Việc giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng không chỉ là một kỹ năng cần thiết khi du lịch nước ngoài mà còn giúp bạn tự tin hơn trong nhiều tình huống xã hội. Một bữa ăn ngon có thể trở nên trọn vẹn hơn khi bạn có thể dễ dàng trao đổi với nhân viên phục vụ, gọi món đúng ý và giải quyết các vấn đề phát sinh. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức và mẫu câu hữu ích để bạn tự tin hơn khi trải nghiệm các nhà hàng quốc tế.
Tổng Quan Về Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Nhà Hàng
Để có một trải nghiệm ẩm thực quốc tế suôn sẻ, việc nắm vững các tình huống tiếng Anh giao tiếp tại nhà hàng là vô cùng quan trọng. Từ việc đặt chỗ cho đến khi thưởng thức bữa ăn và thanh toán, mỗi bước đều đòi hỏi những cụm từ và cấu trúc câu cụ thể. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp bạn tự tin, lịch sự và thể hiện phong thái chuyên nghiệp trong mọi cuộc hội thoại. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết các tình huống phổ biến nhất.
Thực khách đang trò chuyện vui vẻ tại một nhà hàng sang trọng
Chuẩn Bị Trước Khi Đến Nhà Hàng: Đặt Bàn Khéo Léo
Việc đặt bàn trước (booking a table / making a reservation) là một bước quan trọng, đặc biệt đối với những nhà hàng đông khách hoặc vào các dịp đặc biệt. Điều này giúp bạn đảm bảo có chỗ ngồi ưng ý và tránh phải chờ đợi lâu. Hầu hết các nhà hàng lớn đều khuyến khích khách hàng gọi điện hoặc đặt online trước.
Khi gọi điện, bạn nên chuẩn bị sẵn thông tin về số lượng người, thời gian mong muốn và bất kỳ yêu cầu đặc biệt nào như khu vực không hút thuốc (non-smoking section) hay bàn gần cửa sổ (table by the window). Việc này sẽ giúp cuộc hội thoại diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
Tình huống mẫu: Đặt bàn trước (Booking a table)
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 10 Unit 5 Inventions: Khám Phá Chi Tiết
- Nắm Vững Từ Đồng Nghĩa & Trái Nghĩa Tiếng Anh Lớp 9
- Hiểu Rõ Phần Trăm Tiếng Anh: Cách Dùng Chuẩn Xác Nhất
- Động từ khuyết thiếu: Khám phá toàn diện cách dùng chính xác
- Luyện IELTS Speaking Part 2: Tả Trang Phục Yêu Thích
Receptionist: Good morning. Salt Bae Restaurant. How can I help you? (Chào buổi sáng, đây là nhà hàng Salt Bae. Tôi có thể giúp được gì?)
Sean: Hello. I’d like to make a booking for two, please. (Xin chào. Tôi muốn đặt bàn cho hai người.)
Receptionist: Which day and what time, sir? (Quý khách muốn đặt vào ngày và giờ nào?)
Sean: Tomorrow night, about 7 pm. (Tối mai, khoảng 7 giờ)
Receptionist: I’m really sorry, we’re all booked up at 7 pm tomorrow. (Thực sự xin lỗi, chúng tôi đã hết bàn vào 7 giờ tối mai.)
Sean: How about 7:30 pm. Do you have any free tables? (Vậy 7:30 thì sao. Nhà hàng còn bàn trống vào giờ đó không?)
Receptionist: Yes. So your booking is confirmed at 7:30 pm with 2 people. Can I have your name, please? (Chúng tôi còn. Vậy lịch đặt của quý khách được xác nhận vào 7:30 tối mai, bàn 2 người. Quý khách có thể cho tôi xin tên được không?)
Sean: Sure, it’s Sean. S-E-A-N. (Là Sean. S-E-A-N)
Receptionist: And please leave your phone number so we can contact you in case. (Hãy để lại số điện thoại của quý khách để chúng tôi có thể liên lạc khi cần.)
Sean: 0123XXXX
Receptionist: Is there anything that we need to prepare for your dinner? (Ngoài ra quý khách có cần nhà hàng chuẩn bị thêm gì cho bữa tối không?)
Sean: I would like a table in the non-smoking section, and it might be great if we sit by the window. And tomorrow it’s my wedding anniversary, could you set up the dining table in France style with flowers and candles? (Tôi muốn ngồi ở khu vực không hút thuốc và ở gần cửa sổ nếu được. Ngày mai là kỉ niệm ngày cưới của tôi, nên nhà hàng có thể bày biện bàn ăn theo kiểu Pháp với hoa và nến được không?)
Receptionist: I see. If you have anything to notice or to change, feel free to connect us anytime. Thank you and hope you enjoy your time at Salt Bae Restaurant. (Tôi đã hiểu. Vậy nếu quý khách có điều gì cần lưu ý thêm hay có sự thay đổi, hãy liên lạc với chúng tôi bất kỳ lúc nào. Cảm ơn và chúc quý khách có trải nghiệm tốt tại nhà hàng Salt Bae.)
Đến Nhà Hàng Và Được Đón Tiếp Chu Đáo
Khi bạn đến nhà hàng, người quản lý hoặc trưởng nhóm phục vụ (head waiter/host) sẽ là người đầu tiên chào đón bạn. Họ sẽ hỏi bạn đã đặt bàn trước chưa và sẽ dẫn bạn đến chỗ ngồi. Đây là cơ hội đầu tiên để bạn thể hiện khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin. Hãy chuẩn bị sẵn tên mà bạn đã đặt bàn và số lượng người đi cùng.
Nếu bạn chưa đặt bàn, bạn có thể hỏi xem nhà hàng có còn bàn trống không. Đôi khi, nhà hàng có thể yêu cầu bạn chờ đợi một chút, đặc biệt vào giờ cao điểm. Việc thể hiện sự kiên nhẫn và lịch sự sẽ giúp bạn có được trải nghiệm tốt hơn.
Một nữ nhân viên lễ tân nhà hàng đang đón tiếp khách hàng với nụ cười tươi
Đọc Hiểu Thực Đơn Và Gọi Món Ăn Chính Xác
Sau khi ổn định chỗ ngồi, nhân viên phục vụ (waiter/waitress) sẽ đưa thực đơn (menu) và hỏi bạn muốn bắt đầu bằng món gì. Đây là phần quan trọng nhất trong quá trình giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng. Bạn cần biết cách hỏi về các món ăn, các thành phần, cũng như cách yêu cầu món khai vị (appetizers), món chính (main course) và món tráng miệng (dessert). Việc hiểu rõ các thuật ngữ trong thực đơn sẽ giúp bạn chọn được món ăn ưng ý mà không gặp bất kỳ khó khăn nào.
Trong quá trình gọi món, đừng ngại hỏi nếu bạn không chắc chắn về một món ăn nào đó. Bạn có thể hỏi về món đặc biệt trong ngày (dish of the day / chef’s special) hoặc nhờ nhân viên gợi ý. Đối với các món thịt như bít tết, bạn cần biết cách diễn đạt mức độ chín mong muốn như tái (rare), tái chín (medium rare), chín vừa (medium) hay chín kỹ (well done).
Tình huống mẫu: Gọi món ăn (Making an order)
Head waiter: Welcome to Salt Bae restaurant. Do you have a reservation? (Chào mừng tới nhà hàng Salt Bae. Quý khách đã đặt bàn trước chưa ạ?)
Sean: I booked a table for two at 7:30 pm. It’s under the name of Sean. (Tôi đã đặt bàn cho hai người vào 7:30 tối dưới tên Sean.)
Head waiter: Please give me a second. Your table is ready, sir. Right this way.(Xin đợi trong chốc lát. Bàn của quý khách đã sẵn sàng. Mời đi lối này.)
….
Waitress: Good evening, I’m Mary and I’ll be your server tonight. What can I do for you? (Chào buổi tối. Tôi là Mary và là người phục vụ chính của quý khách. Tôi có thể giúp gì cho hai vị?)
Sean: Can we have a look at the menu, please? (Cho chúng tôi xem thực đơn.)
Waitress: Here you are. Please call me whenever you’re ready to order. (Thực đơn của hai vị đây. Quý khách hãy lên tiếng khi đã sẵn sàng gọi món.)
….
Jean: We think we are ready to order. (Chúng tôi đã sẵn sàng.)
Waitress: What would you like to start with? (Hai vị muốn bắt đầu bằng món ăn nào?)
Sean: For the appetizers, we’d like two “Ceasar Salad” and a “Tomato Bruschetta” (Về phần khai vị, tôi muốn hai phần “Ceasar Salad” và một phần “Bruschetta Cà chua”.)
Waitress: I beg your pardon. Two “Ceasar Salad” and… (Xin lỗi tôi không nghe rõ. Hai phần “Ceasar Salad” và…)
Sean: A “Tomato Bruschetta” (Một phần “Bruschetta Cà chua”)
Jean: What’s the dish of the day? (Món đặc biệt trong ngày hôm nay là món nào vậy?)
Waitress: Tonight’s special chef’s kiss is our must-try “Golden Steak” with mashed potatoes. (Món chính đặc biệt của nhà hàng chúng tôi hôm nay là “Bò dát vàng” với khoai tây nghiền.)
Sean: We’ll take this for our main course. And “Garlic Bread” as the side dish.(Chúng tôi sẽ chọn làm món chính. Và món ăn kèm là “Bánh mỳ tỏi”.)
Waitress: How would you like the steak? Rare, medium rare, medium or well done?(Quý khách muốn bít tết như nào? Tái, tái chín, chín vừa hay chín kỹ?)
Jean: Medium rare, please. (Cho tôi phần tái chín.)
Sean: Can you recommend a dessert? I’m severely allergic to dairy products. (Bạn có thể gợi ý cho tôi một món tráng miệng được không? Tôi bị dị ứng nặng với bơ sữa.)
Waitress: Certainly! We’ve got “Vegan chocolate cake” and the “Fresh pear cake” is delicious as well (Được thôi. Chúng tôi có “Bánh chocolate chay” và “Bánh lê tươi” đều rất ngon.)
Sean: “Vegan chocolate cake” for us, please. (Cho tôi phần “Bánh chocolate chay”)
Waitress: The champagne will be on the house tonight. Would you like to try? (Rượu sâm-panh sẽ được phục vụ miễn phí tối nay. Quý khách có muốn thử không?)
Jean: I’d prefer some red wines, please. (Chúng tôi muốn sử dụng rượu vang đỏ.)
Waitress: Your order will be taken care of and ready to serve in 20 minutes. Would you like anything else? (Bữa tối của quý khách sẽ được chuẩn bị và phục vụ lên trong vòng 20 phút nữa. Hai vị có muốn thêm gì không?)
Sean: That’s all. Thank you. (Vậy là đủ rồi. Cảm ơn.)
Các Yêu Cầu Đặc Biệt Về Món Ăn: Chế Độ Dinh Dưỡng Và Dị Ứng
Trong thời đại hiện nay, nhiều người có các chế độ ăn uống đặc biệt hoặc bị dị ứng với một số thành phần nhất định. Việc biết cách diễn đạt các yêu cầu này bằng tiếng Anh giao tiếp là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sức khỏe và có một bữa ăn ngon miệng. Bạn có thể cần hỏi về các món ăn chay (vegetarian/vegan options), không chứa gluten (gluten-free), không hạt (nut-free) hoặc không có sản phẩm từ sữa (dairy-free).
Đừng ngần ngại thông báo cho nhân viên phục vụ về các tình trạng dị ứng của bạn ngay từ đầu. Một số nhà hàng có thể cung cấp thực đơn riêng cho người ăn kiêng hoặc có thể điều chỉnh món ăn theo yêu cầu của bạn. Theo thống kê, khoảng 2% người trưởng thành và 5% trẻ em bị dị ứng với ít nhất một loại thực phẩm.
Khi Có Vấn Đề Phát Sinh: Cách Khiếu Nại Lịch Sự
Dù đã chuẩn bị kỹ lưỡng, đôi khi vẫn có những vấn đề không mong muốn xảy ra như món ăn bị nhầm, không đúng yêu cầu hoặc chất lượng dịch vụ chưa tốt. Kỹ năng giao tiếp tiếng Anh khiếu nại một cách lịch sự nhưng rõ ràng là rất cần thiết. Mục tiêu là giải quyết vấn đề chứ không phải làm to chuyện (make a scene).
Hãy trình bày vấn đề một cách khách quan, ví dụ như món ăn bị cháy (burnt to a crisp), có vị lạ (tastes a bit off) hoặc dịch vụ chậm trễ. Trong trường hợp cần thiết, bạn có thể yêu cầu được nói chuyện với quản lý (manager). Các nhà hàng chuyên nghiệp thường rất sẵn lòng lắng nghe và đưa ra giải pháp để khách hàng hài lòng, chẳng hạn như đổi món mới hoặc giảm giá trên hóa đơn.
Tình huống mẫu: Khiếu nại (Making a complaint)
Sean: Excuse me! (Xin lỗi cho tôi nhờ chút!)
Waitress: Yes sir, how can I help you? (Vâng thưa ngài, tôi có thể giúp được gì ạ?)
Sean: I ordered my medium rare steak, but it’s burnt to a crisp. And I don’t want to make a scene but I’ve lost my appetite for the “Ceasar Salad” after finding a hair in that dish. (Tôi có gọi một phần bít tết tái chín, nhưng nó đã bị chế biến quá kỹ rồi. Và thực sự tôi không muốn làm to chuyện, nhưng món “Ceasar Salad này đã khiến tôi không muốn ăn vì có dính sợi tóc trong đó.)
Waitress: We apologize for it. I’ll replace the steak straight away. And we won’t charge you for the “Ceasar Salad”, so you don’t have to pay for it. (Chúng tôi xin lỗi về tình huống trên. Tôi sẽ mang một đĩa bít tết khác cho ngài. Về phần Salad, quý khách sẽ không cần phải trả tiền cho món đó.)
Sean: All right. (Được rồi.)
….
Jean: I’d like to speak to your manager! (Tôi muốn nói chuyện với quản lý!)
Waitress: Please wait for a moment. I’ll go and get him for you. (Xin hãy đợi trong chốc lát. Quản lý sẽ tới ngay ạ.)
Manager: Good evening, ma’am. I’m Jack, the manager of Salt Bae Restaurant. What seems to be the problem? (Chào quý khách, tôi là Jack – quản lý của nhà hàng Salt Bae. Xin hỏi có vấn đề gì không ạ?)
Jean: I’d like to make a complaint. We’re not happy at all with your service today. We’ve been waiting quite a while, and our meal is even cold. “Tomato Bruschetta” tastes a bit off, too. But it’s not the point. I’ve checked the bill and I suppose you’ve made a mistake. It has the “Ceasar Salad” on it though the waitress said we wouldn’t be charged for it. I don’t feel like a valued customer here! (Tôi muốn góp ý. Chúng tôi không hề hài lòng về dịch vụ ngày hôm nya. Bữa tối được phục vụ lâu, thậm chí còn bị nguội. Món “Bruschetta Cà chua” thậm chí có vị lạ. Nhưng đó không phải điểm mấu chốt. Tôi vừa kiểm tra lại hóa đơn và thấy có vấn đề. Nhà hàng vẫn tính tiền món “Ceasar Salad” dù cho nữ phục vụ đã nói chúng tôi không cần thanh toán khoản đó nữa.)
Manager: We’re terribly sorry for the inconvenience. We’ll bring you the correct one and to say sorry, your bill will be discounted by 10% for all the problems you’ve experienced. Again, we’re sorry. (Chúng tôi thực sự xin lỗi vì bất tiện này. Nhà hàng sẽ sửa lại hóa đơn, và tổng tiền của quý khách sẽ được giảm 10% vì những vấn đề mà quý khách gặp phải hôm nay. Một lần nữa, chúng tôi thực sự xin lỗi.)
Thanh Toán Và Chia Sẻ Cảm Nhận: Kết Thúc Bữa Ăn Một Cách Hoàn Hảo
Sau khi thưởng thức bữa ăn, bạn sẽ cần yêu cầu hóa đơn (bill/check) và tiến hành thanh toán. Điều này cũng nằm trong chuỗi kỹ năng giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng mà bạn cần nắm vững. Bạn có thể hỏi nhân viên phục vụ về các phương thức thanh toán được chấp nhận, chẳng hạn như tiền mặt (cash) hay thẻ tín dụng (credit card).
Ở một số quốc gia, việc để lại tiền tip (tip) là điều phổ biến và được mong đợi. Nếu bạn muốn bày tỏ sự hài lòng về dịch vụ, bạn có thể hỏi “Can I add a tip?” hoặc đơn giản là để lại tiền trên bàn. Ngoài ra, việc đưa ra lời khen ngợi (compliment) về món ăn hoặc dịch vụ sẽ tạo ấn tượng tốt đẹp.
Từ Vựng Và Cấu Trúc Câu Quan Trọng Cho Giao Tiếp Hiệu Quả
Để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng, việc trang bị một vốn từ vựng và các cấu trúc câu thông dụng là vô cùng cần thiết. Điều này giúp bạn tự tin trong mọi tình huống, từ việc đặt món cho đến khi đưa ra phản hồi. Dưới đây là những tổng hợp quan trọng bạn nên ghi nhớ.
Từ Vựng Thiết Yếu Trong Ngữ Cảnh Nhà Hàng
| Từ/Cụm từ Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
|---|---|
| Make a booking/reservation | Đặt bàn/Đặt chỗ trước |
| Receptionist | Lễ tân |
| Be booked up | (Nơi nào đó) được đặt chỗ hết |
| Non-smoking section | Khu vực không hút thuốc lá |
| Dining table | Bàn ăn |
| Set up | Tổ chức, bố trí, bày biện |
| Head waiter/Host | Trưởng nhóm phục vụ/Người quản lý khách |
| Waitress/Waiter | Nữ phục vụ/Nam phục vụ |
| Menu | Thực đơn |
| Appetizers/Starters | Món khai vị |
| Main course/Entrée | Món chính |
| Side dish | Món ăn kèm |
| Must-try (Noun) | Món ăn nên thử của một nhà hàng |
| Rare (Adjective) | (Thịt) Tái |
| Medium rare (Adjective) | (Thịt) Tái chín |
| Medium (Adjective) | (Thịt) Chín vừa |
| Well done (Adjective) | (Thịt) Chín kỹ |
| Dessert | Món tráng miệng |
| Dairy products | Các sản phẩm làm từ sữa |
| Wines | Rượu vang |
| On the house (Phrase) | Được tặng miễn phí (do nhà hàng chi trả) |
| The dish of the day/chef’s special | Món ăn đặc biệt trong ngày |
| Burnt to a crisp/cinder (Phrase) | Nấu thứ gì đó quá lâu, quá nóng đến mức cháy khét. |
| Make a scene (Phrase) | Gây ra một tình huống quá lên ở nơi đông người. |
| Lost my appetite (Phrase) | Không còn hứng ăn uống. |
| Make a complaint (Phrase) | Khiếu nại, phàn nàn. |
| Tastes a bit off (Phrase) | Đồ ăn có vị lạ (thường là hơi hỏng) |
| Inconvenience (Noun) | Sự bất tiện |
| Discount (Verb/Noun) | Giảm giá |
| Service (Noun) | Dịch vụ |
| Bill/Check (Noun) | Hóa đơn |
| Tip (Noun/Verb) | Tiền boa/Để lại tiền boa |
| Cash | Tiền mặt |
| Credit card | Thẻ tín dụng |
| Gluten-free | Không chứa gluten |
| Vegetarian/Vegan | Ăn chay/Thuần chay |
| Allergic to… | Dị ứng với… |
Cấu Trúc Câu Hữu Ích Cho Từng Tình Huống Giao Tiếp
- Hỏi về sự trợ giúp: “How can I help you?” (Tôi có thể giúp gì cho quý khách?)
- Hỏi về bàn trống: “Do you have any free tables?” (Nhà hàng còn bàn trống nào không?)
- Xác nhận đặt bàn: “I booked a table for [số người] at [thời gian]. It’s under the name of [tên người].” (Tôi đã đặt bàn cho… vào lúc… dưới tên….)
- Thông báo bàn đã sẵn sàng: “Your table is ready.” (Bàn của quý khách đã sẵn sàng.)
- Yêu cầu xem thực đơn: “Can we have a look at the menu, please?” (Cho chúng tôi xem thực đơn.)
- Hỏi về lựa chọn đầu tiên: “What would you like to start with?” (Hai vị muốn bắt đầu bằng món gì?)
- Khi không nghe rõ: “I beg your pardon.” (Xin lỗi tôi không nghe rõ.) hoặc “Could you repeat that, please?” (Bạn có thể nhắc lại không?)
- Khi muốn giới thiệu món ăn đặc biệt: “Tonight’s special chef’s kiss is [tên món ăn].” (Món đặc biệt tối nay của chúng tôi là…)
- Thông báo dị ứng: “I am severely allergic to [tên nguyên liệu].” (Tôi bị dị ứng nặng với [tên nguyên liệu].)
- Đồng ý một cách lịch sự: “Certainly!” (Chắc chắn rồi!) hoặc “Of course!” (Tất nhiên!) (tránh dùng “OK” hay “Yeah” trong môi trường trang trọng)
- Yêu cầu tính tiền: “Could I have the bill/check, please?” (Vui lòng cho tôi hóa đơn.)
- Hỏi về phương thức thanh toán: “Do you accept credit cards?” (Nhà hàng có chấp nhận thẻ tín dụng không?)
- Khi muốn phàn nàn về dịch vụ: “I don’t feel like a valued customer here!” (Tôi không cảm thấy mình là một khách hàng được trân trọng ở đây!)
- Xin lỗi về sự bất tiện: “We’re terribly sorry for the inconvenience.” (Chúng tôi thực sự xin lỗi vì sự bất tiện này.)
Lời Khuyên Để Giao Tiếp Tự Tin Khi Ăn Uống Bên Ngoài
Để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng và có những trải nghiệm ẩm thực đáng nhớ, bạn nên áp dụng một số mẹo nhỏ sau:
- Luyện tập thường xuyên: Đừng chỉ đọc, hãy thực hành các mẫu hội thoại bằng cách tự nói chuyện hoặc nhờ bạn bè đóng vai. Sự tự tin sẽ đến từ việc lặp lại.
- Học theo ngữ cảnh: Thay vì học từ vựng riêng lẻ, hãy học chúng trong các câu hoặc tình huống cụ thể. Điều này giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn.
- Xem các chương trình thực tế về ẩm thực: Các chương trình nấu ăn hoặc du lịch ẩm thực thường có nhiều đoạn hội thoại thực tế tại nhà hàng, giúp bạn làm quen với ngữ điệu và cách dùng từ của người bản xứ.
- Mạnh dạn giao tiếp: Đừng sợ mắc lỗi. Người bản xứ thường đánh giá cao nỗ lực của bạn khi cố gắng nói tiếng Anh. Càng nói nhiều, bạn càng tiến bộ nhanh chóng. Theo khảo sát, chỉ khoảng 20% dân số thế giới có thể giao tiếp tiếng Anh ở mức độ nhất định, vì vậy việc bạn cố gắng đã là một thành công.
- Ghi chú các từ vựng mới: Luôn mang theo một cuốn sổ nhỏ hoặc dùng ứng dụng ghi chú để lưu lại những từ hoặc cụm từ mới bạn học được. Xem lại chúng thường xuyên để củng cố kiến thức.
Bài Luyện Tập Nâng Cao Kỹ Năng Giao Tiếp Tiếng Anh
Để củng cố những kiến thức về giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng đã học, hãy cùng thực hành qua hai bài tập nhỏ sau đây.
Bài tập 1: Nối từ với nghĩa tương ứng (Matching)
| 1. Dairy products | a. Đồ ăn có vị lạ |
|---|---|
| 2. Burnt something to a crisp/ cinder | b. Các sản phẩm làm từ sữa |
| 3. On the house | c. Trưởng nhóm phục vụ |
| 4. Be booked up | d. (Nơi nào đó) được đặt chỗ hết |
| 5. Head waiter | e. Khu vực không hút thuốc lá |
| 6. Tastes a bit off | f. Được tặng miễn phí |
| 7. Non-smoking section | g. Nấu thứ gì đó quá lâu, quá nóng đến mức cháy khét. |
Exercise 2: Fill in the blank (Điền vào chỗ trống)
| 1. Right this way. 2. Would you like anything to drink? 3. Would you like anything else? 4. Do you have a reservation? |
|---|
Head waiter: Good morning. (1)…..?
Kim: We haven’t booked a table. Can you fit us in? I need a table for 2, please.
Head waiter: I’ll show you to the table. (2)….
…..
Waiter: Can I take your order?
Kim: For my starter I’ll have the crab soup, and for my main course is the fish and chips.
Waiter: I’m sorry. We’re all out of the fish. Would you like to have steak instead of it?
Kim: All right. One rare beefsteak for me, please.
Sarah: I’ll have the same one.
Waiter: (3)….
Kim: Could I see the wine list?
Waiter: You bet. Here you are.
Sarah: I’d prefer champagne, please.
Waiter: Your order may take about ten minutes. (4)….
Kim: That’s all. Thank you.
ĐÁP ÁN:
Exercise 1: Matching (Nối từ với nghĩa tương ứng):
1-b, 2-g, 3-f, 4-d, 5-c, 6-a, 7-e
Exercise 2: Fill in the blank (Điền vào chỗ trống):
1-D, 2-A, 3-B, 4-C
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giao Tiếp Tiếng Anh Tại Nhà Hàng (FAQs)
1. Làm thế nào để đặt bàn bằng tiếng Anh qua điện thoại?
Bạn có thể nói: “Hello, I’d like to make a reservation for [số người] at [thời gian] on [ngày].”
2. Nên nói gì khi nhân viên phục vụ hỏi “What can I get for you?”
Bạn có thể trả lời: “Could I see the menu, please?” hoặc “I’d like to order [tên món ăn].”
3. “On the house” trong ngữ cảnh nhà hàng có nghĩa là gì?
“On the house” có nghĩa là món đồ đó được phục vụ miễn phí, do nhà hàng chi trả như một món quà tặng hoặc lời xin lỗi.
4. Có những cấp độ chín nào của thịt bò trong tiếng Anh?
Các cấp độ phổ biến là: rare (tái), medium rare (tái chín), medium (chín vừa), medium well (chín tới), và well done (chín kỹ).
5. Làm sao để hỏi về các lựa chọn ăn kiêng hoặc dị ứng?
Bạn có thể hỏi: “Do you have any vegetarian/vegan options?” hoặc “I am allergic to [thành phần], does this dish contain it?”
6. Khi muốn gọi thêm đồ uống hoặc món ăn, tôi nên nói gì?
Bạn có thể gọi nhân viên bằng cách nói “Excuse me,” sau đó hỏi: “Could I get another [tên đồ uống/món ăn], please?”
7. Cách lịch sự nhất để yêu cầu hóa đơn là gì?
Bạn có thể nói: “Excuse me, could we have the bill/check, please?”
8. Nếu món ăn không đúng như yêu cầu, tôi nên phản hồi thế nào?
Hãy lịch sự nói: “Excuse me, I ordered the [tên món] but it seems [vấn đề, ví dụ: it’s not medium rare / it has too much salt].”
9. Thuật ngữ “chef’s special” hay “dish of the day” có ý nghĩa gì?
Đây là những món ăn đặc biệt mà đầu bếp hoặc nhà hàng muốn giới thiệu trong ngày hôm đó, thường là những món ngon nhất hoặc mới nhất.
10. Ở đâu thì cần tip và tip bao nhiêu là hợp lý?
Việc tip phổ biến ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Canada. Tỷ lệ tip thông thường là 15-20% tổng hóa đơn, tùy thuộc vào chất lượng dịch vụ.
Bài viết trên đã tổng hợp những từ vựng, cụm từ và mẫu câu thông dụng thuộc chủ đề giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng. Hy vọng những chia sẻ này từ Anh ngữ Oxford sẽ giúp người đọc tự tin hơn khi trải nghiệm các dịch vụ ẩm thực ở bất cứ đâu trên thế giới. Việc luyện tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình.
