Khám phá thế giới tiếng Anh từ lớp 6 là một hành trình thú vị, nơi mỗi từ vựng mở ra cánh cửa tri thức mới. Đối với học sinh cấp hai, việc xây dựng một nền tảng từ vựng tiếng Anh lớp 6 vững chắc là yếu tố then chốt, giúp các em tự tin giao tiếp và tiếp thu kiến thức ở những cấp độ cao hơn. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ tổng hợp chi tiết và cung cấp những phương pháp học hiệu quả, giúp các em học sinh dễ dàng chinh phục kho tàng từ vựng quan trọng này.
Tầm Quan Trọng Của Việc Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6
Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 6 không chỉ đơn thuần là ghi nhớ các từ mới, mà còn là bước đặt nền móng vững chắc cho toàn bộ quá trình học tiếng Anh sau này. Ở giai đoạn này, các em được tiếp xúc với những chủ đề gần gũi, thiết thực trong cuộc sống hàng ngày, từ đó hình thành khả năng diễn đạt cơ bản. Nắm vững vốn từ vựng tiếng Anh ở độ tuổi này giúp các em dễ dàng hơn trong việc đọc hiểu văn bản, nghe và nói trôi chảy, cũng như viết các đoạn văn tiếng Anh đơn giản. Đây là giai đoạn vàng để xây dựng niềm yêu thích và sự tự tin khi học một ngôn ngữ mới.
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Chi Tiết Theo Học Kỳ
Chương trình tiếng Anh lớp 6 được thiết kế khoa học với các chủ đề đa dạng, bám sát cuộc sống và sở thích của lứa tuổi học sinh. Mỗi học kỳ sẽ giới thiệu những nhóm từ mới tiếng Anh trọng tâm, giúp các em dần làm quen và mở rộng kiến thức. Dưới đây là danh sách chi tiết các từ vựng được phân loại theo từng Unit của sách giáo khoa, bao gồm cả từ vựng cơ bản và nâng cao, cùng với phiên âm và nghĩa tiếng Việt rõ ràng.
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Học Kỳ 1: Khám Phá Thế Giới Xung Quanh
Học kỳ 1 tập trung vào các chủ đề quen thuộc, giúp học sinh mô tả và tương tác với môi trường sống hàng ngày. Các chủ đề này tạo điều kiện thuận lợi để các em luyện tập sử dụng từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong các tình huống thực tế, từ đó củng cố và ghi nhớ từ một cách hiệu quả hơn.
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 1: Chủ Đề Trường Học Mới Của Tôi
Chủ đề trường học là một trong những khởi đầu quen thuộc nhất với các bạn học sinh. Unit 1 giúp các em ôn lại và mở rộng các từ vựng tiếng Anh thông dụng liên quan đến trường lớp, cơ sở vật chất và các hoạt động học tập. Việc ghi nhớ những từ này sẽ giúp các em dễ dàng mô tả ngôi trường của mình và các môn học yêu thích.
Từ vựng tiếng Anh lớp 6
- Behind the scenes: Giải Mã Thành Ngữ Hậu Trường Tiếng Anh
- Giải Mã Thành Ngữ Cost An Arm And A Leg Trong Tiếng Anh
- Bí Quyết Học Tiếng Anh Qua Phim Hoạt Hình Disney Chuẩn Nhất
- Tìm hiểu sâu về Nguồn Năng Lượng trong Tiếng Anh 7 Global Success
- Hiểu Rõ Mạo Từ Tiếng Anh: Hướng Dẫn Toàn Diện
Các thuật ngữ trong trường học:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Boarding school | N | /ˈbɔːrdɪŋ skuːl/ | Trường nội trú |
| International school | N | /ˌɪntərˈnæʃənəl skuːl/ | Trường quốc tế |
| Secondary school | N | /ˈsɛkənˌdɛri skuːl/ | Trường cấp hai |
| Playground | N | /ˈpleɪˌɡraʊnd/ | Sân chơi |
| Swimming pool | N | /ˈswɪmɪŋ puːl/ | Bể bơi |
| Greenhouse | N | /ˈɡriːnˌhaʊs/ | Nhà kính |
| Computer room | N | /kəmˈpjutər ruːm/ | Phòng máy tính |
| School garden | N | /skul ˈɡɑrdən/ | Vườn trường |
| Library | N | /ˈlaɪˌbrɛri/ | Thư viện |
| Canteen | N | /kænˈtiːn/ | Phòng ăn |
| Laboratory | N | /ˈlæbrəˌtɔːri/ | Phòng thí nghiệm |
| Parking lot | N | /ˈpɑrkɪŋ lɔt/ | Khu đỗ xe |
Từ vựng các đồ dùng học tập:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| School bag | N | /skuːl bæɡ/ | Ba-lô, cặp sách |
| Subject | N | /ˈsʌbʤɪkt/ | Môn học |
| Pencil sharpener | N | /ˈpɛnsəl ˈʃɑrpənər/ | Gọt bút chì |
| Compass | N | /ˈkʌmpəs/ | Com-pa |
| Calculator | N | /ˈkælkjəˌleɪtər/ | Máy tính bỏ túi |
| Rubber | N | /ˈrʌbər/ | Cục tẩy |
| Pencil case | N | /ˈpɛnsəl keɪs/ | Hộp bút |
| Notebook | N | /ˈnoʊtˌbʊk/ | Quyển vở |
| Ruler | N | /ˈruːlər/ | Thước kẻ |
| Textbook | N | /ˈtɛkstˌbʊk/ | Sách giáo khoa |
| Lunchbox | N | /lʌnʧ bɑks/ | Hộp cơm |
Từ vựng các hoạt động thường xuyên diễn ra trong trường học:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Wear uniforms | V | /wɛr ˈjunəˌfɔrmz/ | Mặc đồng phục |
| Put on | V | /pʊt ɔn/ | Mặc lên, thay đồ |
| Smart | Adj | /smɑrt/ | Bảnh bao, lịch sự, thông minh |
| Do homework | V | /du ˈhoʊmˌwɜrk/ | Làm bài tập về nhà |
| Do exercise | V | /du ˈɛksərˌsaɪz/ | Tập thể dục |
| Join (in) | V | /ʤɔɪn (ɪn)/ | Tham gia (vào) |
| Art club | N | /ɑ:rt klʌb/ | Câu lạc bộ nghệ thuật |
| Favorite | Adj | /ˈfeɪvərɪt/ | Yêu thích |
| Interesting | Adj | /ˈɪntrəstɪŋ/ | Thú vị |
| Have lunch | V | /hæv lʌnʧ/ | Ăn trưa |
| Cycle | V | /ˈsaɪkəl/ | Đạp xe |
| Do paintings | V | /du ˈpeɪntɪŋz/ | Vẽ tranh |
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 2: Chủ Đề Ngôi Nhà Của Tôi
Ngôi nhà là nơi thân thuộc nhất với mỗi người, và Unit 2 sẽ giúp các em mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh để mô tả các loại hình nhà ở, các phòng trong nhà và những đồ dùng sinh hoạt hàng ngày. Việc học các từ mới này không chỉ giúp các em nói về không gian sống của mình mà còn hỗ trợ việc hiểu các mô tả về nhà cửa trong các bài đọc tiếng Anh.
Từ vựng các loại nhà ở:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Country house | N | /ˈkʌntri haʊs/ | Nhà miền quê |
| City house | N | /ˈsɪti haʊs/ | Nhà thành phố |
| Town house | N | /taʊn haʊs/ | Nhà thị trấn, nhà liền kề |
| Flat | N | /flæt/ | Căn hộ |
| Apartment | N | /əˈpɑrtmənt/ | Căn hộ |
| Villa | N | /ˈvɪlə/ | Biệt thự |
| Stilt house | N | /stɪlt haʊs/ | Nhà sàn |
Từ vựng các phòng trong nhà:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hall | N | /hɔ:l/ | Sảnh, hành lang |
| Kitchen | N | /ˈkɪʧən/ | Bếp |
| Bedroom | N | /ˈbɛˌdrum/ | Phòng ngủ |
| Bathroom | N | /ˈbæˌθrum/ | Phòng tắm |
| Living room | N | /ˈlɪvɪŋ rum/ | Phòng khách |
| Department store | N | /dɪˈpɑrtmənt stɔ:r/ | Cửa hàng bách hóa |
| Garage | N | /ɡəˈrɑʒ/ | Gara để xe |
| Dining room | N | /ˈdaɪnɪŋ rum/ | Phòng ăn |
| Attic | N | /ˈætɪk/ | Gác xép |
| Basement | N | /ˈbeɪsmənt/ | Tầng hầm |
Từ vựng các loại đồ dùng trong nhà:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lamp | N | /læmp/ | Đèn ngủ, đèn bàn |
| Cupboard | N | /ˈkʌbərd/ | Tủ đồ |
| Dishwasher | N | /ˈdɪˌʃwɑʃər/ | Máy rửa bát |
| Chest of drawers | N | /ʧɛst ʌv drɔrz/ | Tủ có ngăn kéo |
| Toilet | N | /ˈtɔɪlət/ | Bồn vệ sinh |
| Sink | N | /sɪŋk/ | Bồn rửa mặt/bát |
| Fridge | N | /frɪʤ/ | Tủ lạnh |
| Sofa | N | /ˈsoʊfə/ | Ghế sô-pha |
| Shower | N | /ˈʃoʊər/ | Vòi sen |
| Television | N | /ˈtɛləˌvɪʒən/ | Tivi |
| Bowl | N | /boʊl/ | Bát |
| Chopsticks | N | /ˈʧɑpˌstɪks/ | Đôi đũa |
| Wardrobe | N | /ˈwɔrˌdroʊb/ | Tủ quần áo |
| Cooker | N | /ˈkʊkər/ | Nồi cơm điện |
| Shelf | N | /ʃɛlf/ | Kệ, giá |
| Microwave | N | /ˈmaɪkrəˌweɪv/ | Lò vi sóng |
| Air-conditioner | N | /ɛr-kənˈdɪʃənər/ | Điều hòa |
| Stove | N | /stoʊv/ | Bếp gas |
| On | Prep | /ɔn/ | Trên (có tiếp xúc với bề mặt) |
| Behind | Prep | /bɪˈhaɪnd/ | Đằng sau |
| Under | Prep | /ˈʌndər/ | Ngay dưới (tiếp xúc bề mặt hoặc khoảng không rất nhỏ) |
| Next to | Prep | /nɛkst tu/ | Bên cạnh (không có khoảng trống) |
| In front of | Prep | /ɪn frʌnt ʌv/ | Ở đằng trước |
| Between | Prep | /bɪˈtwiːn/ | Ở giữa (hai đối tượng) |
| In the middle of | Prep | /ɪn ðə ˈmɪdəl ʌv/ | Ở giữa |
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 3: Chủ Đề Bạn Bè Của Tôi
Bạn bè là một phần quan trọng trong cuộc sống của học sinh. Unit 3 cung cấp từ vựng tiếng Anh để các em mô tả ngoại hình, tính cách và các hoạt động cùng bạn bè. Nắm vững các từ ngữ miêu tả này giúp các em tự tin hơn khi giới thiệu về bạn bè của mình bằng tiếng Anh và hiểu rõ hơn các đoạn văn, hội thoại liên quan.
từ vựng tiếng Anh lớp 6
Từ vựng các bộ phận cơ thể người:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Arm | N | /ɑːrm/ | Cánh tay |
| Cheek | N | /tʃiːk/ | Má (trên khuôn mặt) |
| Chest | N | /tʃest/ | Ngực |
| Ear | N | /ɪr/ | Tai |
| Elbow | N | /ˈelbəʊ/ | Khuỷu tay |
| Eye | N | /aɪ/ | Mắt |
| Finger | N | /ˈfɪŋɡər/ | Ngón tay |
| Foot | N | /fʊt/ | Bàn chân |
| Hair | N | /her/ | Tóc |
| Hand | N | /hænd/ | Bàn tay |
| Head | N | /hed/ | Cái đầu, phần đầu |
| Heel | N | /hiːl/ | Gót chân |
| Knee | N | /niː/ | Đầu gối |
| Leg | N | /leɡ/ | Cái chân |
| Lip | N | /lɪp/ | Môi |
| Mouth | N | /maʊθ/ | Mồm, miệng |
| Neck | N | /nek/ | Cái cổ |
| Nose | N | /nəʊz/ | Mũi |
| Shoulder | N | /ˈʃəʊldər/ | Vai, bờ vai |
| Waist | N | /weɪst/ | Phần thắt lưng, eo |
Từ vựng những đặc điểm bề ngoài:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Appearance | N | /əˈpɪrəns/ | Ngoại hình |
| Have glasses | V | /hæv ˈɡlæsəz/ | Đeo kính |
| Fat | Adj | /fæt/ | Mập |
| Thin | Adj | /θɪn/ | Gầy |
| Slim | Adj | /slɪm/ | Mảnh khảnh |
| Have long black hair | V | /hæv lɔŋ blæk hɛr/ | Có mái tóc đen dài |
| Blonde | N, Adj | /blɑnd/ | Màu bạch kim |
| Curly | Adj | /ˈkɜrli/ | Xoăn |
| Bald | Adj | /bɔld/ | Hói |
| Straight | Adj | /streɪt/ | Thẳng |
| Wavy | Adj | /ˈweɪvi/ | Gợn sóng |
| Fringe | N | /frɪnʤ/ | Tóc mái ngang trán |
| Ponytail | N | /ˈpoʊniˌteɪl/ | Tóc cột đuôi gà |
Từ vựng miêu tả tính cách:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hard-working | Adj | /hɑrd-ˈwɜrkɪŋ/ | Chăm chỉ |
| Confident | Adj | /ˈkɑnfədənt/ | Tự tin |
| Funny | Adj | /ˈfʌni/ | Vui tính |
| Caring | Adj | /ˈkɛrɪŋ/ | Biết quan tâm, chu đáo |
| Active | Adj | /ˈæktɪv/ | Tích cực, chủ động |
| Careful | Adj | /ˈkɛrfəl/ | Cẩn thận |
| Clever | Adj | /ˈklɛvər/ | Thông minh, lanh lợi |
| Shy | Adj | /ʃaɪ/ | Ngại ngùng |
| Kind | Adj | /kaɪnd/ | Tốt bụng |
| Creative | Adj | /kriˈeɪtɪv/ | Sáng tạo |
| Friendly | Adj | /frɛndli/ | Thân thiện |
| Learn quickly and easily | V | /lɜrn ˈkwɪkli ænd ˈizəli/ | Học nhanh và dễ dàng |
| Help | N, V | /hɛlp/ | Sự giúp đỡ, giúp đỡ |
| Have new ideas | V | /hæv nu: aɪˈdiəz/ | Có ý tưởng mới |
| Sporty | Adj | /ˈspɔrti/ | Yêu thể thao |
| Share | N, V | /ʃɛr/ | Sự chia sẻ, chia sẻ |
| Talkative | Adj | /ˈtɔkətɪv/ | Nói nhiều |
| Strict | Adj | /strɪkt/ | Nghiêm khắc |
| Lazy | Adj | /ˈleɪzi/ | Lười biếng |
| Polite | Adj | /pəˈlaɪt/ | Lịch sự, lễ phép |
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 4: Chủ Đề Nơi Tôi Sống
Unit 4 giúp các em mô tả khu vực mình đang sinh sống, từ các địa điểm công cộng đến những đặc điểm nổi bật của một khu phố. Đây là nhóm từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản quan trọng, hỗ trợ các em trong việc chỉ đường, giới thiệu về quê hương hay địa phương của mình. Việc học từ vựng theo chủ đề này cũng giúp các em hình dung và liên hệ trực tiếp với môi trường sống xung quanh.
Từ vựng về các địa điểm nhân tạo:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Railway station | N | /ˈreɪlˌweɪ ˈsteɪʃən/ | Nhà ga |
| Cinema | N | /ˈsɪnəmə/ | Rạp phim |
| Temple | N | /ˈtɛmpəl/ | Đền |
| Café | N | /kæfˈeɪ/ | Quán cà phê |
| Square | N | /skwɛr/ | Quảng trường |
| Art gallery | N | /ɑ:rt ˈɡæləri/ | Phòng triển lãm nghệ thuật |
| Cathedral | N | /kəˈθidrəl/ | Nhà thờ lớn |
| Building | N | /ˈbɪldɪŋ/ | Tòa nhà |
| Museum | N | /mjuˈziəm/ | Bảo tàng |
| Workshop | N | /ˈwɜrkˌʃɑp/ | Xưởng |
| Factory | N | /ˈfæktəri/ | Nhà máy |
| Memorial | N | /məˈmɔriəl/ | Đài tưởng niệm |
| Theatre | N | /ˈθiətər/ | Nhà hát |
Cụm từ miêu tả địa điểm:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Beautiful | Adj | /ˈbjutəfəl/ | Đẹp |
| Noisy | Adj | /ˈnɔɪzi/ | Ồn ào |
| Quiet | Adj | /ˈkwaɪət/ | Yên tĩnh |
| Busy | Adj | /ˈbɪzi/ | Bận rộn, náo nhiệt |
| Crowded | Adj | /ˈkraʊdɪd/ | Đông đúc |
| Modern | Adj | /ˈmɑdərn/ | Hiện đại |
| Boring | Adj | /ˈbɔ:rɪŋ/ | Nhàm chán |
| Peaceful | Adj | /ˈpi:sfəl/ | Yên bình |
| Exciting | Adj | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | Thú vị |
| Expensive | Adj | /ɪkˈspɛnsɪv/ | Đắt đỏ |
| Convenient | Adj | /kənˈvinjənt/ | Tiện lợi |
| Fantastic | Adj | /fænˈtæstɪk/ | Tuyệt vời |
| Delicious | Adj | /dɪˈlɪʃəs/ | Ngon (đồ ăn) |
| Sandy beach | N | /ˈsændi ˈbiːtʃ/ | Bãi biển đầy cát |
| Dirty air | N | /ˈdɜ:rti ɛr/ | Không khí bụi bẩn |
| Heavy traffic | N | /ˈhɛvi ˈtræfɪk/ | Nhiều xe cộ |
| Ancient | Adj | /ˈeɪnʧənt/ | Cổ kính |
| Unique | Adj | /juˈnik/ | Độc đáo |
| Polluted | Adj | /pəˈlutɪd/ | Bị ô nhiễm |
| Historic | Adj | /hɪˈstɔ:rɪk/ | Đầy tính lịch sử |
| Spacious | Adj | /ˈspeɪʃəs/ | Rộng rãi |
| Cross the road | Phr V | /krɔs ðə roʊd/ | Sang đường |
| Turn left | Phr V | /tɜrn lɛft/ | Rẽ trái |
| Turn right | Phr V | /tɜrn raɪt/ | Rẽ phải |
| To be lost/ get lost | Phr V | /tu bi lɔst/, /ɡɛt lɔst/ | Bị lạc đường |
| Go straight | Phr V | /ɡoʊ streɪt/ | Đi thẳng |
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 5: Chủ Đề Những Kỳ Quan Thiên Nhiên Việt Nam
Với Unit 5, các em sẽ được học từ vựng tiếng Anh để miêu tả vẻ đẹp của các kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng của Việt Nam. Chủ đề này không chỉ làm phong phú vốn từ mà còn khơi gợi tình yêu quê hương đất nước. Việc học những từ khóa này giúp các em tự tin giới thiệu về cảnh đẹp Việt Nam với bạn bè quốc tế.
từ vựng tiếng Anh lớp 6
Từ vựng về các địa điểm thiên nhiên:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Scenery | N | /ˈsinəri/ | Phong cảnh, cảnh quan |
| Island | N | /ˈaɪlənd/ | Đảo |
| Natural wonders | N | /ˈnæʧərəl ˈwʌndərz/ | Kỳ quan thiên nhiên |
| Desert | N | /ˈdɛzɜrt/ | Sa mạc |
| Waterfall | N | /ˈwɑːt̬ɚfɑːl/ | Thác nước |
| Landscapes | N | /ˈlændˌskeɪps/ | Phong cảnh |
| Mount | N | /maʊnt/ | Đồi, núi |
| Ha Long bay | N | /Ha Long beɪ/ | Vịnh Hạ Long |
| Mui Ne Sand Dunes | N | /Mui Ne sænd dunz/ | Đồi cát Mũi Né |
| Cave | N | /keɪv/ | Hang động |
| Rock | N | /rɑk/ | Đá |
| Forest | N | /ˈfɔ:rɪst/ | Rừng |
| River | N | /ˈrɪvər/ | Sông |
| Village | N | /ˈvɪlɪʤ/ | Làng |
| Valley | N | /ˈvæli/ | Thung lũng |
Từ vựng miêu tả phong cảnh/ thiên nhiên:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Amazing | Adj | /əˈmeɪzɪŋ/ | Tuyệt vời |
| Wonderful | Adj | /ˈwʌndərfəl/ | Phi thường |
| Large | Adj | /lɑ:rʤ/ | Rộng lớn |
| Man-made | Adj | /mæn-meɪd/ | Nhân tạo |
| Dry | Adj | /draɪ/ | Hanh khô |
| Cold and rainy | Adj | /koʊld ænd ˈreɪni/ | Lạnh và mưa nhiều |
| Gorgeous | Adj | /ˈɡɔː.dʒəs/ | Rực rỡ, tráng lệ |
| Magnificent | Adj | /mæɡˈnɪf.ɪ.sənt/ | Nguy nga, lộng lẫy |
| Breathtaking | Adj | /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/ | Hấp dẫn, ngoạn mục đến ngột thở |
| Intoxicate | V | /ɪnˈtɒk.sɪ.keɪt/ | Làm say sưa |
| Idyllic | Adj | /ɪˈdɪl.ɪk/ | Bình dị |
| Stunning | Adj | /ˈstʌn.ɪŋ/ | Lộng lẫy; gây ấn tượng sâu sắc |
| Wonderful | Adj | /ˈwʌn.də.fəl/ | Tuyệt vời |
| Ancient | Adj | /ˈeɪn.ʃənt/ | Cổ kính |
| Attractive | Adj | /əˈtræk.tɪv/ | Thu hút |
| Bustling | Adj | /ˈbʌs.lɪŋ/ | Đông đúc, náo nhiệt |
| Contemporary | Adj | /kənˈtem.pər.ər.i/ | Hiện đại |
| Picturesque | Adj | /ˌpɪk.tʃərˈesk/ | Đẹp như tranh vẽ |
| Touristy | Adj | /ˈtʊə.rɪ.sti/ | Thu hút du khách |
| Uninteresting | Adj | /ʌnˈɪntrəstɪŋ/ | Không thú vị |
| Noisy | Adj | /ˈnɔɪz/ | Ồn ào |
| Crowded | Adj | /ˈkraʊ.dɪd/ | Đông đúc |
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 6: Chủ Đề Kỳ Nghỉ Tết Của Chúng Ta
Tết Nguyên Đán là một trong những lễ hội quan trọng nhất ở Việt Nam. Unit 6 tập trung vào các từ vựng tiếng Anh liên quan đến các hoạt động, món ăn và phong tục truyền thống trong ngày Tết. Việc nắm vững nhóm từ ngữ này giúp các em tự tin kể về những trải nghiệm và nét đẹp văn hóa Việt Nam trong dịp Tết.
Từ vựng các món ăn, đồ vật trong ngày Tết:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Special food | N | /ˈspɛʃəl fu:d/ | Món ăn đặc biệt |
| Peach flower | N | /piʧ ˈflaʊər/ | Cành đào |
| Banh chung and banh tet | N | Bánh chưng và bánh tét | |
| Lucky money | N | /ˈlʌki ˈmʌni/ | Lì xì |
| Spring roll | N | /sprɪŋ roʊl/ | Nem |
| Sausage | N | /ˈsɔsɪʤ/ | Lạp xưởng |
| Kumquat tree | N | /ˈkʌmkwɑt tri/ | Cây quất |
| Calendar | N | /ˈkæləndər/ | Cuốn lịch |
| Present | N | /ˈprɛzənt/ | Món quà |
| Sticky rice | N | /ˈstɪki raɪs/ | Xôi |
Từ vựng các hoạt động diễn ra trong ngày Tết:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Celebrate | V | /ˈsɛləˌbreɪt/ | Ăn mừng |
| Clean house | V | /klin haʊs/ | Dọn nhà |
| Decorate | V | /ˈdɛkəˌreɪt/ | Trang trí |
| Family gatherings | V | /ˈfæməli ˈɡæðərɪŋz/ | Tụ họp gia đình |
| Get lucky money | V | /ɡɛt ˈlʌki ˈmʌni/ | Nhận tiền lì xì |
| Shopping | N | /ˈʃɑ:pɪŋ/ | Mua sắm |
| Make a wish | V | /meɪk ə wɪʃ/ | Ước |
| Watch fireworks | V | /wɑʧ ˈfaɪrˌwɜrks/ | Xem pháo hoa |
| Visit relatives | V | /ˈvɪzɪt ˈrɛlətɪvz/ | Thăm họ hàng |
| Have fun | V | /hæv fʌn/ | (Có) niềm vui, thư giãn |
| Behave well | V | /bɪˈheɪv wɛl/ | Cư xử ngoan ngoãn |
| Go to the pagoda | V | /ɡoʊ tu ðə pəˈɡoʊdə/ | Đi chùa |
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Học Kỳ 2: Mở Rộng Kiến Thức Cuộc Sống
Học kỳ 2 tiếp tục mở rộng các chủ đề, đi sâu hơn vào những khía cạnh giải trí, du lịch và công nghệ. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 trong học kỳ này giúp các em mô tả các chương trình truyền hình, các môn thể thao, các thành phố trên thế giới, và thậm chí là những tưởng tượng về tương lai. Mức độ phức tạp của các từ mới cũng tăng dần, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học tập hiệu quả.
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 7: Chủ Đề Truyền Hình
Unit 7 khám phá thế giới truyền hình, giúp các em học từ vựng tiếng Anh để nói về các chương trình yêu thích, thể loại phim và các nhân vật. Đây là chủ đề rất gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh, giúp việc học từ mới trở nên thú vị và dễ liên hệ hơn. Các em sẽ biết cách diễn đạt cảm xúc và quan điểm về các nội dung trên TV.
từ vựng tiếng Anh lớp 6
Từ vựng các tên chương trình truyền hình phổ biến trên TV:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| The Voice Kids | N | /ðə vɔɪs kɪdz/ | Giọng hát nhí |
| The Lion King | N | /ðə ˈlaɪən kɪŋ/ | Vua Sư Tử |
| Tom and Jerry | N | /tɑ:m ænd ˈʤɛri/ | Mèo Tom và Chuột Jerry |
| English in a Minute | N | /ˈɪŋɡlɪʃ ɪn ə ˈmɪnɪt/ | Tiếng Anh trong 1 phút |
Từ vựng về các thể loại chương trình truyền hình:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Program | N | /ˈproʊˌɡræm/ | Chương trình |
| Talent show | N | /ˈtælənt ʃoʊ/ | Chương trình tìm kiếm tài năng |
| Animated films | N | /ˈænəˌmeɪtɪd fɪlmz/ | Phim hình động |
| Cartoon | N | /kɑ:rˈtu:n/ | Phim hoạt hình |
| Educational program | N | /ˌɛʤjuˈkeɪʃənəl ˈproʊˌɡræm/ | Chương trình giáo dục |
| Comedy | N | /ˈkɑmədi/ | Phim hài, hài kịch |
| Game show | N | /ɡeɪm ʃoʊ/ | Trò chơi truyền hình |
| Channel | N | /ˈʧænəl/ | Kênh |
| Clip | N | /klɪp/ | Đoạn phim |
| Educate | V | /ˈɛʤjuˌkeɪt/ | Giáo dục |
| (TV) guide | N | (ˈtiˈvi) /ɡaɪd/ | Hướng dẫn sử dụng tivi |
| Weather forecast | N | /ˈwɛðər ˈfɔ:rˌkæst/ | Dự báo thời tiết |
| National television | N | /ˈnæʃnəl ˈtɛləˌvɪʒən/ | Truyền hình quốc gia |
| News | N | /nu:z/ | Tin tức |
| Remote | N | /rɪˈmoʊt/ | Điều khiển |
Từ vựng liên quan đến nhân vật:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Character | N | /ˈker.ək.tɚ/ | Nhân vật |
| Mouse | N | /maʊs/ | Con chuột |
| Funny | Adj | /ˈfʌni/ | Hài hước |
| Popular | Adj | /ˈpɑpjələr/ | Nổi tiếng, phổ biến |
| Cute | Adj | /kjut/ | Dễ thương |
| Live | Adj | /laɪv/ | Trực tiếp (phát sóng) |
| Boring | Adj | /ˈbɔ:rɪŋ/ | Nhàm chán |
| Clever | Adj | /ˈklɛvər/ | Thông minh, lanh lợi |
| Enjoy | V | /ɛnˈʤɔɪ/ | Thích |
| Colourful | Adj | /ˈkʌlɚfəl/ | Nhiều màu sắc |
| Compete in | Phr V | /kəmˈpit ɪn/ | Cạnh tranh trong |
| Intelligent | Adj | /ɪnˈtɛləʤənt/ | Thông minh, sáng dạ |
| Dolphin | N | /ˈdɑlfən/ | Cá heo |
| Natural | Adj | /ˈnæʧərəl/ | (Thuộc) tự nhiên |
| Viewer | N | /ˈvjuər/ | Người xem |
| MC (Master of ceremonies) | N | /ˌemˈsiː/ | Người dẫn chương trình |
| Weatherman | N | /ˈwɛðərˌmæn/ | Người dẫn chương trình dự báo thời tiết |
| Newscaster | N | /ˈnuːzkæstɚ/ | Người đọc tin tức mới |
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 8: Chủ Đề Thể Thao Và Trò Chơi
Thể thao và trò chơi là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của học sinh. Unit 8 cung cấp từ vựng tiếng Anh liên quan đến các môn thể thao phổ biến, dụng cụ và các khái niệm trong thi đấu. Việc học nhóm từ ngữ này giúp các em dễ dàng tham gia vào các cuộc trò chuyện về thể thao, mô tả các hoạt động vui chơi và hiểu các thông tin liên quan đến thể thao trên các phương tiện truyền thông.
Từ vựng các môn thể thao:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Chess | N | /ʧɛs/ | Cờ vua |
| Cycling | N | /ˈsaɪklɪŋ/ | Đạp xe |
| Aerobics | N | /əˈroʊbɪks/ | Thể dục nhịp điệu |
| Table tennis | N | /ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/ | Bóng bàn |
| Swimming | N | /ˈswɪmɪŋ/ | Bơi lội |
| Volleyball | N | /ˈvɑliˌbɔ:l/ | Bóng chuyền |
| Do karate | Phr | /du kəˈrɑti/ | Tập võ karate |
| Marathon | N | /ˈmɛrəˌθɑn/ | Chạy ma-ra-thon |
| Badminton | N | /ˈbædˌmɪntən/ | Cầu lông |
| Ball games | N | /bɔ:l ɡeɪmz/ | Trò chơi với trái bóng |
| Golf | N | /ɡɔ:lf/ | Đánh gôn |
| Shoot | V | /ʃu:t/ | Bắn |
| Baseball | N | /ˈbeɪsˈbɔ:l/ | Bóng chày |
| Skiing | N | /ˈski:ɪŋ/ | Trượt tuyết |
Từ vựng chỉ dụng cụ thể thao:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Ball | N | /bɔ:l/ | Quả bóng |
| Boat | N | /boʊt/ | Tàu, thuyền |
| Racket | N | /ˈrækɪt/ | Cái vợt |
| Goggles | N | /ˈɡɑɡəlz/ | Kính bơi |
| Sport shoes | N | /spɔrt ʃu:z/ | Giày thể thao |
| Equipment | N | /ɪˈkwɪpmənt/ | Thiết bị |
| Gym | N | /ʤɪm/ | Phòng tập |
| Skateboard | N | /ˈskeɪtˌbɔrd/ | Ván trượt |
| Skis | N | /skiː/ | Ván trượt tuyết |
| Shuttlecock | N | /ˈʃʌt̬.əl.kɑːk/ | Quả cầu lông |
| Competition | N | /ˌkɑmpəˈtɪʃən/ | Sự cạnh tranh |
| Contest | N, V | /ˈkɑntɛst/ | Cuộc thi |
| Match | N | /mæʧ/ | Trận đấu |
| Tournament | N | /ˈtʊrnəmənt/ | Giải đấu |
| Champion | N | /ˈʧæmpiən/ | Nhà vô địch |
| Congratulation | N | /kənˌɡræʧəˈleɪʃən/ | Lời chúc mừng |
| Congratulations | V | /kənˌɡræʧəˈleɪʃənz/ | Chúc mừng (giao tiếp) |
| Winner | N | /ˈwɪnər/ | Người thắng cuộc |
| Take part in | Phr V | /teɪk pɑrt ɪn/ | Tham gia vào |
| Take place | Phr V | /teɪk pleɪs/ | Tổ chức |
| Goal | N | /ɡoʊl/ | Mục tiêu |
| National hero | N | /ˈnæʃənəl ˈhɪroʊ/ | Anh hùng quốc gia |
| Gold medal | N | /ɡoʊld ˈmɛdəl/ | Huy chương vàng |
| Stadium | N | /ˈsteɪdiəm/ | Sân vận động |
| Sporty | Adj | /ˈspɔ:rti:/ | Khỏe mạnh, dáng thể thao |
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 9: Chủ Đề Những Thành Phố Trên Thế Giới
Unit 9 mở rộng tầm nhìn của các em ra thế giới, giới thiệu từ vựng tiếng Anh về các quốc gia, thủ đô và địa danh nổi tiếng. Việc học nhóm từ khóa này không chỉ giúp các em tăng cường kiến thức tiếng Anh mà còn nâng cao hiểu biết về địa lý và văn hóa toàn cầu. Các em sẽ có thể mô tả các thành phố và địa danh một cách linh hoạt.
từ vựng tiếng Anh lớp 6
Từ vựng về quốc gia và thủ đô thế giới:
| Từ vựng về quốc gia | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Japan | /dʒəˈpæn/ | Nhật Bản |
| India | /ˈɪn.di.ə/ | Ấn Độ |
| Australia | /ɑːˈstreɪl.jə/ | Úc |
| France | /fræns/ | Pháp |
| Italy | /ˈɪt̬.əl.i/ | Ý |
| England | /ˈɪŋ.ɡlənd/ | Anh |
| Germany | /ˈdʒɝː.mə.ni/ | Đức |
| Thailand | /ˈtaɪ.lænd/ | Thái Lan |
| Russia | /ˈrʌʃ.ə/ | Nga |
| Korea | /kəˈriː.ə/ | Hàn Quốc |
| China | /ˈtʃaɪ.nə/ | Trung Quốc |
| America | /əˈmer.ɪ.kə/ | Mỹ |
| Greece | /ɡriːs/ | Hy Lạp |
| Belgium | /ˈbel.dʒəm/ | Bỉ |
| Từ vựng về thủ đô | Phiên âm |
|---|---|
| Tokyo | /ˈtoʊ.ki.oʊ/ |
| New Delhi | /nuːˈdel.i/ |
| Sydney | /ˈsɪd.ni/ |
| Paris | /ˈper.ɪs/ |
| Rome | /roʊm/ |
| London | /ˈlʌn.dən/ |
| Berlin | /bɝːˈlɪn/ |
| Bangkok | /bæŋˈkɑːk/ |
| Moscow | /ˈmɑː.skaʊ/ |
| Seoul | /soʊl/ |
| Beijing | /ˌbeɪˈdʒɪŋ/ |
| Washington D.C | /ˈwɑː.ʃɪŋ.tən/ |
| Athens | /ˈæθ.ənz/ |
| Brussels | /ˈbrʌs.əlz / |
Từ vựng về các địa danh:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Big Ben | N | /bɪɡ bɛn/ | Tên tháp đồng hồ ở Anh |
| River Thames | N | /ˈrɪvər tɛmz/ | Sông Thames, Anh |
| Times Square | N | /taɪmz skwɛr/ | Quảng trường ở Mỹ |
| Eiffel Tower | N | /ˈaɪfəl ˈtaʊər/ | Tháp Eiffel |
| Sydney Opera House | N | /ˈsɪdni ˈɑprə haʊs/ | Nhà hát Opera, thành phố Sydney |
| Merlion | N | /ˈmɜːrˌlaɪən/ | Sư tử biển |
| Disneyland Park | N | /ˈdɪzniˌlænd pɑ:rk/ | Công viên Disneyland |
| Golden Gate Bridge | N | /ˈɡoʊldən ɡeɪt brɪʤ/ | Cầu Cổng Vàng, Mỹ |
| Royal Palace | N | /ˈrɔɪəl ˈpæləs/ | Cung điện Hoàng Gia |
| Landmarks | N | /ˈlændˌmɑrks/ | Địa danh |
Từ vựng miêu tả các thành phố và địa danh trên thế giới:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Exciting | Adj | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | Thích thú (khi làm gì đó) |
| Interesting | Adj | /ˈɪntrɪstɪŋ/ | Thú vị |
| Beautiful | Adj | /ˈbjutəfəl/ | Đẹp |
| Clean | Adj | /kli:n/ | Sạch sẽ |
| Weather | N | /ˈwɛðər/ | Thời tiết |
| Rain | N, V | /reɪn/ | Mưa |
| Rainy | Adj | /ˈreɪni/ | Mưa nhiều |
| Sunny | Adj | /ˈsʌni/ | Nắng nhiều |
| Crowded | Adj | /ˈkraʊdɪd/ | Đông đúc |
| Friendly | Adj | /ˈfrɛndli/ | Thân thiện |
| Tasty | Adj | /ˈteɪsti/ | Ngon (đồ ăn) |
| Helpful | Adj | /ˈhɛlpfəl/ | Hữu ích |
| Delicious | Adj | /dɪˈlɪʃəs/ | Rất ngon |
| Stall | N | /stɔ:l/ | Quầy hàng |
| Street food | N | /stri:t fu:d/ | Đồ ăn đường phố |
| Palace | N | /ˈpæləs/ | Cung điện |
| Floating market | N | /ˈfloʊtɪŋ ˈmɑ:rkɪt/ | Chợ nổi |
| Famous for | Adj | /ˈfeɪməs fɔr/ | Nổi tiếng (vì) |
| Visitor | N | /ˈvɪzɪtər/ | Người tham quan |
| Perfect | Adj | /ˈpɜrˌfɪkt/ | Hoàn hảo |
| Landscapes | N | /ˈlændˌskeɪps/ | Phong cảnh |
| Tower | N | /ˈtaʊər/ | Tháp |
| River bank | N | /ˈrɪvər bæŋk/ | Bờ sông |
| Postcard | N | /ˈpoʊstˌkɑrd/ | Bưu thiếp |
| Night market | N | /naɪt ˈmɑːr.kɪt/ | Chợ đêm |
| Helmet | N | /ˈhɛlmət/ | Mũ bảo hiểm |
| City map | N | /ˈsɪti mæp/ | Bản đồ thành phố |
| Rent | V | /rɛnt/ | Thuê |
| Shell | N | /ʃɛl/ | Vỏ ốc, vỏ hến |
| Fantastic | Adj | /fænˈtæstɪk/ | Rất tốt, rất tuyệt vời |
| Amazing | Adj | /əˈmeɪzɪŋ/ | Tuyệt vời, kinh ngạc |
| Local | Adj | /ˈloʊkəl/ | (Thuộc) địa phương |
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 10: Chủ Đề Những Ngôi Nhà Của Chúng Ta Trong Tương Lai
Unit 10 khơi gợi trí tưởng tượng của học sinh về những ngôi nhà trong tương lai, với các từ vựng tiếng Anh liên quan đến công nghệ, thiết bị thông minh và không gian sống hiện đại. Đây là cơ hội để các em học về những công nghệ mới và mở rộng tư duy về cách chúng ta sẽ sống trong tương lai, đồng thời củng cố kiến thức tiếng Anh qua các chủ đề sáng tạo.
Từ vựng các thiết bị trong nhà:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Appliance | N | /əˈplaɪəns/ | Thiết bị |
| Smart TVs | N | /smɑrt ˈti:ˈvi:z/ | Tivi thông minh |
| Electric cooker | N | /ɪˈlɛktrɪk ˈkʊkər/ | Bếp điện |
| Washing machine | N | /ˈwɑʃɪŋ məˈʃin/ | Máy giặt |
| Fridge | N | /frɪʤ/ | Tủ lạnh |
| Computer | N | /kəmˈpjutər/ | Máy tính |
| Dishwasher | N | /ˈdɪˌʃwɑʃər/ | Máy rửa bát |
| Wireless TV | N | /ˈwaɪrlɪs ˈti:ˈvi:/ | Truyền hình không dây |
| Electric fan | N | /ɪˈlɛktrɪk fæn/ | Quạt điện |
| Smart clock | N | /smɑrt klɑk/ | Đồng hồ thông minh |
| Robots | N | /ˈroʊˌbɑts/ | Người máy |
| Helicopter | N | /ˈhɛlɪˌkɑptər/ | Trực thăng |
| Super car | N | /ˈsupər kɑr/ | Siêu xe hơi |
| Solar energy | N | /ˈsoʊlər ˈɛnərʤi/ | Năng lượng mặt trời |
Từ vựng các thiết bị điện trong nhà:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Receive and send emails | V | /rɪˈsiv ænd sɛnd iˈmeɪlz/ | Nhận và gửi thư điện tử |
| Keep food fresh | V | /kip fuːd frɛʃ/ | Giữ đồ ăn tươi ngon |
| Cook rice | V | /kʊk raɪs/ | Nấu cơm |
| Wash and dry dishes | V | /wɑʃ ænd draɪ ˈdɪʃəz/ | Rửa và sấy bát |
| Wash and dry clothes | V | /wɑʃ ænd draɪ kloʊðz/ | Rửa và sấy quần áo |
| Look after | V | /lʊk ˈæftər/ | Chăm nom |
| Buy food from the supermarket | V | /baɪ fuːd frɑːm ðə ˈsupərˌmɑːrkɪt/ | Mua đồ ăn trong siêu thị |
| Feed the dogs and cats | V | /fid ðə dɔːɡz ænd kæts/ | Cho chó và mèo ăn |
Từ vựng các vị trí trong căn nhà:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Location | N | /loʊˈkeɪʃən/ | Địa điểm |
| Space | N | /speɪs/ | Vũ trụ, không gian |
| On the mountain | Loc | /ɔn ðə ˈmaʊntən/ | Trên núi |
| Ocean | N | /ˈoʊʃən/ | Đại dương |
| Outside | Adv | /ˈaʊtˈsaɪd/ | Ở bên ngoài |
| On an island | Loc | /ɔn ən ˈaɪlənd/ | Trên đảo |
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 11: Chủ Đề Thế Giới Xanh Của Chúng Ta
Bảo vệ môi trường là một chủ đề ngày càng quan trọng. Unit 11 giới thiệu từ vựng tiếng Anh liên quan đến các vấn đề môi trường và những hành động chúng ta có thể làm để bảo vệ “thế giới xanh” của mình. Học các từ vựng quan trọng này giúp các em không chỉ nâng cao kỹ năng tiếng Anh mà còn phát triển ý thức về trách nhiệm công dân toàn cầu.
Từ vựng tiếng Anh cho học sinh lớp 6
Từ vựng liên quan đến việc giúp môi trường thêm xanh tươi:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Plant trees and flowers | V | /plænt triz ænd ˈflaʊərz/ | Trồng cây và hoa |
| Pick up rubbish | V | /pɪk ʌp ˈrʌbɪʃ/ | Nhặt rác |
| Cycle | V | /ˈsaɪkəl/ | Đạp xe |
| Walk | V | /wɑ:k/ | Đi bộ |
| Use reusable bags | V | /ju:z riˈuzəbəl bæɡz/ | Dùng túi tái chế |
| Write article | V | /raɪt ˈɑrtəkəl/ | Viết báo |
| Give old clothes to those in need | V | /ɡɪv oʊld kloʊðz tu ðoʊz ɪn ni:d/ | Tặng quần áo cũ cho ai cần |
| Turn off the fan | V | /tɜrn ɔf ðə fæn/ | Tắt quạt |
| Exchange | V | /ɪksˈʧeɪnʤ/ | Trao đổi |
| Old items | N | /oʊld ˈaɪtəmz/ | Đồ cũ |
| Recycling bins | N | /riˈsaɪkəlɪŋ bɪnz/ | Thùng rác tái chế |
| Charity | N | /ˈʧɛrɪti/ | Tổ chức từ thiện |
| Encourage | V | /ɪnˈkɜrəʤ/ | Khuyến khích |
| Fair | N | /fɛr/ | Hội chợ |
| To be in need | V | /toʊb ɪn ni:d/ | Cần (gì đó) |
| Container | N | /kənˈteɪnər/ | Đồ chứa |
| Go green | V | /ɡoʊ ɡri:n/ | Sống xanh, sống thân thiện với môi trường |
| Instead of | /ɪnˈstɛd ʌv/ | Thay vì | |
| Tip | N | /tɪp/ | Mẹo |
| Wrap | V | /ræp/ | Gói |
| Natural material | N | /ˈnæʧərəl məˈtɪriəl/ | Chất liệu tự nhiên |
Từ vựng liên quan đến việc làm ô nhiễm môi trường:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Rubbish | N | /ˈrʌbɪʃ/ | Rác thải |
| Noise | N | /nɔɪz/ | Tiếng ồn |
| Plastic bottle | N | /ˈplæstɪk ˈbɑtəl/ | Chai nhựa |
| Plastic bag | N | /ˈplæstɪk bæɡ/ | Túi nhựa |
| Clothes | N | /kloʊðz/ | Quần áo |
| Glass | N | /ɡlæs/ | Thủy tinh, kính |
| Paper | N | /ˈpeɪpər/ | Giấy |
| Air conditioner | N | /ɛr kənˈdɪʃənər/ | Điều hòa |
| Deforestation | N | /dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/ | Nạn phá rừng |
| Chemical | N | /ˈkɛmɪkəl/ | Chất hóa học |
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 12: Chủ Đề Rô Bốt
Robot là một chủ đề hấp dẫn, khơi gợi trí tò mò của nhiều học sinh. Unit 12 tập trung vào từ vựng tiếng Anh liên quan đến các loại robot và chức năng của chúng, từ robot gia đình đến robot y tế. Việc tìm hiểu nhóm từ vựng thú vị này không chỉ giúp các em mở rộng kiến thức về công nghệ mà còn phát triển khả năng tư duy sáng tạo trong việc sử dụng ngôn ngữ để mô tả những khái niệm mới mẻ.
Từ vựng các loại rô-bốt bằng tiếng Anh:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Robot | N | /ˈroʊˌbɑt/ | Robot |
| Android | N | /ˈændrɔɪd/ | Người máy |
| Cyborg | N | /ˈsaɪˌbɔrg/ | Người máy kết hợp cơ thể máy và thân thể con người |
| Drone | N | /droʊn/ | Máy bay không người lái |
| Home robot | N | /hoʊm ˈroʊˌbɑ:t/ | Người máy giúp việc |
| Teacher robot | N | /ˈtiʧər ˈroʊˌbɑ:t/ | Người máy dạy học |
| Doctor robot | N | /ˈdɑktər ˈroʊˌbɑ:t/ | Người máy bác sĩ |
Từ vựng chức năng của các rô-bốt:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Do the housework | V | /du ðə ˈhaʊˌswɜrk/ | Làm việc nhà |
| Do the dishes | V | /du ðə ˈdɪʃəz/ | Rửa bát |
| Iron clothes | V | /ˈaɪərn kloʊðz/ | Là quần áo |
| Put toys away | V | /pʊt tɔɪz əˈweɪ/ | Cất đồ chơi |
| Make meals | V | /meɪk milz/ | Nấu ăn |
| Move heavy things | V | /muv ˈhɛvi θɪŋz/ | Di chuyển vật nặng |
| Repair broken machines | V | /rɪˈpɛr ˈbroʊkən məˈʃinz/ | Sửa máy móc |
| Help sick people | V | /hɛlp sɪk ˈpipəl/ | Giúp người bệnh |
| Do things like humans | V | /du θɪŋz laɪk ˈhjumənz/ | Làm việc giống con người |
| Pick fruit | V | /pɪk fru:t/ | Chọn hoa quả |
| Water plants | V | /ˈwɔtər plænts/ | Tưới cây |
| Work as a guard | V | /wɜrk æz ə ɡɑrd/ | Làm bảo vệ |
| Help children to study | V | /hɛlp ˈʧɪldrən tu ˈstʌdi/ | Giúp trẻ học |
| Cut the grass | V | /kʌt ðə ɡræs/ | Cắt cỏ |
| Make coffee | V | /meɪk ˈkɔ:fi/ | Pha cà phê |
Phương Pháp Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Hiệu Quả
Để nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 6 một cách hiệu quả và ghi nhớ lâu dài, học sinh cần áp dụng các phương pháp học tập khoa học và sáng tạo. Việc học không chỉ dừng lại ở việc đọc và chép, mà còn phải bao gồm các hoạt động thực hành đa dạng. Một kế hoạch học tập có cấu trúc tốt sẽ giúp các em duy trì động lực và đạt được tiến bộ rõ rệt.
Lập Kế Hoạch Học Tập Từ Vựng Hàng Ngày
Việc đặt ra mục tiêu học từ vựng cụ thể mỗi ngày hoặc mỗi tuần sẽ giúp các em học sinh duy trì sự đều đặn. Chẳng hạn, mỗi ngày có thể học từ 5 đến 10 từ mới tiếng Anh và ôn lại các từ đã học từ 2-3 ngày trước đó. Sử dụng lịch trình hoặc ứng dụng nhắc nhở sẽ là công cụ hữu ích để theo dõi tiến độ và đảm bảo không bỏ sót bài học. Sự kiên trì là chìa khóa để cải thiện vốn từ vựng trong dài hạn.
Học Từ Vựng Trong Ngữ Cảnh Và Ví Dụ
Thay vì học từng từ đơn lẻ, hãy cố gắng đặt từ vựng vào các câu hoặc tình huống cụ thể. Điều này giúp các em hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng từ mới tiếng Anh trong giao tiếp thực tế. Ví dụ, khi học từ “library”, hãy nghĩ đến câu “I go to the library to read books” (Tôi đến thư viện để đọc sách). Việc liên kết từ với hình ảnh hoặc tình huống cũng là một phương pháp học từ vựng rất hiệu quả.
Sử Dụng Các Công Cụ Và Tài Liệu Học Tập Đa Dạng
Ngoài sách giáo khoa, có rất nhiều tài liệu và công cụ hỗ trợ việc học từ vựng tiếng Anh lớp 6. Các em có thể sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng trên điện thoại, hoặc thậm chí là các trò chơi giáo dục. Nghe nhạc tiếng Anh, xem phim hoạt hình tiếng Anh với phụ đề, và đọc truyện tranh tiếng Anh là những cách thú vị để tiếp xúc với từ mới trong môi trường tự nhiên. Sự đa dạng trong học liệu sẽ giúp các em không cảm thấy nhàm chán và duy trì hứng thú.
Tài Liệu Tham Khảo Và Nguồn Học Từ Vựng Tiếng Anh
Để củng cố và mở rộng từ vựng tiếng Anh lớp 6, việc tham khảo các tài liệu học tập chất lượng là vô cùng quan trọng. Các bộ sách giáo khoa khác nhau được Bộ Giáo dục và Đào tạo phát hành đều là những nguồn tài nguyên đáng tin cậy.
Các bạn có thể tham khảo và học thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 6 từ các bộ sách giáo khoa khác nhau mà Nhà xuất bản Giáo dục phát hành như:
- SGK Tiếng Anh 6 Explore English (Bộ Cánh diều).
- SGK Tiếng Anh 6 – tập 1 + 2 (Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống).
- SGK Tiếng Anh 6 Friends Plus (Bộ Chân trời sáng tạo).
- SGK Tiếng Anh 6: Right-on!.
- SGK Tiếng Anh 6 i-Learn Smart World.
- SGK Tiếng Anh 6 MacMillan Motivate.
- SGK Tiếng Anh 6 Bloggers – Smart.
Ngoài ra, các trang web, ứng dụng học tiếng Anh chuyên biệt, từ điển online có phát âm và ví dụ cũng là nguồn tài liệu quý giá giúp các em nâng cao vốn từ vựng.
Bài Tập Thực Hành Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Có Đáp Án
Thực hành là chìa khóa để củng cố từ vựng tiếng Anh đã học. Dưới đây là một số dạng bài tập phổ biến giúp các em ôn luyện và kiểm tra kiến thức về từ mới tiếng Anh lớp 6, từ đó nắm vững hơn.
Bài Tập 1: Đặt Câu Hỏi Cho Câu Trả Lời
(Exercise 1: Ask questions for answers)
-
=> ………………………………………………………………?
– Tôi khỏe, cảm ơn bạn. -
=> ………………………………………………………………?
– Tôi mười tuổi. -
=> ………………………………………………………………?
– Tôi mười hai tuổi. -
=> ………………………………………………………………?
– Chúng tôi khỏe, cảm ơn bạn. -
=> ………………………………………………………………?
– Vâng, đây là Minh.
Xem Đáp Án
- How are you?
- How old are you?
- How old are you?
- How are you?
- Is this Minh?
Bài Tập 2: Chọn Câu Trả Lời Phù Hợp
(Exercise 2: Choose the answer in column B that matches the question in column A)
| A | B |
|---|---|
| 1. Who’s this?2. What’s her name?3. Is your house big?4. Is Mr Tan an engineer or a doctor?5. How are you?6. Where do you live?7. How many students are there in your class?8. What does your mother do?9. Which grade are you in?10. What time does Lan go to school? | a. She goes to school at 6.30.b. Fine, thank you.c. It’s Lan.d. Her name’s Thu.e. We live on Tran Phu street.f. She is a nurse.g. I’m in Grade 6.h. There are 30.i. He is an engineer.j. Yes, it is. |
Xem Đáp Án
| 1. c | 2. d | 3. j | 4. i | 5. b |
|---|---|---|---|---|
| 6. e | 7. h | 8. f | 9. g | 10. a |
Bài Tập 3: Điền Từ Thích Hợp Vào Chỗ Trống
(Exercise 3: Fill the right words in the blank)
- Nam ………. soccer every day.
- She ……… to school ……… the morning.
- We ……… English on Monday.
- There ……… forty students in my class.
- Thu ……… up at five o’clock.
- She ……… her teeth after breakfast.
- My Mom ……… up at five o’clock.
- I live ……… a village.
- My class is ……… the second floor.
- Which class is he ………?
Xem Đáp Án
| 1. plays | 2. goes/ in | 3. have | 4. are | 5. gets |
|---|---|---|---|---|
| 6. brushes | 7. gets | 8. in | 9. on | 10. in |
Bài Tập 4: Sắp Xếp Từ Thành Câu Hoàn Chỉnh
(Exercise 4: Order the words into complete sentences)
-
is/ my/ this/ school.
=> ……………………………………………………………………………………………. -
Is Thu’s house small?
=> ……………………………………………………………………………………………. -
Are there nine hundred students in the school?
=> ……………………………………………………………………………………………. -
There is a book on the desk.
=> ……………………………………………………………………………………………. -
My classroom is on the second floor.
=> ……………………………………………………………………………………………. -
Do you do housework every day?
=> ……………………………………………………………………………………………. -
I have classes from seven past eleven to quarter.
=> ……………………………………………………………………………………………. -
I go to bed at ten o’clock.
=> ……………………………………………………………………………………………. -
We have history on Tuesday.
=> ……………………………………………………………………………………………. -
Does Lan have math on Friday?
=> …………………………………………………………………………………………….
Xem Đáp Án
- This is my school.
- Is Thu’s house small?
- There are nine hundred students in the school.
- There is a book on the desk.
- My classroom is on the second floor.
- Do you do the housework every day?
- I have classes from seven to a quarter past eleven.
- I go to bed at ten o’clock.
- We have history on Tuesday.
- Does Lan have math on Friday?
Giải Đáp Thắc Mắc (FAQs) Về Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6
Đây là một số câu hỏi thường gặp mà các bậc phụ huynh và học sinh có thể có khi học từ vựng tiếng Anh lớp 6.
-
Làm thế nào để học từ vựng tiếng Anh lớp 6 mà không bị nhàm chán?
Để tránh nhàm chán, hãy kết hợp nhiều phương pháp khác nhau như học qua trò chơi, nghe nhạc, xem phim hoạt hình tiếng Anh, sử dụng flashcards có hình ảnh minh họa, hoặc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh. Việc biến việc học từ mới tiếng Anh thành một trải nghiệm thú vị sẽ giúp duy trì động lực. -
Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ vựng là đủ cho học sinh lớp 6?
Tùy thuộc vào khả năng và thời gian của mỗi học sinh. Tuy nhiên, việc học đều đặn từ 5-10 từ vựng mới mỗi ngày và thường xuyên ôn tập là một mục tiêu hợp lý và bền vững. Quan trọng hơn số lượng là chất lượng và khả năng ghi nhớ, sử dụng được từ vựng đó. -
Học từ vựng theo chủ đề có thực sự hiệu quả không?
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là một phương pháp rất hiệu quả. Khi các từ có liên quan đến nhau, não bộ dễ dàng liên kết và ghi nhớ hơn. Nó cũng giúp các em hình thành hệ thống từ vựng để sử dụng trong các tình huống giao tiếp cụ thể, tăng cường kỹ năng tiếng Anh tổng thể. -
Có cần học cả phiên âm khi học từ vựng tiếng Anh lớp 6 không?
Có, việc học phiên âm là cực kỳ quan trọng để phát âm từ vựng tiếng Anh đúng chuẩn ngay từ đầu. Phát âm đúng giúp các em tự tin hơn khi nói và nghe hiểu tốt hơn. Hãy luyện tập phát âm cùng với việc học nghĩa của từ mới. -
Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng lâu hơn?
Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lâu hơn, hãy áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng nhắc nhở. Ngoài ra, việc sử dụng từ mới thường xuyên trong các bài nói, viết, hoặc đơn giản là tự luyện tập trong suy nghĩ cũng giúp củng cố trí nhớ. -
Sách giáo khoa có đủ từ vựng để học sinh lớp 6 đạt kết quả tốt không?
Sách giáo khoa cung cấp một lượng từ vựng tiếng Anh cơ bản và trọng tâm theo chương trình chuẩn. Tuy nhiên, để phát triển toàn diện và đạt kết quả tốt hơn, các em nên tham khảo thêm các tài liệu bổ trợ, truyện đọc tiếng Anh phù hợp lứa tuổi, và các ứng dụng học từ vựng để mở rộng vốn từ. -
Phụ huynh có thể giúp con học từ vựng tiếng Anh tại nhà như thế nào?
Phụ huynh có thể tạo môi trường tiếng Anh tại nhà bằng cách cùng con xem các chương trình tiếng Anh, nghe nhạc tiếng Anh, khuyến khích con đọc truyện tiếng Anh đơn giản. Ngoài ra, hãy cùng con ôn tập từ vựng tiếng Anh qua các trò chơi hoặc các cuộc trò chuyện ngắn. Sự đồng hành của phụ huynh là yếu tố then chốt giúp con có hứng thú và tiến bộ.
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 6 là một bước đệm quan trọng trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Với danh sách từ vựng chi tiết theo từng chủ đề và các phương pháp học tập hiệu quả được chia sẻ từ Anh ngữ Oxford, hy vọng các em học sinh sẽ có một nền tảng tiếng Anh cơ bản vững chắc, tự tin hơn trong việc học tập và sử dụng ngôn ngữ này. Chúc các em luôn có niềm vui và đạt được nhiều thành công trong việc học tập tại Anh ngữ Oxford.
