Thì hiện tại hoàn thành là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn tả những sự kiện đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại. Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo thì này sẽ nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp và viết lách của bạn. Hãy cùng Anh ngữ Oxford khám phá sâu hơn về thì hiện tại hoàn thành qua bài viết này.

Xem Nội Dung Bài Viết

Định Nghĩa Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) được dùng để mô tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong quá khứ nhưng có mối liên hệ hoặc kết quả trực tiếp đến thời điểm hiện tại. Điều quan trọng là thời gian cụ thể của hành động trong quá khứ thường không được nhắc đến hoặc không xác định rõ ràng. Đây là một trong 12 thì cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Nó không chỉ đơn thuần là kể lại một sự việc đã xong, mà còn nhấn mạnh ảnh hưởng của nó tới hiện tại.

Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng thì hiện tại hoàn thành cho thấy hành động đó vẫn còn tiếp diễn cho đến hiện tại, hoặc kết quả của hành động đó vẫn còn hiển nhiên. Ví dụ, khi bạn nói “I have lived here for five years,” điều đó có nghĩa là bạn đã sống ở đây trong 5 năm và vẫn đang tiếp tục sống ở đây. Đây là một điểm khác biệt lớn so với thì quá khứ đơn, vốn chỉ đơn thuần kể về một sự việc đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ mà không có liên hệ với hiện tại.

Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Để xây dựng câu với thì hiện tại hoàn thành, bạn cần nắm vững cấu trúc cơ bản của nó. Cấu trúc này khá đơn giản và dễ nhớ, bao gồm trợ động từ “have” hoặc “has” kết hợp với phân từ hai (past participle) của động từ chính. Đây là nền tảng để bạn có thể áp dụng thì hoàn thành vào mọi tình huống giao tiếp.

Việc nắm chắc cấu trúc ngữ pháp này là chìa khóa để bạn có thể tự tin xây dựng câu chính xác bằng thì hiện tại hoàn thành.

Các Cách Dùng Phổ Biến Của Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Thì hiện tại hoàn thành không chỉ đơn thuần là một thì, mà nó còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Có bốn cách dùng chính mà người học tiếng Anh cần ghi nhớ để áp dụng hiệu quả. Việc hiểu rõ từng trường hợp sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như trong các bài kiểm tra ngữ pháp.

Hành Động Xảy Ra Ở Quá Khứ Nhưng Kết Quả Còn Ở Hiện Tại

Đây là cách dùng phổ biến nhất, dùng khi một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có hậu quả, tác động hoặc kết quả vẫn còn liên quan đến thời điểm hiện tại. Thời gian cụ thể của hành động thường không quan trọng hoặc không được đề cập. Ví dụ: “I have lost my keys.” (Tôi đã làm mất chìa khóa.) – Điều này có nghĩa là bây giờ tôi không có chìa khóa để mở cửa. Một ví dụ khác là “She has broken her leg.” (Cô ấy đã bị gãy chân.) – Kết quả là bây giờ cô ấy đang bị thương hoặc phải bó bột.

Hành Động Bắt Đầu Ở Quá Khứ và Kéo Dài Đến Hiện Tại

Trường hợp này mô tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và vẫn tiếp diễn cho đến hiện tại, hoặc có thể tiếp diễn trong tương lai. Thường đi kèm với các giới từ “for” (khoảng thời gian) hoặc “since” (mốc thời gian). Ví dụ: “He has lived in London for ten years.” (Anh ấy đã sống ở London được mười năm.) – Điều này ngụ ý anh ấy vẫn đang sống ở London. Hay “We have known each other since 2010.” (Chúng tôi đã quen nhau từ năm 2010.) – Và đến bây giờ vẫn là bạn bè.

Hành Động Lặp Đi Lặp Lại Trong Khoảng Thời Gian Đến Hiện Tại

Thì hiện tại hoàn thành cũng được sử dụng để nói về những trải nghiệm hoặc hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ cho đến thời điểm hiện tại. Thường đi kèm với các trạng từ như “many times,” “several times,” “often,” “never,” “ever.” Ví dụ: “I have visited Paris three times.” (Tôi đã đến thăm Paris ba lần.) – Nghĩa là trong cuộc đời tôi đến nay, tôi đã có 3 chuyến đi Paris. Hoặc “She has never seen a live concert before.” (Cô ấy chưa bao giờ xem một buổi hòa nhạc trực tiếp trước đây.)

Hành Động Vừa Mới Xảy Ra (Với “Just”, “Already”, “Yet”)

Khi một hành động vừa mới kết thúc trong thời gian rất gần với hiện tại, thì hiện tại hoàn thành được sử dụng cùng với các trạng từ như “just,” “already,” và “yet.” “Just” (vừa mới) thường đứng giữa trợ động từ và động từ chính. “Already” (rồi, đã rồi) thường đứng giữa hoặc cuối câu. “Yet” (chưa) thường đứng cuối câu phủ định hoặc nghi vấn. Ví dụ: “They have just left.” (Họ vừa mới đi.) “He has already finished his work.” (Anh ấy đã hoàn thành công việc của mình rồi.) “Have you eaten yet?” (Bạn đã ăn chưa?)

Dấu Hiệu Nhận Biết Và Lưu Ý Quan Trọng Khi Dùng Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Để nhận biết và sử dụng thì hiện tại hoàn thành một cách chính xác, việc nắm vững các trạng từ đi kèm là cực kỳ quan trọng. Những trạng từ này đóng vai trò như các “tín hiệu” giúp bạn xác định được thì cần sử dụng trong câu. Hơn nữa, có một số lưu ý đặc biệt về cách dùng thì hoàn thành mà người học ngữ pháp tiếng Anh cần ghi nhớ để tránh nhầm lẫn với các thì khác.

Các Trạng Từ Thường Đi Kèm

  • For + khoảng thời gian: Diễn tả hành động đã kéo dài bao lâu (for two hours, for a long time, for ages…). Ví dụ: “We have studied English for five years.” (Chúng tôi đã học tiếng Anh được năm năm.)
  • Since + mốc thời gian: Diễn tả hành động đã bắt đầu từ khi nào (since last year, since 2005, since I was a child…). Ví dụ: “She has worked here since she graduated.” (Cô ấy đã làm việc ở đây từ khi tốt nghiệp.)
  • Ever / Never: “Ever” (đã từng) dùng trong câu hỏi hoặc câu khẳng định mang ý nghĩa “đã bao giờ”. “Never” (chưa từng) dùng trong câu phủ định. Ví dụ: “Have you ever been to Vietnam?” (Bạn đã từng đến Việt Nam chưa?) “I have never seen such a beautiful sunset.” (Tôi chưa bao giờ thấy một cảnh hoàng hôn đẹp đến vậy.)
  • Just: Diễn tả hành động vừa mới xảy ra. Ví dụ: “He has just called me.” (Anh ấy vừa mới gọi cho tôi.)
  • Already: Diễn tả hành động đã xảy ra rồi, thường sớm hơn mong đợi. Ví dụ: “They have already finished their dinner.” (Họ đã ăn tối xong rồi.)
  • Yet: Dùng trong câu phủ định (chưa) và nghi vấn (chưa). Thường đứng cuối câu. Ví dụ: “The train hasn’t arrived yet.” (Tàu vẫn chưa đến.) “Has he sent the email yet?” (Anh ấy đã gửi email chưa?)
  • Recently / Lately: Gần đây. Ví dụ: “I have been busy recently.” (Gần đây tôi khá bận.)
  • So far / Up to now / Until now: Cho đến bây giờ. Ví dụ: “We have received 50 applications so far.” (Cho đến nay chúng tôi đã nhận được 50 hồ sơ.)
  • This week/month/year (khi khoảng thời gian chưa kết thúc): Ví dụ: “I have watched three movies this week.” (Tôi đã xem ba bộ phim trong tuần này.)

Lưu Ý Quan Trọng Khác

Một điểm cần lưu ý là không sử dụng thì hiện tại hoàn thành với các mốc thời gian cụ thể trong quá khứ như “yesterday,” “last week,” “in 2000,” “at 5 p.m.” Khi muốn nói về một hành động đã kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm xác định trong quá khứ, bạn phải dùng thì quá khứ đơn. Sự phân biệt này rất quan trọng để tránh sai lầm trong ngữ pháp tiếng Anh.

Ví dụ, bạn không thể nói “I have gone to Paris yesterday.” mà phải nói “I went to Paris yesterday.” (Tôi đã đi Paris ngày hôm qua.) Thay vào đó, nếu không có thời gian cụ thể hoặc hành động vẫn còn liên quan đến hiện tại, bạn mới dùng thì hoàn thành. Ví dụ: “I have been to Paris.” (Tôi đã từng đến Paris – nghĩa là có trải nghiệm, không rõ khi nào).

Tối Ưu Hóa Việc Học Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Để thực sự nắm vững thì hiện tại hoàn thành, việc học lý thuyết thôi là chưa đủ. Bạn cần áp dụng nó vào thực tế thông qua các bài tập, ví dụ và quan trọng hơn là luyện tập giao tiếp. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là đọc các văn bản tiếng Anh có sử dụng thì hoàn thành, từ đó bạn có thể nhận diện cách chúng được dùng trong ngữ cảnh tự nhiên. Sau đó, hãy thử viết các đoạn văn hoặc kể chuyện về những trải nghiệm của bản thân, áp dụng linh hoạt các cách dùng khác nhau của thì này.

Thực hành thường xuyên với các bài tập ngữ pháp tiếng Anh chuyên sâu về thì hiện tại hoàn thành sẽ giúp củng cố kiến thức. Hãy tìm kiếm các tài liệu học tập có bài tập điền từ, chọn đáp án đúng hoặc viết lại câu. Việc luyện tập lặp đi lặp lại không chỉ giúp bạn ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp mà còn phát triển phản xạ khi sử dụng thì này trong giao tiếp hàng ngày. Đừng ngại mắc lỗi; mỗi lỗi sai là một cơ hội để bạn hiểu rõ hơn và tiến bộ.

Việc luyện nói và viết bằng thì hiện tại hoàn thành cũng là yếu tố then chốt. Hãy thử kể về những điều bạn đã làm trong tuần này, những nơi bạn đã đến, hoặc những kinh nghiệm bạn đã có trong đời. Bạn có thể tự ghi âm giọng nói của mình để kiểm tra ngữ điệu và phát âm, hoặc viết nhật ký bằng tiếng Anh để thực hành. Đối với những người muốn học tiếng Anh một cách chuyên sâu, việc tham gia các khóa học tại các trung tâm như Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp môi trường lý tưởng để bạn thực hành và nhận được phản hồi từ các giáo viên giàu kinh nghiệm.

FAQs – Câu Hỏi Thường Gặp Về Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về thì hiện tại hoàn thành giúp bạn củng cố kiến thức và giải đáp thắc mắc:

1. Khi nào thì dùng “has” và khi nào dùng “have” trong thì hiện tại hoàn thành?

Chúng ta dùng “has” với các chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it, danh từ số ít như “a student”, “the dog”). Còn “have” được dùng với các chủ ngữ còn lại (I, you, we, they, danh từ số nhiều như “students”, “dogs”).

2. Sự khác biệt chính giữa thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn là gì?

Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động đã kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Còn thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có mối liên hệ hoặc kết quả đến hiện tại, hoặc hành động vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại, và thời gian thường không xác định cụ thể.

3. Có thể dùng thì hiện tại hoàn thành với “yesterday” không?

Không, bạn không thể dùng thì hiện tại hoàn thành với các từ chỉ thời gian cụ thể trong quá khứ như “yesterday”, “last week”, “in 2005”, “at 5 PM”. Khi đó, bạn phải dùng thì quá khứ đơn.

4. “For” và “Since” có ý nghĩa gì khi dùng với thì hiện tại hoàn thành?

“For” được dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài của hành động (ví dụ: for three years, for a month). “Since” được dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu của hành động (ví dụ: since 2010, since last Monday).

5. “Just”, “already”, “yet” được đặt ở đâu trong câu hiện tại hoàn thành?

“Just” và “already” thường được đặt giữa trợ động từ (have/has) và động từ chính (V3/ed). “Yet” thường được đặt ở cuối câu phủ định hoặc nghi vấn.

6. Thì hiện tại hoàn thành có thể dùng để nói về trải nghiệm không?

Có, thì hiện tại hoàn thành thường được dùng để nói về những trải nghiệm đã có trong đời cho đến thời điểm hiện tại, đặc biệt khi dùng với “ever” hoặc “never”.

7. Phân từ hai (V3/ed) là gì? Làm sao để biết một động từ có phân từ hai bất quy tắc?

Phân từ hai là dạng động từ được dùng sau trợ động từ “have/has” hoặc trong câu bị động. Đối với động từ có quy tắc, chỉ cần thêm “-ed” vào cuối (worked, played). Đối với động từ bất quy tắc, bạn cần học thuộc lòng (go -> gone, eat -> eaten, see -> seen). Có nhiều bảng động từ bất quy tắc trong ngữ pháp tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo.

8. Tại sao thì hiện tại hoàn thành lại quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh?

Thì hiện tại hoàn thành rất quan trọng vì nó giúp bạn diễn tả những mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại, làm cho lời nói của bạn tự nhiên và chính xác hơn. Nó cho phép bạn kể về kinh nghiệm, kết quả của hành động, và những điều đã bắt đầu từ quá khứ nhưng vẫn còn tiếp diễn.


Việc làm chủ thì hiện tại hoàn thành là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Với sự kiên trì luyện tập và áp dụng đúng cách, bạn sẽ thấy kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh của mình được cải thiện rõ rệt. Anh ngữ Oxford luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường học tập này.