Việc thành thạo các giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh là yếu tố then chốt giúp người học miêu tả chính xác không gian và địa điểm. Đặc biệt, đối với các dạng bài thi yêu cầu mô tả địa hình như IELTS Writing Task 1 dạng Map, việc sử dụng đúng giới từ vị trí sẽ quyết định đáng kể đến độ chính xác và tính mạch lạc của bài viết. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu phân tích những giới từ thường gây nhầm lẫn và cách áp dụng chúng hiệu quả.
Phân Biệt Giới Từ Chỉ Hướng Trái, Phải Và Các Hướng La Bàn
Khi diễn tả phương hướng, đặc biệt là trong các bài mô tả bản đồ, người học tiếng Anh thường gặp khó khăn trong việc lựa chọn giới từ thích hợp cho các hướng cơ bản như trái, phải, hay các hướng la bàn. Sự nhầm lẫn giữa “to” và “on”, hay “to” và “in” là điều khá phổ biến. Việc nắm rõ sự khác biệt tinh tế này sẽ giúp bạn mô tả không gian một cách chính xác nhất.
Giới Từ Với Hướng Trái Và Phải
Các hướng trái và phải là những chỉ dẫn cơ bản nhưng lại tiềm ẩn nhiều bẫy ngữ pháp khi sử dụng giới từ chỉ vị trí. Để mô tả vị trí của một vật thể hay địa điểm so với một cái khác, việc chọn đúng giới từ “to” hay “on” là rất quan trọng để truyền tải ý nghĩa chính xác.
Khi Nào Dùng “To the Left/Right of”?
Giới từ “to” trong cụm “to the left/right of” được sử dụng khi mô tả hai đối tượng nằm cạnh nhau, tách biệt và không chứa đựng lẫn nhau. Điều này có nghĩa là, nếu đối tượng A nằm “to the left of” đối tượng B, thì A và B là hai thực thể riêng biệt, A chỉ đơn thuần nằm ở phía bên trái của B. Cấu trúc này thường được áp dụng khi so sánh vị trí tương đối giữa các địa điểm độc lập. Ví dụ điển hình là khi bạn nói về vị trí địa lý của các quốc gia hoặc các tòa nhà riêng lẻ.
Chẳng hạn, khi nói “The new building is to the right of the old library” (Tòa nhà mới nằm ở phía bên phải của thư viện cũ), chúng ta đang chỉ ra rằng hai tòa nhà này là riêng biệt và nằm cạnh nhau. Tương tự, “Mexico is to the South of the United States” (Mexico nằm ở phía Nam của Hoa Kỳ) cũng minh họa rõ ràng cách sử dụng “to” để chỉ mối quan hệ vị trí giữa hai thực thể độc lập.
Khi Nào Dùng “On the Left/Right of”?
Ngược lại, giới từ “on” trong cụm “on the left/right of” được sử dụng khi đối tượng được mô tả nằm bên trong hoặc là một phần của một đối tượng lớn hơn, và cụ thể là ở vị trí bên trái hoặc bên phải của đối tượng lớn đó. Điều này thường xảy ra khi bạn muốn chỉ ra vị trí của một yếu tố trong một bức tranh tổng thể, một sơ đồ, hoặc một không gian bao quát hơn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Mệnh Đề Tuyệt Đối: Khám Phá Cấu Trúc Ngữ Pháp Nâng Cao
- Các Trang Web Học IELTS Miễn Phí Hiệu Quả Nhất
- Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ Đề Bữa Tiệc: Từ Vựng & Mẫu Câu Hiệu Quả
- Tổng Hợp Các Chủ Đề PTE Writing Essay Phổ Biến
- Tiếng Anh Chuyên Ngành Logistics: Cẩm Nang Toàn Diện Cho Người Mới
Ví dụ, nếu bạn đang nhìn vào một bức tranh và nói “There is a small cottage on the left of the painting” (Có một ngôi nhà nhỏ ở phía bên trái của bức tranh), điều này có nghĩa là ngôi nhà là một phần của bức tranh và nằm trong không gian của nó. Một ví dụ khác có thể là “The main stage is on the right of the festival area” (Sân khấu chính nằm ở phía bên phải của khu vực lễ hội), ám chỉ rằng sân khấu là một bộ phận nằm trong tổng thể khu vực lễ hội. Việc phân biệt rõ ràng giữa “to” và “on” là chìa khóa để tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản khi diễn đạt vị trí.
Giới Từ Chỉ Các Hướng La Bàn
Khi mô tả các hướng chính như Bắc, Nam, Đông, Tây trên bản đồ, việc lựa chọn đúng giới từ chỉ vị trí cũng rất quan trọng. Tương tự như với hướng trái/phải, hai giới từ thường được sử dụng là “to” và “in”, mỗi giới từ mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt phù hợp với ngữ cảnh cụ thể.
La bàn chỉ các hướng cơ bản trong tiếng Anh, minh họa giới từ chỉ vị trí
“To the North, South, West, East of” Áp Dụng Khi Nào?
Giới từ “to” khi kết hợp với các hướng la bàn (to the North, South, West, East of) được dùng để chỉ mối quan hệ vị trí giữa hai địa điểm hoặc vật thể độc lập, nằm cạnh nhau và không bao gồm lẫn nhau. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi nói về vị trí tương đối của các vùng đất, thành phố, hoặc các đối tượng riêng biệt trên một bản đồ rộng lớn. Nó nhấn mạnh rằng hai thực thể đó tồn tại riêng lẻ, nhưng có một vị trí cụ thể so với nhau theo hướng la bàn.
Ví dụ, khi bạn nói “Japan is to the East of Korea” (Nhật Bản nằm ở phía Đông của Hàn Quốc), bạn đang miêu tả vị trí địa lý của hai quốc gia riêng biệt. Hoặc “The new industrial park is to the North of the city” (Khu công nghiệp mới nằm ở phía Bắc của thành phố) cũng là một ví dụ khác, nơi khu công nghiệp và thành phố là hai thực thể tách rời nhưng có quan hệ vị trí rõ ràng.
“In the North, South, West, East of” Sử Dụng Trong Trường Hợp Nào?
Ngược lại, giới từ “in” khi kết hợp với các hướng la bàn (in the North, South, West, East of) được dùng để miêu tả vị trí của một địa điểm hoặc một vật thể khi nó nằm trong một địa điểm hoặc vật thể lớn hơn. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng đối tượng được mô tả là một phần của một vùng lớn hơn và nằm ở một khu vực cụ thể trong vùng đó. Đây là cách diễn đạt phù hợp khi nói về các khu vực, tỉnh thành trong một quốc gia, hay các địa điểm cụ thể trong một khu vực rộng lớn.
Chẳng hạn, “Da Lat is located in the Central Highlands of Vietnam” (Đà Lạt nằm ở phía Tây Nguyên của Việt Nam) cho thấy Đà Lạt là một thành phố thuộc một khu vực lớn hơn là Tây Nguyên. Một ví dụ khác là “Most of the population lives in the South of the country” (Phần lớn dân số sống ở phía Nam của đất nước), ám chỉ rằng khu vực phía Nam là một phần của tổng thể quốc gia. Việc lựa chọn “to” hay “in” phụ thuộc vào việc đối tượng đang được đề cập là một thực thể độc lập hay là một phần của một tổng thể lớn hơn.
Giới Từ Chỉ Vị Trí Trong Tiếng Anh: Trước Và Sau
Sự nhầm lẫn giữa các cặp giới từ chỉ vị trí như “behind” và “after”, hay “in front of” và “before” là điều thường gặp khi mô tả không gian. Mặc dù cả hai cặp này đều có nghĩa là “trước” và “sau”, chúng lại được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, chủ yếu là về không gian và thời gian. Nắm rõ sự phân biệt này là rất quan trọng, đặc biệt là trong các bài viết mô tả địa điểm như IELTS Writing Task 1 dạng Map.
Phân Biệt Giới Từ Chỉ Vị Trí “Behind” và “In Front Of”
Cặp giới từ “behind” (phía sau) và “in front of” (phía trước) là những giới từ chỉ vị trí thuần túy, tập trung vào việc mô tả không gian vật lý của một đối tượng so với một đối tượng khác. Chúng được sử dụng để định vị một vật thể trong một mối quan hệ không gian trực tiếp, ám chỉ nơi chốn cụ thể mà vật thể đó đang tồn tại. Đây chính là cặp giới từ bạn cần ưu tiên sử dụng khi miêu tả các thay đổi về vị trí trong bản đồ.
Ví dụ, “The new shopping mall was built behind the old church” (Trung tâm mua sắm mới được xây dựng phía sau nhà thờ cũ) thể hiện rõ ràng vị trí của trung tâm mua sắm trong không gian. Tương tự, “A large fountain was placed in front of the main entrance” (Một đài phun nước lớn được đặt phía trước lối vào chính) cũng minh họa cách “in front of” được dùng để chỉ vị trí. Trong các bài thi mô tả bản đồ, sự chính xác về không gian là yếu tố then chốt, và “behind” cùng “in front of” cung cấp sự rõ ràng cần thiết.
Phân Biệt Giới Từ Thời Gian “After” và “Before”
Ngược lại, “after” (sau) và “before” (trước) chủ yếu đóng vai trò là giới từ chỉ thời gian, dùng để miêu tả trình tự, thời điểm diễn ra của các sự kiện, hoặc thứ tự xuất hiện của các đối tượng theo một chuỗi thời gian. Mặc dù trong một số ngữ cảnh đặc biệt, chúng có thể ngụ ý về không gian (ví dụ: trên một hành trình), nhưng vai trò chính của chúng vẫn là về thời gian.
Ví dụ: “I will call you after dinner” (Tôi sẽ gọi cho bạn sau bữa tối) nhấn mạnh thời điểm diễn ra hành động. Hoặc “Please submit your assignment before Friday” (Vui lòng nộp bài tập của bạn trước thứ Sáu) cũng là một ví dụ về việc sử dụng “before” để chỉ hạn chót thời gian. Khi nói về một hành trình, bạn có thể nói “The gas station is just before the traffic lights” (Trạm xăng ở ngay trước đèn giao thông), ở đây “before” ám chỉ thứ tự bạn gặp các địa điểm trên đường đi, không phải là vị trí không gian tĩnh của chúng. Do đó, trong bối cảnh mô tả bản đồ với mục đích định vị không gian, việc sử dụng “after” và “before” có thể gây hiểu lầm và không chính xác.
Giới Từ Chỉ Vị Trí Trong Góc
Khi mô tả một vật thể hoặc một khu vực nằm “trong góc”, tiếng Anh cung cấp ba giới từ chỉ vị trí chính là “in”, “at”, và “on”, mỗi giới từ mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt tùy thuộc vào loại góc và không gian được đề cập. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là cực kỳ quan trọng để diễn đạt chính xác, đặc biệt khi bạn cần mô tả chi tiết một bản đồ hay một không gian cụ thể.
“In the corner”: Góc Trong Không Gian Kín
Giới từ “in” trong cụm “in the corner” được sử dụng để chỉ một góc bên trong của một không gian kín, chẳng hạn như một căn phòng, một cái hộp, hoặc bất kỳ khu vực nào có ranh giới rõ ràng. Cụm từ này nhấn mạnh rằng đối tượng đang được mô tả nằm sâu bên trong, ở điểm giao nhau của hai bức tường hoặc hai mặt phẳng tạo thành một góc. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi nói về vị trí của đồ vật trong nhà, trong phòng.
Ví dụ: “The old armchair sits comfortably in the corner of the living room” (Chiếc ghế bành cũ nằm gọn gàng trong góc phòng khách). Hoặc “There was a hidden camera in the corner of the ceiling” (Có một camera ẩn ở góc trần nhà). Sự hiện diện của “in” cho thấy vị trí đó nằm sâu trong lòng không gian được đề cập.
“On/At the corner”: Góc Ngoại Vi Hoặc Góc Đường
Ngược lại, các giới từ “on” và “at” trong cụm “on/at the corner” được sử dụng để chỉ một góc bên ngoài của một không gian, hoặc một điểm giao nhau của hai con đường, phố xá.
“On the corner”: Góc Bề Mặt hoặc Góc Đường
Giới từ “on” trong “on the corner” thường được dùng để chỉ một điểm trên bề mặt hoặc một vị trí ở ngay góc của một con đường, nơi hai con đường giao nhau. Nó ám chỉ một vị trí nằm ngay tại điểm chuyển tiếp, có thể nhìn thấy rõ ràng từ bên ngoài.
Ví dụ: “The new cafe is located on the corner of High Street and Elm Road” (Quán cà phê mới nằm ở góc giao giữa phố High và đường Elm). Hoặc “He left his bicycle on the corner of the building” (Anh ấy để xe đạp của mình ở góc tòa nhà).
“At the corner”: Điểm Giao Nhau Cụ Thể
Giới từ “at” trong “at the corner” cũng tương tự như “on the corner”, thường dùng để chỉ một điểm cụ thể tại góc đường hoặc một góc của một công trình lớn. “At” nhấn mạnh tính chính xác của một địa điểm cụ thể. Mặc dù trong nhiều trường hợp, “on the corner” và “at the corner” có thể thay thế cho nhau, “at” thường mang sắc thái định vị một điểm chính xác hơn trên bản đồ.
Ví dụ: “Let’s meet at the corner of the park entrance” (Chúng ta hãy gặp nhau ở góc lối vào công viên). Hoặc “There is a famous landmark at the corner of this block” (Có một di tích nổi tiếng ở góc của khu phố này). Việc lựa chọn giữa “in”, “on” và “at” phụ thuộc vào việc bạn muốn mô tả một góc bên trong hay bên ngoài, và liệu đó có phải là một điểm giao lộ cụ thể hay không.
Các Giới Từ Chỉ Vị Trí Phổ Biến Khác Và Ứng Dụng
Ngoài những giới từ đã phân tích, tiếng Anh còn có nhiều giới từ chỉ vị trí khác giúp mô tả không gian một cách đa dạng và chính xác. Việc nắm vững cách sử dụng những giới từ này sẽ làm phong phú thêm vốn từ vựng và ngữ pháp của bạn, giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn trong mọi ngữ cảnh, đặc biệt là khi mô tả các không gian phức tạp.
Tổng Quan Về “In”, “On”, “At” Trong Định Vị Không Gian
Ba giới từ “in”, “on”, “at” là những giới từ cơ bản nhất trong việc chỉ vị trí, và cách dùng của chúng phụ thuộc vào mức độ cụ thể của không gian. “In” được dùng cho những không gian rộng lớn, bao quanh hoặc bên trong một khu vực (ví dụ: “in the city”, “in the room”, “in a box”). “On” được dùng để chỉ vị trí trên một bề mặt (ví dụ: “on the table”, “on the wall”, “on the floor”). Cuối cùng, “at” được dùng cho một điểm cụ thể hoặc một địa điểm xác định (ví dụ: “at the bus stop”, “at home”, “at the party”). Sự phân biệt này tuy nhỏ nhưng rất quan trọng để tránh hiểu lầm trong giao tiếp.
Phân Biệt “Under”, “Over”, “Above”, “Below”
Bốn giới từ này đều liên quan đến mối quan hệ trên/dưới, nhưng có những khác biệt tinh tế. “Under” (dưới) và “over” (trên) thường ám chỉ một vị trí trực tiếp bên dưới hoặc bên trên một vật thể khác, có thể có sự tiếp xúc hoặc khoảng cách rất gần (ví dụ: “The cat is under the table”, “The plane flew over the city”). Trong khi đó, “above” (phía trên) và “below” (phía dưới) thường chỉ một vị trí cao hơn hoặc thấp hơn mà không nhất thiết phải ở ngay trên/dưới hoặc có sự tiếp xúc vật lý (ví dụ: “The clouds are above the mountains”, “The temperature is below zero”). Nắm được sự khác biệt này giúp bạn mô tả chính xác hơn các tầng lớp trong không gian.
“Next to”, “Beside”, “Near”: Mối Quan Hệ Gần Gũi
Các giới từ “next to”, “beside” và “near” đều chỉ sự gần gũi về mặt không gian, nhưng “next to” và “beside” thường mang ý nghĩa sát cạnh, ngay bên cạnh (ví dụ: “The park is next to the school”). “Beside” có thể hơi trang trọng hơn “next to” một chút. Trong khi đó, “near” chỉ đơn thuần là ở gần, không nhất thiết phải sát cạnh (ví dụ: “There’s a cafe near my office”). Việc lựa chọn đúng từ sẽ giúp bạn truyền tải mức độ gần gũi chính xác mà bạn muốn diễn đạt.
“Between”, “Among”: Giữa Hai Hoặc Nhiều Đối Tượng
Giới từ “between” được dùng khi một vật thể hoặc địa điểm nằm ở giữa hai đối tượng hoặc hai điểm cụ thể (ví dụ: “The store is between the bank and the post office”). Ngược lại, “among” được sử dụng khi một vật thể hoặc địa điểm nằm giữa một nhóm ba hoặc nhiều hơn các đối tượng mà không có ranh giới rõ ràng (ví dụ: “He felt lost among the crowd”). Sự phân biệt này là cần thiết để xác định rõ số lượng hoặc tính chất của các đối tượng xung quanh.
Chiến Lược Ứng Dụng Giới Từ Vị Trí Trong IELTS Writing Task 1 (Dạng Map)
Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng Map, việc sử dụng chính xác và linh hoạt các giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh là chìa khóa để đạt điểm cao. Dạng bài này yêu cầu bạn mô tả những thay đổi trong một khu vực qua thời gian, đòi hỏi không chỉ vốn từ vựng phong phú mà còn khả năng vận dụng ngữ pháp một cách hiệu quả để thể hiện sự phát triển và biến đổi của cảnh quan.
Kết Hợp Giới Từ Với Cấu Trúc Câu Mô Tả Sự Thay Đổi
Để mô tả những thay đổi trên bản đồ, bạn cần kết hợp các giới từ chỉ vị trí với các cấu trúc ngữ pháp phù hợp. Thay vì chỉ nói “A is to the north of B”, bạn có thể diễn đạt sự thay đổi bằng cách nói “A was expanded to the north of B” (A đã được mở rộng về phía bắc của B), hoặc “A was replaced by a new building located in the south-east corner” (A được thay thế bằng một tòa nhà mới nằm ở góc đông nam).
Sử dụng các động từ như “relocated to” (di dời đến), “extended into” (mở rộng vào), “constructed beside” (xây dựng bên cạnh), “demolished to make way for” (phá hủy để nhường chỗ cho) kết hợp với giới từ vị trí sẽ giúp câu văn của bạn trở nên sinh động và chính xác hơn rất nhiều. Ví dụ: “A large residential area was developed on the western side of the river” (Một khu dân cư rộng lớn đã được phát triển ở phía tây của con sông).
Đa Dạng Hóa Cách Dùng Giới Từ Để Tránh Lặp
Một trong những yếu tố quan trọng để bài viết IELTS đạt điểm cao là sự đa dạng trong cách diễn đạt. Tránh lặp lại cùng một giới từ hoặc cấu trúc câu quá nhiều lần. Thay vì liên tục dùng “to the north of”, hãy cân nhắc sử dụng “in the northern part of”, “on the northern side”, hoặc thậm chí các cụm từ khác như “adjacent to the north” (tiếp giáp về phía bắc).
Ví dụ, nếu bạn mô tả một sự thay đổi diễn ra ở phía bắc, bạn có thể bắt đầu bằng “A new road was constructed to the north of the main village”. Sau đó, bạn có thể nói “Additionally, a shopping center was erected in the northern area of the map”. Điều này không chỉ giúp bài viết của bạn mượt mà hơn mà còn thể hiện khả năng kiểm soát ngôn ngữ tốt.
Lưu Ý Về Sự Chính Xác Địa Lý Và Logic
Khi mô tả bản đồ, sự chính xác là tối quan trọng. Mọi chi tiết, từ hướng, vị trí tương đối, đến các con số cụ thể (nếu có) đều phải được trình bày một cách logic và nhất quán. Ví dụ, nếu bạn nói một con đường “được mở rộng về phía đông”, thì các tòa nhà mới xây dọc con đường đó phải nằm ở phía đông của vị trí cũ của con đường.
Hơn nữa, hãy đảm bảo rằng các giới từ bạn sử dụng phản ánh đúng mối quan hệ không gian. Đừng dùng “in” cho một địa điểm nằm độc lập bên ngoài, hoặc dùng “behind” khi thực sự là “after” về mặt thời gian. Mỗi từ bạn chọn đều góp phần vào sự rõ ràng và độ tin cậy của mô tả. Việc lập kế hoạch cẩn thận và thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn thuần thục kỹ năng này.
Bảng Tổng Hợp Giới Từ Chỉ Vị Trí Thường Gặp
Để giúp người học dễ dàng tra cứu và ghi nhớ, dưới đây là bảng tổng hợp các giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh phổ biến cùng với cách dùng và ví dụ minh họa. Việc tham khảo bảng này sẽ hỗ trợ bạn trong việc ôn luyện và áp dụng chính xác ngữ pháp tiếng Anh vào các bài viết, đặc biệt là dạng mô tả bản đồ.
| Giới Từ/Cụm Từ | Ý Nghĩa Chính | Ngữ Cảnh Sử Dụng | Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|---|
| In | Trong, ở bên trong | Không gian rộng, không gian kín, khu vực. | The book is in the bag. (Cuốn sách ở trong túi.) He lives in London. (Anh ấy sống ở Luân Đôn.) |
| On | Trên bề mặt, ở trên | Bề mặt, đường phố, phương tiện giao thông công cộng. | The keys are on the table. (Chìa khóa ở trên bàn.) She is on the bus. (Cô ấy đang ở trên xe buýt.) |
| At | Tại một điểm cụ thể | Điểm cụ thể, địa chỉ chính xác, các sự kiện. | Let’s meet at the station. (Chúng ta hãy gặp nhau ở ga.) He is at home. (Anh ấy đang ở nhà.) |
| To the left/right of | Ở phía trái/phải của | Vị trí tương đối của hai đối tượng tách biệt. | The bank is to the right of the post office. (Ngân hàng ở phía bên phải bưu điện.) |
| On the left/right of | Ở phía trái/phải của (trong một tổng thể) | Vị trí của một phần trong một không gian lớn hơn. | There is a map on the left of the page. (Có một bản đồ ở phía bên trái của trang.) |
| To the North/South/East/West of | Về phía Bắc/Nam/Đông/Tây của | Vị trí tương đối theo hướng la bàn giữa hai thực thể riêng biệt. | Vietnam is to the East of Laos. (Việt Nam ở phía Đông của Lào.) |
| In the North/South/East/West of | Ở phía Bắc/Nam/Đông/Tây của (trong một tổng thể) | Vị trí của một phần trong một khu vực rộng lớn hơn. | Da Lat is in the Central Highlands of Vietnam. (Đà Lạt ở Tây Nguyên Việt Nam.) |
| Behind | Phía sau | Vị trí vật lý phía sau một đối tượng khác. | The car is parked behind the building. (Chiếc xe đỗ phía sau tòa nhà.) |
| In front of | Phía trước | Vị trí vật lý phía trước một đối tượng khác. | The children are playing in front of the school. (Bọn trẻ đang chơi phía trước trường học.) |
| Under | Dưới, bên dưới (có thể chạm) | Vị trí trực tiếp bên dưới một vật thể. | The ball is under the bed. (Quả bóng ở dưới gầm giường.) |
| Over | Trên, vượt qua (trực tiếp phía trên) | Vị trí trực tiếp phía trên, thường không chạm hoặc di chuyển qua. | The bird flew over the roof. (Con chim bay qua mái nhà.) |
| Above | Cao hơn (không nhất thiết trực tiếp) | Vị trí cao hơn một vật thể, không tiếp xúc. | The painting hangs above the fireplace. (Bức tranh treo phía trên lò sưởi.) |
| Below | Thấp hơn (không nhất thiết trực tiếp) | Vị trí thấp hơn một vật thể, không tiếp xúc. | The basement is below ground level. (Tầng hầm ở dưới mặt đất.) |
| Next to/Beside | Bên cạnh, sát cạnh | Vị trí ngay sát một đối tượng khác. | The cafe is next to the library. (Quán cà phê ở bên cạnh thư viện.) |
| Near | Gần | Vị trí gần một đối tượng, không nhất thiết sát cạnh. | There is a park near my house. (Có một công viên gần nhà tôi.) |
| Between | Giữa (hai đối tượng) | Ở vị trí giữa hai người hoặc hai vật cụ thể. | The shop is between the bank and the cinema. (Cửa hàng ở giữa ngân hàng và rạp chiếu phim.) |
| Among | Giữa (nhiều hơn hai đối tượng) | Ở vị trí giữa một nhóm người hoặc vật thể (từ ba trở lên). | He was standing among the trees. (Anh ấy đang đứng giữa những cái cây.) |
| In the corner | Ở góc trong (không gian kín) | Vị trí ở góc bên trong của một căn phòng, hộp. | The sofa is in the corner of the room. (Ghế sofa ở trong góc phòng.) |
| On/At the corner | Ở góc ngoài (góc đường) | Vị trí ở góc giao nhau của hai con đường hoặc góc ngoài của tòa nhà. | The convenience store is on/at the corner of the street. (Cửa hàng tiện lợi ở góc phố.) |
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giới Từ Chỉ Vị Trí
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh, giúp củng cố kiến thức và giải đáp những thắc mắc phổ biến của người học:
-
Giới từ chỉ vị trí là gì?
Giới từ chỉ vị trí (prepositions of place) là những từ dùng để chỉ mối quan hệ không gian giữa hai hoặc nhiều vật thể, người, hoặc địa điểm, giúp xác định vị trí chính xác của chúng. -
Làm thế nào để phân biệt “in”, “on”, “at” khi chỉ vị trí?
- In dùng cho không gian rộng, bên trong một khu vực hoặc vật thể có ranh giới (ví dụ: in the room, in the city, in a box).
- On dùng cho bề mặt (on the table, on the wall) hoặc phương tiện công cộng (on the bus, on a train).
- At dùng cho một điểm cụ thể, địa điểm chính xác (at the bus stop, at home, at the airport).
-
Sự khác biệt giữa “to the left of” và “on the left of” là gì?
- To the left of dùng khi hai đối tượng tách biệt và nằm cạnh nhau (ví dụ: The bank is to the left of the school).
- On the left of dùng khi đối tượng được mô tả là một phần hoặc nằm trong một đối tượng lớn hơn (ví dụ: The sign is on the left of the door).
-
Khi nào nên dùng “behind” và “in front of” thay vì “after” và “before”?
“Behind” và “in front of” là giới từ chỉ vị trí vật lý (phía sau/phía trước một vật thể khác). “After” và “before” chủ yếu là giới từ chỉ thời gian (sau/trước một sự kiện, thời điểm). Trong mô tả bản đồ, luôn ưu tiên “behind” và “in front of”. -
Có phải “at the corner” và “on the corner” có thể dùng thay thế cho nhau không?
Thường thì có, đặc biệt khi nói về góc đường. Cả hai đều chỉ góc ngoài. Tuy nhiên, “at the corner” đôi khi nhấn mạnh hơn tính điểm cụ thể tại giao lộ, trong khi “on the corner” có thể chỉ vị trí trên bề mặt của góc đó. -
Làm thế nào để sử dụng giới từ chỉ hướng la bàn (“to the North”, “in the South”) một cách chính xác trong IELTS Writing Task 1?
Sử dụng “to the North/South/East/West of” khi mô tả vị trí tương đối giữa hai thực thể riêng biệt (ví dụ: The new road extends to the north of the town).
Sử dụng “in the North/South/East/West of” khi mô tả một phần của một khu vực lớn hơn (ví dụ: A new residential area was built in the western part of the city). -
Có mẹo nào để nhớ cách dùng các giới từ này hiệu quả không?
Hãy liên tưởng giới từ với hình ảnh hoặc ví dụ cụ thể trong đời sống hàng ngày. Thực hành viết câu, đặc biệt là miêu tả các không gian xung quanh bạn hoặc bản đồ đơn giản. Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh để làm quen với cách người bản xứ sử dụng. -
Ngoài các giới từ chính, tôi có cần học thêm các giới từ phụ khác không?
Chắc chắn rồi. Các giới từ như “under”, “over”, “above”, “below”, “next to”, “between”, “among” cũng rất quan trọng để mô tả đa dạng các mối quan hệ không gian. Nắm vững chúng sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng chi tiết và tự nhiên hơn. -
Làm thế nào để tránh lặp lại giới từ trong bài viết?
Sử dụng từ đồng nghĩa hoặc các cấu trúc câu khác nhau để diễn đạt cùng một ý tưởng. Ví dụ, thay vì chỉ dùng “next to”, bạn có thể dùng “adjacent to”, “beside”, hoặc “located near”. -
Làm sao để chắc chắn mình dùng đúng giới từ trong bài thi?
Cách tốt nhất là luyện tập thường xuyên. Hãy viết nhiều bài mô tả bản đồ, sau đó nhờ giáo viên hoặc người có kinh nghiệm kiểm tra và đưa ra phản hồi. Việc nắm vững ngữ cảnh sử dụng là chìa khóa.
Việc nắm vững các giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh là một phần không thể thiếu để giao tiếp hiệu quả và đạt được kết quả cao trong các kỳ thi tiếng Anh. Hy vọng rằng bài viết này từ Anh ngữ Oxford đã cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết và toàn diện về cách sử dụng các giới từ này, giúp bạn tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh của mình.
