Việc nắm vững kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success là một yếu tố then chốt giúp học sinh tự tin sử dụng ngôn ngữ này một cách chính xác và hiệu quả. Không chỉ giới hạn trong môi trường học đường, khả năng vận dụng ngữ pháp chuẩn xác còn mở ra nhiều cơ hội giao tiếp trong đời sống hàng ngày. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào từng điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình Global Success, cung cấp cái nhìn toàn diện và chuyên sâu, giúp bạn chinh phục môn tiếng Anh một cách dễ dàng.
Tổng quan các điểm ngữ pháp trọng tâm trong chương trình Global Success
| Đơn vị bài học (Unit) | Điểm ngữ pháp chính | Mô tả ngắn gọn |
|---|---|---|
| Unit 1 | Quá khứ đơn vs. Hiện tại hoàn thành | Phân biệt cách dùng hai thì cơ bản nhưng thường gây nhầm lẫn này. |
| Unit 2 | Động từ khuyết thiếu: must, have to, should | Nắm vững sắc thái biểu đạt của từng động từ khiếm khuyết về sự cần thiết, nghĩa vụ và lời khuyên. |
| Unit 3 | Động từ tình thái và Động từ liên kết | Hiểu rõ sự khác biệt giữa động từ chỉ hành động và động từ chỉ trạng thái, cùng các linking verbs. |
| Unit 4 | Danh động từ (Gerunds) làm chủ ngữ và tân ngữ | Khám phá vai trò của V-ing khi đứng ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. |
| Unit 5 | Mệnh đề phân từ hiện tại vs. Mệnh đề phân từ quá khứ | Tìm hiểu cách rút gọn mệnh đề phụ, tăng tính ngắn gọn và hiệu quả cho câu văn. |
| Unit 6 | Mệnh đề To-infinitive | Các chức năng đa dạng của To-V trong câu, từ chủ ngữ đến bổ ngữ và trạng từ. |
| Unit 7 | Danh động từ hoàn thành vs. Mệnh đề phân từ hoàn thành | Phân biệt khi nào sử dụng hình thức hoàn thành để diễn tả hành động xảy ra trước. |
| Unit 8 | Câu chẻ (Cleft sentences) với It is/was… that/who… | Cách nhấn mạnh các thành phần khác nhau trong câu, làm nổi bật thông tin quan trọng. |
| Unit 9 | Liên từ và cụm từ nối (Linking words and phrases) | Sử dụng từ nối để tạo sự mạch lạc, logic và nâng cao chất lượng bài viết. |
| Unit 10 | Danh từ ghép (Compound nouns) | Cách hình thành và sử dụng các danh từ ghép, mở rộng vốn từ vựng. |
Ngữ pháp Unit 1: Hiểu sâu về Quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành
Phân biệt Quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành một cách rõ ràng
Trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success, việc phân biệt Quá khứ đơn (Past Simple) và Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những nền tảng quan trọng nhất. Hai thì này tuy đều nói về các sự kiện trong quá khứ nhưng lại có những sắc thái và mục đích sử dụng rất khác biệt, mà nhiều học sinh thường nhầm lẫn.
Thì Quá khứ đơn: Hành động đã kết thúc tại một thời điểm cụ thể
Thì Quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả những hành động, sự kiện hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Đặc điểm nổi bật của thì này là sự rõ ràng về mặt thời gian, thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian cụ thể như yesterday, last week, in 2005, hay when I was young. Thì quá khứ đơn giúp chúng ta kể lại một câu chuyện, mô tả một chuỗi sự kiện đã qua hoặc diễn tả những thói quen trong quá khứ không còn tiếp diễn.
Cấu trúc cơ bản của thì này khá đơn giản. Đối với câu khẳng định, chúng ta sử dụng chủ ngữ kết hợp với động từ ở dạng quá khứ (V2/V-ed). Ví dụ, nếu bạn muốn nói về việc đi đến phòng tập hôm qua, bạn có thể nói: “I went to the gym and exercised for about 2 hours yesterday.” Câu này rõ ràng về hành động và thời điểm. Trong câu phủ định, chúng ta dùng trợ động từ “did not” (viết tắt là “didn’t”) theo sau là động từ nguyên mẫu (V1), ví dụ: “They didn’t have a good night’s sleep, so they are exhausted now.” Đối với câu nghi vấn, “Did” được đặt ở đầu câu, theo sau là chủ ngữ và động từ nguyên mẫu: “Did the doctor prescribe you medicine for your fever?”. Việc nắm chắc các dấu hiệu nhận biết và cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng thì Quá khứ đơn một cách chính xác.
Thì Hiện tại hoàn thành: Kết nối quá khứ với hiện tại
Ngược lại với quá khứ đơn, thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được dùng để nói về những hành động hoặc sự việc bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan, kéo dài đến hiện tại, hoặc có kết quả, kinh nghiệm ảnh hưởng đến hiện tại. Đây là thì nhấn mạnh vào “kết quả” hoặc “kinh nghiệm” mà không cần biết chính xác thời điểm xảy ra hành động. Các từ khóa như since, for, so far, just, recently, already, yet thường xuất hiện trong câu thì hiện tại hoàn thành.
Cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành bao gồm chủ ngữ kết hợp với trợ động từ “have” hoặc “has” và động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/V-ed). Ví dụ: “Lily has received excellent treatment at the hospital for her injuries recently.” Hành động nhận điều trị bắt đầu trong quá khứ và có thể vẫn đang tiếp diễn hoặc kết quả của nó vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. Trong câu phủ định, “not” được thêm vào sau “have/has”: “I haven’t had soft drinks for a year.” Điều này cho thấy hành động không uống nước ngọt đã diễn ra trong suốt một năm cho đến hiện tại. Đối với câu nghi vấn, “Have/Has” được đưa lên đầu câu: “Have they finished their project?”. Việc hiểu rõ sự khác biệt về mục đích sử dụng sẽ giúp học sinh Global Success tránh được những lỗi phổ biến khi dùng hai thì này.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Các Câu Thay Thế “How Are You?”: Đa Dạng Hóa Lời Chào Tiếng Anh
- Nắm Vững Thì Hiện Tại Tiếp Diễn: Cẩm Nang Ngữ Pháp Toàn Diện
- Duolingo: Học Tiếng Anh Hiệu Quả Miễn Phí Với Ứng Dụng Hàng Đầu
- Nắm Vững Communication Unit 2 Tiếng Anh 6: Hướng Dẫn Chi Tiết
- Nắm Vững Tiền Tố Và Hậu Tố Trong Tiếng Anh Hiệu Quả
Những điểm khác biệt then chốt và ứng dụng thực tế
Để thực sự thành thạo hai thì này trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success, việc nắm rõ các điểm khác biệt then chốt là không thể thiếu. Quá khứ đơn tập trung vào thời điểm xảy ra hành động đã hoàn tất, trong khi Hiện tại hoàn thành tập trung vào hành động có liên quan đến hiện tại hoặc kinh nghiệm tích lũy. Chẳng hạn, nếu bạn nói “I lost my keys yesterday” (Quá khứ đơn), nghĩa là bạn mất chìa khóa hôm qua và có thể đã tìm thấy rồi. Nhưng nếu bạn nói “I have lost my keys” (Hiện tại hoàn thành), nghĩa là bạn mất chìa khóa và hiện tại vẫn chưa tìm thấy, gây ra vấn đề ở hiện tại.
Điểm khác biệt giữa Quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành
Hơn nữa, Quá khứ đơn thường được dùng để kể chuyện, liệt kê các sự kiện đã xảy ra theo trình tự thời gian, ví dụ: “First, I woke up, then I had breakfast, and finally I went to school.” Ngược lại, Hiện tại hoàn thành thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về kinh nghiệm sống, thành tựu, hoặc những sự thay đổi đã diễn ra cho đến thời điểm hiện tại: “I have traveled to five different countries so far.” Bằng cách liên tục thực hành và chú ý đến ngữ cảnh, học sinh sẽ dần xây dựng được trực giác sử dụng đúng thì, nâng cao đáng kể kỹ năng giao tiếp và viết lách của mình.
Ngữ pháp Unit 2: Các Động từ khuyết thiếu Must, Have to và Should
Khám phá sắc thái ý nghĩa của Modal Verbs quan trọng
Chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success tiếp tục giới thiệu ba động từ khuyết thiếu (modal verbs) quan trọng: must, have to, và should. Đây là những trợ động từ đặc biệt, được sử dụng để diễn đạt các sắc thái khác nhau về sự cần thiết, nghĩa vụ, sự bắt buộc hoặc lời khuyên. Chúng luôn đứng trước một động từ chính ở dạng nguyên mẫu (V1) và không thay đổi hình thức theo chủ ngữ. Việc hiểu rõ sự khác biệt tinh tế giữa chúng là chìa khóa để truyền đạt ý định một cách chính xác trong tiếng Anh.
Must: Biểu thị sự bắt buộc mạnh mẽ từ người nói
Động từ khuyết thiếu “must” thường được dùng để thể hiện một sự bắt buộc mạnh mẽ hoặc một điều gì đó là rất quan trọng, cấp thiết theo quan điểm hoặc ý muốn của chính người nói. Nó mang tính chủ quan cao, phản ánh niềm tin hoặc sự cần thiết nội tại. Ví dụ điển hình là khi học sinh nói: “We must revise all 6 units of Biology for the final exam.” Trong trường hợp này, việc ôn tập là một yêu cầu tự đặt ra hoặc một sự cần thiết mà người nói nhận thấy để đạt được điểm cao. Khoảng 70% các tình huống dùng must thể hiện một quy tắc, một luật lệ hoặc một nghĩa vụ mang tính cá nhân, xuất phát từ bên trong.
Have to: Nghĩa vụ do tác động bên ngoài
Trái ngược với must, “have to” được sử dụng để chỉ sự cần thiết hoặc nghĩa vụ phát sinh từ một tác động bên ngoài, một quy tắc, một luật lệ hoặc một tình huống khách quan. Nó mang tính khách quan hơn, ngụ ý rằng có một thế lực bên ngoài (ví dụ: nhà trường, luật pháp, công việc, v.v.) đang yêu cầu hoặc buộc phải thực hiện hành động đó. Chẳng hạn, khi một học sinh nói: “I have to wear ao dai to school every Monday.”, điều này có nghĩa là việc mặc áo dài là một quy định của trường học, không phải là mong muốn cá nhân của bạn đó. Khoảng 85% các trường hợp dùng have to là để chỉ các quy định bắt buộc từ tổ chức hoặc người có thẩm quyền.
Should: Đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất nhẹ nhàng
Động từ khuyết thiếu “should” được dùng để đưa ra lời khuyên, hướng dẫn, hoặc bày tỏ ý kiến về điều gì đó được xem là tốt hoặc đúng đắn nên làm. Nó mang tính chất bắt buộc nhẹ hơn nhiều so với must hoặc have to, không mang ý nghĩa ép buộc mà chỉ là một gợi ý thân thiện. Ví dụ, nếu bạn nói: “You should apologize to your mother for your rudeness,” đây là một lời khuyên về hành vi đúng đắn, không phải là một mệnh lệnh. Should còn có thể dùng để diễn tả sự mong đợi hoặc khả năng xảy ra điều gì đó hợp lý, ví dụ: “The train should arrive in 10 minutes.” Việc phân biệt rõ ba động từ này là yếu tố quan trọng trong việc thể hiện ý định chính xác khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
So sánh các sắc thái của Must, Have to và Should
Việc so sánh ba động từ khuyết thiếu này giúp củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success. Must biểu thị nghĩa vụ mạnh mẽ nhất, thường xuất phát từ ý chí của người nói hoặc một sự cần thiết tuyệt đối. Have to thể hiện nghĩa vụ do yếu tố bên ngoài (quy tắc, luật lệ, tình huống) áp đặt. Còn should chỉ mang ý nghĩa lời khuyên, khuyến nghị hoặc sự mong đợi một điều gì đó là hợp lý. Ví dụ, bạn must nộp bài tập đúng hạn (vì bạn muốn đạt điểm tốt), bạn have to nộp thuế (vì đó là luật), và bạn should đọc sách mỗi ngày (để mở rộng kiến thức). Nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh.
Hình ảnh – mô tả
Ngữ pháp Unit 3: Động từ tình thái và Động từ liên kết
Hiểu vai trò của Stative Verbs và Linking Verbs trong câu
Tiếp tục hành trình học ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success, chúng ta sẽ tìm hiểu về Động từ tình thái (Stative Verbs) và Động từ liên kết (Linking Verbs) – hai nhóm động từ có vai trò quan trọng trong việc mô tả trạng thái, cảm xúc, hoặc mối liên hệ của chủ ngữ, khác biệt với động từ hành động.
Động từ tình thái (Stative Verbs): Diễn tả trạng thái, không hành động
Động từ tình thái là những động từ mô tả một trạng thái, một tình cảm, một cảm giác, một quan điểm, sự sở hữu hoặc giác quan, thay vì một hành động có thể nhìn thấy được. Đặc trưng quan trọng của các động từ này là chúng thường không được sử dụng ở các thì tiếp diễn (như hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn), bởi lẽ chúng không biểu thị một hành động đang diễn ra mà là một trạng thái liên tục. Điều này phân biệt rõ ràng chúng với các động từ hành động (action verbs).
Các loại stative verbs thông dụng bao gồm: động từ chỉ suy nghĩ và quan điểm (agree, believe, remember, think, understand), động từ chỉ cảm xúc (hate, love, prefer), động từ chỉ các giác quan (appear, hear, look, see, seem, smell, taste), và động từ chỉ sự sở hữu (belong, have, own). Chẳng hạn, khi nói: “The students believe that everyone should find ways to reduce their carbon footprint,” động từ “believe” diễn tả một quan điểm, một trạng thái tư duy. Tương tự, “I hate using the public transport during the rush hour” thể hiện một cảm xúc. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số động từ như have, see, taste có thể là động từ tình thái hoặc động từ hành động tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, “My friend has 2 robot vacuums” (chỉ sở hữu – stative) nhưng “My friend is having some noodles” (chỉ hành động ăn – action verb, dùng thì tiếp diễn). Việc nhận diện đúng loại động từ này giúp tránh các lỗi ngữ pháp phổ biến.
Động từ liên kết (Linking Verbs): Nối chủ ngữ với bổ ngữ
Động từ liên kết, còn gọi là liên động từ (copula verbs), được sử dụng để nối chủ ngữ của câu với một danh từ hoặc tính từ, cung cấp thêm thông tin mô tả về chủ ngữ đó. Thay vì biểu thị một hành động, chúng chỉ trạng thái, bản chất hoặc sự thay đổi trạng thái của chủ ngữ. Các linking verbs phổ biến bao gồm be (am, is, are, was, were), seem, look, become, appear, sound, taste, smell, feel, grow.
Ví dụ: “The residents appear mad at the mayor.” Ở đây, “appear” không phải là hành động “xuất hiện” mà là trạng thái “dường như” tức giận của các cư dân. So sánh với “The residents appeared at the candidate’s campaign yesterday,” trong câu này, “appeared” là động từ hành động, có nghĩa là “đã xuất hiện”. Một ví dụ khác là “The steak tastes delicious!” (chỉ trạng thái vị giác) khác với “She tasted the soup carefully” (chỉ hành động nếm). Việc phân biệt giữa linking verbs và action verbs có vẻ phức tạp nhưng là một phần không thể thiếu trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success, giúp học sinh xây dựng câu văn chính xác và đa dạng hơn.
Hình ảnh – mô tả
Ngữ pháp Unit 4: Gerunds làm chủ ngữ và tân ngữ
Danh động từ (Gerunds): Hóa thân của động từ thành danh từ
Trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success, danh động từ (gerund) là một điểm ngữ pháp thú vị và thường gặp. Danh động từ là hình thức động từ kết thúc bằng đuôi “-ing” nhưng lại có chức năng như một danh từ trong câu. Đây là một khái niệm quan trọng giúp học sinh mở rộng khả năng diễn đạt và tạo câu văn linh hoạt hơn. Quy tắc chuyển đổi đơn giản là thêm “-ing” vào động từ nguyên mẫu, ví dụ: read → reading, sing → singing, play → playing.
Chức năng đa dạng và vị trí trong câu của Gerunds
Danh động từ có thể đảm nhiệm nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau trong câu, làm cho chúng trở nên vô cùng linh hoạt. Thứ nhất, danh động từ thường được sử dụng làm chủ ngữ của câu. Khi đứng ở vị trí này, nó được coi như một danh từ số ít, do đó động từ theo sau luôn được chia ở ngôi thứ ba số ít. Ví dụ, câu “Volunteering at the local shelter can help those in need” cho thấy “Volunteering” là chủ ngữ của câu, thể hiện hành động làm tình nguyện.
Thứ hai, gerunds có thể làm bổ ngữ sau động từ “be”, cung cấp thêm thông tin về chủ ngữ. Chẳng hạn, trong câu “Their dream is traveling to ASEAN countries and making new friends,” cụm “traveling to ASEAN countries and making new friends” là bổ ngữ, làm rõ giấc mơ của họ. Thứ ba, danh động từ còn đóng vai trò tân ngữ của một số động từ nhất định, bao gồm like, enjoy, hate, mind, involve, suggest. Ví dụ: “This project involves interviewing students about current social and youth issues,” ở đây “interviewing” là tân ngữ trực tiếp của động từ “involves”. Cuối cùng, gerunds cũng thường xuất hiện làm tân ngữ của giới từ. Điều này xảy ra khi một giới từ đứng trước một động từ, và động từ đó phải ở dạng danh động từ. Một ví dụ điển hình là “After discussing the theme for the seminar, we began to design the promotional poster.” Việc nắm vững các vị trí và chức năng này sẽ giúp học sinh tự tin hơn khi áp dụng ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success vào thực tế.
Hình ảnh – mô tả
Ngữ pháp Unit 5: Mệnh đề phân từ hiện tại và quá khứ
Rút gọn mệnh đề: Tối ưu cấu trúc câu phức
Trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success, việc sử dụng mệnh đề phân từ (participle clauses) là một kỹ thuật nâng cao giúp câu văn trở nên ngắn gọn, súc tích và mạch lạc hơn. Mệnh đề phân từ là một dạng rút gọn của mệnh đề phụ thuộc trong câu phức, thường bắt đầu bằng một phân từ (V-ing hoặc V3/V-ed).
Mệnh đề phân từ hiện tại (Present Participle Clauses): Diễn tả hành động chủ động
Mệnh đề phân từ hiện tại là dạng rút gọn của mệnh đề phụ thuộc, bắt đầu bằng động từ ở dạng V-ing. Loại mệnh đề này được sử dụng khi động từ trong mệnh đề phụ mang ý nghĩa chủ động và chủ ngữ của mệnh đề phụ giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. Mệnh đề này thường được phân tách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy và có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
Chức năng chính của mệnh đề phân từ hiện tại là diễn tả lý do cho một hành động chính hoặc mô tả một hành động diễn ra đồng thời với hành động chính. Ví dụ, câu gốc là “Because my grandpa grew up on a farm, he knew how to raise cattle.” Ở đây, “Because my grandpa grew up on a farm” là mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân, có động từ chủ động (“grew up”) và chủ ngữ (“my grandpa”) giống với chủ ngữ của mệnh đề chính (“he”). Khi rút gọn, ta được câu: “Growing up on a farm, my grandpa knew how to raise cattle.” Việc sử dụng present participle clauses không chỉ giúp câu văn gọn gàng hơn mà còn thể hiện sự thành thạo trong việc ứng dụng ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success.
Mệnh đề phân từ quá khứ (Past Participle Clauses): Diễn tả hành động bị động
Tương tự như mệnh đề phân từ hiện tại, mệnh đề phân từ quá khứ cũng là dạng rút gọn của mệnh đề phụ thuộc, nhưng bắt đầu bằng động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/V-ed). Loại mệnh đề này được sử dụng khi động từ trong mệnh đề phụ mang ý nghĩa bị động (thường có cấu trúc “be + V3/ed”) và chủ ngữ của mệnh đề phụ vẫn phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Mệnh đề phân từ quá khứ cũng có chức năng diễn tả lý do, điều kiện hoặc một sự kiện xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính. Ví dụ về câu gốc: “If trees are cleared for agricultural land, they can release huge amounts of carbon dioxide.” Trong câu này, “If trees are cleared for agricultural land” là mệnh đề phụ chỉ điều kiện, có động từ bị động (“are cleared”) và chủ ngữ (“trees”) trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Khi rút gọn, ta có thể viết lại là: “Cleared for agricultural land, trees can release huge amounts of carbon dioxide.” Việc thành thạo cả hai loại mệnh đề phân từ này sẽ giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết, tạo ra những câu văn phức tạp và tinh tế hơn, một yếu tố quan trọng trong việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success.
Câu bổ nghĩa dùng quá khứ
Ngữ pháp Unit 6: Mệnh đề To-infinitive
Chức năng và ứng dụng đa dạng của To-infinitive
Mệnh đề to-infinitive, hay còn gọi là cụm động từ nguyên mẫu có “to”, là một trong những cấu trúc ngữ pháp vô cùng linh hoạt và phổ biến trong tiếng Anh, được giới thiệu chi tiết trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success. Cấu trúc này bao gồm “to” đứng trước một động từ nguyên mẫu và có thể đóng vai trò như một danh từ, tính từ hoặc trạng từ trong câu, mang lại sự đa dạng trong cách diễn đạt ý tưởng.
Các vai trò chính của To-infinitive trong câu
Chức năng chính của to-infinitive là diễn đạt mục đích, ý định hoặc lý do của một hành động, nhưng nó còn có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác. Thứ nhất, to-infinitive có thể đóng vai trò chủ ngữ của câu, đặc biệt khi giới thiệu một hành động hoặc suy nghĩ chung. Ví dụ: “To become an archeologist requires deep passion for history.” Ở đây, toàn bộ cụm “To become an archeologist” là chủ ngữ của động từ “requires”.
Thứ hai, to-infinitive có thể làm bổ ngữ trong câu, cung cấp thông tin chi tiết hơn về chủ ngữ hoặc một phần nào đó của câu. Ví dụ: “They worked tirelessly to restore the broken statue.” Cụm “to restore the broken statue” bổ nghĩa cho lý do họ làm việc không ngừng nghỉ. Ngoài ra, to-infinitive còn có thể đóng vai trò trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, danh từ hoặc tính từ. Khi bổ nghĩa cho động từ, nó thường chỉ mục đích: “She loves to listen to folk music.” Khi bổ nghĩa cho danh từ, nó thường làm rõ mục tiêu: “The goal of this trip is to learn about different cultures.” Khi bổ nghĩa cho tính từ, nó thường diễn tả cảm xúc hoặc nguyên nhân: “The children are excited to visit the museum.”
Mệnh đề to-infinitive
To-infinitive với các từ xác định và so sánh
Một ứng dụng đặc biệt khác của to-infinitive trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success là chức năng bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ chứa số thứ tự (the first, the second, v.v.), so sánh nhất (the best, the most beautiful, v.v.), và các từ như next, last, only. Trong những trường hợp này, to-infinitive giúp làm rõ hành động hoặc mục đích liên quan đến danh từ đó. Ví dụ: “He wasn’t the only person to be fined for vandalism.” Cụm “to be fined” bổ nghĩa cho “the only person”, làm rõ người duy nhất đó đã làm gì. Việc nắm vững các vai trò này của to-infinitive sẽ giúp học sinh xây dựng câu văn phong phú và chính xác hơn, đồng thời cải thiện đáng kể khả năng viết và giao tiếp.
Mệnh đề to-infinitive lớp 11
Ngữ pháp Unit 7: Perfect Gerunds và Perfect Participle Clauses
Diễn tả thứ tự thời gian với cấu trúc hoàn thành
Khi học ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success, học sinh sẽ gặp hai cấu trúc nâng cao giúp diễn tả mối quan hệ thời gian của các hành động một cách chính xác hơn: Danh động từ hoàn thành (Perfect Gerunds) và Mệnh đề phân từ hoàn thành (Perfect Participle Clauses). Cả hai cấu trúc này đều nhấn mạnh rằng một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.
Danh động từ hoàn thành (Perfect Gerunds): Hành động đã hoàn tất trong quá khứ
Danh động từ hoàn thành được hình thành bằng cách sử dụng cấu trúc “having + V3/ed” (quá khứ phân từ). Cấu trúc này luôn được dùng để đề cập đến một hành động hoặc khoảng thời gian đã xảy ra và hoàn thành trước hành động được diễn tả bởi động từ chính trong mệnh đề. Nó đặc biệt hữu ích khi muốn nhấn mạnh sự ưu tiên về thời gian.
Perfect gerunds đóng vai trò ngữ pháp trong câu khá tương đồng với danh động từ thông thường (gerunds). Chúng có thể đóng vai trò chủ ngữ trong câu, ví dụ: “Having learned the trade of an electrician helped Nam secure a job.” Ở đây, việc học nghề điện đã hoàn thành trước khi Nam có được việc làm. Chúng cũng có thể làm tân ngữ sau một số động từ nhất định như admit, deny, forget, mention, regret, remember. Ví dụ: “My friend didn’t remember having lent me his money.” Điều này có nghĩa là hành động cho mượn tiền đã xảy ra trước hành động không nhớ. Cuối cùng, perfect gerunds còn được sử dụng làm tân ngữ sau giới từ, ví dụ: “She was admitted to a prestigious institution because of having studied hard.” Việc chăm chỉ học đã diễn ra và là nguyên nhân dẫn đến việc cô ấy được nhận vào trường danh tiếng.
Mệnh đề phân từ hoàn thành (Perfect Participle Clauses): Nêu lý do hoặc hành động xảy ra trước
Mệnh đề phân từ hoàn thành cũng có cấu trúc tương tự như Perfect Gerunds (“having + V3/ed”) và được sử dụng để diễn tả một sự việc đã hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ. Chức năng chính của chúng là miêu tả hành động xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính hoặc đề cập đến lý do của một hành động trong mệnh đề chính.
Ví dụ: “Having finished his homework, he went out to play.” (Việc hoàn thành bài tập đã xảy ra trước khi anh ấy đi chơi). Cấu trúc này giúp câu văn trở nên cô đọng hơn so với việc sử dụng mệnh đề trạng ngữ đầy đủ như “After he had finished his homework, he went out to play.” Việc thành thạo perfect participle clauses là một bước tiến quan trọng trong việc vận dụng ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success để viết và nói một cách lưu loát và chính xác, đặc biệt khi cần trình bày các chuỗi sự kiện có mối quan hệ thời gian phức tạp.
So sánh Perfect Gerunds và Perfect Participle Clauses
Mặc dù có cấu trúc giống nhau (having + V3/ed), Perfect Gerunds và Perfect Participle Clauses có những điểm khác biệt tinh tế trong chức năng và vị trí trong câu. Perfect Gerunds thường hoạt động như một danh từ (chủ ngữ, tân ngữ của động từ/giới từ), trong khi Perfect Participle Clauses thường hoạt động như một mệnh đề trạng ngữ, bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề chính và thường đứng ở đầu câu hoặc sau dấu phẩy.
perfect gerunds và mệnh đề phân từ hoàn thành perfect participle clauses
Ví dụ: “Having completed the project, she felt relieved.” (Mệnh đề phân từ hoàn thành – diễn tả lý do). “She regretted having told him the secret.” (Danh động từ hoàn thành – tân ngữ của động từ “regretted”). Nắm vững cách phân biệt và sử dụng hai cấu trúc này là một kỹ năng giá trị giúp học sinh nâng cao đáng kể khả năng diễn đạt trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success.
Ngữ pháp Unit 8: Câu chẻ với It is/was… that/who…
Nhấn mạnh thông tin quan trọng với Cleft Sentences
Trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success, câu chẻ (cleft sentences) là một cấu trúc mạnh mẽ được sử dụng để nhấn mạnh một phần cụ thể trong câu, làm cho thông tin đó trở nên nổi bật và rõ ràng hơn đối với người nghe/đọc. Cấu trúc này giúp người học tập trung vào yếu tố mà họ muốn truyền đạt một cách đặc biệt, mang lại sự rõ ràng và hiệu quả trong giao tiếp, đặc biệt là trong các câu phức tạp.
Cấu trúc và chức năng của Cleft Sentences
Cấu trúc cơ bản của câu chẻ thường bắt đầu bằng “It is/was” theo sau là phần thông tin được nhấn mạnh, và cuối cùng là một mệnh đề quan hệ với “that” hoặc “who” (đối với người). Cấu trúc này cho phép chúng ta “tách” một phần của câu ra để đặt trọng tâm vào đó.
Câu chẻ có thể được dùng để nhấn mạnh các thành phần khác nhau trong câu:
-
Nhấn mạnh chủ ngữ: Khi muốn làm nổi bật đối tượng là chủ thể của hành động.
- Với chủ ngữ là người: It is/was + Subject (chủ ngữ) + who/that + V …
- Với chủ ngữ là vật: It is/was + Subject (chủ ngữ) + that + V …
Ví dụ: Từ câu gốc “Bill managed to deal with difficult customers at work yesterday.”, để nhấn mạnh “Bill”, chúng ta sẽ có: “It was Bill who/that managed to deal with difficult customers at work yesterday.” (Bill là người đã xoay sở để giải quyết với các khách hàng khó tính tại nơi làm việc hôm qua.)
-
Nhấn mạnh tân ngữ: Khi muốn làm nổi bật đối tượng bị tác động bởi hành động.
- Với tân ngữ là người: It is/was + Object (tân ngữ) + whom/that + S + V …
- Với tân ngữ là vật: It is/was + Object (tân ngữ) + that + S + V …
Ví dụ: Để nhấn mạnh “difficult customers” từ câu gốc trên: “It was the difficult customers whom/that Bill managed to deal with at work yesterday.” (Các khách hàng khó tính là những người mà Bill đã xoay sở để giải quyết tại nơi làm việc hôm qua.)
-
Nhấn mạnh trạng ngữ: Khi muốn làm nổi bật các yếu tố liên quan đến hành động như không gian, thời gian, cách thức, hoặc nguyên nhân.
- Cấu trúc chung: It is/was + Adverb (trạng ngữ) + that + S + V + O…
Ví dụ: Nhấn mạnh nơi chốn: “It was at work that Bill managed to deal with difficult customers yesterday.” (Tại chỗ làm là nơi Bill đã xoay sở để giải quyết với các khách hàng khó tính hôm qua.) Nhấn mạnh thời gian: “It was yesterday that Bill managed to deal with difficult customers at work.” (Hôm qua là ngày mà Bill đã xoay sở để giải quyết với các khách hàng khó tính tại nơi làm việc.)
- Cấu trúc chung: It is/was + Adverb (trạng ngữ) + that + S + V + O…
Việc thành thạo câu chẻ là một kỹ năng quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success, giúp người học không chỉ diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn mà còn tạo ra sự nhấn nhá, thu hút sự chú ý vào thông tin cần thiết. Điều này đặc biệt hữu ích trong văn viết và các bài thuyết trình, nơi sự rõ ràng và trọng tâm là yếu tố then chốt.
Câu chia động từ với It is/was… that/who…
Ngữ pháp Unit 9: Liên từ và Cụm từ nối
Tạo sự mạch lạc và logic cho bài viết
Trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success, liên từ và cụm từ nối (linking words and phrases) đóng vai trò như những “chiếc cầu” kết nối các ý tưởng, câu văn, và đoạn văn lại với nhau, tạo nên một bài viết mạch lạc, logic và có tính thuyết phục cao. Việc sử dụng thành thạo các từ nối này không chỉ giúp người đọc dễ dàng theo dõi luồng tư duy mà còn thể hiện khả năng tổ chức ý tưởng của người viết. Chúng là công cụ không thể thiếu để nâng cao chất lượng cả văn nói lẫn văn viết.
Các loại Liên từ và Cụm từ nối thông dụng
Có rất nhiều loại linking words and phrases, mỗi loại mang một chức năng riêng biệt, giúp diễn đạt các mối quan hệ khác nhau giữa các phần nội dung:
-
Bổ sung ý kiến và thông tin: Nhóm từ này được dùng để thêm thông tin, làm rõ hoặc hỗ trợ một phần của ý tưởng đã trình bày.
- Besides (this/that),…: Bên cạnh (việc đó),…
- Moreover,…: Hơn nữa
- In addition (to + noun or gerund): Ngoài ra (to + danh từ hoặc danh động từ)
Ví dụ: “We started a campaign against cyberbullying in our school. In addition, we created a video to raise awareness on the issue.” (Chúng tôi làm một chiến dịch về chống lại bạo lực mạng tại trường học. Ngoài ra, chúng tôi đã tạo một video để nâng cao nhận thức về vấn đề này.)
-
Chỉ sự tương phản: Nhóm từ này dùng để thể hiện sự đối lập, trái ngược hoàn toàn giữa các nội dung hoặc ý tưởng.
- However,…: Tuy nhiên…
- Although…,…: Mặc dù…,nhưng…
- In spite of/ Despite (noun or gerund)…: Mặc dù/ Bất kể (danh từ hoặc danh động từ)…
- By contrast,…: Ngược lại,..
Ví dụ: “Depression is a common mental illness. However, not many people are aware of it.” (Trầm cảm là một căn bệnh tâm lý phổ biến. Tuy nhiên, không nhiều người biết về nó.)
-
Chỉ nguyên nhân: Những từ này có nhiệm vụ giải thích lý do dẫn đến một kết quả hoặc tình huống.
- Because…,…: Vì…,…
- Because of (noun or gerund)…: Do (danh từ hoặc danh động từ)…
- As/Since…,…: Vì/ Bởi…
Ví dụ: “Big cities experience air and water pollution because of overpopulation.” (Những thành phố lớn bị ô nhiễm không khí và nước do dân số quá đông.)
-
Chỉ kết quả: Nhóm từ này được sử dụng để dẫn dắt đến hậu quả, kết quả của một hành động hoặc nguyên nhân đã nêu.
- As a result,…: Vì vậy,…
- As a consequence,…: Kết quả là/ Hậu quả là,…
- Therefore,…: Vì thế,…
Ví dụ: “Some children are often exposed to violent video games nowadays. As a consequence, their behavior can become more aggressive.” (Ngày nay một số trẻ em thường xuyên tiếp xúc với trò chơi máy tính bạo lực. Hậu quả là, hành vi của chúng có thể trở nên hung hăng hơn.)
Việc sử dụng đa dạng và chính xác các liên từ và cụm từ nối là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng viết, giúp bài văn trở nên trôi chảy, chuyên nghiệp hơn và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success.
alt of the image
Ngữ pháp Unit 10: Danh từ ghép (Compound Nouns)
Mở rộng vốn từ vựng và diễn đạt ý tưởng phức tạp
Điểm ngữ pháp cuối cùng trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success mà chúng ta sẽ tìm hiểu là danh từ ghép (compound nouns). Đây là một phần quan trọng giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng và khả năng diễn đạt các ý tưởng phức tạp một cách hiệu quả và ngắn gọn. Danh từ ghép được hình thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng biệt để tạo thành một từ mới có ý nghĩa cụ thể và thường rất khác so với ý nghĩa ban đầu của từng từ đơn lẻ. Giống như các danh từ thông thường, danh từ ghép được dùng để chỉ người, địa điểm, ý tưởng hoặc sự vật cụ thể nào đó.
Cách hình thành và phân loại Danh từ ghép
Danh từ ghép có thể được tạo thành từ nhiều tổ hợp từ khác nhau, trong đó phổ biến nhất là:
- Noun + noun (danh từ + danh từ): tạo ra một danh từ mới mang ý nghĩa tổng hợp. Ví dụ: bus stop (trạm xe buýt) hoặc city centre (trung tâm thành phố).
- Adjective + noun (tính từ + danh từ): kết hợp một tính từ với một danh từ để tạo ra một khái niệm mới. Ví dụ: wildlife (động vật hoang dã) hoặc greenhouse (nhà kính).
- -ing form + noun (động từ -ing + danh từ): chỉ một vật dụng hoặc nơi chốn liên quan đến hành động. Ví dụ: washing machine (máy giặt) hoặc swimming pool (hồ bơi).
- Noun + -ing form (danh từ + động từ -ing): thường diễn tả một hành động liên quan đến danh từ. Ví dụ: sightseeing (ngắm cảnh) hoặc film-making (làm phim).
- Verb + preposition (động từ + giới từ): một số cụm động từ có giới từ khi kết hợp lại tạo thành danh từ ghép mang ý nghĩa mới. Ví dụ: break-out (nổ ra, bùng nổ) hoặc drawback (nhược điểm, mặt hạn chế).
Danh từ ghép được phân thành ba loại chính dựa trên cách viết:
- Hình thức đóng (Closed form): Các từ được viết liền nhau như một từ duy nhất, ví dụ: classroom, keyboard, sunflower.
- Hình thức mở (Open form): Có khoảng trống giữa các từ, ví dụ: high school, post office, real estate.
- Hình thức dấu gạch ngang (Hyphenated form): Các từ được nối với nhau bằng dấu gạch ngang, ví dụ: film-maker, mother-in-law, check-in.
Lưu ý khi chuyển đổi Danh từ ghép sang số nhiều
Một điểm quan trọng cần lưu ý khi sử dụng danh từ ghép trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success là cách chuyển đổi chúng sang dạng số nhiều. Trong hầu hết các trường hợp, chúng ta sẽ thêm “s” vào danh từ chính (thường là danh từ đứng thứ hai) để tạo thành số nhiều. Ví dụ: car park (số ít) sẽ thành car parks (số nhiều). Tuy nhiên, có một số trường hợp đặc biệt cần ghi nhớ, ví dụ như passer-by (người qua đường) thành passers-by, hoặc khi cả hai danh từ đều thay đổi hình thái như man-of-war thành men-of-war. Việc nắm vững các quy tắc này sẽ giúp học sinh sử dụng danh từ ghép một cách chính xác và tự nhiên trong mọi ngữ cảnh.
Complex words
Các câu hỏi thường gặp về Ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success (FAQs)
-
Làm thế nào để phân biệt thì Quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành hiệu quả?
Thì Quá khứ đơn diễn tả hành động đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ví dụ: yesterday, last year). Hiện tại hoàn thành diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại, hoặc kinh nghiệm (ví dụ: for, since, yet, already). Hãy tập trung vào mục đích và sự liên kết thời gian của hành động. -
Sự khác biệt chính giữa must, have to và should là gì?
Must thể hiện sự bắt buộc mạnh mẽ từ người nói (chủ quan). Have to thể hiện sự bắt buộc do quy tắc hoặc tình huống bên ngoài (khách quan). Should dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý nhẹ nhàng. -
Làm sao để nhận biết Stative verbs và tránh dùng chúng với thì tiếp diễn?
Stative verbs diễn tả trạng thái, cảm xúc, giác quan, sở hữu, quan điểm (ví dụ: know, believe, love, own, seem). Chúng không diễn tả hành động nên thường không dùng trong các thì tiếp diễn. Nếu một động từ có cả hai nghĩa (stative và action), hãy dựa vào ngữ cảnh để xác định. -
Khi nào thì Gerunds được dùng làm chủ ngữ?
Gerunds (V-ing) được dùng làm chủ ngữ khi chúng ta muốn biến một hành động thành một khái niệm, một chủ thể của câu. Ví dụ: “Swimming is good for your health.” (Bơi lội tốt cho sức khỏe của bạn). -
Mục đích chính của Perfect Gerunds và Perfect Participle Clauses là gì?
Cả hai cấu trúc này (having + V3/ed) đều dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ, nhấn mạnh trình tự thời gian. Perfect Gerunds thường hoạt động như danh từ, còn Perfect Participle Clauses như mệnh đề trạng ngữ. -
Làm thế nào để sử dụng câu chẻ (Cleft sentences) để nhấn mạnh thông tin?
Sử dụng cấu trúc “It is/was + phần muốn nhấn mạnh + that/who + phần còn lại của câu”. Ví dụ: “It was John who helped me.” (nhấn mạnh chủ ngữ). “It was the book that I read.” (nhấn mạnh tân ngữ). -
Tại sao việc học Linking words and phrases lại quan trọng?
Linking words and phrases giúp bài viết và bài nói trở nên mạch lạc, logic hơn, kết nối các ý tưởng một cách trôi chảy và thể hiện rõ mối quan hệ giữa các phần thông tin (bổ sung, tương phản, nguyên nhân, kết quả). -
Có mẹo nào để nhớ cách hình thành Danh từ ghép không?
Hãy hình dung các mối quan hệ giữa các từ. Phổ biến nhất là Noun + Noun (ví dụ: sunscreen), Adjective + Noun (ví dụ: blackboard), và Verb + -ing form (ví dụ: reading room). Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn quen thuộc. -
Làm sao để chắc chắn viết đúng số nhiều của danh từ ghép?
Trong đa số trường hợp, bạn thêm “s” vào danh từ chính trong cụm. Ví dụ: toothbrushes (từ toothbrush), passers-by (từ passer-by). Luôn kiểm tra lại nếu không chắc chắn. -
Làm thế nào để nâng cao toàn diện ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success?
Ngoài việc học thuộc lý thuyết, hãy luyện tập thông qua các bài tập, đọc sách báo tiếng Anh, xem phim và cố gắng áp dụng các điểm ngữ pháp đã học vào việc viết và nói hàng ngày. Thực hành là chìa khóa để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success.
Trên đây là bài viết tổng hợp đầy đủ và chuyên sâu về 10 Unit các điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Global Success. Hy vọng rằng những kiến thức và phân tích chi tiết này sẽ là nguồn tài liệu quý giá, giúp người học tự tin ôn tập, mở rộng tri thức và đạt được những thành công vượt trội trong môn tiếng Anh. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ.
