Trong xã hội hiện đại, phương tiện truyền thông đóng vai trò không thể thiếu, định hình cách chúng ta tiếp nhận và lan tỏa thông tin. Để thành thạo tiếng Anh, đặc biệt là ở cấp độ lớp 12, việc nắm vững từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 4 Phương Tiện Truyền Thông là cực kỳ quan trọng. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về chủ đề này, giúp bạn tự tin hơn trong học tập và giao tiếp.
Khám Phá Các Loại Hình Phương Tiện Truyền Thông Phổ Biến
Phương tiện truyền thông rất đa dạng, từ những hình thức truyền thống đến các nền tảng kỹ thuật số tiên tiến. Việc hiểu rõ từng loại hình sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh và nắm bắt được cách thức thông tin được lan truyền trong cuộc sống hàng ngày.
Báo Chí và Truyền Hình – Nền Tảng Của Thông Tin
Trong suốt nhiều thập kỷ, báo chí và truyền hình đã là trụ cột chính của việc truyền tải tin tức và thông tin đến công chúng. Báo chí (journalism) bao gồm newspapers (báo) và magazines (tạp chí), nơi journalists (nhà báo) và editors (biên tập viên) làm việc không ngừng để sản xuất articles (bài viết) và headlines (tiêu đề) cung cấp cái nhìn sâu sắc về các sự kiện current affairs (thời sự). Vai trò của họ là report (báo cáo) và publish (xuất bản) những thông tin chính xác, giúp độc giả hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.
Bên cạnh đó, television (truyền hình) và radio (đài phát thanh) vẫn giữ vị trí quan trọng trong việc broadcast (phát sóng) tin tức, giải trí và các chương trình giáo dục. Một broadcaster (người phát sóng) hoặc anchor (người dẫn chương trình) thường xuyên xuất hiện trên màn ảnh hoặc sóng radio để disseminate (lan truyền) thông tin. Mặc dù các hình thức này đã tồn tại lâu đời, chúng vẫn tiếp tục evolve (tiến hóa) để phù hợp với nhu cầu của audience (khán giả) hiện đại, khẳng định vị trí không thể thay thế của mình trong hệ thống phương tiện truyền thông.
Kỷ Nguyên Số và Mạng Xã Hội
Sự phát triển vượt bậc của công nghệ đã mở ra kỷ nguyên digital (kỹ thuật số), nơi internet (internet) trở thành trung tâm của mọi hoạt động truyền thông. Websites (trang web) và blogs (blog) cung cấp không gian rộng lớn cho việc chia sẻ thông tin cá nhân và chuyên môn. Đặc biệt, social media (mạng xã hội) như Facebook, Twitter, Instagram đã trở thành platforms (nền tảng) mạnh mẽ, cho phép users (người dùng) không chỉ consume (tiêu thụ) mà còn create (tạo ra) content (nội dung).
Các podcasts (chương trình podcast) và dịch vụ streaming (phát trực tuyến) cũng đang ngày càng phổ biến, mang lại sự tiện lợi và đa dạng cho listeners (người nghe) và viewers (người xem). Sự tương tác interactive (tương tác) là điểm nổi bật của phương tiện truyền thông kỹ thuật số, khi public opinion (dư luận) có thể được hình thành và lan truyền với tốc độ chóng mặt. Những thay đổi này đòi hỏi người học phải cập nhật liên tục từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 4 Phương Tiện Truyền Thông để hiểu được cách thế giới thông tin đang vận hành.
- Khám Phá Các Trung Tâm Tiếng Anh Yên Bái Chất Lượng Cao
- Nắm Vững Từ Vựng Giác Quan Tiếng Anh Hiệu Quả
- Nắm Vững Ngữ Âm Tiếng Anh Đạt Điểm Cao THPT Quốc Gia
- Nắm Vững Cách Phát Âm Nguyên Âm Đôi /aʊ/ và /əʊ/ Chuẩn Oxford
- Chinh Phục 100 Động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh Cực Chuẩn
Vai Trò và Chủ Thể Trong Lĩnh Vực Truyền Thông
Mỗi cá nhân và tổ chức trong lĩnh vực truyền thông đều có vai trò riêng biệt, góp phần vào dòng chảy thông tin không ngừng. Việc tìm hiểu về những key players (nhân tố chủ chốt) này sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về cách phương tiện truyền thông tác động đến xã hội.
Những Người Tạo Ra Thông Tin
Trong thế giới truyền thông, có rất nhiều chuyên gia làm việc để đưa thông tin đến với công chúng. Journalists (nhà báo) là những người đi đầu trong việc tìm kiếm, xác minh và viết tin tức. Họ thường làm việc với reporters (phóng viên) để thu thập thông tin trực tiếp từ hiện trường. Sau đó, editors (biên tập viên) sẽ chịu trách nhiệm review (duyệt), correct (chỉnh sửa) và approve (phê duyệt) nội dung trước khi publish (xuất bản).
Đối với broadcast media (truyền thông phát sóng), broadcasters (người phát sóng) và anchors (người dẫn chương trình thời sự) là những gương mặt quen thuộc xuất hiện trên màn hình, đọc tin tức hoặc dẫn dắt các cuộc thảo luận. Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, sự nổi lên của content creators (nhà sáng tạo nội dung) và influencers (người có ảnh hưởng) trên các nền tảng như YouTube hay TikTok đã tạo ra một thế hệ mới của những người sản xuất thông tin, mang đến đa dạng các loại media content (nội dung truyền thông).
Đối Tượng Tiếp Nhận và Phản Hồi
Mọi phương tiện truyền thông đều hướng đến một audience (khán giả). Tùy thuộc vào loại hình, chúng ta có thể gọi họ là readers (độc giả) của báo chí, viewers (người xem) của truyền hình hoặc listeners (người nghe) của radio và podcast. Public opinion (dư luận) là một khái niệm quan trọng, phản ánh thái độ và quan điểm chung của công chúng đối với một vấn đề nào đó, thường bị ảnh hưởng và định hình bởi cách media outlets (cơ quan truyền thông) trình bày thông tin.
Trong thời đại số, feedback (phản hồi) của audience trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn bao giờ hết thông qua bình luận, chia sẻ trên mạng xã hội. Điều này tạo ra một interactive (môi trường tương tác) hai chiều, nơi consumers (người tiêu dùng) không chỉ tiếp nhận mà còn có thể tham gia vào quá trình lan tỏa và thậm chí là shape (định hình) dòng chảy information (thông tin).
Các Khái Niệm Quan Trọng Trong Truyền Thông Hiện Đại
Để thực sự hiểu về truyền thông trong tiếng Anh, việc nắm vững các khái niệm trừu tượng liên quan đến nội dung, cách thức truyền tải và những vấn đề đạo đức là rất cần thiết.
Từ Vựng Về Nội Dung và Cách Thức Truyền Tải
Mỗi mẩu tin tức hay chương trình đều được xây dựng từ content (nội dung). Mục đích chính của phương tiện truyền thông là inform (thông báo) và communicate (truyền đạt) thông điệp. Một report (báo cáo) chi tiết sẽ present (trình bày) các facts (sự thật), trong khi một editorial (bài xã luận) lại thể hiện opinion (quan điểm) của tòa soạn. Headlines (tiêu đề) được thiết kế để attract (thu hút) sự chú ý, và articles (bài viết) sẽ đi sâu vào chi tiết của một vấn đề.
Quá trình dissemination (phổ biến thông tin) có thể diễn ra qua nhiều kênh khác nhau, từ việc print (in) báo, broadcast (phát sóng) trên TV, đến post (đăng tải) lên online platforms (nền tảng trực tuyến). Advertising (quảng cáo) và commercials (mẩu quảng cáo truyền hình/radio) cũng là một phần không thể thiếu của truyền thông, nhằm promote (quảng bá) sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong thế giới đầy information overload (bội thực thông tin), khả năng filter (lọc) và evaluate (đánh giá) credibility (độ tin cậy) của sources (nguồn) là kỹ năng quan trọng.
Đạo Đức và Ảnh Hưởng Của Truyền Thông
Phương tiện truyền thông có sức mạnh to lớn trong việc hình thành public opinion (dư luận) và tác động đến xã hội. Do đó, các vấn đề về ethics (đạo đức) trong báo chí và truyền thông luôn được đặt lên hàng đầu. Freedom of press (tự do báo chí) là một nguyên tắc cơ bản ở nhiều quốc gia, đảm bảo quyền được report (báo cáo) mà không bị censorship (kiểm duyệt). Tuy nhiên, ranh giới giữa fact (sự thật) và opinion (quan điểm) đôi khi trở nên mờ nhạt, dẫn đến tình trạng misinformation (thông tin sai lệch) và fake news (tin giả).
Ảnh minh họa về một chủ đề xã hội được quan tâm trên truyền thông: Bảo tồn động vậtĐể duy trì credibility (uy tín), các media outlets (cơ quan truyền thông) cần đảm bảo tính unbiased (khách quan) trong reporting (đưa tin). Ngược lại, việc sensationalize (giật gân hóa) hoặc truyền bá propaganda (tuyên truyền) có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho society (xã hội). Thống kê cho thấy, khoảng 60% người dùng internet lo ngại về fake news, và 40% cho biết họ đã từng chia sẻ misinformation mà không hay biết. Việc trang bị từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 4 Phương Tiện Truyền Thông giúp chúng ta phân biệt và ứng xử có trách nhiệm hơn trong môi trường thông tin đầy thách thức này.
Từ Vựng Mở Rộng: Xu Hướng và Thách Thức Của Phương Tiện Truyền Thông
Thế giới truyền thông không ngừng thay đổi, mang đến những xu hướng mới và cả những thách thức đáng kể. Nắm bắt các từ vựng này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về future (tương lai) của communication (giao tiếp).
Convergence (sự hội tụ) là một thuật ngữ quan trọng, mô tả việc các loại hình media (phương tiện) khác nhau (báo in, TV, radio, internet) ngày càng tích hợp vào một nền tảng duy nhất, thường là digital (kỹ thuật số). Điều này tạo ra trải nghiệm seamless (liền mạch) cho users (người dùng) và cơ hội mới cho content creators (nhà sáng tạo nội dung). Interactive media (truyền thông tương tác) cho phép audience (khán giả) không chỉ tiếp nhận mà còn tham gia trực tiếp vào nội dung, ví dụ qua các cuộc thăm dò trực tuyến hoặc bình luận live (trực tiếp).
Tuy nhiên, sự phát triển này cũng mang lại những challenges (thách thức). Infodemic (đại dịch thông tin) là thuật ngữ mới mô tả sự bùng nổ của cả accurate (chính xác) và inaccurate (không chính xác) information (thông tin), đặc biệt trong các crisis (cuộc khủng hoảng). Cybersecurity (an ninh mạng) trở nên vô cùng quan trọng để bảo vệ data (dữ liệu) và ngăn chặn manipulation (thao túng) thông tin. Sự trỗi dậy của citizen journalism (báo chí công dân), nơi công chúng tự ghi lại và chia sẻ news (tin tức), cũng là một xu hướng đáng chú ý, mặc dù nó đặt ra câu hỏi về verification (xác minh) và credibility (độ tin cậy).
Nâng Cao Kỹ Năng Với Từ Vựng Tiếng Anh 12 Unit 4 Phương Tiện Truyền Thông
Việc học từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 4 Phương Tiện Truyền Thông không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ danh sách từ. Để thực sự nắm vững và sử dụng hiệu quả, bạn cần áp dụng các phương pháp học tập tích cực và phù hợp.
Một trong những cách hiệu quả nhất là expose yourself (tiếp xúc) với phương tiện truyền thông tiếng Anh thực tế. Hãy đọc newspapers (báo) và magazines (tạp chí) quốc tế như The New York Times hay BBC News, xem các chương trình documentary (phim tài liệu) hoặc news broadcasts (bản tin thời sự) trên CNN, BBC. Lắng nghe podcasts (podcast) về thời sự hoặc các chủ đề liên quan đến media (truyền thông) cũng là một cách tuyệt vời để cải thiện listening skills (kỹ năng nghe) và củng cố từ vựng.
Khi gặp một new word (từ mới), đừng chỉ tìm nghĩa. Hãy xem xét nó trong context (ngữ cảnh) của sentence (câu văn) và tìm hiểu các collocations (cụm từ đi kèm) hoặc related words (từ liên quan). Ví dụ, thay vì chỉ học broadcast, hãy học news broadcast, live broadcast. Thực hành viết summaries (tóm tắt) hoặc opinions (quan điểm) của bạn về các news articles (bài báo) bằng tiếng Anh, sử dụng từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 4 Phương Tiện Truyền Thông bạn đã học. Điều này không chỉ giúp bạn nhớ từ lâu hơn mà còn phát triển critical thinking skills (kỹ năng tư duy phản biện) về media literacy (khả năng hiểu và sử dụng truyền thông).
Thực hành
Bài 1: Kết nối từ với ý nghĩa phù hợp.
| Từ vựng | Ý nghĩa |
|---|---|
| 1. Broadcast | a. Tin giả |
| 2. Journalism | b. Công chúng, khán giả |
| 3. Audience | c. Báo chí |
| 4. Fake news | d. Kiểm duyệt |
| 5. Censorship | e. Phát sóng |
Bài 2: Điền từ những từ cho sẵn và vào chỗ trống.
| digital | reporter | communicate | social media | article |
|---|---|---|---|---|
| headlines | internet | ethics | news | editor |
- The ____ of the newspaper is responsible for checking all the stories before publication.
- Many people get their daily ____ from online sources rather than traditional newspapers.
- It’s important for journalists to maintain ____ and integrity in their work.
- The ____ allows people to access information from all over the world instantly.
- The ____ covered the latest political developments from the capital.
- The rapid growth of ____ platforms has changed how people interact and share information.
- Good writers know how to ____ their ideas clearly and effectively.
- The ____ on the front page grabbed everyone’s attention with its bold statement.
- She works as a ____ for a local TV station, often reporting live from events.
- The shift to ____ media has made information more accessible to a wider audience.
Bài 3: Đặt câu với từ cho sẵn.
- Newspaper: ………………………………………………
- Misinformation: ………………………………………………
- Platform: ………………………………………………
- Content: ………………………………………………
- Advertise: ………………………………………………
- Opinion: ………………………………………………
- Reader: ………………………………………………
- Viewer: ………………………………………………
- Inform: ………………………………………………
- Campaign: ………………………………………………
Phần giải đáp và lý giải
Bài 1: Kết nối từ với ý nghĩa phù hợp.
- 1 – e: Broadcast – Phát sóng.
- 2 – c: Journalism – Báo chí.
- 3 – b: Audience – Công chúng, khán giả.
- 4 – a: Fake news – Tin giả.
- 5 – d: Censorship – Kiểm duyệt.
Bài 2: Điền từ những từ cho sẵn và vào chỗ trống.
- The ____ of the newspaper is responsible for checking all the stories before publication.
- Đáp án: editor
- Giải thích: Từ cần điền là người chịu trách nhiệm kiểm tra các câu chuyện trước khi xuất bản trong một tờ báo. Đây là vai trò của
editor(biên tập viên). - Dịch nghĩa: Biên tập viên của tờ báo chịu trách nhiệm kiểm tra tất cả các câu chuyện trước khi xuất bản.
- Many people get their daily ____ from online sources rather than traditional newspapers.
- Đáp án: news
- Giải thích: Từ cần điền là thứ mọi người nhận được hàng ngày từ các nguồn trực tuyến thay vì báo truyền thống.
News(tin tức) là lựa chọn phù hợp nhất. - Dịch nghĩa: Nhiều người nhận tin tức hàng ngày từ các nguồn trực tuyến thay vì báo truyền thống.
- It’s important for journalists to maintain ____ and integrity in their work.
- Đáp án: ethics
- Giải thích: Các nhà báo cần duy trì
ethics(đạo đức) và sự chính trực trong công việc của mình. - Dịch nghĩa: Điều quan trọng đối với các nhà báo là duy trì đạo đức và sự chính trực trong công việc của họ.
- The ____ allows people to access information from all over the world instantly.
- Đáp án: internet
- Giải thích:
Internet(internet) là thứ cho phép mọi người truy cập thông tin tức thì từ khắp nơi trên thế giới. - Dịch nghĩa: Internet cho phép mọi người truy cập thông tin từ khắp nơi trên thế giới ngay lập tức.
- The ____ covered the latest political developments from the capital.
- Đáp án: article
- Giải thích:
Article(bài báo) là thứ bao gồm những phát triển chính trị mới nhất từ thủ đô. - Dịch nghĩa: Bài báo đã đưa tin về những diễn biến chính trị mới nhất từ thủ đô.
- The rapid growth of ____ platforms has changed how people interact and share information.
- Đáp án: social media
- Giải thích:
Social media(mạng xã hội) là loại nền tảng có sự tăng trưởng nhanh chóng đã thay đổi cách mọi người tương tác và chia sẻ thông tin. - Dịch nghĩa: Sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng mạng xã hội đã thay đổi cách mọi người tương tác và chia sẻ thông tin.
- Good writers know how to ____ their ideas clearly and effectively.
- Đáp án: communicate
- Giải thích: Người viết giỏi biết cách
communicate(truyền đạt) ý tưởng của họ một cách rõ ràng và hiệu quả. - Dịch nghĩa: Những người viết giỏi biết cách truyền đạt ý tưởng của họ một cách rõ ràng và hiệu quả.
- The ____ on the front page grabbed everyone’s attention with its bold statement.
- Đáp án: headlines
- Giải thích:
Headlines(tiêu đề) trên trang nhất thường thu hút sự chú ý bằng những tuyên bố nổi bật. - Dịch nghĩa: Tiêu đề trên trang nhất đã thu hút sự chú ý của mọi người bằng tuyên bố táo bạo của nó.
- She works as a ____ for a local TV station, often reporting live from events.
- Đáp án: reporter
- Giải thích: Một người làm việc cho đài truyền hình địa phương và thường xuyên đưa tin trực tiếp từ các sự kiện là
reporter(phóng viên). - Dịch nghĩa: Cô ấy làm phóng viên cho một đài truyền hình địa phương, thường xuyên đưa tin trực tiếp từ các sự kiện.
- The shift to ____ media has made information more accessible to a wider audience.
- Đáp án: digital
- Giải thích: Sự chuyển dịch sang
digital(kỹ thuật số) đã giúp thông tin dễ tiếp cận hơn với một lượng lớn khán giả. - Dịch nghĩa: Sự chuyển đổi sang truyền thông kỹ thuật số đã giúp thông tin dễ tiếp cận hơn với một lượng lớn khán giả.
Bài 3: Đặt câu với từ cho sẵn.
Gợi ý:
- Newspaper: Many people still enjoy reading a physical newspaper with their morning coffee.
(Nhiều người vẫn thích đọc một tờ báo vật lý cùng với cà phê buổi sáng của họ.) - Misinformation: Spreading misinformation online can have serious consequences for society.
(Lan truyền thông tin sai lệch trên mạng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho xã hội.) - Platform: Social media has become a powerful platform for political debate.
(Mạng xã hội đã trở thành một nền tảng mạnh mẽ cho các cuộc tranh luận chính trị.) - Content: The website needs fresh and engaging content to attract more visitors.
(Trang web cần nội dung mới mẻ và hấp dẫn để thu hút nhiều khách truy cập hơn.) - Advertise: Companies often advertise their new products through television commercials.
(Các công ty thường quảng cáo sản phẩm mới của họ thông qua các quảng cáo truyền hình.) - Opinion: Journalists should present facts clearly and separate them from personal opinion.
(Các nhà báo nên trình bày sự thật rõ ràng và tách biệt chúng khỏi ý kiến cá nhân.) - Reader: The magazine survey showed that its reader base is mostly young adults.
(Khảo sát tạp chí cho thấy độc giả của họ chủ yếu là người trẻ tuổi.) - Viewer: Millions of viewers tuned in to watch the live concert last night.
(Hàng triệu người xem đã theo dõi buổi hòa nhạc trực tiếp tối qua.) - Inform: It is the media’s duty to inform the public about important events.
(Nhiệm vụ của truyền thông là thông báo cho công chúng về các sự kiện quan trọng.) - Campaign: The charity launched a new campaign to raise awareness about climate change.
(Tổ chức từ thiện đã phát động một chiến dịch mới để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.)
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
-
“Phương tiện truyền thông” trong tiếng Anh là gì?
- Trong tiếng Anh, “phương tiện truyền thông” thường được gọi là
mediahoặcmass media. Các thuật ngữ này bao gồm mọi hình thức giao tiếp được sử dụng để tiếp cận một lượng lớnaudience(khán giả), từtraditional media(truyền thông truyền thống) như báo in và truyền hình, đếndigital media(truyền thông kỹ thuật số) nhưsocial media(mạng xã hội) vàwebsites(trang web).
- Trong tiếng Anh, “phương tiện truyền thông” thường được gọi là
-
Sự khác biệt giữa “journalist” và “reporter” là gì?
Journalist(nhà báo) là một thuật ngữ rộng hơn, chỉ người làm việc trongjournalism(báo chí), bao gồm việcresearch(nghiên cứu),write(viết) vàpresent(trình bày)news(tin tức).Reporter(phóng viên) là một loạijournalistcụ thể, người thường đi đến hiện trường đểgather information(thu thập thông tin) vàreport(báo cáo) trực tiếp từ đó.
-
Tại sao “fake news” lại là vấn đề lớn trong truyền thông hiện đại?
Fake news(tin giả) là thông tin sai lệch hoặc bịa đặt được trình bày nhưnews(tin tức) thực sự. Nó là vấn đề lớn vì có thểmislead(lừa dối)public opinion(dư luận), gây ra sựconfusion(hoang mang), và thậm chí ảnh hưởng đếnelections(bầu cử) hoặcpublic health(sức khỏe cộng đồng) khimisinformation(thông tin sai lệch) về các vấn đề quan trọng được lan truyền.
-
“Censorship” có nghĩa là gì trong ngữ cảnh truyền thông?
Censorship(kiểm duyệt) là hành động kiểm soát hoặcsuppress(đàn áp) việc xuất bản hoặcbroadcast(phát sóng)information(thông tin) mà chính phủ, cơ quan hoặc cá nhân không muốn công chúng biết. Điều này thường đi ngược lại nguyên tắcfreedom of press(tự do báo chí) vàfreedom of speech(tự do ngôn luận).
-
Làm thế nào để phân biệt “fact” và “opinion” trong một bài báo?
- Để phân biệt
fact(sự thật) vàopinion(quan điểm), hãy tìm kiếm cácevidence(bằng chứng) vàdata(dữ liệu) cụ thể để hỗ trợ một tuyên bố.Facts(sự thật) là những điều có thể đượcverified(kiểm chứng).Opinions(quan điểm) thường chứa cácjudgmental words(từ ngữ mang tính đánh giá),personal beliefs(niềm tin cá nhân) hoặc đượcexpressed(thể hiện) bằng các cụm từ như “I think,” “in my opinion,” “it seems that.”
- Để phân biệt
-
“Podcast” và “streaming” khác nhau như thế nào?
Podcastlà một series các chương trình âm thanh hoặc video màusers(người dùng) có thểdownload(tải xuống) hoặcstream(phát trực tuyến) theo yêu cầu. Chúng thường có tập đều đặn và có thể nghe bất cứ lúc nào.Streaming(phát trực tuyến) là một công nghệ cho phép truyền tải dữ liệu (âm thanh, video) liên tục quainternetđể người dùng có thểaccess(truy cập) ngay lập tức mà không cầndownload(tải xuống) toàn bộ.Podcastscó thể đượcstreamnhưng không phải tất cảstreamingđều làpodcasts.
-
Vai trò của “advertising” và “commercials” trong truyền thông là gì?
Advertising(quảng cáo) là một hình thứccommunication(giao tiếp) được trả tiền, nhằmpromote(quảng bá) sản phẩm, dịch vụ hoặcideas(ý tưởng).Commercials(mẩu quảng cáo) là một loạiadvertisingcụ thể, thường là các đoạn phim ngắn hoặc âm thanh đượcbroadcast(phát sóng) trêntelevision(truyền hình) hoặcradio(đài phát thanh) đểpersuade(thuyết phục)consumers(người tiêu dùng).
-
Thế nào là “public opinion” và nó bị ảnh hưởng bởi truyền thông như thế nào?
Public opinion(dư luận) là tổng hợp các quan điểm hoặcbeliefs(niềm tin) của mộtpopulation(dân số) về một vấn đề cụ thể.Media(truyền thông) ảnh hưởng đếnpublic opinionbằng cách chọn lọc và trình bàynews(tin tức),highlighting(nhấn mạnh) các khía cạnh nhất định của một câu chuyện, hoặc thông quaeditorials(bài xã luận) vàcommentaries(bài bình luận) thể hiện quan điểm.
Hy vọng với danh sách từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 4 Phương Tiện Truyền Thông cùng những giải thích chi tiết và bài tập thực hành này, bạn đã có thêm kiến thức và công cụ để chinh phục chủ đề quan trọng này. Tại Anh ngữ Oxford, chúng tôi luôn nỗ lực mang đến những tài liệu học tập chất lượng, giúp bạn vững vàng trên con đường học tiếng Anh.
