Bạn đã từng băn khoăn về cách diễn đạt sự gia tăng liên tục trong tiếng Anh? Cấu trúc More and More chính là chìa khóa giúp bạn làm chủ điều này. Đây là một trong những cấu trúc so sánh kép phổ biến, thể hiện sự phát triển hay thay đổi ngày càng rõ rệt, mang lại sự linh hoạt đáng kể cho câu văn của bạn trong cả văn viết lẫn giao tiếp.
More and More Nghĩa Là Gì Và Tại Sao Lại Quan Trọng?
Cấu trúc More and More có nghĩa là “càng ngày càng…” hoặc “ngày càng…”. Đây là một cụm từ được sử dụng rộng rãi để chỉ sự gia tăng dần dần về một tính chất, trạng thái, hoặc số lượng của sự vật, hiện tượng. Nó giúp nhấn mạnh một xu hướng đang tiếp diễn, cho thấy rằng một điều gì đó đang trở nên mạnh mẽ hơn, nhiều hơn, hoặc rõ ràng hơn theo thời gian. Sự hiện diện của cấu trúc này giúp người nghe/đọc nắm bắt được tốc độ và hướng của sự thay đổi.
Việc hiểu và vận dụng chính xác More and More không chỉ làm phong phú thêm vốn ngữ pháp tiếng Anh mà còn giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và tự nhiên hơn. Trong các bài kiểm tra tiếng Anh tiêu chuẩn như IELTS hay TOEFL, việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp nâng cao như so sánh kép luôn được đánh giá cao, góp phần cải thiện điểm số đáng kể.
Cách Sử Dụng Cấu Trúc More and More Trong Tiếng Anh Đa Dạng
Cấu trúc More and More là một dạng của so sánh kép, được dùng để diễn tả sự tăng lên về cấp độ hoặc số lượng. Cụm từ này có thể kết hợp linh hoạt với tính từ dài, trạng từ dài, và danh từ để truyền tải ý nghĩa “càng ngày càng”. Điều quan trọng là phải nắm vững từng trường hợp cụ thể để áp dụng một cách chính xác nhất.
Kết Hợp More and More Với Tính Từ và Trạng Từ Dài
Khi muốn mô tả một sự vật, một người hoặc một tình huống đang thay đổi, phát triển về chất lượng, đặc tính theo chiều hướng tăng lên, chúng ta thường sử dụng More and More theo sau bởi một tính từ hoặc trạng từ dài vần. Cấu trúc này giúp nhấn mạnh sự tiến triển liên tục, không ngừng nghỉ của hành động hoặc trạng thái được đề cập.
Cấu trúc cơ bản là: More and more + long adj/ adv.
- Nắm Vững Giới Từ Chỉ Thời Gian: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Anh Ngữ Oxford
- Tên Nhóm Tiếng Anh: Bí Quyết Đặt Tên Ấn Tượng
- Valentina Tereshkova: Người phụ nữ đầu tiên bay vào vũ trụ
- Cài Đặt Monkey Junior Trên Máy Tính Dễ Dàng
- Tổng Hợp Bài Tập Tiếng Anh Lớp 8 Global Success Chi Tiết
Ví dụ:
- As she practiced yoga regularly, her flexibility increased more and more. (Khi cô ấy tập yoga thường xuyên, sự linh hoạt của cô ấy ngày càng tăng lên.)
- The global climate is getting more and more unpredictable. (Khí hậu toàn cầu ngày càng trở nên khó đoán hơn.)
- He is speaking English more and more fluently. (Anh ấy đang nói tiếng Anh ngày càng trôi chảy hơn.)
Với những ví dụ này, bạn có thể thấy rằng cấu trúc More and More không chỉ đơn thuần là so sánh mà còn là công cụ mạnh mẽ để diễn tả sự biến đổi dần dần trong ngữ cảnh rộng lớn hơn. Đây là một điểm ngữ pháp nền tảng nhưng vô cùng hữu ích trong tiếng Anh.
Cấu trúc More and More khi đi cùng với tính từ và trạng từ dài vần
So Sánh Và Phân Biệt Với Cấu Trúc The More, The More
Bên cạnh More and More, tiếng Anh còn có một cấu trúc so sánh kép phổ biến khác là “The more…, the more…” (càng… càng…). Mặc dù cả hai đều diễn tả sự gia tăng, nhưng chúng có sự khác biệt rõ rệt về cách dùng và sắc thái ý nghĩa. “The more…, the more…” thường dùng để mô tả mối quan hệ tương quan trực tiếp giữa hai hành động hoặc hai yếu tố: khi một yếu tố tăng lên, yếu tố kia cũng tăng theo một cách tương ứng.
Cấu trúc tổng quát: The more + mệnh đề 1, the more + mệnh đề 2 (có thể có tính từ, trạng từ, hoặc danh từ đi kèm).
Ví dụ về tính từ và trạng từ:
- The more I study, the more I know. (Càng học, tôi càng biết nhiều.)
- The more carefully you plan, the more successful you will be. (Càng lên kế hoạch cẩn thận, bạn càng thành công.)
- The harder you work, the better your results will be. (Càng làm việc chăm chỉ, kết quả của bạn càng tốt.)
Ví dụ về danh từ:
- The more books you read, the more knowledge you will gain. (Càng đọc nhiều sách, bạn càng có nhiều kiến thức.)
- The more friends you have, the happier you will be. (Càng có nhiều bạn bè, bạn càng hạnh phúc.)
Trong một số trường hợp, cấu trúc này có thể theo sau trực tiếp bởi một mệnh đề mà không cần tính từ, trạng từ hay danh từ rõ ràng, thường là khi ý nghĩa đã được ngầm hiểu.
- The more you talk, the worse it gets. (Càng nói, mọi việc càng tệ hơn.)
- The more I think about it, the more confused I become. (Càng suy nghĩ về nó, tôi càng bối rối.)
Cấu trúc The more, the more trong so sánh kép
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở chỗ More and More thường diễn tả sự thay đổi liên tục, dần dần của MỘT đối tượng, trong khi “The more…, the more…” diễn tả mối quan hệ PHỤ THUỘC giữa HAI yếu tố. Hiểu rõ điểm này sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng chính xác trong ngữ cảnh phù hợp.
Sử Dụng More and More Khi Kết Hợp Với Danh Từ
Cấu trúc More and More cũng được dùng để diễn tả sự gia tăng về số lượng của người hoặc vật. Trong trường hợp này, cụm từ sẽ đi kèm với danh từ số nhiều (đếm được) hoặc danh từ không đếm được. Điều này giúp thể hiện một xu hướng tăng trưởng về quy mô hoặc lượng một cách rõ ràng.
Cấu trúc được áp dụng là: More and more + N (số nhiều/ không đếm được).
Ví dụ cụ thể:
- More and more people are becoming interested in sustainable living. (Ngày càng có nhiều người quan tâm đến lối sống bền vững.)
- More and more students are participating in the environmental club. (Ngày càng có nhiều sinh viên tham gia câu lạc bộ môi trường.)
- More and more information is becoming available online. (Ngày càng có nhiều thông tin được cung cấp trực tuyến.)
- More and more attention is being given to mental health awareness. (Ngày càng có nhiều sự chú ý được dành cho việc nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần.)
Một điểm cần lưu ý là danh từ theo sau More and More luôn phải là danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Đối với danh từ không đếm được, bạn chỉ cần giữ nguyên dạng của nó. Ngoài ra, More and More trong trường hợp này cũng có thể đứng ở cuối câu mà không cần danh từ đi kèm, khi danh từ đó đã được nhắc đến hoặc ngầm hiểu trong ngữ cảnh.
Cấu trúc More and More kết hợp với danh từ
Trường Hợp Đặc Biệt: Tính Từ/Trạng Từ Ngắn Vần
Khác với cấu trúc More and More chỉ dùng cho tính từ và trạng từ dài vần, khi muốn diễn tả sự gia tăng dần dần của một tính từ hoặc trạng từ ngắn vần, chúng ta không dùng “more and more”. Thay vào đó, quy tắc là lặp lại dạng so sánh hơn của tính từ/trạng từ đó.
Cấu trúc: Short adj-er/ short adv-er and short adj-er/ short adv-er.
Ví dụ:
- The days are getting hotter and hotter as summer approaches. (Ngày càng nóng hơn khi mùa hè đến gần.)
- His salary is getting higher and higher with each promotion. (Lương của anh ấy ngày càng cao hơn với mỗi lần thăng chức.)
- The music is getting louder and louder as the party goes on. (Âm nhạc ngày càng to hơn khi bữa tiệc diễn ra.)
- She runs faster and faster every day. (Cô ấy chạy ngày càng nhanh hơn mỗi ngày.)
Việc phân biệt rõ ràng giữa cách sử dụng cho tính từ/trạng từ dài và ngắn là yếu tố then chốt để tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản khi vận dụng các cấu trúc so sánh kép trong tiếng Anh. Điều này đặc biệt quan trọng để bài viết và lời nói của bạn trở nên chuẩn xác và chuyên nghiệp hơn.
Ứng Dụng Cấu Trúc More and More Trong Tiếng Anh Học Thuật Và Giao Tiếp
Việc thành thạo cấu trúc More and More không chỉ giúp bạn làm bài tập ngữ pháp tốt hơn mà còn là công cụ mạnh mẽ để diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau. Từ các bài luận học thuật đến hội thoại hàng ngày, cấu trúc này mang lại sắc thái “ngày càng” rất tự nhiên và chính xác.
Trong IELTS Writing Task 2: Diễn Tả Xu Hướng Và Phân Tích Vấn Đề
Trong IELTS Writing Task 2, bạn thường xuyên phải phân tích các xu hướng xã hội, kinh tế, hoặc môi trường. Cấu trúc More and More là một lựa chọn tuyệt vời để diễn tả sự thay đổi dần dần, sự gia tăng của một vấn đề hoặc một hiện tượng. Sử dụng cấu trúc này một cách linh hoạt sẽ giúp bài viết của bạn có tính học thuật cao hơn và được đánh giá tốt hơn về mặt ngữ pháp.
Lưu ý khi sử dụng trong IELTS Writing Task 2:
- Diễn tả xu hướng: Dùng để nói về các hiện tượng đang ngày càng phổ biến. Ví dụ: “It is evident that more and more individuals are relying on digital platforms for communication.” (Rõ ràng là ngày càng nhiều cá nhân phụ thuộc vào các nền tảng kỹ thuật số để giao tiếp.)
- Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng: Có thể dùng để chỉ ra sự trầm trọng dần của một vấn đề. Ví dụ: “The issue of climate change is becoming more and more urgent globally.” (Vấn đề biến đổi khí hậu đang ngày càng trở nên cấp bách trên toàn cầu.)
- Đưa ra dự đoán: Khi nói về những gì có thể xảy ra trong tương lai. Ví dụ: “Experts predict that more and more jobs will be automated in the coming decades.” (Các chuyên gia dự đoán rằng ngày càng nhiều công việc sẽ được tự động hóa trong những thập kỷ tới.)
Ví dụ mẫu về việc sử dụng cấu trúc More and More và các cấu trúc so sánh kép khác trong bài luận về mạng xã hội:
“Mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, ngày càng thay đổi cách chúng ta giao tiếp và tương tác. Với sự bùng nổ của các nền tảng như Facebook, Instagram, và TikTok, việc kết nối và chia sẻ thông tin trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Dưới đây là một số tác động cụ thể mà mạng xã hội đã mang lại:
- Kết nối xã hội: Mạng xã hội giúp chúng ta dễ dàng duy trì liên lạc với bạn bè, gia đình và đồng nghiệp trên khắp thế giới. Càng chúng ta sử dụng mạng xã hội, càng chúng ta cảm thấy gần gũi với những người thân yêu, bất kể khoảng cách địa lý.
- Tự do biểu đạt: Các nền tảng này cung cấp một không gian mới cho cá nhân thể hiện bản thân. Ngày càng nhiều người sử dụng mạng xã hội để chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc và kinh nghiệm của họ với cộng đồng rộng lớn.
- Tiếp cận thông tin: Mạng xã hội đã ngày càng cách mạng hóa việc chúng ta tiếp nhận tin tức và thông tin. Càng có nhiều thông tin được chia sẻ, càng chúng ta có thể hiểu biết sâu sắc hơn về các sự kiện và vấn đề hiện tại, từ nhiều góc nhìn đa dạng.
Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận thức được những tác động tiêu cực tiềm ẩn. Càng chúng ta phụ thuộc vào mạng xã hội, càng chúng ta cần phải cẩn trọng với các vấn đề như tin tức giả mạo và bảo mật thông tin cá nhân. Việc sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm là điều thiết yếu trong thời đại kỹ thuật số này.”
Trong Giao Tiếp Hàng Ngày: Thể Hiện Sự Thay Đổi Tự Nhiên
Trong giao tiếp thông thường, cấu trúc More and More giúp bạn mô tả sự thay đổi diễn ra trong cuộc sống một cách tự nhiên. Từ việc miêu tả thời tiết, tâm trạng, đến sự phát triển cá nhân, cấu trúc này là một công cụ ngôn ngữ linh hoạt.
Ví dụ:
- “The traffic is getting more and more terrible during rush hour.” (Giao thông ngày càng tệ hơn vào giờ cao điểm.)
- “I’m feeling more and more confident about my presentation now.” (Tôi cảm thấy ngày càng tự tin hơn về bài thuyết trình của mình bây giờ.)
- “Learning English becomes more and more enjoyable for me.” (Việc học tiếng Anh ngày càng trở nên thú vị hơn đối với tôi.)
- “My children are asking more and more questions every day.” (Con cái của tôi hỏi ngày càng nhiều câu hỏi mỗi ngày.)
Việc luyện tập sử dụng More and More trong cả văn viết và giao tiếp sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng sử dụng tiếng Anh, giúp lời nói và bài viết của bạn trở nên phong phú và chuẩn xác hơn.
Những Điều Cần Lưu Ý Khi Sử Dụng Cấu Trúc So Sánh Càng Ngày Càng
Để sử dụng cấu trúc More and More và các dạng so sánh kép khác một cách hiệu quả và chính xác, người học cần lưu ý một số điểm quan trọng. Việc nắm vững những nguyên tắc này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai phổ biến và nâng cao chất lượng tiếng Anh của mình.
Đầu tiên, điều cần ghi nhớ là cấu trúc More and More chỉ đi kèm với các tính từ và trạng từ dài vần (tức là có hai âm tiết trở lên, hoặc một âm tiết nhưng không thể thêm “-er”). Ví dụ, bạn nói “more and more beautiful” chứ không nói “more and more tall”. Đây là một nguyên tắc cơ bản nhưng lại thường bị nhầm lẫn, ảnh hưởng đến độ chính xác ngữ pháp của câu.
Thứ hai, không được dùng so sánh hơn đối với các tính từ không phân cấp (non-gradable adjectives), tức là những tính từ đã mang ý nghĩa tuyệt đối và không thể tăng giảm mức độ. Ví dụ, từ “dead” (chết) không thể nói là “more and more dead” vì một người đã chết thì không thể chết hơn được nữa. Các tính từ khác như “unique” (độc nhất), “perfect” (hoàn hảo), “complete” (hoàn chỉnh) cũng thuộc nhóm này.
Thứ ba, khi sử dụng More and More với danh từ, cần chú ý đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, đặc biệt là động từ “to be”.
- Nếu More and More đi với danh từ không đếm được, động từ “to be” sẽ ở dạng số ít: “There is more and more pollution in the air.” (Ngày càng có nhiều ô nhiễm trong không khí.)
- Nếu More and More đi với danh từ đếm được số nhiều, động từ “to be” sẽ ở dạng số nhiều: “There are more and more cars on the road.” (Ngày càng có nhiều ô tô trên đường.)
Cuối cùng, trong một số cấu trúc so sánh, sau “than” hoặc “as”, có thể dùng đại từ tân ngữ (me, us, him, her, them) mà không cần động từ theo sau nếu ý nghĩa đã rõ ràng. Ví dụ: “The skyscraper has more floors than our office building.” (Tòa nhà chọc trời có nhiều tầng hơn tòa nhà văn phòng của chúng tôi.) Tuy nhiên, đây là một điểm lưu ý nhỏ hơn so với các quy tắc về tính từ dài/ngắn và tính từ không phân cấp. Việc tuân thủ những nguyên tắc này sẽ giúp bạn xây dựng câu cú chuẩn xác và tự nhiên hơn trong mọi tình huống giao tiếp và học tập.
Bài Tập Thực Hành Cấu Trúc More and More
Để củng cố kiến thức về cấu trúc More and More và các dạng so sánh kép liên quan, bạn hãy thực hành ngay các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để nắm vững ngữ pháp và vận dụng linh hoạt trong mọi tình huống.
Dạng cấu trúc More and More
Bài tập 1: Điền more, the more, hoặc more and more vào chỗ trống
- _______ I practice playing the piano, _______ skilled I become.
- She’s becoming _______ interested in learning French.
- _______ he learned about the subject, _______ fascinated he became.
- _______ they argued, _______ difficult it became to reach a compromise.
- With each passing day, he becomes _______ confident in his abilities.
Đáp án và giải thích chi tiết:
- The more, the more: Cấu trúc “The more …, the more …” diễn tả mối quan hệ tương quan “càng … càng”. Ở đây, việc luyện tập piano càng nhiều, kỹ năng càng tăng lên.
- More and more: “More and more” diễn tả sự gia tăng dần dần về mức độ quan tâm của cô ấy đối với tiếng Pháp.
- The more, the more: Cấu trúc “The more …, the more …” được sử dụng để so sánh sự tăng cường của hai sự kiện khi chúng liên quan đến nhau. Càng học, anh ấy càng trở nên mê mẩn.
- The more, the more: Cấu trúc “The more …, the more …” được sử dụng để so sánh sự tăng cường của hai sự kiện. Càng họ tranh cãi, việc đạt được một thỏa thuận càng trở nên khó khăn.
- More and more: “More and more” diễn tả sự tăng dần về mức độ tự tin của anh ấy qua từng ngày.
Bài tập 2: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh sử dụng more, the more, hoặc more and more
- practice/ playing/ I/ piano/ The/ ,/ the/ become/ better/ I.
- opportunities/ gained/ He/ experience/ more/ ,/ the/ he/ opened/ for/ more/ up.
- becoming/ interested/ She/ and/ more/ French/ in/ more/ is/ learning.
- knowledge/ The/ he/ about/ subject/ ,/ the/ fascinated/ he/ became/ more.
- confident/ With/ passing/ day/ he/ each/ becomes/ his/ more/ in/ abilities.
Đáp án và giải thích chi tiết:
- The more I practice playing the piano, the better I become.
- Giải thích: Sử dụng cấu trúc “The more …, the more …” để chỉ mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa việc luyện tập và kỹ năng.
- The more experience he gained, the more opportunities opened up for him.
- Giải thích: Sử dụng cấu trúc “The more …, the more …” để chỉ mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa kinh nghiệm và cơ hội.
- She is becoming more and more interested in learning French.
- Giải thích: Sử dụng cấu trúc “More and more” để chỉ sự gia tăng liên tục về mức độ quan tâm.
- The more he learned about the subject, the more fascinated he became.
- Giải thích: Sử dụng cấu trúc “The more …, the more …” để chỉ mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa kiến thức và sự mê mẩn.
- With each passing day, he becomes more and more confident in his abilities.
- Giải thích: Sử dụng cấu trúc “More and more” để chỉ sự gia tăng liên tục về mức độ tự tin theo thời gian.
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng nhất
-
_______ people use the internet, _______ the information they have access to.
- A. More; more
- B. More and more; more and more
- C. The more; the more
- D. Both B and C are correct
-
_______ I study, _______ I understand the concept.
- A. More; more
- B. More and more; more and more
- C. The more; the more
- D. Both B and C are correct
-
As the population grows, _______ the demand for resources.
- A. More
- B. More and more
- C. The more
- D. Both B and C are correct
-
_______ you practice, _______ you will become at the skill.
- A. More; more
- B. More and more; more and more
- C. The more; the better
- D. Both B and C are correct
-
The more expensive the product is, _______ people are willing to buy it.
- A. Less; less
- B. Fewer; fewer
- C. The less; the less
- D. The fewer; the fewer
Đáp án và giải thích chi tiết:
- C. The more; the more: Câu này diễn tả mối quan hệ tương quan: càng nhiều người dùng internet, càng có nhiều thông tin họ tiếp cận.
- C. The more; the more: Cấu trúc “The more …, the more …” thể hiện mối quan hệ nhân quả/tương quan: càng học, càng hiểu.
- B. More and more: Diễn tả sự gia tăng dần dần của nhu cầu tài nguyên khi dân số tăng. “More and more” là lựa chọn phù hợp nhất cho ngữ cảnh này.
- C. The more; the better: Cấu trúc so sánh kép “The more…, the more…” hoặc “The more…, the better…” phù hợp để diễn tả sự cải thiện tỉ lệ thuận với việc luyện tập.
- D. The fewer; the fewer: Đây là so sánh kép với nghĩa ngược lại, cho thấy mối quan hệ tỉ lệ nghịch: sản phẩm càng đắt, càng ít người muốn mua. “Fewer” dùng cho danh từ đếm được (people).
Câu Hỏi Thường Gặp Về Cấu Trúc More and More
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về cấu trúc More and More và các dạng so sánh kép liên quan, giúp bạn hiểu sâu hơn và tự tin hơn khi sử dụng.
1. Cấu trúc More and More có thể dùng cho tính từ/trạng từ ngắn vần không?
Không. Cấu trúc More and More chỉ dùng cho tính từ và trạng từ dài vần (từ hai âm tiết trở lên). Đối với tính từ/trạng từ ngắn vần, chúng ta sử dụng dạng lặp lại của so sánh hơn, ví dụ: “hotter and hotter”, “faster and faster”.
2. Sự khác biệt chính giữa More and More và The more, the more là gì?
More and More diễn tả sự gia tăng dần dần, liên tục của MỘT đối tượng hoặc tính chất theo thời gian (“càng ngày càng…”). Ví dụ: “The city is becoming more and more crowded.” (Thành phố ngày càng đông đúc hơn.)
The more, the more diễn tả mối quan hệ tương quan giữa HAI yếu tố: khi một điều kiện thay đổi, một kết quả khác cũng thay đổi theo tương ứng (“càng… càng…”). Ví dụ: “The more you practice, the better you become.” (Càng luyện tập, bạn càng giỏi hơn.)
3. Khi nào thì dùng More and More + danh từ số nhiều và khi nào dùng với danh từ không đếm được?
Cấu trúc More and More có thể đi với cả hai.
- Với danh từ đếm được số nhiều: “There are more and more students interested in this course.” (Ngày càng có nhiều sinh viên quan tâm đến khóa học này.)
- Với danh từ không đếm được: “There is more and more traffic on the roads.” (Ngày càng có nhiều giao thông trên đường.)
4. Có những lỗi phổ biến nào khi sử dụng More and More?
Một số lỗi phổ biến bao gồm:
- Sử dụng với tính từ/trạng từ ngắn vần (ví dụ: “more and more big” thay vì “bigger and bigger”).
- Dùng với tính từ không phân cấp (ví dụ: “more and more perfect”).
- Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ không chính xác khi đi với danh từ (ví dụ: “More and more information are available” thay vì “is available”).
5. Làm sao để nâng cao kỹ năng sử dụng cấu trúc More and More?
Cách tốt nhất là luyện tập thường xuyên thông qua việc đọc, nghe, nói và viết.
- Đọc: Chú ý cách người bản xứ sử dụng cấu trúc này trong sách báo, bài viết.
- Nghe: Lắng nghe trong các cuộc hội thoại, podcast, phim ảnh.
- Nói và Viết: Cố gắng chủ động tích hợp cấu trúc này vào bài nói và bài viết của bạn để diễn đạt ý tưởng về sự thay đổi và xu hướng.
Nắm vững cấu trúc More and More là một bước tiến quan trọng trong việc làm chủ ngữ pháp tiếng Anh. Nó không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác mà còn nâng cao sự linh hoạt và tự nhiên trong giao tiếp. Tại Anh ngữ Oxford, chúng tôi luôn khuyến khích học viên thực hành và ứng dụng các cấu trúc ngữ pháp vào thực tế để đạt được hiệu quả học tập tốt nhất.
