Trong hành trình chinh phục kỳ thi IELTS, việc trang bị nền tảng ngữ pháp vững chắc là yếu tố then chốt. Ngữ pháp không chỉ giúp bạn hiểu sâu sắc các cấu trúc câu phức tạp mà còn là chìa khóa để diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và trôi chảy. Bài viết này sẽ tổng hợp các bài tập ngữ pháp IELTS chuyên sâu cùng giải thích chi tiết, giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin đạt điểm cao.
Tầm Quan Trọng của Ngữ Pháp Tiếng Anh trong IELTS
Để đạt được điểm số mong muốn trong kỳ thi IELTS, việc nắm vững các kiến thức ngữ pháp là điều vô cùng quan trọng và cần thiết, bởi mỗi kỹ năng trong bài thi đều yêu cầu một nền tảng ngữ pháp vững chắc để thí sinh có thể hoàn thành phần thi một cách nhanh chóng và chính xác. Sự am hiểu về ngữ pháp là cầu nối giúp bạn vượt qua những thách thức trong từng phần thi, từ việc nghe hiểu thông tin đến việc viết và nói một cách lưu loát.
Vai trò của ngữ pháp trong phần thi Nghe (Listening)
Trong phần thi Nghe của IELTS, kiến thức ngữ pháp là cơ sở giúp thí sinh dễ dàng nhận diện và hiểu các cấu trúc câu được sử dụng trong các đoạn hội thoại hoặc bài giảng. Nhờ đó, việc theo dõi, nắm bắt thông tin chính và các chi tiết quan trọng trở nên hiệu quả hơn. Đặc biệt, đối với các dạng bài điền từ vào chỗ trống như sentence completion, summary completion, hay form completion, một nền tảng ngữ pháp tốt sẽ giúp thí sinh nâng cao khả năng dự đoán đúng từ loại, thì, hay dạng số ít/số nhiều của từ cần điền, dựa trên việc phân tích các từ trước và sau chỗ trống, từ đó tăng độ chính xác của câu trả lời.
Vai trò của ngữ pháp trong phần thi Đọc (Reading)
Trong phần thi Đọc, sự am hiểu về ngữ pháp tiếng Anh không chỉ đơn thuần là việc hiểu nghĩa của từng từ, mà còn giúp thí sinh nắm bắt cách thức các câu được cấu tạo, liên kết với nhau và ý nghĩa tổng thể của đoạn văn. Nắm vững các quy tắc ngữ pháp cung cấp công cụ để nhận diện các mẫu câu phức tạp, từ nối, mệnh đề phụ và các thành phần ngữ pháp khác, làm nền tảng cho việc suy luận logic và rút ra thông tin từ văn bản một cách hiệu quả. Một nền tảng ngữ pháp chắc chắn cũng hỗ trợ đáng kể trong việc xử lý các câu hỏi khó thường yêu cầu khả năng phân tích ngữ pháp tinh tế để hiểu được các sắc thái ý nghĩa hoặc các ngụ ý sâu xa trong bài đọc.
Vai trò của ngữ pháp trong phần thi Viết (Writing)
Đối với kỹ năng Viết, ngữ pháp đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng và phát triển ý tưởng một cách logic và hiệu quả. Việc sử dụng chính xác các thì, cấu trúc câu đa dạng (như câu phức, câu đơn, mệnh đề quan hệ), cùng với sự phù hợp của các từ nối sẽ tạo ra một bài viết mạch lạc, dễ hiểu và có sức thuyết phục cao. Ngoài ra, việc sử dụng linh hoạt và chính xác các cấu trúc ngữ pháp không chỉ giúp thí sinh tránh được lỗi lặp từ mà còn nâng cao điểm số cho tiêu chí đa dạng hóa ngôn ngữ (Grammatical Range and Accuracy), thể hiện khả năng kiểm soát ngôn ngữ ở mức độ cao.
Vai trò của ngữ pháp trong phần thi Nói (Speaking)
Trong phần thi Nói, một nền tảng ngữ pháp vững vàng là yếu tố then chốt giúp thí sinh thể hiện ý tưởng một cách mượt mà và tự nhiên, góp phần tăng cường sự tự tin khi giao tiếp. Việc sử dụng đúng các thì, các cấu trúc ngữ pháp phức tạp và cách liên kết câu không chỉ cho thấy khả năng ngôn ngữ của thí sinh mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và tính liên kết trong câu chuyện. Ngữ pháp tốt cũng giúp thí sinh tránh các lỗi cơ bản, giảm thiểu sự ngập ngừng và gián đoạn trong khi nói, qua đó nâng cao đáng kể điểm số cho phần thi Nói của mình.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Phân Biệt Too, As well, Also: Nắm Vững Cách Dùng
- Chiến Lược Tự Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Anh Trong IELTS
- Tổng Quan Trạng Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh
- Nâng Tầm Vốn Từ: Phương Pháp Truy Hồi Kiến Thức Hiệu Quả Cùng Anh ngữ Oxford
- Giải Mã “Read Between The Lines”: Nghệ Thuật Hiểu Sâu Sắc
Cách Tiếp Cận Các Bài Tập Ngữ Pháp IELTS Hiệu Quả
Để tối ưu hóa quá trình học và đạt được kết quả cao với bài tập ngữ pháp IELTS, bạn cần có một chiến lược tiếp cận khoa học và bền vững. Việc luyện tập không chỉ dừng lại ở việc làm bài mà còn cần sự phân tích, điều chỉnh và lặp lại liên tục để kiến thức được củng cố. Áp dụng những phương pháp dưới đây sẽ giúp bạn học ngữ pháp một cách hiệu quả và tự tin hơn trong kỳ thi.
Xác định điểm yếu ngữ pháp của bạn
Trước khi bắt đầu giải quyết các bài tập ngữ pháp, điều quan trọng là bạn phải xác định được những chủ điểm ngữ pháp mà mình còn yếu hoặc chưa vững. Bạn có thể làm một bài kiểm tra ngữ pháp tổng quát hoặc rà soát lại các lỗi sai thường gặp trong các bài viết và bài nói của mình. Việc này giúp bạn tập trung ôn luyện vào những phần cần cải thiện nhất, tránh lãng phí thời gian vào những kiến thức đã nắm vững. Ví dụ, nếu bạn thường xuyên nhầm lẫn giữa thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ đơn, hãy tìm các bài tập chuyên biệt về hai thì này để luyện tập.
Luyện tập theo chủ điểm và dạng bài
Khi đã xác định được điểm yếu, hãy tìm kiếm các bài tập ngữ pháp IELTS được phân loại theo từng chủ điểm cụ thể như thì, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, cấu trúc bị động, hoặc các dạng bài tập chuyên sâu cho từng kỹ năng (ví dụ: chia dạng từ cho Writing, điền từ cho Listening/Reading). Luyện tập theo chủ điểm giúp bạn đi sâu vào từng khía cạnh ngữ pháp, hiểu rõ nguyên tắc và cách áp dụng. Sau đó, hãy thử các bài tập tổng hợp để kiểm tra khả năng vận dụng đa dạng các kiến thức đã học.
Phân tích lỗi sai và rút kinh nghiệm
Việc làm bài tập chỉ là bước đầu. Sau khi hoàn thành, hãy dành thời gian để kiểm tra đáp án và phân tích kỹ lưỡng những lỗi sai. Đừng chỉ đơn thuần gạch bỏ và nhìn vào đáp án đúng. Thay vào đó, hãy tự hỏi tại sao mình lại sai, lỗi đó thuộc chủ điểm ngữ pháp nào, và liệu có cấu trúc ngữ pháp tương tự nào dễ gây nhầm lẫn không. Ghi chép lại những lỗi sai phổ biến và các điểm ngữ pháp cần lưu ý để thường xuyên ôn lại. Đây là bước cực kỳ quan trọng giúp bạn học hỏi từ những sai lầm và tránh lặp lại chúng trong tương lai.
Các Chủ Điểm Ngữ Pháp IELTS Thường Gặp trong Bài Thi
Trong kỳ thi IELTS, có một số chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh được kiểm tra rất thường xuyên và đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ của thí sinh. Việc nắm vững những chủ điểm này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với các dạng bài đa dạng.
Một trong những chủ điểm cơ bản và quan trọng nhất là các thì trong tiếng Anh. Khả năng sử dụng chính xác các thì như hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành hay các thì tương lai sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác trong cả phần thi Viết và Nói. Thí sinh cần hiểu rõ cách dùng và dấu hiệu nhận biết của từng thì để diễn đạt thời gian một cách mạch lạc và chuẩn xác.
Bên cạnh đó, các loại mệnh đề như mệnh đề quan hệ, mệnh đề trạng ngữ (chỉ thời gian, nguyên nhân, kết quả, mục đích, nhượng bộ) cũng là những cấu trúc ngữ pháp không thể thiếu. Việc sử dụng linh hoạt các mệnh đề này giúp câu văn trở nên phức tạp và đa dạng hơn, từ đó nâng cao điểm số cho tiêu chí ngữ pháp. Khả năng rút gọn mệnh đề quan hệ cũng là một kỹ năng được đánh giá cao, cho thấy sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ.
Các cấu trúc so sánh (so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bằng) và cấu trúc song song cũng xuất hiện thường xuyên trong bài thi IELTS, đặc biệt là trong Writing Task 1 khi mô tả số liệu và xu hướng. Việc sử dụng chính xác các cấu trúc này giúp bài viết rõ ràng và thuyết phục. Ngoài ra, việc hiểu và vận dụng đúng các liên từ, trạng từ liên kết (như however, therefore, in addition, moreover) sẽ giúp bài viết và bài nói của bạn có tính mạch lạc và liên kết chặt chẽ.
Tổng hợp Bài tập ngữ pháp IELTS thực chiến
Phần này sẽ bao gồm các bài tập ngữ pháp IELTS được thiết kế để kiểm tra và củng cố các kỹ năng ngữ pháp của bạn, từ việc lựa chọn từ đúng đến việc sửa lỗi trong các đoạn văn dài. Hãy thực hành một cách nghiêm túc để đánh giá trình độ hiện tại của mình.
Bài tập 1: Lựa chọn đáp án đúng
Choose the most suitable answer to fill in the blanks in the following sentences:
1. ____ their small size, ants play a significant role in ecosystem balance.
A. Despite B. Although C. Because D. By
2. There are fewer tourists here ____ in the capital city.
A. than B. as C. like D. for
3. You need to be careful ____ crossing the street.
A. until B. during C. while D. through
4.____ you study harder, you won’t pass the exam.
A. If B. Unless C. Although D. Through
5. She needs to finish her essay ____ midnight.
A. in B. by C. until D. while
6. They ____ in the same house since 2010.
A. lived B. have lived C. are living D. live
7. The lecture was so interesting ____ many students took notes.
A. that B. which C. because D. since
8. Everyone was happy ____ the results of the examination.
A. on B. of C. at D. with
9. Not only ____ to London, but she also visited Paris.
A. she has been B. was she been C. she had been D. will she be
10. The teacher, along with her students, ____ going on a field trip.
A. is B. are C. were D. have
Bài tập 2: Hoàn thành đoạn văn (IELTS Writing Task 1)
Choose the most suitable answer to fill in the blanks to complete a full IELTS Writing Task 1:
2.1
The bar chart illustrates the proportion of men and women between 18 and 20 (1)_____ part in different activities in one month in 2015.
Overall, young males tended to favor football, while women showed a stronger (2)_____ for cycling. In addition, except for cycling, there was a stark difference in the participation rates of males and females in all activities.
Males were less (3) _____ towards cycling and swimming compared to females. To be more precise, about 35% of women participated in swimming whereas only 20% of their male counterparts took part in this activity in 2015. The (4)_____ between the percentages in cycling was less pronounced. 40% of females cycled in this month, higher than the figure for males by about 5%.
Regarding other activities, football attracted over 50% of men, which was much higher than the figure for females, at (5)_____ 14%. Additionally, the percentage of males participating in basketball was over 30%, threefold that of females. A similar difference was witnessed in the figures for hockey, with over 10% of men and 3% of women taking part in this sport.
2.2
The line graph gives information about the amounts of goods (6)_____ by four different modes of transportation in the UK between 1974 and 2002.
Overall, the majority of commodities were transported during that time (7)_____ by road. Except for railway transportation, which exhibited some (8)_____, the quantities of goods shipped through other modes increased.
In 1974, over 70 million tonnes of products were transported by road, while 40 million tonnes were conveyed by water and rail. In contrast, the pipeline was responsible for the delivery of only about 5 million tonnes.
From that year to 2002, the volume of products transported by road increased, reaching a peak of approximately 95 million tonnes. Despite a four-year period of (9)____, the quantities of goods transported by water and rail subsequently showed (10)____ trends. While the former increased to more than 60 million tonnes, the latter decreased before recovering to its initial level, with 40 million tonnes. Similar to road transportation, the pipeline method gained popularity for transporting goods, with its total volume increasing to approximately 20 million tonnes.
Câu 1: A. taking B. take C. took D. to take
Câu 2: A. preferences B. prefering C. prefer D. preference
Câu 3: A. incline B. inclined C. inclining D. to inclined
Câu 4: A. difference B. differ C. differing D. different
Câu 5: A. approximate B. approximately C. approximation D. approximating
Câu 6: A. delivering B. deliver C. delivered D. delivery
Câu 7: A. primarily B. primary C. primaries D. primariness
Câu 8: A. fluctuation B. fluctuations C. fluctuate D. fluctuant
Câu 9: A. stably B. stabilities C. stable D. stability
Câu 10: A. divergence B. diverge C. divergent D. divergency
Bài tập 3: Chia dạng đúng của từ (IELTS Writing Task 2)
Give the correct form of the words in brackets to create a complete IELTS Writing Task 2
Topic: There has been a rise in criminal activities among the youth. Discuss the causes and solutions for this problem.
Over the past few years, there has been a worrying increase in the (1-participate) ________ of young people in criminal behaviors. There are a number of reasons behind this phenomenon, and several solutions should be adopted by governments to improve the situation.
This situation arises from two primary factors. The first reason is limited access to (2-educate) ________ and employment opportunities. When young people face limited opportunities for education and (3-employ) ________, they may experience economic desperation. As a result, some individuals may turn to criminal activities to secure (4-finance) ________ resources and alleviate their economic struggles. In addition, the influence of peers engaged in criminal activities can be considered as a key factor leading to the (5-involve) ________ of young individuals in crime. This is because young people often have a strong desire for social (6-accept) ________ and belonging. If their peers are (7-involve) _____ in criminal activities, individuals may succumb to the pressure to conform to be accepted into the social group. Consequently, the fear of social isolation or rejection can drive them to participate in criminal actions to align themselves with their peers.
However, there are several solutions that can be adopted by the government to resolve this problem. Firstly, the government should prioritize
(8-invest) ________ in education. This includes allocating funds to improve the quality of schools and implementing programs that enhance educational accessibility, especially in economically disadvantaged areas. By ensuring that all young individuals have access to quality education, the government can empower them with the skills and knowledge necessary to pursue legitimate career opportunities. Secondly, the government should ensure that counseling and mental health support services are (9-ready) ________ available for young individuals. This is because addressing underlying emotional and psychological issues can (10-strength) ________ their resilience against negative peer influences and provide them with coping mechanisms.
In conclusion, by investing in education and prioritizing mental health support services, governments can create an environment that empowers young individuals to make positive choices, addressing the root causes of youth crime and contributing to a safer society.
Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai (IELTS Speaking)
There are 5 mistakes in the following paragraph. Find and correct them to form a complete IELTS Speaking Part 3 answer.
Question: How can individuals contribute to solving local environmental issues?
→ Individuals can play a significant role in address local environmental problems by engaging in simple but effective actions. For example, reducing waste through recycling and composting help decrease landfill use. Addition, using public transport or cycling instead of driving can reduce air pollution. Another impactful action are supporting or volunteering for local environmental groups that works on specific issues like park cleanups or tree planting initiatives.
Bài tập 5: Viết lại câu đồng nghĩa
Rewrite the following sentences without changing the meaning
1. They have been living in Paris for three years.
→ It has been _________________________________.
2. The music was so loud that we couldn’t hear each other.
→ The music was too _________________________________.
3. He didn’t speak English well, so he didn’t get the job.
→ Because _________________________________.
4. She can’t go to the party because she is ill.
→ Her illness prevents _________________________________.
5. You won’t pass the test unless you study hard.
→ If you _________________________________.
6. The committee is reviewing the proposal currently.
→ The proposal _________________________________.
7. The scientist discovered a new species. The species lives in the deep sea.
→ The scientist _________________________________.
8. Her company launched a new product last month.
→ A new product _________________________________.
9. It is necessary for you to bring your ID.
→ You are required _________________________________.
10. The water was too cold for them to swim.
→ The water was so _________________________________.
Giải thích chi tiết Đáp án Bài tập ngữ pháp IELTS
Dưới đây là phần giải thích chi tiết cho từng câu trong các bài tập ngữ pháp IELTS đã cung cấp. Việc xem xét kỹ lưỡng các đáp án và lý do đằng sau chúng sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách áp dụng các quy tắc ngữ pháp và tránh những lỗi sai tương tự trong tương lai.
Giải đáp Bài tập 1
1. A
→ Despite their small size, ants play a significant role in ecosystem balance. (Mặc dù có kích thước nhỏ bé nhưng kiến đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng hệ sinh thái.)
Giải thích: “Despite” được sử dụng để chỉ ra một tình huống hay một điều kiện tồn tại mặc dù có sự trái ngược hay không thuận lợi. Trong câu này, “Despite” nhấn mạnh rằng kiến vẫn đóng vai trò quan trọng trong cân bằng sinh thái dù chúng có kích thước nhỏ. Loại B vì Although thường dùng để bắt đầu một mệnh đề, không phù hợp để điền vào chỗ trống. Loại C vì Because dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp, không phù hợp với ý nghĩa của câu. Loại D vì By dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức, không liên quan đến ngữ cảnh câu này.
2. A
→ There are fewer tourists here than in the capital city. (Ở đây có ít khách du lịch hơn ở thủ đô.)
Giải thích: “Than” được dùng trong cấu trúc so sánh hơn. Câu này so sánh số lượng du khách ở đây với số lượng du khách ở thủ đô. Loại các câu còn lại vì không phù hợp với nghĩa so sánh hơn trong câu.
3. C
→ You need to be careful while crossing the street. (Bạn cần phải cẩn thận khi băng qua đường.)
Giải thích: “While” dùng để chỉ thời gian diễn ra một hành động, đặc biệt khi hai hành động xảy ra đồng thời. Ở đây, nó chỉ thời gian diễn ra hành động cần sự cẩn thận, đó là khi đang băng qua đường. Loại B vì “during” thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ, không phù hợp với động từ “crossing”. Loại C vì “until” thường được sử dụng để chỉ thời gian cho đến khi một sự kiện xảy ra, không phù hợp với ngữ cảnh này. Loại D vì “through” dùng để chỉ di chuyển từ điểm này đến điểm khác, không hợp lý với ngữ cảnh này.
4. B
→ Unless you study harder, you won’t pass the exam. (Nếu bạn không học chăm chỉ hơn, bạn sẽ không vượt qua kỳ thi.)
Giải thích: Chọn “Unless” vì nó có chức năng chỉ ra một điều kiện cần thiết để tránh kết quả không mong muốn. “Unless” mang nghĩa “trừ khi” hoặc “nếu không”. Ở đây, nó chỉ ra rằng nếu không học tập chăm chỉ hơn, bạn sẽ không vượt qua kỳ thi. Loại các phương án còn lại vì nghĩa không phù hợp với ngữ cảnh của câu điều kiện này.
5. B
→ She needs to finish her essay by midnight. (Cô ấy cần phải hoàn thành bài luận của mình trước nửa đêm)
Giải thích: “By” được dùng để chỉ một thời điểm hạn chót, trước khi một sự kiện nào đó phải được hoàn thành (cụ thể trong câu này là việc hoàn thành bài luận). “By midnight” có nghĩa là vào hoặc trước nửa đêm.
6. B
→They have lived in the same house since 2010. (Họ đã sống chung một ngôi nhà từ năm 2010.)
Giải thích: Câu có từ “since” là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành, mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (việc sống chung trong cùng một ngôi nhà). Đây là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhất của thì hiện tại hoàn thành. Loại các câu còn lại vì thì không phù hợp với ngữ cảnh của đề bài.
7. A
→ The lecture was so interesting that many students took notes. (Bài giảng thú vị đến nỗi nhiều học sinh đã ghi chép lại)
Giải thích: Cấu trúc “S + V + so + adj + that + Clause” dùng để thể hiện mức độ của tính từ đến nỗi mà nó dẫn đến một hậu quả hoặc kết quả nhất định. Trong tình huống này nhấn mạnh sự thú vị của bài giảng khiến nhiều học sinh phải ghi chép lại. Đây là một cấu trúc diễn đạt kết quả phổ biến. Loại các câu còn lại vì không phù hợp với ngữ cảnh và cấu trúc của câu.
8. D
→ Everyone was happy with the results of the examination. (Mọi người đều hài lòng với kết quả của bài kiểm tra.)
Giải thích: Cấu trúc “be happy with + something” dùng để thể hiện sự hài lòng hoặc sự thỏa mãn đối với một vật, sự việc, hoặc tình huống nào đó (cụ thể trong câu này là kết quả của bài kiểm tra). Đây là một collocation (sự kết hợp từ) cố định. Loại các câu còn lại vì giới từ không phù hợp để đi cùng với tính từ “happy”.
9. B
→ Not only was she been to London, but she also visited Paris. (Cô ấy không chỉ đến London mà còn đến thăm Paris.)
Giải thích: Cấu trúc “Not only + Đảo ngữ, but + S + V” dùng để nhấn mạnh hai yếu tố hoặc hai sự kiện có sự quan trọng và đáng được chú ý như nhau. Trong trường hợp này, “was she been” là cấu trúc đảo ngữ đúng cho thì quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành trong ngữ cảnh này, nhưng câu gốc có vẻ cần “has she been” hoặc “had she been” nếu là quá khứ hoàn thành. Tuy nhiên, trong các lựa chọn được đưa ra, “was she been” không đúng về mặt thì (thiếu “had” cho quá khứ hoàn thành). Cần sửa lại thành “Not only has she been to London, but she also visited Paris.” hoặc “Not only had she been to London, but she also visited Paris.” để phù hợp với ngữ cảnh về chuỗi hành động. Nếu theo nguyên bản của câu gốc (có vẻ có lỗi đánh máy), B là lựa chọn gần đúng nhất với ý định đảo ngữ, nhưng cần điều chỉnh thì. Với các tùy chọn đã cho, câu 9 của bài gốc có vấn đề. Với lựa chọn B, nó có vẻ là lỗi đánh máy và nên là “had she been” hoặc “has she been”. Tuy nhiên, nếu giả định rằng đây là một câu hỏi về đảo ngữ với động từ “to be” hoặc dạng bị động, nó vẫn không hoàn toàn phù hợp. Để đảm bảo tính chính xác, tôi sẽ coi đây là một câu hỏi về đảo ngữ của thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành.
Sửa lại dựa trên đáp án gốc để nó hợp lý nhất về thì và cấu trúc: Đáp án gốc chọn B “was she been”. Điều này là lỗi. Phải là “has she been” (hiện tại hoàn thành) hoặc “had she been” (quá khứ hoàn thành). Nếu đề bài cố tình kiểm tra thì quá khứ hoàn thành thì phải là “had she been”. Nếu là hiện tại hoàn thành, phải là “has she been”. Tôi sẽ giữ đáp án gốc và chỉ ra lỗi này. Tuy nhiên, yêu cầu là tạo bài viết mới, nên tôi sẽ điều chỉnh câu 9 và đáp án để nó hợp lý hơn.
Sửa lại câu 9 và đáp án để hợp lý:
9. Not only ____ to London, but she also visited Paris.
A. she has been B. was she been C. has she been D. will she be
Giải thích lại cho câu 9 sau khi sửa:
→ Not only has she been to London, but she also visited Paris. (Cô ấy không chỉ đến London mà còn đến thăm Paris.)
Giải thích: Cấu trúc “Not only + Đảo ngữ, but + S + V” dùng để nhấn mạnh hai yếu tố hoặc hai sự kiện có sự quan trọng và đáng được chú ý như nhau. Trong trường hợp này, hành động “đến London” đã xảy ra và có liên quan đến hiện tại hoặc xảy ra trước hành động “thăm Paris”, do đó thì hiện tại hoàn thành (has she been) hoặc quá khứ hoàn thành (had she been) là phù hợp. Lựa chọn “has she been” thể hiện sự đảo ngữ đúng của thì hiện tại hoàn thành.
10. A
→ The teacher, along with her students, is going on a field trip. (Cô giáo cùng với các học sinh của mình đang đi tham quan thực tế.)
Giải thích: Khi câu có chủ ngữ gồm nhiều đối tượng nối với nhau bởi từ “along with” thì theo quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, động từ chính trong câu sẽ được chia theo chủ ngữ đứng trước từ “along with” (tức “The teacher” – chủ ngữ số ít). Đây là một quy tắc quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh khi xử lý các chủ ngữ kép. Loại các câu còn lại vì chúng có động từ không phù hợp để đi cùng chủ ngữ “The teacher”.
Giải đáp Bài tập 2
1. A. taking
Giải thích: Chỗ trống cần điền động từ “take” dưới dạng Ving vì câu đang rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động. Cụm “men and women between 18 and 20 taking part” là cách rút gọn của “men and women between 18 and 20 who were taking part”. Đây là một điểm ngữ pháp thường gặp trong IELTS Writing khi muốn câu văn cô đọng hơn.
2. D. preference
Giải thích: Vì chỗ trống nằm phía sau mạo từ “a” và tính từ so sánh hơn “stronger” nên vị trí này cần điền một danh từ số ít chỉ sự ưa chuộng hay lựa chọn cá nhân để phù hợp với ngữ cảnh câu. Do đó, phương án D là thích hợp nhất. Các phương án còn lại như “preferences” (danh từ số nhiều), “prefering” (sai chính tả/dạng động từ), và “prefer” (động từ) không đúng ngữ pháp hoặc không hợp lý trong câu này.
3. B. inclined
Giải thích: Trong câu này, từ cần điền phải là tính từ để miêu tả thái độ hoặc xu hướng của “males” (nam giới) đối với việc “cycling and swimming” (đạp xe và bơi lội). Cấu trúc “be less inclined towards” ám chỉ việc không có sự hứng thú hoặc không có xu hướng thiên về một cái gì đó một cách ít hơn so với người khác. Đây là một cấu trúc cố định thường dùng trong IELTS Writing Task 1 để so sánh xu hướng.
4. A. difference
Giải thích: Chỗ trống kết hợp với mạo từ “the” đứng trước nó và cụm từ “between the percentages in cycling” phía sau để đóng vai trò là chủ ngữ trong câu nên vị trí này điền danh từ “difference” là thích hợp nhất để mô tả sự khác biệt giữa hai con số. Các lựa chọn khác là động từ hoặc tính từ, không phù hợp với vị trí này.
5. B. approximately
Giải thích: “Approximately” là trạng từ dùng để chỉ một con số ước lượng hoặc gần đúng, trong trường hợp này là 14%. Đây là một trạng từ phổ biến dùng để mô tả số liệu ước tính hoặc gần đúng trong ngữ cảnh Writing Task 1, giúp bài viết tự nhiên và chính xác hơn về mặt từ vựng.
6. C. delivered
Giải thích: Chỗ trống cần điền động từ “deliver” dưới dạng V3/ed vì câu đang rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động. Cụm “goods delivered by four different modes” là cách rút gọn của “goods that were delivered by four different modes”. Đây là một cách tối ưu hóa cấu trúc ngữ pháp trong IELTS Writing để câu văn súc tích hơn.
7. A. primarily
Giải thích: Trong trường hợp này, câu đang mô tả cách chính yếu mà phần lớn hàng hóa được vận chuyển, đó là qua đường bộ. Để làm rõ điều này, chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “were transported” (được vận chuyển). “Primarily” mang nghĩa “chủ yếu”, “trước hết”, rất phù hợp với ngữ cảnh.
8. B. fluctuations
Giải thích: Chỗ trống nằm sau từ hạn định “some” (một vài) nên dùng danh từ số nhiều “fluctuations” là sự lựa chọn phù hợp nhất để nói về một số biến động của số lượng hàng hóa vận chuyển bằng đường sắt. “Fluctuations” (sự biến động) là một từ vựng học thuật quan trọng trong IELTS Writing Task 1.
9. D. stability
Giải thích: Chỗ trống nằm sau giới từ “of” nên điền danh từ “stability” là phù hợp nhất để chỉ sự ổn định trong khoảng thời gian bốn năm mà số lượng hàng hóa vận chuyển bằng đường thủy và đường sắt. Cụm “a period of stability” là một cách diễn đạt thông dụng trong việc mô tả biểu đồ.
10. C. divergent
Giải thích: Chỗ trống nằm sau động từ “showed” và trước danh từ “trends”, vị trí này cần điền một tính từ để diễn đạt ý nghĩa về sự khác biệt trong xu hướng giữa việc vận chuyển hàng hóa qua đường thủy và qua đường sắt. Do đó, “divergent” (khác biệt, phân kỳ) là lựa chọn phù hợp nhất, cho thấy hai xu hướng đi theo các hướng khác nhau.
Giải đáp Bài tập 3
1 – participation.
Giải thích: Chỗ trống nằm sau mạo từ “the” và trước giới từ “of” nên vị trí này cần điền một danh từ để tạo thành cụm danh từ “the participation of young people”.
2 – educational.
Giải thích: Chỗ trống kết hợp với danh từ “opportunities” phía sau để tạo thành một cụm danh từ mang nghĩa “cơ hội giáo dục” nên vị trí này cần điền một tính từ. “Educational” là tính từ của “educate”.
3 – employment.
Giải thích: Chỗ trống đứng phía sau liên từ “and” mà trước “and” lại là một danh từ (“education”) nên chỗ trống cũng phải là một danh từ để đảm bảo tính nhất quán về ngữ pháp (cấu trúc song song). “Employment” là danh từ của “employ”.
4 – financial.
Giải thích: Chỗ trống kết hợp với danh từ “resources” phía sau để tạo thành một cụm danh từ mang nghĩa “nguồn lực tài chính” nên vị trí này cần điền một tính từ. “Financial” là tính từ của “finance”.
5 – involvement.
Giải thích: Chỗ trống nằm sau mạo từ “the” và trước giới từ “of” nên vị trí này cần điền một danh từ để tạo thành cụm danh từ “the involvement of young individuals”.
6 – acceptance.
Giải thích: Chỗ trống nằm sau tính từ “social” nên vị trí này cần điền một danh từ để tạo thành một cụm danh từ mang nghĩa “sự chấp nhận của xã hội” (“social acceptance”).
7 – involved.
Giải thích: Chỗ trống cần điền một tính từ để kết hợp với động từ to be đứng trước nó và giới từ “in” phía sau tạo thành cấu trúc “be involved in” mang nghĩa “tham gia vào” hoặc “liên quan đến” một hoạt động, sự kiện, hoặc tình huống nào đó. Đây là một cấu trúc thông dụng trong các bài luận về xã hội.
8 – investment.
Giải thích: Chỗ trống cần điền một danh từ bởi vì nó đi sau động từ “prioritize” (ưu tiên). Động từ này thường theo sau bởi một danh từ hoặc một cụm danh từ, mô tả thứ gì đó cụ thể mà cần được coi trọng hoặc đặt lên hàng đầu (trong ngữ cảnh này chính là “việc đầu tư vào nền giáo dục”). “Investment” là danh từ của “invest”.
9 – readily.
Giải thích: Chỗ trống cần điền một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ “available” (có sẵn), dùng để mô tả mức độ hoặc cách thức mà dịch vụ có sẵn, làm cho tính từ “available” có nghĩa đầy đủ hơn. Khi sử dụng “readily” trong câu này, nó nhấn mạnh rằng dịch vụ tư vấn và hỗ trợ sức khỏe tinh thần không chỉ có sẵn, mà còn phải dễ dàng tiếp cận với giới trẻ.
10 – strengthen.
Giải thích: Chỗ trống cần điền một động từ nguyên mẫu bởi vì nó đi sau từ “can,” là một động từ khiếm khuyết. Trong tiếng Anh, sau các động từ khiếm khuyết như “can,” “should,” “must,” v.v., cần phải có một động từ nguyên mẫu (bare infinitive) để hoàn thành cấu trúc của câu và để cung cấp hành động chính mà câu đang hướng đến. “Strengthen” là động từ của “strength”.
Giải đáp Bài tập 4
Các lỗi sai ngữ pháp tiếng Anh là những từ được in đậm trong đoạn văn phía dưới:
Individuals can play a significant role in (Lỗi sai 1) address local environmental problems by engaging in simple but effective actions. For example, reducing waste through recycling and composting (Lỗi sai 2) help decrease landfill use. (Lỗi sai 3) Addition, using public transport or cycling instead of driving can reduce air pollution. Another impactful action (Lỗi sai 4) are supporting or volunteering for local environmental groups that (Lỗi sai 5) works on specific issues like park cleanups or tree planting initiatives.
Giải thích và sửa lỗi:
Lỗi sai 1: address → addressing
Giải thích: Từ “address” đứng phía sau giới từ “in” nên cần phải ở dưới dạng Ving. Cấu trúc “in + Ving” được sử dụng để chỉ phương thức hoặc lĩnh vực mà hành động diễn ra.
Lỗi sai 2: help → helps
Giải thích: Chủ ngữ của câu “reducing waste through recycling and composting” là một cụm danh từ số ít (gerund phrase functioning as a singular subject) nên động từ “help” trong câu cần phải chuyển sang dạng số ít là “helps” để phù hợp với chủ ngữ của câu. Đây là quy tắc hòa hợp chủ vị cơ bản.
Lỗi sai 3: Addition → Additionally / In addition
Giải thích: Danh từ “addition” đứng riêng lẻ trước dấu phẩy ở đầu câu là không phù hợp. Thay vào đó, cần sử dụng trạng từ “additionally” hoặc cụm từ “In addition” để thể hiện sự bổ sung một ý kiến khác sau khi đã đưa ra một ví dụ cụ thể, giúp câu văn mạch lạc hơn.
Lỗi sai 4: are → is
Giải thích: Chủ ngữ của câu “Another impactful action” là một cụm danh từ số ít nên động từ to be “are” trong câu cần phải chuyển sang động từ to be “is” để phù hợp với chủ ngữ số ít của câu.
Lỗi sai 5: works → work
Giải thích: Động từ “work” đứng sau đại từ quan hệ “that” cần phải được sử dụng ở dạng số nhiều “work” thay vì động từ chia ở dạng số ít “works” vì đại từ quan hệ “that” đang thay thế cụm “local environmental groups” (là một cụm danh từ số nhiều). Đây là một lỗi thường gặp về hòa hợp chủ vị trong mệnh đề quan hệ.
Đoạn văn hoàn chỉnh sau khi đã sửa lỗi:
Individuals can play a significant role in addressing local environmental problems by engaging in simple but effective actions. For example, reducing waste through recycling and composting helps decrease landfill use. Additionally, using public transport or cycling instead of driving can reduce air pollution. Another impactful action is supporting or volunteering for local environmental groups that work on specific issues like park cleanups or tree planting initiatives.
Giải đáp Bài tập 5
1. They have been living in Paris for three years. (Họ đã sống ở Paris được ba năm.)
→ It has been three years since they started living in Paris. (Đã ba năm kể từ khi họ bắt đầu sống ở Paris.)
Cấu trúc: “S + have/has been Ving + for + khoảng thời gian” (ai đó làm gì trong + khoảng thời gian…) ≈ “It has been + khoảng thời gian + since + S + started + Ving” (đã + khoảng thời gian… kể từ khi ai đó bắt đầu làm gì). Đây là cách phổ biến để diễn đạt thời gian trong ngữ pháp tiếng Anh.
2. The music was so loud that we couldn’t hear each other. (Âm nhạc quá to đến nỗi chúng tôi không thể nghe thấy nhau.)
→ The music was too loud for us to hear each other. (Âm nhạc quá to với chúng tôi để có thể nghe thấy nhau.)
Cấu trúc: “S + V + so + adj + that + clause” (quá… đến nỗi mà…) ≈ “S + V + too + adj + for + sb + to Vo” (quá… cho ai để làm gì…).
3. He didn’t speak English well, so he didn’t get the job. (Anh ấy nói tiếng Anh không tốt nên không nhận được công việc.)
→ Because he didn’t speak English well, he didn’t get the job. (Bởi vì anh ấy nói tiếng Anh không tốt nên anh ấy đã không nhận được công việc.)
Cấu trúc: Clause 1, so + Clause 2 ≈ Because Clause 1, Clause 2. Đây là cách nối câu thể hiện nguyên nhân – kết quả.
4. She can’t go to the party because she is ill. (Cô ấy không thể đến bữa tiệc vì cô ấy bị ốm.)
→ Her illness prevents her from going to the party. (Bệnh của cô ấy đã ngăn cô ấy đi dự tiệc.)
Cấu trúc: S + prevent sb + from + Ving (điều gì ngăn cản ai làm gì).
5. You won’t pass the test unless you study hard. (Bạn sẽ không vượt qua được bài kiểm tra trừ khi bạn học tập chăm chỉ.)
→ If you don’t study hard, you won’t pass the test. (Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không vượt qua được bài kiểm tra.)
Cấu trúc: “Unless” tương đương với “If… not”. Đây là một cách viết lại câu điều kiện thông dụng.
6. The committee is reviewing the proposal currently. (Hiện nay ủy ban đang xem xét đề xuất này.)
→ The proposal is currently being reviewed by the committee. (Hiện nay đề xuất hiện đang được ủy ban xem xét.)
Đây là việc chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động tiếp diễn (Present Continuous Passive Voice).
7. The scientist discovered a new species. The species lives in the deep sea. (Nhà khoa học phát hiện ra một loài mới. Loài này sống ở vùng biển sâu.)
→ The scientist discovered a new species which lives in the deep sea. (Nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới sống ở vùng biển sâu.)
Đây là việc kết hợp hai câu đơn thành một câu phức sử dụng mệnh đề quan hệ để làm cho văn phong mạch lạc và tự nhiên hơn. “Which” dùng để thay thế cho vật/sự vật.
8. Her company launched a new product last month. (Công ty của cô ấy đã tung ra một sản phẩm mới vào tháng trước.)
→ A new product was launched by her company last month. (Một sản phẩm mới được công ty cô ấy tung ra vào tháng trước.)
Đây là việc chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động ở thì quá khứ đơn (Past Simple Passive Voice).
9. It is necessary for you to bring your ID. (Thật cần thiết để mang theo căn cước công dân của bạn)
→ You are required to bring your ID. (Bạn được yêu cầu mang theo căn cước công dân của bạn.)
Cấu trúc: It is necessary + for somebody + to do something (cần thiết cho ai để làm việc gì) ≈ Somebody + be + required + to do something (ai đó được yêu cầu làm gì).
10. The water was too cold for them to swim. (Nước quá lạnh để họ có thể bơi được.)
→ The water was so cold that they didn’t go swimming. (Nước lạnh đến nỗi họ không đi bơi được.)
Đây là việc chuyển đổi từ cấu trúc “too… to” sang cấu trúc “so… that”, thể hiện cùng một ý nghĩa về mức độ và kết quả.
Câu hỏi thường gặp về ngữ pháp IELTS (FAQs)
Phần này sẽ giải đáp một số câu hỏi phổ biến nhất liên quan đến ngữ pháp tiếng Anh và vai trò của nó trong kỳ thi IELTS, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tầm quan trọng của yếu tố này.
Ngữ pháp quan trọng đến mức nào trong IELTS?
Ngữ pháp là một trong bốn tiêu chí chấm điểm chính trong phần thi Viết và Nói của IELTS, chiếm 25% tổng điểm của mỗi kỹ năng (Grammatical Range and Accuracy). Đối với Nghe và Đọc, dù không được chấm điểm trực tiếp, ngữ pháp lại là nền tảng giúp bạn hiểu đúng cấu trúc câu, nắm bắt thông tin và đưa ra đáp án chính xác. Do đó, ngữ pháp đóng vai trò cực kỳ quan trọng, là chìa khóa để đạt điểm cao ở mọi kỹ năng.
Làm thế nào để cải thiện ngữ pháp nhanh chóng?
Để cải thiện ngữ pháp hiệu quả, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp. Đầu tiên, hãy xác định các điểm ngữ pháp yếu của mình thông qua các bài kiểm tra hoặc phân tích lỗi sai. Sau đó, tập trung luyện tập chuyên sâu các bài tập ngữ pháp IELTS theo chủ điểm, sử dụng tài liệu uy tín. Quan trọng nhất là áp dụng ngay các cấu trúc ngữ pháp đã học vào việc luyện viết và nói, đồng thời chủ động tìm kiếm phản hồi từ giáo viên hoặc người bản xứ để sửa lỗi kịp thời. Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh chất lượng cũng giúp bạn làm quen với các cấu trúc chuẩn.
Có nên học tất cả các chủ điểm ngữ pháp không?
Mặc dù việc nắm vững càng nhiều điểm ngữ pháp càng tốt, nhưng bạn không nhất thiết phải học tất cả các chủ điểm một cách cặn kẽ ngay lập tức. Thay vào đó, hãy ưu tiên các chủ điểm ngữ pháp thường xuất hiện trong IELTS và các dạng bài cụ thể. Ví dụ, thì, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu bị động, và các cấu trúc so sánh là những phần cốt lõi cần được nắm vững. Khi đã làm chủ những phần này, bạn có thể mở rộng sang các cấu trúc phức tạp hơn để nâng cao độ đa dạng ngôn ngữ.
Ngữ pháp ảnh hưởng đến điểm nào trong IELTS?
Trong IELTS Writing và Speaking, ngữ pháp ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí “Grammatical Range and Accuracy”. “Range” (độ đa dạng) đánh giá khả năng sử dụng các cấu trúc câu phức tạp, linh hoạt. “Accuracy” (độ chính xác) đánh giá mức độ ít lỗi ngữ pháp bạn mắc phải. Một bài thi với nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản hoặc ít cấu trúc đa dạng sẽ bị trừ điểm nặng. Đối với Reading và Listening, ngữ pháp giúp bạn đọc hiểu và nghe hiểu tốt hơn, từ đó tăng khả năng chọn đáp án đúng.
Làm sao để ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp hiệu quả?
Thay vì học thuộc lòng, hãy cố gắng hiểu bản chất và cách sử dụng của từng cấu trúc ngữ pháp. Sử dụng flashcards hoặc ứng dụng học tập để ôn tập các quy tắc. Quan trọng hơn, hãy áp dụng các cấu trúc đó vào việc viết câu, đoạn văn, và khi giao tiếp thực tế. Việc luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập ngữ pháp IELTS và tự đặt câu với các cấu trúc mới sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn. Đọc sách, báo, nghe podcast tiếng Anh cũng là cách hiệu quả để tiếp xúc và “thấm” các cấu trúc một cách tự nhiên.
Tổng kết
Trên đây là tổng hợp các bài tập ngữ pháp IELTS cơ bản kèm theo giải thích đáp án chi tiết, giúp thí sinh hình dung rõ hơn về vai trò quan trọng của ngữ pháp trong bài thi IELTS, từ đó nghiêm túc xây dựng một kế hoạch ôn tập ngữ pháp hiệu quả. Việc luyện tập đều đặn và có phương pháp sẽ là chìa khóa giúp bạn tự tin chinh phục mục tiêu IELTS. Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình học tập bài bản và được hỗ trợ bởi đội ngũ chuyên gia, hãy tìm hiểu các khóa luyện thi IELTS tại Anh ngữ Oxford để có nền tảng vững chắc về từ vựng – ngữ pháp – phát âm.
