Dạng câu hỏi True False Not Given (T/F/NG) trong phần thi IELTS Reading thường là thử thách đáng kể đối với nhiều thí sinh, dù xuất hiện trong cả IELTS Academic lẫn General. Để đạt được điểm cao ở kỹ năng này, việc hiểu rõ bản chất và ý nghĩa sâu sắc của từng lựa chọn là điều kiện tiên quyết. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và phương pháp chi tiết để làm chủ dạng bài đầy “hóc búa” này.

Hiểu Rõ Dạng Câu Hỏi True False Not Given Trong IELTS Reading

Để thành công trong phần thi IELTS Reading, đặc biệt với các câu hỏi True False Not Given, việc đầu tiên và quan trọng nhất là bạn cần nắm vững định nghĩa và sự khác biệt tinh tế giữa ba lựa chọn này. Đây là nền tảng giúp bạn tránh những sai lầm phổ biến và đưa ra quyết định chính xác dựa trên thông tin được cung cấp trong bài đọc.

Định Nghĩa Chi Tiết Về True, False Và Not Given

Khi tiếp cận một câu hỏi T/F/NG, bạn sẽ đối mặt với một câu nhận định cần được so sánh với nội dung của đoạn văn. Lựa chọn của bạn sẽ phụ thuộc vào mối quan hệ giữa câu nhận định đó và thông tin trong bài đọc.

  • Bạn chọn đáp án True khi nội dung của câu nhận định hoàn toàn khớp với thông tin được trình bày trong bài đọc. Điều này có nghĩa là mọi chi tiết, ý nghĩa và sắc thái trong câu hỏi đều được xác nhận hoặc diễn đạt tương đương trong văn bản. Không có bất kỳ mâu thuẫn hay sự thiếu sót nào về thông tin cốt lõi.
  • Bạn chọn đáp án False khi câu nhận định đưa ra thông tin hoàn toàn trái ngược hoặc sai lệch so với những gì được đề cập trong bài đọc. Dù chỉ một chi tiết nhỏ trong câu nhận định mâu thuẫn với văn bản, đáp án sẽ là False. Đây là trường hợp thông tin đã được kiểm chứng và khẳng định là không đúng so với thực tế của bài đọc.
  • Bạn chọn đáp án Not Given khi thông tin trong câu nhận định không hề xuất hiện trong bài đọc, hoặc dù có một phần thông tin tương ứng, nhưng không đủ dữ liệu để bạn có thể kết luận rằng câu đó là True hay False. Điều này có nghĩa là bài đọc không cung cấp đủ bằng chứng để xác nhận hay bác bỏ câu hỏi, và bạn không thể đưa ra phán đoán dựa trên thông tin cá nhân.

Tầm Quan Trọng Của True False Not Given Trong Bài Thi IELTS

Dạng bài True False Not Given chiếm một tỷ lệ đáng kể trong cấu trúc đề thi IELTS Reading, thường xuất hiện ở ít nhất một trong ba đoạn văn đọc. Việc thành thạo dạng bài này không chỉ giúp bạn kiếm điểm mà còn phát triển kỹ năng đọc hiểu sâu, phân tích và tổng hợp thông tin, những kỹ năng cực kỳ quan trọng không chỉ trong bài thi mà còn trong học thuật và cuộc sống. Theo thống kê từ các tài liệu luyện thi, dạng T/F/NG có thể chiếm từ 5 đến 8 câu trong tổng số 40 câu hỏi, tương đương khoảng 12-20% tổng điểm phần Reading. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập và nắm vững chiến lược làm bài hiệu quả.

Phương Pháp Phân Tích Thông Tin Để Phân Biệt True, False, Not Given

Một trong những phương pháp hiệu quả nhất để phân biệt giữa True False Not Given là phân tích và so sánh từng mẩu thông tin trong câu nhận định với nội dung bài đọc. Cách tiếp cận này giúp bạn xử lý thông tin một cách có hệ thống, giảm thiểu sai sót do đọc lướt hoặc bỏ sót chi tiết quan trọng.

Chiến Lược Chia Tách Câu Nhận Định

Thay vì đọc cả câu nhận định một cách tổng thể, hãy chia nhỏ nó thành các thành phần thông tin cụ thể. Bạn có thể phân tách theo các yếu tố ngữ pháp như chủ ngữ, động từ, tân ngữ, hoặc các trạng từ chỉ mức độ, tần suất, thời gian, địa điểm. Việc chia nhỏ này giúp bạn dễ dàng đối chiếu từng phần với bài đọc và xác định chính xác điểm tương đồng hay khác biệt.
Ví dụ: “Christopher Columbus | discovered | America | in 1492.” Ở đây, chúng ta có Chủ ngữ (Christopher Columbus), Động từ (discovered), Tân ngữ (America) và Trạng ngữ thời gian (in 1492). Bằng cách này, bạn có thể kiểm tra từng mảnh ghép thông tin một cách kỹ lưỡng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cách Xác Định Đáp Án True: Thông Tin Khớp Hoàn Toàn

Bạn sẽ chọn đáp án True khi mọi phần thông tin mà bạn đã chia tách từ câu nhận định đều có thể được tìm thấy và xác nhận trong bài đọc, dù có thể dưới dạng các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác. Điều cốt lõi là ý nghĩa của câu nhận định phải hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa của thông tin trong văn bản.

Ví dụ:

  • Bài đọc: “Albert Einstein, (born March 14, 1879 – died April 18, 1955), German-born physicist who developed the special and general theories of relativity and won the Nobel Prize for Physics in 1921 for his explanation of the photoelectric effect.”
  • Câu nhận định: “Albert Einstein was born in Germany and awarded the Nobel Prize in 1921.”
    Phân tích: “Albert Einstein | was born in Germany | and awarded the Nobel Prize | in 1921.”
    Đối chiếu:
  • “Albert Einstein” – Có trong bài.
  • “was born in Germany” – Khớp với “German-born” trong bài.
  • “awarded the Nobel Prize” – Khớp với “won the Nobel Prize” trong bài.
  • “in 1921” – Khớp với “in 1921” trong bài.
    Tất cả các mẩu thông tin đều khớp, do đó câu nhận định này là True.

Cách Nhận Diện Đáp Án False: Thông Tin Trái Ngược Hoặc Sai Lệch

Để xác định đáp án False, bạn cần tìm ít nhất một mẩu thông tin trong câu nhận định hoàn toàn mâu thuẫn hoặc sai lệch so với bài đọc. Điều này có nghĩa là bài đọc trực tiếp bác bỏ hoặc cung cấp một thông tin khác hẳn so với câu hỏi.

Ví dụ:

  • Bài đọc: “In 1418, an Italian engineer, Giovanni Fontana (or de la Fontana), constructed a human-powered device composed of four wheels and a loop of rope.”
  • Câu nhận định: “Fontana invented a human-powered device composed of four wheels and a loop of gears in 1418.”
    Phân tích: “Fontana | invented | a human-powered device | composed of | four wheels | and a loop of gears | in 1418.”
    Đối chiếu: Mặc dù hầu hết thông tin đều đúng, nhưng chi tiết “a loop of gears” lại mâu thuẫn với “a loop of rope” trong bài đọc. Chỉ cần một điểm sai này, toàn bộ câu nhận định trở thành False.

Phân biệt câu False trong bài đọc IELTS Reading True False Not GivenPhân biệt câu False trong bài đọc IELTS Reading True False Not Given

Khi xác định được một câu là False, bạn cần có khả năng chỉ ra chính xác điểm mâu thuẫn đó. Ví dụ trên cho thấy, dù chỉ một từ khóa “gears” thay vì “rope” đã làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa và dẫn đến đáp án False. Việc tìm ra được thông tin đúng từ bài đọc là minh chứng rõ ràng cho lựa chọn của bạn.

Cách Kết Luận Not Given: Không Đủ Thông Tin Trong Bài Đọc

Bạn sẽ chọn đáp án Not Given khi không thể tìm thấy thông tin tương ứng trong bài đọc để xác nhận hoặc bác bỏ câu nhận định. Điều này xảy ra khi một hoặc nhiều phần thông tin trong câu hỏi không được đề cập tới, hoặc được đề cập nhưng không đủ chi tiết để đưa ra kết luận cuối cùng. Đây là lỗi phổ biến nhất mà các thí sinh gặp phải khi làm bài True False Not Given.
Ví dụ 1:

  • Bài đọc: “But a team of astronomers used archival data gathered by ALMA in 2017 to take a look at a distant galaxy called SPT–SJ041839–4751.9, or just SPT0418–47 to friends, at a young age, 1.4 billion years after the big bang.”
  • Câu nhận định: “American astronomers used archival data to examine a distant galaxy.”
    Phân tích: “American | astronomers | used | archival data | to examine | a distant galaxy.”
    Đối chiếu: Chi tiết “American” (quốc tịch của các nhà thiên văn) không được đề cập trong bài đọc. Mặc dù các phần khác của câu nhận định đều có trong bài, nhưng sự thiếu hụt thông tin về quốc tịch này khiến chúng ta không thể xác nhận hay phủ định hoàn toàn câu hỏi. Do đó, câu này là Not Given.

Ví dụ 2:

  • Bài đọc: “Television (TV), the electronic delivery of moving images and sound from a source to a receiver. By extending the senses of vision and hearing beyond the limits of physical distance, television has had a considerable influence on society.”
  • Câu nhận định: “Television can electronically deliver moving images and sound from a source to multiple receivers.”
    Phân tích: “Television | electronically delivers | moving images and sound | from a source | to multiple receivers.”
    Đối chiếu: Bài đọc chỉ đề cập đến “a receiver” (một người nhận) nhưng không nói rõ là “multiple receivers” (nhiều người nhận). Không có thông tin cụ thể về số lượng người nhận, dù nó có vẻ hợp lý với kiến thức chung, nhưng chúng ta không được phép dùng kiến thức ngoài bài đọc. Vì vậy, câu này là Not Given.

Những Lỗi Phổ Biến Khi Xử Lý Dạng True False Not Given

Mặc dù có vẻ đơn giản, dạng bài True False Not Given ẩn chứa nhiều cạm bẫy khiến thí sinh dễ mắc lỗi. Việc nhận diện và hiểu rõ các sai lầm này là bước đầu tiên để cải thiện kỹ năng của bạn.

Nhầm Lẫn Giữa Not Given Và False

Đây là lỗi phổ biến nhất và gây mất điểm nhiều nhất trong dạng bài T/F/NG. Nhiều thí sinh thường hiểu nhầm rằng nếu thông tin không được tìm thấy ngay lập tức hoặc không hoàn toàn giống, nó sẽ là “Not Given”. Tuy nhiên, “False” có nghĩa là thông tin bị mâu thuẫn trực tiếp, còn “Not Given” chỉ đơn giản là thông tin không được đề cập hoặc không đủ để kết luận. Ranh giới này rất mỏng manh và đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng. Ví dụ, nếu câu hỏi nói “Tất cả học sinh đều thích toán”, trong khi bài đọc chỉ nói “Một số học sinh thích toán”, thì câu hỏi là “False” vì có sự mâu thuẫn về “tất cả” và “một số”, chứ không phải “Not Given”. Ngược lại, nếu bài đọc không đề cập gì đến môn toán mà chỉ nói “Học sinh thích các môn khoa học”, thì mới là “Not Given”.

Bỏ Qua Tầm Quan Trọng Của Từ Đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa

Bài thi IELTS thường sử dụng kỹ thuật paraphrase (diễn giải lại) để kiểm tra vốn từ vựng và khả năng hiểu ngữ cảnh của thí sinh. Nếu bạn chỉ tập trung vào việc tìm kiếm các từ khóa y hệt trong bài đọc, bạn rất dễ bỏ lỡ thông tin đã được diễn đạt bằng từ đồng nghĩa hoặc thậm chí từ trái nghĩa (trong trường hợp câu hỏi phủ định một ý của bài đọc). Ví dụ, từ “difficult” trong câu hỏi có thể được diễn đạt là “challenging” hoặc “demanding” trong bài đọc. Việc không nắm vững kho từ đồng nghĩa và trái nghĩa là một rào cản lớn trong việc xác định đáp án chính xác của dạng True False Not Given.

Sử Dụng Kiến Thức Ngoài Bài Đọc Và Sai Lầm Về Từ Định Tính

Một sai lầm nghiêm trọng khác là dựa vào kiến thức cá nhân hoặc kiến thức chung về chủ đề thay vì chỉ tập trung vào thông tin được cung cấp trong bài đọc. Mọi câu trả lời của bạn phải được chứng minh bằng văn bản, dù cho bạn có biết thông tin đó là đúng ngoài đời thực. Ví dụ, nếu câu hỏi là “Nước sôi ở 100 độ C”, và bạn biết điều này là đúng, nhưng nếu bài đọc không hề đề cập đến nhiệt độ sôi của nước, thì đáp án vẫn phải là “Not Given”.
Ngoài ra, việc không chú ý đến các từ định tính (qualifiers) và định lượng (quantifiers) như “all”, “some”, “never”, “always”, “only”, “first”, “last”, “majorly”, “rarely” cũng là một lỗi phổ biến. Những từ này thường thay đổi ý nghĩa của cả câu và là chìa khóa để phân biệt True, False hay Not Given. Chẳng hạn, câu “Tất cả học sinh đều tham gia hoạt động ngoại khóa” sẽ khác với “Một số học sinh tham gia hoạt động ngoại khóa”. Sự khác biệt nhỏ này có thể quyết định đáp án của bạn.

Các Bước Khắc Phục Lỗi Sai Và Nâng Cao Kỹ Năng True False Not Given

Sau khi đã nhận diện được những lỗi thường gặp, điều quan trọng là phải có một chiến lược rõ ràng để khắc phục chúng và nâng cao kỹ năng làm bài True False Not Given. Dưới đây là những gợi ý thực tế để bạn cải thiện hiệu suất.

Luyện Tập Phân Biệt Rõ Ràng True, False, Not Given

Để khắc phục lỗi nhầm lẫn giữa False và Not Given, bạn cần liên tục luyện tập và xây dựng một quy trình tư duy chặt chẽ. Khi đọc một câu nhận định, hãy tự hỏi:

  1. Thông tin này có được đề cập trong bài đọc không? Nếu không tìm thấy bất kỳ dấu hiệu nào, rất có thể là Not Given.
  2. Nếu có, thông tin trong bài đọc có xác nhận hoàn toàn câu nhận định không? Nếu hoàn toàn khớp (kể cả dùng từ đồng nghĩa), đó là True.
  3. Nếu có, thông tin trong bài đọc có mâu thuẫn trực tiếp với câu nhận định không? Nếu có bất kỳ điểm nào trái ngược, đó là False.
    Hãy thực hành với các bài tập True False Not Given đa dạng, ghi chú lại lý do cho từng lựa chọn của mình và so sánh với đáp án giải thích chi tiết. Ví dụ cụ thể dưới đây sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn:
  • Bài đọc: “Company XYZ, founded in 1990, is one of the leading companies in the technology sector. They have developed a series of groundbreaking products, including a smartphone with wireless charging capabilities.”
  • Câu 1: “Company XYZ was founded in 1980.” → FALSE (Mâu thuẫn: 1980 vs 1990).
  • Câu 2: “Company XYZ has developed a smartphone with wireless charging capabilities.” → TRUE (Hoàn toàn khớp với bài đọc).
  • Câu 3: “Company XYZ manufactures laptops.” → NOT GIVEN (Bài đọc không đề cập đến việc sản xuất laptop).

Nâng Cao Khả Năng Đọc Hiểu Tổng Thể Và Vị Trí Thông Tin

Việc chỉ tập trung vào từ khóa mà bỏ qua ý nghĩa tổng thể của câu và đoạn văn là một sai lầm lớn. Từ khóa chỉ là công cụ định vị thông tin, nhưng chìa khóa để trả lời chính xác các câu hỏi True False Not Given nằm ở việc hiểu được thông điệp chính mà tác giả muốn truyền tải. Sau khi xác định được đoạn văn chứa thông tin liên quan nhờ từ khóa, hãy đọc kỹ toàn bộ câu hoặc đoạn văn đó để nắm bắt ý nghĩa sâu sắc. Đừng vội vàng kết luận chỉ dựa vào sự xuất hiện của một vài từ.
Hơn nữa, các câu hỏi True False Not Given trong IELTS Reading thường được sắp xếp theo thứ tự thông tin xuất hiện trong bài đọc. Điều này có nghĩa là, nếu bạn đã tìm thấy đáp án cho câu 1 ở đoạn A và câu 3 ở đoạn C, thì rất có thể đáp án cho câu 2 sẽ nằm ở đoạn B hoặc giữa A và C. Việc nắm vững quy luật này giúp bạn tiết kiệm thời gian, tránh việc đọc lại toàn bộ bài đọc và khoanh vùng tìm kiếm hiệu quả hơn.

Chiến Thuật Xử Lý Từ Định Tính, Định Lượng Và Từ Đồng Nghĩa

Để tránh mắc lỗi với các từ định tính và định lượng, hãy tập trung vào chúng khi đọc câu hỏi. Gạch chân hoặc khoanh tròn những từ như “all”, “most”, “some”, “never”, “always”, “only”, “first”, “last”, “unique”, “solely” và so sánh chúng thật cẩn thận với thông tin trong bài. Một sự khác biệt nhỏ về những từ này có thể thay đổi hoàn toàn đáp án.
Về từ đồng nghĩa và trái nghĩa, việc xây dựng vốn từ vựng phong phú là điều không thể thiếu. Khi học từ mới, hãy luôn tìm hiểu các từ đồng nghĩa (synonyms) và trái nghĩa (antonyms) của chúng. Thực hành nhận diện các cụm từ được paraphrase trong các bài đọc ví dụ. Ví dụ, từ “children” không chỉ được thay thế bằng “kids” mà còn có thể là “youngsters”, “adolescents” hoặc thậm chí là một mô tả như “boys and girls under the age of 12”. Năng lực nhận diện các cách diễn đạt tương đương này là yếu tố quyết định để bạn vượt qua các câu hỏi True False Not Given hiệu quả.

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về True False Not Given

1. Dạng True False Not Given có thường xuyên xuất hiện trong IELTS Reading không?
Có, dạng câu hỏi True False Not Given là một trong những dạng phổ biến nhất, gần như luôn xuất hiện trong mỗi bài thi IELTS Reading, thường chiếm từ 5-8 câu hỏi trong tổng số 40 câu.

2. Làm sao để phân biệt nhanh giữa False và Not Given?
False là khi thông tin trong bài đọc trực tiếp mâu thuẫn hoặc bác bỏ thông tin trong câu hỏi. Not Given là khi bài đọc không cung cấp đủ thông tin để xác nhận hoặc bác bỏ câu hỏi đó, hoặc thông tin không được đề cập.

3. Có cần đọc toàn bộ bài đọc trước khi làm câu hỏi True False Not Given không?
Không nên. Bạn nên đọc lướt (skimming) bài đọc để nắm ý chính, sau đó sử dụng kỹ năng quét (scanning) để định vị từ khóa trong câu hỏi và chỉ đọc kỹ đoạn văn chứa thông tin liên quan.

4. Nếu tôi không tìm thấy từ khóa trong bài đọc, thì đó có phải là Not Given không?
Không hẳn. Từ khóa có thể đã được paraphrase (diễn giải lại) bằng từ đồng nghĩa hoặc cụm từ khác có cùng ý nghĩa. Bạn cần tìm các từ/cụm từ gần nghĩa với từ khóa.

5. Tôi có thể dùng kiến thức cá nhân để trả lời câu hỏi True False Not Given không?
Tuyệt đối không. Mọi câu trả lời của bạn phải dựa hoàn toàn vào thông tin được cung cấp trong bài đọc, ngay cả khi bạn biết thông tin đó là đúng ngoài thực tế.

6. Các từ như “all”, “some”, “always”, “never” có quan trọng không?
Rất quan trọng. Những từ này là các từ định tính hoặc định lượng, có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu và là chìa khóa để phân biệt giữa True, False và Not Given. Hãy chú ý đặc biệt đến chúng.

7. Các câu hỏi True False Not Given có theo thứ tự trong bài đọc không?
Thông thường là có. Các câu hỏi T/F/NG thường theo thứ tự xuất hiện của thông tin trong bài đọc, giúp bạn dễ dàng định vị đoạn văn cần đọc.

8. Tôi nên làm gì nếu vẫn gặp khó khăn với dạng bài này?
Hãy luyện tập thường xuyên với các bài đọc IELTS, tập trung vào việc phân tích từng phần của câu hỏi và so sánh kỹ lưỡng với bài đọc. Nâng cao vốn từ vựng, đặc biệt là từ đồng nghĩa và trái nghĩa.

Với những phương pháp và chiến lược chi tiết được Anh ngữ Oxford chia sẻ, bạn hoàn toàn có thể tự tin vượt qua dạng bài True False Not Given trong phần thi IELTS Reading. Việc phân tách câu, đối chiếu thông tin và chú ý đến từng chi tiết nhỏ là chìa khóa để bạn đạt được độ chính xác cao. Hãy luyện tập thường xuyên để biến những kiến thức này thành kỹ năng phản xạ, giúp bạn chinh phục mọi thử thách trong bài thi.