Việc xây dựng một nền tảng từ vựng vững chắc là chìa khóa để đạt được thành công trong học tập tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, từ vựng tiếng Anh 10 Unit 7 đóng vai trò quan trọng, mở ra cánh cửa kiến thức về Việt Nam và các tổ chức quốc tế. Bài viết này sẽ đi sâu vào các từ ngữ thiết yếu và cung cấp những chiến lược học tập hiệu quả giúp bạn nắm vững chủ đề này.
Khám Phá Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Tiếng Anh 10 Unit 7
Trong chương trình tiếng Anh lớp 10, Unit 7 tập trung vào chủ đề “Việt Nam và Các Tổ Chức Quốc Tế” – một lĩnh vực kiến thức rộng lớn và vô cùng актуальный trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nắm vững từ vựng tiếng Anh 10 Unit 7 không chỉ giúp các bạn học sinh dễ dàng vượt qua các bài kiểm tra mà còn trang bị kỹ năng cần thiết để hiểu sâu hơn về vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc này mở ra nhiều cơ hội học tập và phát triển bản thân trong tương lai.
Đề Tài “Việt Nam và Các Tổ Chức Quốc Tế” Có Gì Đặc Biệt?
Chủ đề này không chỉ đơn thuần là học từ mới mà còn là cơ hội để học sinh tìm hiểu về lịch sử, kinh tế, văn hóa và chính trị thông qua lăng kính quốc tế. Các từ ngữ trong Unit 7 giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN), UNICEF, UNDP, ASEAN, WTO, FAO – những định chế đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình thế giới hiện đại. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển tư duy phản biện và cái nhìn đa chiều về các vấn đề toàn cầu, chuẩn bị cho thế hệ trẻ trở thành những công dân toàn cầu có trách nhiệm.
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh 10 Unit 7 Trọng Tâm và Mở Rộng
Để giúp bạn tiếp cận chủ đề này một cách có hệ thống, chúng tôi đã tổng hợp và phân tích các từ vựng tiếng Anh 10 Unit 7 từ sách giáo khoa, đồng thời bổ sung các từ ngữ mở rộng cần thiết. Mỗi từ được trình bày với phiên âm, loại từ, nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và các từ liên quan để bạn có thể học tập một cách toàn diện.
Nhóm Từ Vựng Cơ Bản Từ Sách Giáo Khoa
International /ˌɪntərˈnæʃənl/ (tính từ): Mang ý nghĩa “quốc tế”, liên quan đến nhiều quốc gia, hoặc liên quan đến giao dịch, mối quan hệ giữa các quốc gia. Đây là một thuật ngữ quan trọng khi nói về các tổ chức toàn cầu. Ví dụ điển hình là “The United Nations is an international organization” (Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế), minh chứng cho vai trò hợp tác xuyên biên giới. Trạng từ phái sinh của nó là “internationally” (một cách quốc tế), thường dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện diễn ra ở quy mô toàn cầu.
Organization /ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/ (danh từ): Là một “tổ chức” hoặc cơ cấu được hình thành với một mục đích cụ thể. Các tổ chức có thể là phi lợi nhuận, chính phủ hoặc tư nhân. Chẳng hạn, “Our school is an organization dedicated to education” (Trường học của chúng ta là một tổ chức dành cho giáo dục). Động từ liên quan là “organize” (tổ chức, sắp xếp), và tính từ “organizational” (thuộc về tổ chức).
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Từ Vựng Vải Tiếng Anh: Đặc Điểm & Ứng Dụng Chi Tiết
- Bí Quyết Thả Thính Tiếng Anh Gây Ấn Tượng Sâu Sắc
- Nắm Vững Động Từ Kết Hợp Giới Từ Thông Dụng trong Anh ngữ
- Giải Bài Tập Tiếng Anh 9 Unit 1: A Closer Look 1
- Từ Vựng Các Loại Nhà Trong Tiếng Anh Chi Tiết Và Ứng Dụng
Goal /ɡoʊl/ (danh từ): Là “mục tiêu”, điểm đến hoặc kết quả mong muốn mà một cá nhân hay tổ chức nỗ lực đạt được. Việc đặt ra các goal rõ ràng là yếu tố then chốt để duy trì sự tập trung. Ví dụ, “Setting clear goals helps you stay focused on your objectives” (Đặt ra những mục tiêu rõ ràng giúp bạn tập trung vào các mục tiêu của mình). Tính từ ghép “goal-oriented” (có hướng mục tiêu) mô tả người luôn hướng tới việc hoàn thành mục đích.
Property /ˈprɒpərti/ (danh từ): Có nghĩa là “tài sản” hoặc “bất động sản”. Đây là một khái niệm kinh tế quan trọng, đặc biệt trong đầu tư. Một ví dụ cụ thể: “Buying a house is a significant investment in property” (Mua một căn nhà là một khoản đầu tư đáng kể vào bất động sản). Từ liên quan là “proprietor” (chủ sở hữu).
Peacekeeping /ˈpiːsˌkiːpɪŋ/ (danh từ): Chỉ “sự duy trì hòa bình”, thường ám chỉ các hoạt động quân sự hoặc dân sự nhằm ngăn chặn xung đột, bảo vệ dân thường. Liên Hợp Quốc là một tổ chức nổi tiếng với các nỗ lực peacekeeping trên toàn thế giới. Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong ngữ cảnh các tổ chức quốc tế.
UN (United Nations) /ˌjuː ˌɛn/ (danh từ): “Liên Hợp Quốc” là một tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới, được thành lập sau Thế chiến II với mục tiêu thúc đẩy hòa bình và hợp tác toàn cầu. “The UN is an international organization dedicated to promoting peace and cooperation” (Liên Hợp Quốc là tổ chức quốc tế được tạo ra để thúc đẩy hòa bình và hợp tác).
UNICEF (United Nations International Children’s Emergency Fund) /ˌjuːnɪˈsef/ (danh từ): “Quỹ Nhi đồng Quốc tế của Liên Hợp Quốc” là cơ quan chuyên trách bảo vệ quyền trẻ em, cung cấp viện trợ nhân đạo và phát triển cho trẻ em trên toàn thế giới. Hoạt động của UNICEF thường tập trung vào các khu vực khó khăn.
UNDP (United Nations Development Programme) /ˌjuːen diːˈpiː/ (danh từ): “Chương trình Phát triển của Liên Hợp Quốc” là một cơ quan của UN chuyên giúp các nước đang phát triển giảm nghèo, đạt được sự tăng trưởng bền vững và cải thiện chất lượng cuộc sống. “UNDP works to reduce poverty and improve living standards in developing countries” (UNDP làm việc để giảm nghèo và cải thiện chất lượng cuộc sống ở các nước đang phát triển).
ASEAN (Association of Southeast Asian Nations) /ˈɑːsiən/ (danh từ): “Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á” là một tổ chức khu vực nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị, an ninh, văn hóa và xã hội giữa các quốc gia thành viên trong khu vực Đông Nam Á. Việt Nam là thành viên tích cực của ASEAN.
WTO (World Trade Organization) /ˌdʌbljuː tiː ˌoʊ/ (danh từ): “Tổ chức Thương mại Thế giới” là một tổ chức liên chính phủ điều tiết thương mại quốc tế. Mục tiêu chính của WTO là thúc đẩy thương mại tự do và công bằng giữa các nước thành viên.
FAO (Food and Agriculture Organization) /ˌef eɪˈoʊ/ (danh từ): “Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực của Liên Hợp Quốc” là một cơ quan chuyên biệt của UN, tập trung vào việc chống lại nạn đói và thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững trên toàn cầu. FAO đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực.
Disadvantaged /ˌdɪsədˈvæntɪdʒd/ (tính từ): Mô tả người hoặc nhóm người “có hoàn cảnh khó khăn”, thiếu thốn về cơ hội hoặc nguồn lực. Các chương trình hỗ trợ thường nhắm đến đối tượng này. Ví dụ: “The government provides assistance to disadvantaged students to help them succeed” (Chính phủ cung cấp sự hỗ trợ cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn để giúp họ thành công). Danh từ liên quan là “disadvantage” (sự bất lợi).
Educated /ˈɛdʒʊˌkeɪtɪd/ (tính từ): Chỉ người “được giáo dục”, có trình độ học vấn. Một lực lượng lao động có trình độ cao là yếu tố then chốt cho sự phát triển của một quốc gia. “An educated workforce is crucial for a nation’s progress” (Lực lượng lao động có trình độ cao quan trọng cho sự phát triển của một quốc gia). Danh từ là “education” (giáo dục).
Form /fɔːrm/ (danh từ): Có nghĩa là “hình thức” hoặc “mẫu đơn”. Bạn cần điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn này. “Please complete this form with your personal information” (Hãy điền đầy đủ thông tin cá nhân vào mẫu này). Tính từ “formal” (chính thức, trang trọng) cũng là một từ liên quan.
Growth /ɡroʊθ/ (danh từ): “Sự phát triển”, “sự tăng trưởng”. Đây là một thuật ngữ kinh tế quan trọng, thường được dùng để chỉ sự gia tăng về quy mô, số lượng hoặc cường độ. “The rapid growth of the city has led to increased traffic congestion” (Sự phát triển nhanh chóng của thành phố đã gây ra tình trạng ùn tắc giao thông). Động từ là “grow” (phát triển).
Investor /ɪnˈvɛstər/ (danh từ): “Nhà đầu tư”, người bỏ vốn vào một dự án, công ty hoặc tài sản với hy vọng thu được lợi nhuận. Lĩnh vực công nghệ thường thu hút nhiều nhà investor. “Many investors are interested in technology startups” (Nhiều nhà đầu tư quan tâm đến các công ty khởi nghiệp công nghệ). Danh từ liên quan là “investment” (sự đầu tư).
Aim /eɪm/ (danh từ): “Mục tiêu”, “mục đích”, tương tự như goal. Từ này nhấn mạnh ý định hoặc hướng đi của một hành động. “His aim is to become a world-class athlete” (Mục tiêu của anh ấy là trở thành một vận động viên hàng đầu thế giới). Tính từ “aimless” (thiếu mục tiêu) là trái nghĩa.
Economic /ˌiːkəˈnɑːmɪk/ (tính từ): “Thuộc về kinh tế”, liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ. Tình hình economic của một quốc gia có thể ảnh hưởng lớn đến đời sống người dân. “The economic situation of the country has improved in recent years” (Tình hình kinh tế của đất nước đã cải thiện trong những năm gần đây). Danh từ là “economy” (kinh tế).
Application /ˌæplɪˈkeɪʃən/ (danh từ): “Đơn xin” hoặc “ứng dụng”. Từ này có hai nghĩa phổ biến: một là mẫu đơn bạn điền khi xin việc hoặc xin học, hai là phần mềm trên thiết bị điện tử. “You need to submit an application to apply for the job” (Bạn cần nộp đơn xin việc để ứng tuyển cho công việc). Động từ là “apply” (nộp đơn, ứng dụng).
Responsibility /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ (danh từ): “Trách nhiệm”, nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ mà một người phải chịu đựng. Bảo vệ môi trường là responsibility của mỗi cá nhân. “Taking care of the environment is everyone’s responsibility” (Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người). Tính từ “responsible” (có trách nhiệm).
Environmental /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/ (tính từ): “Thuộc về môi trường”, liên quan đến thế giới tự nhiên và các vấn đề bảo vệ môi trường. “Environmental protection is essential for our planet’s future” (Bảo vệ môi trường là cần thiết cho tương lai của hành tinh chúng ta). Danh từ là “environment” (môi trường).
Opportunity /ˌɑːpərˈtuːnəti/ (danh từ): “Cơ hội”, tình huống thuận lợi cho việc đạt được một điều gì đó. Nắm bắt opportunity là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công. “Seizing this opportunity can lead to great success” (Nắm bắt cơ hội này có thể dẫn đến thành công lớn).
Enter /ˈɛntər/ (động từ): “Nhập”, “gia nhập”, hoặc “đi vào”. Từ này thường dùng khi nói về việc bắt đầu một ngành nghề hoặc tham gia một tổ chức. “He decided to enter the music industry after years of practice” (Anh ấy quyết định gia nhập ngành âm nhạc sau nhiều năm luyện tập). Danh từ là “entrance” (sự nhập, lối vào).
Promote /prəˈmoʊt/ (động từ): “Thúc đẩy”, “quảng bá” hoặc “nâng cấp”. Các công ty thường sử dụng quảng cáo để promote sản phẩm của mình. “The company uses advertising to promote its products” (Công ty sử dụng quảng cáo để quảng bá sản phẩm). Danh từ là “promotion” (sự thúc đẩy, quảng cáo).
Welcome /ˈwɛlkəm/ (động từ): “Chào đón”, “hoan nghênh”. Đây là một hành động thể hiện sự thân thiện và lòng hiếu khách. “They warmly welcomed the new students to the school” (Họ chào đón nồng hậu các học sinh mới đến trường). Tính từ phái sinh là “welcoming” (thân thiện, chào đón).
Commit /kəˈmɪt/ (động từ): “Cam kết”, “hứa”, hoặc “thực hiện”. Từ này thể hiện sự tận tâm và quyết tâm hoàn thành một điều gì đó. “She committed to finishing the project on time” (Cô ấy cam kết hoàn thành dự án đúng thời hạn). Danh từ là “commitment” (sự cam kết).
Various /ˈvɛriəs/ (tính từ): “Đa dạng”, “nhiều loại khác nhau”. Từ này dùng để chỉ sự phong phú, không đồng nhất về chủng loại. “The store offers various products to meet customers’ needs” (Cửa hàng cung cấp nhiều sản phẩm đa dạng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng). Danh từ là “variety” (sự đa dạng).
Intend /ɪnˈtɛnd/ (động từ): “Dự định”, “ý định”. Diễn tả kế hoạch hoặc mong muốn của một người. “I intend to travel abroad next summer” (Tôi dự định sẽ đi du lịch nước ngoài mùa hè tới). Danh từ là “intention” (ý định).
Good /ɡʊd/ (tính từ): “Tốt”, “có lợi”. Đây là một tính từ cơ bản nhưng rất quan trọng, dùng để mô tả chất lượng hoặc lợi ích của một điều gì đó. “Eating fruits and vegetables is good for your health” (Ăn trái cây và rau cải tốt cho sức khỏe của bạn).
Effectively /ɪˈfɛktɪvli/ (trạng từ): “Một cách hiệu quả”, đạt được kết quả mong muốn với nguồn lực tối thiểu. Từ này nhấn mạnh cách thức thực hiện công việc. “The team worked effectively to complete the project ahead of schedule” (Đội ngũ làm việc một cách hiệu quả để hoàn thành dự án sớm hơn kế hoạch). Danh từ là “effectiveness” (hiệu quả).
Service /ˈsɜːrvɪs/ (danh từ): “Dịch vụ”, hành động giúp đỡ hoặc cung cấp tiện ích cho người khác. Chất lượng service là yếu tố quan trọng trong kinh doanh. “The restaurant offers excellent customer service” (Nhà hàng cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc).
Agreement /əˈɡriːmənt/ (danh từ): “Thỏa thuận”, “hiệp định”, sự đồng thuận giữa hai hoặc nhiều bên. Các quốc gia thường đạt được agreement về thương mại. “The two countries reached an agreement on trade” (Hai quốc gia đã đạt được thỏa thuận về thương mại). Động từ là “agree” (đồng ý).
Competitive /kəmˈpɛtɪtɪv/ (tính từ): “Cạnh tranh”, “có tính cạnh tranh”. Mô tả một môi trường hoặc tình huống nơi các bên cố gắng vượt trội hơn nhau. “The company is in a competitive industry, always striving to be the best” (Công ty hoạt động trong ngành công nghiệp cạnh tranh, luôn nỗ lực để trở thành số một). Động từ là “compete” (cạnh tranh).
Visitor /ˈvɪzɪtər/ (danh từ): “Người thăm”, “khách đến”. Các địa điểm du lịch thường có rất nhiều visitor trong mùa lễ hội. “The museum had many visitors during the holiday season” (Bảo tàng có nhiều khách thăm trong mùa nghỉ). Động từ là “visit” (thăm).
Locally /ˈloʊkəli/ (trạng từ): “Ở địa phương”, “tại chỗ”. Từ này thường dùng để chỉ một hoạt động hoặc sản phẩm có nguồn gốc từ một khu vực cụ thể. “The product is made locally and supports the local economy” (Sản phẩm được sản xuất tại địa phương và hỗ trợ nền kinh tế địa phương). Tính từ là “local” (địa phương).
Import /ˈɪmˌpɔːrt/ (danh từ/động từ): Là “sự nhập khẩu” (n.) hoặc “nhập khẩu” (v.). Hàng hóa được đưa vào từ nước ngoài. “The import of electronics has increased significantly this year” (Sự nhập khẩu thiết bị điện tử đã tăng đáng kể trong năm nay). Từ liên quan là “importer” (người nhập khẩu).
Create /kriˈeɪt/ (động từ): “Tạo ra”, “sáng tạo”. Hành động đưa một cái gì đó mới vào tồn tại. “Artists create beautiful paintings and sculptures” (Nghệ sĩ tạo ra tranh và tượng điêu khắc đẹp). Danh từ là “creation” (sự tạo ra, sự sáng tạo).
Essential /ɪˈsɛnʃəl/ (tính từ): “Quan trọng”, “thiết yếu”, không thể thiếu. Kỹ năng giao tiếp tốt là essential trong môi trường làm việc. “Good communication skills are essential in the workplace” (Kỹ năng giao tiếp tốt là điều quan trọng trong nơi làm việc). Danh từ là “necessity” (sự cần thiết).
Respect /rɪˈspɛkt/ (danh từ): “Sự tôn trọng”, thái độ quý trọng và coi trọng người khác. Việc đối xử với người khác bằng respect là vô cùng quan trọng. “It’s important to treat others with respect” (Việc đối xử với người khác một cách tôn trọng là quan trọng). Tính từ phái sinh là “respectful” (tôn trọng).
Practical /ˈpræktɪkəl/ (tính từ): “Thực tế”, “có thể áp dụng”, hữu ích trong đời sống hàng ngày. Học hỏi các kỹ năng practical rất có giá trị cho sự nghiệp. “Learning practical skills is valuable for your career” (Học những kỹ năng thực tế có giá trị cho sự nghiệp của bạn). Danh từ là “practice” (thực hành, sự thực tế).
Các Từ Vựng Mở Rộng Giúp Nâng Cao Vốn Từ
Ngoài các từ vựng chính trong sách, việc học thêm các từ ngữ mở rộng sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn khi nói về chủ đề Việt Nam và các tổ chức quốc tế. Những từ này không chỉ làm giàu vốn từ mà còn nâng cao khả năng diễn đạt.
Programme /ˈproʊˌɡræm/ (danh từ): Là một “chương trình” hoặc kế hoạch hoạt động được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nhiều tổ chức phát triển có các programme nhằm hỗ trợ cộng đồng. Ví dụ: “The school has a program to promote reading” (Trường có một chương trình để thúc đẩy việc đọc sách). Lưu ý, từ này có thể viết là “program” (Mỹ) hoặc “programme” (Anh).
Project /ˈprɑːdʒɛkt/ (danh từ/động từ): Là một “dự án” (n.) – một công việc được lên kế hoạch cẩn thận để đạt được một mục tiêu cụ thể. “We are working on a project to build a new playground” (Chúng tôi đang làm việc trên một dự án xây dựng một sân chơi mới). Từ này cũng có thể là động từ “project” (dự kiến, chiếu).
Be willing to (cụm động từ): Diễn tả sự “sẵn lòng”, sẵn sàng làm một điều gì đó mà không do dự. Đây là một cụm từ thể hiện tinh thần hợp tác và giúp đỡ. “She is willing to help with the charity event” (Cô ấy sẵn lòng giúp đỡ cho sự kiện từ thiện). Danh từ liên quan là “willingness” (sự sẵn lòng).
Relation /rɪˈleɪʃən/ (danh từ): “Mối quan hệ” hoặc sự liên quan giữa hai hoặc nhiều người/vật/khái niệm. Việc xây dựng relation tốt với các đối tác quốc tế là rất quan trọng đối với Việt Nam. “Building good relations with customers is important for business” (Xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng quan trọng đối với kinh doanh).
Officer /ˈɔːfɪsər/ (danh từ): “Sĩ quan” (trong quân đội/cảnh sát) hoặc “người làm công việc quản lý/hành chính” trong một tổ chức. Vai trò của một officer thường đòi hỏi tính chuyên nghiệp cao. “The police officer helped direct traffic” (Sĩ quan cảnh sát giúp điều tiết giao thông). Từ cơ bản là “office” (văn phòng).
Facilitate /fəˈsɪlɪˌteɪt/ (động từ): “Hỗ trợ”, “tạo điều kiện thuận lợi” cho một quá trình hoặc hoạt động diễn ra dễ dàng hơn. “The workshop is designed to facilitate learning” (Buổi học thảo được thiết kế để hỗ trợ việc học). Danh từ là “facility” (cơ sở vật chất, sự dễ dàng).
Export /ˈɛkˌspɔːrt/ (động từ): “Xuất khẩu”, bán hàng hóa hoặc dịch vụ ra nước ngoài. Việt Nam là một trong những nước export nông sản quan trọng trên thế giới. “The company exports its products to many countries” (Công ty xuất khẩu sản phẩm của mình đến nhiều quốc gia). Danh từ liên quan là “exporter” (người xuất khẩu).
Cultural /ˈkʌltʃərəl/ (tính từ): “Thuộc về văn hóa”, liên quan đến nghệ thuật, phong tục, niềm tin và giá trị của một cộng đồng hoặc quốc gia. Sự đa dạng cultural là một điểm mạnh của các quốc gia Đông Nam Á. “The festival celebrates the cultural diversity of the city” (Lễ hội kỷ niệm sự đa dạng văn hóa của thành phố). Danh từ là “culture” (văn hóa).
Exchange /ɪksˈʧeɪndʒ/ (danh từ/động từ): “Sự trao đổi” (n.) hoặc “trao đổi” (v.). Ví dụ, các chương trình exchange sinh viên cho phép học sinh trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau. “The student exchange program allows students to study in different countries” (Chương trình trao đổi sinh viên cho phép sinh viên học tập ở các quốc gia khác nhau).
Hunger /ˈhʌŋɡər/ (danh từ): “Đói”, “sự đói kém”, tình trạng thiếu lương thực trầm trọng. Nhiều tổ chức từ thiện đang nỗ lực để giảm bớt nạn hunger ở các khu vực nghèo đói. “Many charitable organizations work to alleviate hunger in impoverished areas” (Nhiều tổ chức từ thiện làm việc để giảm bớt nạn đói trong các khu vực nghèo khó). Tính từ là “hungry” (đói bụng).
Standard /ˈstændərd/ (danh từ): “Tiêu chuẩn”, mức độ chất lượng hoặc yêu cầu được chấp nhận. Các tổ chức quốc tế thường đặt ra các standard cao về chất lượng sản phẩm. “The company adheres to high standards of quality” (Công ty tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng cao). Động từ là “standardize” (tiêu chuẩn hóa).
Access /ˈæksɛs/ (danh từ): “Quyền truy cập”, “khả năng tiếp cận” một cái gì đó. Quyền access internet là thiết yếu cho giao tiếp hiện đại. “Internet access is essential for modern communication” (Quyền truy cập internet là cần thiết cho giao tiếp hiện đại). Tính từ là “accessible” (có thể tiếp cận được).
Reduce /rɪˈduːs/ (động từ): “Giảm bớt”, làm cho một cái gì đó nhỏ hơn về số lượng, kích thước hoặc mức độ. Chúng ta cần reduce lượng khí thải để chống biến đổi khí hậu. “We need to reduce energy consumption to combat climate change” (Chúng ta cần giảm tiêu thụ năng lượng để chống biến đổi khí hậu). Danh từ là “reduction” (sự giảm bớt).
Issue /ˈɪʃuː/ (danh từ): “Vấn đề”, một chủ đề quan trọng đang được tranh luận hoặc cần được giải quyết. Vấn đề ô nhiễm là một issue toàn cầu cần được quan tâm ngay lập tức. “The issue of pollution requires immediate attention” (Vấn đề ô nhiễm đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức).
Solution /səˈluːʃən/ (danh từ): “Giải pháp”, cách để giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn. Tìm ra solution cho các thách thức toàn cầu là ưu tiên hàng đầu của các tổ chức quốc tế. “Finding a solution to this problem is our top priority” (Tìm ra giải pháp cho vấn đề này là ưu tiên hàng đầu của chúng ta). Động từ là “solve” (giải quyết).
Học sinh khám phá từ vựng về các tổ chức quốc tế
Phương Pháp Tiếp Cận Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 10 Unit 7
Để thực sự nắm vững từ vựng tiếng Anh 10 Unit 7 và áp dụng chúng một cách tự tin, việc chỉ học thuộc lòng là chưa đủ. Bạn cần áp dụng các phương pháp học tập khoa học và sáng tạo. Có rất nhiều cách để biến quá trình học từ vựng thành một trải nghiệm thú vị và hiệu quả, giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng từ ngữ chính xác trong nhiều ngữ cảnh.
Chiến Lược Ghi Nhớ Hiệu Quả và Bền Vững
Một trong những chiến lược quan trọng là học từ vựng theo ngữ cảnh. Thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa đơn lẻ, hãy cố gắng đặt từ vào các câu hoặc tình huống cụ thể liên quan đến chủ đề Việt Nam và các tổ chức quốc tế. Ví dụ, khi học từ “economic“, bạn có thể nghĩ đến các cụm từ như “economic growth” (tăng trưởng kinh tế) hoặc “economic development” (phát triển kinh tế) và đặt chúng vào câu như “Vietnam has achieved impressive economic growth in recent decades.” (Việt Nam đã đạt được tăng trưởng kinh tế ấn tượng trong những thập kỷ gần đây). Việc này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách từ được sử dụng và dễ dàng gợi nhớ khi cần thiết.
Ngoài ra, hãy sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) để kết nối các từ vựng liên quan. Với chủ đề Unit 7, bạn có thể tạo một sơ đồ với trung tâm là “International Organizations” và các nhánh nhỏ là “UN”, “ASEAN”, “WTO”, v.v. Dưới mỗi nhánh, liệt kê các từ vựng liên quan như “goal“, “promote“, “agreement“, “responsibility“, “peacekeeping“, “facilitate“, “exchange“. Điều này không chỉ giúp bạn hệ thống hóa kiến thức mà còn kích thích khả năng ghi nhớ hình ảnh. Hơn 80% người học ghi nhớ tốt hơn thông qua hình ảnh và sơ đồ.
Áp Dụng Từ Vựng Vào Thực Hành Giao Tiếp
Để từ vựng tiếng Anh 10 Unit 7 trở thành kiến thức chủ động, bạn cần thường xuyên đưa chúng vào thực hành. Hãy thử viết các đoạn văn ngắn, nhật ký hoặc email về các vấn đề liên quan đến Việt Nam và các hoạt động hợp tác quốc tế. Ví dụ, bạn có thể viết về việc Việt Nam gia nhập WTO, những lợi ích từ việc là thành viên ASEAN, hoặc vai trò của UNICEF trong việc hỗ trợ trẻ em. Việc viết lách giúp củng cố cách sử dụng từ và cấu trúc câu.
Thêm vào đó, hãy tìm cơ hội để nói về chủ đề này. Bạn có thể thảo luận với bạn bè, giáo viên, hoặc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh. Khi trò chuyện, cố gắng sử dụng các từ như “international“, “organization“, “economic“, “environmental“, “opportunity” một cách tự nhiên. Dù ban đầu có thể mắc lỗi, nhưng việc mạnh dạn thực hành sẽ giúp bạn tự tin hơn và ghi nhớ từ vựng một cách sâu sắc. Thống kê cho thấy, việc chủ động sử dụng từ mới giúp khả năng ghi nhớ tăng lên tới 60% so với việc chỉ đọc và nghe.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ Vựng Tiếng Anh 10 Unit 7
1. Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 7 tập trung vào những chủ đề nào?
Unit 7 tập trung vào chủ đề “Việt Nam và Các Tổ Chức Quốc Tế”, bao gồm từ ngữ về các tổ chức toàn cầu như UN, UNICEF, WTO, ASEAN, cũng như các khái niệm liên quan đến hợp tác quốc tế, kinh tế, xã hội và môi trường.
2. Làm thế nào để học thuộc lòng từ vựng tiếng Anh 10 Unit 7 một cách hiệu quả?
Thay vì học thuộc lòng, bạn nên tập trung vào việc hiểu ngữ cảnh và cách sử dụng của từ. Hãy tạo các câu ví dụ, sử dụng sơ đồ tư duy, và kết nối từ mới với những kiến thức bạn đã có về Việt Nam và thế giới.
3. Có nên học cả từ phái sinh (derivations) của từ vựng không?
Có, việc học từ phái sinh (như danh từ, tính từ, trạng từ từ một gốc từ) rất quan trọng. Điều này giúp bạn mở rộng vốn từ nhanh chóng và linh hoạt hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ, ví dụ từ “organize” bạn sẽ biết thêm “organization“.
4. Làm sao để áp dụng từ vựng đã học vào giao tiếp hàng ngày?
Hãy thử viết nhật ký, email, hoặc các đoạn văn ngắn sử dụng từ vựng mới. Tham gia các buổi thảo luận, câu lạc bộ tiếng Anh, hoặc tìm kiếm cơ hội nói chuyện với người bản xứ về các chủ đề liên quan đến Unit 7 để rèn luyện khả năng sử dụng từ.
5. Từ vựng trong Unit 7 có hữu ích cho việc thi cử không?
Chắc chắn có. Các từ vựng này không chỉ xuất hiện trong các bài kiểm tra của chương trình lớp 10 mà còn là nền tảng cho các kỳ thi quan trọng hơn như tốt nghiệp THPT, IELTS, TOEFL, khi chủ đề về các vấn đề xã hội và quốc tế thường xuyên được đề cập.
6. Sự khác biệt giữa “goal” và “aim” là gì?
Cả “goal” và “aim” đều có nghĩa là “mục tiêu”. Tuy nhiên, “goal” thường ám chỉ một mục tiêu cụ thể, đo lường được và thường có giới hạn thời gian (ví dụ: “sales goal”). Trong khi đó, “aim” có thể rộng hơn, chỉ một ý định hoặc hướng đi chung (ví dụ: “our aim is to improve quality”).
7. Làm thế nào để tránh việc quên từ vựng nhanh chóng?
Để tránh quên, bạn cần ôn tập định kỳ theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition). Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, và thường xuyên xem lại các từ đã học. Quan trọng nhất là liên tục sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
8. Việc đọc các tin tức quốc tế có giúp ích cho việc học từ vựng Unit 7 không?
Rất có ích. Đọc tin tức từ các nguồn đáng tin cậy như BBC, CNN, VnExpress International sẽ giúp bạn gặp lại các từ vựng về tổ chức quốc tế, kinh tế, chính trị trong ngữ cảnh thực tế, từ đó củng cố và mở rộng vốn từ một cách tự nhiên.
Việc làm chủ từ vựng tiếng Anh 10 Unit 7 về chủ đề “Việt Nam và Các Tổ Chức Quốc Tế” là một bước quan trọng giúp bạn không chỉ nâng cao điểm số mà còn phát triển kỹ năng tiếng Anh toàn diện. Qua bài viết này, Anh ngữ Oxford hy vọng đã cung cấp cho bạn những kiến thức sâu sắc và chiến lược học tập hiệu quả. Hãy kiên trì áp dụng những phương pháp đã chia sẻ để biến vốn từ vựng này thành công cụ đắc lực trên hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn.
