Khi tiếp cận phần thi IELTS Reading Academic, việc đối mặt với các dạng câu hỏi khác nhau đòi hỏi thí sinh phải có những chiến lược đọc hiểu linh hoạt. Trong số đó, dạng Yes/No/Not Given IELTS Reading là một thử thách đáng kể, yêu cầu khả năng phân tích sâu sắc các quan điểm và khẳng định của tác giả. Nắm vững phương pháp xử lý dạng bài này không chỉ giúp bạn trả lời chính xác mà còn nâng cao kỹ năng đọc hiểu tổng thể, đặc biệt là khả năng nhận diện ý kiến và luận điểm.
Tầm Quan Trọng Của Việc Thành Thạo Dạng Yes/No/Not Given
Dạng câu hỏi Yes/No/Not Given là một phần không thể thiếu trong nhiều bài thi IELTS Reading, đặc biệt là với các đoạn văn có tính chất tranh luận, trình bày quan điểm hoặc nghiên cứu. Mục tiêu chính của dạng bài này là kiểm tra khả năng của thí sinh trong việc nhận định xem một phát biểu cho sẵn có trùng khớp, trái ngược hay không được đề cập bởi tác giả trong bài đọc. Việc thành thạo dạng bài này là chìa khóa để đạt điểm cao, bởi nó đòi hỏi không chỉ kỹ năng quét thông tin mà còn cả khả năng suy luận và phân tích sâu về ý đồ của người viết.
Để giải quyết hiệu quả các câu hỏi Yes/No/Not Given, thí sinh cần hiểu rõ sự khác biệt tinh tế giữa ba lựa chọn đáp án. “Yes” nghĩa là phát biểu hoàn toàn đồng ý với ý kiến của tác giả, “No” nghĩa là phát biểu mâu thuẫn trực tiếp với ý kiến của tác giả, và “Not Given” ám chỉ rằng thông tin hoặc quan điểm đó không được tác giả đề cập đến trong bài đọc, dù có thể chủ đề đó được nói đến. Thí sinh thường gặp khó khăn khi phân biệt giữa “No” và “Not Given”, đây là lúc kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu về quan điểm trở nên cực kỳ quan trọng.
Phân Biệt Yes/No/Not Given Và True/False/Not Given
Mặc dù có cấu trúc tương tự, nhưng dạng Yes/No/Not Given và True/False/Not Given lại có sự khác biệt cốt lõi về bản chất thông tin mà chúng kiểm tra. Dạng True/False/Not Given thường tập trung vào việc xác định sự thật hoặc thông tin khách quan (facts) được trình bày trong bài đọc. Các câu hỏi này thường xoay quanh dữ liệu, con số, sự kiện lịch sử, hoặc mô tả một tình trạng cụ thể.
Ngược lại, Yes/No/Not Given yêu cầu thí sinh đánh giá các quan điểm, khẳng định, hoặc niềm tin (claims/opinions) của tác giả. Điều này có nghĩa là bạn cần phải đọc giữa các dòng, hiểu được ý đồ ẩn sâu hoặc kết luận mà tác giả muốn truyền tải. Ví dụ, một câu hỏi True/False có thể hỏi về số liệu thống kê về một nghiên cứu, trong khi một câu hỏi Yes/No/Not Given sẽ hỏi liệu tác giả có tin rằng kết quả của nghiên cứu đó là đáng tin cậy hay không. Sự phân biệt này là cực kỳ quan trọng và thường được nhấn mạnh trong các khóa học tại Anh ngữ Oxford để giúp học viên tránh nhầm lẫn.
Các Bước Chinh Phục Dạng Yes/No/Not Given IELTS Reading
Việc giải quyết hiệu quả dạng Yes/No/Not Given IELTS Reading đòi hỏi một quy trình làm việc có hệ thống, từ việc đọc hiểu câu hỏi đến đối chiếu thông tin trong bài đọc. Quy trình này giúp thí sinh tối ưu hóa thời gian và tăng cường độ chính xác trong phần thi Reading.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Top Bài Hát Tiếng Anh Cho Bé Phát Triển Ngôn Ngữ Hiệu Quả
- Phrasal Verb Với Move: Tổng Hợp Các Cụm Từ Phổ Biến
- Khám Phá Tên Các Loài Hoa Bằng Tiếng Anh Phổ Biến
- Nâng Tầm Tiếng Anh Với Các Cụm Từ Thay Thế “For Example”
- Giải Bài Tập Tiếng Anh 9 Unit 4 Sách Mới Chi Tiết
Trước hết, thí sinh cần đọc kỹ yêu cầu đề bài của dạng câu hỏi Yes/No/Not Given. Cụ thể, đề bài sẽ hướng dẫn bạn cách đánh dấu câu trả lời: “YES nếu câu đó đồng ý với các quan điểm của tác giả”, “NO nếu câu đó trái ngược với các quan điểm của tác giả”, và “NOT GIVEN nếu không thể xác định điều tác giả nghĩ”. Việc tuân thủ chính xác yêu cầu này là bước đầu tiên và cơ bản nhất.
Đọc Hiểu Sâu Ý Chính Của Các Câu Hỏi Đề Bài
Để hiểu nhanh và chính xác các câu hỏi đề bài đưa ra trong dạng Yes/No/Not Given, thí sinh cần đặc biệt chú ý đến việc xác định hai loại từ vựng quan trọng: keywords và controlling words.
Keywords là những từ khóa giúp bạn định vị nhanh chủ đề, đối tượng và khía cạnh mà câu hỏi đang đề cập. Đây là những từ ngữ có tần suất xuất hiện cao hoặc mang tính đặc trưng, giúp thí sinh dễ dàng quét và khoanh vùng đoạn văn chứa thông tin cần tìm. Ví dụ, trong một bài đọc về môi trường, các từ khóa có thể là “biến đổi khí hậu”, “năng lượng tái tạo”, hoặc “hiệu ứng nhà kính”. Việc nhận diện keywords hiệu quả giúp tiết kiệm đáng kể thời gian tìm kiếm thông tin, vốn rất quý giá trong bài thi Reading.
Controlling words (hay còn gọi là qualifying words) là những từ vựng trọng tâm thể hiện ý chính, quan điểm, hoặc mức độ khẳng định của câu. Nếu thay đổi những từ này, ý nghĩa của cả câu sẽ thay đổi hoàn toàn. Chúng chính là yếu tố cốt lõi để thí sinh xác định xem ý của câu hỏi có trùng khớp, trái ngược hay không được đề cập với quan điểm của tác giả trong bài viết. Ví dụ, các từ như “chắc chắn”, “chỉ”, “luôn luôn”, “hầu hết”, “không bao giờ”, “có thể”, “tin rằng”, “đề xuất” là những controlling words điển hình. Việc nhận diện chính xác chúng là mấu chốt để phân biệt giữa Yes, No và Not Given.
Ví dụ Minh Họa:
Trích từ các câu hỏi 37 đến 39 của bài đọc ‘Having a laugh’, quyển IELTS Cambridge 15, NXB ĐH Cambridge, Test 2, Reading passage 3, năm 2020, trang 48.
Câu 37: Participants in the Santa Cruz study were more accurate at identifying the laughs of friends than those of strangers.
Trong câu này, “Santa Cruz study”, “participants”, “identifying the laughs of friends” và “strangers” là các keywords giúp bạn định vị đoạn văn liên quan. Từ khóa kiểm soát (controlling words) quan trọng nhất là “more accurate“, cho thấy một sự so sánh về độ chính xác.
Câu 38: The researchers in the San Diego study were correct in their predictions regarding the behavior of the high-status individuals.
“San Diego study”, “researchers”, “predictions”, “behavior of the high-status individuals” là các keywords. Từ khóa kiểm soát chính là “were correct“, nói lên tính đúng đắn của dự đoán.
Câu 39: The participants in the Australian National University study were given a fixed amount of time to complete the task focusing on employee profiles.
Các keywords bao gồm “Australian National University study”, “participants”, “task focusing on employee profiles”. “Controlling words” ở đây là “were given a fixed amount of time“, ám chỉ sự ràng buộc về thời gian.
Phân biệt Keywords và Controlling words
Kỹ Năng Đọc Hiểu Quan Điểm Của Tác Giả
Sau khi đã khoanh vùng được đoạn thông tin trong bài đọc liên quan đến chủ đề và nội dung của câu hỏi, thí sinh cần tập trung vào việc đọc hiểu chính xác các quan điểm mà tác giả nêu ra. Đây là bước then chốt để xác định đáp án cho dạng Yes/No/Not Given. Các quan điểm này thường không được trình bày một cách trực tiếp mà có thể được ám chỉ hoặc diễn đạt qua các cách diễn đạt gián tiếp, đòi hỏi khả năng suy luận và nắm bắt ý chính mà tác giả muốn truyền tải.
Một lỗi thường gặp là thí sinh tự suy diễn theo kinh nghiệm cá nhân hoặc kiến thức ngoài bài đọc. Để tránh điều này, hãy luôn bám sát vào những gì được viết trong bài. Nếu bài đọc không nói rõ, hoặc chỉ đề cập đến một phần thông tin mà không khẳng định hay phủ định toàn bộ ý của câu hỏi, khả năng cao đáp án sẽ là Not Given. Hãy nhớ rằng mục tiêu là hiểu chính xác ý tưởng trình bày trong bài đọc, không phải là tự mình đưa ra kết luận mới.
Ví dụ về cách tác giả trình bày quan điểm (từ bài đọc gốc):
Trong nghiên cứu tại University of California, Santa Cruz, kết quả chỉ ra rằng: “On average, the results were remarkably consistent: worldwide, people’s guesses were correct approximately 60% of the time.” Đây là một sự thật về kết quả nghiên cứu, không phải một so sánh về độ chính xác giữa bạn bè và người lạ như câu hỏi đề bài đưa ra.
Đối với nghiên cứu tại University of California, San Diego, bài đọc nêu: “Analysis revealed that, as expect, high-status individuals produced more dominant laughs and fewer submissive laughs relative to the low-status individuals.” Cụm từ “as expect” (đúng như mong đợi) là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy dự đoán của các nhà nghiên cứu đã chính xác, khẳng định quan điểm của họ.
Về nghiên cứu tại Australian National University, bài đọc cung cấp thông tin: “Participants were allowed to quit the task at any point. Students who had watched the Mr. Bean video ended up spending significantly more time working on the task, making twice as many predictions as the other two groups.” Chi tiết “allowed to quit the task at any point” trực tiếp mâu thuẫn với ý “were given a fixed amount of time” trong câu hỏi, cho thấy một sự đối lập về quan điểm.
Quy Trình Đối Chiếu Thông Tin Hiệu Quả Và Xác Định Đáp Án
Sau khi đã khoanh vùng được thông tin và hiểu rõ ý của câu hỏi cũng như quan điểm của tác giả, bước cuối cùng trong việc giải quyết dạng Yes/No/Not Given là đối chiếu thông tin một cách cẩn thận. Thí sinh cần tìm kiếm các từ đồng nghĩa (synonyms), cách diễn đạt lại (paraphrases) hoặc các ý tương đồng giữa câu hỏi đề bài và đoạn văn trong bài đọc.
Đối chiếu từng ví dụ cụ thể:
Ví dụ 1:
-
Câu ở đề bài: Participants in the Santa Cruz study were more accurate at identifying the laughs of friends than those of strangers.
-
Ý ở bài đọc: In one study conducted in 2016, samples of laughter from pairs of English-speaking students were recorded at the University of California, Santa Cruz. (…) Participants were asked whether they thought the people laughing are friends or strangers. On average, the results were remarkably consistent: worldwide, people’s guesses were correct approximately 60% of the time.
- Phân tích: Bài đọc chỉ đề cập rằng tỷ lệ đoán đúng là 60% nói chung, nhưng không hề so sánh độ chính xác giữa việc nhận diện tiếng cười của bạn bè và người lạ. Controlling words “more accurate” không được xác nhận hay phủ định.
- Đáp án: Not Given.
Ví dụ 2:
-
Câu ở đề bài: The researchers in the San Diego study were correct in their predictions regarding the behavior of the high-status individuals.
-
Ý ở bài đọc: Researchers have on so found that different types of laughter serve as codes to complex human social hierarchies. A team led by Christopher Oveis from the University of California, San Diego, found that high-status individuals had different laughs from low-status individuals, (…) Analysis revealed that, as expect, high-status individuals produced more dominant laughs and fewer submissive laughs relative to the low-status individuals.
- Phân tích: Cụm từ “as expect” trong bài đọc đồng nghĩa với “were correct in their predictions”. Điều này khẳng định rằng dự đoán của các nhà nghiên cứu là chính xác và khớp với thông tin trong câu hỏi.
- Đáp án: Yes.
Ví dụ 3:
-
Câu ở đề bài: The participants in the Australian National University study were given a fixed amount of time to complete the task focusing on employee profiles.
-
Ý ở bài đọc: Another study, conducted by David Cheng and Lu Wang of Australian National University, (…) The students then completed a task requiring persistence in which they were asked to guess the potential performance of employees based on provided profiles (…). Participants were allowed to quit the task at any point. Students who had watched the Mr. Bean video ended up spending significantly more time working on the task, making twice as many predictions as the other two groups.
- Phân tích: Bài đọc khẳng định “Participants were allowed to quit the task at any point” (được phép bỏ cuộc bất cứ lúc nào), điều này hoàn toàn trái ngược với ý “were given a fixed amount of time” (bị giới hạn thời gian cố định) trong câu hỏi.
- Đáp án: No.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Giải Bài Yes/No/Not Given
Thí sinh thường mắc một số lỗi phổ biến khi làm dạng Yes/No/Not Given IELTS Reading có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả bài thi. Một trong những sai lầm lớn nhất là nhầm lẫn giữa “No” và “Not Given”. “No” có nghĩa là thông tin trong bài đọc mâu thuẫn trực tiếp với phát biểu được đưa ra, trong khi “Not Given” nghĩa là thông tin đó hoàn toàn không được đề cập đến, hoặc chỉ được nhắc đến một phần mà không có đủ căn cứ để xác nhận hay phủ định toàn bộ ý của câu hỏi. Ví dụ, nếu câu hỏi nói “Tất cả học sinh đều thích môn toán”, và bài đọc chỉ nói “Một số học sinh thích môn toán”, thì đáp án là “No” vì có sự mâu thuẫn về phạm vi (“tất cả” đối lập với “một số”). Nhưng nếu bài đọc không đề cập gì đến sở thích môn toán của học sinh, thì đó là “Not Given”.
Một lỗi khác là suy diễn quá mức hoặc sử dụng kiến thức nền ngoài bài đọc để trả lời. Bài thi IELTS Reading chỉ kiểm tra khả năng hiểu những gì được viết trong bài. Nếu một thông tin không được khẳng định hoặc phủ định rõ ràng bởi tác giả, dù bạn có biết nó là đúng hay sai trong thực tế, thì đáp án vẫn phải là Not Given. Ngoài ra, việc bỏ qua các từ khóa kiểm soát (controlling words) như “chỉ”, “luôn luôn”, “hầu hết”, “có thể” cũng dẫn đến sai lầm vì chúng thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.
Mẹo Luyện Tập Và Nâng Cao Kỹ Năng Yes/No/Not Given
Để nâng cao kỹ năng làm dạng Yes/No/Not Given IELTS Reading, việc luyện tập thường xuyên và có phương pháp là điều cần thiết. Đầu tiên, hãy tập trung vào việc phát triển vốn từ vựng đồng nghĩa (synonyms) và khả năng nhận diện cách diễn đạt lại (paraphrasing). Đây là kỹ năng cốt lõi vì bài thi IELTS rất hay sử dụng các từ đồng nghĩa và cấu trúc câu khác nhau để kiểm tra khả năng hiểu của thí sinh. Bạn có thể tạo danh sách các từ vựng và các cụm từ liên quan đến nhiều chủ đề khác nhau, và thực hành chuyển đổi chúng sang các từ đồng nghĩa.
Thứ hai, luyện tập đọc hiểu quan điểm. Đọc các bài báo, bài luận hoặc các văn bản học thuật có tính tranh luận cao. Khi đọc, hãy cố gắng xác định đâu là quan điểm của tác giả, đâu là sự thật, và đâu là bằng chứng. Gạch chân các cụm từ thể hiện quan điểm như “believe that”, “suggests that”, “argues that”, “it is claimed that”, v.v. Việc này giúp bạn nhạy bén hơn với giọng văn và ý đồ của tác giả. Cuối cùng, hãy thường xuyên thực hành với các bài tập Yes/No/Not Given từ các bộ sách Cambridge IELTS chính thống. Sau mỗi bài làm, hãy dành thời gian phân tích kỹ lưỡng các câu trả lời sai, đặc biệt là những trường hợp nhầm lẫn giữa “No” và “Not Given” để rút kinh nghiệm.
Câu hỏi thường gặp về dạng Yes/No/Not Given IELTS Reading (FAQs)
-
Dạng Yes/No/Not Given khác gì True/False/Not Given?
- Yes/No/Not Given kiểm tra sự trùng khớp/mâu thuẫn với quan điểm/khẳng định của tác giả, trong khi True/False/Not Given kiểm tra sự thật/thông tin khách quan được đưa ra trong bài.
-
Làm sao để phân biệt “No” và “Not Given”?
- “No” khi thông tin trong bài đọc trái ngược trực tiếp với câu hỏi. “Not Given” khi thông tin trong câu hỏi không được đề cập hoặc không đủ căn cứ để xác định trong bài đọc.
-
Keywords và controlling words là gì và tại sao chúng quan trọng?
- Keywords giúp định vị thông tin trong bài đọc. Controlling words là những từ thể hiện ý chính, mức độ khẳng định, hoặc giới hạn của câu, quyết định đáp án Yes/No/Not Given.
-
Có cần đọc toàn bộ bài đọc trước khi làm dạng Yes/No/Not Given không?
- Không nhất thiết. Nên đọc lướt (skimming) để nắm ý chính và cấu trúc bài, sau đó dùng keywords để quét (scanning) và định vị đoạn văn liên quan đến từng câu hỏi.
-
Tôi nên làm gì nếu tôi không chắc chắn về một câu trả lời?
- Kiểm tra lại kỹ lưỡng các từ khóa kiểm soát (controlling words) và tìm kiếm sự đồng nghĩa/trái ngược. Nếu không có bằng chứng rõ ràng cho “Yes” hoặc “No”, rất có thể đáp án là “Not Given”.
-
Làm thế nào để cải thiện kỹ năng đọc hiểu quan điểm của tác giả?
- Thực hành đọc các bài luận, bài báo học thuật; chú ý các từ và cụm từ thể hiện ý kiến cá nhân của tác giả (ví dụ: “it is believed that”, “it is argued that”).
-
Có mẹo nào để quản lý thời gian hiệu quả với dạng bài này không?
- Khi đã xác định được đoạn văn liên quan, đọc kỹ đoạn đó và tập trung vào các từ khóa kiểm soát. Không dành quá nhiều thời gian cho một câu nếu bạn không tìm thấy bằng chứng rõ ràng.
-
Tôi có nên sử dụng kiến thức nền của mình khi trả lời?
- Tuyệt đối không. Luôn luôn chỉ dựa vào thông tin được cung cấp trong bài đọc để tránh sai lệch kết quả.
Như vậy, qua bài viết này, bạn đã nắm được phương pháp chi tiết để làm chủ dạng Yes/No/Not Given IELTS Reading – một thử thách quan trọng trong phần thi đọc hiểu. Với sự hướng dẫn tận tình từ Anh ngữ Oxford, việc áp dụng các chiến lược này vào thực hành sẽ giúp bạn tự tin hơn và đạt được kết quả tốt nhất.
