Trong thế giới ngữ pháp tiếng Anh rộng lớn, việc hiểu rõ và sử dụng đúng các cặp từ tưởng chừng giống nhau nhưng mang ý nghĩa khác biệt là vô cùng quan trọng. Cặp từ Beside và Besides là một ví dụ điển hình, thường xuyên gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ giúp bạn nắm vững sự khác biệt tinh tế giữa hai từ này, từ đó tự tin hơn trong giao tiếp và làm bài tập.
Beside Là Gì?
Beside là một giới từ (preposition) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chính là “bên cạnh” hoặc “kế bên”. Nó được sử dụng để chỉ vị trí không gian, diễn tả sự gần gũi về mặt địa lý giữa hai vật thể, người, hoặc địa điểm. Cấu trúc phổ biến khi sử dụng Beside là Beside + Danh từ/Cụm danh từ/Đại từ.
Ý Nghĩa Và Cách Dùng Beside
Khi dùng Beside, bạn đang muốn nói rằng một thứ gì đó nằm ở ngay cạnh, sát bên hoặc rất gần với một thứ khác. Đây là một giới từ chỉ vị trí tĩnh, giúp người nghe hoặc đọc hình dung được mối quan hệ không gian giữa các đối tượng được đề cập. Ví dụ, nếu bạn nói “My house is beside the park,” điều đó có nghĩa là ngôi nhà của bạn nằm ngay cạnh công viên, có thể là sát vách hoặc chỉ cách một lối đi nhỏ. Sự rõ ràng trong cách dùng này giúp tránh hiểu lầm trong giao tiếp hàng ngày.
- Cô gái ngồi bên cạnh cửa sổ, ngắm nhìn khung cảnh bên ngoài. (The girl sat beside the window, watching the view outside.)
- Xin hãy đặt túi xách của bạn kế bên chiếc ghế sofa. (Please put your bag beside the sofa.)
- Chiếc đèn bàn đặt ngay cạnh giường ngủ. (The desk lamp is placed right beside the bed.)
Các Cụm Từ Thông Dụng Với Beside
Ngoài ý nghĩa chỉ vị trí, Beside còn xuất hiện trong một số thành ngữ (idioms) quan trọng trong tiếng Anh. Việc nắm vững những cụm từ này sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và linh hoạt hơn, đặc biệt là trong các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc mang tính học thuật. Đây là những biểu cảm cố định, đôi khi ý nghĩa của chúng không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa đen của từng từ riêng lẻ.
- Be beside oneself (with something): Diễn tả trạng thái cảm xúc cực đoan, không kiểm soát được, thường là vui mừng, tức giận hoặc lo lắng. Ví dụ: She was beside herself with joy when she heard the good news. (Cô ấy mừng quýnh lên khi nghe tin tốt.)
- Be beside the point: Có nghĩa là không liên quan, không thích hợp hoặc không quan trọng đối với vấn đề đang được thảo luận. Ví dụ: Whether he likes it or not is beside the point; he has to do it. (Việc anh ấy có thích hay không thì không quan trọng; anh ấy phải làm điều đó.)
- Beside yourself: Tương tự như “be beside oneself”, thường dùng để mô tả ai đó đang rất tức giận hoặc đau khổ.
Besides Là Gì?
Besides là một từ đa năng trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò là giới từ hoặc trạng từ, và mỗi vai trò lại mang một ý nghĩa riêng biệt. Điểm khác biệt lớn nhất giữa Beside và Besides chính là chữ “s” ở cuối, biến đổi hoàn toàn ý nghĩa từ “bên cạnh” sang “ngoài ra” hoặc “hơn nữa”.
Besides: Giới Từ
Khi Besides là một giới từ, nó mang nghĩa “ngoài ra”, “thêm vào đó”, hoặc “ngoại trừ”. Nó được sử dụng để giới thiệu một yếu tố bổ sung hoặc một ngoại lệ. Cấu trúc phổ biến là Besides + Danh từ/Cụm danh từ/Đại từ hoặc Besides + V-ing. Đây là cách mà bạn liệt kê thêm một điều gì đó bên cạnh những điều đã được nhắc đến.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững IELTS Speaking Part 1 Chủ Đề Relaxing Time
- Chiến Lược Viết Bài Mẫu IELTS Writing Task 2 Chủ Đề Social Media
- Hiểu Rõ Và Khắc Phục Lỗi Đại Từ Mơ Hồ Trong Tiếng Anh
- Sách Complete IELTS Bands 4-5: Hướng Dẫn Tối Ưu Để Vượt Trội
- Viết Bài Luận Tiếng Anh 10 Global Success Unit 7 Thành Công
- Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói được tiếng Pháp. (Besides English, she also speaks French.)
- Ngoài việc học, anh ấy còn dành thời gian làm tình nguyện viên. (Besides studying, he also spends time volunteering.)
- Ngoài bạn ra, không còn ai khác biết bí mật này. (Besides you, nobody else knows this secret.)
Besides: Trạng Từ
Khi Besides đóng vai trò là một trạng từ, nó thường mang nghĩa “hơn nữa”, “vả lại”, “ngoài ra” và thường được dùng để giới thiệu thêm một ý kiến, một lý do bổ sung hoặc một thông tin quan trọng. Trong vai trò trạng từ, Besides thường đứng ở đầu câu hoặc đầu mệnh đề, theo sau là dấu phẩy. Việc đặt nó ở vị trí này giúp nhấn mạnh thông tin được thêm vào.
- Tôi không muốn đi. Hơn nữa, tôi cảm thấy không khỏe. (I don’t want to go. Besides, I’m not feeling well.)
- Nó quá đắt. Vả lại, tôi không thực sự cần nó. (It’s too expensive. Besides, I don’t really need it.)
- Cô ấy đã hoàn thành công việc của mình. Ngoài ra, cô ấy còn giúp đỡ những người khác. (She has finished her work. Besides, she has helped others.)
Lưu Ý Quan Trọng Khi Dùng Besides
Một điểm cần lưu ý khi sử dụng Besides là đôi khi nó có thể gây nhầm lẫn với “except” hoặc “apart from” khi mang nghĩa “ngoại trừ”. Tuy nhiên, Besides thường dùng để thêm vào một yếu tố, trong khi “except” nhấn mạnh việc loại trừ một yếu tố. Ví dụ, “Everyone came besides John” (Mọi người đến trừ John) có thể được thay bằng “Everyone came except John”. Nhưng “What did you do besides studying?” (Bạn đã làm gì ngoài việc học?) mang ý nghĩa liệt kê thêm các hoạt động khác ngoài việc học. Sự khác biệt này rất nhỏ nhưng lại quan trọng để diễn đạt ý chính xác.
Bảng So Sánh Chi Tiết Beside Và Besides
Để hình dung rõ hơn sự khác biệt giữa hai từ này, hãy cùng xem xét bảng so sánh dưới đây. Đây là một công cụ hữu ích để tổng hợp lại những điểm chính và giúp bạn ghi nhớ lâu hơn. Việc đối chiếu trực tiếp hai từ cạnh nhau sẽ làm nổi bật lên những nét đặc trưng của mỗi từ, từ đó tránh được những lỗi sai phổ biến.
| Đặc Điểm | Beside | Besides |
|---|---|---|
| Loại từ chính | Giới từ | Giới từ hoặc Trạng từ |
| Ý nghĩa chính | Bên cạnh, kế bên (chỉ vị trí) | Ngoài ra, thêm vào đó, hơn nữa, vả lại (thêm thông tin/ngoại lệ) |
| Đồng nghĩa với | Next to, near, close to | In addition to, as well as, furthermore, moreover, apart from (khi là giới từ) |
| Ví dụ | The book is beside the lamp. (Cuốn sách ở bên cạnh chiếc đèn.) | Besides milk, we also need bread. (Ngoài sữa ra, chúng ta còn cần bánh mì.) Besides, it’s too late now. (Hơn nữa, bây giờ đã quá muộn rồi.) |
Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Beside Và Besides
Việc nhầm lẫn Beside và Besides là một trong những lỗi phổ biến nhất mà người học tiếng Anh, đặc biệt là những người mới bắt đầu hoặc ở trình độ trung cấp, thường mắc phải. Một trong những sai lầm lớn nhất là sử dụng Beside khi muốn diễn đạt ý “ngoài ra” hoặc “thêm vào”, hoặc ngược lại, dùng Besides để chỉ vị trí. Ví dụ, thay vì nói “What other languages do you speak besides English?”, nhiều người có thể viết nhầm thành “What other languages do you speak beside English?”, làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu.
Một lỗi khác là không nhận ra Besides có thể đứng ở đầu câu như một trạng từ để thêm ý. Việc không phân biệt được vai trò giới từ và trạng từ của Besides cũng dẫn đến việc dùng sai cấu trúc và ngữ cảnh. Để khắc phục, bạn cần luyện tập thường xuyên, đọc nhiều ví dụ và chú ý đến ngữ cảnh sử dụng của từng từ.
Mẹo Ghi Nhớ Beside Và Besides Hiệu Quả
Để ghi nhớ sự khác biệt giữa Beside và Besides, bạn có thể áp dụng một số mẹo nhỏ sau đây. Điều quan trọng là tạo ra một liên tưởng giúp bạn dễ dàng phân biệt chúng trong tiềm thức.
- “S” là “Sự Thêm Vào”: Hãy nhớ rằng chữ “s” ở cuối từ Besides tượng trưng cho sự “addition” (thêm vào) hoặc “plus” (cộng thêm). Khi bạn thấy “s”, hãy nghĩ ngay đến ý nghĩa “ngoài ra”, “thêm vào đó”, “hơn nữa”. Đây là cách đơn giản nhưng hiệu quả để khắc phục lỗi phổ biến này.
- “Beside” = “Side”: Từ Beside không có “s”, và nó gợi nhớ đến từ “side” (bên cạnh). Vậy nên, Beside luôn chỉ vị trí “ở bên cạnh”. Tưởng tượng một người đang đứng “bên cạnh” một vật gì đó.
- Tạo câu ví dụ của riêng bạn: Hãy tự đặt một câu ví dụ cho mỗi từ và lặp lại chúng nhiều lần. Ví dụ: “My dog sits beside me.” (Chỉ vị trí). “I love fruits; besides, they are healthy.” (Thêm ý). Việc tự mình tạo ra các ví dụ giúp củng cố kiến thức một cách chủ động.
- Luyện tập với bài tập phân biệt: Thực hành các bài tập điền từ vào chỗ trống hoặc sửa lỗi sai sẽ giúp bạn nhận diện và khắc phục lỗi sai một cách hiệu quả. Điều này giúp củng cố lý thuyết bằng thực hành, từ đó hình thành phản xạ đúng khi sử dụng.
Bài Tập Thực Hành
Để củng cố kiến thức về Beside và Besides, hãy thử sức với các bài tập dưới đây. Hãy điền Beside hoặc Besides vào chỗ trống thích hợp để hoàn thành các câu sau:
- What other sports do you play __ tennis?
- The child sat quietly __ her mother.
- I don’t have enough money for that, and __, I don’t really need it.
- There’s a small table right __ the bed.
- __ its beautiful beaches, Vietnam offers a rich culture and delicious food.
- The old man walked slowly, with a cane __ him.
- He enjoys reading books, __ watching movies.
- She was __ herself with grief after losing her pet.
- This argument is __ the point; let’s stick to the main topic.
- __ the main course, we also had soup and dessert.
Đáp án:
- Besides
- Beside
- besides
- beside
- Besides
- beside
- besides
- beside
- beside
- Besides
FAQs: Giải Đáp Thắc Mắc Về Beside Và Besides
Để giúp bạn hiểu sâu hơn và giải quyết những băn khoăn thường gặp, dưới đây là phần giải đáp các câu hỏi phổ biến về Beside và Besides.
1. “Beside” và “Next to” có giống nhau hoàn toàn không?
Về cơ bản, “Beside” và “Next to” có ý nghĩa rất giống nhau là “bên cạnh” hoặc “kế bên”. Chúng thường có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Tuy nhiên, “next to” có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự gần gũi trực tiếp, không có gì ở giữa hai vật thể, còn “beside” có thể linh hoạt hơn một chút, đôi khi chỉ sự gần kề nói chung.
2. Khi nào thì dùng “Besides” như một trạng từ ở đầu câu?
Bạn dùng “Besides” như một trạng từ ở đầu câu khi bạn muốn thêm một thông tin, một lý do, hoặc một ý kiến bổ sung vào điều bạn vừa nói. Nó hoạt động như một từ nối, giúp câu văn mạch lạc và ý nghĩa rõ ràng hơn, tương tự như “furthermore” hoặc “moreover”. Ví dụ: “It’s too far. Besides, I don’t have time.”
3. Có thể dùng “Beside” để chỉ “ngoại trừ” không?
Tuyệt đối không. “Beside” chỉ có nghĩa là “bên cạnh” (chỉ vị trí). Nếu bạn muốn diễn đạt ý “ngoại trừ”, bạn phải dùng “besides” (có ‘s’) hoặc các từ khác như “except”, “apart from”. Sự nhầm lẫn này là một trong những lỗi phổ biến nhất.
4. “Besides” có bao giờ được dùng để chỉ vị trí không?
Không, “besides” không bao giờ được dùng để chỉ vị trí theo nghĩa “bên cạnh” (spatial proximity). Vai trò chính của nó là thêm thông tin (“ngoài ra”) hoặc ngoại trừ (“apart from”). Nếu bạn muốn nói về vị trí, hãy luôn dùng “beside”.
5. Làm thế nào để phân biệt “besides” (giới từ) và “besides” (trạng từ)?
Cách đơn giản nhất là nhìn vào cấu trúc câu. Khi “besides” là giới từ, nó sẽ đi kèm với một danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc V-ing ngay sau nó (ví dụ: “Besides John…”). Khi “besides” là trạng từ, nó thường đứng một mình ở đầu câu hoặc đầu mệnh đề và được ngăn cách bằng dấu phẩy, hoạt động như một liên từ phụ (ví dụ: “Besides, I think…”).
6. “In addition to” có phải là từ đồng nghĩa hoàn hảo của “besides” không?
“In addition to” là một từ đồng nghĩa rất gần với “besides” khi “besides” được dùng như giới từ mang nghĩa “ngoài ra, thêm vào đó”. Cả hai đều dùng để giới thiệu thông tin bổ sung. Ví dụ: “In addition to English, she speaks French” có thể thay thế cho “Besides English, she speaks French”.
7. Có mẹo nào để không quên chữ “s” trong “besides” không?
Bạn có thể nghĩ rằng chữ “s” trong “besides” giống như dấu “cộng” (+) trong toán học, tượng trưng cho việc thêm vào một điều gì đó. Hoặc hãy liên tưởng “s” là viết tắt của “something more” (thêm điều gì đó nữa).
Việc nắm vững cách phân biệt Beside và Besides sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng những kiến thức này vào giao tiếp hàng ngày. Chúc bạn thành công trên hành trình chinh phục tiếng Anh cùng Anh ngữ Oxford!
