Học từ vựng IOE lớp 4 là nền tảng vững chắc giúp các em học sinh xây dựng kỹ năng Anh ngữ toàn diện và đạt được kết quả xuất sắc trong các kỳ thi. Việc ghi nhớ và sử dụng những từ vựng này một cách chính xác không chỉ cải thiện điểm số mà còn mở rộng khả năng giao tiếp, giúp các em tự tin hơn khi khám phá thế giới ngôn ngữ mới. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp một lộ trình chi tiết và hiệu quả để các em chinh phục vốn từ vựng thiết yếu này.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng IOE Lớp 4

Đối với học sinh tiểu học, từ vựng IOE lớp 4 không chỉ là những từ ngữ đơn thuần mà còn là cánh cửa mở ra thế giới tiếng Anh phong phú. Việc nắm vững các nhóm từ vựng cốt lõi ở giai đoạn này giúp các em dễ dàng hiểu các bài đọc, nghe và tự tin hơn khi thực hành giao tiếp. Đặc biệt, đây là bước đệm quan trọng để các em làm quen với cấu trúc đề thi IOE, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho những cấp độ cao hơn.

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, trẻ em có khả năng ghi nhớ từ vựng tốt hơn khi được học trong ngữ cảnh quen thuộc và lặp lại thường xuyên. Chương trình IOE lớp 4 tập trung vào các chủ đề gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh, giúp việc học trở nên thú vị và hiệu quả hơn. Để đạt được kết quả tốt nhất, việc tiếp cận từ vựng tiếng Anh theo từng nhóm chủ đề là một phương pháp được khuyến nghị rộng rãi.

Các Chủ Đề Từ Vựng Cốt Lõi Trong IOE Lớp 4

Các chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 4 trong chương trình IOE được thiết kế để bao quát các khía cạnh quen thuộc trong cuộc sống của học sinh, từ thời gian, địa điểm cho đến các hoạt động hàng ngày và đồ vật xung quanh. Việc phân loại từ vựng theo chủ đề giúp hệ thống hóa kiến thức, tạo sự liên kết và dễ dàng hơn trong việc ghi nhớ cũng như vận dụng vào thực tế.

Thông qua việc học các từ vựng này, các em sẽ dần hình thành khả năng diễn đạt ý tưởng về bản thân, gia đình, bạn bè và môi trường sống một cách tự nhiên. Mỗi chủ đề không chỉ cung cấp các từ riêng lẻ mà còn giúp các em nhận biết cách chúng được sử dụng trong các câu văn đơn giản, tạo tiền đề cho việc phát triển kỹ năng viết và nói.

Thời gian: Từ Các Buổi Đến Tháng Trong Năm

Chủ đề về thời gian là một trong những nhóm từ vựng tiếng Anh tiểu học cơ bản và quan trọng nhất. Nắm vững các từ chỉ buổi, ngày, tháng giúp các em dễ dàng kể về các hoạt động hàng ngày, lịch trình học tập hay các sự kiện trong năm. Việc sử dụng các từ này thường xuyên trong các câu giao tiếp đơn giản sẽ giúp củng cố kiến thức và tạo phản xạ nhanh chóng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ, khi nói về thời gian trong ngày, các từ như morning (buổi sáng), afternoon (buổi chiều), evening (buổi tối) và night (ban đêm) là cực kỳ thông dụng. Đối với các ngày trong tuần, việc nhớ thứ tự từ Monday (thứ Hai) đến Sunday (Chủ Nhật) sẽ hỗ trợ rất nhiều trong việc sắp xếp lịch và kể chuyện. Các tháng trong năm từ January (tháng Một) đến December (tháng Mười Hai) cũng là phần không thể thiếu khi các em muốn nói về sinh nhật, các kỳ nghỉ lễ hay sự kiện theo mùa.

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Dịch nghĩa Ví dụ trong câu Dịch câu ví dụ
Morning Danh từ /ˈmɔːrnɪŋ/ Buổi sáng Khoảng thời gian từ sáng sớm đến trưa I wake up early in the morning. Tôi thức dậy sớm vào buổi sáng.
Afternoon Danh từ /ˌæftərˈnuːn/ Buổi chiều Khoảng thời gian từ trưa đến tối We have lunch in the afternoon. Chúng tôi ăn trưa vào buổi chiều.
Evening Danh từ /ˈiːvnɪŋ/ Buổi tối Khoảng thời gian từ hoàng hôn đến trước khi ngủ I go for a walk in the evening. Tôi đi dạo vào buổi tối.
Night Danh từ /naɪt/ Ban đêm Khoảng thời gian từ tối muộn đến sáng hôm sau I sleep at night. Tôi ngủ vào ban đêm.
Noon Danh từ /nuːn/ Buổi trưa Thời điểm giữa ngày, khoảng 12 giờ trưa The sun is high at noon. Mặt trời lên cao vào buổi trưa.
Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Dịch nghĩa Ví dụ trong câu Dịch câu ví dụ
Monday Danh từ /ˈmʌndeɪ/ Thứ Hai Ngày đầu tuần theo lịch phương Tây We go to school on Monday. Chúng tôi đi học vào thứ Hai.
Tuesday Danh từ /ˈtjuːzdeɪ/ Thứ Ba Ngày thứ hai trong tuần I have an art class on Tuesday. Tôi có một lớp học vẽ vào thứ Ba.
Wednesday Danh từ /ˈwɛnzdeɪ/ Thứ Tư Ngày thứ ba trong tuần Wednesday is my favorite day. Thứ Tư là ngày yêu thích của tôi.
Thursday Danh từ /ˈθɜːrzdeɪ/ Thứ Năm Ngày thứ tư trong tuần We play soccer on Thursday. Chúng tôi chơi bóng đá vào thứ Năm.
Friday Danh từ /ˈfraɪdeɪ/ Thứ Sáu Ngày cuối tuần học tập/làm việc Friday is the last school day of the week. Thứ Sáu là ngày học cuối cùng của tuần.
Saturday Danh từ /ˈsætərdeɪ/ Thứ Bảy Ngày nghỉ cuối tuần I visit my grandparents on Saturday. Tôi thăm ông bà vào thứ Bảy.
Sunday Danh từ /ˈsʌndeɪ/ Chủ Nhật Ngày nghỉ cuối cùng của tuần We go to the park on Sunday. Chúng tôi đi công viên vào Chủ Nhật.
Tháng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa Ví dụ trong câu Dịch câu ví dụ
January Danh từ /ˈdʒæn.ju.er.i/ Tháng Một My birthday is in January. Sinh nhật tôi vào tháng Một.
February Danh từ /ˈfeb.ruː.er.i/ Tháng Hai Valentine’s Day is in February. Ngày Valentine diễn ra vào tháng Hai.
March Danh từ /mɑːrtʃ/ Tháng Ba Spring begins in March. Mùa xuân bắt đầu vào tháng Ba.
April Danh từ /ˈeɪ.prəl/ Tháng Tư We have a holiday in April. Chúng tôi có một kỳ nghỉ vào tháng Tư.
May Danh từ /meɪ/ Tháng Năm The weather is warm in May. Thời tiết ấm áp vào tháng Năm.
June Danh từ /dʒuːn/ Tháng Sáu School ends in June. Năm học kết thúc vào tháng Sáu.
July Danh từ /dʒʊˈlaɪ/ Tháng Bảy We go on vacation in July. Chúng tôi đi du lịch vào tháng Bảy.
August Danh từ /ɔːˈɡʌst/ Tháng Tám It is very hot in August. Trời rất nóng vào tháng Tám.
September Danh từ /sɛpˈtem.bɚ/ Tháng Chín School starts in September. Năm học bắt đầu vào tháng Chín.
October Danh từ /ɑːkˈtoʊ.bɚ/ Tháng Mười Halloween is in October. Lễ hội Halloween diễn ra vào tháng Mười.
November Danh từ /noʊˈvem.bɚ/ Tháng Mười Một Thanksgiving is in November. Lễ Tạ Ơn diễn ra vào tháng Mười Một.
December Danh từ /dɪˈsem.bɚ/ Tháng Mười Hai Christmas is in December. Lễ Giáng Sinh diễn ra vào tháng Mười Hai.

Quốc gia và Quốc tịch: Nhận Diện và Sử Dụng

Chủ đề về quốc gia và quốc tịch là một phần không thể thiếu trong bộ từ vựng IOE lớp 4, giúp các em mở rộng kiến thức địa lý và văn hóa. Học cách gọi tên các quốc gia như America (Mỹ), China (Trung Quốc), Japan (Nhật Bản) và các quốc tịch tương ứng như American (người Mỹ), Chinese (người Trung Quốc), Japanese (người Nhật) là rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp các em mô tả về bản thân và những người xung quanh mà còn là nền tảng để tìm hiểu về đa dạng văn hóa thế giới.

Việc biết cách hỏi và trả lời về quốc tịch, ví dụ như “Where are you from?” hay “What’s your nationality?” với các từ vựng này sẽ nâng cao khả năng giao tiếp cơ bản. Khi làm quen với các từ như country (quốc gia) và nationality (quốc tịch), các em sẽ dễ dàng hơn trong việc đọc hiểu các đoạn văn ngắn hoặc trả lời các câu hỏi về thông tin cá nhân trong kỳ thi.

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Dịch nghĩa Ví dụ trong câu Dịch câu ví dụ
Nationality Danh từ /ˌnæʃəˈnælɪti/ Quốc tịch Danh tính của một người theo quốc gia My nationality is Vietnamese. Quốc tịch của tôi là Việt Nam.
Country Danh từ /ˈkʌntri/ Quốc gia Một vùng đất có chính phủ và biên giới riêng I love my country very much. Tôi yêu đất nước của tôi rất nhiều.
America Danh từ /əˈmɛrɪkə/ Nước Mỹ Một quốc gia ở Bắc Mỹ America is a big country. Nước Mỹ là một quốc gia rộng lớn.
American Tính từ/Danh từ /əˈmɛrɪkən/ Người Mỹ, thuộc về Mỹ Người hoặc vật liên quan đến nước Mỹ My teacher is American. Giáo viên của tôi là người Mỹ.
Australia Danh từ /ɒˈstreɪliə/ Nước Úc Một quốc gia ở châu Đại Dương Australia has many kangaroos. Nước Úc có nhiều chuột túi.
Australian Tính từ/Danh từ /ɒˈstreɪliən/ Người Úc, thuộc về Úc Người hoặc vật liên quan đến nước Úc She is Australian. Cô ấy là người Úc.
Canada Danh từ /ˈkænədə/ Nước Canada Một quốc gia ở Bắc Mỹ Canada is very cold in winter. Canada rất lạnh vào mùa đông.
Canadian Tính từ/Danh từ /kəˈneɪdiən/ Người Canada, thuộc về Canada Người hoặc vật liên quan đến Canada He is Canadian. Anh ấy là người Canada.
China Danh từ /ˈtʃaɪnə/ Nước Trung Quốc Một quốc gia ở Đông Á China has the Great Wall. Trung Quốc có Vạn Lý Trường Thành.
Chinese Tính từ/Danh từ /ˌtʃaɪˈniːz/ Người Trung Quốc, thuộc về Trung Quốc, tiếng Trung Người hoặc vật liên quan đến Trung Quốc, ngôn ngữ Trung Quốc I like Chinese food. Tôi thích đồ ăn Trung Quốc.
England Danh từ /ˈɪŋɡlənd/ Nước Anh Một phần của Vương quốc Anh England is famous for Big Ben. Nước Anh nổi tiếng với tháp Big Ben.
English Tính từ/Danh từ /ˈɪŋɡlɪʃ/ Người Anh, thuộc về Anh, tiếng Anh Người hoặc vật liên quan đến nước Anh, ngôn ngữ Anh My friend is English. Bạn tôi là người Anh.
France Danh từ /fræns/ Nước Pháp Một quốc gia ở Tây Âu France is famous for the Eiffel Tower. Nước Pháp nổi tiếng với tháp Eiffel.
French Tính từ/Danh từ /frɛntʃ/ Người Pháp, thuộc về Pháp, tiếng Pháp Người hoặc vật liên quan đến nước Pháp, ngôn ngữ Pháp She speaks French fluently. Cô ấy nói tiếng Pháp rất trôi chảy.
Japan Danh từ /dʒəˈpæn/ Nước Nhật Bản Một quốc gia ở Đông Á Japan has beautiful cherry blossoms. Nhật Bản có hoa anh đào đẹp.
Japanese Tính từ/Danh từ /ˌdʒæpəˈniːz/ Người Nhật, thuộc về Nhật Bản, tiếng Nhật Người hoặc vật liên quan đến Nhật Bản, ngôn ngữ Nhật I like Japanese food. Tôi thích đồ ăn Nhật Bản.
Vietnam Danh từ /ˌvjetˈnæm/ Nước Việt Nam Một quốc gia ở Đông Nam Á Vietnam is my homeland. Việt Nam là quê hương của tôi.
Vietnamese Tính từ/Danh từ /ˌvjetnəˈmiːz/ Người Việt Nam, thuộc về Việt Nam, tiếng Việt Người hoặc vật liên quan đến Việt Nam, ngôn ngữ Việt I am Vietnamese. Tôi là người Việt Nam.

Hoạt động Vui chơi Giải trí: Mở Rộng Thế Giới Từ

Các hoạt động vui chơi giải trí chiếm một phần đáng kể trong cuộc sống của học sinh lớp 4, và vì vậy, từ vựng IOE lớp 4 cũng bao gồm nhiều cụm từ liên quan đến chủ đề này. Việc học các cụm động từ như play soccer (chơi bóng đá), go shopping (đi mua sắm), watch TV (xem tivi) không chỉ giúp các em kể về sở thích mà còn là cách để thư giãn và học tiếng Anh một cách tự nhiên.

Ngoài ra, các từ vựng như collect stamps (sưu tầm tem), read comic books (đọc truyện tranh), take photographs (chụp ảnh) hay make a kite (làm diều) cũng rất phổ biến trong đề thi. Nắm vững những cụm từ này sẽ giúp các em diễn đạt các hoạt động giải trí yêu thích của mình, từ đó làm phong phú thêm vốn từ và khả năng biểu đạt.

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Dịch nghĩa Ví dụ trong câu Dịch câu ví dụ
Play soccer Cụm động từ /pleɪ ˈsɒkər/ Chơi bóng đá Hoạt động đá bóng theo luật chơi They play soccer on Friday. Họ chơi bóng đá vào thứ Sáu.
Go shopping Cụm động từ /ɡoʊ ˈʃɒpɪŋ/ Đi mua sắm Hoạt động mua sắm tại cửa hàng, siêu thị My mom and I go shopping on Sunday. Mẹ tôi và tôi đi mua sắm vào Chủ Nhật.
Watch TV Cụm động từ /wɒtʃ ˌtiːˈviː/ Xem tivi Hoạt động xem chương trình trên TV I watch TV on Saturday night. Tôi xem tivi vào tối thứ Bảy.
Visit grandparents Cụm động từ /ˈvɪzɪt ˈɡrændˌpɛrənts/ Thăm ông bà Đến nhà ông bà để thăm hỏi We visit grandparents on Sunday. Chúng tôi thăm ông bà vào Chủ Nhật.
Go swimming Cụm động từ /ɡoʊ ˈswɪmɪŋ/ Đi bơi Hoạt động bơi lội She goes swimming on Thursday. Cô ấy đi bơi vào thứ Năm.
Collect (stamps) Động từ /kəˈlekt (stæmps)/ Sưu tầm (tem) Hoạt động thu thập tem làm sở thích I like to collect stamps. Tôi thích sưu tầm tem.
Sail a boat Cụm động từ /seɪl ə boʊt/ Lái thuyền buồm Điều khiển thuyền buồm trên mặt nước He can sail a boat very well. Anh ấy có thể lái thuyền buồm rất giỏi.
Fly (in a plane) Động từ /flaɪ (ɪn ə pleɪn)/ Bay (trong máy bay) Di chuyển trên máy bay trên không trung We will fly in a plane to America. Chúng tôi sẽ bay đến Mỹ bằng máy bay.
(Play a) drum Cụm động từ /pleɪ ə drʌm/ Chơi trống Đánh trống để tạo ra âm thanh My brother can play a drum. Anh trai tôi có thể chơi trống.
Read comic books Cụm động từ /riːd ˈkɒmɪk bʊks/ Đọc truyện tranh Hoạt động đọc sách truyện có hình minh họa She loves to read comic books. Cô ấy thích đọc truyện tranh.
Take photographs (photos) Cụm động từ /teɪk ˈfəʊtəɡræfs (ˈfəʊtoʊz)/ Chụp ảnh Hoạt động dùng máy ảnh để ghi lại hình ảnh He likes to take photographs of nature. Anh ấy thích chụp ảnh thiên nhiên.
Write (a dictation, a letter) Cụm động từ /raɪt (ə dɪkˈteɪʃən, ə ˈlɛtər)/ Viết (chính tả, thư) Hoạt động viết thư hoặc bài chính tả I will write a letter to my friend. Tôi sẽ viết thư cho bạn tôi.
Make (a kite, paper boat, puppet) Cụm động từ /meɪk (ə kaɪt, ˈpeɪpər boʊt, ˈpʌpɪt)/ Làm (diều, thuyền giấy, con rối) Hoạt động tạo ra đồ vật từ nguyên liệu He can make a kite and fly it. Anh ấy có thể làm một chiếc diều và thả nó.
Watch (a video, TV) Cụm động từ /wɒtʃ (ə ˈvɪdi.oʊ, ˌtiːˈviː)/ Xem (video, TV) Hoạt động nhìn và theo dõi nội dung trên TV hoặc video We watch TV every evening. Chúng tôi xem tivi mỗi tối.
Paint a mask Cụm động từ /peɪnt ə mæsk/ Tô màu mặt nạ Hoạt động vẽ và tô màu lên mặt nạ She likes to paint a mask in art class. Cô ấy thích tô màu mặt nạ trong lớp học nghệ thuật.
Have fun Cụm động từ /hæv fʌn/ Vui vẻ, tận hưởng niềm vui Hoạt động vui chơi, cảm thấy vui vẻ We always have fun at the park. Chúng tôi luôn có những phút giây vui vẻ ở công viên.
Chat online Cụm động từ /tʃæt ˈɒnlaɪn/ Trò chuyện trực tuyến Hoạt động nói chuyện qua internet I chat online with my friends every day. Tôi trò chuyện trực tuyến với bạn bè mỗi ngày.
Ride (a bike, a horse) Cụm động từ /raɪd (ə baɪk, ə hɔːrs)/ Lái (xe đạp), cưỡi (ngựa) Điều khiển phương tiện hoặc cưỡi động vật He can ride a bike very fast. / She rides a horse on weekends. Anh ấy có thể đi xe đạp rất nhanh. / Cô ấy cưỡi ngựa vào cuối tuần.
Swing Động từ /swɪŋ/ Đu (xích đu) Hoạt động đu qua lại trên xích đu The kids love to swing in the park. Bọn trẻ thích chơi xích đu trong công viên.
Count Động từ /kaʊnt/ Đếm Hoạt động đếm số lượng She can count from one to ten. Cô ấy có thể đếm từ một đến mười.
Climb Động từ /klaɪm/ Leo (núi, cây) Hoạt động leo lên một bề mặt cao He climbs a tree in the backyard. Anh ấy leo lên một cái cây trong sân sau.
Volleyball Danh từ /ˈvɒlibɔːl/ Bóng chuyền Một môn thể thao với quả bóng và lưới We play volleyball in PE class. Chúng tôi chơi bóng chuyền trong giờ thể dục.

Học tập và Sinh hoạt Hằng ngày: Từ vựng Gần gũi

Để luyện thi IOE lớp 4 hiệu quả, việc nắm vững các từ vựng liên quan đến học tập và sinh hoạt hàng ngày là điều cần thiết. Những từ như study (học), read books (đọc sách), do homework (làm bài tập về nhà) không chỉ giúp các em mô tả các hoạt động ở trường mà còn là những cụm từ thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra. Việc sử dụng chúng trong các tình huống thực tế giúp các em ghi nhớ lâu hơn.

Bên cạnh đó, các cụm từ về sinh hoạt cá nhân như get up (thức dậy), go to school (đi học), have breakfast/lunch/dinner (ăn sáng/trưa/tối) hay go to bed (đi ngủ) cũng rất quan trọng. Những từ vựng này giúp các em dễ dàng kể lại một ngày của mình bằng tiếng Anh, từ đó phát triển khả năng diễn đạt lưu loát và tự nhiên hơn.

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Dịch nghĩa chi tiết Ví dụ trong câu Dịch câu ví dụ
Study Động từ /ˈstʌdi/ Học Hoạt động học tập, nghiên cứu một môn học I study English on Monday. Tôi học tiếng Anh vào thứ Hai.
Read books Cụm động từ /riːd bʊks/ Đọc sách Hoạt động đọc sách nói chung I read books every evening. Tôi đọc sách mỗi tối.
Do homework Cụm động từ /duː ˈhoʊmwɜːrk/ Làm bài tập về nhà Thực hiện bài tập giáo viên giao We do homework after school. Chúng tôi làm bài tập sau giờ học.
Read a text Cụm động từ /riːd ə tɛkst/ Đọc một đoạn văn Hoạt động đọc một đoạn văn trong sách hoặc tài liệu học tập We read a text in English class. Chúng tôi đọc một đoạn văn trong lớp tiếng Anh.
Have a break Cụm động từ /hæv ə breɪk/ Nghỉ giải lao Dành thời gian nghỉ ngơi giữa các hoạt động Let’s have a break after studying. Hãy nghỉ giải lao sau khi học nhé.
Water (the plants) Động từ /ˈwɔːtər (ðə plænts)/ Tưới (cây) Cung cấp nước cho cây cối He waters the plants every morning. Anh ấy tưới cây mỗi sáng.
Do exercise Cụm động từ /duː ˈɛksərsaɪz/ Tập thể dục Thực hiện các bài tập thể dục, vận động I do exercise every morning. Tôi tập thể dục mỗi sáng.
Get up Cụm động từ /ɡɛt ʌp/ Thức dậy Ra khỏi giường sau khi ngủ dậy I get up at 6 a.m. every day. Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.
Go to school Cụm động từ /ɡoʊ tuː skuːl/ Đi học Di chuyển đến trường để học tập We go to school at 7 a.m. Chúng tôi đi học lúc 7 giờ sáng.
Have breakfast/lunch/dinner Cụm động từ /hæv ˈbrɛkfəst/lʌntʃ/ˈdɪnər/ Ăn sáng/trưa/tối Hoạt động ăn bữa ăn chính trong ngày My family has breakfast/lunch/dinner together. Gia đình tôi ăn sáng/trưa/tối cùng nhau.
Go home Cụm động từ /ɡoʊ hoʊm/ Về nhà Di chuyển về nhà sau các hoạt động khác I go home after school. Tôi về nhà sau giờ học.
Go to bed Cụm động từ /ɡoʊ tuː bɛd/ Đi ngủ Chuẩn bị đi ngủ, kết thúc ngày He goes to bed at 10 p.m. Anh ấy đi ngủ lúc 10 giờ tối.

Địa điểm và Khu vực Sống: Định vị Môi trường Xung quanh

Chủ đề về địa điểm và khu vực sống rất quan trọng trong từ vựng IOE lớp 4, giúp các em miêu tả môi trường xung quanh mình. Việc học các từ như sweet shop (cửa hàng bánh kẹo), bakery (tiệm bánh), pharmacy (hiệu thuốc) hay cinema (rạp chiếu phim) sẽ giúp các em dễ dàng kể về những nơi mình thường đến. Đây là những từ vựng thiết yếu để xây dựng các câu giao tiếp về vị trí và hướng đi.

Ngoài ra, các từ chỉ địa điểm chung như street (con phố), road (con đường lớn), district (quận, huyện) và village (làng) cũng giúp các em hiểu rõ hơn về các đơn vị hành chính và môi trường sống đa dạng. Việc kết hợp những từ này với các giới từ chỉ vị trí sẽ tạo thành những câu miêu tả hoàn chỉnh và chi tiết.

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Dịch nghĩa chi tiết Ví dụ trong câu Dịch câu ví dụ
Sweet shop Danh từ /swiːt ʃɒp/ Cửa hàng bánh kẹo Nơi bán kẹo, sôcôla và các loại đồ ngọt khác She bought candies from the sweet shop. Cô ấy đã mua kẹo từ cửa hàng bánh kẹo.
Bakery Danh từ /ˈbeɪkəri/ Tiệm bánh Nơi bán bánh mì, bánh ngọt, bánh nướng We buy fresh bread from the bakery. Chúng tôi mua bánh mì tươi từ tiệm bánh.
Medicine Danh từ /ˈmɛdɪsɪn/ Thuốc Dược phẩm dùng để chữa bệnh hoặc giảm đau Take this medicine twice a day. Hãy uống thuốc này hai lần một ngày.
Pharmacy Danh từ /ˈfɑːrməsi/ Hiệu thuốc Nơi bán thuốc và các sản phẩm y tế khác You can buy medicine at the pharmacy. Bạn có thể mua thuốc ở hiệu thuốc.
Swimming pool Danh từ /ˈswɪmɪŋ puːl/ Hồ bơi Nơi để bơi lội, có nước và được xây dựng theo kích thước nhất định We go to the swimming pool every weekend. Chúng tôi đi bơi mỗi cuối tuần.
Film Danh từ /fɪlm/ Phim Một bộ phim hoặc tác phẩm điện ảnh This is my favorite film. Đây là bộ phim yêu thích của tôi.
Cinema Danh từ /ˈsɪnəmə/ Rạp chiếu phim Nơi công chiếu phim trên màn ảnh rộng We watched a movie at the cinema. Chúng tôi xem phim ở rạp chiếu phim.
Bookshop Danh từ /ˈbʊkʃɒp/ Hiệu sách Cửa hàng bán sách, truyện, tạp chí She bought a novel from the bookshop. Cô ấy đã mua một cuốn tiểu thuyết từ hiệu sách.
Supermarket Danh từ /ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/ Siêu thị Nơi bán nhiều loại hàng hóa, thực phẩm, đồ gia dụng We do our shopping at the supermarket. Chúng tôi đi mua sắm ở siêu thị.
Street Danh từ /striːt/ Con phố, đường phố Đường trong thành phố có nhà cửa hai bên My house is on Green Street. Nhà tôi nằm trên phố Green.
Road Danh từ /roʊd/ Con đường lớn Đường lớn dành cho xe cộ đi lại Be careful when crossing the road. Hãy cẩn thận khi băng qua đường.
District Danh từ /ˈdɪstrɪkt/ Quận, huyện Đơn vị hành chính trong thành phố hoặc vùng nông thôn I live in the central district. Tôi sống ở quận trung tâm.
Village Danh từ /ˈvɪlɪdʒ/ Làng, thôn Khu dân cư nhỏ ở vùng nông thôn My grandparents live in a small village. Ông bà tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.
Primary school Danh từ /ˈpraɪməri skuːl/ Trường tiểu học Trường dành cho trẻ em từ 6 đến 11 tuổi My little brother goes to primary school. Em trai tôi học ở trường tiểu học.

Nghề nghiệp và Nơi làm việc: Hiểu về Thế giới Việc làm

Để có thể miêu tả về những người thân trong gia đình hoặc những người xung quanh, từ vựng IOE lớp 4 còn bao gồm chủ đề về nghề nghiệp. Các từ như farmer (nông dân), nurse (y tá), doctor (bác sĩ), driver (tài xế) hay worker (công nhân) là những từ thông dụng giúp các em hiểu và diễn đạt về các công việc khác nhau. Nắm vững những từ này không chỉ giúp các em vượt qua các bài tập liên quan mà còn khơi gợi sự tò mò về thế giới nghề nghiệp đa dạng.

Khi học về nghề nghiệp, việc liên hệ với nơi làm việc cũng rất quan trọng. Các từ như hospital (bệnh viện), field (cánh đồng), factory (nhà máy) hay office (văn phòng) sẽ giúp các em xây dựng các câu hoàn chỉnh, ví dụ: “My mother works at a hospital.” Đây là một kỹ năng quan trọng để phát triển khả năng kể chuyện và miêu tả bằng tiếng Anh.

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Dịch nghĩa chi tiết Ví dụ trong câu Dịch câu ví dụ
Job Danh từ /dʒɒb/ Nghề nghiệp, công việc Công việc mà một người làm để kiếm sống My dream job is to be a doctor. Công việc mơ ước của tôi là trở thành bác sĩ.
Farmer Danh từ /ˈfɑːrmər/ Nông dân Người làm việc trên cánh đồng, trồng trọt, chăn nuôi The farmer works in the field. Người nông dân làm việc trên cánh đồng.
Nurse Danh từ /nɜːrs/ Y tá Người chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện The nurse takes care of patients. Y tá chăm sóc bệnh nhân.
Doctor Danh từ /ˈdɒktər/ Bác sĩ Người khám và chữa bệnh The doctor works in a hospital. Bác sĩ làm việc trong bệnh viện.
Driver Danh từ /ˈdraɪvər/ Tài xế Người lái xe (taxi, xe buýt, xe tải…) My uncle is a taxi driver. Chú tôi là một tài xế taxi.
Worker Danh từ /ˈwɜːrkər/ Công nhân Người làm việc trong nhà máy, công xưởng The worker works in a factory. Công nhân làm việc trong nhà máy.
Hospital Danh từ /ˈhɒspɪtl/ Bệnh viện Nơi khám và điều trị bệnh nhân My mother works at a hospital. Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện.
Field Danh từ /fiːld/ Cánh đồng Khu vực đất rộng dùng để trồng trọt hoặc chăn nuôi The farmer is working in the field. Người nông dân đang làm việc trên cánh đồng.
Factory Danh từ /ˈfæktəri/ Nhà máy Nơi sản xuất hàng hóa với nhiều công nhân My father works in a factory. Bố tôi làm việc trong nhà máy.
Office Danh từ /ˈɒfɪs/ Văn phòng Nơi làm việc của nhân viên công ty, cơ quan She works in an office in the city. Cô ấy làm việc trong văn phòng ở thành phố.
Clerk Danh từ /klɜːrk/ Nhân viên văn phòng Người làm công việc giấy tờ, hỗ trợ khách hàng The clerk helps customers at the bank. Nhân viên văn phòng giúp đỡ khách hàng tại ngân hàng.

Đồ ăn và Đồ uống: Khám phá Ẩm thực Anh ngữ

Chủ đề đồ ăn và đồ uống là một phần quen thuộc và thú vị trong từ vựng IOE lớp 4, giúp các em miêu tả các món ăn, thức uống yêu thích và các bữa ăn hàng ngày. Từ các loại thực phẩm cơ bản như rice (cơm, gạo), noodles (mì), bread (bánh mì) đến các loại thịt như chicken (gà), beef (thịt bò), fish (cá) hay pork (thịt heo) đều là những từ vựng thiết yếu. Việc biết tên các món ăn phổ biến sẽ giúp các em tự tin hơn khi nói về bữa ăn của mình hoặc khi đi ăn ở ngoài.

Ngoài ra, các từ vựng về đồ uống như water (nước), milk (sữa), juice (nước ép) hay lemonade (nước chanh) cũng rất quan trọng. Nắm vững những từ này không chỉ giúp các em vượt qua các bài tập về chủ đề ẩm thực mà còn là nền tảng để giao tiếp trong các tình huống thực tế liên quan đến ăn uống. Các từ như favourite dish (món ăn yêu thích) cũng giúp các em bày tỏ sở thích cá nhân.

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Dịch nghĩa chi tiết Ví dụ trong câu Dịch câu ví dụ
Food Danh từ /fuːd/ Thức ăn Bất kỳ thứ gì con người hoặc động vật ăn được I love eating fast food. Tôi thích ăn đồ ăn nhanh.
Vegetable Danh từ /ˈvɛdʒtəbəl/ Rau củ Thực phẩm từ thực vật, thường dùng trong bữa ăn Eating vegetables is good for your health. Ăn rau củ tốt cho sức khỏe.
Rice Danh từ /raɪs/ Cơm, gạo Loại ngũ cốc chính trong bữa ăn của nhiều nước We eat rice every day. Chúng tôi ăn cơm mỗi ngày.
Noodles Danh từ /ˈnuːdlz/ Mì, bún, phở Sợi bột dài, có thể làm từ lúa mì hoặc gạo My favourite food is noodles. Món ăn yêu thích của tôi là mì.
Bread Danh từ /brɛd/ Bánh mì Thực phẩm làm từ bột mì và nước, thường được nướng I have bread for breakfast. Tôi ăn bánh mì vào bữa sáng.
Favourite Tính từ /ˈfeɪvərɪt/ Yêu thích Điều gì đó mà ai đó thích nhất Pizza is my favourite dish. Pizza là món ăn yêu thích của tôi.
Dish Danh từ /dɪʃ/ Món ăn Một loại thực phẩm cụ thể đã được chế biến Pho is a traditional Vietnamese dish. Phở là một món ăn truyền thống của Việt Nam.
Chicken Danh từ /ˈʧɪkɪn/ Loại thịt từ con gà I like fried chicken. Tôi thích gà rán.
Beef Danh từ /biːf/ Thịt bò Loại thịt từ con bò My mom cooks delicious beef stew. Mẹ tôi nấu món bò hầm rất ngon.
Fish Danh từ /fɪʃ/ Loại thực phẩm từ cá We eat fish twice a week. Chúng tôi ăn cá hai lần một tuần.
Pork Danh từ /pɔːrk/ Thịt heo Loại thịt từ con heo Pork is used in many Vietnamese dishes. Thịt heo được sử dụng trong nhiều món ăn Việt Nam.
Drink Danh từ /drɪŋk/ Đồ uống Bất kỳ chất lỏng nào có thể uống được What drink do you want? Bạn muốn uống gì?
Water Danh từ /ˈwɔːtər/ Nước Chất lỏng không màu, không mùi, cần thiết cho sự sống Drinking water is important for health. Uống nước rất quan trọng cho sức khỏe.
Milk Danh từ /mɪlk/ Sữa Chất lỏng trắng được lấy từ bò, dê… Children should drink milk every day. Trẻ em nên uống sữa mỗi ngày.
Juice Danh từ /dʒuːs/ Nước ép Nước chiết xuất từ trái cây hoặc rau củ I like orange juice. Tôi thích nước ép cam.
Lemonade Danh từ /ˌlɛməˈneɪd/ Nước chanh Thức uống làm từ nước chanh, đường và nước She made fresh lemonade. Cô ấy làm nước chanh tươi.
Sweet Danh từ /swiːt/ Kẹo/ngọt Đồ ăn có vị ngọt, thường chứa đường I love eating sweets. / This cake is very sweet. Tôi thích ăn kẹo. / Cái bánh này rất ngọt.
Chocolate Danh từ /ˈʧɒklət/ Sô-cô-la Sản phẩm làm từ cacao, thường có vị ngọt He gave me a bar of chocolate. Anh ấy đưa tôi một thanh sô-cô-la.

Quần áo và Phụ kiện: Từ vựng Thời trang Đơn giản

Chủ đề quần áo cũng là một phần quan trọng của từ vựng IOE lớp 4, giúp các em miêu tả trang phục và phụ kiện. Các từ như jeans (quần bò), trousers (quần dài), shirt (áo sơ mi), T-shirt (áo thun) hay jacket (áo khoác) là những từ thông dụng mà các em sẽ gặp thường xuyên. Việc biết tên các loại quần áo giúp các em dễ dàng nói về trang phục mình đang mặc hoặc những gì mình muốn mua.

Ngoài ra, các từ vựng về phụ kiện như scarf (khăn quàng cổ), cap (mũ lưỡi trai), shoes (giày) hay socks (tất) cũng rất cần thiết. Nắm vững các từ này không chỉ phục vụ cho các bài tập ôn tập từ vựng tiếng Anh mà còn giúp các em mở rộng vốn từ để miêu tả vẻ bề ngoài một cách linh hoạt.

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ trong câu Dịch câu ví dụ
Jeans Danh từ /dʒiːnz/ Quần bò, quần jean He is wearing blue jeans. Anh ấy đang mặc quần jean màu xanh.
Trousers Danh từ /ˈtraʊzərz/ Quần dài My father bought a new pair of trousers. Bố tôi đã mua một chiếc quần dài mới.
Blouse Danh từ /blaʊs/ Áo sơ mi nữ She is wearing a white blouse. Cô ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi trắng.
Jacket Danh từ /ˈdʒækɪt/ Áo khoác It’s cold outside, so wear a jacket. Trời lạnh bên ngoài, hãy mặc áo khoác.
Skirt Danh từ /skɜːrt/ Váy ngắn She bought a red skirt. Cô ấy đã mua một chiếc váy đỏ.
Shirt Danh từ /ʃɜːrt/ Áo sơ mi He wears a white shirt to school. Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đến trường.
T-shirt Danh từ /ˈtiː ʃɜːrt/ Áo thun I love my new T-shirt. Tôi thích chiếc áo thun mới của mình.
Scarf Danh từ /skɑːrf/ Khăn quàng cổ She wore a wool scarf in winter. Cô ấy đã quàng một chiếc khăn len vào mùa đông.
Jumper Danh từ /ˈdʒʌmpər/ Áo len He is wearing a warm jumper. Anh ấy đang mặc một chiếc áo len ấm áp.
Cap Danh từ /kæp/ Mũ lưỡi trai He put on a baseball cap. Anh ấy đội một chiếc mũ bóng chày.
Pair Danh từ /pɛr/ Đôi (giày, tất, v.v.) I bought a new pair of shoes. Tôi đã mua một đôi giày mới.
Shoes Danh từ /shūz/ Giày She wears black shoes to school. Cô ấy mang giày màu đen đến trường.
Sandals Danh từ /ˈsændlz/ Dép sandal I wear sandals in summer. Tôi mang dép sandal vào mùa hè.
Slippers Danh từ /ˈslɪpərz/ Dép đi trong nhà He wears slippers at home. Anh ấy mang dép trong nhà.
Socks Danh từ /sɒks/ Tất I need a new pair of socks. Tôi cần một đôi tất mới.
Shorts Danh từ /ʃɔːrts/ Quần ngắn He likes wearing shorts in hot weather. Anh ấy thích mặc quần ngắn khi trời nóng.

Phương Pháp Học Từ Vựng IOE Lớp 4 Hiệu Quả Vượt Trội

Việc học từ vựng IOE lớp 4 là một phần không thể thiếu để các em đạt kết quả cao trong kỳ thi IOE và xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc. Để ghi nhớ vốn từ vựng này một cách hiệu quả, các em cần áp dụng những phương pháp học tập khoa học và duy trì sự kiên trì. Một chiến lược học tập thông minh sẽ giúp quá trình tiếp thu trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều.

Học Theo Chủ Đề và Phân Loại: Sức Mạnh của Ngữ cảnh

Một trong những cách hiệu quả nhất để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 4 là học theo chủ đề. Thay vì học các từ riêng lẻ một cách ngẫu nhiên, việc nhóm chúng lại theo các chủ đề quen thuộc như “thời gian trong ngày” (morning, afternoon), “nghề nghiệp” (doctor, teacher) hay “đồ ăn” (rice, noodles) sẽ tạo ra sự liên kết logic. Khi các từ được đặt trong một ngữ cảnh cụ thể, học sinh sẽ dễ dàng hình dung và hiểu ý nghĩa của chúng hơn.

Phương pháp này không chỉ giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng mà còn củng cố khả năng sử dụng từ trong các tình huống thực tế. Chẳng hạn, khi học về chủ đề “gia đình”, các em có thể học một loạt các từ như mother, father, brother, sister, và sau đó thực hành đặt câu về gia đình mình. Điều này giúp các em không chỉ biết từ mà còn biết cách dùng chúng một cách tự nhiên và chính xác.

Áp Dụng Hình Ảnh và Trò Chơi: Ghi Nhớ Sáng Tạo

Học từ vựng IOE lớp 4 thông qua hình ảnh và trò chơi là một phương pháp cực kỳ hiệu quả đối với lứa tuổi tiểu học, giúp tăng cường hứng thú và khả năng ghi nhớ thị giác. Học sinh có thể tự làm hoặc sử dụng các thẻ từ (flashcards) có hình ảnh minh họa sống động cho mỗi từ vựng. Khi nhìn vào hình ảnh, não bộ sẽ tạo ra một liên kết mạnh mẽ với từ, giúp ghi nhớ lâu hơn so với việc chỉ đọc chữ.

Ngoài ra, việc tham gia các trò chơi học tiếng Anh cũng mang lại hiệu quả bất ngờ. Các trò chơi như “Đoán từ qua hình ảnh”, “Ghép từ với nghĩa”, hay “Bingo từ vựng” không chỉ tạo không khí học tập vui vẻ mà còn khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh. Những hoạt động tương tác này giúp các em tiếp thu từ vựng một cách tự nhiên, giảm bớt áp lực và sự nhàm chán thường thấy trong việc học từ truyền thống.

Luyện Tập Qua Câu và Ngữ cảnh: Từ Lý Thuyết đến Thực Hành

Để thực sự nắm vững từ vựng IOE lớp 4, việc đặt câu với từ mới là cực kỳ quan trọng. Thay vì chỉ học định nghĩa của từ một cách đơn thuần, học sinh nên tập cách sử dụng từ đó trong các câu hoàn chỉnh. Ví dụ, khi học từ read books (đọc sách), các em có thể đặt câu “I like reading books in the evening” (Tôi thích đọc sách vào buổi tối). Cách này giúp các em hiểu rõ nghĩa và cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể, đồng thời cải thiện đáng kể kỹ năng viết và nói.

Việc luyện tập qua câu còn giúp các em làm quen với cấu trúc ngữ pháp cơ bản, củng cố khả năng sắp xếp từ ngữ sao cho hợp lý và tự nhiên. Điều này đặc biệt hữu ích khi các em gặp phải các bài tập điền từ hoặc viết câu trong các bài thi IOE lớp 4. Khi các em có thể linh hoạt sử dụng từ vựng trong nhiều câu khác nhau, khả năng phản xạ ngôn ngữ cũng sẽ được nâng cao rõ rệt.

Ôn Tập Thường Xuyên và Hệ Thống: Củng Cố Kiến Thức Bền Vững

Ôn tập thường xuyên là yếu tố then chốt quyết định sự thành công trong việc ghi nhớ từ vựng IOE lớp 4 lâu dài. Trí nhớ con người có xu hướng quên dần thông tin nếu không được củng cố. Vì vậy, việc dành một khoảng thời gian nhỏ mỗi ngày để ôn lại các từ đã học là vô cùng cần thiết. Học sinh có thể viết lại từ, đọc to từ và nghĩa, hoặc nhờ người thân kiểm tra để đảm bảo mình đã nhớ kỹ.

Việc thiết lập một lịch trình ôn tập hệ thống, ví dụ như ôn lại từ vựng cũ sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, rồi 1 tháng, sẽ giúp đưa từ vựng từ bộ nhớ ngắn hạn vào bộ nhớ dài hạn. Các em cũng có thể sử dụng các ứng dụng di động hoặc website học tiếng Anh để luyện tập và kiểm tra kiến thức một cách đa dạng. Sự kiên trì trong việc ôn tập sẽ giúp các em không chỉ nhớ từ mà còn có thể sử dụng chúng một cách tự tin và trôi chảy.

Sử Dụng Công Cụ Hỗ Trợ Kỹ Thuật Số: Ứng Dụng Học Tập Hiện Đại

Trong thời đại công nghệ số, việc tận dụng các ứng dụng và trang web học tiếng Anh sẽ là một lợi thế lớn trong việc học từ vựng IOE lớp 4. Có rất nhiều nền tảng trực tuyến cung cấp các bài học từ vựng được thiết kế riêng cho lứa tuổi tiểu học, với hình ảnh, âm thanh và trò chơi tương tác. Các ứng dụng này thường có tính năng lặp lại từ vựng theo khoảng thời gian phù hợp, giúp củng cố trí nhớ một cách khoa học.

Ngoài ra, học sinh cũng có thể xem các chương trình hoạt hình tiếng Anh, các video giáo dục hoặc nghe các bài hát tiếng Anh dành cho trẻ em. Việc tiếp xúc với tiếng Anh qua các kênh giải trí không chỉ giúp các em làm quen với cách phát âm và ngữ điệu tự nhiên mà còn tạo ra một môi trường học tập không gò bó. Đây là cách tuyệt vời để biến việc ôn tập từ vựng tiếng Anh trở thành một trải nghiệm thú vị.

Bài Tập Thực Hành Từ Vựng IOE Lớp 4 để Củng cố Kiến thức

Sau khi đã nắm vững các nhóm từ vựng IOE lớp 4 và các phương pháp học hiệu quả, việc thực hành thông qua các bài tập là bước quan trọng để củng cố kiến thức và làm quen với định dạng đề thi. Các bài tập vận dụng sẽ giúp học sinh kiểm tra lại khả năng ghi nhớ từ vựng, hiểu nghĩa và sử dụng chúng một cách chính xác trong ngữ cảnh. Việc luyện tập thường xuyên cũng giúp nâng cao tốc độ phản xạ và sự tự tin khi đối mặt với kỳ thi chính thức.

Luyện Tập Chọn Từ Thích Hợp

Dạng bài tập chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống là một cách tuyệt vời để kiểm tra khả năng hiểu nghĩa và sử dụng từ vựng trong câu. Học sinh cần đọc kỹ câu, xác định ngữ cảnh và lựa chọn từ có ý nghĩa phù hợp nhất trong các lựa chọn được đưa ra. Điều này đòi hỏi các em không chỉ nhớ từ mà còn phải hiểu cách nó tương tác với các từ khác trong câu.

  1. I have breakfast in the ______.
    A. morning
    B. afternoon
    C. evening
  2. My father is a ______. He works in a hospital.
    A. teacher
    B. doctor
    C. farmer
  3. We like eating ______ for lunch.
    A. pencil
    B. rice
    C. jacket
  4. I wear a ______ in winter because it is very cold.
    A. T-shirt
    B. cap
    C. jacket
  5. She goes to ______ every day to study.
    A. supermarket
    B. cinema
    C. school

Nối Từ với Hình Ảnh Phù Hợp

Bài tập nối từ với hình ảnh là một phương pháp học tập trực quan, giúp học sinh củng cố mối liên kết giữa từ vựng và ý nghĩa của chúng thông qua hình ảnh. Đây là dạng bài tập thường gặp trong các kỳ thi IOE lớp 4, đòi hỏi khả năng nhận diện nhanh chóng.

Bài tập vận dụng từ vựng IOE lớp 4 qua hình ảnhBài tập vận dụng từ vựng IOE lớp 4 qua hình ảnh

  • Jacket → …
  • School → …
  • Doctor → …
  • Supermarket → …
  • Bread → …

Sắp Xếp Từ Thành Câu Hoàn Chỉnh

Dạng bài tập sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh giúp học sinh rèn luyện kỹ năng đặt câu và hiểu cấu trúc ngữ pháp cơ bản của tiếng Anh. Đây là một bài tập rất quan trọng để phát triển khả năng viết và giao tiếp.

  1. is / my / This / teacher / .
  2. morning / up / I / in / get / the / .
  3. school / goes / every day / She / to / .
  4. eating / for / lunch / like / We / fish / .
  5. doctor / in / My / works / a / hospital / .

Đáp Án Chi Tiết cho Bài Tập Vận Dụng

Để các em có thể tự kiểm tra và đánh giá kết quả học tập của mình, dưới đây là đáp án chi tiết cho các bài tập vận dụng từ vựng IOE lớp 4 đã được trình bày ở trên. Việc đối chiếu đáp án sẽ giúp các em nhận ra những lỗi sai và củng cố thêm kiến thức cho những lần luyện tập tiếp theo.

Bài 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

  1. A. morning
  2. B. doctor
  3. B. rice
  4. C. jacket
  5. C. school

Bài 2: Điền hình ảnh phù hợp với từ tương ứng

  • Jacket → 1 (Hình ảnh áo khoác)
  • School → 4 (Hình ảnh trường học)
  • Doctor → 3 (Hình ảnh bác sĩ)
  • Supermarket → 5 (Hình ảnh siêu thị)
  • Bread → 2 (Hình ảnh bánh mì)

Bài 3: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh

  1. This is my teacher.
    Đây là giáo viên của tôi.
  2. I get up in the morning.
    Tôi thức dậy vào buổi sáng.
  3. She goes to school every day.
    Cô ấy đi học mỗi ngày.
  4. We like eating fish for lunch.
    Chúng tôi thích ăn cá vào bữa trưa.
  5. My doctor works in a hospital.
    Bác sĩ của tôi làm việc trong bệnh viện.

Câu hỏi thường gặp về từ vựng IOE lớp 4 (FAQs)

1. Từ vựng IOE lớp 4 bao gồm những chủ đề gì?

Từ vựng IOE lớp 4 thường bao gồm các chủ đề quen thuộc và gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh như thời gian (buổi, ngày, tháng), quốc gia và quốc tịch, các hoạt động vui chơi giải trí, học tập và sinh hoạt, địa điểm sống, nghề nghiệp, đồ ăn và quần áo.

2. Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 4 hiệu quả?

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 4 hiệu quả, học sinh nên học theo chủ đề, sử dụng flashcards và hình ảnh, đặt câu với từ mới, luyện tập qua trò chơi và ôn tập thường xuyên. Việc kết hợp nhiều phương pháp sẽ giúp củng cố kiến thức.

3. Có cần học thêm từ vựng ngoài danh sách IOE không?

Mặc dù danh sách từ vựng IOE lớp 4 là nền tảng, việc học thêm các từ vựng liên quan hoặc mở rộng ở các chủ đề khác sẽ giúp các em nâng cao khả năng tiếng Anh tổng thể. Tuy nhiên, ưu tiên vẫn là nắm vững từ vựng cốt lõi của chương trình.

4. Học từ vựng IOE lớp 4 có giúp ích gì cho giao tiếp không?

Hoàn toàn có. Từ vựng IOE lớp 4 tập trung vào các từ ngữ thông dụng trong cuộc sống hàng ngày, giúp các em có thể diễn đạt các ý tưởng cơ bản về bản thân, gia đình, sở thích và môi trường xung quanh, từ đó cải thiện đáng kể kỹ năng giao tiếp.

5. Bao lâu thì nên ôn lại từ vựng tiếng Anh tiểu học đã học?

Để ghi nhớ lâu dài, nên ôn lại từ vựng tiếng Anh tiểu học sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần và 1 tháng kể từ lần học đầu tiên. Phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) rất hiệu quả để chuyển từ vựng từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn.

6. Làm sao để phát âm chuẩn các từ vựng IOE lớp 4?

Để phát âm chuẩn, học sinh nên nghe kỹ phát âm từ người bản ngữ hoặc các ứng dụng học tiếng Anh, sau đó lặp lại theo và ghi âm lại giọng của mình để so sánh. Thực hành thường xuyên và sửa lỗi là rất quan trọng.

7. Có mẹo nào để biến việc học từ vựng IOE lớp 4 thành niềm vui không?

Để việc học từ vựng IOE lớp 4 trở nên thú vị, các em có thể học qua bài hát, xem phim hoạt hình tiếng Anh, chơi các trò chơi giáo dục, đọc truyện tranh tiếng Anh, hoặc tạo ra các câu chuyện với từ vựng mới.

8. Lợi ích dài hạn của việc nắm vững từ vựng IOE lớp 4 là gì?

Nắm vững từ vựng IOE lớp 4 không chỉ giúp các em đạt điểm cao trong kỳ thi hiện tại mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Anh ở các cấp độ cao hơn. Điều này giúp các em tự tin hơn khi tiếp cận các kiến thức phức tạp hơn về ngữ pháp và từ vựng trong tương lai.

Kết luận

Bài viết này của Anh ngữ Oxford đã cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về các nhóm từ vựng IOE lớp 4 quan trọng cùng những phương pháp học hiệu quả. Từ việc học theo chủ đề, sử dụng hình ảnh và trò chơi, luyện tập qua câu, đến việc ôn tập thường xuyên và tận dụng các công cụ kỹ thuật số, mỗi phương pháp đều đóng góp vào việc củng cố kiến thức. Hy vọng rằng, với sự hướng dẫn này, các em học sinh sẽ tự tin chinh phục vốn từ vựng tiếng Anh tiểu học, đạt kết quả cao trong kỳ thi IOE và phát triển niềm yêu thích với ngôn ngữ này.