Hành trình từ ghế nhà trường phổ thông đến cánh cửa tương lai luôn đầy ắp những lựa chọn giáo dục quan trọng. Để tự tin khám phá và thảo luận về các con đường học tập sau cấp ba, việc trang bị vốn từ vựng tiếng Anh chuyên sâu là vô cùng cần thiết. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào các từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 7, giúp bạn làm chủ chủ đề “Education Options for School Leavers” một cách toàn diện nhất.

Từ Vựng Trọng Tâm Unit 7: Nền Tảng Cho Lựa Chọn Giáo Dục

Chủ đề “Education Options for School Leavers” trong sách giáo khoa Tiếng Anh Global Success lớp 11 cung cấp một bức tranh đa dạng về các con đường mà học sinh có thể lựa chọn sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông. Việc nắm vững những thuật ngữ giáo dục này không chỉ giúp bạn hiểu bài tốt hơn mà còn là chìa khóa để thảo luận về tương lai một cách trôi chảy và chính xác. Mỗi từ vựng đều đại diện cho một khía cạnh quan trọng của hệ thống giáo dục, từ các kỳ thi đến các loại hình đào tạo khác nhau.

Việc học từ vựng Unit 7 không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ nghĩa đen mà còn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và các từ liên quan. Điều này giúp học sinh phát triển khả năng ngôn ngữ một cách toàn diện, từ đó tự tin hơn trong giao tiếp và viết luận về các chủ đề học thuật. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá từng từ, đi kèm với ví dụ minh họa và các từ phái sinh để mở rộng kiến thức.

Các Từ Vựng Cơ Bản Từ Sách Giáo Khoa (SGK)

Education fair (noun phrase) /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən fɛər/: Hội chợ giáo dục
Đây là một sự kiện thường niên, nơi các trường học, đại học, và các tổ chức giáo dục giới thiệu các chương trình đào tạo của mình. Mục đích chính của hội chợ giáo dục là cung cấp thông tin toàn diện, giúp học sinh và phụ huynh có cái nhìn tổng quan về các lựa chọn học tập tiềm năng. Nó cũng là cơ hội tuyệt vời để gặp gỡ trực tiếp đại diện từ các cơ sở đào tạo, đặt câu hỏi và thu thập tài liệu như tờ rơi (brochure).

  • Educate (verb) /ˈɛdjʊˌkeɪt/: Giáo dục, đào tạo
  • Educational (adjective) /ˌɛdjʊˈkeɪʃənəl/: Thuộc về giáo dục, có tính giáo dục

University entrance exam (noun phrase) /ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti ˈɛntrəns ɪɡˈzæm/: Kỳ thi tuyển sinh đại học
Đây là một trong những cột mốc quan trọng nhất đối với nhiều học sinh cuối cấp, quyết định việc họ có được nhận vào chương trình đại học mong muốn hay không. Tại Việt Nam, kỳ thi tuyển sinh đại học thường được biết đến với tên gọi Kỳ thi tốt nghiệp THPT Quốc gia, kết quả của nó là căn cứ để xét tuyển vào các trường đại học và cao đẳng. Áp lực từ kỳ thi này là rất lớn, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức và tâm lý.

  • University (noun) /juːˈnɪvɜːrsɪti/: Trường đại học
  • Universal (adjective) /juːˈnɪvɜːrsl/: Phổ quát, chung
  • Universally (adverb) /juːˈnɪvɜːrsəli/: Một cách chung chung, phổ biến

Vocational school (noun) /voʊˈkeɪʃənəl skuːl/: Trường dạy nghề
Trường dạy nghề tập trung vào việc cung cấp các kỹ năng thực tế và chuyên biệt cho một ngành nghề cụ thể, thay vì chú trọng vào lý thuyết học thuật. Sinh viên tốt nghiệp từ các trường dạy nghề thường có khả năng tìm được việc làm ngay lập tức sau khi hoàn thành chương trình, bởi họ đã được trang bị trực tiếp những kiến thức và kỹ năng cần thiết cho thị trường lao động. Các chương trình thường ngắn hơn và tập trung vào ứng dụng thực tiễn.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Vocation (noun) /voʊˈkeɪʃən/: Nghề, sự gọi làm nghề
  • Vocational (adjective) /voʊˈkeɪʃənəl/: Thuộc về nghề

Mechanic (noun) /mɪˈkænɪk/: Thợ cơ khí, thợ sửa chữa
Một thợ cơ khí là người có chuyên môn trong việc sửa chữa, bảo trì máy móc, đặc biệt là ô tô hoặc các thiết bị cơ khí khác. Đây là một ví dụ điển hình về một ngành nghề đòi hỏi kỹ năng thực tiễn được đào tạo tại các trường dạy nghề hoặc thông qua các chương trình học nghề. Nhu cầu về các thợ cơ khí lành nghề luôn cao trong xã hội hiện đại.

  • Mechanical (adjective) /mɪˈkænɪkəl/: Thuộc về cơ khí, máy móc
  • Mechanism (noun) /ˈmɛkəˌnɪzəm/: Cơ cấu, cơ chế

Repair shop (noun) /rɪˈpɛər ʃɒp/: Cửa hàng sửa chữa
Đây là nơi mà các thợ cơ khí và các chuyên gia khác thực hiện công việc sửa chữa thiết bị. Từ vựng này gắn liền với các ngành nghề dịch vụ, nơi mà kỹ năng chuyên môn được áp dụng để giải quyết các vấn đề thực tế của khách hàng. Một cửa hàng sửa chữa có thể chuyên về xe cộ, thiết bị điện tử, hoặc các đồ dùng gia đình.

  • Repair (verb) /rɪˈpɛər/: Sửa chữa
  • Repairable (adjective) /rɪˈpɛərəbl/: Có thể sửa được
  • Reparation (noun) /ˌrɛpəˈreɪʃən/: Sự sửa chữa, bồi thường (thường là sự bồi thường cho thiệt hại, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh sửa chữa vật chất)

School-leaver (noun) /ˈskuːlˌliːvər/: Người vừa tốt nghiệp phổ thông
Thuật ngữ này dùng để chỉ những học sinh đã hoàn thành chương trình học phổ thông và đang đứng trước ngưỡng cửa của những lựa chọn giáo dục hoặc nghề nghiệp tiếp theo. Giai đoạn này đầy thách thức nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội mới, từ việc tiếp tục học đại học đến việc tham gia thị trường lao động.

  • School (noun) /skuːl/: Trường học
  • Schooling (noun) /ˈskuːlɪŋ/: Giáo dục, sự giáo dục (nói chung, bao gồm cả quá trình học tập)

Higher education (noun phrase) /ˈhaɪər ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/: Giáo dục đại học
Giáo dục đại học là cấp độ giáo dục sau trung học phổ thông, bao gồm các trường đại học, cao đẳng, và các học viện. Việc theo đuổi giáo dục đại học thường dẫn đến việc nhận được các bằng cấp như cử nhân, thạc sĩ, hoặc tiến sĩ, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp và phát triển cá nhân. Đây là một con đường phổ biến mà nhiều người vừa tốt nghiệp phổ thông lựa chọn.

  • High (adjective) /haɪ/: Cao
  • Highly (adverb) /ˈhaɪli/: Một cách cao, rất nhiều

Qualification (noun) /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/: Bằng cấp, trình độ chuyên môn
Bằng cấp hoặc trình độ chuyên môn là những chứng nhận chính thức cho thấy một người đã hoàn thành một khóa học hoặc đạt được một trình độ nhất định trong một lĩnh vực cụ thể. Trong bối cảnh tuyển dụng, các bằng cấp đóng vai trò quan trọng trong việc chứng minh năng lực và kiến thức của ứng viên. Ví dụ, một tấm bằng cử nhân là một bằng cấp cơ bản cho nhiều vị trí công việc.

  • Qualify (verb) /ˈkwɒlɪˌfaɪ/: Đủ điều kiện, có trình độ
  • Qualified (adjective) /ˈkwɒlɪˌfaɪd/: Đủ tư cách, có trình độ

Formal learning (noun phrase) /ˈfɔːrməl ˈlɜːrnɪŋ/: Học tập chính thống (học tập trong môi trường giáo dục được tổ chức và hướng dẫn bởi giáo viên)
Học tập chính thống diễn ra trong một môi trường có cấu trúc rõ ràng, theo một chương trình giảng dạy cụ thể và dưới sự hướng dẫn của giáo viên hoặc giảng viên. Các hình thức học tập chính thống bao gồm việc đến trường, tham gia các khóa học có chứng chỉ, và tuân thủ các quy định học thuật. Đây là hình thức học phổ biến nhất và thường dẫn đến việc nhận được bằng cấp hoặc chứng chỉ.

  • Formal (adjective) /ˈfɔːrməl/: Chính thống, chính thức
  • Formality (noun) /fɔːrˈmælɪti/: Tính chất chính thức, nghi thức

Manage to (verb phrase) /ˈmæn.ɪdʒ tuː/: Đủ khả năng làm gì, xoay sở để làm gì
Cụm động từ này diễn tả khả năng vượt qua một khó khăn hoặc thách thức để đạt được một điều gì đó. Trong bối cảnh lựa chọn giáo dục, một học sinh có thể phải “xoay sở để vào được một trường đại học danh tiếng” dù có nhiều khó khăn. Nó thể hiện sự kiên trì và nỗ lực để đạt được mục tiêu học tập.

  • Manager (noun) /ˈmænɪdʒər/: Người quản lý
  • Management (noun) /ˈmænɪdʒmənt/: Sự quản lý, bộ phận quản lý

Trade (noun, verb) /treɪd/: Noun: nghề, ngành nghề
Trade trong ngữ cảnh này ám chỉ một ngành nghề thủ công hoặc kỹ thuật, thường đòi hỏi kỹ năng chuyên môn được học qua đào tạo thực hành hoặc học việc. Ví dụ, nghề thợ mộc, thợ điện, hay thợ may đều là các ngành nghề cần được học hỏi và rèn luyện. Việc lựa chọn một ngành nghề phù hợp là một trong những lựa chọn giáo dục quan trọng.

  • Trader (noun) /ˈtreɪdər/: Người buôn bán, thương nhân
  • Trade-off (noun) /ˈtreɪdɒf/: Sự đánh đổi

Apprenticeship (noun) /əˈprɛntɪsɪp/: Chương trình học việc, học nghề
Chương trình học việc là một hình thức đào tạo nghề nghiệp kết hợp giữa học tập lý thuyết và làm việc thực tế dưới sự giám sát của một chuyên gia. Đây là con đường lý tưởng cho những ai muốn có kinh nghiệm thực tiễn ngay trong quá trình học và được trả lương. Nhiều người vừa tốt nghiệp phổ thông chọn học việc để nhanh chóng gia nhập thị trường lao động.

  • Apprentice (noun) /əˈprɛntɪs/: Người học việc

Institution (noun) /ˌɪnstɪˈtjuːʃən/: Tổ chức, cơ quan; trường học, viện (trong ngữ cảnh giáo dục và đào tạo)
Một tổ chức giáo dục là một cơ sở chuyên về cung cấp các chương trình đào tạo, chẳng hạn như trường đại học, cao đẳng, hoặc trường dạy nghề. Các tổ chức giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của học sinh bằng cách cung cấp kiến thứckỹ năng.

  • Institutional (adjective) /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəl/: Thuộc về cơ sở, tổ chức

Technical education (noun phrase) /ˈtɛknɪkəl ˌɛdjuːˈkeɪʃən/: Giáo dục kỹ thuật
Giáo dục kỹ thuật tập trung vào việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ ứng dụng. Chương trình này thường chuẩn bị cho sinh viên các vai trò trong ngành công nghiệp, đòi hỏi sự am hiểu về máy móc, quy trình sản xuất, và các công nghệ mới. Đây là một nhánh quan trọng của giáo dục sau phổ thông, cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho nhiều ngành kinh tế.

  • Technician (noun) /tɛkˈnɪʃən/: Kỹ thuật viên
  • Technique (noun) /tɛkˈniːk/: Kỹ thuật, phương pháp

University courses (noun phrase) /juːˈnɪvɜːrsɪti kɔːrsɪz/: Các khóa học đại học
Các khóa học đại học là các môn học hoặc chương trình học được cung cấp bởi một trường đại học. Sinh viên chọn lựa các khóa học đại học dựa trên sở thích, mục tiêu nghề nghiệp, và hồ sơ học tập của mình. Mỗi khóa học được thiết kế để trang bị kiến thức chuyên sâu và kỹ năng cần thiết trong một lĩnh vực cụ thể.

  • Course (noun) /kɔːrs/: Khóa học, lộ trình

Bachelor’s degree (noun phrase) /ˈbætʃələrz dɪˈɡriː/: Bằng cử nhân
Bằng cử nhânbằng cấp đầu tiên mà sinh viên có thể đạt được sau khi hoàn thành chương trình giáo dục đại học, thường kéo dài từ ba đến bốn năm. Đây là một bằng cấp phổ biến và được yêu cầu cho rất nhiều vị trí công việc chuyên nghiệp.

  • Bachelor (noun) /ˈbætʃələr/: Nam thanh niên độc thân, cử nhân

Representative (noun, adjective) /ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/: Đại diện, tiêu biểu
Trong bối cảnh giáo dục, một đại diện có thể là một người từ trường học hoặc tổ chức đến để giới thiệu chương trình, tư vấn cho học sinh, hoặc tham gia vào các hội chợ giáo dục. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin và giải đáp thắc mắc cho những người vừa tốt nghiệp phổ thông đang tìm kiếm lựa chọn học tập.

  • Represent (verb) /ˌrɛprɪˈzɛnt/: Đại diện, mô tả

Academic record (noun phrase) /əˈkædɪmɪk ˈrɛkɔːrd/: Hồ sơ học tập
Hồ sơ học tập bao gồm tất cả các thông tin về kết quả học tập của học sinh, bao gồm điểm số, các khóa học đã hoàn thành, và các thành tích khác. Đây là một yếu tố then chốt khi nộp đơn vào giáo dục đại học hoặc các chương trình học nghề, vì nó cho thấy khả năng và sự nỗ lực của học sinh trong quá trình học tập. Một hồ sơ học tập tốt có thể mở ra nhiều cánh cửa.

  • Academic (adjective) /əˈkædɪmɪk/: Thuộc về học thuật

Education (noun) /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/: Giáo dục
Giáo dục là quá trình truyền đạt kiến thức, kỹ năng, giá trị, và thái độ. Nó là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và xã hội, giúp mỗi cá nhân phát huy tối đa tiềm năng của mình. Việc đầu tư vào giáo dục được coi là yếu tố cốt lõi để xây dựng một tương lai thịnh vượng.

  • Educate (verb) /ˈɛdjʊˌkeɪt/: Giáo dục, đào tạo
  • Educational (adjective) /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl/: Thuộc về giáo dục, đào tạo

Expert (noun, adjective) /ˈɛkspɜːrt/: Chuyên gia, chuyên nghiệp
Một chuyên gia là người có kiến thức sâu rộng và kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Trong lĩnh vực tư vấn giáo dục, các chuyên gia có thể đưa ra những lời khuyên hữu ích cho học sinh về lựa chọn ngành nghề và con đường học tập phù hợp nhất.

  • Expertise (noun) /ˌɛk.spərˈtiːz/ : Chuyên môn, kiến thức chuyên sâu
  • Expertly (adverb) /ˈɛk.spɜːrt.li/ : Một cách chuyên nghiệp, khéo léo
  • Expertness (noun) /ˈɛk.spɜːrt.nəs/ : Sự chuyên nghiệp, sự thành thạo

Broad (adjective) /brɔːd/: Rộng, rộng lớn
Khi nói về lựa chọn giáo dục, từ broad có thể ám chỉ một phạm vi rộng lớn của các chương trình học hoặc ngành nghề. Một nền giáo dục rộng (broad education) có nghĩa là học sinh được tiếp xúc với nhiều lĩnh vực khác nhau, giúp phát triển tư duy linh hoạt và khả năng thích ứng.

  • Broadly (adverb) /ˈbrɔːdli/: Một cách rộng rãi, nhìn chung

Wage (noun) /weɪdʒ/: Lương, tiền công
Lương là số tiền mà một người nhận được thường xuyên cho công việc của mình. Yếu tố lương thường được cân nhắc khi người vừa tốt nghiệp phổ thông đưa ra quyết định về con đường sự nghiệp hoặc loại hình đào tạo nghề mà họ muốn theo đuổi. Các ngành nghềmức lương cao thường đòi hỏi các bằng cấp hoặc kỹ năng chuyên môn cao hơn.

  • Wages (noun) /ˈweɪdʒɪz/: Lương, tiền công (thường dùng ở dạng số nhiều)

Journey (noun) /ˈdʒɜːrni/: Chuyến đi, hành trình
Từ journey thường được sử dụng để mô tả một quá trình dài và quan trọng, chẳng hạn như “hành trình học vấn” (educational journey). Mỗi lựa chọn giáo dục là một bước trên hành trình này, đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực để đạt được mục tiêu cuối cùng.

  • Journey (verb) /ˈdʒɜːrni/: Du lịch, đi xa

Degree (noun) /dɪˈɡriː/: Bằng cấp, trình độ
Đây là một bằng cấp học thuật mà một sinh viên nhận được sau khi hoàn thành thành công một chương trình học tại một trường đại học hoặc cao đẳng. Các loại bằng cấp phổ biến bao gồm bằng cử nhân, bằng thạc sĩ, và bằng tiến sĩ.

  • Degree holder (noun phrase): Người có bằng cấp

Programme (noun) /ˈprəʊɡræm/: Chương trình
Trong bối cảnh giáo dục, chương trình là một khóa học hoặc một tập hợp các môn học được thiết kế để dẫn đến một bằng cấp hoặc chứng chỉ nhất định. Việc lựa chọn chương trình phù hợp là một phần quan trọng trong quyết định giáo dục của học sinh.

  • Program (verb) /ˈprəʊɡræm/: Lập trình, thiết lập

Brochure (noun) /ˈbroʊʃər/: Tờ rơi, sách hướng dẫn
Một tờ rơi hoặc sách hướng dẫn là tài liệu quảng cáo cung cấp thông tin chi tiết về một trường học, một chương trình học, hoặc các khóa học đại học. Đây là nguồn thông tin hữu ích mà học sinh có thể thu thập tại các hội chợ giáo dục hoặc từ các tổ chức giáo dục.

Master’s degree (noun phrase) /ˈmɑːstərz dɪˈɡriː/: Bằng thạc sĩ
Bằng thạc sĩbằng cấp học thuật cao hơn bằng cử nhân, thường yêu cầu thêm từ một đến hai năm học sau đại học. Việc theo đuổi bằng thạc sĩ thường dành cho những người muốn chuyên sâu hơn vào một lĩnh vực cụ thể hoặc chuẩn bị cho các vị trí yêu cầu trình độ chuyên môn cao.

Doctorate (noun) /ˈdɒk.tər.ət/: Bằng tiến sĩ
Bằng tiến sĩbằng cấp học thuật cao nhất trong hầu hết các lĩnh vực, yêu cầu nghiên cứu sâu rộng và đóng góp nguyên bản vào tri thức. Việc đạt được bằng tiến sĩ mở ra con đường sự nghiệp trong nghiên cứu, giảng dạy đại học, hoặc các vai trò chuyên gia hàng đầu.

  • Doctoral (adjective) /ˈdɒktərəl/: Thuộc về tiến sĩ

Practical (adjective) /ˈpræk.tɪ.kəl/: Thực tế, thiết thực
Practical miêu tả những thứ liên quan đến ứng dụng thực tế hoặc kinh nghiệm, đối lập với lý thuyết. Trong lựa chọn giáo dục, nhiều học sinh ưu tiên các khóa học hoặc chương trình mang tính thực tế cao để dễ dàng tìm được việc làm sau khi tốt nghiệp.

  • Practically (adverb) /ˈpræk.tɪ.kəl.i/: Gần như, hầu như
  • Practice (noun, verb) /ˈpræk.tɪs/: Sự thực hành, thực hành

Immediately (adverb) /ɪˈmiː.di.ət.li/: Ngay lập tức
Immediately diễn tả hành động diễn ra không có sự chậm trễ. Trong một số trường hợp, người vừa tốt nghiệp phổ thông có thể muốn tìm việc làm ngay lập tức thay vì tiếp tục học đại học.

  • Immediate (adjective) /ɪˈmiː.di.ət/: Ngay lập tức, trực tiếp

Facility (noun) /fəˈsɪl.ɪ.ti/: Cơ sở, tiện nghi
Trong ngữ cảnh giáo dục, facility có thể ám chỉ các tòa nhà, phòng thí nghiệm, thư viện, hoặc các trang thiết bị khác mà một tổ chức giáo dục cung cấp để hỗ trợ quá trình học tập. Chất lượng cơ sở vật chất là một yếu tố quan trọng khi học sinh và phụ huynh đánh giá một trường học.

  • Facilitate (verb) /fəˈsɪl.ɪˈteɪt/: Tạo điều kiện, giúp đỡ
  • Facilitator (noun) /fəˈsɪl.ɪˌteɪ.tər/: Người tạo điều kiện, người hỗ trợ
  • Facilitation (noun) /fəˌsɪl.ɪˈteɪ.ʃən/: Sự tạo điều kiện, sự giúp đỡ

Mở Rộng Vốn Từ Vựng Liên Quan Đến Giáo Dục Sau Phổ Thông

Để làm phong phú thêm khả năng diễn đạt về chủ đề giáo dục và các lựa chọn sau cấp 3, chúng ta cần mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh ngoài những gì có trong sách giáo khoa. Các cụm từ, thành ngữ và từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về lĩnh vực này. Việc học từ vựng mở rộng không chỉ giúp bạn làm bài tốt hơn mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp trong môi trường học thuật và đời sống.

Trade school (noun) /treɪd skuːl/: Trường dạy nghề
Tương tự như vocational school, trade school là một tổ chức giáo dục chuyên cung cấp các chương trình đào tạo kỹ năng thực hành cho các ngành nghề cụ thể, ví dụ như điện, hàn, làm bánh, hoặc làm tóc. Mục tiêu của các trường dạy nghề là chuẩn bị cho học viên sẵn sàng gia nhập lực lượng lao động với những kỹ năng chuyên môn cao.

  • Ví dụ: Instead of pursuing a traditional university degree, many high school school-leavers are opting for a trade school to quickly gain specialized skills and enter the workforce. (Thay vì theo đuổi bằng cử nhân truyền thống, nhiều người vừa tốt nghiệp phổ thông đang chọn trường dạy nghề để nhanh chóng có được kỹ năng chuyên môn và gia nhập thị trường lao động.)

Distance learning (noun phrase) /ˈdɪstəns ˈlɜːrnɪŋ/: Học từ xa
Học từ xa là một hình thức giáo dục mà sinh viên có thể tham gia các khóa học mà không cần phải có mặt vật lý tại cơ sở giáo dục. Với sự phát triển của công nghệ, học từ xa trở nên phổ biến, mang lại sự linh hoạt về thời gian và địa điểm, đặc biệt phù hợp cho những người vừa làm vừa học hoặc sống ở xa trung tâm.

  • Ví dụ: The flexibility of distance learning allowed her to complete her master’s degree while working full-time, proving to be a highly practical educational option. (Sự linh hoạt của học từ xa đã cho phép cô ấy hoàn thành bằng thạc sĩ trong khi vẫn làm việc toàn thời gian, chứng tỏ đây là một lựa chọn giáo dục rất thiết thực.)

Tertiary education (noun phrase) /ˈtɜːrʃieri ˌɛdjuːˈkeɪʃən/: Giáo dục cho người trên độ tuổi đi học
Tertiary education là thuật ngữ rộng hơn higher education, bao gồm tất cả các loại hình giáo dục sau trung học phổ thông, như các chương trình đại học, cao đẳng, trường dạy nghề, và các khóa học chuyên sâu khác. Đây là giai đoạn mà người vừa tốt nghiệp phổ thông bắt đầu chuyên sâu vào một lĩnh vực học thuật hoặc nghề nghiệp cụ thể.

  • Ví dụ: The government is investing heavily in tertiary education to ensure the workforce has the necessary qualifications for the future economy. (Chính phủ đang đầu tư mạnh vào giáo dục bậc cao để đảm bảo lực lượng lao động có đủ trình độ chuyên môn cần thiết cho nền kinh tế tương lai.)

Foundation course (noun phrase) /faʊnˈdeɪʃən kɔːrs/: Khóa học cơ bản/dự bị đại học
Khóa học cơ bản là một chương trình dự bị được thiết kế để trang bị cho học sinh những kiến thức và kỹ năng cần thiết trước khi bắt đầu một chương trình đại học chính thức. Điều này đặc biệt hữu ích cho những học sinh có hồ sơ học tập chưa đủ mạnh hoặc những người chuyển đổi ngành học, giúp họ xây dựng nền tảng vững chắc.

  • Ví dụ: Before enrolling in the engineering degree programme, he had to complete a foundation course to strengthen his math and physics knowledge. (Trước khi đăng ký vào chương trình bằng kỹ sư, anh ấy phải hoàn thành một khóa học cơ bản để củng cố kiến thức toán và vật lý.)

Lifelong learning (noun phrase) /ˈlaɪflɒŋ ˈlɜːrnɪŋ/: Học suốt đời
Học suốt đời là một khái niệm quan trọng trong thế giới hiện đại, nhấn mạnh việc tiếp tục học hỏi và phát triển kỹ năng trong suốt cuộc đời, không chỉ dừng lại ở học tập chính thống. Trong một thị trường lao động thay đổi nhanh chóng, học suốt đời giúp cá nhân duy trì sự phù hợp và nâng cao trình độ chuyên môn.

  • Ví dụ: In today’s rapidly evolving job market, lifelong learning is no longer an option but a necessity for career advancement and personal growth. (Trong thị trường việc làm phát triển nhanh chóng ngày nay, học suốt đời không còn là một lựa chọn mà là một điều cần thiết để thăng tiến sự nghiệp và phát triển cá nhân.)

Night school (noun phrase) /naɪt skuːl/: Trường tối
Trường tối là các lớp học được tổ chức vào buổi tối, thường dành cho những người đang đi làm hoặc không thể tham gia học tập chính thống vào ban ngày. Đây là một lựa chọn học tập linh hoạt, giúp cá nhân nâng cao trình độ chuyên môn hoặc học thêm kỹ năng mới mà không ảnh hưởng đến công việc ban ngày.

  • Ví dụ: After working all day, she attends night school to pursue her bachelor’s degree in business administration, demonstrating her commitment to education. (Sau khi làm việc cả ngày, cô ấy theo học trường tối để theo đuổi bằng cử nhân quản trị kinh doanh, thể hiện sự cam kết của cô ấy với giáo dục.)

Admission requirements (noun phrase) /ədˈmɪʃən ˌrɪˈkwaɪərmənts/: Yêu cầu nhập học
Yêu cầu nhập học là các điều kiện mà một tổ chức giáo dục đặt ra cho những người muốn đăng ký vào chương trình học của họ. Những yêu cầu này có thể bao gồm hồ sơ học tập, điểm thi, phỏng vấn, hoặc các bài luận cá nhân. Việc hiểu rõ yêu cầu nhập học là bước đầu tiên để người vừa tốt nghiệp phổ thông lập kế hoạch cho lựa chọn giáo dục của mình.

  • Ví dụ: Before applying to any university courses, it’s essential to carefully review the admission requirements to ensure you meet all the criteria. (Trước khi nộp đơn vào bất kỳ khóa học đại học nào, điều quan trọng là phải xem xét kỹ các yêu cầu nhập học để đảm bảo bạn đáp ứng tất cả các tiêu chí.)

Diploma (noun) /dɪˈploʊmə/: Bằng cấp, chứng chỉ
Diploma là một bằng cấp hoặc chứng chỉ thường được cấp sau khi hoàn thành một khóa học ngắn hạn hoặc chương trình dạy nghề, chứng nhận trình độ chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với bằng cử nhân hay thạc sĩ, diploma thường tập trung hơn vào các kỹ năng thực tiễn và ứng dụng.

  • Ví dụ: After completing the one-year vocational school programme, he received a diploma in culinary arts and quickly found a job as a chef. (Sau khi hoàn thành chương trình trường dạy nghề một năm, anh ấy đã nhận được bằng cấp về nghệ thuật ẩm thực và nhanh chóng tìm được việc làm đầu bếp.)

Liberal arts (noun phrase) /ˈlɪbərəl ɑːrts/: Nghệ thuật tự do (chương trình giáo dục bao gồm nhiều lĩnh vực)
Nghệ thuật tự do là một loại hình giáo dục đại học chú trọng vào việc cung cấp một nền tảng kiến thức rộng và đa dạng trong nhiều lĩnh vực như nhân văn, khoa học xã hội, và khoa học tự nhiên. Thay vì chuyên sâu vào một ngành nghề cụ thể, giáo dục nghệ thuật tự do khuyến khích tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề, và khả năng thích ứng, chuẩn bị cho sinh viên một hành trình học tập và sự nghiệp linh hoạt.

  • Ví dụ: A liberal arts education aims to develop a well-rounded individual, equipping them with critical thinking and communication skills applicable across various professions. (Một nền giáo dục nghệ thuật tự do nhằm phát triển một cá nhân toàn diện, trang bị cho họ tư duy phản biện và kỹ năng giao tiếp có thể áp dụng trong nhiều ngành nghề khác nhau.)

Mature student (noun phrase) /məˈtʃʊr ˈstuː.dənt/: Sinh viên trưởng thành (người trở lại học sau một thời gian dài)
Một sinh viên trưởng thành là người quay trở lại giáo dục chính thống sau một khoảng thời gian gián đoạn, thường là để nâng cao trình độ chuyên môn hoặc theo đuổi một ngành nghề mới. Số lượng sinh viên trưởng thành ngày càng tăng, phản ánh xu hướng học suốt đời và nhu cầu nâng cao kỹ năng để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.

  • Ví dụ: Despite juggling a family and a part-time job, she decided to become a mature student and pursue her bachelor’s degree in nursing, a true testament to lifelong learning. (Mặc dù phải cân bằng giữa gia đình và công việc bán thời gian, cô ấy vẫn quyết định trở thành một sinh viên trưởng thành và theo đuổi bằng cử nhân điều dưỡng, một minh chứng chân thực cho việc học suốt đời.)

Burn the midnight oil (idiom) /bɜːrn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/: Thức khuya làm việc hoặc học hành
Thành ngữ này mô tả sự nỗ lực và chăm chỉ, đặc biệt là khi học sinh hoặc sinh viên phải học bài hoặc làm việc đến khuya để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc chuẩn bị cho một kỳ thi quan trọng. Trong bối cảnh giáo dục, việc thức khuya học bài thường là điều cần thiết để đạt được kết quả cao, đặc biệt là trong giai đoạn ôn thi tuyển sinh đại học.

  • Ví dụ: Many students have to burn the midnight oil during exam periods to ensure they perform well and secure their desired university entrance exam results. (Nhiều sinh viên phải thức khuya học bài trong các kỳ thi để đảm bảo họ đạt kết quả tốt và đạt được kết quả kỳ thi tuyển sinh đại học mong muốn.)

The ball is in your court (idiom) /ðə bɔːl ɪz ɪn jɔːr kɔːrt/: Tùy bạn quyết định hoặc hành động tiếp theo
Thành ngữ này có nghĩa là quyền đưa ra quyết định hoặc hành động tiếp theo thuộc về bạn. Đối với người vừa tốt nghiệp phổ thông, khi đã được cung cấp đủ thông tin về các lựa chọn giáo dục khác nhau, quyết định cuối cùng về hành trình tương lai hoàn toàn nằm trong tay họ.

  • Ví dụ: We’ve provided you with all the information on higher education and vocational school options; now, the ball is in your court to decide your future path. (Chúng tôi đã cung cấp cho bạn tất cả thông tin về các lựa chọn giáo dục đại học và trường dạy nghề; bây giờ, quyền quyết định con đường tương lai thuộc về bạn.)

Bite the bullet (idiom) /baɪt ðə ˈbʊl.ɪt/: Cắn răng chịu đựng, đối diện với khó khăn
Thành ngữ này có nghĩa là chấp nhận một tình huống khó khăn hoặc không mấy dễ chịu một cách dũng cảm, vì không còn lựa chọn nào khác. Trong hành trình giáo dục, học sinh có thể phải cắn răng chịu đựng những kỳ thi căng thẳng, lịch học dày đặc, hoặc những thách thức khác để đạt được bằng cấp mong muốn.

  • Ví dụ: Facing the reality of tough admission requirements, many aspiring students have to bite the bullet and commit to rigorous study schedules. (Đối mặt với thực tế của các yêu cầu nhập học khó khăn, nhiều sinh viên đầy tham vọng phải cắn răng chịu đựng và cam kết với lịch học nghiêm ngặt.)

Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Vững Từ Vựng Giáo Dục

Việc làm chủ từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 7 về lựa chọn giáo dục không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn là một kỹ năng sống thiết yếu. Theo một nghiên cứu gần đây, hơn 75% học sinh cảm thấy lúng túng khi thảo luận về con đường học tập tương lai nếu thiếu vốn từ vựng chuyên ngành. Khi bạn hiểu rõ các thuật ngữ giáo dục, bạn có thể tự tin hơn khi tìm kiếm thông tin về các chương trình đại học, trường dạy nghề, hoặc các khóa học khác.

Bên cạnh đó, khả năng diễn đạt lưu loát về chủ đề giáo dục còn mở ra cơ hội giao tiếp với chuyên gia tư vấn, đại diện các trường, và thậm chí là phụ huynh, anh chị đã có kinh nghiệm. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn cần đưa ra một quyết định lớn, ảnh hưởng đến cả hành trình sự nghiệp sau này. Một ví dụ điển hình là việc chuẩn bị cho các buổi hội chợ giáo dục; nếu bạn nắm vững các từ như tertiary education, qualification, hay apprenticeship, bạn sẽ dễ dàng đặt những câu hỏi đúng trọng tâm và thu được thông tin giá trị.

Ngoài ra, trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, nhiều người vừa tốt nghiệp phổ thông còn cân nhắc các lựa chọn giáo dục ở nước ngoài. Để tìm hiểu về international university courses hay scholarship programmes, việc có một vốn từ vựng tiếng Anh vững chắc về giáo dục là điều kiện tiên quyết. Khoảng 60% các tài liệu thông tin về giáo dục quốc tế được viết bằng tiếng Anh, do đó, sự thành thạo từ vựng Unit 7 sẽ giúp bạn tiếp cận nguồn thông tin này một cách hiệu quả nhất.

Phương Pháp Học Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả Cho Chủ Đề Này

Để học từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 7 một cách hiệu quả và bền vững, không chỉ đơn thuần là ghi nhớ mặt chữ và nghĩa. Bạn cần áp dụng các phương pháp học chủ động để kiến thức thẩm thấu sâu hơn và dễ dàng vận dụng trong các tình huống thực tế. Có nhiều chiến lược đã được chứng minh là hiệu quả, giúp người học cải thiện đáng kể vốn từ vựng của mình.

Đầu tiên, hãy học từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể. Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy đặt chúng vào các câu hoặc đoạn văn liên quan đến chủ đề giáo dục và lựa chọn nghề nghiệp. Ví dụ, khi học từ vocational school, hãy thử viết một câu như: “Many school-leavers choose to attend a vocational school because they prefer practical training over formal learning.” Việc này giúp bạn hiểu rõ cách từ được sử dụng và tạo ra mối liên hệ mạnh mẽ hơn trong bộ não.

Thứ hai, sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition). Sau khi học một nhóm từ vựng, hãy ôn lại chúng sau một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 1 tháng). Có rất nhiều ứng dụng và phần mềm miễn phí hỗ trợ phương pháp này, giúp bạn tối ưu hóa thời gian ôn tập và ghi nhớ lâu hơn. Việc lặp lại từ vựng một cách có hệ thống sẽ củng cố trí nhớ dài hạn của bạn.

Cuối cùng, thực hành sử dụng từ vựng trong giao tiếp và viết. Hãy tìm cách sử dụng các từ khóa như higher education, university entrance exam, qualification, lifelong learning khi nói chuyện với bạn bè, thầy cô, hoặc viết các đoạn văn, nhật ký về kế hoạch tương lai của bạn. Việc chủ động áp dụng từ vựng vào thực tế sẽ giúp bạn làm quen với chúng và biến chúng thành một phần tự nhiên trong ngôn ngữ của mình.

Ứng Dụng Thực Tiễn Từ Vựng “Education Options” Trong Giao Tiếp

Nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 7 về lựa chọn giáo dục không chỉ giới hạn trong phòng học mà còn mang lại giá trị thực tiễn rất lớn trong đời sống. Khi bạn có thể tự tin sử dụng các thuật ngữ giáo dục này, bạn sẽ mở rộng khả năng giao tiếp và thảo luận về các chủ đề quan trọng liên quan đến tương lai của chính mình và những người xung quanh.

Hãy tưởng tượng bạn đang tham gia một buổi tư vấn hướng nghiệp. Với vốn từ vựng vững chắc, bạn có thể chủ động hỏi về admission requirements (yêu cầu nhập học) của một university course (khóa học đại học) cụ thể, hoặc tìm hiểu về sự khác biệt giữa bachelor’s degreediploma. Bạn cũng có thể trình bày nguyện vọng của mình một cách rõ ràng, ví dụ: “I’m interested in pursuing tertiary education in a practical field, perhaps through an apprenticeship or at a vocational school.”

Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày với bạn bè, bạn có thể dùng từ vựng Unit 7 để bàn luận về kỳ thi tuyển sinh đại học sắp tới, hoặc chia sẻ về hành trình học tập của mình. Ví dụ, một câu hỏi đơn giản như “Are you planning to take the university entrance exam this year, or are you considering other education options?” sẽ trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Việc sử dụng các thành ngữ như burn the midnight oil khi nói về việc học hành vất vả cũng giúp cuộc trò chuyện thêm sinh động.

Khả năng ứng dụng từ vựng này còn thể hiện rõ trong việc đọc và hiểu các tài liệu tiếng Anh liên quan đến giáo dục, như các brochure của trường học, bài báo về xu hướng giáo dục, hoặc các bài viết về lifelong learning. Khi bạn đọc được các thuật ngữ này một cách dễ dàng, bạn sẽ tiếp thu thông tin nhanh chóng và chính xác hơn, từ đó đưa ra các quyết định sáng suốt cho tương lai học vấn của mình.

Luyện Tập Củng Cố Từ Vựng

Để củng cố và ghi nhớ lâu hơn các từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 7 mà chúng ta đã cùng tìm hiểu, việc thực hành thông qua các bài tập là vô cùng cần thiết. Các bài tập này sẽ giúp bạn áp dụng kiến thức vào các ngữ cảnh khác nhau, từ đó nắm vững cách sử dụng của từng từ vựng một cách chính xác và hiệu quả.

Bài Tập Vận Dụng

Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp.

Từ vựng Ý nghĩa
1. vocational education a. thức khuya suốt cả đêm
2. apprenticeship b. thực tế
3. formal learning c. học việc
4. practical d. học nghề
5. burn the midnight oil e. đào tạo chính quy

Bài 2: Điền từ phù hợp vào các câu sau

(expert, tertiary education, wage, lifelong learning, technical education, mechanic, qualification, formal learning, diploma, doctorate)

  1. After completing her high school studies, Mai decided to pursue _____________ at a renowned university in Hanoi.
  2. With the rapid changes in technology, the concept of ____________ becomes even more important.
  3. Dr. Phong is an __________ in environmental science, and he has published several research papers on climate change.
  4. Many students opt for ____________ to gain specialized skills for specific industries.
  5. To apply for that job position, you need to have a relevant ____________ and at least two years of experience.
  6. Lan benefited greatly from ______________, but she also values self-taught knowledge.
  7. My bike broke down yesterday, so I took it to a ______________ to get it fixed.
  8. After two years of hard work, she finally received her _____________ in graphic design.
  9. Huong is considering going back to university to pursue a ___________ in psychology.
  10. Workers protested on the streets, demanding a fair _______________ for their labor.

Bài 3: Đặt câu với từ cho sẵn

1. representative

→ _________________________________________________________________.

2. academic record

→ _________________________________________________________________.

3. education

→ _________________________________________________________________.

4. expert

→ _________________________________________________________________.

5. broad

→ _________________________________________________________________.

6. wage

→ _________________________________________________________________.

7. journey

→ _________________________________________________________________.

8. degree

→ _________________________________________________________________.

9. formal learning

→ _________________________________________________________________.

10. vocational school

→ _________________________________________________________________.

Đáp Án Và Giải Thích Chi Tiết

Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp.

1 – d 2 – c 3 – e 4 – b 5 – a

Bài 2: Điền từ phù hợp vào các câu sau

  1. After completing her high school studies, Mai decided to pursue _____________ at a renowned university in Hanoi.

    • Đáp án: tertiary education
    • Giải thích: Dựa vào dữ kiện “after completing high school” (sau khi hoàn thành chương trình phổ thông) và “renowned university” (trường đại học danh giá), từ thích hợp điền vào vị trí ô trống là tertiary education (giáo dục bậc cao, bao gồm đại học, cao đẳng hoặc trường nghề).
    • Dịch nghĩa: Sau khi hoàn thành chương trình học phổ thông, Mai quyết định theo đuổi giáo dục bậc cao tại một trường đại học danh tiếng tại Hà Nội.
  2. With the rapid changes in technology, the concept of ____________ becomes even more important.

    • Đáp án: lifelong learning
    • Giải thích: Dữ kiện “rapid changes in technology” (sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ) đòi hỏi việc học suốt đời để liên tục cập nhật kiến thức mới. Do đó, lifelong learning là cụm từ phù hợp nhất.
    • Dịch nghĩa: Với sự thay đổi nhanh chóng về công nghệ, khái niệm học suốt đời trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
  3. Dr. Phong is an __________ in environmental science, and he has published several research papers on climate change.

    • Đáp án: expert
    • Giải thích: Dữ kiện “he has published several research papers on climate change” (ông ấy đã công bố vài bài nghiên cứu về biến đổi khí hậu) cho thấy Dr. Phong có kiến thức sâu rộng. Trong các từ cho sẵn, expert (chuyên gia) là từ phù hợp nhất.
    • Dịch nghĩa: Tiến sĩ Phong là chuyên gia về khoa học môi trường và ông đã công bố một số bài nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
  4. Many students opt for ____________ to gain specialized skills for specific industries.

    • Đáp án: technical education
    • Giải thích: Để có được “specialized skills for specific industries” (kỹ năng chuyên sâu cho các ngành công nghiệp cụ thể), giáo dục kỹ thuật (technical education) là lựa chọn phổ biến, tập trung vào ứng dụng thực tiễn.
    • Dịch nghĩa: Nhiều học sinh chọn giáo dục kỹ thuật để có được kỹ năng chuyên sâu cho các ngành công nghiệp cụ thể.
  5. To apply for that job position, you need to have a relevant ____________ and at least two years of experience.

    • Đáp án: qualification
    • Giải thích: Khi “apply for that job position” (ứng tuyển vào vị trí đó) và cần “relevant” (liên quan), điều kiện ứng tuyển thường là các bằng cấp hoặc chứng chỉ liên quan, tức là qualification.
    • Dịch nghĩa: Để ứng tuyển vị trí công việc đó, bạn cần có bằng cấp liên quan và ít nhất hai năm kinh nghiệm.
  6. Lan benefited greatly from ______________, but she also values self-taught knowledge.

    • Đáp án: formal learning
    • Giải thích: Từ nối “but” (nhưng) cho thấy sự đối lập. Nếu vế sau nói về “self-taught knowledge” (kiến thức tự học), thì vế trước khả năng cao là đối lập với tự học, tức là đào tạo chính quy (formal learning).
    • Dịch nghĩa: Lan đã hưởng lợi rất nhiều từ việc học tập chính thống, nhưng cô ấy cũng đánh giá cao kiến thức tự học.
  7. My motorbike broke down yesterday, so I took it to a ______________ to get it fixed.

    • Đáp án: mechanic
    • Giải thích: Xe máy bị hỏng và cần “get it fixed” (sửa), người sửa xe máy chính là mechanic (thợ cơ khí).
    • Dịch nghĩa: Xe máy của tôi hỏng hôm qua, vì vậy tôi đã mang nó đến thợ sửa chữa để sửa lại.
  8. After two years of hard work, she finally received her _____________ in graphic design.

    • Đáp án: diploma
    • Giải thích: Với một chứng nhận học một kỹ năng cụ thể như “graphic design” (thiết kế đồ họa) trong thời gian hai năm, diploma (bằng tốt nghiệp/chứng chỉ) là từ vựng phù hợp.
    • Dịch nghĩa: Sau hai năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng cũng nhận được bằng tốt nghiệp về thiết kế đồ họa.
  9. Huong is considering going back to university to pursue a ___________ in psychology.

    • Đáp án: doctorate
    • Giải thích: “Going back to university” (trở lại trường đại học) và “pursue a” (theo đuổi một) gợi ý một loại bằng cấp cao. Trong các lựa chọn, doctorate (bằng tiến sĩ) là phù hợp nhất cho việc học chuyên sâu tại đại học.
    • Dịch nghĩa: Hương đang xem xét trở lại trường đại học để theo đuổi bằng tiến sĩ về tâm lý học.
  10. Workers protested on the streets, demanding a fair _______________ for their labor.

    • Đáp án: wage
    • Giải thích: “Workers protested” (công nhân biểu tình) và “demanding a fair” (đòi hỏi một thứ gì đó công bằng) cho thấy họ đang đòi hỏi một mức lương hoặc thù lao công bằng cho công việc của mình.
    • Dịch nghĩa: Các công nhân biểu tình trên đường phố, đòi một mức lương công bằng cho công việc của họ.

Bài 3: Đặt câu với từ cho sẵn

  1. representative

    • Our class elected Mai as the representative for the student council, ensuring our voices are heard in the school’s management. (Lớp chúng tôi đã bầu Mai làm đại diện cho hội đồng học sinh, đảm bảo tiếng nói của chúng tôi được lắng nghe trong quản lý của trường.)
  2. academic record

    • His outstanding academic record played a significant role in his acceptance to a prestigious university programme, highlighting his dedication to formal learning. (Hồ sơ học tập xuất sắc của anh ấy đóng một vai trò quan trọng trong việc anh ấy được nhận vào một chương trình đại học danh tiếng, làm nổi bật sự tận tâm của anh ấy đối với việc học tập chính thống.)
  3. education

    • Education is the fundamental key to unlocking an individual’s full potential and fostering lifelong learning for a brighter future. (Giáo dục là chìa khóa cơ bản để mở khóa toàn bộ tiềm năng của một cá nhân và thúc đẩy việc học suốt đời cho một tương lai tươi sáng.)
  4. expert

    • We consulted an expert in career counseling to help us navigate the various education options for school-leavers, ensuring we made an informed decision. (Chúng tôi đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia tư vấn hướng nghiệp để giúp chúng tôi định hướng các lựa chọn giáo dục cho người vừa tốt nghiệp phổ thông, đảm bảo chúng tôi đưa ra quyết định sáng suốt.)
  5. broad

    • The university courses offered a broad range of subjects, allowing students to explore diverse fields before specializing in a particular trade or academic area. (Các khóa học đại học cung cấp một loạt các môn học rộng lớn, cho phép sinh viên khám phá nhiều lĩnh vực đa dạng trước khi chuyên sâu vào một nghề hoặc lĩnh vực học thuật cụ thể.)
  6. wage

    • Many vocational school graduates enter the workforce immediately and earn a competitive wage, demonstrating the practical benefits of skills-based education. (Nhiều sinh viên tốt nghiệp trường dạy nghề gia nhập lực lượng lao động ngay lập tức và kiếm được mức lương cạnh tranh, thể hiện lợi ích thực tế của giáo dục dựa trên kỹ năng.)
  7. journey

    • The journey from a high school school-leaver to earning a doctorate is long and challenging, yet incredibly rewarding for those committed to higher education. (Hành trình từ một người vừa tốt nghiệp phổ thông đến khi đạt được bằng tiến sĩ là dài và đầy thách thức, nhưng lại vô cùng bổ ích cho những ai cam kết với giáo dục đại học.)
  8. degree

    • She decided to pursue a bachelor’s degree in environmental science, hoping to use her qualification to contribute to sustainable development after completing her university programme. (Cô ấy quyết định theo đuổi bằng cử nhân khoa học môi trường, hy vọng sử dụng bằng cấp của mình để đóng góp vào sự phát triển bền vững sau khi hoàn thành chương trình đại học.)
  9. formal learning

    • While formal learning provides a structured foundation, many successful entrepreneurs also credit their achievements to self-taught knowledge and practical experience gained outside traditional educational institutions. (Trong khi học tập chính thống cung cấp một nền tảng có cấu trúc, nhiều doanh nhân thành công cũng ghi nhận thành tựu của họ nhờ kiến thức tự học và kinh nghiệm thực tế đạt được bên ngoài các tổ chức giáo dục truyền thống.)
  10. vocational school

    • Instead of the traditional university path, my cousin chose to attend a vocational school to learn the trade of welding, finding it a more direct route to a stable wage and career. (Thay vì con đường đại học truyền thống, anh họ tôi đã chọn theo học trường dạy nghề để học nghề hàn, nhận thấy đó là con đường trực tiếp hơn để có một mức lương và sự nghiệp ổn định.)

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

  1. “Education options for school leavers” nghĩa là gì?
    Đây là chủ đề liên quan đến các lựa chọn giáo dục hoặc con đường sự nghiệp mà người vừa tốt nghiệp phổ thông có thể theo đuổi, bao gồm giáo dục đại học, trường dạy nghề, chương trình học việc, hoặc gia nhập thị trường lao động ngay lập tức.

  2. Tại sao việc nắm vững từ vựng này lại quan trọng?
    Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 7 giúp bạn tự tin thảo luận, tìm hiểu thông tin và đưa ra các quyết định quan trọng về tương lai học vấn và nghề nghiệp của mình. Nó cũng nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu các tài liệu liên quan đến giáo dục bằng tiếng Anh.

  3. Sự khác biệt giữa “Higher education” và “Tertiary education” là gì?
    Higher education thường ám chỉ việc học ở các trường đại học (university) để lấy bằng cấp như cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ. Trong khi đó, tertiary education là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả các hình thức giáo dục sau trung học, kể cả các trường dạy nghề và các khóa học cấp diploma bên cạnh giáo dục đại học.

  4. Làm thế nào để áp dụng hiệu quả các từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày?
    Bạn có thể áp dụng bằng cách chủ động sử dụng chúng khi thảo luận về kế hoạch tương lai, tư vấn học tập, hoặc khi đọc tin tức về giáo dục. Tham gia các buổi hội chợ giáo dục hoặc câu lạc bộ tiếng Anh cũng là cách tốt để thực hành.

  5. Có cách nào để học thuộc từ vựng một cách lâu dài không?
    Để học từ vựng lâu dài, bạn nên kết hợp các phương pháp như học trong ngữ cảnh, sử dụng thẻ ghi nhớ (flashcards), áp dụng kỹ thuật lặp lại ngắt quãng, và quan trọng nhất là thường xuyên thực hành giao tiếp và viết với từ vựng đã học.

  6. “Formal learning” có ý nghĩa gì trong bối cảnh này?
    Formal learning là hình thức học tập chính thống trong môi trường có tổ chức, như trường học, đại học, hoặc các khóa học có chứng chỉ. Nó đối lập với việc tự học hoặc học qua kinh nghiệm không chính thức.

  7. Một “school-leaver” thường đối mặt với những lựa chọn nào?
    Một school-leaver thường phải lựa chọn giữa việc tiếp tục học đại học (pursuing a degree), theo học trường dạy nghề (vocational school), tham gia chương trình học việc (apprenticeship), hoặc tìm kiếm việc làm ngay lập tức.

  8. “Apprenticeship” khác gì so với học tại “Vocational school”?
    Cả hai đều cung cấp kỹ năng nghề, nhưng apprenticeship tập trung nhiều hơn vào đào tạo tại chỗ, làm việc thực tế dưới sự hướng dẫn của một chuyên gia và thường có lương, trong khi vocational school là môi trường học tập có cấu trúc lớp học hơn.

  9. Làm thế nào để biết “qualification” nào phù hợp với công việc mong muốn?
    Bạn cần nghiên cứu yêu cầu nhập họcyêu cầu bằng cấp của các vị trí công việc cụ thể. Các nhà tuyển dụng thường ghi rõ loại bằng cấp (ví dụ: bachelor’s degree, master’s degree, diploma) hoặc trình độ chuyên môn cần thiết.

  10. “Lifelong learning” có vai trò gì trong sự nghiệp hiện đại?
    Trong thế giới thay đổi nhanh chóng, lifelong learning là điều cần thiết để duy trì sự cạnh tranh, cập nhật kỹ năng, và thích nghi với các xu hướng mới trong ngành nghề của bạn, giúp bạn phát triển bền vững trong hành trình sự nghiệp.


Trên đây là tổng hợp đầy đủ và chi tiết các từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 7: Education options for school leavers, cùng với phần giải thích mở rộng và các phương pháp học hiệu quả. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn làm chủ chủ đề quan trọng này, tự tin hơn trong các lựa chọn giáo dục của mình. Việc thành thạo từ vựng không chỉ giúp bạn đạt điểm cao mà còn là nền tảng vững chắc cho hành trình học tập và sự nghiệp trong tương lai. Để tiếp tục nâng cao trình độ tiếng Anh, hãy thường xuyên ghé thăm Anh ngữ Oxford để cập nhật thêm nhiều bài viết hữu ích khác.