Trong hành trình chinh phục kỳ thi TOEIC, kỹ năng nghe đóng vai trò then chốt, đặc biệt là ở Phần 4 – các bài nói chuyện ngắn, thông báo, và quảng cáo. Để đạt điểm cao trong phần này, việc nắm vững từ vựng quảng cáo không chỉ giúp bạn hiểu rõ nội dung mà còn dự đoán được các thông tin quan trọng. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào những thuật ngữ phổ biến nhất, cung cấp chiến lược học tập hiệu quả và tối ưu hóa khả năng nghe của bạn.

Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Quảng Cáo Trong TOEIC Listening Part 4

Phần 4 của TOEIC Listening thường xuyên xuất hiện các đoạn quảng cáo sản phẩm, dịch vụ, hay sự kiện. Nắm vững từ vựng quảng cáo là chìa khóa để bạn không bỏ lỡ những thông tin cốt lõi như đặc điểm sản phẩm, lợi ích dành cho khách hàng, thời gian khuyến mãi hay cách thức liên hệ. Việc này giúp thí sinh dễ dàng xác định câu trả lời chính xác, tránh những bẫy thông tin thường gặp trong bài thi. Các chuyên gia ước tính, quảng cáo chiếm khoảng 15-20% tổng số các đoạn độc thoại trong TOEIC Listening Part 4, biến việc trau dồi ngôn ngữ tiếp thị trở thành một ưu tiên hàng đầu.

Cấu Trúc Và Ngữ Cảnh Quảng Cáo Thường Gặp

Các đoạn quảng cáo trong TOEIC thường có cấu trúc khá rõ ràng, bao gồm giới thiệu sản phẩm/dịch vụ, nêu bật các tính năng và lợi ích, đưa ra lời kêu gọi hành động (call to action) và thông tin liên hệ. Các ngữ cảnh phổ biến bao gồm quảng cáo về khách sạn, khu nghỉ dưỡng, khóa học, sản phẩm công nghệ, dịch vụ tài chính, và các chương trình khuyến mãi đặc biệt. Hiểu được cấu trúc quảng cáo giúp người học dự đoán luồng thông tin và chuẩn bị tinh thần để lắng nghe những từ khóa quan trọng. Chẳng hạn, khi nghe các đoạn truyền thông về một khách sạn mới, bạn có thể mong đợi các từ ngữ liên quan đến “tiện nghi”, “dịch vụ”, “trải nghiệm”.

Khám Phám Các Thuật Ngữ Quảng Cáo Phổ Biến

Để tự tin đối mặt với các bài nghe quảng cáo trong TOEIC, việc trang bị một vốn từ vựng chuyên sâu là điều không thể thiếu. Dưới đây là những thuật ngữ quảng cáo được sử dụng rộng rãi, kèm theo ý nghĩa và ví dụ minh họa chi tiết, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng vào thực tế bài thi. Chúng được phân loại để bạn có cái nhìn tổng quan hơn về cách các từ vựng này xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau.

Từ Vựng Về Đặc Tính Sản Phẩm và Dịch Vụ

Các từ ngữ dưới đây thường được dùng để mô tả tính năng, thiết kế hoặc công nghệ của sản phẩm, giúp người nghe hình dung rõ hơn về món đồ hoặc dịch vụ đang được giới thiệu. Việc hiểu rõ những đặc tính sản phẩm này là rất quan trọng để trả lời các câu hỏi chi tiết trong bài nghe. Chúng ta thường bắt gặp những từ như “thiết kế”, “công nghệ” hay “tính năng” khi quảng cáo về đồ điện tử, xe cộ, hoặc các dịch vụ hiện đại.

Từ Phiên Âm Nghĩa Ví dụ
Brand-new (adj) /brænd njuː/ Mới hoàn toàn Explore our brand-new fashion line for the latest trends. Khám phá dòng thời trang hoàn toàn mới của chúng tôi để biết các xu hướng mới nhất.
Collection (n) /kəˈlɛkʃən/ Bộ sưu tập Our summer collection features a variety of vibrant colors. Bộ sưu tập mùa hè của chúng tôi có nhiều màu sắc rực rỡ.
Technology (n) /tekˈnɒlədʒi/ Công nghệ Our products incorporate cutting-edge technology for enhanced performance. Sản phẩm của chúng tôi kết hợp công nghệ tiên tiến để nâng cao hiệu suất.
Design (n) /dɪˈzaɪn/ Thiết kế The design of our new smartphone focuses on both style and functionality. Thiết kế của điện thoại thông minh mới của chúng tôi tập trung vào cả kiểu dáng và chức năng.
Perfect (adj) /ˈpɜːrfɪkt/ Hoàn hảo Find the perfect gift for your loved ones in our holiday collection. Tìm món quà hoàn hảo cho những người thân yêu của bạn trong bộ sưu tập kỳ nghỉ của chúng tôi.
All your needs (p) /fɔr ɔl jɔːr niːdz/ Mọi nhu cầu của bạn Our versatile kitchen appliances are designed to cater to all your needs. Các thiết bị nhà bếp đa năng của chúng tôi được thiết kế để đáp ứng mọi nhu cầu của bạn.
Smooth (adj) /smuːð/ Mượt mà, mềm mịn Our new formula ensures a smooth and creamy texture. Công thức mới của chúng tôi đảm bảo một kết cấu mềm mịn như kem.
Multitasking (n) /ˈmʌltiˌtæskɪŋ/ Đa nhiệm Our devices support multitasking, allowing you to do more at once. Các thiết bị của chúng tôi hỗ trợ đa nhiệm, cho phép bạn làm được nhiều việc hơn cùng một lúc.
Clear visual (np) /klɪr ˈvɪʒuəl/ Hình ảnh rõ ràng The high-resolution display provides clear visuals for an immersive experience. Màn hình độ phân giải cao cung cấp hình ảnh rõ nét cho trải nghiệm sống động.
Feature(n) /ˈfiːtʃər/ Tính năng The new software update introduces exciting features to enhance user experience. *Bản cập nhật phần mềm mới giới thiệu các t*ính năng thú vị để nâng cao trải nghiệm người dùng.
Battery life (np) /ˈbætəri laɪf/ Tuổi thọ pin Our smartphones offer extended battery life for all-day usage. Điện thoại thông minh của chúng tôi cung cấp thời lượng pin kéo dài để sử dụng cả ngày.
Option (n) /ˈɒpʃən/ Lựa chọn, tùy chọn Choose from a variety of color options to match your style. Chọn từ nhiều tùy chọn màu sắc để phù hợp với phong cách của bạn.
Customize (verb) /ˈkəstəˌmīz/ Tùy chỉnh Personalize and customize your settings to suit your preferences. Cá nhân hóa và tùy chỉnh cài đặt của bạn cho phù hợp với sở thích của bạn.
Take advantage of (vp) /teɪk ədˈvæntɪdʒ ʌv/ Tận dụng lợi ích từ Take advantage of our limited-time offer and save on your purchase. Tận dụng ưu đãi trong thời gian giới hạn của chúng tôi và tiết kiệm khi mua hàng của bạn.

Từ Vựng Về Lợi Ích Khách Hàng và Trải Nghiệm

Những từ vựng này tập trung vào cảm nhận, lợi ích và sự hài lòng mà khách hàng có được khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ. Chúng thường xuất hiện để tạo ấn tượng mạnh mẽ, thuyết phục người nghe về giá trị mà họ sẽ nhận được. Việc nắm bắt các từ ngữ này giúp bạn hiểu được mục đích chính của quảng cáo và tác động của nó đến người tiêu dùng. Các từ khóa như “thoải mái”, “tiện lợi” hay “trải nghiệm đáng nhớ” là những yếu tố thu hút sự chú ý của người nghe.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Từ Phiên Âm Nghĩa Ví dụ
Look for (phrasal.v). /ˈlʊk fɔr/ Tìm kiếm Are you looking for high-quality fashion at affordable prices? Bạn đang tìm kiếm thời trang chất lượng cao với giá cả phải chăng?
Discover (v) /dɪˈskʌvər/ Khám phá Discover the hidden treasures of our new collection. Khám phá những kho báu ẩn giấu trong bộ sưu tập mới của chúng tôi.
Comfort (n) /ˈkʌmfərt/ Sự thoải mái Enjoy the comfort of our ergonomic seating. Tận hưởng sự thoải mái của chỗ ngồi công thái học của chúng tôi.
Style (n) /staɪl/ Phong cách Elevate your style with our latest fashion trends. Nâng cao phong cách của bạn với các xu hướng thời trang mới nhất của chúng tôi.
Enjoy (v) /ɪnˈdʒɔɪ/ Thưởng thức Enjoy the exquisite flavors of our gourmet cuisine. Hãy thưởng thức hương vị tinh tế của các món ăn ngon của chúng tôi.
Convenience (n) /kənˈviːniəns/ Sự thuận tiện Experience the convenience of one-click shopping. Trải nghiệm sự tiện lợi của việc mua sắm bằng một cú nhấp chuột.
Luxury (n) /ˈlʌkʃəri/ Sự xa hoa / sang trọng Indulge in the luxury of a private spa retreat. Thưởng thức sự sang trọng của một khóa tu spa tư nhân.
Experience (v, n) /ɪkˈspɪriəns/ Trải nghiệm Experience the thrill of adventure with our travel packages. Trải nghiệm cảm giác hồi hộp của cuộc phiêu lưu với các gói du lịch của chúng tôi.
Fitness center (np) /ˈfɪtnəs ˈsɛntər/ Trung tâm thể dục Our fitness center offers state-of-the-art equipment for your workout needs. Trung tâm thể dục của chúng tôi cung cấp các thiết bị hiện đại cho nhu cầu tập luyện của bạn.
Spa (n) /spɑː/ Nơi chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp Treat yourself to a relaxing massage at our spa. Hãy tự thưởng cho mình một buổi mát-xa thư giãn tại nơi chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp của chúng tôi.
Rooftop terrace (np) /ˈruːftɒp ˈtɛrɪs/ Sân thượng Enjoy breathtaking views from our rooftop terrace. Tận hưởng khung cảnh ngoạn mục từ sân thượng của chúng tôi.
Friendly (adj) /ˈfrɛndli/ Thân thiện Our friendly staff is here to assist you. Nhân viên thân thiện của chúng tôi ở đây để hỗ trợ bạn.
Assist (v) /əˈsɪst/ Hỗ trợ How can we assist you in finding the perfect gift? Làm thế nào chúng tôi có thể hỗ trợ bạn trong việc tìm kiếm món quà hoàn hảo?
Ensure (v) /ɪnˈʃʊr/ Đảm bảo We ensure your satisfaction with our quality guarantee. Chúng tôi đảm bảo sự hài lòng của bạn với đảm bảo chất lượng của chúng tôi.
Personalized (adj) /ˈpɜːrsənəlaɪzd/ Cá nhân hóa Experience a personalized shopping journey with our expert stylists. Trải nghiệm hành trình mua sắm được cá nhân hóa với các nhà tạo mẫu chuyên nghiệp của chúng tôi.
Memorable (adj) /ˈmɛmərəbl/ Đáng nhớ Create memorable moments with our exclusive travel packages. Tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ với các gói du lịch độc quyền của chúng tôi.
Don’t miss out /doʊnt mɪs aʊt/ Đừng bỏ lỡ Don’t miss out on our limited-time offer! Đừng bỏ lỡ ưu đãi trong thời gian giới hạn của chúng tôi!
Chance (n) /ʧæns/ Cơ hội Seize the chance to win exciting prizes. Nắm bắt cơ hội giành giải thưởng hấp dẫn.
Upgrade (v) /ʌpˈɡreɪd/ Nâng cấp Upgrade to premium membership for exclusive benefits. Nâng cấp lên thành viên cao cấp cho lợi ích độc quyền.

Chiến Lược Ghi Nhớ Từ Vựng Quảng Cáo Bền Vững

Việc học từ vựng không chỉ dừng lại ở việc biết nghĩa mà còn phải biết cách sử dụng và ghi nhớ chúng lâu dài. Đối với từ vựng quảng cáo, bạn có thể áp dụng một số chiến lược hiệu quả. Đầu tiên, hãy thử nghe các đoạn quảng cáo thực tế trên TV, radio hoặc YouTube và cố gắng nhận diện những từ khóa đã học. Việc này giúp bạn làm quen với ngữ điệu và tốc độ nói trong môi trường tự nhiên. Thứ hai, tạo flashcard hoặc sử dụng các ứng dụng học từ vựng có tính năng lặp lại ngắt quãng để củng cố trí nhớ. Ngoài ra, hãy thử tự tạo ra các câu quảng cáo ngắn với những từ vựng vừa học để tăng cường khả năng vận dụng.

Vận Dụng Từ Vựng Vào Bài Thi TOEIC Hiệu Quả

Khi làm bài thi TOEIC Listening Part 4, việc vận dụng từ vựng quảng cáo một cách linh hoạt sẽ mang lại lợi thế lớn. Trước khi đoạn âm thanh bắt đầu, hãy nhanh chóng đọc lướt qua các câu hỏi để nắm bắt ý chính và những từ khóa tiềm năng. Trong quá trình nghe, hãy tập trung vào các thuật ngữ liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, khuyến mãi và thông tin liên hệ. Thường thì, các câu trả lời sẽ nằm ngay sau khi bạn nghe được những từ khóa này. Ví dụ, nếu nghe thấy “discount” hoặc “special offer”, hãy chuẩn bị tinh thần để lắng nghe về phần trăm giảm giá hay điều kiện áp dụng. Luyện tập thường xuyên với các bài thi thử sẽ giúp bạn làm quen với nhịp độ và cách ra đề của TOEIC.

Bài Tập Vận Dụng Từ Vựng Quảng Cáo

Để củng cố kiến thức đã học và làm quen với định dạng bài tập trong TOEIC, hãy thực hành với các bài tập dưới đây. Các bài tập này được thiết kế để kiểm tra khả năng nhận diện nghĩa, sử dụng từ trong ngữ cảnh, và nghe hiểu các đoạn quảng cáo tiếng Anh.

Bài tập 1: Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải.

1. Assist a. The ability to perform multiple tasks or activities simultaneously or in quick succession.
2. Luxury b. Tailored or customized to suit an individual’s specific preferences, needs, or characteristics.
3. Personalized c. A choice or alternative that is available for selection among several possibilities.
4. Memorable d. To make certain or guarantee that something will happen, be done, or be in a particular state.
5. Multitasking e. Completely new or unused; having no previous use or ownership.
6. Option f. A state of great comfort, elegance, and opulence often associated with expensive and high-quality items, experiences, or living conditions.
7. Ensure g. Worthy of being remembered or leaving a lasting impression due to being unique, special, or significant.
8. Brand-new h. To help or support someone in achieving a task, goal, or objective.

Bài tập 2: Chọn phương án trả lời phù hợp nhất để tạo thành các cụm từ.

  1. ( ⓐ hardl ⓑ friendly ) staff
  2. ( ⓐ personalized ⓑ computerized ) customer experience
  3. ( ⓐ available ⓑ memorable ) trip
  4. Take advantage ( ⓐ with ⓑ of )
  5. Brand – new ( ⓐ product ⓑ producer ) line
  6. All your ( ⓐ needs ⓑ demand )
  7. ( ⓐ clear ⓑ clearly ) visual
  8. long battery ( ⓐ life ⓑ chip )
  9. winter ( ⓐ collection ⓑ collector )
  10. Don’t miss ( ⓐ up ⓑ out )

Bài tập 3: Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn

multitasking personalized visual enjoy memorable options spa collection chance assist

During this brief commercial break, we’re excited to introduce our newly opened buffet restaurant. Delight in a (1) ___________ dining experience for only you. You also can explore a diverse (2) ___________ of dishes from around the world. With endless (3) ___________, our attentive staff is here to (4) ___________ , ensuring a (5) ___________ dining experience in your life. Come discover, (6) ___________., and savor the flavors that await you at our inviting establishment.

Bài 4: Nghe đoạn độc thoại và chọn phương án trả lời phù hợp nhất với câu hỏi.

| 1. What products are being advertised? (A) Back pain medicine (B) Backpack (C) Suitcase (D) Tours 2. How is the product’s storage? (A) It’s spacious (B) It’s tight (C) It’s unlimited (D) It has two compartments 3. What will customers get when they buy in December? (A) A free gift (B) A discount coupon (C) 20% discount (D) Another backpack 4. Who is the target audience of the course? (A) Children (B) College students (C) Adults (D) High school students 5. What time does the course take place? (A) Spring (B) Summer (C) Autumn (D) Winter 6. What does the speaker tell the listener to do right away? (A) Skim the commercial (B) Buy some tools (C) Make a reservation (D) Investing in stocks | 7. What products are being mentioned? (A) Frozen food (B) Fresh produce (C) Seafood (D) Beverage 8. Where is the product sold? (A) E-commerce channel and direct store (B) Only on the online store (C) At fairs (D) At the supermarket 9. What offers are being made at the store? (A) Buy orange juice get lemonade (B) Buy three get two (C) Free second product with one purchase (D) Free sample lemonade | Price of best-selling products | |—|—| | scarf | 15$ | | wool hat | 18$ | | silver necklace | 38$ | | maxi dress | 51$ | 10. What does the speaker announce? (A) A fashion show (B) Collaboration with a model (C) New store opening (D) About the new product line 11. Look at the graphic. Which products will be discounted? (A) Shawl (B) Woolen hat (C) Silver necklace (D) Maxi dress 12. How long will the promotion last? (A) About 30 days (B) In 2 months (C) Spring is over (D) Until next week |
|—|

Đáp án và giải thích

Bài tập 1:

1 – h Để giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong việc đạt được một nhiệm vụ, mục tiêu hoặc mục tiêu.
2 – f Một trạng thái vô cùng thoải mái, sang trọng và sang trọng thường gắn liền với những món đồ, trải nghiệm hoặc điều kiện sống đắt tiền và chất lượng cao.
3 – b Được điều chỉnh hoặc tùy chỉnh để phù hợp với sở thích, nhu cầu hoặc đặc điểm cụ thể của một cá nhân.
4 – g Đáng được ghi nhớ hoặc để lại ấn tượng lâu dài do độc đáo, đặc biệt hoặc có ý nghĩa.
5 – a Khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ hoặc hoạt động đồng thời hoặc liên tiếp nhanh chóng.
6 – c Một sự lựa chọn hoặc thay thế có sẵn để lựa chọn trong số một số khả năng.
7 – d Để chắc chắn hoặc đảm bảo rằng một cái gì đó sẽ xảy ra, được thực hiện hoặc ở một trạng thái cụ thể.
8 – e Hoàn toàn mới hoặc chưa qua sử dụng; không có sử dụng hoặc quyền sở hữu trước đó.

Bài tập 2:

  1. restaurant’s ( ⓐ hardly ⓑ friendly ) staff
  2. ( ⓐ personalized ⓑ computerized ) customer experience
  3. ( ⓐ available ⓑ memorable ) trip
  4. Take advantage ( ⓐ with ⓑ of )
  5. Brand – new ( ⓐ product ⓑ producer ) line
  6. All your ( ⓐ needs ⓑ demand )
  7. ( ⓐ clear ⓑ clearly ) visual of
  8. long battery ( ⓐ life ⓑ chip )
  9. winter ( ⓐ collection ⓑ collector )
  10. Don’t miss ( ⓐ up ⓑ out )

Bài tập 3:

During this brief commercial break, we’re excited to introduce our newly opened buffet restaurant. Delight in a (1) personalized dining experience for only you. You also can explore a diverse (2) collection of dishes from around the world. With endless (3) options, our attentive staff is here to (4) assist, ensuring a (5) memorable dining experience in your life. Come discover, (6) enjoy, and savor the flavors that await you at our inviting establishment.

Trong thời gian nghỉ quảng cáo ngắn này, chúng tôi rất vui mừng được giới thiệu nhà hàng tự chọn mới khai trương của mình. Tận hưởng trải nghiệm ăn uống (1) được cá nhân hóa *chỉ dành cho bạn. Bạn cũng có thể khám phá một**(2) bộ sưu tập** đa dạng các món ăn từ khắp nơi trên thế giới. Với vô số (3) lựa chọn*, đội ngũ nhân viên chu đáo của chúng tôi luôn sẵn sàng *(4) hỗ trợ*, đảm bảo mang đến cho bạn trải nghiệm ẩm thực *(5) đáng nhớ trong đời. Hãy đến khám phá, thưởng thức và (6) thưởng thức** những hương vị đang chờ đón bạn tại cơ sở hấp dẫn của chúng tôi.*

Bài tập 4:

Questions 1-3 refer to the following news.

W: 1 Ladies and gentlemen, get ready for an exciting commercial break introducing the all-new AdventureX Backpack. Experience the perfect blend of style and functionality as you embark on your journeys. 2 With its durable design and ample storage, AdventureX is your ultimate travel companion. From urban escapades to outdoor explorations, this backpack ensures your essentials are organized and protected. Don’t miss out on the chance to upgrade your travel game. 3 Visit our website now to explore our exclusive launch promotion – for a limited time, receive a complimentary accessory kit with every AdventureX Backpack purchase in December. Elevate your adventures today with AdventureX – the journey starts here! W: 1 Thưa quý vị, hãy sẵn sàng cho một buổi quảng cáo thú vị giới thiệu Ba lô AdventureX hoàn toàn mới. Trải nghiệm sự pha trộn hoàn hảo giữa phong cách và chức năng khi bạn bắt đầu hành trình của mình. 2 Với thiết kế bền bỉ và ngắn chứa lớn, AdventureX là người bạn đồng hành tuyệt vời nhất của bạn trong việc du lịch. Từ những cuộc phiêu lưu trong đô thị đến những cuộc khám phá ngoài trời, chiếc ba lô này đảm bảo những vật dụng cần thiết của bạn được sắp xếp và bảo vệ. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp trò chơi du lịch của bạn. 3 Truy cập trang web của chúng tôi ngay bây giờ để khám phá chương trình khuyến mãi ra mắt độc quyền của chúng tôi – trong thời gian giới hạn, nhận bộ phụ kiện miễn phí khi mua Ba lô AdventureX trong tháng 12. Nâng cao cuộc phiêu lưu của bạn ngay hôm nay với AdventureX – cuộc hành trình bắt đầu từ đây!
1. What products are being advertised? (A) Back pain medicine (B) Backpack (C) Suitcase (D) Tours 1. Những sản phẩm nào đang được quảng cáo? (A) Thuốc trị đau lưng (B) Ba lô (C) Vali (D) Du lịch
2. How is the product’s storage? (A) It’s spacious. (B) It’s tight. (C) It’s unlimited. (D) It has two compartments. 2. Khả năng chứa của sản phẩm như thế nào? (A) Nó rộng rãi (B) Nó chật (C) Nó không giới hạn (D) Nó có hai ngăn
Cách diễn đạt tương đương: – spacious ≈ ample: rộng rãi
3. What will customers get when they buy in December? (A) A free gift (B) A discount coupon (C) 20% discount (D) Another backpack 3. Khách hàng sẽ được gì khi mua hàng trong tháng 12? (A) Một món quà miễn phí (B) Một phiếu giảm giá (C) giảm giá 20% (D) Một chiếc ba lô khác
Cách diễn đạt tương đương: – free ≈ complimentary: miễn phí – gift (món quà) ≈ accessory kit (bộ phụ kiện)
Từ vựng cần lưu ý: – commercial break – backpack – durable – companion – travel – essential – exclusive – launch – promotion – purchase (adj-n) đoạn quảng cáo (n) balo (adj) bền (n) người đồng hành (v) đi du lịch (adj) cần thiết (adj) độc quyền (v) ra mắt (n) khuyến mãi (v) mua

Questions 4-6 refer to the following recorded message.

M: 4 During this commercial break, we’re excited to present our English Course for Kids – a transformative learning experience. Designed to boost language skills while having fun, our engaging curriculum ensures your child’s growth in a supportive environment. Qualified instructors employ interactive activities and games to enhance communication. 5 Don’t let this summer go by without giving your child a valuable opportunity to excel in English. Visit our website or call us today to learn more about our limited-time offer and exclusive discounts. 6 Enroll now to secure your child’s spot and provide them with the tools for success. Invest in your child’s future with our English Summer Course for Kids. M: 4 Trong thời quảng cáo này, chúng tôi rất vui mừng được giới thiệu Khóa học tiếng Anh mùa hè dành cho trẻ em – một trải nghiệm học tập mang tính chuyển đổi. Được thiết kế để tăng cường các kỹ năng ngôn ngữ trong khi vui chơi, chương trình giảng dạy hấp dẫn của chúng tôi đảm bảo sự phát triển của con bạn trong một môi trường hỗ trợ. Giảng viên có trình độ sử dụng các hoạt động và trò chơi tương tác để tăng cường giao tiếp. 5 Đừng để mùa hè này trôi qua mà không mang đến cho con bạn cơ hội quý giá để thể hiện khả năng tiếng Anh vượt trội. Truy cập trang web của chúng tôi hoặc gọi cho chúng tôi ngay hôm nay để tìm hiểu thêm về ưu đãi trong thời gian giới hạn và giảm giá độc quyền của chúng tôi. 6 Ghi danh ngay bây giờ để đảm bảo chỗ cho con bạn và cung cấp cho chúng các công cụ để thành công. Đầu tư vào tương lai của con bạn với Khóa học tiếng Anh hè dành cho trẻ em của chúng tôi.
4. Who is the target audience of the course? (A) Children (B) College students (C) Adults (D) High school students 4. Khách hàng mục tiêu của khóa học là ai? (A) Trẻ em (B) sinh viên đại học (C) Người trưởng thành (D) Học sinh cấp ba
Cách diễn đạt tương đương: – children ≈ kids (trẻ em)
5. What time does the course take place? (A) Spring (B) Summer (C) Autumn (D) Winter 5. Khóa học diễn ra vào thời gian nào? (A) Mùa xuân (B) Mùa hè (C) Mùa thu (D) Mùa đông
6. What does the speaker tell the listener to do right away? (A) Skim the commercial (B) Buy some tools (C) Make a reservation (D) Investing in stocks 6. Người nói kêu người nghe làm gì ngay? (A) Lướt qua đoạn quảng cáo (B) Mua một vài dụng cụ (C) Đặt chỗ cho con (D) Đầu tư cổ phiếu
Cách diễn đạt tương đương: – make a reservation (đặt chỗ) ≈ enroll (ghi danh)
| Từ vựng cần lưu ý: – course – language – curriculum – growth – supportive – instructor – communication – valuable – enroll – invest | (n) khóa học (n) ngôn ngữ (n) chương trình giảng dạy (n) sự phát triển (adj) hỗ trợ (n) giảng viên, người hướng dẫn (n) giao tiếp (adj) có giá trị (v) ghi danh, tham gia (v) đầu tư |

Questions 7-9 refer to the following recorded message.

M: 7 Ladies and gentlemen, it’s commercial break time, and we’re thrilled to introduce you to our refreshing and revitalizing product – Sparkling Bliss Lemonade. Quench your thirst with the perfect balance of zesty lemon and effervescent bubbles. Crafted with natural ingredients, Sparkling Bliss Lemonade is a guilt-free indulgence for any occasion. From picnics to parties, this beverage elevates your moments. Don’t miss out on the chance to savor the sparkling goodness. 8 You can find products online and in person at our physical store nationwide. 9 Visit your nearest store and enjoy a limited-time buy-one-get-one-free offer on our Sparkling Bliss Lemonade. Elevate your taste buds with the delightful fizz of Sparkling Bliss. M: 7 Thưa quý vị và các bạn, đã đến giờ quảng cáo và chúng tôi rất vui mừng được giới thiệu đến bạn sản phẩm tươi mát và phục hồi sức sống của chúng tôi – Nước chanh Sparkling Bliss. Làm dịu cơn khát của bạn với sự cân bằng hoàn hảo của chanh và bong bóng sủi bọt. Được chế biến từ các thành phần tự nhiên, Nước chanh lấp lánh Bliss là một niềm đam mê không có lỗi cho bất kỳ dịp nào. Từ những buổi dã ngoại đến những bữa tiệc, thức uống này sẽ nâng tầm những khoảnh khắc của bạn. Đừng bỏ lỡ cơ hội để thưởng thức những điều tốt đẹp lấp lánh. 8 Bạn có thể tìm mua sản phẩm trực tuyến lẫn trực tiếp tại cửa hàng của chúng tôi trên toàn quốc. 9 Ghé thăm cửa hàng gần nhất của bạn và tận hưởng ưu đãi mua một tặng một trong thời gian giới hạn đối với Nước chanh có ga Bliss của chúng tôi. Nâng cao vị giác của bạn với tiếng sủi bọt thú vị của Sparkling Bliss
7. What products are being mentioned? (A) Frozen food (B) Fresh produce (C) Seafood (D) Beverage 7. Sản phẩm gì đang được đề cập? (A) Thực phẩm đông lạnh (B) Nông sản tươi (C) Hải sản (D) Đồ uống
Cách diễn đạt tương đương: – beverage (đồ uống) ≈ lemonade (nước chanh)
8. Where is the product sold? (A) E-commerce channel and direct store (B) Only on the online store (C) At fairs (D) At the supermarket 8. Sản phẩm được bày bán ở đâu? (A) Kênh thương mại điện tử và cửa hàng trực tiếp (B) Chỉ trên cửa hàng trực tuyến (C) Tại các hội chợ (D) Tại siêu thị
Cách diễn đạt tương đương: – e-commerce channels (các kênh thương mại điện tử) ≈ online (trực tuyến) – direct store ≈ physical store: cửa hàng trực tiếp
9. What offers are being made at the store? (A) Buy orange juice get lemonade (B) Buy three get two (C) Free second product with one purchase (D) Free sample lemonade 9. Ưu đãi gì đang được thực hiện tại cửa hàng? (A) Mua nước cam tặng nước chanh (B) Mua ba tặng hai (C) Miễn phí sản phẩm thứ 2 khi mua một sản phẩm (D) Nước chanh uống thử miễn phí
Cách diễn đạt tương đương: – free second product with one purchase (miễn phí sản phẩm thứ 2 khi mua một sản phẩm) ≈ buy-one-get-one-free (mua một tặng một)
| Từ vựng cần lưu ý: – introduce – product – lemonade – natural – ingredient – occasion – in person – physical store – limited-time – delightful | (v) giới thiệu (n) sản phẩm (n) nước chanh (adj) tự nhiên (n) nguyên liệu (n) dịp trực tiếp (np) cửa hàng trực tiếp, cửa hàng vật lý (adj) thời gian giới hạn (adj) thú vị |

Questions 10-12 refer to the following recorded message and schedule.

| M: 10 Ladies and gentlemen, it’s commercial break time, and we’re eager to announce our latest arrivals in fashion – the Trendsetter Collection. Elevate your style with our brand-new line of chic and trendy pieces that redefine fashion standards. From elegant dresses to sophisticated accessories, each product reflects the epitome of modern flair. 11 Plus, here’s the exciting news – purchases exceeding $50 will receive an exclusive 10% discount voucher for their next shopping spree, making your future fashion endeavors even more delightful. Let’s upgrade your wardrobe with the Trendsetter Collection with us. Visit our stores today or browse online to explore the latest trends and seize your discount voucher. 12 The promotion only lasts for a month, so hurry up and buy your favorite products. Transform your look, be the trendsetter. | Price of best selling products | |—| | scarf | 15$ | | wool hat | 18$ | | silver necklace | 38$ | | maxi dress | 51$ | | M: 10 Thưa quý vị và các bạn, đã đến giờ quảng cáo và chúng tôi rất háo hức được thông báo những sản phẩm thời trang mới nhất của chúng tôi – Bộ sưu tập Trendsetter. Nâng cao phong cách của bạn với dòng sản phẩm sang trọng và hợp thời trang hoàn toàn mới của chúng tôi giúp xác định lại các tiêu chuẩn thời trang. Từ những chiếc váy thanh lịch đến những phụ kiện tinh xảo, mỗi sản phẩm đều phản ánh hình ảnh thu nhỏ của sự tinh tế hiện đại. 11 Ngoài ra, đây là một tin tức thú vị – các giao dịch mua vượt quá 50 đô la sẽ nhận được phiếu giảm giá 10% độc quyền cho lần mua sắm tiếp theo của họ, giúp nỗ lực thời trang trong tương lai của bạn trở nên thú vị hơn. Hãy nâng cấp tủ quần áo của bạn với Bộ sưu tập Trendsetter cùng chúng tôi. Ghé thăm các cửa hàng của chúng tôi ngay hôm nay hoặc duyệt trực tuyến để khám phá các xu hướng mới nhất và lấy phiếu giảm giá của bạn. 12 Khuyến mãi chỉ diễn ra trong tháng nên hãy nhanh tay mua ngay những sản phẩm yêu thích nhé. Biến đổi diện mạo của bạn, trở thành người tạo ra xu hướng. | Giá những sản phẩm bán chạy nhất | |—|—| | khăn choàng | 15$ | | nón len | 18$ | | dây chuyền bạc | 38$ | | đầm maxi | 51$ | |
|—|
| 10. What does the speaker announce? (A) A fashion show (B) Collaboration with a model (C) New store opening (D) About the new product line | 10. Người nói thông báo về điều gì? (A) Một buổi trình diễn thời trang (B) Sự kết hợp với một người mẫu (C) Sự khai trương cửa hàng mới (D) Về dòng sản phẩm mới |
| Cách diễn đạt tương đương: – new product line (dòng sản phẩm mới) ≈ our latest arrivals (dòng sản phẩm mới nhất chúng tôi) ≈ new line of chic and trendy pieces (dòng sản phẩm sang trọng và hợp thời trang hoàn toàn mới). |
| 11. Look at the graphic. Which products will be discounted? (A) Shawl (B) Woolen hat (C) Silver necklace (D) Maxi dress | 11. Nhìn vào đồ họa. Sản phẩm nào sẽ được giảm giá? (A) Khăn choàng (B) Nón len (C) Dây chuyền bạc (D) Đầm maxi |
| 12. How long will the promotion last? (A) About 30 days (B) In 2 months (C) Spring is over (D) Until next week | 12. Khuyến mãi sẽ kéo dài trong bao lâu? (A) Khoảng 30 ngày (B) Trong 2 tháng (C) Hết mùa xuân (D) Đến tuần sau |
| Cách diễn đạt tương đương: about 30 days (khoảng 30 ngày) ≈ for a month (trong một tháng) Từ vựng cần lưu ý: |
| – announce – product line – collection – standard – exceed – wardrobe | (v) thông báo (np) dòng sản phẩm (n) bộ sưu tập (n) tiêu chuẩn (v) vượt quá (n) tủ đồ |

Giải Đáp Thường Gặp (FAQs) Về Từ Vựng Quảng Cáo TOEIC

1. Tại sao từ vựng quảng cáo lại quan trọng trong TOEIC?
Từ vựng quảng cáo giúp thí sinh hiểu rõ nội dung các đoạn commercial broadcasts trong TOEIC Listening Part 4, từ đó nắm bắt thông tin chính xác về sản phẩm, dịch vụ, khuyến mãi và mục đích của đoạn quảng cáo, nâng cao khả năng trả lời đúng các câu hỏi.

2. Làm thế nào để học và ghi nhớ từ vựng quảng cáo hiệu quả?
Bạn có thể học bằng cách nghe các đoạn quảng cáo thực tế, sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng có hệ thống lặp lại ngắt quãng, và tự tạo các câu quảng cáo ngắn để vận dụng từ mới. Việc đặt từ vào ngữ cảnh giúp ghi nhớ sâu hơn.

3. Các loại quảng cáo phổ biến nào xuất hiện trong TOEIC Listening?
Các loại quảng cáo thường gặp bao gồm quảng cáo về khách sạn/resort, các khóa học (ví dụ: tiếng Anh), sản phẩm công nghệ, dịch vụ tài chính, và các chương trình khuyến mãi đặc biệt cho sản phẩm tiêu dùng.

4. Từ khóa nào thường báo hiệu một đoạn quảng cáo trong TOEIC?
Các cụm từ như “Are you looking for…”, “Discover the new…”, “Don’t miss out on…”, “Experience the comfort…”, “Upgrade your…”, “Limited-time offer”, hay “Visit our website” thường báo hiệu bạn đang nghe một đoạn quảng cáo.

5. Có cần biết ngữ điệu và tốc độ nói của quảng cáo không?
Có, việc làm quen với ngữ điệu (thường là giọng điệu hào hứng, thuyết phục) và tốc độ nói của các đoạn quảng cáo trong TOEIC rất quan trọng. Điều này giúp bạn xử lý thông tin nhanh chóng và hiệu quả hơn dưới áp lực thời gian.

6. Nên làm gì khi gặp từ vựng mới trong bài nghe quảng cáo?
Khi gặp từ mới, hãy cố gắng suy luận nghĩa dựa trên ngữ cảnh chung của đoạn quảng cáo. Ghi chú lại từ đó và tra cứu sau khi hoàn thành bài nghe để mở rộng vốn từ vựng của mình.

7. Có bao nhiêu phần trăm bài nghe TOEIC là quảng cáo?
Theo ước tính, các đoạn quảng cáo chiếm khoảng 15-20% số lượng bài nghe độc thoại trong TOEIC Listening Part 4, là một tỷ lệ đáng kể mà bạn cần chuẩn bị kỹ lưỡng.

8. Từ “feature” trong quảng cáo thường mang ý nghĩa gì?
Trong quảng cáo, từ “feature” (danh từ) thường có nghĩa là “tính năng” hoặc “đặc điểm nổi bật” của sản phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ: “The new phone features a high-resolution camera.” (Chiếc điện thoại mới có tính năng camera độ phân giải cao.)

Hy vọng bài viết này đã giúp người học nắm được các từ vựng và kiến thức về chủ đề quảng cáo trong kỳ thi TOEIC. Nắm vững từ vựng quảng cáo là một bước quan trọng để bạn tự tin hơn trong phần thi Listening. Để cải thiện kỹ năng nghe và khả năng ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn, hãy liên hệ với Anh ngữ Oxford ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí về các khóa học luyện thi TOEIC chuyên sâu.