Khám phá thế giới tiếng Anh từ lớp 6 là một hành trình thú vị, nơi mỗi từ vựng mở ra cánh cửa tri thức mới. Đối với học sinh cấp hai, việc xây dựng một nền tảng từ vựng tiếng Anh lớp 6 vững chắc là yếu tố then chốt, giúp các em tự tin giao tiếp và tiếp thu kiến thức ở những cấp độ cao hơn. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ tổng hợp chi tiết và cung cấp những phương pháp học hiệu quả, giúp các em học sinh dễ dàng chinh phục kho tàng từ vựng quan trọng này.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tầm Quan Trọng Của Việc Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6

Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 6 không chỉ đơn thuần là ghi nhớ các từ mới, mà còn là bước đặt nền móng vững chắc cho toàn bộ quá trình học tiếng Anh sau này. Ở giai đoạn này, các em được tiếp xúc với những chủ đề gần gũi, thiết thực trong cuộc sống hàng ngày, từ đó hình thành khả năng diễn đạt cơ bản. Nắm vững vốn từ vựng tiếng Anh ở độ tuổi này giúp các em dễ dàng hơn trong việc đọc hiểu văn bản, nghe và nói trôi chảy, cũng như viết các đoạn văn tiếng Anh đơn giản. Đây là giai đoạn vàng để xây dựng niềm yêu thích và sự tự tin khi học một ngôn ngữ mới.

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Chi Tiết Theo Học Kỳ

Chương trình tiếng Anh lớp 6 được thiết kế khoa học với các chủ đề đa dạng, bám sát cuộc sống và sở thích của lứa tuổi học sinh. Mỗi học kỳ sẽ giới thiệu những nhóm từ mới tiếng Anh trọng tâm, giúp các em dần làm quen và mở rộng kiến thức. Dưới đây là danh sách chi tiết các từ vựng được phân loại theo từng Unit của sách giáo khoa, bao gồm cả từ vựng cơ bản và nâng cao, cùng với phiên âm và nghĩa tiếng Việt rõ ràng.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Học Kỳ 1: Khám Phá Thế Giới Xung Quanh

Học kỳ 1 tập trung vào các chủ đề quen thuộc, giúp học sinh mô tả và tương tác với môi trường sống hàng ngày. Các chủ đề này tạo điều kiện thuận lợi để các em luyện tập sử dụng từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong các tình huống thực tế, từ đó củng cố và ghi nhớ từ một cách hiệu quả hơn.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 1: Chủ Đề Trường Học Mới Của Tôi

Chủ đề trường học là một trong những khởi đầu quen thuộc nhất với các bạn học sinh. Unit 1 giúp các em ôn lại và mở rộng các từ vựng tiếng Anh thông dụng liên quan đến trường lớp, cơ sở vật chất và các hoạt động học tập. Việc ghi nhớ những từ này sẽ giúp các em dễ dàng mô tả ngôi trường của mình và các môn học yêu thích.

Từ vựng tiếng Anh lớp 6Từ vựng tiếng Anh lớp 6

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Các thuật ngữ trong trường học:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Boarding school N /ˈbɔːrdɪŋ skuːl/ Trường nội trú
International school N /ˌɪntərˈnæʃənəl skuːl/ Trường quốc tế
Secondary school N /ˈsɛkənˌdɛri skuːl/ Trường cấp hai
Playground N /ˈpleɪˌɡraʊnd/ Sân chơi
Swimming pool N /ˈswɪmɪŋ puːl/ Bể bơi
Greenhouse N /ˈɡriːnˌhaʊs/ Nhà kính
Computer room N /kəmˈpjutər ruːm/ Phòng máy tính
School garden N /skul ˈɡɑrdən/ Vườn trường
Library N /ˈlaɪˌbrɛri/ Thư viện
Canteen N /kænˈtiːn/ Phòng ăn
Laboratory N /ˈlæbrəˌtɔːri/ Phòng thí nghiệm
Parking lot N /ˈpɑrkɪŋ lɔt/ Khu đỗ xe

Từ vựng các đồ dùng học tập:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
School bag N /skuːl bæɡ/ Ba-lô, cặp sách
Subject N /ˈsʌbʤɪkt/ Môn học
Pencil sharpener N /ˈpɛnsəl ˈʃɑrpənər/ Gọt bút chì
Compass N /ˈkʌmpəs/ Com-pa
Calculator N /ˈkælkjəˌleɪtər/ Máy tính bỏ túi
Rubber N /ˈrʌbər/ Cục tẩy
Pencil case N /ˈpɛnsəl keɪs/ Hộp bút
Notebook N /ˈnoʊtˌbʊk/ Quyển vở
Ruler N /ˈruːlər/ Thước kẻ
Textbook N /ˈtɛkstˌbʊk/ Sách giáo khoa
Lunchbox N /lʌnʧ bɑks/ Hộp cơm

Từ vựng các hoạt động thường xuyên diễn ra trong trường học:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Wear uniforms V /wɛr ˈjunəˌfɔrmz/ Mặc đồng phục
Put on V /pʊt ɔn/ Mặc lên, thay đồ
Smart Adj /smɑrt/ Bảnh bao, lịch sự, thông minh
Do homework V /du ˈhoʊmˌwɜrk/ Làm bài tập về nhà
Do exercise V /du ˈɛksərˌsaɪz/ Tập thể dục
Join (in) V /ʤɔɪn (ɪn)/ Tham gia (vào)
Art club N /ɑ:rt klʌb/ Câu lạc bộ nghệ thuật
Favorite Adj /ˈfeɪvərɪt/ Yêu thích
Interesting Adj /ˈɪntrəstɪŋ/ Thú vị
Have lunch V /hæv lʌnʧ/ Ăn trưa
Cycle V /ˈsaɪkəl/ Đạp xe
Do paintings V /du ˈpeɪntɪŋz/ Vẽ tranh

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 2: Chủ Đề Ngôi Nhà Của Tôi

Ngôi nhà là nơi thân thuộc nhất với mỗi người, và Unit 2 sẽ giúp các em mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh để mô tả các loại hình nhà ở, các phòng trong nhà và những đồ dùng sinh hoạt hàng ngày. Việc học các từ mới này không chỉ giúp các em nói về không gian sống của mình mà còn hỗ trợ việc hiểu các mô tả về nhà cửa trong các bài đọc tiếng Anh.

Từ vựng các loại nhà ở:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Country house N /ˈkʌntri haʊs/ Nhà miền quê
City house N /ˈsɪti haʊs/ Nhà thành phố
Town house N /taʊn haʊs/ Nhà thị trấn, nhà liền kề
Flat N /flæt/ Căn hộ
Apartment N /əˈpɑrtmənt/ Căn hộ
Villa N /ˈvɪlə/ Biệt thự
Stilt house N /stɪlt haʊs/ Nhà sàn

Từ vựng các phòng trong nhà:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Hall N /hɔ:l/ Sảnh, hành lang
Kitchen N /ˈkɪʧən/ Bếp
Bedroom N /ˈbɛˌdrum/ Phòng ngủ
Bathroom N /ˈbæˌθrum/ Phòng tắm
Living room N /ˈlɪvɪŋ rum/ Phòng khách
Department store N /dɪˈpɑrtmənt stɔ:r/ Cửa hàng bách hóa
Garage N /ɡəˈrɑʒ/ Gara để xe
Dining room N /ˈdaɪnɪŋ rum/ Phòng ăn
Attic N /ˈætɪk/ Gác xép
Basement N /ˈbeɪsmənt/ Tầng hầm

Từ vựng các loại đồ dùng trong nhà:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Lamp N /læmp/ Đèn ngủ, đèn bàn
Cupboard N /ˈkʌbərd/ Tủ đồ
Dishwasher N /ˈdɪˌʃwɑʃər/ Máy rửa bát
Chest of drawers N /ʧɛst ʌv drɔrz/ Tủ có ngăn kéo
Toilet N /ˈtɔɪlət/ Bồn vệ sinh
Sink N /sɪŋk/ Bồn rửa mặt/bát
Fridge N /frɪʤ/ Tủ lạnh
Sofa N /ˈsoʊfə/ Ghế sô-pha
Shower N /ˈʃoʊər/ Vòi sen
Television N /ˈtɛləˌvɪʒən/ Tivi
Bowl N /boʊl/ Bát
Chopsticks N /ˈʧɑpˌstɪks/ Đôi đũa
Wardrobe N /ˈwɔrˌdroʊb/ Tủ quần áo
Cooker N /ˈkʊkər/ Nồi cơm điện
Shelf N /ʃɛlf/ Kệ, giá
Microwave N /ˈmaɪkrəˌweɪv/ Lò vi sóng
Air-conditioner N /ɛr-kənˈdɪʃənər/ Điều hòa
Stove N /stoʊv/ Bếp gas
On Prep /ɔn/ Trên (có tiếp xúc với bề mặt)
Behind Prep /bɪˈhaɪnd/ Đằng sau
Under Prep /ˈʌndər/ Ngay dưới (tiếp xúc bề mặt hoặc khoảng không rất nhỏ)
Next to Prep /nɛkst tu/ Bên cạnh (không có khoảng trống)
In front of Prep /ɪn frʌnt ʌv/ Ở đằng trước
Between Prep /bɪˈtwiːn/ Ở giữa (hai đối tượng)
In the middle of Prep /ɪn ðə ˈmɪdəl ʌv/ Ở giữa

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 3: Chủ Đề Bạn Bè Của Tôi

Bạn bè là một phần quan trọng trong cuộc sống của học sinh. Unit 3 cung cấp từ vựng tiếng Anh để các em mô tả ngoại hình, tính cách và các hoạt động cùng bạn bè. Nắm vững các từ ngữ miêu tả này giúp các em tự tin hơn khi giới thiệu về bạn bè của mình bằng tiếng Anh và hiểu rõ hơn các đoạn văn, hội thoại liên quan.

từ vựng tiếng Anh lớp 6từ vựng tiếng Anh lớp 6

Từ vựng các bộ phận cơ thể người:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Arm N /ɑːrm/ Cánh tay
Cheek N /tʃiːk/ Má (trên khuôn mặt)
Chest N /tʃest/ Ngực
Ear N /ɪr/ Tai
Elbow N /ˈelbəʊ/ Khuỷu tay
Eye N /aɪ/ Mắt
Finger N /ˈfɪŋɡər/ Ngón tay
Foot N /fʊt/ Bàn chân
Hair N /her/ Tóc
Hand N /hænd/ Bàn tay
Head N /hed/ Cái đầu, phần đầu
Heel N /hiːl/ Gót chân
Knee N /niː/ Đầu gối
Leg N /leɡ/ Cái chân
Lip N /lɪp/ Môi
Mouth N /maʊθ/ Mồm, miệng
Neck N /nek/ Cái cổ
Nose N /nəʊz/ Mũi
Shoulder N /ˈʃəʊldər/ Vai, bờ vai
Waist N /weɪst/ Phần thắt lưng, eo

Từ vựng những đặc điểm bề ngoài:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Appearance N /əˈpɪrəns/ Ngoại hình
Have glasses V /hæv ˈɡlæsəz/ Đeo kính
Fat Adj /fæt/ Mập
Thin Adj /θɪn/ Gầy
Slim Adj /slɪm/ Mảnh khảnh
Have long black hair V /hæv lɔŋ blæk hɛr/ Có mái tóc đen dài
Blonde N, Adj /blɑnd/ Màu bạch kim
Curly Adj /ˈkɜrli/ Xoăn
Bald Adj /bɔld/ Hói
Straight Adj /streɪt/ Thẳng
Wavy Adj /ˈweɪvi/ Gợn sóng
Fringe N /frɪnʤ/ Tóc mái ngang trán
Ponytail N /ˈpoʊniˌteɪl/ Tóc cột đuôi gà

Từ vựng miêu tả tính cách:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Hard-working Adj /hɑrd-ˈwɜrkɪŋ/ Chăm chỉ
Confident Adj /ˈkɑnfədənt/ Tự tin
Funny Adj /ˈfʌni/ Vui tính
Caring Adj /ˈkɛrɪŋ/ Biết quan tâm, chu đáo
Active Adj /ˈæktɪv/ Tích cực, chủ động
Careful Adj /ˈkɛrfəl/ Cẩn thận
Clever Adj /ˈklɛvər/ Thông minh, lanh lợi
Shy Adj /ʃaɪ/ Ngại ngùng
Kind Adj /kaɪnd/ Tốt bụng
Creative Adj /kriˈeɪtɪv/ Sáng tạo
Friendly Adj /frɛndli/ Thân thiện
Learn quickly and easily V /lɜrn ˈkwɪkli ænd ˈizəli/ Học nhanh và dễ dàng
Help N, V /hɛlp/ Sự giúp đỡ, giúp đỡ
Have new ideas V /hæv nu: aɪˈdiəz/ Có ý tưởng mới
Sporty Adj /ˈspɔrti/ Yêu thể thao
Share N, V /ʃɛr/ Sự chia sẻ, chia sẻ
Talkative Adj /ˈtɔkətɪv/ Nói nhiều
Strict Adj /strɪkt/ Nghiêm khắc
Lazy Adj /ˈleɪzi/ Lười biếng
Polite Adj /pəˈlaɪt/ Lịch sự, lễ phép

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 4: Chủ Đề Nơi Tôi Sống

Unit 4 giúp các em mô tả khu vực mình đang sinh sống, từ các địa điểm công cộng đến những đặc điểm nổi bật của một khu phố. Đây là nhóm từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản quan trọng, hỗ trợ các em trong việc chỉ đường, giới thiệu về quê hương hay địa phương của mình. Việc học từ vựng theo chủ đề này cũng giúp các em hình dung và liên hệ trực tiếp với môi trường sống xung quanh.

Từ vựng về các địa điểm nhân tạo:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Railway station N /ˈreɪlˌweɪ ˈsteɪʃən/ Nhà ga
Cinema N /ˈsɪnəmə/ Rạp phim
Temple N /ˈtɛmpəl/ Đền
Café N /kæfˈeɪ/ Quán cà phê
Square N /skwɛr/ Quảng trường
Art gallery N /ɑ:rt ˈɡæləri/ Phòng triển lãm nghệ thuật
Cathedral N /kəˈθidrəl/ Nhà thờ lớn
Building N /ˈbɪldɪŋ/ Tòa nhà
Museum N /mjuˈziəm/ Bảo tàng
Workshop N /ˈwɜrkˌʃɑp/ Xưởng
Factory N /ˈfæktəri/ Nhà máy
Memorial N /məˈmɔriəl/ Đài tưởng niệm
Theatre N /ˈθiətər/ Nhà hát

Cụm từ miêu tả địa điểm:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Beautiful Adj /ˈbjutəfəl/ Đẹp
Noisy Adj /ˈnɔɪzi/ Ồn ào
Quiet Adj /ˈkwaɪət/ Yên tĩnh
Busy Adj /ˈbɪzi/ Bận rộn, náo nhiệt
Crowded Adj /ˈkraʊdɪd/ Đông đúc
Modern Adj /ˈmɑdərn/ Hiện đại
Boring Adj /ˈbɔ:rɪŋ/ Nhàm chán
Peaceful Adj /ˈpi:sfəl/ Yên bình
Exciting Adj /ɪkˈsaɪtɪŋ/ Thú vị
Expensive Adj /ɪkˈspɛnsɪv/ Đắt đỏ
Convenient Adj /kənˈvinjənt/ Tiện lợi
Fantastic Adj /fænˈtæstɪk/ Tuyệt vời
Delicious Adj /dɪˈlɪʃəs/ Ngon (đồ ăn)
Sandy beach N /ˈsændi ˈbiːtʃ/ Bãi biển đầy cát
Dirty air N /ˈdɜ:rti ɛr/ Không khí bụi bẩn
Heavy traffic N /ˈhɛvi ˈtræfɪk/ Nhiều xe cộ
Ancient Adj /ˈeɪnʧənt/ Cổ kính
Unique Adj /juˈnik/ Độc đáo
Polluted Adj /pəˈlutɪd/ Bị ô nhiễm
Historic Adj /hɪˈstɔ:rɪk/ Đầy tính lịch sử
Spacious Adj /ˈspeɪʃəs/ Rộng rãi
Cross the road Phr V /krɔs ðə roʊd/ Sang đường
Turn left Phr V /tɜrn lɛft/ Rẽ trái
Turn right Phr V /tɜrn raɪt/ Rẽ phải
To be lost/ get lost Phr V /tu bi lɔst/, /ɡɛt lɔst/ Bị lạc đường
Go straight Phr V /ɡoʊ streɪt/ Đi thẳng

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 5: Chủ Đề Những Kỳ Quan Thiên Nhiên Việt Nam

Với Unit 5, các em sẽ được học từ vựng tiếng Anh để miêu tả vẻ đẹp của các kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng của Việt Nam. Chủ đề này không chỉ làm phong phú vốn từ mà còn khơi gợi tình yêu quê hương đất nước. Việc học những từ khóa này giúp các em tự tin giới thiệu về cảnh đẹp Việt Nam với bạn bè quốc tế.

từ vựng tiếng Anh lớp 6từ vựng tiếng Anh lớp 6

Từ vựng về các địa điểm thiên nhiên:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Scenery N /ˈsinəri/ Phong cảnh, cảnh quan
Island N /ˈaɪlənd/ Đảo
Natural wonders N /ˈnæʧərəl ˈwʌndərz/ Kỳ quan thiên nhiên
Desert N /ˈdɛzɜrt/ Sa mạc
Waterfall N /ˈwɑːt̬ɚfɑːl/ Thác nước
Landscapes N /ˈlændˌskeɪps/ Phong cảnh
Mount N /maʊnt/ Đồi, núi
Ha Long bay N /Ha Long beɪ/ Vịnh Hạ Long
Mui Ne Sand Dunes N /Mui Ne sænd dunz/ Đồi cát Mũi Né
Cave N /keɪv/ Hang động
Rock N /rɑk/ Đá
Forest N /ˈfɔ:rɪst/ Rừng
River N /ˈrɪvər/ Sông
Village N /ˈvɪlɪʤ/ Làng
Valley N /ˈvæli/ Thung lũng

Từ vựng miêu tả phong cảnh/ thiên nhiên:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Amazing Adj /əˈmeɪzɪŋ/ Tuyệt vời
Wonderful Adj /ˈwʌndərfəl/ Phi thường
Large Adj /lɑ:rʤ/ Rộng lớn
Man-made Adj /mæn-meɪd/ Nhân tạo
Dry Adj /draɪ/ Hanh khô
Cold and rainy Adj /koʊld ænd ˈreɪni/ Lạnh và mưa nhiều
Gorgeous Adj /ˈɡɔː.dʒəs/ Rực rỡ, tráng lệ
Magnificent Adj /mæɡˈnɪf.ɪ.sənt/ Nguy nga, lộng lẫy
Breathtaking Adj /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/ Hấp dẫn, ngoạn mục đến ngột thở
Intoxicate V /ɪnˈtɒk.sɪ.keɪt/ Làm say sưa
Idyllic Adj /ɪˈdɪl.ɪk/ Bình dị
Stunning Adj /ˈstʌn.ɪŋ/ Lộng lẫy; gây ấn tượng sâu sắc
Wonderful Adj /ˈwʌn.də.fəl/ Tuyệt vời
Ancient Adj /ˈeɪn.ʃənt/ Cổ kính
Attractive Adj /əˈtræk.tɪv/ Thu hút
Bustling Adj /ˈbʌs.lɪŋ/ Đông đúc, náo nhiệt
Contemporary Adj /kənˈtem.pər.ər.i/ Hiện đại
Picturesque Adj /ˌpɪk.tʃərˈesk/ Đẹp như tranh vẽ
Touristy Adj /ˈtʊə.rɪ.sti/ Thu hút du khách
Uninteresting Adj /ʌnˈɪntrəstɪŋ/ Không thú vị
Noisy Adj /ˈnɔɪz/ Ồn ào
Crowded Adj /ˈkraʊ.dɪd/ Đông đúc

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 6: Chủ Đề Kỳ Nghỉ Tết Của Chúng Ta

Tết Nguyên Đán là một trong những lễ hội quan trọng nhất ở Việt Nam. Unit 6 tập trung vào các từ vựng tiếng Anh liên quan đến các hoạt động, món ăn và phong tục truyền thống trong ngày Tết. Việc nắm vững nhóm từ ngữ này giúp các em tự tin kể về những trải nghiệm và nét đẹp văn hóa Việt Nam trong dịp Tết.

Từ vựng các món ăn, đồ vật trong ngày Tết:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Special food N /ˈspɛʃəl fu:d/ Món ăn đặc biệt
Peach flower N /piʧ ˈflaʊər/ Cành đào
Banh chung and banh tet N Bánh chưng và bánh tét
Lucky money N /ˈlʌki ˈmʌni/ Lì xì
Spring roll N /sprɪŋ roʊl/ Nem
Sausage N /ˈsɔsɪʤ/ Lạp xưởng
Kumquat tree N /ˈkʌmkwɑt tri/ Cây quất
Calendar N /ˈkæləndər/ Cuốn lịch
Present N /ˈprɛzənt/ Món quà
Sticky rice N /ˈstɪki raɪs/ Xôi

Từ vựng các hoạt động diễn ra trong ngày Tết:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Celebrate V /ˈsɛləˌbreɪt/ Ăn mừng
Clean house V /klin haʊs/ Dọn nhà
Decorate V /ˈdɛkəˌreɪt/ Trang trí
Family gatherings V /ˈfæməli ˈɡæðərɪŋz/ Tụ họp gia đình
Get lucky money V /ɡɛt ˈlʌki ˈmʌni/ Nhận tiền lì xì
Shopping N /ˈʃɑ:pɪŋ/ Mua sắm
Make a wish V /meɪk ə wɪʃ/ Ước
Watch fireworks V /wɑʧ ˈfaɪrˌwɜrks/ Xem pháo hoa
Visit relatives V /ˈvɪzɪt ˈrɛlətɪvz/ Thăm họ hàng
Have fun V /hæv fʌn/ (Có) niềm vui, thư giãn
Behave well V /bɪˈheɪv wɛl/ Cư xử ngoan ngoãn
Go to the pagoda V /ɡoʊ tu ðə pəˈɡoʊdə/ Đi chùa

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Học Kỳ 2: Mở Rộng Kiến Thức Cuộc Sống

Học kỳ 2 tiếp tục mở rộng các chủ đề, đi sâu hơn vào những khía cạnh giải trí, du lịch và công nghệ. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 trong học kỳ này giúp các em mô tả các chương trình truyền hình, các môn thể thao, các thành phố trên thế giới, và thậm chí là những tưởng tượng về tương lai. Mức độ phức tạp của các từ mới cũng tăng dần, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học tập hiệu quả.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 7: Chủ Đề Truyền Hình

Unit 7 khám phá thế giới truyền hình, giúp các em học từ vựng tiếng Anh để nói về các chương trình yêu thích, thể loại phim và các nhân vật. Đây là chủ đề rất gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh, giúp việc học từ mới trở nên thú vị và dễ liên hệ hơn. Các em sẽ biết cách diễn đạt cảm xúc và quan điểm về các nội dung trên TV.

từ vựng tiếng Anh lớp 6từ vựng tiếng Anh lớp 6

Từ vựng các tên chương trình truyền hình phổ biến trên TV:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
The Voice Kids N /ðə vɔɪs kɪdz/ Giọng hát nhí
The Lion King N /ðə ˈlaɪən kɪŋ/ Vua Sư Tử
Tom and Jerry N /tɑ:m ænd ˈʤɛri/ Mèo Tom và Chuột Jerry
English in a Minute N /ˈɪŋɡlɪʃ ɪn ə ˈmɪnɪt/ Tiếng Anh trong 1 phút

Từ vựng về các thể loại chương trình truyền hình:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Program N /ˈproʊˌɡræm/ Chương trình
Talent show N /ˈtælənt ʃoʊ/ Chương trình tìm kiếm tài năng
Animated films N /ˈænəˌmeɪtɪd fɪlmz/ Phim hình động
Cartoon N /kɑ:rˈtu:n/ Phim hoạt hình
Educational program N /ˌɛʤjuˈkeɪʃənəl ˈproʊˌɡræm/ Chương trình giáo dục
Comedy N /ˈkɑmədi/ Phim hài, hài kịch
Game show N /ɡeɪm ʃoʊ/ Trò chơi truyền hình
Channel N /ˈʧænəl/ Kênh
Clip N /klɪp/ Đoạn phim
Educate V /ˈɛʤjuˌkeɪt/ Giáo dục
(TV) guide N (ˈtiˈvi) /ɡaɪd/ Hướng dẫn sử dụng tivi
Weather forecast N /ˈwɛðər ˈfɔ:rˌkæst/ Dự báo thời tiết
National television N /ˈnæʃnəl ˈtɛləˌvɪʒən/ Truyền hình quốc gia
News N /nu:z/ Tin tức
Remote N /rɪˈmoʊt/ Điều khiển

Từ vựng liên quan đến nhân vật:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Character N /ˈker.ək.tɚ/ Nhân vật
Mouse N /maʊs/ Con chuột
Funny Adj /ˈfʌni/ Hài hước
Popular Adj /ˈpɑpjələr/ Nổi tiếng, phổ biến
Cute Adj /kjut/ Dễ thương
Live Adj /laɪv/ Trực tiếp (phát sóng)
Boring Adj /ˈbɔ:rɪŋ/ Nhàm chán
Clever Adj /ˈklɛvər/ Thông minh, lanh lợi
Enjoy V /ɛnˈʤɔɪ/ Thích
Colourful Adj /ˈkʌlɚfəl/ Nhiều màu sắc
Compete in Phr V /kəmˈpit ɪn/ Cạnh tranh trong
Intelligent Adj /ɪnˈtɛləʤənt/ Thông minh, sáng dạ
Dolphin N /ˈdɑlfən/ Cá heo
Natural Adj /ˈnæʧərəl/ (Thuộc) tự nhiên
Viewer N /ˈvjuər/ Người xem
MC (Master of ceremonies) N /ˌemˈsiː/ Người dẫn chương trình
Weatherman N /ˈwɛðərˌmæn/ Người dẫn chương trình dự báo thời tiết
Newscaster N /ˈnuːzkæstɚ/ Người đọc tin tức mới

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 8: Chủ Đề Thể Thao Và Trò Chơi

Thể thao và trò chơi là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của học sinh. Unit 8 cung cấp từ vựng tiếng Anh liên quan đến các môn thể thao phổ biến, dụng cụ và các khái niệm trong thi đấu. Việc học nhóm từ ngữ này giúp các em dễ dàng tham gia vào các cuộc trò chuyện về thể thao, mô tả các hoạt động vui chơi và hiểu các thông tin liên quan đến thể thao trên các phương tiện truyền thông.

Từ vựng các môn thể thao:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Chess N /ʧɛs/ Cờ vua
Cycling N /ˈsaɪklɪŋ/ Đạp xe
Aerobics N /əˈroʊbɪks/ Thể dục nhịp điệu
Table tennis N /ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/ Bóng bàn
Swimming N /ˈswɪmɪŋ/ Bơi lội
Volleyball N /ˈvɑliˌbɔ:l/ Bóng chuyền
Do karate Phr /du kəˈrɑti/ Tập võ karate
Marathon N /ˈmɛrəˌθɑn/ Chạy ma-ra-thon
Badminton N /ˈbædˌmɪntən/ Cầu lông
Ball games N /bɔ:l ɡeɪmz/ Trò chơi với trái bóng
Golf N /ɡɔ:lf/ Đánh gôn
Shoot V /ʃu:t/ Bắn
Baseball N /ˈbeɪsˈbɔ:l/ Bóng chày
Skiing N /ˈski:ɪŋ/ Trượt tuyết

Từ vựng chỉ dụng cụ thể thao:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Ball N /bɔ:l/ Quả bóng
Boat N /boʊt/ Tàu, thuyền
Racket N /ˈrækɪt/ Cái vợt
Goggles N /ˈɡɑɡəlz/ Kính bơi
Sport shoes N /spɔrt ʃu:z/ Giày thể thao
Equipment N /ɪˈkwɪpmənt/ Thiết bị
Gym N /ʤɪm/ Phòng tập
Skateboard N /ˈskeɪtˌbɔrd/ Ván trượt
Skis N /skiː/ Ván trượt tuyết
Shuttlecock N /ˈʃʌt̬.əl.kɑːk/ Quả cầu lông
Competition N /ˌkɑmpəˈtɪʃən/ Sự cạnh tranh
Contest N, V /ˈkɑntɛst/ Cuộc thi
Match N /mæʧ/ Trận đấu
Tournament N /ˈtʊrnəmənt/ Giải đấu
Champion N /ˈʧæmpiən/ Nhà vô địch
Congratulation N /kənˌɡræʧəˈleɪʃən/ Lời chúc mừng
Congratulations V /kənˌɡræʧəˈleɪʃənz/ Chúc mừng (giao tiếp)
Winner N /ˈwɪnər/ Người thắng cuộc
Take part in Phr V /teɪk pɑrt ɪn/ Tham gia vào
Take place Phr V /teɪk pleɪs/ Tổ chức
Goal N /ɡoʊl/ Mục tiêu
National hero N /ˈnæʃənəl ˈhɪroʊ/ Anh hùng quốc gia
Gold medal N /ɡoʊld ˈmɛdəl/ Huy chương vàng
Stadium N /ˈsteɪdiəm/ Sân vận động
Sporty Adj /ˈspɔ:rti:/ Khỏe mạnh, dáng thể thao

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 9: Chủ Đề Những Thành Phố Trên Thế Giới

Unit 9 mở rộng tầm nhìn của các em ra thế giới, giới thiệu từ vựng tiếng Anh về các quốc gia, thủ đô và địa danh nổi tiếng. Việc học nhóm từ khóa này không chỉ giúp các em tăng cường kiến thức tiếng Anh mà còn nâng cao hiểu biết về địa lý và văn hóa toàn cầu. Các em sẽ có thể mô tả các thành phố và địa danh một cách linh hoạt.

từ vựng tiếng Anh lớp 6từ vựng tiếng Anh lớp 6

Từ vựng về quốc gia và thủ đô thế giới:

Từ vựng về quốc gia Phiên âm Nghĩa
Japan /dʒəˈpæn/ Nhật Bản
India /ˈɪn.di.ə/ Ấn Độ
Australia /ɑːˈstreɪl.jə/ Úc
France /fræns/ Pháp
Italy /ˈɪt̬.əl.i/ Ý
England /ˈɪŋ.ɡlənd/ Anh
Germany /ˈdʒɝː.mə.ni/ Đức
Thailand /ˈtaɪ.lænd/ Thái Lan
Russia /ˈrʌʃ.ə/ Nga
Korea /kəˈriː.ə/ Hàn Quốc
China /ˈtʃaɪ.nə/ Trung Quốc
America /əˈmer.ɪ.kə/ Mỹ
Greece /ɡriːs/ Hy Lạp
Belgium /ˈbel.dʒəm/ Bỉ
Từ vựng về thủ đô Phiên âm
Tokyo /ˈtoʊ.ki.oʊ/
New Delhi /nuːˈdel.i/
Sydney /ˈsɪd.ni/
Paris /ˈper.ɪs/
Rome /roʊm/
London /ˈlʌn.dən/
Berlin /bɝːˈlɪn/
Bangkok /bæŋˈkɑːk/
Moscow /ˈmɑː.skaʊ/
Seoul /soʊl/
Beijing /ˌbeɪˈdʒɪŋ/
Washington D.C /ˈwɑː.ʃɪŋ.tən/
Athens /ˈæθ.ənz/
Brussels /ˈbrʌs.əlz /

Từ vựng về các địa danh:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Big Ben N /bɪɡ bɛn/ Tên tháp đồng hồ ở Anh
River Thames N /ˈrɪvər tɛmz/ Sông Thames, Anh
Times Square N /taɪmz skwɛr/ Quảng trường ở Mỹ
Eiffel Tower N /ˈaɪfəl ˈtaʊər/ Tháp Eiffel
Sydney Opera House N /ˈsɪdni ˈɑprə haʊs/ Nhà hát Opera, thành phố Sydney
Merlion N /ˈmɜːrˌlaɪən/ Sư tử biển
Disneyland Park N /ˈdɪzniˌlænd pɑ:rk/ Công viên Disneyland
Golden Gate Bridge N /ˈɡoʊldən ɡeɪt brɪʤ/ Cầu Cổng Vàng, Mỹ
Royal Palace N /ˈrɔɪəl ˈpæləs/ Cung điện Hoàng Gia
Landmarks N /ˈlændˌmɑrks/ Địa danh

Từ vựng miêu tả các thành phố và địa danh trên thế giới:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Exciting Adj /ɪkˈsaɪtɪŋ/ Thích thú (khi làm gì đó)
Interesting Adj /ˈɪntrɪstɪŋ/ Thú vị
Beautiful Adj /ˈbjutəfəl/ Đẹp
Clean Adj /kli:n/ Sạch sẽ
Weather N /ˈwɛðər/ Thời tiết
Rain N, V /reɪn/ Mưa
Rainy Adj /ˈreɪni/ Mưa nhiều
Sunny Adj /ˈsʌni/ Nắng nhiều
Crowded Adj /ˈkraʊdɪd/ Đông đúc
Friendly Adj /ˈfrɛndli/ Thân thiện
Tasty Adj /ˈteɪsti/ Ngon (đồ ăn)
Helpful Adj /ˈhɛlpfəl/ Hữu ích
Delicious Adj /dɪˈlɪʃəs/ Rất ngon
Stall N /stɔ:l/ Quầy hàng
Street food N /stri:t fu:d/ Đồ ăn đường phố
Palace N /ˈpæləs/ Cung điện
Floating market N /ˈfloʊtɪŋ ˈmɑ:rkɪt/ Chợ nổi
Famous for Adj /ˈfeɪməs fɔr/ Nổi tiếng (vì)
Visitor N /ˈvɪzɪtər/ Người tham quan
Perfect Adj /ˈpɜrˌfɪkt/ Hoàn hảo
Landscapes N /ˈlændˌskeɪps/ Phong cảnh
Tower N /ˈtaʊər/ Tháp
River bank N /ˈrɪvər bæŋk/ Bờ sông
Postcard N /ˈpoʊstˌkɑrd/ Bưu thiếp
Night market N /naɪt ˈmɑːr.kɪt/ Chợ đêm
Helmet N /ˈhɛlmət/ Mũ bảo hiểm
City map N /ˈsɪti mæp/ Bản đồ thành phố
Rent V /rɛnt/ Thuê
Shell N /ʃɛl/ Vỏ ốc, vỏ hến
Fantastic Adj /fænˈtæstɪk/ Rất tốt, rất tuyệt vời
Amazing Adj /əˈmeɪzɪŋ/ Tuyệt vời, kinh ngạc
Local Adj /ˈloʊkəl/ (Thuộc) địa phương

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 10: Chủ Đề Những Ngôi Nhà Của Chúng Ta Trong Tương Lai

Unit 10 khơi gợi trí tưởng tượng của học sinh về những ngôi nhà trong tương lai, với các từ vựng tiếng Anh liên quan đến công nghệ, thiết bị thông minh và không gian sống hiện đại. Đây là cơ hội để các em học về những công nghệ mới và mở rộng tư duy về cách chúng ta sẽ sống trong tương lai, đồng thời củng cố kiến thức tiếng Anh qua các chủ đề sáng tạo.

Từ vựng các thiết bị trong nhà:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Appliance N /əˈplaɪəns/ Thiết bị
Smart TVs N /smɑrt ˈti:ˈvi:z/ Tivi thông minh
Electric cooker N /ɪˈlɛktrɪk ˈkʊkər/ Bếp điện
Washing machine N /ˈwɑʃɪŋ məˈʃin/ Máy giặt
Fridge N /frɪʤ/ Tủ lạnh
Computer N /kəmˈpjutər/ Máy tính
Dishwasher N /ˈdɪˌʃwɑʃər/ Máy rửa bát
Wireless TV N /ˈwaɪrlɪs ˈti:ˈvi:/ Truyền hình không dây
Electric fan N /ɪˈlɛktrɪk fæn/ Quạt điện
Smart clock N /smɑrt klɑk/ Đồng hồ thông minh
Robots N /ˈroʊˌbɑts/ Người máy
Helicopter N /ˈhɛlɪˌkɑptər/ Trực thăng
Super car N /ˈsupər kɑr/ Siêu xe hơi
Solar energy N /ˈsoʊlər ˈɛnərʤi/ Năng lượng mặt trời

Từ vựng các thiết bị điện trong nhà:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Receive and send emails V /rɪˈsiv ænd sɛnd iˈmeɪlz/ Nhận và gửi thư điện tử
Keep food fresh V /kip fuːd frɛʃ/ Giữ đồ ăn tươi ngon
Cook rice V /kʊk raɪs/ Nấu cơm
Wash and dry dishes V /wɑʃ ænd draɪ ˈdɪʃəz/ Rửa và sấy bát
Wash and dry clothes V /wɑʃ ænd draɪ kloʊðz/ Rửa và sấy quần áo
Look after V /lʊk ˈæftər/ Chăm nom
Buy food from the supermarket V /baɪ fuːd frɑːm ðə ˈsupərˌmɑːrkɪt/ Mua đồ ăn trong siêu thị
Feed the dogs and cats V /fid ðə dɔːɡz ænd kæts/ Cho chó và mèo ăn

Từ vựng các vị trí trong căn nhà:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Location N /loʊˈkeɪʃən/ Địa điểm
Space N /speɪs/ Vũ trụ, không gian
On the mountain Loc /ɔn ðə ˈmaʊntən/ Trên núi
Ocean N /ˈoʊʃən/ Đại dương
Outside Adv /ˈaʊtˈsaɪd/ Ở bên ngoài
On an island Loc /ɔn ən ˈaɪlənd/ Trên đảo

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 11: Chủ Đề Thế Giới Xanh Của Chúng Ta

Bảo vệ môi trường là một chủ đề ngày càng quan trọng. Unit 11 giới thiệu từ vựng tiếng Anh liên quan đến các vấn đề môi trường và những hành động chúng ta có thể làm để bảo vệ “thế giới xanh” của mình. Học các từ vựng quan trọng này giúp các em không chỉ nâng cao kỹ năng tiếng Anh mà còn phát triển ý thức về trách nhiệm công dân toàn cầu.

Từ vựng tiếng Anh cho học sinh lớp 6Từ vựng tiếng Anh cho học sinh lớp 6

Từ vựng liên quan đến việc giúp môi trường thêm xanh tươi:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Plant trees and flowers V /plænt triz ænd ˈflaʊərz/ Trồng cây và hoa
Pick up rubbish V /pɪk ʌp ˈrʌbɪʃ/ Nhặt rác
Cycle V /ˈsaɪkəl/ Đạp xe
Walk V /wɑ:k/ Đi bộ
Use reusable bags V /ju:z riˈuzəbəl bæɡz/ Dùng túi tái chế
Write article V /raɪt ˈɑrtəkəl/ Viết báo
Give old clothes to those in need V /ɡɪv oʊld kloʊðz tu ðoʊz ɪn ni:d/ Tặng quần áo cũ cho ai cần
Turn off the fan V /tɜrn ɔf ðə fæn/ Tắt quạt
Exchange V /ɪksˈʧeɪnʤ/ Trao đổi
Old items N /oʊld ˈaɪtəmz/ Đồ cũ
Recycling bins N /riˈsaɪkəlɪŋ bɪnz/ Thùng rác tái chế
Charity N /ˈʧɛrɪti/ Tổ chức từ thiện
Encourage V /ɪnˈkɜrəʤ/ Khuyến khích
Fair N /fɛr/ Hội chợ
To be in need V /toʊb ɪn ni:d/ Cần (gì đó)
Container N /kənˈteɪnər/ Đồ chứa
Go green V /ɡoʊ ɡri:n/ Sống xanh, sống thân thiện với môi trường
Instead of /ɪnˈstɛd ʌv/ Thay vì
Tip N /tɪp/ Mẹo
Wrap V /ræp/ Gói
Natural material N /ˈnæʧərəl məˈtɪriəl/ Chất liệu tự nhiên

Từ vựng liên quan đến việc làm ô nhiễm môi trường:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Rubbish N /ˈrʌbɪʃ/ Rác thải
Noise N /nɔɪz/ Tiếng ồn
Plastic bottle N /ˈplæstɪk ˈbɑtəl/ Chai nhựa
Plastic bag N /ˈplæstɪk bæɡ/ Túi nhựa
Clothes N /kloʊðz/ Quần áo
Glass N /ɡlæs/ Thủy tinh, kính
Paper N /ˈpeɪpər/ Giấy
Air conditioner N /ɛr kənˈdɪʃənər/ Điều hòa
Deforestation N /dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/ Nạn phá rừng
Chemical N /ˈkɛmɪkəl/ Chất hóa học

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 12: Chủ Đề Rô Bốt

Robot là một chủ đề hấp dẫn, khơi gợi trí tò mò của nhiều học sinh. Unit 12 tập trung vào từ vựng tiếng Anh liên quan đến các loại robot và chức năng của chúng, từ robot gia đình đến robot y tế. Việc tìm hiểu nhóm từ vựng thú vị này không chỉ giúp các em mở rộng kiến thức về công nghệ mà còn phát triển khả năng tư duy sáng tạo trong việc sử dụng ngôn ngữ để mô tả những khái niệm mới mẻ.

Từ vựng các loại rô-bốt bằng tiếng Anh:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Robot N /ˈroʊˌbɑt/ Robot
Android N /ˈændrɔɪd/ Người máy
Cyborg N /ˈsaɪˌbɔrg/ Người máy kết hợp cơ thể máy và thân thể con người
Drone N /droʊn/ Máy bay không người lái
Home robot N /hoʊm ˈroʊˌbɑ:t/ Người máy giúp việc
Teacher robot N /ˈtiʧər ˈroʊˌbɑ:t/ Người máy dạy học
Doctor robot N /ˈdɑktər ˈroʊˌbɑ:t/ Người máy bác sĩ

Từ vựng chức năng của các rô-bốt:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Do the housework V /du ðə ˈhaʊˌswɜrk/ Làm việc nhà
Do the dishes V /du ðə ˈdɪʃəz/ Rửa bát
Iron clothes V /ˈaɪərn kloʊðz/ Là quần áo
Put toys away V /pʊt tɔɪz əˈweɪ/ Cất đồ chơi
Make meals V /meɪk milz/ Nấu ăn
Move heavy things V /muv ˈhɛvi θɪŋz/ Di chuyển vật nặng
Repair broken machines V /rɪˈpɛr ˈbroʊkən məˈʃinz/ Sửa máy móc
Help sick people V /hɛlp sɪk ˈpipəl/ Giúp người bệnh
Do things like humans V /du θɪŋz laɪk ˈhjumənz/ Làm việc giống con người
Pick fruit V /pɪk fru:t/ Chọn hoa quả
Water plants V /ˈwɔtər plænts/ Tưới cây
Work as a guard V /wɜrk æz ə ɡɑrd/ Làm bảo vệ
Help children to study V /hɛlp ˈʧɪldrən tu ˈstʌdi/ Giúp trẻ học
Cut the grass V /kʌt ðə ɡræs/ Cắt cỏ
Make coffee V /meɪk ˈkɔ:fi/ Pha cà phê

Phương Pháp Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Hiệu Quả

Để nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 6 một cách hiệu quả và ghi nhớ lâu dài, học sinh cần áp dụng các phương pháp học tập khoa học và sáng tạo. Việc học không chỉ dừng lại ở việc đọc và chép, mà còn phải bao gồm các hoạt động thực hành đa dạng. Một kế hoạch học tập có cấu trúc tốt sẽ giúp các em duy trì động lực và đạt được tiến bộ rõ rệt.

Lập Kế Hoạch Học Tập Từ Vựng Hàng Ngày

Việc đặt ra mục tiêu học từ vựng cụ thể mỗi ngày hoặc mỗi tuần sẽ giúp các em học sinh duy trì sự đều đặn. Chẳng hạn, mỗi ngày có thể học từ 5 đến 10 từ mới tiếng Anh và ôn lại các từ đã học từ 2-3 ngày trước đó. Sử dụng lịch trình hoặc ứng dụng nhắc nhở sẽ là công cụ hữu ích để theo dõi tiến độ và đảm bảo không bỏ sót bài học. Sự kiên trì là chìa khóa để cải thiện vốn từ vựng trong dài hạn.

Học Từ Vựng Trong Ngữ Cảnh Và Ví Dụ

Thay vì học từng từ đơn lẻ, hãy cố gắng đặt từ vựng vào các câu hoặc tình huống cụ thể. Điều này giúp các em hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng từ mới tiếng Anh trong giao tiếp thực tế. Ví dụ, khi học từ “library”, hãy nghĩ đến câu “I go to the library to read books” (Tôi đến thư viện để đọc sách). Việc liên kết từ với hình ảnh hoặc tình huống cũng là một phương pháp học từ vựng rất hiệu quả.

Sử Dụng Các Công Cụ Và Tài Liệu Học Tập Đa Dạng

Ngoài sách giáo khoa, có rất nhiều tài liệu và công cụ hỗ trợ việc học từ vựng tiếng Anh lớp 6. Các em có thể sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng trên điện thoại, hoặc thậm chí là các trò chơi giáo dục. Nghe nhạc tiếng Anh, xem phim hoạt hình tiếng Anh với phụ đề, và đọc truyện tranh tiếng Anh là những cách thú vị để tiếp xúc với từ mới trong môi trường tự nhiên. Sự đa dạng trong học liệu sẽ giúp các em không cảm thấy nhàm chán và duy trì hứng thú.

Tài Liệu Tham Khảo Và Nguồn Học Từ Vựng Tiếng Anh

Để củng cố và mở rộng từ vựng tiếng Anh lớp 6, việc tham khảo các tài liệu học tập chất lượng là vô cùng quan trọng. Các bộ sách giáo khoa khác nhau được Bộ Giáo dục và Đào tạo phát hành đều là những nguồn tài nguyên đáng tin cậy.

Các bạn có thể tham khảo và học thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 6 từ các bộ sách giáo khoa khác nhau mà Nhà xuất bản Giáo dục phát hành như:

  • SGK Tiếng Anh 6 Explore English (Bộ Cánh diều).
  • SGK Tiếng Anh 6 – tập 1 + 2 (Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống).
  • SGK Tiếng Anh 6 Friends Plus (Bộ Chân trời sáng tạo).
  • SGK Tiếng Anh 6: Right-on!.
  • SGK Tiếng Anh 6 i-Learn Smart World.
  • SGK Tiếng Anh 6 MacMillan Motivate.
  • SGK Tiếng Anh 6 Bloggers – Smart.

Ngoài ra, các trang web, ứng dụng học tiếng Anh chuyên biệt, từ điển online có phát âm và ví dụ cũng là nguồn tài liệu quý giá giúp các em nâng cao vốn từ vựng.

Bài Tập Thực Hành Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Có Đáp Án

Thực hành là chìa khóa để củng cố từ vựng tiếng Anh đã học. Dưới đây là một số dạng bài tập phổ biến giúp các em ôn luyện và kiểm tra kiến thức về từ mới tiếng Anh lớp 6, từ đó nắm vững hơn.

Bài Tập 1: Đặt Câu Hỏi Cho Câu Trả Lời

(Exercise 1: Ask questions for answers)

  1. => ………………………………………………………………?
    – Tôi khỏe, cảm ơn bạn.

  2. => ………………………………………………………………?
    – Tôi mười tuổi.

  3. => ………………………………………………………………?
    – Tôi mười hai tuổi.

  4. => ………………………………………………………………?
    – Chúng tôi khỏe, cảm ơn bạn.

  5. => ………………………………………………………………?
    – Vâng, đây là Minh.

Xem Đáp Án

  1. How are you?
  2. How old are you?
  3. How old are you?
  4. How are you?
  5. Is this Minh?

Bài Tập 2: Chọn Câu Trả Lời Phù Hợp

(Exercise 2: Choose the answer in column B that matches the question in column A)

A B
1. Who’s this?2. What’s her name?3. Is your house big?4. Is Mr Tan an engineer or a doctor?5. How are you?6. Where do you live?7. How many students are there in your class?8. What does your mother do?9. Which grade are you in?10. What time does Lan go to school? a. She goes to school at 6.30.b. Fine, thank you.c. It’s Lan.d. Her name’s Thu.e. We live on Tran Phu street.f. She is a nurse.g. I’m in Grade 6.h. There are 30.i. He is an engineer.j. Yes, it is.

Xem Đáp Án

1. c 2. d 3. j 4. i 5. b
6. e 7. h 8. f 9. g 10. a

Bài Tập 3: Điền Từ Thích Hợp Vào Chỗ Trống

(Exercise 3: Fill the right words in the blank)

  1. Nam ………. soccer every day.
  2. She ……… to school ……… the morning.
  3. We ……… English on Monday.
  4. There ……… forty students in my class.
  5. Thu ……… up at five o’clock.
  6. She ……… her teeth after breakfast.
  7. My Mom ……… up at five o’clock.
  8. I live ……… a village.
  9. My class is ……… the second floor.
  10. Which class is he ………?

Xem Đáp Án

1. plays 2. goes/ in 3. have 4. are 5. gets
6. brushes 7. gets 8. in 9. on 10. in

Bài Tập 4: Sắp Xếp Từ Thành Câu Hoàn Chỉnh

(Exercise 4: Order the words into complete sentences)

  1. is/ my/ this/ school.
    => …………………………………………………………………………………………….

  2. Is Thu’s house small?
    => …………………………………………………………………………………………….

  3. Are there nine hundred students in the school?
    => …………………………………………………………………………………………….

  4. There is a book on the desk.
    => …………………………………………………………………………………………….

  5. My classroom is on the second floor.
    => …………………………………………………………………………………………….

  6. Do you do housework every day?
    => …………………………………………………………………………………………….

  7. I have classes from seven past eleven to quarter.
    => …………………………………………………………………………………………….

  8. I go to bed at ten o’clock.
    => …………………………………………………………………………………………….

  9. We have history on Tuesday.
    => …………………………………………………………………………………………….

  10. Does Lan have math on Friday?
    => …………………………………………………………………………………………….

Xem Đáp Án

  1. This is my school.
  2. Is Thu’s house small?
  3. There are nine hundred students in the school.
  4. There is a book on the desk.
  5. My classroom is on the second floor.
  6. Do you do the housework every day?
  7. I have classes from seven to a quarter past eleven.
  8. I go to bed at ten o’clock.
  9. We have history on Tuesday.
  10. Does Lan have math on Friday?

Giải Đáp Thắc Mắc (FAQs) Về Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6

Đây là một số câu hỏi thường gặp mà các bậc phụ huynh và học sinh có thể có khi học từ vựng tiếng Anh lớp 6.

  1. Làm thế nào để học từ vựng tiếng Anh lớp 6 mà không bị nhàm chán?
    Để tránh nhàm chán, hãy kết hợp nhiều phương pháp khác nhau như học qua trò chơi, nghe nhạc, xem phim hoạt hình tiếng Anh, sử dụng flashcards có hình ảnh minh họa, hoặc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh. Việc biến việc học từ mới tiếng Anh thành một trải nghiệm thú vị sẽ giúp duy trì động lực.

  2. Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ vựng là đủ cho học sinh lớp 6?
    Tùy thuộc vào khả năng và thời gian của mỗi học sinh. Tuy nhiên, việc học đều đặn từ 5-10 từ vựng mới mỗi ngày và thường xuyên ôn tập là một mục tiêu hợp lý và bền vững. Quan trọng hơn số lượng là chất lượng và khả năng ghi nhớ, sử dụng được từ vựng đó.

  3. Học từ vựng theo chủ đề có thực sự hiệu quả không?
    Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là một phương pháp rất hiệu quả. Khi các từ có liên quan đến nhau, não bộ dễ dàng liên kết và ghi nhớ hơn. Nó cũng giúp các em hình thành hệ thống từ vựng để sử dụng trong các tình huống giao tiếp cụ thể, tăng cường kỹ năng tiếng Anh tổng thể.

  4. Có cần học cả phiên âm khi học từ vựng tiếng Anh lớp 6 không?
    Có, việc học phiên âm là cực kỳ quan trọng để phát âm từ vựng tiếng Anh đúng chuẩn ngay từ đầu. Phát âm đúng giúp các em tự tin hơn khi nói và nghe hiểu tốt hơn. Hãy luyện tập phát âm cùng với việc học nghĩa của từ mới.

  5. Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng lâu hơn?
    Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lâu hơn, hãy áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng nhắc nhở. Ngoài ra, việc sử dụng từ mới thường xuyên trong các bài nói, viết, hoặc đơn giản là tự luyện tập trong suy nghĩ cũng giúp củng cố trí nhớ.

  6. Sách giáo khoa có đủ từ vựng để học sinh lớp 6 đạt kết quả tốt không?
    Sách giáo khoa cung cấp một lượng từ vựng tiếng Anh cơ bản và trọng tâm theo chương trình chuẩn. Tuy nhiên, để phát triển toàn diện và đạt kết quả tốt hơn, các em nên tham khảo thêm các tài liệu bổ trợ, truyện đọc tiếng Anh phù hợp lứa tuổi, và các ứng dụng học từ vựng để mở rộng vốn từ.

  7. Phụ huynh có thể giúp con học từ vựng tiếng Anh tại nhà như thế nào?
    Phụ huynh có thể tạo môi trường tiếng Anh tại nhà bằng cách cùng con xem các chương trình tiếng Anh, nghe nhạc tiếng Anh, khuyến khích con đọc truyện tiếng Anh đơn giản. Ngoài ra, hãy cùng con ôn tập từ vựng tiếng Anh qua các trò chơi hoặc các cuộc trò chuyện ngắn. Sự đồng hành của phụ huynh là yếu tố then chốt giúp con có hứng thú và tiến bộ.

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 6 là một bước đệm quan trọng trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Với danh sách từ vựng chi tiết theo từng chủ đề và các phương pháp học tập hiệu quả được chia sẻ từ Anh ngữ Oxford, hy vọng các em học sinh sẽ có một nền tảng tiếng Anh cơ bản vững chắc, tự tin hơn trong việc học tập và sử dụng ngôn ngữ này. Chúc các em luôn có niềm vui và đạt được nhiều thành công trong việc học tập tại Anh ngữ Oxford.