Động từ Explain là một trong những từ vựng tiếng Anh thông dụng, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp và văn viết. Tuy nhiên, không ít người học tiếng Anh gặp khó khăn hoặc thậm chí sử dụng chưa đúng cách trong các ngữ cảnh cụ thể. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào phân tích các cấu trúc explain phổ biến, giúp bạn hiểu rõ định nghĩa, cách dùng chính xác, và tránh những lỗi sai thường gặp khi diễn đạt ý nghĩa “giải thích” trong tiếng Anh.

Hướng Dẫn Nhanh Về Cấu Trúc Explain Mô Tả Chi Tiết và Ví Dụ
Định nghĩa Explain Giải thích điều gì đó cho ai đó hiểu hoặc đưa ra lý do cho một sự việc.
Cấu trúc 1: Explain + something + to + somebody Sử dụng khi muốn làm rõ một điều gì đó cho người nghe. Luôn có giới từ “to” đi kèm với người nhận sự giải thích. Ví dụ: Could you explain the rules to me?
Cấu trúc 2: Explain + mệnh đề danh từ (what/when/where/why/how…) Dùng để giải thích một sự việc, quá trình, hoặc lý do mà bản thân nó đã là một câu hỏi. Mệnh đề danh từ đóng vai trò như một tân ngữ. Ví dụ: She couldn’t explain why she was late.
Cấu trúc 3: Explain yourself Có hai nghĩa chính: 1. Đưa ra lý do cho hành vi của mình (thường khi bị chỉ trích). 2. Nói rõ ràng những gì bạn muốn diễn đạt. Ví dụ: I demand you explain yourself!
Phân biệt Explain và Tell Explain tập trung vào việc làm cho điều gì đó trở nên dễ hiểu. Tell chỉ đơn thuần là truyền đạt thông tin.
Lưu ý quan trọng Luôn đặt “điều cần giải thích” trước “người được giải thích” với giới từ “to”. Tránh nhầm lẫn với các động từ khác.

Explain: Khái Niệm và Ý Nghĩa Cơ Bản

Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionaries, động từ Explain mang hai ý nghĩa chính mà người học cần nắm vững. Thứ nhất, nó có nghĩa là “to tell somebody about something in a way that makes it easy to understand”, tức là kể/nói với ai đó về một điều gì đó theo cách giúp họ dễ dàng nắm bắt. Đây là ý nghĩa phổ biến nhất, tập trung vào việc làm rõ thông tin, giúp người khác hiểu được bản chất của vấn đề.

Ý nghĩa thứ hai của Explain là “to give a reason, or be a reason, for something”, tức là đưa ra một lý do hoặc bản thân nó là một lý do cho một sự việc nào đó. Trong trường hợp này, explain thường được dùng để giải thích tại sao một điều gì đó lại xảy ra, hoặc để làm rõ động cơ, nguyên nhân đằng sau một hành động hay hiện tượng. Việc hiểu rõ cả hai khía cạnh này sẽ giúp bạn sử dụng động từ explain một cách linh hoạt và chính xác hơn trong nhiều tình huống khác nhau.

Ví dụ minh họa cụ thể cho hai ý nghĩa này rất đa dạng. Chẳng hạn, khi một giáo viên giải thích một khái niệm ngữ pháp phức tạp cho học sinh, họ đang làm cho nó dễ hiểu. Hoặc khi một người bạn giải thích lý do tại sao họ không thể đến buổi tiệc, họ đang cung cấp nguyên nhân cho hành động của mình. Điều quan trọng là explain luôn hàm ý một quá trình làm rõ, chi tiết hóa để đạt được sự thấu hiểu từ phía người nghe.

Định nghĩa cơ bản của Explain trong ngữ pháp tiếng AnhĐịnh nghĩa cơ bản của Explain trong ngữ pháp tiếng Anh

Chi Tiết Các Cấu Trúc Explain Phổ Biến

Trong tiếng Anh, Explain thường đi kèm với một số cấu trúc nhất định để diễn đạt ý nghĩa một cách rõ ràng nhất. Nắm vững ba cách dùng explain dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết lách.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cấu trúc 1: Explain + Something + To + Somebody

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn giải thích một điều gì đó (something) cho một người cụ thể (somebody). Điểm mấu chốt cần ghi nhớ là giới từ “to” luôn phải được sử dụng trước tân ngữ chỉ người. Đây là một quy tắc ngữ pháp rất quan trọng mà nhiều người học thường bỏ qua, dẫn đến lỗi sai phổ biến.

Ví dụ:

  • My husband explained the entire process to me, but I still have some questions. (Chồng tôi đã giải thích toàn bộ quy trình cho tôi, nhưng tôi vẫn còn vài câu hỏi.)
  • Could you please explain this difficult math problem to your little sister? (Bạn có thể vui lòng giải thích bài toán khó này cho em gái của bạn được không?)
  • The tour guide will explain the history of the ancient temple to the tourists. (Hướng dẫn viên sẽ giải thích lịch sử của ngôi đền cổ cho các du khách.)

Một lỗi sai thường gặp là bỏ qua giới từ “to” và viết trực tiếp Explain + somebody + something, điều này là không chính xác. Hãy luôn ghi nhớ rằng Explain không hoạt động giống như một số động từ truyền đạt khác như “tell” hay “give” có thể trực tiếp đi với tân ngữ chỉ người. Việc tuân thủ giới từ to trong cấu trúc explain này là yếu tố quyết định sự đúng đắn về mặt ngữ pháp.

Cấu trúc 2: Explain + Mệnh Đề Danh Từ (What/When/Where/Why/How…)

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn giải thích một điều gì đó mà bản thân nó là một khái niệm, một sự kiện, một lý do, hoặc một phương thức. Thành phần “what/when/where/why/how…” ở đây hoạt động như một mệnh đề danh từ, đóng vai trò làm tân ngữ trực tiếp cho động từ explain. Điều này có nghĩa là bạn đang giải thích về một câu hỏi gián tiếp hoặc một tình huống đã được đặt ra.

Ví dụ:

  • The manager couldn’t explain why the project failed. (Người quản lý không thể giải thích tại sao dự án thất bại.)
  • The detective tried to explain what had happened at the crime scene. (Thám tử cố gắng giải thích những gì đã xảy ra tại hiện trường vụ án.)
  • Please explain to me how to solve this complex puzzle. (Xin hãy giải thích cho tôi cách giải câu đố phức tạp này.)

Trong cấu trúc này, nếu bạn muốn chỉ định người nhận sự giải thích, giới từ “to” vẫn sẽ được sử dụng trước tân ngữ chỉ người, đặt sau động từ explain và trước mệnh đề danh từ (như ví dụ cuối cùng). Mệnh đề danh từ mang lại sự linh hoạt lớn khi bạn cần giải thích những khái niệm trừu tượng hoặc các tình huống cần làm rõ nguyên nhân, cách thức.

Cấu trúc 3: Explain Yourself

Cụm từ “Explain yourself” thường được sử dụng trong những tình huống đặc biệt và mang hai sắc thái nghĩa rõ rệt. Thứ nhất, nó có nghĩa là “to give somebody reasons for your behaviour, especially when they are angry or upset because of it”. Trong ngữ cảnh này, “explain yourself” được dùng khi ai đó yêu cầu bạn đưa ra lý do, biện minh cho hành vi của mình, đặc biệt là khi hành vi đó đã gây ra sự tức giận hoặc khó chịu cho người khác. Đây thường là một lời yêu cầu trực tiếp, mang tính chất chất vấn.

Ví dụ:

  • I can’t understand why I should have to explain myself to you after all these years. (Tôi không thể hiểu tại sao tôi phải giải thích bản thân mình cho bạn sau ngần ấy năm.)
  • My parents demanded that I explain myself for coming home so late. (Bố mẹ tôi yêu cầu tôi giải thích vì sao về nhà muộn như vậy.)

Nghĩa thứ hai của “explain yourself” là “to say what you mean in a clear way”. Ý nghĩa này ám chỉ việc bạn cần diễn đạt ý kiến, quan điểm của mình một cách rõ ràng, mạch lạc để người khác có thể hiểu được. Nó thường được dùng khi có sự nhầm lẫn hoặc khi lời nói của bạn chưa đủ thuyết phục.

Ví dụ:

  • Could you explain yourself more clearly because I’m finding it hard to agree with your proposal? (Bạn có thể giải thích rõ ràng hơn không vì tôi thấy khó đồng ý với đề xuất của bạn.)
  • The speaker paused to explain himself when he realized the audience looked confused. (Người diễn thuyết dừng lại để giải thích rõ ý mình khi nhận ra khán giả bối rối.)

Cách sử dụng cụm từ Explain yourself trong giao tiếpCách sử dụng cụm từ Explain yourself trong giao tiếp

Phân Biệt Explain Và Tell: Tránh Nhầm Lẫn

Một trong những sự nhầm lẫn phổ biến nhất đối với người học tiếng Anh là giữa explaintell. Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc truyền đạt thông tin, nhưng sắc thái và cấu trúc sử dụng của chúng lại rất khác biệt. Tell thường chỉ đơn thuần là kể, nói hoặc truyền đạt một thông tin nào đó mà không nhất thiết phải làm cho nó dễ hiểu hơn. Trong khi đó, explain lại nhấn mạnh vào quá trình làm rõ, phân tích để người nghe thực sự hiểu được vấn đề.

Ví dụ so sánh:

  • She told me her name. (Cô ấy nói tên cô ấy cho tôi.) – Đây chỉ là việc truyền đạt một thông tin đơn giản.
  • She explained her theory to me. (Cô ấy giải thích lý thuyết của cô ấy cho tôi.) – Điều này ngụ ý rằng cô ấy đã làm rõ lý thuyết đó để tôi có thể hiểu được.

Về mặt cấu trúc ngữ pháp, tell có thể trực tiếp đi với tân ngữ chỉ người (tell somebody something), trong khi explain bắt buộc phải có giới từ “to” khi có tân ngữ chỉ người (explain something to somebody). Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất về mặt hình thức mà bạn cần lưu ý để tránh mắc lỗi. Việc nắm rõ sự khác biệt này không chỉ giúp bạn sử dụng từ chính xác hơn mà còn thể hiện sự tinh tế trong việc truyền tải thông điệp.

Các Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Động Từ Explain

Để sử dụng động từ explain một cách thành thạo, bạn cần chú ý một số điểm sau đây. Đầu tiên, hãy luôn nhớ rằng Explain là một ngoại động từ, nghĩa là nó cần có một tân ngữ đi kèm để hoàn thành ý nghĩa. Tân ngữ này có thể là một danh từ, một cụm danh từ hoặc một mệnh đề danh từ như đã đề cập ở trên.

Thứ hai, giới từ “to” là bắt buộc khi bạn muốn chỉ rõ người nhận sự giải thích. Việc bỏ qua giới từ này là một lỗi ngữ pháp rất phổ biến, có thể khiến câu văn trở nên không tự nhiên hoặc thậm chí sai ngữ pháp. Ví dụ, “Explain me the situation” là sai, phải là “Explain the situation to me”.

Thứ ba, Explain thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự rõ ràng, logic và chi tiết. Khi bạn cần trình bày một quy trình, một khái niệm phức tạp, một lý do sâu xa, hoặc bất kỳ điều gì cần được làm sáng tỏ, Explain là lựa chọn phù hợp nhất. Ngược lại, nếu chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin mà không cần sự làm rõ, các động từ như “tell” hoặc “inform” sẽ thích hợp hơn. Việc thực hành thường xuyên với các ví dụ đa dạng sẽ giúp bạn củng cố kiến thức về cấu trúc explain và áp dụng chúng một cách tự nhiên.

Bài Tập Thực Hành: Vận Dụng Cấu Trúc Explain Hiệu Quả

Để củng cố kiến thức về cấu trúc explaincách dùng explain trong tiếng Anh, hãy cùng thực hiện bài tập dịch câu sau đây. Đây là những câu phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giúp bạn vận dụng linh hoạt các cấu trúc đã học.

Dịch các câu sau sang tiếng Anh có sử dụng từ Explain:

  1. Bạn tôi đã giải thích bài tập cho chúng tôi nhưng chúng tôi không thể hiểu được.
  2. Bạn có thể giải thích rõ vấn đề này cho mẹ bạn được không?
  3. Anh trai tôi không thể giải thích tại sao anh ấy lại làm điều đó với chúng tôi.
  4. Nạn nhân cố gắng giải thích những gì đã xảy ra đêm qua ở thị trấn của cô ấy.
  5. Người nước ngoài giải thích chỗ nào cho em hình dung.
  6. Cuốn sách sẽ giải thích cách tạo ra một đám mây trên bầu trời.
  7. Tôi lãng phí thời gian để giải thích bản thân mình với bạn.
  8. Bạn nên giải thích rõ ràng về bản thân khi trình bày dự án.

Đáp án:

  1. My friend explained the exercise to us, but we couldn’t understand.
  2. Could you explain this problem to your mother clearly?
  3. My brother couldn’t explain why he did that to us.
  4. The victim tried to explain what had happened last night in her town.
  5. The foreigner explained where the place was for me to imagine.
  6. The book will explain how to create a cloud in the sky.
  7. I waste my time explaining myself to you.
  8. You should explain yourself clearly when presenting the project.

Giải Đáp Thắc Mắc (FAQs) Về Cấu Trúc Explain

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về cấu trúc explain mà người học tiếng Anh hay thắc mắc, cùng với lời giải thích chi tiết từ Anh ngữ Oxford.

  1. Hỏi: Có phải lúc nào explain cũng đi với giới từ “to” không?
    Đáp: Giới từ “to” là bắt buộc khi bạn muốn chỉ rõ người nhận sự giải thích. Ví dụ: “Explain something to somebody”. Tuy nhiên, nếu không có tân ngữ chỉ người, hoặc khi tân ngữ là một mệnh đề danh từ, thì không cần “to” trực tiếp sau explain.

  2. Hỏi: Sự khác biệt lớn nhất giữa explain và “describe” là gì?
    Đáp: “Describe” tập trung vào việc mô tả các đặc điểm, hình dáng, hoặc cách một cái gì đó trông như thế nào, cảm thấy ra sao. Còn explain tập trung vào việc làm rõ nguyên nhân, cách thức, hoặc ý nghĩa để người nghe hiểu được.

  3. Hỏi: Có thể dùng explain theo sau là một động từ nguyên mẫu (to-V) được không?
    Đáp: Không, explain không trực tiếp theo sau bởi một động từ nguyên mẫu. Thay vào đó, bạn sẽ dùng cấu trúc explain + mệnh đề danh từ (explain how to do something) hoặc explain + (the way) + to-V (explain the way to solve it).

  4. Hỏi: Khi nào thì nên dùng explain và khi nào thì nên dùng “clarify”?
    Đáp: Cả hai đều có nghĩa là làm rõ. “Explain” dùng khi bạn cung cấp một giải thích toàn diện từ đầu đến cuối. “Clarify” thường dùng khi bạn làm rõ một điểm cụ thể, một sự hiểu lầm, hoặc một thông tin đã được đưa ra nhưng chưa đủ rõ ràng.

  5. Hỏi: Cấu trúc explain + what/when/where/why/how có phải là câu hỏi gián tiếp không?
    Đáp: Đúng vậy. Mệnh đề bắt đầu bằng các từ nghi vấn (what, when, where, why, how) theo sau động từ explain thường là các câu hỏi gián tiếp hoặc mệnh đề danh từ, đóng vai trò như tân ngữ của động từ chính.

  6. Hỏi: Cụm từ “explain away” có nghĩa là gì?
    Đáp: “Explain away” có nghĩa là tìm cách giải thích một vấn đề, lỗi lầm hoặc hành vi tiêu cực nào đó để làm cho nó có vẻ ít nghiêm trọng hơn hoặc chấp nhận được hơn. Nó thường mang sắc thái bao biện hoặc bào chữa.

  7. Hỏi: Có nên dùng explain trong ngữ cảnh thân mật không?
    Đáp: Explain là một từ trang trọng và phù hợp cho cả ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng. Tuy nhiên, trong giao tiếp thân mật, bạn có thể dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như “tell me why” hoặc “tell me about it” tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Trên đây là toàn bộ kiến thức chuyên sâu về cấu trúc explain trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết này, người học sẽ nắm vững cách dùng explain một cách chính xác và hiệu quả. Việc luyện tập thường xuyên và chú ý đến các lỗi sai phổ biến sẽ giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự tin hơn. Anh ngữ Oxford tin rằng với sự kiên trì, bạn sẽ làm chủ được động từ quan trọng này.