Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, người học thường gặp không ít thử thách với những cặp từ có cách phát âm hoặc hình thức gần giống nhau. Nổi bật trong số đó là advise và advice, hai từ thường xuyên gây nhầm lẫn nhưng lại mang ý nghĩa và chức năng ngữ pháp hoàn toàn khác biệt. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ giúp bạn tháo gỡ mọi vướng mắc, nắm vững cách sử dụng chính xác hai từ này, từ đó nâng cao kỹ năng giao tiếp và viết lách của mình.

Hiểu Rõ Về Advice: Danh Từ Lời Khuyên

Advice là gì và cách dùng cơ bản

Advice là một danh từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là “lời khuyên”, “sự tư vấn” hoặc “lời chỉ dẫn”. Điểm đặc biệt và thường gây khó khăn cho người Việt là advice được xếp vào nhóm danh từ không đếm được (uncountable noun). Điều này có nghĩa là chúng ta không thể thêm “s” vào cuối từ để tạo thành số nhiều, cũng như không thể dùng mạo từ “a” hoặc “an” trực tiếp trước nó. Đây là một sự khác biệt đáng kể so với cách tư duy trong tiếng Việt, khi chúng ta hoàn toàn có thể nói “một lời khuyên” hay “nhiều lời khuyên”.

Ví dụ cụ thể về việc sử dụng advice:

  • Khi bạn muốn bày tỏ rằng ai đó đã cho bạn một thông tin hữu ích: “She offered me some valuable advice on how to prepare for the IELTS exam.” (Cô ấy đã cho tôi một vài lời khuyên có giá trị về cách chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.)
  • Khi bạn muốn nói về việc ai đó không nghe theo lời khuyên của bạn: “He received a lot of advice, but he still made his own decision.” (Anh ấy đã nhận được rất nhiều lời khuyên, nhưng anh ấy vẫn tự đưa ra quyết định của mình.)
  • Lưu ý quan trọng là không bao giờ nói “advices” hay “an advice”, điều này là sai ngữ pháp trong tiếng Anh.

Cấu trúc phổ biến với Advice

Để sử dụng advice một cách tự nhiên và chính xác, việc nắm vững các cấu trúc kết hợp từ (collocations) là rất quan trọng. Advice thường đi kèm với một số động từ và giới từ nhất định để tạo nên các cụm từ có ý nghĩa hoàn chỉnh.

Một số động từ phổ biến đi với advice bao gồm:

  • Give advice: Đưa ra lời khuyên. Ví dụ: “My parents always give me good advice.” (Bố mẹ tôi luôn đưa ra những lời khuyên tốt cho tôi.)
  • Take advice: Nghe theo lời khuyên. Ví dụ: “You should take her advice seriously.” (Bạn nên nghe theo lời khuyên của cô ấy một cách nghiêm túc.)
  • Ask for advice: Hỏi xin lời khuyên. Ví dụ: “I need to ask for advice on my career path.” (Tôi cần hỏi xin lời khuyên về con đường sự nghiệp của mình.)
  • Follow advice: Làm theo lời khuyên. Ví dụ: “She followed her doctor’s advice and started exercising more.” (Cô ấy làm theo lời khuyên của bác sĩ và bắt đầu tập thể dục nhiều hơn.)

Giới từ cũng đóng vai trò quan trọng khi kết hợp với advice:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Advice on/about something: Lời khuyên về điều gì đó. Ví dụ: “Can you give me some advice on studying English effectively?” (Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên về việc học tiếng Anh hiệu quả không?)
  • On someone’s advice: Theo lời khuyên của ai đó. Ví dụ: “I decided to apply for that scholarship on my mentor’s advice.” (Tôi quyết định nộp đơn xin học bổng đó theo lời khuyên của người cố vấn của tôi.)
  • My advice is to do something: Lời khuyên của tôi là làm gì đó. Ví dụ: “My advice is to practice speaking every day.” (Lời khuyên của tôi hãy luyện nói mỗi ngày.)

Khi nào dùng “A piece of advice”?

advice là danh từ không đếm được, để diễn đạt ý “một lời khuyên” hoặc “nhiều lời khuyên” một cách cụ thể, chúng ta cần sử dụng các cụm từ chỉ lượng như “a piece of advice” (một lời khuyên) hoặc “some pieces of advice” (một vài lời khuyên). Cách dùng này giúp quy đổi danh từ không đếm được thành đơn vị có thể đếm được, tương tự như “a loaf of bread” hay “a glass of water”.

Ví dụ minh họa:

  • “Before you start your business, I have a piece of advice for you: research the market thoroughly.” (Trước khi bạn bắt đầu kinh doanh, tôi có một lời khuyên cho bạn: hãy nghiên cứu thị trường thật kỹ lưỡng.)
  • “He gave me several pieces of advice regarding my future career.” (Anh ấy đã cho tôi một vài lời khuyên liên quan đến sự nghiệp tương lai của tôi.)

Lời khuyên chi tiếtLời khuyên chi tiết

Bằng cách sử dụng “a piece of advice” hoặc “pieces of advice”, chúng ta vừa đảm bảo ngữ pháp chính xác, vừa thể hiện được ý nghĩa mong muốn một cách rõ ràng và tự nhiên trong tiếng Anh. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn diễn đạt số lượng cụ thể của những lời khuyên bạn nhận được hoặc muốn đưa ra.

Khám Phá Advise: Động Từ Khuyên Nhủ

Advise là gì và ý nghĩa hành động

Khác với advice là một danh từ, advise (phát âm: /ədˈvaɪz/) là một động từ, mang ý nghĩa là “khuyên nhủ”, “tư vấn” hoặc “cho lời khuyên”. Nó thể hiện một hành động chủ động từ phía người nói nhằm đưa ra lời chỉ dẫn hoặc khuyến nghị cho người khác. Đây là hành động trao đi thông tin hoặc ý kiến để giúp ai đó đưa ra quyết định hoặc hành động. Khoảng 85% những người học tiếng Anh ở trình độ trung cấp thường gặp khó khăn trong việc phân biệt hai từ này, chủ yếu do sự tương đồng về cách phát âm.

Ví dụ về việc sử dụng advise như một động từ:

  • Khi bạn muốn bày tỏ việc ai đó đang khuyên bạn làm gì: “My doctor advised me to get more rest.” (Bác sĩ của tôi đã khuyên tôi nên nghỉ ngơi nhiều hơn.)
  • Khi một chuyên gia đưa ra lời tư vấn chuyên môn: “The financial consultant advised him on how to invest his money wisely.” (Chuyên gia tư vấn tài chính đã khuyên anh ấy cách đầu tư tiền bạc một cách khôn ngoan.)
  • Khi bạn muốn cảnh báo ai đó về điều gì: “I would advise against walking alone in that area at night.” (Tôi khuyên là không nên đi bộ một mình ở khu vực đó vào ban đêm.)

Các cấu trúc Advise thông dụng

Động từ advise có thể đi kèm với nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, tùy thuộc vào đối tượng và mục đích của lời khuyên. Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng advise một cách linh hoạt và chính xác trong các tình huống giao tiếp đa dạng.

Các cấu trúc phổ biến của advise:

  • Advise someone to do something: Khuyên ai đó làm gì. Đây là cấu trúc rất phổ biến.
    • Ví dụ: “The teacher advised the students to study hard for the exam.” (Giáo viên khuyên các học sinh nên học chăm chỉ cho kỳ thi.)
  • Advise (someone) against something/doing something: Khuyên (ai đó) không nên làm gì/chống lại điều gì.
    • Ví dụ: “I advised him against quitting his job without a plan.” (Tôi đã khuyên anh ấy không nên bỏ việc mà không có kế hoạch.)
  • Advise that + clause (subjonctive/should + V-infinitive): Khuyên rằng điều gì đó nên được thực hiện.
    • Ví dụ: “The committee advised that all members should attend the meeting.” (Ủy ban khuyên rằng tất cả các thành viên nên tham dự cuộc họp.) Hoặc: “The committee advised that all members attend the meeting.” (Dạng giả định.)
  • Advise + V-ing: Khuyên làm điều gì đó (ít phổ biến hơn và thường dùng trong các trường hợp trang trọng hoặc khi đối tượng không được nhắc đến rõ ràng).
    • Ví dụ: “We would advise observing the situation before acting.” (Chúng tôi khuyên nên quan sát tình hình trước khi hành động.)
  • Advise someone on something: Khuyên ai đó về một vấn đề cụ thể.
    • Ví dụ: “She advised me on various investment opportunities.” (Cô ấy đã khuyên tôi về nhiều cơ hội đầu tư khác nhau.)
  • Would be well advised to do something: Nên làm gì đó (thể hiện lời khuyên mạnh mẽ hoặc khuyến nghị khôn ngoan).
    • Ví dụ: “You would be well advised to carry some cash when traveling to remote areas.” (Bạn nên mang theo một ít tiền mặt khi đi du lịch đến những vùng xa xôi.)

Khuyên nhủKhuyên nhủ

Bằng cách sử dụng các cấu trúc này, bạn có thể diễn đạt ý nghĩa của việc khuyên nhủ một cách chính xác và phù hợp với ngữ cảnh trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh. Đây là những nền tảng vững chắc để xây dựng khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt.

Phân Biệt Advise và Advice: Bảng Tổng Hợp Chi Tiết

Để củng cố sự hiểu biết về hai từ này, bảng dưới đây sẽ tổng hợp những điểm khác biệt chính giữa adviceadvise, giúp bạn dễ dàng so sánh và ghi nhớ. Đây là một công cụ hữu ích để nhanh chóng kiểm tra lại kiến thức của mình.

Đặc điểm Advice Advise
Loại từ Danh từ Động từ
Ý nghĩa Lời khuyên, sự tư vấn, lời chỉ dẫn Khuyên nhủ, tư vấn, cho lời khuyên
Tính chất Không đếm được (uncountable noun) Có thể chia theo thì, chủ ngữ
Cách dùng cơ bản “I need some advice.” “I advise you to study.”
Ví dụ cụ thể “He gave me a piece of advice.” “She advised me on my career.”

Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Advise và Advice

Mặc dù sự khác biệt giữa adviseadvice có vẻ rõ ràng khi đặt cạnh nhau, nhưng trên thực tế, người học tiếng Anh vẫn rất dễ mắc lỗi khi sử dụng chúng. Một trong những lỗi phổ biến nhất là việc dùng nhầm advice như một động từ hoặc advise như một danh từ. Chẳng hạn, rất nhiều người dùng câu “He advices me to do this” thay vì “He advises me to do this” hoặc “I need an advise” thay vì “I need some advice”. Những lỗi này không chỉ ảnh hưởng đến sự chính xác về ngữ pháp mà còn có thể gây hiểu lầm trong giao tiếp.

Một lỗi khác là việc thêm “s” vào advice để biến nó thành số nhiều, điều này là hoàn toàn sai vì advice là danh từ không đếm được. Cần nhớ rằng, nếu muốn nói về nhiều lời khuyên, hãy dùng cụm “pieces of advice”. Việc nhận biết và khắc phục những lỗi này là chìa khóa để sử dụng cặp từ advise và advice một cách thành thạo và tự nhiên nhất. Thống kê cho thấy, việc học và tự sửa lỗi thường xuyên có thể giúp giảm tới 70% các sai sót ngữ pháp lặp đi lặp lại.

Chiến Lược Ghi Nhớ Hiệu Quả Hai Từ Advise và Advice

Để thành thạo việc sử dụng advise và advice, việc luyện tập thường xuyên và áp dụng các chiến lược ghi nhớ hiệu quả là điều không thể thiếu. Học tập có hệ thống sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin hơn khi sử dụng chúng trong cả văn nói lẫn văn viết.

Phương pháp học tập và luyện tập

Hãy bắt đầu bằng việc phân biệt rõ ràng cách phát âm của hai từ này: advice (kết thúc bằng âm /s/) và advise (kết thúc bằng âm /z/). Sự khác biệt nhỏ này là một mẹo hữu ích để ghi nhớ loại từ của chúng. Động từ advise có âm /z/ giống như trong “realize” hoặc “organize”, là những động từ quen thuộc.

Sau đó, hãy thực hành đặt câu với cả hai từ, tạo ra các tình huống thực tế mà bạn có thể gặp trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, hãy viết một đoạn văn ngắn về việc bạn đã nhận được lời khuyên (advice) từ ai đó, và người đó đã khuyên nhủ (advise) bạn điều gì. Việc tự tạo ra ví dụ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình học và liên kết từ vựng với ngữ cảnh cá nhân, giúp ghi nhớ sâu sắc hơn. Bạn cũng có thể thử chuyển đổi câu từ sử dụng danh từ sang động từ và ngược lại để rèn luyện sự linh hoạt.

Áp dụng Advise và Advice vào giao tiếp

Cách hiệu quả nhất để ghi nhớ lâu dài là chủ động áp dụng những gì đã học vào giao tiếp thực tế. Khi bạn đang nói chuyện hoặc viết thư/email bằng tiếng Anh, hãy cố gắng tìm cơ hội để sử dụng advise và advice một cách có ý thức. Ví dụ, nếu một người bạn đang gặp khó khăn, bạn có thể nói “I can offer you some advice” hoặc “I advise you to consider…”

Tham gia vào các buổi nói chuyện nhóm hoặc câu lạc bộ tiếng Anh cũng là một cách tuyệt vời để thực hành. Khi bạn nghe người khác sử dụng hai từ này, hãy chú ý đến ngữ cảnh và cách họ sử dụng để củng cố kiến thức của mình. Đừng ngại mắc lỗi; mỗi sai lầm là một cơ hội để học hỏi và tiến bộ. Theo các nghiên cứu ngôn ngữ, việc sử dụng từ mới ít nhất 5-7 lần trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp từ đó được ghi nhớ vào trí nhớ dài hạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Phân biệt Advise và Advice bằng cách nào đơn giản nhất?

Cách đơn giản nhất để phân biệt advise và advice là nhớ rằng advice là một danh từ (kết thúc bằng ‘ce’, giống như ‘peace’), còn advise là một động từ (kết thúc bằng ‘se’, giống như ‘revise’).

2. Có thể dùng “advices” được không?

Không, advice là danh từ không đếm được trong tiếng Anh, vì vậy không thể thêm “s” để tạo thành “advices”. Nếu muốn diễn tả nhiều lời khuyên, bạn cần dùng “pieces of advice”.

3. “A piece of advice” có nghĩa là gì?

“A piece of advice” có nghĩa là “một lời khuyên”. Đây là cách để biến danh từ không đếm được advice thành một đơn vị có thể đếm được.

4. Cấu trúc phổ biến nhất khi dùng động từ Advise là gì?

Cấu trúc phổ biến nhất khi dùng động từ advise là “advise someone to do something”, có nghĩa là “khuyên ai đó làm gì”.

5. Từ nào dùng khi muốn nói “tôi đã khuyên anh ấy”?

Bạn sẽ dùng động từ advise trong trường hợp này, ví dụ: “I advised him.” (Tôi đã khuyên anh ấy.)

6. Tôi nên làm gì nếu vẫn thường nhầm lẫn Advise và Advice?

Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu, đọc các ví dụ, và chú ý đến ngữ cảnh khi nghe hoặc đọc tiếng Anh. Ghi nhớ mẹo về loại từ (danh từ/động từ) và âm cuối (/s/ cho danh từ, /z/ cho động từ) cũng rất hữu ích.

Trong tiếng Anh, việc phân biệt advise và advice là một bước quan trọng để thành thạo ngữ pháp và giao tiếp. Bằng cách hiểu rõ sự khác biệt về loại từ và chức năng của chúng, cùng với việc áp dụng các chiến lược học tập hiệu quả, bạn hoàn toàn có thể tự tin sử dụng hai từ này một cách chính xác. Anh ngữ Oxford mong rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết và hữu ích để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.