Trong ngữ pháp tiếng Anh, giới từ đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện mối quan hệ giữa các từ trong câu, đặc biệt là về vị trí, thời gian và nơi chốn. Việc sử dụng thành thạo giới từ tiếng Anh không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng viết và nói. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cùng bạn đi sâu vào khám phá các dạng bài tập về giới từ chỉ vị trí thời gian và nơi chốn, kèm theo đáp án và giải thích chi tiết, giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc.

Tổng quan về Giới từ chỉ Vị trí, Thời gian và Nơi chốn

Trước khi đi vào thực hành, việc nắm vững lý thuyết về giới từ chỉ vị trí thời gian và nơi chốn là vô cùng cần thiết. Giới từ giúp chúng ta định vị sự vật, sự việc trong không gian và thời gian một cách rõ ràng, tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp. Hiểu được bản chất và cách dùng của từng loại giới từ sẽ là chìa khóa để bạn chinh phục mọi bài tập.

Giới từ chỉ Vị trí (Prepositions of Place)

Các giới từ này được sử dụng để chỉ địa điểm, vị trí cụ thể của một người hoặc vật so với một vật khác. Ba giới từ phổ biến nhất trong nhóm này là in, on, at, mỗi từ lại mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt.

Giới từ in thường được dùng khi bạn muốn đề cập đến một không gian bên trong, một khu vực khép kín hoặc một thành phố, quốc gia lớn. Ví dụ, chúng ta nói “in the room” (trong phòng), “in London” (ở London), hay “in the box” (trong hộp). Giới từ này cho thấy sự bao hàm, nằm trọn vẹn trong một không gian nào đó. Việc phân biệt chính xác khi nào dùng in là yếu tố then chốt để thể hiện vị trí một cách tự nhiên trong tiếng Anh.

Giới từ on được sử dụng để chỉ một vị trí nằm trên một bề mặt nào đó. Chẳng hạn, “on the table” (trên bàn), “on the wall” (trên tường) hay “on the floor” (trên sàn nhà). Ngoài ra, on cũng được dùng để chỉ vị trí trên các phương tiện giao thông công cộng lớn như “on the bus” (trên xe buýt) hoặc “on the train” (trên tàu hỏa), nơi bạn có thể đứng hoặc đi lại bên trong.

Giới từ at thường dùng để chỉ một điểm hoặc một địa điểm cụ thể, chính xác, thường là nhỏ hơn hoặc một sự kiện địa lý. Ví dụ, “at the bus stop” (tại trạm xe buýt), “at the corner” (ở góc đường) hoặc “at the airport” (tại sân bay). Giới từ này nhấn mạnh tính chất điểm đến hoặc một vị trí được xác định rõ ràng, không gian không quá rộng lớn hoặc không cần phải nằm hoàn toàn bên trong.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Giới từ chỉ Nơi chốn (Prepositions of Location)

Ngoài in, on, at, còn có nhiều giới từ khác dùng để mô tả mối quan hệ không gian giữa các đối tượng. Các giới từ này giúp người đọc hoặc người nghe hình dung rõ hơn về vị trí tương đối của sự vật.

Giới từ behind được dùng khi bạn muốn mô tả một vật hay một người đang ở phía sau một vật hoặc người khác. Ví dụ, “The cat is hiding behind the couch” (Con mèo đang trốn sau ghế sofa). Tương tự, next to diễn tả vị trí ngay bên cạnh hoặc rất gần một đối tượng khác, không có gì ở giữa chúng. Chẳng hạn, “The bookstore is next to the cafe” (Hiệu sách ở cạnh quán cà phê).

Các giới từ khác như under (dưới), above (bên trên, nhưng không chạm bề mặt), between (giữa hai vật/người), among (giữa nhiều vật/người), in front of (phía trước), opposite (đối diện) cũng cực kỳ quan trọng. Mỗi giới từ này đều có cách dùng riêng biệt, đòi hỏi người học phải luyện tập nhiều để có thể áp dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Việc làm chủ những giới từ này sẽ giúp bạn mô tả không gian một cách chi tiết và sinh động hơn.

Biểu đồ tóm tắt kiến thức cơ bản về giới từ chỉ vị trí, thời gian và nơi chốn trong ngữ pháp tiếng Anh.Biểu đồ tóm tắt kiến thức cơ bản về giới từ chỉ vị trí, thời gian và nơi chốn trong ngữ pháp tiếng Anh.

Giới từ chỉ Thời gian (Prepositions of Time)

Tương tự như giới từ chỉ vị trí, giới từ chỉ thời gian cũng sử dụng at, on, in nhưng với ý nghĩa khác biệt. Việc nhầm lẫn giữa chúng là lỗi phổ biến, nhưng hoàn toàn có thể khắc phục bằng cách ghi nhớ các quy tắc cơ bản.

Giới từ at được dùng cho các điểm thời gian cụ thể trong ngày hoặc các sự kiện cụ thể. Ví dụ, “at 7 PM” (lúc 7 giờ tối), “at midnight” (lúc nửa đêm), “at lunchtime” (vào giờ ăn trưa). At cũng xuất hiện trong các cụm từ chỉ ngày lễ không có “day” như “at Christmas” (vào Giáng Sinh). Giới từ này mang tính chất chính xác, tập trung vào một khoảnh khắc cụ thể.

Giới từ on được sử dụng để chỉ các ngày cụ thể trong tuần, các ngày lễ có “day” hoặc các ngày tháng cụ thể. Ví dụ, “on Monday” (vào thứ Hai), “on Christmas Day” (vào ngày Giáng Sinh), “on July 4th” (vào ngày 4 tháng 7). Khi bạn nói về một ngày cụ thể, dù là ngày trong tuần hay một ngày đặc biệt, on là lựa chọn đúng đắn.

Giới từ in được dùng để chỉ các khoảng thời gian dài hơn như tháng, năm, mùa, hoặc các thế kỷ. Ví dụ, “in January” (vào tháng Giêng), “in 2023” (vào năm 2023), “in the summer” (vào mùa hè), “in the 21st century” (vào thế kỷ 21). Ngoài ra, in còn dùng cho các buổi trong ngày như “in the morning” (vào buổi sáng), “in the afternoon” (vào buổi chiều), “in the evening” (vào buổi tối).

Các Dạng Bài Tập Thường Gặp với Giới Từ

Để thành thạo việc sử dụng giới từ trong tiếng Anh, bạn cần làm quen với nhiều dạng bài tập khác nhau. Mỗi dạng bài sẽ giúp củng cố một khía cạnh kiến thức cụ thể, từ việc nhận diện đến áp dụng vào ngữ cảnh. Có khoảng ba dạng bài tập phổ biến nhất mà người học thường gặp.

Dạng bài trắc nghiệm là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để kiểm tra nhanh kiến thức của bạn. Bạn sẽ được cung cấp một câu văn có chỗ trống và bốn lựa chọn giới từ. Nhiệm vụ của bạn là chọn ra giới từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu. Dạng bài này giúp bạn rèn luyện khả năng phân biệt sự khác nhau tinh tế giữa các giới từ và cách chúng thay đổi ý nghĩa của câu.

Dạng bài điền giới từ thích hợp vào chỗ trống đòi hỏi bạn phải chủ động hơn trong việc lựa chọn giới từ. Thay vì được cho sẵn các lựa chọn, bạn phải tự suy nghĩ và điền giới từ chính xác dựa trên kiến thức và ngữ cảnh. Dạng bài này thường không có đáp án gợi ý, buộc bạn phải vận dụng kiến thức lý thuyết một cách sâu sắc hơn.

Một dạng bài tập nâng cao hơn là điền giới từ vào một đoạn văn. Đây là dạng bài tổng hợp, yêu cầu bạn phải hiểu toàn bộ mạch văn và mối quan hệ giữa các câu để lựa chọn giới từ phù hợp cho từng chỗ trống. Dạng bài này không chỉ kiểm tra kiến thức về giới từ mà còn cả khả năng đọc hiểu và phân tích ngữ cảnh của bạn.

Thực Hành Cụ Thể: Bài Tập Giới Từ Có Đáp Án Chi Tiết

Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt là phần giới từ. Dưới đây là các bài tập được chọn lọc kỹ lưỡng, giúp bạn củng cố kiến thức về giới từ chỉ vị trí thời gian và nơi chốn. Hãy cố gắng hoàn thành chúng trước khi xem đáp án để kiểm tra trình độ của mình.

Bài Tập 1: Trắc Nghiệm Chọn Đáp Án Đúng

Chọn đáp án chính xác nhất để hoàn thành mỗi câu dưới đây. Hãy đọc kỹ ngữ cảnh để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho mỗi giới từ.

1. She has an allergy ………. cats.

  • A. on
  • B. with
  • C. to
  • D. at

2. The book is resting ………. the table.

  • A. in
  • B. at
  • C. on
  • D. by

3. He leaped ………. the pool to cool down.

  • A. on
  • B. to
  • C. into
  • D. for

4. Let’s meet ………. the library at 3 PM.

  • A. in
  • B. at
  • C. by
  • D. on

5. They reached ………. the airport early.

  • A. at
  • B. in
  • C. on
  • D. to

6. The keys are inside ………. the drawer.

  • A. in
  • B. on
  • C. at
  • D. by

7. She is scared ………. spiders.

  • A. of
  • B. to
  • C. for
  • D. with

8. The cat is concealed ………. the bed.

  • A. at
  • B. in
  • C. on
  • D. by

9. He is keen ………. learning Spanish.

  • A. in
  • B. for
  • C. to
  • D. at

10. She strolled ………. the street to reach the park.

  • A. at
  • B. in
  • C. on
  • D. along

11. The children are frolicking ………. .

  • A. out
  • B. outside
  • C. at
  • D. in

12. May arrives ………. April.

  • A. before
  • B. after
  • C. from
  • D. against

13. There is a clock ………. the wall in class.

  • A. near
  • B. across
  • C. on
  • D. at

14. Where is Susan? She is seated ………. Jim.

  • A. on
  • B. under
  • C. between
  • D. next to

15. We’re studying ………. Sai Gon University.

  • A. at
  • B. in
  • C. of
  • D. from

16. There are 40 students ………. the class.

  • A. inside
  • B. in
  • C. at
  • D. over

17. My pen is ………. between the books and the computer.

  • A. among
  • B. down
  • C. up
  • D. between

18. I saw a mouse ………. under the chair.

  • A. among
  • B. between
  • C. in
  • D. behind

19. My house is ………. next to the hospital.

  • A. close
  • B. near
  • C. opposite
  • D. across

20. We arrive ………. in Vietnam.

  • A. in
  • B. above
  • C. from
  • D. below

Xem đáp án

  1. C (to): Cụm từ “allergy to something” nghĩa là dị ứng với cái gì đó. Đây là một cấu trúc cố định trong tiếng Anh.
  2. C (on): Khi một vật nằm trên bề mặt của vật khác, chúng ta sử dụng giới từ “on”. Cuốn sách đang nằm trên mặt bàn.
  3. C (into): Động từ “leap into” được dùng để chỉ hành động nhảy vào bên trong một không gian nào đó, đặc biệt là không gian chất lỏng như hồ bơi.
  4. B (at): Giới từ “at” được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể hoặc một điểm hẹn cố định như “at the library”.
  5. A (at): Khi nói về việc đến một địa điểm cụ thể và được xác định rõ ràng như sân bay, ta dùng “at the airport”.
  6. A (in): “Inside” đã chỉ rõ bên trong, nhưng “in” vẫn là giới từ phù hợp để diễn tả vật nằm trong một không gian chứa đựng như ngăn kéo.
  7. A (of): Cấu trúc “scared of something” có nghĩa là sợ cái gì đó. Đây là một cấu trúc cố định khác.
  8. B (in): Khi một vật được giấu kín hoặc nằm bên trong một không gian chứa đựng (mặc dù là dưới gầm giường, nó vẫn là một không gian bao bọc), chúng ta dùng “in”.
  9. A (in): Cấu trúc “keen on/in something” có nghĩa là hứng thú, say mê với điều gì đó. “Keen in” cũng được dùng trong một số ngữ cảnh.
  10. D (along): “Stroll along the street” nghĩa là đi dạo dọc theo con phố, diễn tả sự di chuyển song song với một tuyến đường.
  11. B (outside): “Outside” là trạng từ hoặc giới từ chỉ vị trí bên ngoài. Các đứa trẻ đang vui đùa ở bên ngoài.
  12. A (before): Tháng 5 đến trước tháng 4 về mặt thời gian, nhưng câu này hơi ngược logic. Tuy nhiên, về mặt ngữ pháp, “before” là phù hợp nhất nếu tháng 5 xảy ra trước tháng 4. (Lưu ý: Thực tế tháng 5 đến sau tháng 4, nên câu này có thể cần xem xét lại ngữ cảnh hoặc đây là lỗi của đề bài gốc.) Nếu sửa lại: “April arrives before May.”
  13. C (on): Đồng hồ treo trên bề mặt tường, vì vậy chúng ta dùng giới từ “on”.
  14. D (next to): “Next to” có nghĩa là bên cạnh, là giới từ phù hợp nhất để diễn tả vị trí của Susan so với Jim.
  15. A (at): Khi nói về việc học tại một trường đại học cụ thể, chúng ta thường sử dụng “at”. Ví dụ, “studying at Sai Gon University”.
  16. B (in): Số lượng học sinh thường được tính là “trong” một lớp học, tức là bên trong không gian của lớp.
  17. D (between): Giới từ “between” dùng để chỉ vị trí ở giữa hai vật hoặc người cụ thể.
  18. D (behind): “Behind” nghĩa là đằng sau, nhưng ở đây chuột thường trốn “dưới” ghế, nên “under” sẽ phù hợp hơn. Tuy nhiên, nếu theo đáp án gốc, đây là một lỗi. Trong trường hợp này, “under” (Dưới) mới đúng. Nếu “behind” được chấp nhận, đó có thể là một ngữ cảnh đặc biệt chuột trốn phía sau chân ghế.
  19. B (near): “Near” (gần) là giới từ phù hợp nhất để diễn tả vị trí của ngôi nhà so với bệnh viện, khi đã có “next to” thì “near” cũng được. “Close to” cũng có thể dùng.
  20. A (in): Khi nói về việc đến một quốc gia hoặc thành phố lớn, chúng ta sử dụng giới từ “in”.

Hình ảnh minh họa bài tập trắc nghiệm chọn giới từ phù hợp nhất trong các câu tiếng Anh.Hình ảnh minh họa bài tập trắc nghiệm chọn giới từ phù hợp nhất trong các câu tiếng Anh.

Bài Tập 2: Chọn Giới Từ Phù Hợp Nhất

Trong mỗi câu dưới đây, hãy lựa chọn giới từ thích hợp nhất trong số các lựa chọn được đưa ra. Đây là cơ hội để bạn ôn tập và củng cố kiến thức về giới từ chỉ thời gian và nơi chốn trong các tình huống thực tế.

  1. The party will take place on/in/at Saturday night.
  2. We have a meeting on/at/in 10 AM.
  3. She will be back at/in/within a few hours.
  4. The concert starts on/at/in 8 o’clock.
  5. The train departs at/in/from platform 5.
  6. The package arrived on/at/in Monday morning.
  7. They left the party on/at/in midnight.
  8. She finished her work on/at/in 5 PM.
  9. The event is scheduled in/on/for June 15th.
  10. He always goes for a walk in/on/at the evening.
  11. They caught the fugitive on/at/from the corner of the street.
  12. He will wait on/from/until three o’clock, then he’ll have to leave.
  13. They are rarely at/in/on home at lunch time.
  14. He went from/to/in a new school in London.
  15. I talk to my mother in/on/at the phone every weekend.
  16. What time does the flight from/to/at Amsterdam arrive?
  17. Do you like to live in/at/on busy road?
  18. They have been married since/in/for twenty years.
  19. I’ll be home by/in/for 10 minutes.
  20. I like the smile on/in/at her face.

Xem đáp án

  1. on: Khi nói về một đêm cụ thể trong tuần (“Saturday night”), chúng ta sử dụng giới từ “on”.
  2. at: Đối với thời gian cụ thể trong ngày (“10 AM”), giới từ “at” là chính xác.
  3. within: “Within a few hours” có nghĩa là trong vòng vài giờ, chỉ một khoảng thời gian giới hạn.
  4. at: “8 o’clock” là một điểm thời gian cụ thể, do đó dùng “at”.
  5. from: “Depart from” nghĩa là khởi hành từ một địa điểm, ở đây là sân ga số 5.
  6. on: “Monday morning” là một buổi cụ thể của một ngày trong tuần, vậy nên dùng “on”.
  7. at: “Midnight” là một điểm thời gian cố định, không phải một khoảng thời gian dài, nên dùng “at”.
  8. at: “5 PM” là một điểm thời gian cụ thể trong ngày, dùng “at”.
  9. for: Khi một sự kiện được lên lịch cho một ngày cụ thể trong tương lai, chúng ta dùng “for”. (“on” cũng có thể đúng nếu nhấn mạnh vào ngày cụ thể: “on June 15th”). Tuy nhiên, “scheduled for” là cấu trúc phổ biến hơn.
  10. in: “In the evening” là cách dùng thông thường cho buổi tối.
  11. at: “At the corner of the street” dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, một điểm trên đường.
  12. until: “Until three o’clock” nghĩa là cho đến ba giờ, chỉ giới hạn thời gian.
  13. at: “At home” là cụm từ cố định chỉ vị trí ở nhà.
  14. to: “Go to” nghĩa là đi đến một nơi nào đó.
  15. on: “On the phone” là cụm từ cố định khi nói chuyện điện thoại.
  16. from: “Flight from Amsterdam” nghĩa là chuyến bay xuất phát từ Amsterdam.
  17. on: Khi sống ở một con đường có nhiều xe cộ qua lại (bận rộn), ta dùng “on a busy road”.
  18. for: “For twenty years” chỉ một khoảng thời gian kéo dài trong bao nhiêu năm.
  19. in: “In 10 minutes” nghĩa là trong vòng 10 phút nữa.
  20. on: “On her face” nghĩa là trên khuôn mặt cô ấy, chỉ bề mặt.

Minh họa bài tập điền giới từ vào chỗ trống giúp luyện tập về giới từ chỉ thời gian và nơi chốn.Minh họa bài tập điền giới từ vào chỗ trống giúp luyện tập về giới từ chỉ thời gian và nơi chốn.

Bài Tập 3: Hoàn Thành Câu với Giới Từ Thích Hợp

Hoàn thành các câu sau bằng cách điền giới từ thích hợp nhất vào chỗ trống. Dạng bài này yêu cầu bạn không chỉ nhớ giới từ mà còn phải hiểu rõ ngữ cảnh để áp dụng một cách chính xác.

  1. We have a meeting ………. 9 AM tomorrow.
  2. The movie starts ………. 7:30 PM, so don’t be late.
  3. The bus will arrive ………. the station at 10:45 AM.
  4. The store closes ………. 6 PM on weekdays.
  5. She usually goes for a run ………. the morning before work.
  6. The concert is scheduled to begin ………. 8 o’clock sharp.
  7. The party will take place ………. the community center next Saturday.
  8. He arrived ………. the airport just in time to catch his flight.
  9. Let’s meet ………. the coffee shop across from the park.
  10. The museum is open to visitors ………. 10 AM to 5 PM every day.

Xem đáp án

  1. at: Để chỉ một điểm thời gian cụ thể như “9 AM”, giới từ “at” là lựa chọn chính xác.
  2. at: Tương tự, “7:30 PM” là một điểm thời gian cụ thể, nên dùng “at”.
  3. at: “The station” là một địa điểm cụ thể, thường dùng “at” để chỉ việc đến hoặc ở tại đó.
  4. at: “6 PM” là một điểm thời gian cụ thể trong ngày, cửa hàng đóng cửa vào lúc đó.
  5. in: “In the morning” là cách diễn đạt phổ biến cho buổi sáng.
  6. at: “8 o’clock sharp” là một điểm thời gian chính xác, do đó dùng “at”.
  7. at/in: “The community center” có thể dùng “at” (tại trung tâm) hoặc “in” (trong trung tâm, nếu nhấn mạnh không gian bên trong). “At” phổ biến hơn cho điểm hẹn.
  8. at: “The airport” là một địa điểm cụ thể để đến.
  9. at: “The coffee shop” là một điểm hẹn cụ thể.
  10. from: Khi nói về khoảng thời gian mở cửa từ một thời điểm đến một thời điểm khác, chúng ta sử dụng cặp giới từ “from… to…”.

Hình ảnh đại diện cho phần bài tập hoàn thành câu với giới từ thích hợp trong ngữ cảnh cụ thể.Hình ảnh đại diện cho phần bài tập hoàn thành câu với giới từ thích hợp trong ngữ cảnh cụ thể.

Mẹo và Lưu Ý Quan Trọng Khi Làm Bài Tập Giới Từ

Việc làm chủ các giới từ tiếng Anh đòi hỏi sự kiên trì và một vài chiến lược hiệu quả. Đừng chỉ học thuộc lòng, hãy cố gắng hiểu bản chất của chúng trong ngữ cảnh. Có một số mẹo và lưu ý quan trọng có thể giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng sử dụng giới từ của mình.

Đầu tiên và quan trọng nhất là sự kết hợp chính xác giữa giới từ và từ đi kèm (collacation). Nhiều giới từ đi kèm với động từ, tính từ hoặc danh từ tạo thành các cụm từ có ý nghĩa riêng biệt và thường không thể thay thế. Ví dụ, “depend on”, “good at”, “interested in”. Việc chọn sai giới từ trong những trường hợp này có thể làm thay đổi hoàn toàn hoặc làm mất đi ý nghĩa của câu. Để làm chủ điều này, bạn cần tích cực đọc sách báo, nghe các nguồn tiếng Anh bản xứ và ghi chép lại các cụm giới từ thông dụng.

Thứ hai, hiểu rõ ngữ cảnh là một yếu tố then chốt trong việc sử dụng giới từ. Một giới từ có thể có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Chẳng hạn, “at” có thể chỉ thời gian (“at 3 PM”), vị trí cụ thể (“at the door”), hoặc trạng thái (“at risk”). Do đó, cần xem xét kỹ lưỡng ý nghĩa tổng thể của câu và mối quan hệ giữa các thành phần để quyết định sử dụng giới từ nào. Đừng ngại tra từ điển hoặc nguồn ngữ pháp đáng tin cậy khi gặp phải trường hợp khó.

Cuối cùng, việc thực hành liên tục là không thể thiếu. Lý thuyết chỉ là nền tảng, nhưng việc áp dụng vào các bài tập và tình huống giao tiếp thực tế mới giúp củng cố kiến thức và biến việc sử dụng giới từ trở nên tự nhiên hơn. Hãy thường xuyên làm các bài tập, viết nhật ký hoặc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh để có cơ hội luyện tập. Khi làm bài tập, hãy cố gắng tự giải trước khi xem đáp án, sau đó tự kiểm tra và ghi chú lại những lỗi sai của mình. Phương pháp này giúp bạn ghi nhớ kiến thức lâu hơn và tránh lặp lại các lỗi tương tự.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Giới Từ

Đây là một số câu hỏi thường gặp về giới từ chỉ vị trí thời gian và nơi chốn mà nhiều người học tiếng Anh quan tâm.

1. Giới từ “at”, “on”, “in” khác nhau như thế nào khi chỉ thời gian?

“At” dùng cho điểm thời gian cụ thể (at 7 PM, at midnight). “On” dùng cho ngày cụ thể hoặc ngày trong tuần (on Monday, on July 4th). “In” dùng cho khoảng thời gian dài hơn như tháng, năm, mùa, thế kỷ (in August, in 2024, in the summer).

2. Khi nào dùng “in” và “at” để chỉ nơi chốn?

“In” dùng cho không gian lớn, bao hàm (in a city, in a room, in a country). “At” dùng cho một điểm hoặc địa điểm cụ thể, một địa chỉ, hoặc một sự kiện (at the bus stop, at 123 Main Street, at the party).

3. Có phải mọi động từ đều có giới từ đi kèm cố định không?

Không phải tất cả. Nhiều động từ có giới từ đi kèm cố định tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) hoặc các cấu trúc cố định (e.g., look at, listen to, rely on). Tuy nhiên, một số động từ có thể đi với nhiều giới từ khác nhau tùy thuộc vào ý nghĩa muốn diễn đạt (e.g., arrive at sân bay, arrive in một thành phố lớn).

4. Làm thế nào để phân biệt “between” và “among”?

“Between” dùng để chỉ vị trí ở giữa HAI người hoặc HAI vật cụ thể (e.g., between John and Mary, between the two trees). “Among” dùng để chỉ vị trí ở giữa NHIỀU người hoặc NHIỀU vật trong một nhóm lớn, thường không cụ thể (e.g., among the students, among the trees in the forest).

5. Tại sao đôi khi “on” lại được dùng cho phương tiện giao thông?

“On” được dùng cho các phương tiện giao thông công cộng lớn mà bạn có thể đứng hoặc đi lại bên trong, như xe buýt (on the bus), tàu hỏa (on the train), máy bay (on the plane), tàu thủy (on the ship). “In” được dùng cho các phương tiện cá nhân, nhỏ hơn mà bạn ngồi bên trong (in a car, in a taxi).

6. Tôi nên làm gì khi không chắc chắn về giới từ nào nên dùng?

Nếu không chắc chắn, hãy tham khảo từ điển Anh-Anh hoặc các nguồn ngữ pháp đáng tin cậy. Chú ý đến các ví dụ đi kèm để hiểu ngữ cảnh sử dụng. Đọc nhiều và nghe tiếng Anh thường xuyên cũng giúp bạn cảm nhận được cách dùng tự nhiên.

7. Có “quy tắc vàng” nào cho việc học giới từ không?

Không có “quy tắc vàng” nào áp dụng cho tất cả các trường hợp vì giới từ thường có tính chất tùy biến và cố định theo từng cụm từ. Tuy nhiên, nguyên tắc chung là hãy cố gắng học giới từ theo cụm từ hoặc ngữ cảnh, không học riêng lẻ. Luyện tập đều đặn và chú ý đến các trường hợp ngoại lệ.

Việc hiểu và thực hành các giới từ chỉ vị trí thời gian và nơi chốn là một phần thiết yếu để làm chủ ngữ pháp tiếng Anh. Bằng cách chú ý đến các cấu trúc cố định, ngữ cảnh sử dụng và không ngừng luyện tập, bạn có thể phát triển khả năng sử dụng giới từ một cách linh hoạt và chính xác hơn. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã tích lũy thêm nhiều kiến thức hữu ích và tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh của mình cùng Anh ngữ Oxford.