Việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 là yếu tố then chốt giúp học sinh tự tin hơn trong giao tiếp và đạt điểm cao trong các kỳ thi. Chương trình học này mở ra cánh cửa đến những cấu trúc phức tạp hơn, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và khả năng vận dụng linh hoạt. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào từng chủ điểm quan trọng, cung cấp kiến thức toàn diện và các ví dụ minh họa cụ thể để bạn dễ dàng nắm bắt.

Xem Nội Dung Bài Viết

I. Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 10 Học Kỳ I theo Từng Đơn Vị

Học kỳ I của chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 tập trung vào các thì cơ bản, cách diễn đạt ý định và khái niệm về câu bị động, đặt nền tảng vững chắc cho việc phát triển ngôn ngữ.

1. Đơn Vị Học 1: Cuộc Sống Gia Đình

Trong đơn vị học này, chúng ta sẽ ôn lại và đào sâu kiến thức về hai thì rất quen thuộc nhưng vô cùng quan trọng: Thì hiện tại đơn và Thì hiện tại tiếp diễn. Đây là những thì cơ bản nhất, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và là nền tảng cho các cấu trúc phức tạp hơn trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 10.

1.1. Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple Tense)

Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả những sự thật hiển nhiên, thói quen lặp đi lặp lại hoặc các sự kiện theo lịch trình cố định. Việc nắm chắc thì này giúp bạn mô tả chính xác các hành động thường nhật và các quy luật tự nhiên.

Động từ thường Động từ to be
Cấu trúc (+): S + V(s/es) (+ O)
– I/We/You/They/Danh từ số nhiều + V (nguyên thể)
– He/She/It/Danh từ số ít/Danh từ không đếm được + V(s/es).
Ví dụ: I eat an apple every day. (Tôi ăn một quả táo mỗi ngày.)
(+): S + to be + O
– I am + O
– You/We/They are + O
– She/He/It is + O
Ví dụ: I am a student. (Tôi là một học sinh.)
(-): S + do not/does not + V (+ O)
– do not = don’t
– does not = doesn’t
Ví dụ: I do not eat meat. (Tôi không ăn thịt.)
(-): S + to be + not + N/Adj (+ O)
(is not = isn’t, are not = aren’t)
– I’m not (am not) + N/Adj
– You/We/They + aren’t (are not)
– She/He/It + isn’t (is not)
Ví dụ: She is not a doctor. (Cô ấy không phải là bác sĩ.)
(?): Do/Does + S + V (+ O)?
Trả lời:
– (+) Yes, S + do/does.
– (-) No, S + don’t/ doesn’t
Ví dụ: Do you like cats? (Bạn có thích mèo không?)
Yes, I do. (Có, tôi rất thích mèo)
Wh- + do/ does (not) + S + V + O?
Ví dụ: Why do you like coffee? (Tại sao bạn lại thích cà phê?)
(?): To be + S + N/Adj?
Wh- + to be (not) + S + N/Adj
– Am I + N/Adj
– Are + You/We/They…?
– Is + She/He/It…?
Ví dụ: Is this your book? (Đây là cuốn sách của bạn à?)
What is this? (Đây là cái gì?)
Cách sử dụng Diễn tả những thói quen hoặc những công việc chúng ta làm thường xuyên. Ví dụ: We often have dinner together as a family. (Chúng tôi thường xuyên cùng nhau ăn tối như một gia đình.)
Diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên. Ví dụ: The sun rises in the east and sets in the west. (Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía tây.)
Diễn tả một sự việc xảy ra theo thời gian biểu cụ thể: giờ tàu chạy, giờ bay,… Ví dụ: The train departs at 8 AM. (Chuyến tàu khởi hành lúc 8 giờ sáng.)
Diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ thể. Ví dụ: She seems excited about her upcoming vacation. (Cô ấy có vẻ hào hứng về kỳ nghỉ sắp tới.)
Dấu hiệu nhận biết Xuất hiện các trạng từ chỉ tần suất dưới đây:
Always: Luôn luôn
Usually: Thường, thông thường
Often/Frequently: Thường xuyên
Sometimes: Thỉnh thoảng, đôi khi
Rarely/Seldom: Hiếm khi
Occasionally: Thỉnh thoảng, đôi khi
Generally/Regularly: thường thường
Never: Không bao giờ
Every + khoảng thời gian (day, week, month, year,…)
Once, twice, three times, four times….. + khoảng thời gian (a day, week, month, year,…)

1.2. Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous Tense)

Thì hiện tại tiếp diễn tập trung vào các hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một giai đoạn cụ thể xung quanh hiện tại. Việc phân biệt rõ ràng giữa thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn là một kỹ năng quan trọng trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 10, giúp tránh nhầm lẫn trong việc truyền đạt thông tin về thời gian của hành động.

Cấu trúc
(+): S + to be + Ving + O
– I + am + Ving
– You/We/They + Are + Ving
– She/He/It + is + Ving
Ví dụ: She is studying for her exam at the moment. (Cô ấy đang ôn thi vào lúc này.)
(-): S + to be + not + Ving
– I am not (I‘m not) + Ving
– You/We/They + are not (aren’t) + Ving
– She/He/It + is not (isn’t) + Ving
Ví dụ: They are not watching television right now. (Bây giờ họ không xem tivi.)
(?): To be (not) + S + Ving?
Wh- + to be (not) + S + Ving?
– Am I + Ving
– Are You/We/They + Ving …?
– Is She/He/It + Ving …?
Ví dụ: Is he running in the park? (Anh ấy đang chạy trong công viên phải không?)
Cách sử dụng Diễn tả sự việc/ hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Ví dụ: She is cooking dinner in the kitchen. (Cô ấy đang nấu bữa tối trong nhà bếp.)
Diễn tả sự việc/ hành động đang xảy ra không nhất thiết tại thời điểm nói. Ví dụ: They can’t come to the party tonight because they are finding a job. (Họ không thể đến dự tiệc tối nay vì họ đang đi tìm việc làm.)
Diễn tả sự việc/ hành động sắp xảy ra trong tương lai gần. Ví dụ: We are leaving for the airport at 8 am tomorrow. (Chúng tôi sẽ rời đi đến sân bay lúc 8 giờ sáng ngày mai.)
Diễn tả sự khó chịu, phàn nàn về một sự việc gì đó. Ví dụ: I can’t believe they are always making so much noise. It’s really annoying. (Tôi không thể tin rằng họ luôn tạo ra tiếng ồn lớn như vậy. Thật là phiền phức.)
Dấu hiệu nhận biết Các trạng từ chỉ thời gian thường xuất hiện trong thì hiện tại tiếp diễn:
Now (bây giờ)
Currently (hiện tại)
At the moment (lúc này)
Right now (ngay bây giờ)
Nowadays (ngày nay)
At present (hiện tại)
This week/month/year (tuần/tháng/năm này)
These days (những ngày gần đây)
– Các động từ cảm thán: Look!; Listen!; Keep silent!

1.3. Bài Tập Thực Hành Thì Hiện Tại Đơn và Hiện Tại Tiếp Diễn

Thực hành là cách tốt nhất để củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 10. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn vận dụng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

1.3.1. Bài tập về thì hiện tại đơn

Bài tập: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn.

  1. I (play) soccer every weekend.
  2. She (sing) beautifully.
  3. They (study) English at the university.
  4. We (live) in a small apartment.
  5. He (work) as a teacher.

Đáp án:

  1. play
  2. sings
  3. study
  4. live
  5. works

1.3.2. Bài tập về thì hiện tại tiếp diễn

Bài tập: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn.

  1. I (currently study) for my exams.
  2. She (play) tennis with her friends.
  3. They (work) on a new project at the office.
  4. We (wait) for the bus to arrive.
  5. Look! My mother (come).

Đáp án:

  1. am currently studying
  2. is playing
  3. are working
  4. are waiting
  5. is coming

2. Unit 2: Humans and the Ecosystem

Đơn vị này mở rộng kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 sang các chủ đề về tương lai và câu bị động, giúp bạn diễn đạt dự định và nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động.

2.1. Sự Khác Biệt Giữa “Will” và “Be Going To”

Cả “will” và “be going to” đều dùng để diễn tả hành động trong tương lai, nhưng chúng có những khác biệt quan trọng về sắc thái ý nghĩa, đặc biệt là về mức độ chắc chắn và thời điểm đưa ra quyết định. Nắm rõ điều này sẽ giúp bạn sử dụng chính xác hơn trong các tình huống thực tế.

Will Be going to
Giống nhau Cả “will” và “be going to” đều được dùng để diễn tả những kế hoạch, dự định và hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Tuy nhiên, phụ thuộc vào ngữ cảnh, mức độ chắc chắn của câu để có thể sử dụng từ nào cho hợp lý.
Khác nhau – Diễn tả những hành động, dự định được quyết định ngay tại thời điểm nói.
– Đưa ra phỏng đoán dựa vào quan điểm hoặc kinh nghiệm cá nhân.
– Thể hiện thái độ tức giận khi đề nghị, hoặc yêu cầu ai đó cần phải làm gì.
– Diễn tả những kế hoạch dự định đã được lên kế hoạch, sắp đặt từ thời điểm khá lâu về trước.
– Đưa ra phỏng đoán dựa vào tình hình thực tế đang diễn ra tại thời điểm nói (có bằng chứng rõ ràng).
– Đưa ra lời yêu cầu/đề nghị hay nhắc nhở ai đó làm một việc mang tính chất bắt buộc.

2.2. Câu Bị Động (Passive Voice)

Câu bị động là một cấu trúc ngữ pháp thiết yếu trong tiếng Anh, cho phép chúng ta thay đổi trọng tâm của câu từ chủ thể thực hiện hành động sang đối tượng chịu tác động. Đây là một chủ đề quan trọng trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 10, đòi hỏi sự hiểu biết về cách biến đổi động từ và thì.

2.2.1. Cấu trúc và cách áp dụng cơ bản

Cấu trúc tổng quát của câu bị động là S + be + V3/Ved + (by + doer) + (…). Có hai phương pháp chính để áp dụng câu bị động:

  • Cách 1: Khi bạn muốn nhấn mạnh người hoặc vật chịu sự tác động của hành động nào đó. Ví dụ: The ancient temple was built by skillful artisans. (Ngôi đền cổ được xây bởi những nghệ nhân tài ba.)
  • Cách 2: Khi bạn không biết ai/cái gì thực hiện hành động, hoặc điều đó không quá quan trọng hay đã được ngầm hiểu. Ví dụ: My wallet was stolen yesterday. (Ví của tôi đã bị đánh cắp ngày hôm qua.)

Nếu muốn đề cập đến người thực hiện hành động, bạn có thể thêm “by + sb/sth” (bởi ai/cái gì). Tuy nhiên, cụm “by agent” này thường được lược bỏ nếu người thực hiện hành động không rõ ràng, không quan trọng, hoặc là “people”, “someone”, “they”, v.v. Ví dụ: A lot of money was taken by two men in the robbery. (Hai người đàn ông đã lấy đi rất nhiều tiền.)

2.2.2. Chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động trong các thì

Việc chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động yêu cầu sự thay đổi cấu trúc động từ “to be” và dạng quá khứ phân từ của động từ chính. Dưới đây là bảng tổng hợp các cấu trúc chuyển đổi quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 10:

Thì tiếng Anh Cấu trúc câu chủ động Cấu trúc câu bị động
Hiện tại đơn S + V(s/es) + O S + am/is/are + V3/V-ed
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + V-ing + O S + am/is/are + being + V3/V-ed
Hiện tại hoàn thành S + have/has + V3/V-ed + O S + have/has + been + V3/V-ed
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn S + have/has + been + V-ing + O S + have/ has been being + V3/V-ed
Quá khứ đơn S + V(ed/P1) + O S + was/were + V3/V-ed
Quá khứ tiếp diễn S + was/were + V-ing + O S + was/were + being + V3/V-ed
Quá khứ hoàn thành S + had + V3/V-ed + O S + had + been + V3/V-ed
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn S + hadn’t + been + V-ing + O S + had been being + V3/V-ed
Tương lai đơn S + will + V-infi + O S + will + be + V3/V-ed
Tương lai hoàn thành S + will + have + V3/V-ed + O S + will + have + been + V3/V-ed
Tương lai gần S + am/is/are going to + V-infi + O S + am/is/are going to + be + V3/V-ed
Tương lai hoàn thành tiếp diễn S + will + have + been + V-ing + O S + will have been being + V3/V-ed
Động từ khuyết thiếu S + ĐTKT + V-infi + O S + ĐTKT + be + V3/V-ed

2.3. Bài Tập Thực Hành và Lời Giải về “Will”, “Be Going To” và Câu Bị Động

Để nắm chắc các kiến thức về thì tương lai và câu bị động, việc thực hành là không thể thiếu. Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn củng cố kỹ năng vận dụng các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 này.

2.3.1 Bài tập về cấu trúc “will” và “be going to”

Bài tập: Chọn câu trả lời chính xác cho các câu sau.

  1. I __ be a millionaire one day.
    A. am going to
    B. will
    C. a and b
  2. I promise I __ help you with your project.
    A. am going to
    B. will
    C. a and b
  3. I __ visit my grandparents next weekend. I have already bought the train tickets.
    A. am going to
    B. will
    C. a and b
  4. I’m hungry. I __ have pizza for dinner.
    A. am going to
    B. will
    C. a and b
  5. Look at those dark clouds. It__ rain soon.
    A. is going to
    B. will
    C. a and b

Lời giải:

  1. B
  2. B
  3. A
  4. B
  5. A

2.3.2. Bài tập về cấu trúc bị động

Bài tập: Biến các câu sau thành câu bị động.

  1. They built a new hospital in the city.
  2. The chef is cooking dinner right now.
  3. The company will launch a new product next month.
  4. They have assigned him the task of organizing the event.
  5. The teacher gave the students a homework assignment.

Lời giải:

  1. A new hospital was built in the city.
  2. The dinner is being cooked by the chef right now.
  3. A new product will be launched by the company next month.
  4. He has been assigned the task of organizing the event.
  5. The students were given a homework assignment by the teacher.

3. Unit 3: Music

Trong đơn vị học về âm nhạc, chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 giới thiệu các cấu trúc phức tạp hơn như câu ghép và sự khác biệt giữa động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitives) và động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitives), mở rộng khả năng diễn đạt ý tưởng.

3.1. Câu Ghép (Compound Sentences)

Câu ghép là một dạng câu bao gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được nối với nhau bằng các từ nối như “và” (and), “nhưng” (but), “hoặc” (or), “vì vậy” (so), và “vì” (for). Mỗi mệnh đề độc lập trong câu ghép có thể tồn tại một cách độc lập và mang ý nghĩa hoàn chỉnh, tự bản thân chúng đã là một câu đơn.

Câu ghép cho phép người viết kết hợp nhiều ý tưởng, ý nghĩa và thông tin trong một câu duy nhất, từ đó tạo ra sự phong phú và đa dạng trong cấu trúc câu và ngữ pháp. Điều này giúp mở rộng khả năng diễn đạt và truyền đạt ý kiến, thông tin và tư duy một cách linh hoạt và rõ ràng hơn, làm cho văn phong trở nên mượt mà và logic hơn. Các từ nối này thường được gọi là các liên từ kết hợp (coordinating conjunctions) hoặc Connector, và việc sử dụng dấu phẩy trước chúng là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác về mặt ngữ pháp.

3.2. To-infinitives và Bare Infinitives (To V và Động Từ Nguyên Thể)

Trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 10, việc sử dụng to-infinitives (động từ nguyên mẫu có “to”) và bare infinitives (động từ nguyên mẫu không “to”) là một phần kiến thức quan trọng và đôi khi gây nhầm lẫn. Nắm vững quy tắc này giúp bạn sử dụng động từ một cách chính xác sau các động từ hoặc cấu trúc cụ thể.

Một số động từ phổ biến mà theo sau chúng ta sẽ có dạng động từ to V:

Nhóm 1 Nhóm 2
1. expect (mong chờ)
2. plan (lên kế hoạch)
3. want (muốn)
4. promise (hứa)
5. agree (đồng ý)
6. hope (hi vọng)
7. hesitate (do dự)
8. ask (hỏi/ bảo/ yêu cầu)
9. refuse (từ chối)
10. seem (có vẻ như)
1. appear (xuất hiện)
2. arrange (sắp xếp)
3. attempt (nỗ lực)
4. decide (quyết định)
5. fail (trượt/ thất bại)
6. happen (xảy ra/ tình cờ)
7. learn (học)
8. manage (kiểm soát)
9. tend (dự định)

Chú ý, khi sử dụng phủ định với động từ nguyên mẫu, chúng ta đặt từ “not” trước động từ nguyên mẫu:

  • I decided not to go to Japan. (Tôi quyết định không đi Nhật Bản nữa.)
  • I would rather not drink wine. (Tôi không thích uống rượu nữa.)

Về cấu trúc của động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive):

Cách dùng Cấu trúc
Thường đi kèm với các động từ make/let/help S + Make/ Let/ Help + Object + V nguyên mẫu
Đứng sau các động từ chỉ giác quan, tri giác. (Lưu ý: Nếu muốn diễn tả hành động đang diễn ra, dùng V-ing) S + Verbs of perception + Object + V nguyên mẫu/ V-ing
Đứng sau “had better” (có nghĩa là “nên”) S + had better (not) + V
Sử dụng với từ để hỏi “Why” khi đưa ra gợi ý, đề xuất. Why + V…?

Ví dụ minh họa cụ thể:

  • My parents made me clean my room. (Bố mẹ bắt tôi dọn phòng.)
  • I saw him cross the street. (Tôi thấy anh ấy băng qua đường.)
  • You had better study for the exam. (Bạn nên học bài cho kỳ thi.)
  • Why wait until tomorrow? (Sao phải đợi đến ngày mai?)

3.3. Bài Tập Thực Hành và Lời Giải về Câu Ghép và Dạng Động Từ

Củng cố kiến thức về câu ghép và cách sử dụng to V/V là cực kỳ quan trọng đối với học sinh lớp 10.

3.3.1. Bài tập rèn luyện câu ghép

Bài tập: Xác định các dấu câu phù hợp và từ nối trong các câu ghép dưới đây.

  1. She studied hard for the exam so she got a high score.
  2. The car ran out of gas therefore it couldn’t continue the journey.
  3. He didn’t eat breakfast so he felt tired and hungry by mid-morning.

Đáp án:

  1. She studied hard for the exam, so she got a high score.
  2. The car ran out of gas; therefore, it couldn’t continue the journey. (Lưu ý: “therefore” là trạng từ liên kết, thường đi với dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm.)
  3. He didn’t eat breakfast, so he felt tired and hungry by mid-morning.

3.3.2. Bài tập về V và to V

Bài tập: Chọn câu trả lời đúng cho các câu sau đây.

  1. My parents made me __ my room before going out.
    A. Clean
    B. To clean
    C. Cleaning
  2. I hope __ your wedding.
    A. See
    B. To see
    C. Seeing
  3. She heard the dog __ loudly in the backyard.
    A. To bark
    B. Barked
    C. Barking
  4. Why did you __ all the cookies?
    A. To eat
    B. Eating
    C. Eat
  5. I agree __ with him.
    A. Marry
    B. To marry
    C. Marring

Đáp án:

  1. A
  2. B
  3. C
  4. C
  5. B

4. Unit 4: Towards a Better Community

Trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 10, Unit 4 tiếp tục đào sâu vào các thì quá khứ, giúp bạn mô tả các sự kiện đã diễn ra và mối quan hệ thời gian giữa chúng.

4.1. Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)

Thì quá khứ đơn là một trong những thì cơ bản nhất, dùng để diễn tả những hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Việc sử dụng chính xác thì này là điều cần thiết để tường thuật các sự kiện đã qua.

Động từ thường Động từ to be
Cấu trúc (+): S +V-ed/V2 + O
– V-ed: Động từ có quy tắc
– V2: Động từ ở cột thứ 2 trong bảng động từ bất quy tắc
Ví dụ: She baked a delicious cake. (Cô ấy nướng một chiếc bánh ngon lành.)
(+): S + to be + O
– I/He/She/It + Was +…
– We/You/They + Were +…
Ví dụ: They were friends in high school. (Họ là bạn trong trường trung học.)
(-): S + did not (didn’t) + V + O
Ví dụ: I didn’t eat breakfast this morning. (Tôi không ăn sáng sáng nay.)
(-): S + to be (not) + O
– I/He/She/It + was not (wasn’t) +…
– We/You/They + were not (weren’t) +…
Ví dụ: They weren’t happy with the outcome. (Họ không hài lòng với kết quả.)
(?): Did + S + V+ O ?
Ví dụ: Did he take the bus to work today? (Anh ấy có đi xe buýt đi làm hôm nay không?)
(?): To be + S + V ?
– Was (wasn’t) + I/He/She/It + …?
– Were (weren’t) +We/You/They +…?
Ví dụ: Were they on vacation last week? (Họ có đi nghỉ mát tuần trước không?)
Cách sử dụng Diễn tả hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể, thời gian cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: I visited Paris last summer. (Tôi đã đến thăm Paris vào mùa hè năm ngoái.)
Diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (thói quen trong quá khứ). Ví dụ: When I was a child, I played soccer every weekend. (Khi tôi còn nhỏ, tôi chơi bóng đá vào mỗi cuối tuần.)
Diễn tả một chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ. Ví dụ: She woke up, ate breakfast, and then left for work. (Cô ấy thức dậy, ăn sáng, rồi đi làm.)
Dùng trong câu điều kiện loại II (mệnh đề “If”). Ví dụ: She would travel the world if she had more free time. (Cô ấy sẽ đi du lịch khắp thế giới nếu có nhiều thời gian rảnh hơn.)
Dùng trong câu ước không có thật ở hiện tại. If only I could go back in time, I would change my decision. (Giá như có thể quay ngược thời gian, tôi sẽ thay đổi quyết định của mình.)
Dấu hiệu nhận biết Dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn được thể hiện qua các trạng từ chỉ thời gian dưới đây:
Yesterday, ago, last (week, year, month), in the past, the day before, với những khoảng thời gian đã qua trong ngày (today, this morning, this afternoon khi hành động đã kết thúc).
– Sau as if, as though (như thể là), it’s time (đã đến lúc), if only, wish (ước gì), would sooner/ rather (thích hơn) (trong các cấu trúc giả định).

4.2. Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)

Thì quá khứ tiếp diễn được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào. Đây là một thì quan trọng trong việc kể chuyện và miêu tả tình huống.

Cấu trúc
(+): S + to be + V-ing + O
(was/were)
Ví dụ: I was studying English with Anh ngữ Oxford at 9pm last night. (Vào 9h tối qua tôi đang học tiếng Anh cùng Anh ngữ Oxford.)
(-): S + to be + not + V-ing + O
(wasn’t/weren’t)
Ví dụ: They were not studying when the teacher entered the classroom. (Họ không đang học bài khi giáo viên vào lớp.)
(?): To be + S + V-ing + O?
W-h question + to be + S + V-ing + O?
Ví dụ:
Were you singing in the shower this morning? (Bạn có đang hát trong phòng tắm vào buổi sáng nay không?)
Why were you playing piano too loud at 11pm last night? (Tối qua 11pm bạn làm gì mà chơi đàn piano to như vậy?)
Cách sử dụng Diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Ví dụ: Yesterday at 8 PM, I was watching a movie. (Hôm qua lúc 8 giờ tối, tôi đang xem một bộ phim.)
Diễn tả một hành động đang diễn ra thì một hành động khác chen vào. Hành động đang diễn ra dùng quá khứ tiếp diễn, hành động chen vào dùng quá khứ đơn. Ví dụ: She was studying when her friend called her. (Cô ấy đang học khi bạn cô gọi điện cho cô ấy.)
Diễn tả 2 hành động xảy ra song song trong quá khứ. Ví dụ: While I was cooking dinner, my sister was setting the table. (Trong khi tôi đang nấu bữa tối, em gái tôi đang sắp xếp bàn ăn.)
Diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ gây khó chịu, thường đi với “always”. Ví dụ: He was always complaining about his grades. (Anh ấy lúc nào cũng than phiền về điểm số của mình.)
Lưu ý: KHÔNG SỬ DỤNG thì quá khứ tiếp diễn với các động từ chỉ trạng thái (State verbs: want, like, love, understand, hate…), thay vào đó chúng ta sẽ sử dụng thì quá khứ đơn.
Dấu hiệu nhận biết Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn bao gồm:
Các trạng từ chỉ thời gian cụ thể trong quá khứ:
    – At + giờ chính xác + thời gian ở quá khứ (At 8 a.m yesterday)
    – At + this time + thời gian ở quá khứ (At this time three months ago,….)
    – In + năm xác định (in 2004, in 2002,…).
Xuất hiện các liên từ: when/while/as để diễn tả các hành động đồng thời xảy ra hoặc một hành động xen vào.

4.3. Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 10 Thực Hành và Đáp Án

Việc luyện tập với các bài tập tổng hợp giúp bạn phân biệt và sử dụng đúng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn, củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 10.

Bài tập: Sử dụng động từ đúng thì quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn.

  1. She (walk) to the park yesterday.
  2. She (read) a book while waiting for the bus.
  3. They (visit) their grandparents during the summer vacation.
  4. They (watch) a movie at the cinema at that time.
  5. I (eat) pizza for dinner last Saturday.

Đáp án:

  1. walked
  2. was reading
  3. visited
  4. were watching
  5. ate

5. Unit 5: Inventions

Trong Unit 5, kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 được mở rộng với thì hiện tại hoàn thành – một thì quan trọng để nói về các hành động có liên quan đến hiện tại.

5.1. Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect Tense)

Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn kéo dài đến hiện tại, hoặc hành động đã kết thúc trong quá khứ nhưng kết quả vẫn còn ở hiện tại. Đây là một thì rất linh hoạt và được sử dụng rộng rãi.

Cấu trúc
(+): S + have/ has + Verb Participle III + O
– I/We/You/They + have:
– He/She/It + has:
Ví dụ: She has studied English for five years. (Cô ấy đã học tiếng Anh trong 5 năm.)
(-): S + haven’t/ hasn’t + Verb Participle III
Ví dụ: They haven’t finished their homework yet. (Họ vẫn chưa làm xong bài tập về nhà.)
(?): Have/ Has + S + Verb Participle III?
Ví dụ: Have you seen the new movie? (Bạn đã xem bộ phim mới chưa?)
Cách sử dụng Diễn đạt hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn kéo dài đến hiện tại. Ví dụ: She has known him since they were in high school. (Cô biết anh từ khi họ còn học trung học.)
Diễn đạt kết quả của hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ về thời gian lắm, hoặc không quan trọng thời gian xảy ra. Ví dụ: They have visited many countries. (Họ đã đến thăm nhiều quốc gia.)
Dùng trong câu so sánh hơn nhất với các cụm từ: The first/last/second… Ví dụ: This is the first time I have ever tried sushi. (Đây là lần đầu tiên tôi thử sushi.)
Diễn đạt 1 hành động, sự kiện đã diễn ra nhiều lần từ quá khứ đến hiện tại. Ví dụ: He has written five books in the past two years. (Ông đã viết 5 cuốn sách trong 2 năm qua.)
Diễn tả kinh nghiệm hoặc trải nghiệm đã từng có (thường dùng với “ever” hoặc “never”). Ví dụ: I have never been to Paris. (Tôi chưa bao giờ đến Paris.)
Dấu hiệu nhận biết Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành qua các trạng từ chỉ thời gian:
Just (vừa mới)
Already (rồi)
Before (trước đây)
Yet (chưa, rồi – trong câu hỏi/phủ định)
Ever (đã từng)
Never (chưa bao giờ)
Recently/Lately (gần đây)
So far/Up to now/Until now (cho đến bây giờ)
For + khoảng thời gian (for a long time, for 2 years)
Since + mốc thời gian (since 2000, since 1995)
Several times, many times (nhiều lần)

5.2. Bài Tập Thực Hành và Đáp Án về Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 10

Để củng cố kiến thức về thì hiện tại hoàn thành, bạn nên thực hành nhiều bài tập.

Bài tập: Sử dụng động từ trong thì hiện tại hoàn thành.

  1. She (visit) Paris twice.
  2. They (live) in that house for ten years.
  3. I never (be) to Japan.
  4. He already (finish) his homework.
  5. We (watch) that movie multiple times.

Đáp án:

  1. has visited
  2. have lived
  3. have never been
  4. has already finished
  5. have watched

II. Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 10 Học Kỳ II theo Từng Đơn Vị

Học kỳ II tiếp tục khám phá các chủ điểm ngữ pháp nâng cao hơn, bao gồm thể bị động với động từ khuyết thiếu, các dạng so sánh và câu tường thuật, giúp học sinh hoàn thiện kỹ năng sử dụng tiếng Anh của mình.

1. Unit 6: Gender Equality

Unit đầu tiên trong học kỳ II của chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 là về Thể bị động với động từ khuyết thiếu, một cấu trúc giúp diễn đạt nghĩa bị động trong các tình huống có khả năng, nghĩa vụ hoặc lời khuyên.

1.1. Thể Bị Động với Động Từ Khuyết Thiếu (Passive Voice with Modals)

Khi kết hợp động từ khuyết thiếu (modals) với cấu trúc bị động, chúng ta có thể diễn đạt ý nghĩa bị động một cách linh hoạt hơn, bao gồm khả năng, sự cho phép, lời khuyên, nghĩa vụ, hay dự đoán. Cấu trúc chung là S + modal + be + V3/Ved + (by agent).

Phân loại động từ khuyết thiếu Cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu
Ability: can/ could/ be able to S + can/ could/ be able to + be + Verb Participle III (by agent)
Advice: must/ should/ ought to/ could S + must/ should/ ought to/ could + be + Verb Participle III (by agent)
Obligation and Necessity: must/ have to/ need (to) S + must/ have to/ need to + be + Verb Participle III (by agent)
Certainty and possibility: will/ would/ may/ might/ can/ could S + will/ would/ may/ might/ can/ could + be + Verb Participle III (by agent)

Ví dụ cụ thể:

  • The report can be finished by tomorrow. (Báo cáo có thể được hoàn thành vào ngày mai.)
  • The rules must be followed strictly. (Các quy tắc phải được tuân thủ nghiêm ngặt.)
  • Your application might be reviewed next week. (Đơn của bạn có thể được xem xét vào tuần tới.)

1.2. Bài Tập Thực Hành về Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 10 và Đáp Án

Luyện tập chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động với động từ khuyết thiếu sẽ giúp bạn củng cố kỹ năng này.

Bài tập: Chuyển các câu dưới sang thể bị động.

  1. They fixed the broken window.
  2. She will eat the cake.
  3. He must clean the room.
  4. We can solve the problem.
  5. They should plant more trees.

Đáp án:

  1. The broken window was fixed (by them).
  2. The cake will be eaten (by her).
  3. The room must be cleaned (by him).
  4. The problem can be solved (by us).
  5. More trees should be planted (by them).

2. Unit 7: Viet Nam and International Organizations

Tiếp theo trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 10, chúng ta sẽ khám phá kiến thức về Tính từ so sánh hơn và tính từ so sánh nhất, giúp bạn so sánh các đối tượng hoặc sự vật một cách chính xác.

2.1. Tính Từ So Sánh Hơn và Tính Từ So Sánh Nhất (Comparatives and Superlatives)

So sánh là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày, giúp chúng ta diễn tả sự khác biệt hoặc mức độ ưu việt của một sự vật, hiện tượng này so với cái khác. Trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 10, bạn sẽ học cách hình thành và sử dụng cả tính từ so sánh hơn (comparative) và so sánh nhất (superlative).

2.1.1. Cách tạo các tính từ so sánh hơn và so sánh nhất

Việc tạo tính từ so sánh phụ thuộc vào số lượng âm tiết của tính từ gốc:

Tính từ So sánh hơn So sánh nhất Ghi chú
Tính từ ngắn (1 âm tiết) long
tall
+ -er
longer
taller
+ -est
the longest
the tallest
Kết thúc bằng -e nice
large
+ -r
nicer
larger
+ -st
the nicest
the largest
Tính từ hai âm tiết kết thúc bằng -y dirty
happy
Bỏ “y” và + -ier
dirtier
happier
Bỏ “y” và + -iest
the dirtiest
the happiest
Tính từ dài (2 âm tiết trở lên không kết thúc bằng -y, và 3 âm tiết trở lên) famous
popular
beautiful
+ more
more famous
more popular
more beautiful
+ the most
the most famous
the most popular
the most beautiful
Tính từ bất quy tắc good
bad
far
little
much/many
better
worse
farther/further
less
more
the best
the worst
the farthest/furthest
the least
the most

2.1.2. Cách tạo câu so sánh hơn và so sánh nhất

Tính từ dài Tính từ ngắn Câu ví dụ
Câu so sánh hơn To be + more + tính từ dài + than To be + tính từ ngắn – er + than She is taller than her sister. (Cô ấy cao hơn chị gái mình.)
This book is more interesting than the one I read before. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn tôi đã đọc trước đây.)
Câu so sánh nhất To be + the + most + tính từ dài To be + the + tính từ ngắn – est He is the smartest student in the class. (Anh ấy là học sinh thông minh nhất trong lớp.)
She is the most beautiful girl in the world. (Cô ấy là cô gái xinh đẹp nhất trên thế giới.)

2.2. Bài Tập Thực Hành và Đáp Án

Vận dụng các cấu trúc so sánh vào bài tập sẽ giúp bạn thành thạo hơn.

Bài tập: Chia dạng phù hợp cho các tính từ sau trong câu so sánh hơn và so sánh nhất.

  1. The red dress looks (good) on her than the blue one.
  2. It was the (hot) day of the year.
  3. The Great Wall of China is the (long) man-made structure in the world.
  4. She has the (new) car in the neighborhood.
  5. The Sahara Desert is the (dry) place on the planet.

Đáp án:

  1. better
  2. hottest
  3. longest
  4. newest
  5. driest

3. Unit 8: New Ways to Learn

Trong bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 10, chúng ta cũng sẽ được học về mệnh đề quan hệ (Relative Clauses), một công cụ mạnh mẽ để kết nối và mở rộng thông tin trong câu một cách hiệu quả.

3.1. Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Mệnh đề này bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (when, where, why). Nắm vững mệnh đề quan hệ giúp bạn tạo ra những câu phức tạp và mạch lạc hơn, là một kỹ năng quan trọng trong việc viết và nói tiếng Anh.

Đại từ Chức năng Ví dụ
Which – Làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu, thay thế cho vật.
– Thay thế cho cả một mệnh đề phía trước (trong mệnh đề quan hệ không xác định).
I have two books. I don’t know which one you want to borrow. (Tôi có hai quyển sách. Tôi không biết quyển nào bạn muốn mượn.)
The car, which is red, is mine. (Chiếc xe, mà màu đỏ, là của tôi.)
Who – Làm chủ ngữ trong câu, thay thế cho danh từ chỉ người. The person who won the competition will receive a prize. (Người chiến thắng cuộc thi sẽ nhận được một giải thưởng.)
Whom – Làm tân ngữ trong câu, thay thế cho danh từ chỉ người. Thường dùng trong văn phong trang trọng. The manager is looking for the employee whom he can rely on. (Người quản lý đang tìm kiếm nhân viên mà anh ta có thể tin cậy.)
That – Làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu.
– Thay thế cho cả người và vật.
– Thường dùng trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses).
This is the car that I bought last week. (Đây là chiếc xe mà tôi mua tuần trước.)
He is the man that helped me. (Anh ấy là người đàn ông đã giúp tôi.)
Whose – Dùng đứng trước một danh từ khác để chỉ sự sở hữu. Áp dụng cho cả người và vật. The man whose car was stolen reported the incident to the police. (Người đàn ông mà xe của anh ta bị đánh cắp đã báo cáo sự việc cho cảnh sát.)

Lưu ý quan trọng về mệnh đề quan hệ:

  • Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses): Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ mà nó bổ nghĩa. Không có dấu phẩy. Nếu bỏ đi, nghĩa của câu sẽ thay đổi. Đại từ “that” có thể thay thế “who” và “which” trong loại này.
  • Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses): Cung cấp thêm thông tin phụ, không cần thiết để xác định danh từ. Luôn có dấu phẩy ngăn cách. Không được dùng “that” thay thế “who” và “which”.

3.2. Bài Tập Thực Hành và Đáp Án về Mệnh Đề Quan Hệ

Thực hành với các bài tập là cách tốt nhất để nắm vững cách sử dụng các đại từ quan hệ.

Bài tập: Lựa chọn đại từ phù hợp cho các câu sau: Which, Who, Whom, That, Whose.

  1. There are many restaurants in the city. __ one do you recommend?
  2. The dog __ chased the cat belongs to my neighbor.
  3. The professor to __ you sent the email is on vacation.
  4. The girl __ is standing over there is my sister.
  5. I hate the boy __ ignores me at school.

Đáp án:

  1. Which
  2. that
  3. whom
  4. who
  5. who

4. Unit 9: Protecting the Environment

Tiếp theo trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 10, Anh ngữ Oxford sẽ hướng dẫn về cấu trúc, cách sử dụng và bài tập về câu tường thuật (Reported Speech), một kỹ năng quan trọng để thuật lại lời nói của người khác.

4.1. Reported Speech (Câu Tường Thuật)

Câu tường thuật là cách chúng ta thuật lại lời nói của một người khác mà không trích dẫn trực tiếp từng từ. Việc nắm vững cách chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu tường thuật là kỹ năng thiết yếu trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

4.1.1. Các bước chuyển đổi câu trực tiếp thành câu tường thuật

Chúng ta sẽ thực hiện 4 bước sau đây để chuyển đổi một câu từ trực tiếp sang gián tiếp:

  1. Bước 1: Chọn từ tường thuật phù hợp (reporting verb) như “said”, “told”, “asked”, “wondered”, v.v. Lưu ý: “tell” cần có tân ngữ theo sau.
  2. Bước 2: “Lùi một thì” của động từ trong mệnh đề được tường thuật. Đây là quy tắc quan trọng nhất.
  3. Bước 3: Chuyển đổi đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu và đại từ/tính từ chỉ định sao cho phù hợp với chủ ngữ mới của câu tường thuật.
  4. Bước 4: Chuyển đổi trạng từ thời gian/nơi chốn và các từ chỉ thời gian khác.

Bảng lùi thì và ví dụ câu:

Câu trực tiếp Câu tường thuật
Hiện tại đơn (V/Vs-es) Quá khứ đơn (V-ed/V2)
She says, “I like chocolate.” She says that she liked chocolate.
Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing)
He says, “I am studying for the exam.” He says that he was studying for the exam.
Quá khứ đơn (V-ed/V2) Quá khứ hoàn thành (had + V3/V-ed)
They said, “We went to the beach yesterday.” They said that they had gone to the beach the day before.
Hiện tại hoàn thành (have/has + V3/V-ed) Quá khứ hoàn thành (had + V3/V-ed)
I have said, “I have finished my work.” I have said that I had finished my work.
Am/is/are going to Was/were going to
She says, “I am going to visit my grandmother tomorrow.” She said that she was going to visit her grandmother the next day.
Will Would
He says, “I will help you with your project.” He says that he would help you with his project.
Can Could
They said, “We can swim very well.” They said that they could swim very well.
May Might
She said, “I may go to the party.” She said that she might go to the party.
Must Had to
He said, “I must leave now.” He said that he had to leave then.

Lưu ý: Không lùi thì nếu câu trực tiếp diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý, hoặc nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại (ví dụ: says, tells).

4.1.2. Các quy tắc khác trong chuyển đổi câu tường thuật

Để câu tường thuật chính xác, bạn cần điều chỉnh các yếu tố sau:

Quy tắc Nội dung quy tắc Ví dụ
Quy tắc 1: Chuyển đổi đại từ phù hợp Đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu phải thay đổi để phù hợp với người nói/người nghe trong câu tường thuật.
– I ➞ he/ she
– my ➞ his/ her
– you ➞ them/ us (tùy ngữ cảnh)
– we ➞ they
– our ➞ their
Direct: “I love my cat,” she said.
Reported: She said that she loved her cat.
Quy tắc 2: Chuyển đổi trạng từ thời gian/ nơi chốn Các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn cần được thay đổi để phù hợp với bối cảnh khi lời nói được thuật lại.
Today ➞ that day
Tomorrow ➞ the next day/the following day
next week ➞ the following week
now ➞ then
here ➞ there
tonight ➞ that night
yesterday ➞ the day before/the previous day
last week ➞ the week before/the previous week
ago ➞ before
this ➞ that
these ➞ those
Direct: “I will call you tomorrow,” he said.
Reported: He said that he would call me the next day.

4.2. Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 10 Thực Hiện và Đáp Án

Thực hành chuyển đổi câu trực tiếp sang gián tiếp là bài tập cốt lõi để nắm vững chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 này.

Bài tập: Chuyển các câu trực tiếp sau thành câu gián tiếp.

  1. John said, “I will come to the meeting tomorrow.”
  2. She said, “I have finished my homework.”
  3. He said, “I can’t speak French.”
  4. The teacher said, “The exam will be difficult.”
  5. They said, “We won the game.”

Đáp án:

  1. John said that he would come to the meeting the next day.
  2. She said that she had finished her homework.
  3. He said that he couldn’t speak French.
  4. The teacher said that the exam would be difficult.
  5. They said that they had won the game.

5. Unit 10: Du Lịch Sinh Thái

Khi đến với unit cuối cùng của chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 10, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu thông tin về Câu điều kiện loại I và câu điều kiện loại II, những cấu trúc cần thiết để diễn đạt giả định và hậu quả.

5.1. Câu Điều Kiện Loại I (Conditional Sentences Type I)

Câu điều kiện loại I dùng để diễn tả một sự việc có thật, có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Đây là một trong những cấu trúc điều kiện cơ bản nhất và thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Cấu trúc
Mệnh đề điều kiện (If clause), Mệnh đề chính (Main clause)
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
Hoặc: S + will + V (nguyên mẫu) if S + V (hiện tại đơn)
Ví dụ: If I study for the test, I will get a high score. (Nếu tôi chăm học bài hơn, tôi sẽ đạt điểm cao hơn).
Cách dùng Dùng để dự đoán hành động, sự việc, tình huống có thể diễn ra ở hiện tại hoặc tương lai. Đây là cách dùng phổ biến nhất. Ví dụ: If it rains tomorrow, we will stay at home. (Nếu trời mưa ngày mai, chúng ta sẽ ở nhà.)
Dùng để nêu lên lời đề nghị, gợi ý. Có thể dùng “could” hoặc “may” thay cho “will”. Ví dụ: If you have any free time, you could join us for dinner. (Nếu bạn có thời gian rảnh, bạn có thể tham gia cùng chúng tôi đi ăn tối.)
Dùng để cảnh báo, đe dọa. Ví dụ: If you don’t finish your homework, you will be in trouble. (Nếu bạn không hoàn thành bài tập về nhà, bạn sẽ gặp rắc rối.)
Dùng để đưa ra lời hứa. Ví dụ: If you help me, I will buy you a gift. (Nếu bạn giúp tôi, tôi sẽ mua cho bạn một món quà.)

5.2. Câu Điều Kiện Loại II (Conditional Sentences Type II)

Câu điều kiện loại II dùng để diễn tả một sự việc không có thật ở hiện tại hoặc một điều giả định, không thể xảy ra ở hiện tại hay tương lai. Đây là cấu trúc quan trọng để diễn đạt những ước muốn hoặc tình huống tưởng tượng.

Cấu trúc
Mệnh đề If (If clause), Mệnh đề chính (Main clause)
Cấu trúc: If + S + V-ed (quá khứ đơn), S + would/could/should + V-inf (nguyên mẫu)
Lưu ý: Với động từ “to be” trong mệnh đề “If” của câu điều kiện loại II, chúng ta thường dùng “were” cho tất cả các ngôi, bao gồm I, he, she, it, dù trong văn nói vẫn chấp nhận “was” cho ngôi số ít.
Ví dụ: If I were a bird, I would be able to fly. (Nếu tôi là một chú chim thì tôi có thể bay.)
Cách dùng Diễn tả hành động không xảy ra ở hiện tại hoặc một điều giả tưởng, không có thật ở hiện tại. Ví dụ: If my friend was/were rich, she would buy a big house for me. (Nếu bạn tôi giàu có, nó sẽ mua cho tôi một ngôi nhà rộng lớn.)
Dùng để đưa ra lời khuyên. Thường dùng cấu trúc “If I were you…”. Ví dụ: If I were you, I would quit the job. (Nếu tôi là bạn thì tôi sẽ bỏ việc.)
Dùng để yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự. Ví dụ: It would be great if you could clean your room by yourself. (Thật tuyệt nếu bạn có thể tự mình dọn phòng của mình.)
Dùng để từ chối lời đề nghị hoặc giải thích lý do không thể làm gì. Ví dụ: If I had time, I would go out with you. (Nếu tôi mà có thời gian, tôi đã đi chơi với bạn.)

5.3. Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 10 Thực Hành và Đáp Án

Thực hành là chìa khóa để nắm vững các loại câu điều kiện.

Bài tập: Chia động từ đúng dạng cho các câu điều kiện sau đây (loại I hoặc loại II).

  1. If it (rain), I (take) an umbrella.
  2. If I (have) more money, I (buy) a new car.
  3. If I (see) him, I (tell) him the news.
  4. If you (study) hard, you (pass) the exam.
  5. If he (study) harder, he (get) better grades.

Đáp án:

  1. rains – will take
  2. had – would buy
  3. see – will tell
  4. study – will pass
  5. studied – would get

III. Phương Pháp Học Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 10 Hiệu Quả

Để có thể nắm vững kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 10, các bạn học sinh cần thực hiện những gì? Dưới đây Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn một vài lời khuyên cũng như các phương pháp học ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 hiệu quả để biến những kiến thức lý thuyết khô khan thành kỹ năng thực tế.

1. Bước 1: Hiểu Rõ Các Cấu Trúc Từng Đơn Vị Học Phần

Hầu hết các phần ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 đều có các cấu trúc cụ thể và chính xác. Đầu tiên, bạn cần hiểu rõ những cấu trúc đó, ghi nhớ từng thành phần và vị trí của chúng. Chỉ một sự lệch lạc nhỏ cũng có thể dẫn đến hiểu sai hoặc áp dụng sai toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 10.

Ví dụ, cấu trúc của thì hiện tại đơn:

  • Cấu trúc đúng: S + V(s/es)
  • Cấu trúc sai: S + Ved (nhầm lẫn với quá khứ đơn)

Chỉ một sự lộn xộn nhỏ về phần từ điển từ khóa đã khiến bạn nắm sai toàn bộ những kiến thức về sau. Vì vậy, hãy cẩn thận với từng biểu tượng và ký hiệu trong phần cấu trúc, cố gắng hình dung chúng như một công thức toán học cần sự chính xác tuyệt đối.

2. Bước 2: Tập Trung Vào Việc Học Cách Sử Dụng

Trong mọi cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 10, bạn sẽ được cung cấp kiến thức về cách sử dụng của từng cấu trúc trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc hiểu rõ cách sử dụng không chỉ giúp phân biệt kiến thức mà còn tránh nhầm lẫn giữa các cách dùng khác nhau trong cùng một cấu trúc hoặc giữa các thì có vẻ tương đồng.

Ví dụ như sự khác biệt giữa quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành:

Quá khứ đơn Quá khứ hoàn thành
Diễn tả một hành động xảy ra tại 1 thời điểm xác định trong quá khứ và đã kết thúc. Diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, hoặc trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Dù chỉ khác biệt một phần nhỏ trong định nghĩa, nhưng khi làm bài tập chia động từ, bạn phải nhớ rõ phần kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 này để lựa chọn thì phù hợp. Hãy luôn tự hỏi “thì này dùng để làm gì?” và “trong trường hợp nào thì nên dùng nó?”.

3. Bước 3: Học Các Cấu Trúc Ngữ Pháp Kèm Ví Dụ Thực Tế

Việc học lý thuyết suông sẽ rất nhanh quên. Thay vì chỉ đọc và ghi nhớ các quy tắc, hãy luôn lấy ví dụ ngay sau khi học mỗi cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 10. Điều này giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng của cấu trúc đó trong bối cảnh cụ thể và giúp bạn nhớ lâu hơn bằng cách tạo ra sự liên kết giữa lý thuyết và ứng dụng. Bạn có thể tự đặt ví dụ từ cuộc sống hàng ngày của mình.

Phần kiến thức trên, Anh ngữ Oxford luôn cung cấp ví dụ sau từng cấu trúc, các bạn có thể tự lấy ví dụ của mình để hiểu rõ hơn và biến kiến thức thành của riêng mình nhé! Đừng ngại sáng tạo và đặt các câu ví dụ vui nhộn hoặc cá nhân hóa.

4. Bước 4: Thường Xuyên Thực Hành

Đây là bước không thể thiếu trong việc ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 và bất kỳ môn học nào khác. “Học phải đi đôi với hành” là chân lý. Khi bạn học được phần kiến thức lý thuyết, bạn chỉ mới nắm được khoảng 50%. Cho đến khi bạn hoàn thành tất cả các dạng bài tập liên quan đến ngữ pháp đó, từ trắc nghiệm đến tự luận, từ điền khuyết đến viết lại câu, thì bạn mới thực sự đạt được trình độ nắm vững ngữ pháp lớp 10 đó.

Anh ngữ Oxford đã tổng hợp đầy đủ các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 cùng với các bài tập thực hành có đáp án và lời giải chi tiết. Hãy chủ động tìm thêm các nguồn bài tập khác, làm đi làm lại nhiều lần để hình thành phản xạ và củng cố kiến thức một cách vững chắc nhất.

IV. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 10

Các câu hỏi dưới đây sẽ giải đáp những thắc mắc phổ biến khi học ngữ pháp tiếng Anh lớp 10, giúp bạn ôn tập hiệu quả hơn.

1. Tại sao ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 lại quan trọng?

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 là nền tảng vững chắc để xây dựng khả năng giao tiếp, đọc hiểu và viết tiếng Anh trôi chảy hơn. Nó không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi quốc gia mà còn mở ra cơ hội tiếp cận tài liệu học tập quốc tế và giao tiếp tự tin trong tương lai. Nắm vững ngữ pháp ở cấp độ này giúp bạn hình thành tư duy ngôn ngữ logic và chính xác.

2. Có bao nhiêu thì cần nắm vững trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 10?

Trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 10, bạn sẽ được ôn tập và học sâu hơn về 5 thì cơ bản và quan trọng nhất: Thì Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Quá khứ đơn, Quá khứ tiếp diễn và Hiện tại hoàn thành. Mặc dù có nhiều thì khác trong tiếng Anh, việc hiểu rõ 5 thì này sẽ giúp bạn giải quyết phần lớn các tình huống giao tiếp và bài tập.

3. Làm thế nào để phân biệt “will” và “be going to” dễ dàng?

Để phân biệt “will” và “be going to” trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 10, hãy nhớ rằng “will” thường dùng cho các quyết định tức thời, lời hứa, đề nghị, hoặc dự đoán không có bằng chứng rõ ràng. Trong khi đó, “be going to” dùng cho các kế hoạch đã được định sẵn, dự định trong tương lai gần, hoặc dự đoán có bằng chứng cụ thể trong hiện tại.

4. Cách học câu bị động (Passive Voice) hiệu quả nhất là gì?

Cách học câu bị động hiệu quả nhất là nắm vững công thức chuyển đổi từ câu chủ động sang bị động cho từng thì. Sau đó, hãy luyện tập thường xuyên bằng cách chuyển đổi câu, đặt câu ví dụ và tìm kiếm các ví dụ trong văn bản thực tế để hiểu ngữ cảnh sử dụng. Đừng quên chú ý đến các động từ khuyết thiếu khi dùng với thể bị động.

5. Mệnh đề quan hệ có khó không và làm sao để sử dụng đúng?

Mệnh đề quan hệ có thể hơi phức tạp lúc đầu, nhưng là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh lớp 10. Để sử dụng đúng, bạn cần hiểu rõ chức năng của từng đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) và phân biệt giữa mệnh đề quan hệ xác định và không xác định (có hoặc không có dấu phẩy). Luyện tập viết nhiều câu có mệnh đề quan hệ sẽ giúp bạn quen thuộc hơn.

6. Tôi nên làm gì nếu cảm thấy khó khăn với ngữ pháp tiếng Anh lớp 10?

Nếu bạn cảm thấy khó khăn với ngữ pháp tiếng Anh lớp 10, đừng nản lòng. Hãy thử các phương pháp sau:

  • Học từng phần nhỏ: Chia nhỏ kiến thức và học từng chủ điểm một cách kỹ lưỡng.
  • Tìm kiếm tài liệu bổ trợ: Tham khảo sách ngữ pháp, video hướng dẫn, hoặc các bài viết chuyên sâu.
  • Luyện tập thường xuyên: Làm nhiều bài tập đa dạng.
  • Hỏi giáo viên hoặc bạn bè: Đừng ngại nhờ sự giúp đỡ khi gặp vướng mắc.
  • Tham gia các khóa học: Các khóa học tại Anh ngữ Oxford có thể cung cấp lộ trình học tập bài bản và sự hướng dẫn chuyên nghiệp.

7. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 có liên quan gì đến kỹ năng nói và viết?

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 có mối liên hệ mật thiết với kỹ năng nói và viết. Một nền tảng ngữ pháp vững chắc giúp bạn xây dựng câu đúng cấu trúc, diễn đạt ý tưởng rõ ràng và mạch lạc, tránh những lỗi sai cơ bản. Khi bạn tự tin về ngữ pháp, bạn sẽ tự nhiên nói và viết trôi chảy hơn, từ đó nâng cao hiệu quả giao tiếp.

8. Có cần thiết phải nhớ tất cả các quy tắc ngữ pháp một cách máy móc?

Không nên học thuộc lòng một cách máy móc. Thay vào đó, bạn nên cố gắng hiểu ý nghĩa và cách vận dụng của từng quy tắc ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 trong các ngữ cảnh khác nhau. Thực hành thông qua việc đọc, nghe, nói và viết sẽ giúp bạn tự động hóa việc sử dụng ngữ pháp, biến các quy tắc thành phản xạ tự nhiên.

9. Làm thế nào để kiểm tra trình độ ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 của mình?

Bạn có thể kiểm tra trình độ ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 bằng cách làm các bài kiểm tra trực tuyến, các đề thi thử cuối kỳ, hoặc tự mình giải các bài tập tổng hợp. Tự đánh giá thường xuyên giúp bạn nhận biết được những điểm mạnh và điểm yếu để tập trung cải thiện.

10. Ngoài các kiến thức đã học, còn chủ đề ngữ pháp nào khác cần lưu ý trong tiếng Anh lớp 10 không?

Ngoài các chủ đề chính đã được đề cập, ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 còn có thể bao gồm các kiến thức về liên từ (conjunctions), giới từ (prepositions), danh động từ và động từ nguyên mẫu (gerunds and infinitives), và câu gián tiếp với câu hỏi hoặc câu mệnh lệnh. Việc nắm bắt toàn diện các chủ đề này sẽ giúp bạn có một bức tranh hoàn chỉnh về ngữ pháp cấp độ 10.


Việc chinh phục ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học tập đúng đắn. Hy vọng những chia sẻ chi tiết từ Anh ngữ Oxford đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và những hướng dẫn hữu ích. Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày để sớm đạt được mục tiêu học tập của mình nhé!