Cấu trúc so sánh là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp chúng ta diễn tả sự khác biệt hoặc tương đồng giữa các đối tượng, sự vật, hay hiện tượng. Việc thành thạo các dạng so sánh không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp mà còn giúp bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi. Bài viết này sẽ đi sâu vào từng loại cấu trúc so sánh, từ cơ bản đến nâng cao, cung cấp cái nhìn toàn diện và dễ hiểu nhất.
Bảng Hướng Dẫn Tổng Quan Các Cấu Trúc So Sánh Cơ Bản
Để nắm bắt nhanh chóng các dạng cấu trúc so sánh chính trong tiếng Anh, bảng dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về công thức và ví dụ minh họa, giúp bạn dễ dàng theo dõi và áp dụng vào thực tế. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng câu phức tạp và chuẩn xác.
| Loại So Sánh | Đặc Điểm | Cấu Trúc Chính | Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|---|
| So sánh bằng | So sánh sự ngang bằng về tính chất, mức độ. | S + V + as + adj/adv + as + N/Pronoun | She is as tall as her brother. |
| So sánh sự tương đồng về số lượng/danh từ. | S + V + as + many/much/few/little + N + as + N/Pronoun | He has as many books as I do. | |
| So sánh sự giống nhau. | S + V + the same + N + as + N/Pronoun | My car is the same color as yours. | |
| So sánh hơn | So sánh hai đối tượng, một đối tượng nổi trội hơn. | S + V + adj/adv-er + than + N/Pronoun (Ngắn) | My house is bigger than yours. |
| S + V + more + adj/adv + than + N/Pronoun (Dài) | This movie is more interesting than that one. | ||
| So sánh nhất | So sánh một đối tượng nổi trội nhất trong một nhóm (từ ba đối tượng trở lên). | S + V + the + adj/adv-est + N (Ngắn) | She is the tallest student in her class. |
| S + V + the most + adj/adv + N (Dài) | This is the most beautiful painting in the museum. | ||
| So sánh bội số | Diễn tả mức độ gấp nhiều lần. | S + V + multiple numbers + as + adj/adv + as + N/Pronoun | My salary is twice as high as hers. |
| S + V + multiple numbers + as + much/many + N + as + N/Pronoun | This book costs three times as much as that one. | ||
| So sánh kép (Càng… càng…) | Diễn tả sự thay đổi đồng thời của hai yếu tố. | The + comparative 1 + S1 + V1, the + comparative 2 + S2 + V2 | The harder you work, the luckier you get. |
Phân Loại và Cách Dùng Cấu Trúc So Sánh Phổ Biến
Trong tiếng Anh, cấu trúc so sánh là một phần ngữ pháp vô cùng linh hoạt và cần thiết, cho phép người nói và người viết diễn đạt một cách chính xác về mối quan hệ giữa các sự vật, sự việc. Việc hiểu rõ từng loại hình so sánh và cách sử dụng chúng sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng ngôn ngữ của mình. Chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết từng cấu trúc thông dụng nhất.
Cấu Trúc So Sánh Bằng (Equality Comparison)
Cấu trúc so sánh bằng được sử dụng khi bạn muốn diễn tả hai đối tượng, hành động, hoặc tính chất có mức độ, thuộc tính ngang nhau. Đây là một trong những dạng so sánh cơ bản và được dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững cách sử dụng so sánh bằng giúp bạn mô tả sự tương đồng một cách tự nhiên.
Với tính từ và trạng từ
Khi muốn nói rằng hai thứ có cùng một tính chất hoặc một hành động được thực hiện với cùng một mức độ, chúng ta sử dụng cấu trúc S + V + as + tính từ/trạng từ + as + O. Tính từ sẽ đi kèm với các động từ liên kết như be, seem, look, trong khi trạng từ sẽ đi kèm với các động từ thường. Đây là một phương pháp trực tiếp để thể hiện sự cân bằng.
Ví dụ:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Phân Biệt Từ Vựng Dễ Gây Hiểu Lầm Trong Anh Ngữ
- Nắm Vững Thuật Ngữ Tiếng Anh Công Sở: Cẩm Nang Cho Người Mới
- Decoding Tiếng Anh: Chìa Khóa Mở Cánh Cửa Đọc Hiểu Trôi Chảy
- IELTS Writing Task 2: Cuộc Sống Thành Phố Lớn
- Nắm Vững Thì Tương Lai Đơn Để Giao Tiếp Hiệu Quả
- My new phone is as good as my old one. (Điện thoại mới của tôi tốt bằng điện thoại cũ.)
- She sings as beautifully as her mother. (Cô ấy hát hay bằng mẹ cô ấy.)
- He isn’t as tall as his older brother. (Anh ấy không cao bằng anh trai mình.)
Với danh từ (số lượng, sự tương đồng)
Ngoài việc so sánh tính chất hoặc hành động, cấu trúc so sánh bằng còn có thể dùng để so sánh số lượng danh từ hoặc sự tương đồng về một đặc điểm danh từ. Điều này mở rộng khả năng diễn đạt của bạn, cho phép mô tả không chỉ chất lượng mà cả số lượng.
Để so sánh số lượng, chúng ta dùng S + V + as + much/many/little/few + danh từ + as + N/Pronoun. “Many” và “few” dùng cho danh từ đếm được, còn “much” và “little” dùng cho danh từ không đếm được. Điều này giúp phân biệt rõ ràng khi nói về các loại danh từ khác nhau.
Ví dụ:
- I have as many books as my friend. (Tôi có nhiều sách bằng bạn tôi.)
- She doesn’t drink as much coffee as her colleagues. (Cô ấy không uống nhiều cà phê bằng các đồng nghiệp của mình.)
- There are as few mistakes in his essay as in mine. (Có ít lỗi trong bài luận của anh ấy bằng của tôi.)
Để diễn tả sự tương đồng về một danh từ cụ thể, ta dùng S + V + the same + danh từ + as + N/Pronoun. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng hai vật có chung một đặc điểm cụ thể nào đó, tạo sự rõ ràng trong miêu tả.
Ví dụ:
- My car is the same color as yours. (Xe của tôi cùng màu với xe của bạn.)
- They have the same dream as us. (Họ có cùng giấc mơ với chúng tôi.)
Bài tập thực hành cấu trúc so sánh trong tiếng Anh
Cấu Trúc So Sánh Hơn (Comparative Comparison)
So sánh hơn được dùng để chỉ ra rằng một đối tượng có mức độ, tính chất hoặc đặc điểm nổi bật hơn so với một đối tượng khác. Đây là dạng cấu trúc so sánh rất thông dụng, giúp chúng ta thể hiện sự khác biệt rõ ràng giữa hai thứ.
Dành cho tính từ và trạng từ ngắn
Tính từ và trạng từ ngắn là những từ chỉ có một âm tiết hoặc hai âm tiết kết thúc bằng -y, -le, -ow, -er. Với các từ này, chúng ta thêm đuôi “-er” vào sau từ và sử dụng “than” để kết nối với đối tượng được so sánh. Cấu trúc là S + V + adj/adv-er + than + N/Pronoun.
Ví dụ:
- My new apartment is bigger than my old one. (Căn hộ mới của tôi lớn hơn căn hộ cũ.)
- She runs faster than her brother. (Cô ấy chạy nhanh hơn anh trai mình.)
- The weather today is nicer than yesterday. (Thời tiết hôm nay đẹp hơn hôm qua.)
Dành cho tính từ và trạng từ dài
Tính từ và trạng từ dài là những từ có từ hai âm tiết trở lên (trừ các trường hợp đặc biệt đã nêu trên). Với những từ này, chúng ta không thay đổi dạng của từ mà đặt “more” trước tính từ/trạng từ và sử dụng “than” để so sánh. Cấu trúc là S + V + more + adj/adv + than + N/Pronoun.
Ví dụ:
- Learning English is more difficult than learning Spanish for me. (Học tiếng Anh khó hơn học tiếng Tây Ban Nha đối với tôi.)
- He performs more carefully than anyone else. (Anh ấy biểu diễn cẩn thận hơn bất kỳ ai khác.)
- This book is more interesting than the movie. (Cuốn sách này thú vị hơn bộ phim.)
Các trường hợp đặc biệt và bất quy tắc của so sánh hơn
Trong tiếng Anh, có một số tính từ và trạng từ không tuân theo quy tắc thêm “-er” hay “more” khi chuyển sang dạng so sánh hơn. Đây là các trường hợp bất quy tắc và cần được ghi nhớ. Những từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, vì vậy việc nắm vững chúng là rất quan trọng.
- Good/Well (tốt/khỏe) -> better
- Ví dụ: My health is better than before. (Sức khỏe của tôi tốt hơn trước.)
- Bad/Badly (tồi/tệ) -> worse
- Ví dụ: The situation is getting worse than we expected. (Tình hình đang trở nên tồi tệ hơn chúng tôi dự kiến.)
- Far (xa) -> farther/further (Farther thường chỉ khoảng cách vật lý, further có thể chỉ khoảng cách vật lý hoặc mức độ trừu tượng hơn)
- Ví dụ: The train station is farther than the bus stop. (Ga tàu xa hơn trạm xe buýt.)
- We need to discuss this further. (Chúng ta cần thảo luận thêm về điều này.)
- Little (ít về số lượng không đếm được) -> less
- Ví dụ: I have less time than I thought. (Tôi có ít thời gian hơn tôi nghĩ.)
- Many/Much (nhiều) -> more
- Ví dụ: She has more friends than her sister. (Cô ấy có nhiều bạn hơn chị gái mình.)
Hình minh họa cấu trúc so sánh trong tiếng Anh
Cấu Trúc So Sánh Nhất (Superlative Comparison)
So sánh nhất được sử dụng khi chúng ta muốn diễn tả một đối tượng có tính chất, mức độ hoặc đặc điểm nổi bật nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên. Đây là cấu trúc so sánh mạnh mẽ, giúp bạn nhấn mạnh sự vượt trội tuyệt đối của một thứ nào đó.
Dành cho tính từ và trạng từ ngắn
Với tính từ và trạng từ ngắn, chúng ta thêm đuôi “-est” vào sau từ và đặt mạo từ “the” phía trước. Cấu trúc là S + V + the + adj/adv-est + (N) + (in/of...). Lưu ý rằng “the” là bắt buộc để chỉ sự độc nhất.
Ví dụ:
- Mount Everest is the highest mountain in the world. (Núi Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.)
- He is the fastest runner in our team. (Anh ấy là người chạy nhanh nhất trong đội của chúng tôi.)
- This is the oldest building in the city. (Đây là tòa nhà cổ nhất trong thành phố.)
Dành cho tính từ và trạng từ dài
Đối với tính từ và trạng từ dài (hai âm tiết trở lên, trừ các trường hợp đặc biệt), chúng ta không thay đổi dạng của từ mà đặt cụm từ “the most” phía trước. Cấu trúc là S + V + the most + adj/adv + (N) + (in/of...).
Ví dụ:
- She is the most intelligent student in her class. (Cô ấy là học sinh thông minh nhất trong lớp.)
- This is the most beautiful song I have ever heard. (Đây là bài hát hay nhất mà tôi từng nghe.)
- He spoke the most eloquently at the conference. (Anh ấy nói lưu loát nhất tại hội nghị.)
Các trường hợp đặc biệt và bất quy tắc của so sánh nhất
Tương tự như so sánh hơn, so sánh nhất cũng có các trường hợp bất quy tắc cần được học thuộc lòng. Những từ này không theo quy tắc chung nhưng lại rất thông dụng trong tiếng Anh.
- Good/Well -> the best
- Ví dụ: This is the best day of my life. (Đây là ngày tuyệt vời nhất trong đời tôi.)
- Bad/Badly -> the worst
- Ví dụ: That was the worst performance I’ve ever seen. (Đó là màn trình diễn tệ nhất tôi từng xem.)
- Far -> the farthest/the furthest
- Ví dụ: The North Pole is the farthest/furthest point from the equator. (Cực Bắc là điểm xa nhất từ xích đạo.)
- Little -> the least
- Ví dụ: He has the least amount of experience in the team. (Anh ấy có ít kinh nghiệm nhất trong đội.)
- Many/Much -> the most
- Ví dụ: She got the most votes in the election. (Cô ấy nhận được nhiều phiếu bầu nhất trong cuộc bầu cử.)
Cấu Trúc So Sánh Bội Số (Multiple Number Comparison)
Cấu trúc so sánh bội số được dùng để diễn tả sự hơn kém về số lượng hoặc mức độ gấp nhiều lần. Đây là cách hiệu quả để chỉ ra sự khác biệt lớn giữa các đối tượng. Có hai dạng chính của cấu trúc này, tùy thuộc vào số lần nhân lên.
Cấu trúc “gấp đôi” và “gấp nhiều lần”
Khi muốn nói một thứ gấp đôi một thứ khác, chúng ta dùng cấu trúc S + V + twice as + tính từ/trạng từ/many/much + as + N/Pronoun. Cụm từ “twice as” nhấn mạnh sự gấp đôi một cách rõ ràng.
Ví dụ:
- My car is twice as expensive as his. (Xe của tôi đắt gấp đôi xe của anh ấy.)
- He runs twice as fast as me. (Anh ấy chạy nhanh gấp đôi tôi.)
- This company earns twice as much money as last year. (Công ty này kiếm được số tiền gấp đôi năm ngoái.)
Để diễn tả sự gấp nhiều lần hơn nữa (ba lần, bốn lần, v.v.), chúng ta thay “twice” bằng “three times”, “four times”, v.v. Cấu trúc sẽ là S + V + multiple numbers + as + tính từ/trạng từ/many/much + as + N/Pronoun.
Ví dụ:
- Her salary is three times as high as mine. (Lương của cô ấy cao gấp ba lần của tôi.)
- This building is four times as big as our house. (Tòa nhà này lớn gấp bốn lần nhà của chúng tôi.)
- He has five times as many shoes as his wife. (Anh ấy có số giày gấp năm lần vợ mình.)
Cấu Trúc So Sánh Kép (Double Comparative – Càng… Càng…)
Cấu trúc so sánh kép, hay còn gọi là cấu trúc “càng… càng…”, dùng để diễn tả sự thay đổi đồng thời của hai yếu tố, một yếu tố tăng hoặc giảm sẽ kéo theo yếu tố kia cũng tăng hoặc giảm theo. Cấu trúc này thường được sử dụng để thể hiện mối quan hệ nhân quả hoặc sự tiến triển.
Ứng dụng trong giao tiếp và viết lách
Công thức của cấu trúc so sánh kép là The + comparative 1 + S1 + V1, the + comparative 2 + S2 + V2. “Comparative 1” và “comparative 2” là dạng so sánh hơn của tính từ hoặc trạng từ. Cấu trúc này giúp câu văn trở nên sinh động và sâu sắc hơn.
Ví dụ:
- The more you learn, the more you know. (Bạn càng học nhiều, bạn càng biết nhiều.)
- The older he gets, the wiser he becomes. (Anh ấy càng già, anh ấy càng khôn ngoan hơn.)
- The faster you drive, the more dangerous it is. (Bạn càng lái nhanh, nó càng nguy hiểm.)
- The less money you spend, the more you save. (Bạn càng tiêu ít tiền, bạn càng tiết kiệm được nhiều.)
Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Cấu Trúc So Sánh
Khi áp dụng các cấu trúc so sánh vào thực tế, người học tiếng Anh thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác và tự tin hơn. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng để tránh sai sót.
Tránh nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ
Một lỗi phổ biến là sử dụng tính từ thay vì trạng từ hoặc ngược lại trong các cấu trúc so sánh. Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, trong khi trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Việc xác định đúng loại từ cần bổ nghĩa là yếu tố then chốt để chọn đúng dạng so sánh.
Ví dụ:
- Đúng: She sings more beautifully than anyone else. (Trạng từ “beautifully” bổ nghĩa cho động từ “sings”.)
- Sai: She sings more beautiful than anyone else.
- Đúng: He is smarter than his brother. (Tính từ “smarter” bổ nghĩa cho chủ ngữ “He”.)
- Sai: He is more smartly than his brother.
Hãy luôn tự hỏi từ bạn đang dùng bổ nghĩa cho cái gì để chọn loại từ phù hợp, từ đó áp dụng đúng cấu trúc so sánh cho tính từ hoặc trạng từ.
Sử dụng “than” và “the” đúng cách
Mạo từ “the” và từ nối “than” là hai yếu tố quan trọng trong cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất. Việc bỏ sót hoặc sử dụng sai chúng có thể làm câu sai ngữ pháp hoặc khó hiểu.
- Trong so sánh hơn, “than” luôn đi kèm để chỉ rõ đối tượng so sánh. Không thể thiếu “than” khi có hai đối tượng được so sánh trực tiếp.
- Ví dụ: This book is more interesting than that one.
- Trong so sánh nhất, “the” luôn đứng trước dạng so sánh nhất của tính từ/trạng từ để chỉ tính độc nhất, vượt trội.
- Ví dụ: She is the tallest girl in the class.
Việc tuân thủ quy tắc này giúp đảm bảo sự rõ ràng và chính xác trong mọi câu so sánh.
Phép so sánh trong các thì khác nhau
Các cấu trúc so sánh có thể được áp dụng trong nhiều thì khác nhau của tiếng Anh, từ hiện tại đơn, quá khứ đơn đến hiện tại hoàn thành hay tương lai đơn. Điều quan trọng là động từ trong câu phải chia đúng thì, trong khi cấu trúc so sánh (tính từ/trạng từ so sánh) vẫn giữ nguyên dạng.
Ví dụ:
- Hiện tại đơn: He works harder than anyone in his team.
- Quá khứ đơn: Yesterday, the temperature was higher than today.
- Hiện tại hoàn thành: This has been the best vacation I have ever had.
- Tương lai đơn: Next year, I believe our team will perform better than this year.
Việc hiểu rằng cấu trúc so sánh là một phần của câu và phải tương thích với thì của động từ chính giúp bạn xây dựng những câu phức tạp mà vẫn chuẩn ngữ pháp.
Bài Tập Thực Hành Cấu Trúc So Sánh Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Để củng cố kiến thức về các cấu trúc so sánh đã học, phần này cung cấp một loạt bài tập từ cơ bản đến phức tạp. Thực hành là chìa khóa để nắm vững ngữ pháp, giúp bạn vận dụng linh hoạt trong các tình huống giao tiếp và viết lách. Hãy làm bài tập một cách cẩn thận trước khi xem đáp án.
Bài Tập 1: Trắc Nghiệm (Lựa chọn đáp án đúng)
Chọn đáp án chính xác nhất để hoàn thành mỗi câu.
a) Travelling by scooter is _______ than travelling by bicycle.
A. faster
B. more fast
C. many faster
D. fast
b) Honestly, I feel _______ than I did yesterday.
A. more good
B. better
C. good
D. the most
c) Can you repeat the sentence _______?
A. more clear
B. clear
C. more clearly
D. the clearest
d) Peter is _______ in his class.
A. the smartest
B. smartest
C. smart
D. smarter than
e) My dad speaks English _______ than I do.
A. fluently
B. most fluently
C. more fluently
D. more fluent
f) Kim is _______ person I have ever met.
A. the nice
B. nice
C. nicer
D. the nicest
g) I’m _______ person in my family.
A. the old
B. old
C. oldest
D. the oldest
h) This project is _______ complicated than the last one.
A. more
B. most
C. much
D. many
i) She learns _______ as her brother.
A. fast
B. faster
C. as fast
D. the fastest
j) The new system works _______ than the old one.
A. efficient
B. more efficient
C. efficiently
D. more efficiently
Bài Tập 2: Viết Lại Câu (Biến đổi câu giữ nguyên nghĩa)
Viết lại mỗi câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.
a) Tom is the most intelligent in my class.
→ (No one) _____________________________________________________ .
b) Pork is cheaper than beef and chicken.
→ (more expensive) ____________________________________________ .
c) Listening to Professor is much harder to understand than listening to my tutor.
→ (easier) ____________________________________________________ .
d) Wow! This is the fastest car I have ever driven.
→ (faster) ________________________________________________ .
e) This castle is the oldest building here.
→ (as old as) __________________________________________________ .
f) I am shorter than anyone in the class.
→ (shortest) ____________________________________________________ .
g) Our house is the same size as theirs.
→ (as big as) __________________________________________________ .
h) Nobody in the team works as hard as John.
→ (hardest) ____________________________________________________ .
Bài Tập 3: Hoàn Thành Câu (Sử dụng cấu trúc so sánh kép)
Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc so sánh kép “The… the…”
a) If you eat more, you can be fatter.
→ The more _________________________________________________ .
b) If you buy a more expensive house, you can get a better life.
→ The more _________________________________________________ .
c) If you play more games, you can get tired.
→ The more _________________________________________________ .
d) If you speak too much, people will feel tired of listening.
→ The more _________________________________________________ .
e) If you walk long distance, you can get exhausted.
→ The longer _________________________________________________ .
f) If you read more, you can get more knowledge.
→ The more _________________________________________________ .
Đáp Án Chi Tiết
Dưới đây là đáp án cho các bài tập trên, giúp bạn kiểm tra và đối chiếu kết quả.
Bài 1:
a) A. faster
b) B. better
c) C. more clearly
d) A. the smartest
e) C. more fluently
f) D. the nicest
g) D. the oldest
h) A. more
i) C. as fast
j) D. more efficiently
Bài 2:
a) No one in my class is more intelligent than Tom.
b) Beef and chicken are more expensive than pork.
c) Listening to my tutor is easier to understand than listening to Professor.
d) There isn’t any car faster than this one.
e) There isn’t any building as old as this castle.
f) I’m the shortest in my class.
g) Our house is as big as theirs.
h) John works the hardest in the team.
Bài 3:
a) The more you eat, the fatter you become.
b) The more expensive house you buy, the better life you get.
c) The more games you play, the more tired you can get.
d) The more you speak, the more people will get tired of listening.
e) The longer you walk, the more exhausted you can get.
f) The more you read, the more knowledge you can acquire. (Hoặc: The more you read, the greater your knowledge can be.)
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Cấu Trúc So Sánh
Việc nắm vững các cấu trúc so sánh là rất quan trọng, nhưng đôi khi người học vẫn còn những thắc mắc cụ thể. Dưới đây là phần giải đáp cho một số câu hỏi thường gặp về chủ đề này, giúp bạn làm rõ thêm các điểm còn mơ hồ và tự tin hơn khi sử dụng.
1. Khi nào dùng “farther” và “further” trong so sánh hơn?
Cả “farther” và “further” đều là dạng so sánh hơn của “far” (xa). “Farther” thường được dùng để chỉ khoảng cách vật lý cụ thể (ví dụ: The shop is farther than the library). Trong khi đó, “further” có thể dùng cho cả khoảng cách vật lý và mức độ trừu tượng, nghĩa là “thêm nữa” hoặc “sâu hơn” (ví dụ: We need to discuss this further). Trong giao tiếp hàng ngày, “further” phổ biến hơn và có thể thay thế “farther” trong nhiều trường hợp.
2. Có cần dùng “than” sau so sánh hơn không?
Có, trong hầu hết các trường hợp khi so sánh hai đối tượng cụ thể, bạn cần sử dụng “than” để chỉ rõ đối tượng được so sánh. Ví dụ: My brother is taller than me. Tuy nhiên, nếu đối tượng so sánh đã được ngụ ý hoặc không cần thiết phải nêu rõ, bạn có thể bỏ qua “than”. Ví dụ: I need a bigger size. (Áo cần một size to hơn – không cần nói “than what”).
3. Tại sao một số tính từ hai âm tiết lại dùng “-er/-est” còn số khác lại dùng “more/most”?
Quy tắc chung là tính từ hai âm tiết kết thúc bằng -y (happy -> happier), -le (simple -> simpler), -ow (narrow -> narrower), -er (clever -> cleverer) thường dùng “-er/-est”. Các tính từ hai âm tiết khác hoặc tính từ dài hơn (từ ba âm tiết trở lên) thường dùng “more/most”. Một số tính từ hai âm tiết có thể dùng cả hai dạng (ví dụ: clever/cleverer/cleverest hoặc clever/more clever/most clever), nhưng một dạng sẽ phổ biến hơn.
4. Làm thế nào để phân biệt giữa so sánh bằng và so sánh hơn khi nói về sự giống nhau?
So sánh bằng (as...as) diễn tả sự ngang bằng tuyệt đối về một tính chất hoặc mức độ. Ví dụ: She is as old as her sister (Họ cùng tuổi). So sánh hơn (-er/more...than) diễn tả sự hơn kém. Ví dụ: She is older than her sister (Cô ấy lớn tuổi hơn chị gái). Khi dùng the same...as cũng là so sánh bằng, nhưng nhấn mạnh sự giống nhau về một danh từ cụ thể.
5. So sánh bội số có thể dùng với tính từ không đếm được không?
Có, cấu trúc so sánh bội số có thể dùng với cả danh từ đếm được (với “many”) và không đếm được (với “much”), cũng như tính từ và trạng từ. Ví dụ: “He has twice as much money as I do” (danh từ không đếm được), “My car is twice as expensive as yours” (tính từ).
6. Khi nào thì trạng từ không có dạng so sánh nhất?
Một số trạng từ (đặc biệt là trạng từ chỉ tần suất như “always”, “never”, “sometimes”) hoặc trạng từ chỉ mức độ tuyệt đối (ví dụ: “completely”, “perfectly”) thường không có dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất vì chúng đã mang ý nghĩa tuyệt đối hoặc không thể so sánh được theo mức độ. Trạng từ chỉ cách thức thường có dạng so sánh hơn và so sánh nhất.
Việc nắm vững các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh là một bước tiến quan trọng giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách phong phú và chính xác hơn. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có được cái nhìn toàn diện và tự tin hơn khi sử dụng các dạng so sánh. Anh ngữ Oxford tin rằng với sự luyện tập đều đặn, bạn sẽ sớm làm chủ phần ngữ pháp quan trọng này.
