Động từ Choose là một trong những từ khóa quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh, mang ý nghĩa nền tảng về sự lựa chọn. Tuy nhiên, sự đa dạng trong cấu trúc và các dạng quá khứ của choose thường là thách thức đối với nhiều người học tiếng Anh. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, chức năng, các cấu trúc phổ biến và cách chia thì của choose giúp bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp thiết yếu này.

Xem Nội Dung Bài Viết

Định Nghĩa Và Đặc Điểm Của Động Từ “Choose”

“Choose” Là Gì? Giải Thích Ngữ Nghĩa Và Phát Âm

Choose (phiên âm: /tʃuːz/) là một động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, có nghĩa là “lựa chọn” hoặc “chọn lựa” một cái gì đó hoặc ai đó từ một tập hợp các lựa chọn sẵn có. Hành động này thường ngụ ý một quá trình cân nhắc hoặc quyết định giữa nhiều phương án. Ví dụ, khi bạn đứng trước một thực đơn có hàng chục món ăn, việc bạn chọn món mình muốn ăn chính là hành động sử dụng động từ này. Động từ choose có thể áp dụng cho việc chọn vật, người, ý tưởng, hành động, hoặc một quyết định trong cuộc sống.

Chúng ta có thể thấy sự xuất hiện của choose trong hàng nghìn câu giao tiếp hàng ngày, từ những quyết định đơn giản như chọn trang phục cho đến những lựa chọn mang tính chiến lược hơn. Ví dụ điển hình như:

  • I will choose the blue shirt. (Tôi sẽ chọn chiếc áo màu xanh.)
  • She can choose between pizza and pasta. (Cô ấy có thể chọn giữa pizza và mì ý.)
  • They need to choose a date for the meeting. (Họ cần chọn một ngày cho cuộc họp.)

Việc hiểu rõ ngữ nghĩa gốc của choose là bước đầu tiên để sử dụng từ này một cách tự tin và chính xác trong mọi ngữ cảnh giao tiếp tiếng Anh.

Các Dạng Quá Khứ Của “Choose”: V1, V2, V3 Chuẩn Xác

Động từ choose thuộc nhóm động từ bất quy tắc, điều này có nghĩa là các dạng quá khứ của nó không tuân theo quy tắc thêm “-ed” thông thường. Để sử dụng choose một cách thành thạo, việc ghi nhớ các dạng V1 (nguyên thể), V2 (quá khứ đơn) và V3 (quá khứ phân từ) là vô cùng cần thiết.

Bảng Tổng Hợp Các Dạng Của “Choose”

Các dạng của động từ choose được trình bày rõ ràng trong bảng dưới đây, giúp người học dễ dàng tra cứu và ghi nhớ. Đây là thông tin cốt lõi mà mọi người học tiếng Anh đều cần nắm vững.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Dạng Nguyên Thể (V1) Quá Khứ Đơn (V2) Quá Khứ Phân Từ (V3)
Choose Chose Chosen

Bảng này là kim chỉ nam để bạn áp dụng chosechosen vào các thì và cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Khoảng 80% các trường hợp chia thì quá khứ của choose sẽ liên quan đến hai dạng này.

Tổng hợp các hình thái quá khứ của chooseTổng hợp các hình thái quá khứ của chooseAlt text: Bảng tổng hợp các dạng V1, V2, V3 của động từ choose trong tiếng Anh

Cách Chia Động Từ “Choose” Theo 12 Thì Trong Tiếng Anh

Việc chia động từ choose theo 12 thì khác nhau là một kỹ năng ngữ pháp cơ bản giúp bạn diễn đạt chính xác thời gian của hành động lựa chọn. Mỗi thì có quy tắc chia riêng, và việc nắm vững chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn trong cả văn viết và giao tiếp.

Thì Cách Chia Động Từ Choose Ví Dụ Minh Họa
Hiện tại Đơn Choose (với I/We/You/They/danh từ số nhiều)
Chooses (với He/She/It/danh từ số ít)
Please choose a flavor for your ice cream cone. (Hãy chọn một loại vị cho cây kem của bạn.)
She chooses to walk to school every day. (Cô ấy chọn đi bộ đến trường mỗi ngày.)
Hiện tại Tiếp Diễn Am/Is/Are + choosing I am choosing a gift for my friend’s birthday party. (Tôi đang chọn món quà cho buổi tiệc sinh nhật của bạn tôi.)
The cat is choosing which toy to play with right now. (Con mèo đang chọn đồ chơi để chơi bây giờ.)
Hiện tại Hoàn Thành Have/Has + chosen We have chosen the destination for our summer vacation. (Chúng tôi đã chọn điểm đến cho kỳ nghỉ hè của mình.)
Tom has chosen the blue shirt for the party. (Tom đã chọn chiếc áo màu xanh cho buổi tiệc.)
HTHT Tiếp Diễn Have/Has been + choosing The winner of the competition has been chosen by the judges. (Người chiến thắng cuộc thi đã được các giám khảo chọn.)
The gifts for the party have been chosen carefully by the host. (Những món quà cho buổi tiệc đã được chủ nhà chọn cẩn thận.)
Quá khứ Đơn Chose She chose the blue dress for the party. (Cô ấy đã chọn chiếc váy màu xanh cho buổi tiệc.)
They chose to go hiking instead of watching a movie. (Họ đã chọn đi bộ đường dài thay vì xem phim.)
Quá khứ Tiếp Diễn Was/Were + choosing She was choosing between the red and blue sweater. (Cô ấy đang chọn giữa chiếc áo len màu đỏ và màu xanh.)
They were choosing toppings for their pizza. (Họ đang chọn topping cho bánh pizza của mình.)
Quá khứ Hoàn Thành Had + chosen They had chosen the wrong path and got lost in the forest. (Họ đã chọn sai con đường và bị lạc trong rừng.)
Sarah had chosen her favorite book for the book club meeting. (Sarah đã chọn cuốn sách yêu thích của mình cho buổi họp câu lạc bộ sách.)
QKHT Tiếp Diễn Had been + choosing They had been choosing a movie to watch for over an hour. (Họ đã chọn phim để xem hơn một giờ nay.)
Jenny had been choosing her outfit for the party since morning. (Jenny đã chọn trang phục cho buổi tiệc từ sáng sớm.)
Tương lai Đơn Will + choose Tomorrow, I will choose a new book to read. (Ngày mai, tôi sẽ chọn một cuốn sách mới để đọc.)
They will choose the toppings for their pizza at the restaurant. (Họ sẽ chọn các loại nhân cho bánh pizza của họ tại nhà hàng.)
Tương lai Tiếp Diễn Will be + choosing Tomorrow morning, Sarah will be choosing her outfit for the job interview. (Sáng mai, Sarah sẽ chọn trang phục cho buổi phỏng vấn công việc.)
At noon, we will be choosing the colors for the walls of our new house. (Vào buổi trưa, chúng tôi sẽ chọn màu sắc cho tường nhà mới của chúng tôi.)
Tương lai Hoàn Thành Will have + chosen By the time you arrive, I will have chosen a gift for your birthday. (Đến khi bạn đến, tôi sẽ đã chọn một món quà cho sinh nhật của bạn.)
They will have chosen the menu for the party before the guests arrive. (Họ sẽ đã chọn menu cho bữa tiệc trước khi khách đến.)
TLHT Tiếp Diễn Will have been + choosing At this time tomorrow, we will have been choosing the decorations for the party. (Vào thời điểm này ngày mai, chúng tôi sẽ đang chọn trang trí cho bữa tiệc.)
By next week, she will have been choosing the courses for her new semester. (Đến tuần tới, cô ấy sẽ đang chọn các khóa học cho học kỳ mới của mình.)

Lưu ý rằng trong một số ví dụ của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và tương lai hoàn thành tiếp diễn, động từ chosen được sử dụng trong cấu trúc bị động (ví dụ: “has been chosen“), không phải là dạng tiếp diễn của choose. Điều này minh họa thêm sự linh hoạt trong ngữ pháp tiếng Anh.

Phân Biệt “Choose To V” Và Các Cấu Trúc Liên Quan

Một trong những câu hỏi thường gặp nhất khi học về choose là liệu nên dùng “choose to V” hay “choose V-ing”. Hiểu rõ sự khác biệt này là chìa khóa để sử dụng động từ choose một cách tự nhiên và chính xác.

“Choose To V”: Khi Nào Sử Dụng Đúng Cách?

Trong tiếng Anh, cấu trúc chính xác và phổ biến nhất là choose to + động từ nguyên thể (infinitive). Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả hành động lựa chọn thực hiện một điều gì đó. Nó nhấn mạnh vào quyết định thực hiện một hành động cụ thể trong tương lai. Ví dụ, nếu bạn có nhiều lựa chọn về cách đi lại, và bạn quyết định đi bộ, bạn sẽ nói “I chose to walk”. Cấu trúc này phổ biến đến mức xuất hiện trong hơn 95% các trường hợp khi choose đi với một động từ khác.

Tránh Nhầm Lẫn Giữa “Choose To V” Và “Choose V-ing”

Hoàn toàn chính xác, choose không đi trực tiếp với dạng V-ing để thể hiện sự lựa chọn làm gì. Nếu bạn muốn diễn đạt ý “chọn một hành động”, hãy luôn dùng choose to V. Tuy nhiên, choose có thể đi với một danh từ hoặc cụm danh từ làm tân ngữ, và tân ngữ đó có thể là một gerund (V-ing) nếu gerund đó đóng vai trò như một danh từ. Điều này thường gây nhầm lẫn.

Ví dụ:

  • He couldn’t decide, so he chose to stay home. (Anh ấy không thể quyết định, vì vậy anh ấy đã chọn ở nhà.)
  • Jenny chose to study biology in college. (Jenny đã chọn học môn sinh học ở đại học.)
  • We chose the restaurant by the river for dinner. (Chúng tôi đã chọn nhà hàng ven sông để đi ăn tối.)

Lưu ý rằng “choosing” là dạng V-ing của choose và được dùng trong các thì tiếp diễn, nhưng không phải là cấu trúc “choose V-ing” để chỉ hành động lựa chọn một hành động khác. Việc phân biệt rõ ràng sẽ giúp bạn tránh được những lỗi ngữ pháp cơ bản.

Hướng Dẫn Chi Tiết Các Cấu Trúc Phổ Biến Của “Choose”

Động từ choose có thể kết hợp với nhiều cấu trúc khác nhau để diễn đạt các sắc thái ý nghĩa đa dạng. Việc nắm vững những cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng choose linh hoạt hơn trong giao tiếp và viết lách tiếng Anh.

Lựa Chọn Đối Tượng: “Choose + Somebody/Something + As/For”

Khi bạn muốn diễn tả hành động lựa chọn một ai đó hoặc một vật gì đó để trở thành một vai trò, chức vụ hoặc cho một mục đích cụ thể, chúng ta thường sử dụng các cấu trúc sau:

  • Choose + somebody/something + as + something: Dùng để diễn tả hành động lựa chọn, tuyển chọn một người hoặc vật nào đó trở thành một vai trò hoặc chức vụ cụ thể.
    • She chose Tom as her partner for the dance competition. (Cô ấy chọn Tom làm đối tác của mình cho cuộc thi nhảy.)
    • He chose the red car as his favorite among all the options. (Anh ấy chọn chiếc xe màu đỏ là yêu thích của mình trong số tất cả các lựa chọn.)
  • Choose + something + for + somebody: Dùng để diễn tả hành động lựa chọn một vật gì đó cho một người nào đó.
    • She chose a bouquet of flowers for her mother’s birthday. (Cô ấy chọn một bó hoa cho sinh nhật của mẹ.)
    • He chose a new laptop for his sister’s graduation gift. (Anh ấy chọn một chiếc laptop mới làm quà tốt nghiệp cho em gái.)

Những cấu trúc này rất hữu ích khi bạn cần mô tả việc chỉ định hoặc tặng quà.

Lựa Chọn Từ Tập Hợp: “Choose From” Và “Choose Between”

Khi có nhiều lựa chọn, choose thường đi kèm với các giới từ để làm rõ nguồn gốc hoặc số lượng các phương án:

  • Choose from: Dùng để diễn tả hành động lựa chọn một thứ gì đó từ một tập hợp nhiều lựa chọn (thường là ba hoặc nhiều hơn). Cấu trúc này gợi ý một sự đa dạng và người chọn có quyền tự do khám phá nhiều khả năng.
    • You can choose from a variety of flavors at the ice cream shop. (Bạn có thể chọn từ nhiều loại vị kem tại cửa hàng kem.)
    • Customers can choose from different sizes when ordering a pizza. (Khách hàng có thể chọn từ các kích thước khác nhau khi đặt pizza.)
  • Choose between: Dùng để diễn tả hành động lựa chọn một trong hai lựa chọn khác nhau. Cấu trúc này nhấn mạnh sự phân vân giữa hai phương án cụ thể.
    • Sarah had to choose between studying for her exam or going to the party. (Sarah phải chọn giữa học cho kỳ thi hoặc đi dự tiệc.)
    • Tom couldn’t decide and had to choose between the red or blue shirt. (Tom không thể quyết định và phải chọn giữa chiếc áo màu đỏ hoặc màu xanh.)

Nắm vững cách dùng “choose from” và “choose between” sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác tình huống lựa chọn cụ thể, tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh.

Ứng Dụng Của “Choose” Trong Các Cấu Trúc Đặc Biệt

Động từ choose không chỉ xuất hiện trong các cấu trúc cơ bản mà còn được ứng dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn như câu giả định hay câu điều kiện. Việc hiểu rõ cách choose hoạt động trong những ngữ cảnh này sẽ nâng cao kỹ năng ngữ pháp của bạn.

“Choose” Trong Mệnh Đề Giả Định Và Điều Kiện

Choose được sử dụng trong các mệnh đề giả định để bày tỏ mong muốn, điều kiện không có thật hoặc khả năng trong tương lai:

  • Câu giả định – Hiện tại (Subjunctive Mood – Present): Dùng dạng nguyên thể của choose.
    • If they choose to save money, they can go on a vacation next year. (Nếu họ chọn tiết kiệm tiền, họ có thể đi nghỉ mát vào năm sau.)
  • Câu giả định – Quá khứ (Subjunctive Mood – Past): Dùng dạng quá khứ đơn của chose.
    • If they chose to leave earlier, they could have caught the train. (Nếu họ đã chọn ra đi sớm hơn, họ có thể đã kịp bắt tàu.)
  • Câu giả định – Quá khứ hoàn thành (Subjunctive Mood – Past Perfect): Dùng dạng quá khứ phân từ chosen (trong cấu trúc “had chosen”).
    • If they had chosen to invest in stocks earlier, they would have made more money by now. (Nếu họ đã chọn đầu tư vào cổ phiếu từ trước đó, họ đã kiếm được nhiều tiền hơn vào lúc này.)
  • Câu giả định – Tương lai (Subjunctive Mood – Future): Thường dùng “should choose” để bày tỏ một khả năng hoặc lời khuyên.
    • If she should choose to pursue further education, she will have better career opportunities. (Nếu cô ấy nên chọn theo đuổi học vấn cao hơn, cô ấy sẽ có nhiều cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.)

Tương tự, choose cũng đóng vai trò quan trọng trong các câu điều kiện, đặc biệt là loại 2 và loại 3, để diễn tả kết quả nếu một lựa chọn cụ thể được thực hiện hoặc đã được thực hiện:

  • Câu Điều kiện loại 2 – Mệnh đề chính (Conditional Type 2 – Main Clause): “would choose”
    • If I had more time, I would choose to travel around the world. (Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ chọn đi du lịch quanh thế giới.)
    • Biến thể: If they were not so busy, they would be choosing a restaurant for dinner right now. (Nếu họ không bận rộn, họ sẽ đang chọn một nhà hàng để ăn tối vào lúc này.)
  • Câu Điều kiện loại 3 – Mệnh đề chính (Conditional Type 3 – Main Clause): “would have chosen”
    • If she had known about the discount earlier, she would have chosen to buy the dress yesterday. (Nếu cô ấy biết về chiến dịch giảm giá sớm hơn, cô ấy đã chọn mua chiếc váy ngày hôm qua.)
    • Biến thể: If they had arrived at the store earlier, they would have been choosing their outfits for the party now. (Nếu họ đã đến cửa hàng sớm hơn, họ đã đang chọn trang phục cho buổi tiệc vào lúc này.)

Cách Dùng “Choose” Trong Câu Mệnh Lệnh

Trong câu mệnh lệnh, choose được sử dụng ở dạng nguyên thể để đưa ra lời khuyên, yêu cầu hoặc chỉ dẫn trực tiếp về việc lựa chọn. Đây là cách dùng đơn giản nhưng rất hiệu quả.

  • Câu mệnh lệnh: Dạng nguyên thể của choose.
    • Choose your words carefully when speaking to him. (Hãy chọn lời nói của bạn một cách cẩn thận khi nói chuyện với anh ấy.)
    • Please choose a seat. (Vui lòng chọn một chỗ ngồi.)

Việc hiểu và vận dụng các cấu trúc này sẽ giúp bạn không chỉ làm chủ động từ choose mà còn nâng cao khả năng diễn đạt trong các tình huống phức tạp.

Mở Rộng Từ Vựng: Từ Đồng Nghĩa Của “Choose”

Để làm phong phú vốn từ vựng và diễn đạt đa dạng hơn, việc nắm bắt các từ đồng nghĩa của choose là rất quan trọng. Mặc dù có cùng nghĩa cơ bản là “lựa chọn”, mỗi từ đồng nghĩa lại mang sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng riêng.

So Sánh “Choose” Với “Pick”, “Select”, “Decide”, “Opt For”

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa phổ biến của choose cùng với giải thích và ví dụ minh họa:

  • Pick: Thường dùng để chỉ việc lựa chọn một cách nhanh chóng, ít cân nhắc hơn hoặc từ một nhóm vật thể hữu hình. Nó có thể ngụ ý hành động “hái”, “nhặt” một cách vật lý.
    • She picked a ripe apple from the tree. (Cô ấy hái một quả táo chín từ cây.)
    • He picked out a book from the shelf to read before bed. (Anh ấy chọn một quyển sách từ kệ để đọc trước khi đi ngủ.)
  • Select: Diễn tả việc lựa chọn sau khi cân nhắc cẩn thận, kỹ lưỡng, thường mang tính trang trọng hoặc chuyên nghiệp hơn. Select thường dùng trong các bối cảnh mà sự lựa chọn đòi hỏi sự chính xác hoặc phù hợp với tiêu chí nhất định.
    • She selected a movie to watch from the list. (Cô ấy đã chọn một bộ phim để xem từ danh sách.)
    • He carefully selected the ingredients for his favorite dish. (Anh ấy đã lựa chọn cẩn thận các nguyên liệu cho món ăn yêu thích của mình.)
  • Decide: Thường ám chỉ một quyết định quan trọng, đòi hỏi nhiều thời gian suy nghĩ, tổng hợp thông tin trước khi đưa ra kết luận. Decide có thể là kết quả của một quá trình cân nhắc phức tạp.
    • Sarah couldn’t decide which movie to watch tonight. (Sarah không thể quyết định xem bộ phim nào vào tối nay.)
    • Tom needs to decide whether to accept the job offer or not. (Tom cần quyết định liệu có chấp nhận lời mời công việc hay không.)
  • Opt for: Là một lựa chọn từ một tập hợp có nhiều phương án, thường kèm theo yếu tố sở thích cá nhân hoặc xu hướng. Cụm từ này mang tính trang trọng hơn “choose” một chút và thường dùng khi có nhiều lựa chọn rõ ràng để chọn.
    • They opted for a cozy dinner at home instead of going out to a restaurant. (Họ chọn một bữa tối ấm cúng tại nhà thay vì đi ra ngoài nhà hàng.)
    • Sarah opted for the blue dress for the party. (Sarah chọn chiếc váy màu xanh cho buổi tiệc.)

Lựa Chọn Từ Đồng Nghĩa Phù Hợp Ngữ Cảnh

Việc chọn từ đồng nghĩa không chỉ là thay thế ngẫu nhiên mà còn đòi hỏi sự tinh tế trong việc nhận biết ngữ cảnh. Ví dụ, trong một buổi mua sắm bình thường, bạn có thể “pick” một chiếc áo. Nhưng nếu là một cuộc thi lớn, ban giám khảo sẽ “select” người thắng cuộc. Đối mặt với một quyết định lớn trong đời, bạn sẽ “decide” về con đường tương lai. Và khi muốn thể hiện một sự ưu tiên rõ ràng, “opt for” là lựa chọn tốt. Nắm vững những sắc thái này sẽ giúp bạn trở thành người sử dụng tiếng Anh linh hoạt và chính xác hơn.

Khám Phá Các Từ Trái Nghĩa Của “Choose”

Bên cạnh việc hiểu rõ các từ đồng nghĩa, việc nắm bắt các từ trái nghĩa của choose cũng là một khía cạnh quan trọng trong việc mở rộng vốn từ vựng và diễn đạt ý tưởng một cách đối lập. Các từ trái nghĩa này thể hiện hành động từ chối, bỏ qua hoặc không lựa chọn.

“Reject”, “Refuse”, “Neglect”, “Ignore”: Hiểu Rõ Sự Khác Biệt

Dưới đây là một số từ trái nghĩa phổ biến của choose kèm theo ý nghĩa và ví dụ minh họa:

  • Reject: Bác bỏ, từ chối cái gì đó hoặc ai đó một cách dứt khoát, thường là sau khi đã cân nhắc.
    • She had to reject the job offer because it didn’t pay enough. (Cô ấy phải từ chối đề nghị việc làm vì nó không trả đủ tiền.)
    • The store rejected his return without a receipt. (Cửa hàng từ chối trả hàng của anh ấy vì thiếu hóa đơn.)
  • Refuse: Từ chối, không chấp nhận hoặc không làm điều gì đó một cách kiên quyết. Refuse thường áp dụng cho hành động từ chối một yêu cầu, lời mời hoặc mệnh lệnh.
    • She refused to eat broccoli because she doesn’t like it. (Cô ấy từ chối ăn bông cải xanh vì cô ấy không thích.)
    • He politely refused the offer to join the club. (Anh ấy lịch sự từ chối lời đề nghị gia nhập câu lạc bộ.)
  • Neglect: Bỏ lơ, không chú ý đến, không chăm sóc hoặc không thực hiện nhiệm vụ. Từ này ngụ ý sự thiếu trách nhiệm hoặc bỏ bê.
    • The plant died because she neglected to water it. (Cây chết vì cô ấy đã sao lơ không tưới nước.)
    • He neglected his homework and failed the test. (Anh ta lơ là bài tập về nhà và thất bại trong bài kiểm tra.)
  • Ignore: Lơ là, cố tình không để ý đến, phớt lờ một sự vật, sự việc hoặc lời khuyên nào đó. Hành động này thường mang tính chủ động, có ý thức.
    • He chose to ignore the warning signs and got lost in the forest. (Anh ta chọn phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo và bị lạc trong rừng.)
    • She ignored her friend’s advice and regretted it later. (Cô ấy phớt lờ lời khuyên của bạn và sau đó hối tiếc.)

Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Bắt Từ Trái Nghĩa

Hiểu các từ trái nghĩa không chỉ giúp bạn diễn đạt sự phủ định mà còn tăng cường khả năng phân tích và so sánh các khái niệm. Thay vì chỉ nói “không chọn“, bạn có thể dùng “reject” để thể hiện sự bác bỏ, “refuse” để từ chối, hay “ignore” để phớt lờ, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Việc nắm vững các từ trái nghĩa của choose sẽ làm cho văn phong của bạn phong phú và chính xác hơn.

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng “Choose” Trong Giao Tiếp

Để sử dụng động từ choose một cách tự nhiên và hiệu quả trong mọi tình huống giao tiếp, người học cần chú ý đến một số điểm quan trọng. Những lỗi nhỏ trong việc dùng choose có thể ảnh hưởng đến sự rõ ràng và chính xác của thông điệp bạn muốn truyền tải.

Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục

Một trong những lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa chose (quá khứ đơn) và chosen (quá khứ phân từ). Rất nhiều người học, đặc biệt là ở cấp độ sơ cấp, thường dùng chosen thay cho chose trong thì quá khứ đơn, hoặc ngược lại. Hãy luôn nhớ rằng chose dùng độc lập để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ, còn chosen cần trợ động từ (have/has/had) để tạo thành các thì hoàn thành hoặc đi với to be trong câu bị động.

Ví dụ:

  • Sai: I have chose the red dress. (Phải là I have chosen the red dress.)
  • Sai: She was chosen for the role yesterday. (Đúng nếu là bị động, nhưng nếu muốn nói cô ấy tự chọn thì phải là She chose the role yesterday.)

Một lỗi khác là việc sử dụng “choose V-ing” khi muốn diễn đạt việc lựa chọn một hành động, thay vì “choose to V”. Như đã phân tích, choose đi với động từ nguyên thể có “to” khi diễn tả sự lựa chọn làm gì.

Mẹo Nhỏ Để Sử Dụng “Choose” Tự Nhiên Hơn

Để sử dụng choose một cách tự nhiên hơn, bạn nên luyện tập đặt câu với các ngữ cảnh khác nhau. Hãy thử hình dung các tình huống trong cuộc sống hàng ngày mà bạn phải đưa ra lựa chọn, sau đó diễn đạt chúng bằng tiếng Anh sử dụng choose và các cấu trúc liên quan. Đừng ngần ngại sử dụng các từ đồng nghĩa như “select”, “pick”, “decide” để đa dạng hóa cách diễn đạt của bạn. Việc lắng nghe người bản xứ sử dụng choose trong phim ảnh, podcast hoặc các cuộc hội thoại thực tế cũng là một cách tuyệt vời để học hỏi cách họ lựa chọn từ ngữ và cấu trúc phù hợp. Hãy nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn hình thành phản xạ ngôn ngữ và sử dụng choose một cách tự tin, chính xác.

Bài Tập Thực Hành Tổng Hợp Về Động Từ “Choose”

Để củng cố kiến thức về các dạng quá khứ của choose và cách sử dụng động từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, các bài tập dưới đây được thiết kế nhằm giúp bạn ghi nhớ hiệu quả và nâng cao kỹ năng ngữ pháp của mình.

Luyện Tập 1: Trắc Nghiệm Đa Dạng

Hướng dẫn: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, hoặc C) để hoàn thành câu.

  1. She ………. him as her partner for the dance contest yesterday.

    • A. chooses
    • B. chose
    • C. chosen
  2. She ………. the blue gown for the party the previous day.

    • A. chose
    • B. choosing
    • C. chosen
  3. He ………. a film to watch at this hour yesterday.

    • A. chose
    • B. was choosing
    • C. chosen
  4. They ………. a name for their infant before discovering its gender.

    • A. choosing
    • B. chose
    • C. had chosen
  5. Prior to the journey, she ………. her attire meticulously to suit the weather conditions.

    • A. had chosen
    • B. choosing
    • C. choose

Đáp án và Giải thích:

  1. B. chose – Có “yesterday” chỉ quá khứ đơn, V2 của choosechose.
  2. A. chose – Có “the previous day” chỉ quá khứ đơn, V2 của choosechose.
  3. B. was choosing – Có “at this hour yesterday” chỉ thì quá khứ tiếp diễn, công thức là “was/were + V-ing”.
  4. C. had chosen – Hành động chọn tên xảy ra trước khi khám phá giới tính em bé, chỉ thì quá khứ hoàn thành. V3 của choosechosen.
  5. A. had chosen – Hành động chọn trang phục xảy ra trước chuyến đi, chỉ thì quá khứ hoàn thành. V3 của choosechosen.

Luyện Tập 2: Hoàn Thành Câu Với Dạng Đúng

Hướng dẫn: Điền dạng đúng của động từ choose vào chỗ trống.

  1. They opted/ chose pizza for dinner yesterday because it’s their favorite.
  2. She selected/ chose him as her partner for the dance competition last month.
  3. She picked/ was choosing a book to read at the library in the morning yesterday.
  4. She had chosen/ chose the restaurant for dinner, but it was closed when they arrived.
  5. He had chosen/ chose his career path early in life and never regretted it.

Đáp án và Giải thích:

  1. Chose – Chia thì quá khứ đơn, V2 của choosechose.
  2. Chose – Chia thì quá khứ đơn, V2 của choosechose.
  3. Was choosing – Có “in the morning yesterday” chỉ thì quá khứ tiếp diễn, áp dụng công thức “was/were + V-ing”.
  4. Had chosen – Hành động chọn nhà hàng xảy ra trước việc nó đóng cửa. Thì quá khứ hoàn thành, áp dụng công thức “Had + V3/ed” (V3 của choosechosen).
  5. Had chosen – Hành động chọn con đường sự nghiệp xảy ra trước khi anh ấy hối tiếc. Thì quá khứ hoàn thành, áp dụng công thức “Had + V3/ed” (V3 của choosechosen).

Luyện Tập 3: Sắp Xếp Câu Hoàn Chỉnh

Hướng dẫn: Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.

  1. chose/ their favorite/ for dinner/ because/ yesterday/ They/ pizza/ it’s/ .
    => They chose pizza for dinner yesterday because it’s their favorite.
  2. instead of/ last weekend/ the park/ I/ to walk/ chose/ to/ the bus/ taking/ .
    => I chose to walk to the park instead of taking the bus last weekend.
  3. new puppy/ a name/ at this time/ They/ yesterday/ were/ their/ for/ choosing/.
    => They were choosing a name for their new puppy at this time yesterday.
  4. in college/ his major/ He/ study medicine/ he changed/ before/ had chosen/ to/ .
    => He had chosen to study medicine in college before he changed his major.
  5. the wrong answer/ corrected/ on the test/ had chosen/ but/ He/ later/ it/ .
    => He had chosen the wrong answer on the test but corrected it later.

Đáp án và Giải thích:

  1. They chose pizza for dinner yesterday because it’s their favorite. (Sử dụng thì quá khứ đơn, V2 của choosechose.)
  2. I chose to walk to the park instead of taking the bus last weekend. (Sử dụng thì quá khứ đơn, V2 của choosechose.)
  3. They were choosing a name for their new puppy at this time yesterday. (Với ‘at this time yesterday’, sử dụng thì quá khứ tiếp diễn, áp dụng công thức “was/were + V-ing”.)
  4. He had chosen to study medicine in college before he changed his major. (Sử dụng thì quá khứ hoàn thành, áp dụng công thức “Had + V3/ed” (V3 của choosechosen).)
  5. He had chosen the wrong answer on the test but corrected it later. (Sử dụng thì quá khứ hoàn thành, áp dụng công thức “Had + V3/ed” (V3 của choosechosen).)

Tối Ưu Hiệu Quả Luyện Tập Ngữ Pháp

Để đạt hiệu quả cao nhất khi luyện tập với choose, hãy thử tự tạo thêm các câu ví dụ trong ngữ cảnh của riêng bạn. Việc áp dụng kiến thức vào thực tế cuộc sống sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn. Đồng thời, đừng ngại kiểm tra lại các quy tắc ngữ pháp mỗi khi bạn cảm thấy không chắc chắn, vì sự cẩn thận này sẽ tạo nên nền tảng vững chắc cho kỹ năng tiếng Anh của bạn.

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Động Từ “Choose”

Để giúp bạn củng cố thêm kiến thức và giải đáp những thắc mắc phổ biến về động từ choose, dưới đây là danh sách các câu hỏi thường gặp cùng với lời giải đáp chi tiết.

  1. “Choose” là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
    Choose là một động từ bất quy tắc. Các dạng của nó là choose (V1 – nguyên thể), chose (V2 – quá khứ đơn) và chosen (V3 – quá khứ phân từ).

  2. Làm thế nào để phân biệt “chose” và “chosen”?
    Chose là dạng quá khứ đơn (V2) của choose, dùng trong thì quá khứ đơn để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: She chose the red dress yesterday. Chosen là dạng quá khứ phân từ (V3) của choose, dùng để tạo thành các thì hoàn thành (hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành) hoặc trong câu bị động. Ví dụ: She has chosen her career path. hoặc The winner was chosen by the judges.

  3. Có phải luôn dùng “choose to V” không, hay có thể dùng “choose V-ing”?
    Khi choose đi với một động từ khác để chỉ hành động được lựa chọn, cấu trúc đúng luôn là choose to + động từ nguyên thể (choose to V). Ví dụ: He chose to leave early. Không dùng “choose V-ing” trong trường hợp này. Tuy nhiên, dạng V-ing có thể đóng vai trò danh từ làm tân ngữ của choose, nhưng đó là một trường hợp khác.

  4. Sự khác biệt giữa “choose”, “select” và “pick” là gì?
    Cả ba từ đều mang nghĩa “lựa chọn” nhưng có sắc thái khác nhau:

    • Choose: Nghĩa chung nhất, có thể là sự lựa chọn đơn giản hoặc phức tạp.
    • Select: Ngụ ý sự lựa chọn cẩn thận, kỹ lưỡng từ nhiều phương án, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
    • Pick: Thường dùng cho lựa chọn nhanh chóng, ít cân nhắc hơn, hoặc khi chọn một vật thể hữu hình từ một nhóm.
  5. Khi nào dùng “choose from” và khi nào dùng “choose between”?

    • Choose from + danh từ/danh sách: Dùng khi bạn có nhiều hơn hai lựa chọn (một tập hợp đa dạng) để chọn ra một hoặc một vài cái. Ví dụ: You can choose from many options.
    • Choose between + hai đối tượng: Dùng khi bạn phải chọn một trong hai lựa chọn cụ thể. Ví dụ: I must choose between coffee and tea.
  6. “Choose” có thể đi với giới từ nào khác ngoài “from” và “between”?
    Có, choose cũng có thể đi với các giới từ hoặc cụm giới từ khác như “choose for” (lựa chọn cho ai đó/cái gì đó) hoặc “choose as” (lựa chọn ai đó/cái gì đó làm gì). Ví dụ: She chose a gift for him. hoặc They chose him as their leader.

  7. Có cách nào để dễ nhớ các dạng của “choose” không?
    Cách hiệu quả nhất là luyện tập thường xuyên thông qua việc đọc, viết, và làm bài tập. Bạn cũng có thể tạo flashcards hoặc các câu ví dụ mang tính cá nhân để ghi nhớ. Ghi nhớ ba dạng: choose (vần với shoes), chose (vần với rose), chosen (có âm ‘n’ cuối như gone).

Việc nắm vững động từ choose và các biến thể của nó là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh. Hy vọng rằng những thông tin chi tiết này sẽ giúp bạn sử dụng choose một cách tự tin và chính xác hơn trong mọi tình huống. Tiếp tục luyện tập và đừng ngần ngại tìm hiểu sâu hơn về các điểm ngữ pháp khác tại Anh ngữ Oxford.