Chủ đề thời tiết là một phần không thể thiếu trong bất kỳ cuộc trò chuyện tiếng Anh nào, từ giao tiếp hàng ngày đến các bài thuyết trình chuyên nghiệp. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về thời tiết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi diễn đạt và hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh mình. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về các thuật ngữ quan trọng và cách sử dụng chúng hiệu quả.
Từ Vựng Tiếng Anh Thiết Yếu Về Thời Tiết
Thời tiết có thể được mô tả bằng rất nhiều từ ngữ khác nhau, phản ánh sự đa dạng và phức tạp của các hiện tượng tự nhiên. Để giúp người học dễ dàng tiếp cận, chúng ta có thể phân loại các từ vựng này thành từng nhóm cụ thể, từ đó hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học.
Mô Tả Tình Trạng Khí Hậu
Các từ ngữ mô tả tình trạng chung của không khí và môi trường là nền tảng để bạn bắt đầu các cuộc hội thoại về thời tiết. Đây là những tính từ cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, giúp bạn diễn đạt trực tiếp cảm nhận về một ngày cụ thể.
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dry | /draɪ/ | Khô ráo |
| Wet | /wet/ | Ướt át |
| Clear | /klɪə(r)/ | Trời trong xanh, quang đãng |
| Overcast | /ˌəʊvərˈkæst/ | U ám, nhiều mây |
| Icy | /ˈaɪsi/ | Đóng băng, rất lạnh |
| Frost | /frɔːst/ | Sương giá, băng giá |
| Humid | /ˈhjuː.mɪd/ | Ẩm ướt, ẩm thấp |
Ví dụ, một ngày “dry” (khô ráo) thường trái ngược với một ngày “wet” (ẩm ướt) sau cơn mưa. Khi bầu trời “clear” (trong xanh) không một gợn mây, cảm giác thật dễ chịu. Ngược lại, một bầu trời “overcast” (u ám) thường báo hiệu mưa hoặc một ngày ảm đạm. Vào mùa đông, bạn có thể bắt gặp đường sá “icy” (đóng băng) do hiện tượng “frost” (sương giá) vào buổi sáng sớm, đặc biệt ở các vùng lạnh giá.
Các Thuật Ngữ Về Nhiệt Độ Phổ Biến
Nhiệt độ là yếu tố cốt lõi khi nói về thời tiết, cho biết mức độ nóng hoặc lạnh của không khí. Việc hiểu các thuật ngữ này giúp bạn truyền đạt chính xác cảm giác về nhiệt độ mà mình đang trải qua hoặc dự báo.
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Temperature | /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ | Nhiệt độ |
| Degree | /dɪˈɡriː/ | Độ (đơn vị đo nhiệt độ) |
| Celsius | /ˈsel.si.əs/ | Độ C |
| Fahrenheit | /ˈfer.ən.haɪt/ | Độ F |
| Hot | /hɑːt/ | Nóng |
| Warm | /wɔːrm/ | Ấm áp |
| Cold | /koʊld/ | Lạnh |
| Stifling | /ˈstaɪ.fəl.ɪŋ/ | Nóng ngột ngạt |
| Sweltering | /ˈswel.tɚ.ɪŋ/ | Nóng nực gây khó chịu |
| Muggy | /ˈmʌɡ.i/ | Oi bức, nóng ẩm |
| Boiling | /ˈbɔɪ.lɪŋ/ | Nóng như thiêu đốt |
| Scorching | /ˈskɔːr.tʃɪŋ/ | Nóng bỏng, cực kỳ nóng |
| Cool | /kuːl/ | Mát mẻ |
| Freezing | /ˈfriː.zɪŋ/ | Lạnh cóng |
| Mild | /maɪld/ | Ôn hòa, dịu nhẹ |
| Moderate | /ˈmɑː.dɚ.ət/ | Trung bình, vừa phải |
| Temperate | /ˈtem.pɚ.ət/ | Ôn đới, ôn hòa |
| Balmy | /ˈbɑːmi/ | Dịu mát, dễ chịu |
| Blustery | /ˈblʌstəri/ | Gió mạnh, ồn ào |
Khi nhiệt độ lên cao, bạn có thể sử dụng các từ như “hot” (nóng), “boiling” (nóng như thiêu đốt), hoặc “scorching” (nóng cháy da) để miêu tả. Trong một ngày “stifling” (nóng ngột ngạt) hoặc “muggy” (oi bức, nóng ẩm), không khí thường rất khó chịu. Ngược lại, những ngày “cold” (lạnh) hoặc “freezing” (lạnh cóng) đòi hỏi bạn phải mặc ấm. Một “balmy” (dễ chịu) hoặc “mild” (ôn hòa) là điều kiện lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Đổi Giao Diện Google Docs Sang Tiếng Việt Dễ Dàng
- Chủ ngữ giả trong tiếng Anh: Hiểu sâu, dùng chuẩn
- Phân Biệt Early Và Soon: Cẩm Nang Ngữ Pháp Chuẩn Xác
- Nắm Vững Từ Vựng Địa Chỉ Tiếng Anh: Address, Dist, St, Ave
- Giải Mã Các Từ Viết Tắt Dùng Trong Nhắn Tin Tiếng Anh Phổ Biến
Hiện Tượng Tự Nhiên Thường Gặp
Thời tiết luôn đi kèm với nhiều hiện tượng tự nhiên kỳ thú và đôi khi là khắc nghiệt. Việc biết các từ vựng này giúp bạn không chỉ mô tả mà còn hiểu sâu hơn về những gì đang diễn ra trong môi trường xung quanh.
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rainbow | /ˈreɪnbəʊ/ | Cầu vồng |
| Sunshine | /ˈsʌnʃaɪn/ | Ánh nắng mặt trời |
| Tornado | /tɔːrˈneɪdəʊ/ | Lốc xoáy |
| Typhoon | /taɪˈfuːn/ | Bão (ở Tây Bắc Thái Bình Dương) |
| Hurricane | /ˈhɜːrəkeɪn/ | Bão (ở Đại Tây Dương/Bắc Thái Bình Dương) |
| Cyclone | /ˈsaɪkləʊn/ | Bão (ở Nam Bán Cầu) |
| Flood | /flʌd/ | Lũ lụt |
| Whirlwind | /ˈwɜːrlwɪnd/ | Gió lốc, xoáy |
| Gust | /ɡʌst/ | Gió giật mạnh |
| Wind chill | /ˈwɪnd tʃɪl/ | Gió rét buốt |
| Gale | /ɡeɪl/ | Gió mạnh (từ cấp 7 đến cấp 10) |
| Blustery wind | /ˈblʌstəri ˈwɪnd/ | Gió thổi mạnh, ồn ào |
| Torrential rain | /təˈrenʃl reɪn/ | Mưa xối xả, mưa lớn |
| Drizzle | /ˈdrɪzl/ | Mưa phùn |
| Dew | /djuː/ | Sương, giọt sương |
| Downpour | /ˈdaʊnpɔːr/ | Mưa rào, mưa lớn đột ngột |
| Sleet | /sliːt/ | Mưa tuyết |
| Permafrost | /ˈpɜːrməfrɔːst/ | Băng vĩnh cửu |
| Lightning | /ˈlaɪtnɪŋ/ | Tia chớp |
| Thunder | /ˈθʌndər/ | Sấm sét |
| Blizzard | /ˈblɪzərd/ | Bão tuyết lớn |
| Hail | /heɪl/ | Mưa đá |
Sau cơn mưa, đôi khi một chiếc “rainbow” (cầu vồng) tuyệt đẹp sẽ xuất hiện trên bầu trời. “Sunshine” (ánh nắng) là điều được nhiều người mong chờ vào những ngày trời “clear” (trong xanh). Tuy nhiên, các hiện tượng như “tornado” (lốc xoáy), “typhoon” (bão lớn), hay “flood” (lũ lụt) lại gây ra nhiều thiệt hại. Khi có “torrential rain” (mưa xối xả) hoặc “downpour” (mưa rào), mọi người thường tìm nơi trú ẩn. Ở những vùng lạnh, “permafrost” (băng vĩnh cửu) là một đặc điểm địa lý phổ biến.
Phân Loại Kiểu Thời Tiết
Việc mô tả kiểu thời tiết chung của một ngày hoặc một mùa là rất quan trọng để thể hiện khả năng giao tiếp của bạn. Các tính từ này thường được dùng để tóm tắt đặc điểm nổi bật nhất của thời tiết trong một khoảng thời gian.
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Snowy | /ˈsnəʊi/ | Có tuyết |
| Cloudy | /ˈklaʊ.di/ | Có nhiều mây |
| Foggy | /ˈfɔ.ɡi/ | Có sương mù |
| Sunny | /ˈsʌn.i/ | Có nắng |
| Rainy | /ˈreɪni/ | Có mưa |
| Stormy | /ˈstɔːrmi/ | Có bão, giông bão |
| Windy | /ˈwɪndi/ | Có gió |
| Partly sunny | /ˈpɑːrtli ˈsʌn.i/ | Trời có nắng một phần |
| Breezy | /ˈbriːzi/ | Có gió nhẹ, dễ chịu |
Một ngày “sunny” (có nắng) thường là lựa chọn yêu thích để đi dã ngoại, trong khi một ngày “cloudy” (có mây) hoặc “foggy” (có sương mù) có thể làm giảm tầm nhìn. Khi có bão, “stormy” (có bão) là từ ngữ thích hợp để miêu tả. Ở nhiều quốc gia, một ngày “snowy” (có tuyết) vào mùa đông là cảnh tượng quen thuộc, mang đến vẻ đẹp riêng biệt.
Thành Ngữ Và Cụm Từ Liên Quan Đến Thời Tiết
Ngoài các từ vựng cơ bản, tiếng Anh còn có rất nhiều thành ngữ và cụm từ độc đáo liên quan đến thời tiết, giúp câu chuyện của bạn thêm phong phú và tự nhiên. Việc sử dụng chúng một cách khéo léo sẽ thể hiện sự thành thạo trong ngôn ngữ.
- Under the weather: Cảm thấy không khỏe, ốm nhẹ. Đây là một cách nói tế nhị khi bạn cảm thấy hơi mệt mỏi, giống như thời tiết ảnh hưởng đến tâm trạng và sức khỏe.
- A fair-weather friend: Một người bạn chỉ ở bên khi mọi chuyện suôn sẻ. Cụm từ này ám chỉ những người chỉ xuất hiện khi thời tiết đẹp, tức là khi bạn gặp may mắn, nhưng biến mất khi bạn gặp khó khăn.
- To save for a rainy day: Tiết kiệm tiền bạc hoặc tài nguyên cho những lúc khó khăn, bất trắc. Tương tự như việc chuẩn bị cho một ngày mưa, bạn cần có sự dự phòng cho tương lai.
- To break the ice: Phá vỡ sự im lặng hoặc không khí căng thẳng ban đầu trong một cuộc gặp gỡ. Liên tưởng đến việc phá lớp băng mỏng để bắt đầu một điều gì đó.
- Storm in a teacup: Chuyện bé xé ra to, làm quá mọi chuyện. Cụm từ này miêu tả một tình huống mà mọi người phản ứng thái quá với một vấn đề nhỏ nhặt.
- To have your head in the clouds: Mơ mộng, không thực tế. Người có đầu óc trên mây thường không chú ý đến những gì đang diễn ra xung quanh.
Những thành ngữ này không chỉ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn mà còn mang lại sự thú vị cho cuộc trò chuyện, đặc biệt khi bạn muốn diễn đạt một ý nghĩa bóng bẩy hoặc ẩn dụ. Chúng thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa và cách dùng ngôn ngữ của người bản xứ.
Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Về Chủ Đề Thời Tiết
Giao tiếp về thời tiết không chỉ là hỏi và trả lời về nhiệt độ. Nó bao gồm khả năng đặt câu hỏi, miêu tả, và thậm chí là dự đoán về thời tiết. Việc nắm vững các mẫu câu thông dụng sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống.
Cách Đặt Câu Hỏi Về Thời Tiết
Khi muốn biết thời tiết ở một nơi nào đó hoặc kiểu thời tiết mà ai đó yêu thích, có nhiều cách để diễn đạt. Những câu hỏi này rất phổ biến và là khởi đầu tốt cho một cuộc trò chuyện.
- What’s the weather like in + N (chỉ địa điểm)? = How is the climate in + N (chỉ địa điểm)?
- Hỏi thời tiết, khí hậu ở một địa điểm cụ thể.
- Ví dụ: What’s the weather like in Hanoi? (Thời tiết ở Hà Nội như thế nào?)
- It’s drizzling. (Trời đang mưa phùn)
- What type of weather do/ does + S + like best?
- Hỏi về kiểu thời tiết yêu thích của một người.
- Ví dụ: What type of weather do you like the best? (Bạn thích kiểu thời tiết như nào nhất?)
- I would say I’m quite a hot weather person. (Có thể nói tôi là người ưa thời tiết nóng.)
- Does it + V (chỉ thời tiết) + in + N (chỉ địa điểm)? = Is it + Adj (chỉ thời tiết) + in + N (chỉ địa điểm)?
- Phỏng đoán thời tiết ở một địa điểm cụ thể.
- Ví dụ: Is it cloudy in London? (Có phải trời London đang nhiều mây hay không?)
- What’s the forecast (like)?
- Hỏi về dự báo thời tiết.
- What’s the temperature?
- Hỏi về nhiệt độ.
- What temperature do/ does + S + think it is?
- Phỏng đoán về nhiệt độ.
Diễn Đạt Tình Hình Thời Tiết Thực Tế
Để miêu tả thời tiết hiện tại, bạn có thể sử dụng các cấu trúc câu đơn giản nhưng hiệu quả. Đây là cách để bạn chia sẻ thông tin về thời tiết với người khác hoặc để bình luận về nó.
- What a/ an + Adj (chỉ thời tiết) + day! = It is a/ an + Adj (chỉ thời tiết) + day
- Cảm thán, mô tả về thời tiết.
- Ví dụ: What a sunny day! (Thật là một ngày nắng ráo!)
- It is + V-ing
- Mô tả thời tiết đang diễn ra.
- Ví dụ: Hey, look! It is raining outside. (Này nhìn kìa! Ngoài trời đang mưa đó)
- It is + (Nhiệt độ) = Temperatures are + (Nhiệt độ)
- Mô tả nhiệt độ cụ thể.
- Ví dụ: Temperatures in HCM City are about 30 Celsius degrees. (Nhiệt độ ở thành phố Hồ Chí Minh là vào khoảng 30 độ C)
Người phụ nữ đang đọc sách dưới trời nắng đẹp, tượng trưng cho một ngày thời tiết tốt
Dự Đoán Và Bình Luận Về Thời Tiết
Ngoài việc mô tả thời tiết hiện tại, việc dự đoán thời tiết trong tương lai cũng rất hữu ích, đặc biệt khi bạn đang lên kế hoạch cho các hoạt động. Các cụm từ này giúp bạn truyền đạt thông tin dựa trên dự báo hoặc quan sát cá nhân.
- It is + forecast/ going/ expected/ supposed + to V (chỉ thời tiết) = It looks like + V (chỉ thời tiết)
- Dự đoán về thời tiết.
- Ví dụ: It is expected to be muggy next week. (Thời tiết được dự đoán sẽ trở nên oi bức vào tuần tới)
- We’re expecting + N (chỉ hiện tượng thời tiết)
- Ví dụ: We’re expecting a heavy downpour this afternoon. (Chúng ta dự kiến có một trận mưa rào lớn vào chiều nay.)
- It might + V (chỉ thời tiết) + later.
- Ví dụ: It might drizzle later, so take an umbrella. (Trời có thể mưa phùn sau đó, vì vậy hãy mang theo ô.)
Chiến Lược Học Từ Vựng Thời Tiết Hiệu Quả
Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về thời tiết một cách nhanh chóng và bền vững, bạn cần áp dụng các phương pháp học tập thông minh. Việc kết hợp nhiều giác quan và đưa từ vựng vào ngữ cảnh thực tế sẽ mang lại hiệu quả vượt trội.
Học Từ Vựng Qua Hình Ảnh Và Ngữ Cảnh
Việc liên kết từ vựng với hình ảnh là một phương pháp rất hiệu quả, đặc biệt với các từ chỉ hiện tượng cụ thể như thời tiết. Khi bạn nhìn thấy một bức tranh bầu trời “clear” (trong xanh) hoặc một cảnh “snowy” (có tuyết), từ vựng liên quan sẽ tự động bật ra trong tâm trí bạn.
Phương pháp này giúp tạo ra một liên kết mạnh mẽ giữa từ ngữ và ý nghĩa, giúp việc ghi nhớ trở nên sâu sắc hơn. Cụ thể, bạn sẽ dễ dàng hình dung và hiểu được cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh nhất định. Điều này đặc biệt hữu ích với những tính từ và danh từ miêu tả thời tiết, vốn rất trực quan. Để tối ưu hiệu quả, hãy chọn những hình ảnh có tính cường điệu hóa, chuyển động, hoặc có khả năng gợi cảm xúc, giúp kích thích trí tưởng tượng và khả năng liên tưởng sáng tạo của bạn.
| Phương Pháp | Mô Tả Chi Tiết | Lợi Ích Đạt Được |
|---|---|---|
| Liên kết hình ảnh | Tìm kiếm hoặc tự vẽ hình ảnh minh họa cho mỗi từ vựng thời tiết. | Dễ hình dung, ghi nhớ sâu hơn, tăng tính trực quan. |
| Học qua video | Xem các bản tin dự báo thời tiết bằng tiếng Anh hoặc các video về hiện tượng thời tiết. | Nghe phát âm chuẩn, hiểu ngữ cảnh thực tế, làm quen với giọng điệu. |
| Tạo flashcards | Sử dụng flashcards với hình ảnh và từ vựng ở một mặt, định nghĩa ở mặt còn lại. | Ôn tập hiệu quả, linh hoạt mọi lúc mọi nơi. |
| Sử dụng ứng dụng học từ | Các ứng dụng học từ vựng có tính năng hình ảnh, ví dụ và bài tập thực hành. | Học tương tác, kiểm tra kiến thức định kỳ. |
Áp Dụng Từ Vựng Vào Giao Tiếp Hàng Ngày
Học thuộc lòng từ vựng là một chuyện, nhưng sử dụng chúng một cách linh hoạt trong giao tiếp lại là một câu chuyện khác. Để củng cố kiến thức về từ vựng thời tiết, hãy chủ động đưa chúng vào các cuộc hội thoại hàng ngày.
Bạn có thể bắt đầu bằng cách mô tả thời tiết hôm nay cho bạn bè hoặc gia đình bằng tiếng Anh. Hãy tập trả lời các câu hỏi về thời tiết một cách tự nhiên. Chẳng hạn, khi thức dậy, hãy tự hỏi: “What’s the weather like today?” (Hôm nay thời tiết thế nào?) và cố gắng trả lời bằng các từ vựng bạn đã học như “It’s sunny and warm” (Trời nắng và ấm áp) hoặc “It looks like it’s going to be rainy” (Có vẻ trời sẽ mưa). Việc luyện tập thường xuyên, dù chỉ là những câu đơn giản, sẽ giúp bạn biến kiến thức thành kỹ năng phản xạ.
Tránh Sai Lầm Thường Gặp Khi Dùng Từ Vựng Thời Tiết
Trong quá trình học và sử dụng từ vựng tiếng Anh về thời tiết, người học thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và tránh những lỗi này sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác và tự nhiên hơn.
Một lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa các từ có nghĩa gần giống nhau như “hot” và “warm”, hoặc “cold” và “freezing”. “Hot” và “cold” chỉ mức độ cực đoan hơn so với “warm” và “cool”. Tương tự, “freezing” là mức độ lạnh hơn rất nhiều so với “cold”. Một sai lầm khác là dùng sai trạng từ hoặc tính từ. Ví dụ, không nên nói “The weather is rain” mà phải là “It is rainy” hoặc “It is raining“. Ngoài ra, nhiều người còn dùng nhầm lẫn các loại bão như “typhoon”, “hurricane” và “cyclone” mà không chú ý đến khu vực địa lý mà chúng xảy ra. Hãy luôn kiểm tra lại ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể của từng từ để tránh những lỗi cơ bản này.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Từ Vựng Thời Tiết
- Hỏi: Làm thế nào để phân biệt giữa ‘weather’ và ‘climate’?
- Đáp: “Weather” (thời tiết) là trạng thái của khí quyển tại một thời điểm và địa điểm cụ thể (ví dụ: hôm nay trời nắng). “Climate” (khí hậu) là mô hình thời tiết trung bình trong một khoảng thời gian dài tại một khu vực (ví dụ: khí hậu nhiệt đới).
- Hỏi: Từ nào diễn tả ‘mưa’ mạnh nhất?
- Đáp: Các từ diễn tả mưa mạnh bao gồm “torrential rain” (mưa xối xả), “downpour” (mưa rào lớn đột ngột), và “heavy rain” (mưa lớn). Trong đó, “torrential rain” thường chỉ mức độ cực kỳ lớn.
- Hỏi: Có phải tất cả các loại bão đều được gọi là ‘storm’ không?
- Đáp: “Storm” là thuật ngữ chung cho các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt. Tuy nhiên, tùy theo khu vực địa lý, chúng ta có các tên gọi cụ thể hơn như “hurricane” (Đại Tây Dương/Bắc Thái Bình Dương), “typhoon” (Tây Bắc Thái Bình Dương), và “cyclone” (Nam Bán Cầu).
- Hỏi: Làm thế nào để luyện tập nói về thời tiết mỗi ngày?
- Đáp: Bạn có thể bắt đầu bằng cách mô tả thời tiết buổi sáng khi thức dậy, xem bản tin dự báo thời tiết bằng tiếng Anh, hoặc hỏi bạn bè/người thân về thời tiết của họ. Việc này giúp bạn áp dụng từ vựng vào tình huống thực tế.
- Hỏi: Nên học từ vựng thời tiết theo chủ đề hay theo loại từ?
- Đáp: Tốt nhất là kết hợp cả hai. Học theo chủ đề (ví dụ: các hiện tượng mưa, nắng) giúp bạn có cái nhìn tổng quan. Sau đó, phân loại chúng theo loại từ (danh từ, tính từ, động từ) để hiểu rõ chức năng ngữ pháp và cách sử dụng chính xác.
- Hỏi: Khi nào thì dùng ‘It’s cold’ và khi nào dùng ‘It’s freezing’?
- Đáp: “It’s cold” dùng để diễn tả trời lạnh nói chung. “It’s freezing” dùng để diễn tả trời lạnh cóng, nhiệt độ cực thấp, thường gây tê cóng hoặc đóng băng, mức độ lạnh khắc nghiệt hơn rất nhiều.
- Hỏi: Có từ nào để nói về sương muối không?
- Đáp: Để nói về sương muối, bạn có thể dùng “hoarfrost” hoặc đơn giản là “frost” khi sương giá đọng lại và đóng băng trên cây cỏ, tạo thành lớp tinh thể như muối.
- Hỏi: Từ nào thích hợp nhất để mô tả một ngày có gió nhẹ, dễ chịu?
- Đáp: Từ “breezy” là lựa chọn lý tưởng để mô tả một ngày có gió nhẹ, thổi bay nhè nhẹ, tạo cảm giác mát mẻ và dễ chịu.
Nắm vững từ vựng tiếng Anh về thời tiết là một kỹ năng cần thiết cho bất kỳ người học tiếng Anh nào. Bằng cách áp dụng các phương pháp học hiệu quả và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ tự tin hơn khi diễn đạt về chủ đề quen thuộc này. Hãy tiếp tục trau dồi kiến thức của mình cùng Anh ngữ Oxford để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách toàn diện.
