Việc thành thạo tên gọi và cách sử dụng các tháng trong tiếng Anh là một kỹ năng nền tảng quan trọng, giúp bạn giao tiếp trôi chảy và tự tin trong nhiều tình huống hàng ngày. Từ việc lên kế hoạch công việc, đặt lịch hẹn, đến chia sẻ thông tin cá nhân, hiểu biết về các tháng trong tiếng Anh mở ra cánh cửa đến thế giới giao tiếp toàn cầu một cách hiệu quả.

Xem Nội Dung Bài Viết

Nguồn Gốc và Ý Nghĩa Đằng Sau Các Tháng Trong Tiếng Anh

Mỗi một tháng trong tiếng Anh không chỉ đơn thuần là một mốc thời gian, mà còn ẩn chứa những câu chuyện thú vị về lịch sử, thần thoại và văn hóa La Mã cổ đại. Việc tìm hiểu nguồn gốc của chúng không chỉ giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn mà còn làm sâu sắc thêm kiến thức ngôn ngữ của mình.

Tháng 1 – January: Khởi Đầu Mới Mẻ

Tháng Một, hay January, là tháng đầu tiên của năm, mang ý nghĩa của sự khởi đầu và đổi mới. Tên gọi này bắt nguồn từ Januarius, vị thần Janus trong thần thoại La Mã, người được miêu tả có hai khuôn mặt nhìn về hai hướng đối lập – một khuôn mặt nhìn về quá khứ và một nhìn về tương lai. Điều này tượng trưng cho sự chuyển giao từ năm cũ sang năm mới, một thời điểm để suy ngẫm và đặt ra những mục tiêu mới.

Tên gọi tháng 1 trong tiếng AnhTên gọi tháng 1 trong tiếng Anh

Tháng 2 – February: Thanh Tẩy và Sám Hối

Tháng Hai, được gọi là February, là một trong những tháng ngắn nhất trong lịch. Nguồn gốc của tên gọi này xuất phát từ Februarius, một thuật ngữ trong tiếng Latinh có nghĩa là “thanh tẩy” hay “sám hối”. Đây là thời điểm mà người La Mã cổ đại thường tổ chức các nghi lễ thanh tẩy để chuẩn bị cho mùa xuân và vụ mùa mới. Tháng Hai cũng là lúc hệ thống pháp luật La Mã thường xét xử tù nhân, hy vọng mang lại sự trong sạch và bình yên cho cộng đồng.

Từ vựng tháng 2 tiếng AnhTừ vựng tháng 2 tiếng Anh

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Tháng 3 – March: Tháng Của Chiến Tranh và Sức Sống

March, tức tháng Ba, có tên gọi liên quan mật thiết đến Maps – vị thần chiến tranh Mars trong thần thoại La Mã. Thần Mars không chỉ được tôn vinh như một vị thần của chiến tranh mà còn là vị thần của nông nghiệp, bảo vệ mùa màng. Tháng Ba đánh dấu sự kết thúc của mùa đông và khởi đầu của mùa xuân, khi thời tiết trở nên ấm áp hơn, thuận lợi cho các hoạt động quân sự và nông nghiệp. Điều này thể hiện sức sống mãnh liệt và sự tái sinh của tự nhiên.

Tìm hiểu tháng 3 trong tiếng AnhTìm hiểu tháng 3 trong tiếng Anh

Tháng 4 – April: Mùa Cây Cỏ Nảy Lộc

Tên gọi April của tháng Tư bắt nguồn từ Aprilis trong tiếng Latin, mang ý nghĩa “mở ra” hoặc “nảy lộc”. Điều này phản ánh rõ nét đặc điểm của tháng Tư khi thiên nhiên bừng tỉnh sau mùa đông lạnh giá, cây cối đâm chồi nảy lộc, hoa lá khoe sắc. Đây là thời điểm của sự sinh trưởng mạnh mẽ và vẻ đẹp tươi mới, tượng trưng cho sự khởi đầu của một chu kỳ sống mới.

Tháng 4 trong tiếng Anh là gìTháng 4 trong tiếng Anh là gì

Tháng 5 – May: Sự Phồn Thịnh Của Mùa Màng

May, tháng Năm, được đặt tên theo Maius, một nữ thần La Mã liên quan đến sự phồn thịnh, sinh sản và bảo vệ đất đai. Tháng Năm thường được coi là tháng của sự sinh sôi nảy nở, mang lại may mắn và những vụ mùa bội thu. Đây cũng là thời điểm lý tưởng để tổ chức các lễ hội mùa xuân, tôn vinh vẻ đẹp của thiên nhiên và cầu mong sự sung túc.

Ý nghĩa tháng 5 trong tiếng AnhÝ nghĩa tháng 5 trong tiếng Anh

Tháng 6 – June: Tình Yêu và Hôn Nhân

Tháng Sáu, hay June, có tên gọi lấy cảm hứng từ Junius trong tiếng Latin, liên quan đến nữ thần Juno – vị nữ thần của hôn nhân, sinh nở và phụ nữ trong thần thoại La Mã. Nữ thần Juno là vợ của thần Jupiter và được coi là nữ hoàng của các vị thần. Vì thế, tháng Sáu từ lâu đã trở thành thời điểm phổ biến và may mắn để tổ chức đám cưới, với niềm tin rằng các cặp đôi sẽ nhận được lời chúc phúc và có cuộc sống hôn nhân viên mãn.

Tháng 6 tiếng Anh là gìTháng 6 tiếng Anh là gì

Tháng 7 – July: Vinh Danh Julius Caesar

July, tháng Bảy, được đặt tên để vinh danh Julius Caesar, một trong những nhân vật lịch sử vĩ đại nhất của La Mã. Ông sinh vào tháng này và đã có những đóng góp to lớn trong việc định hình đế chế La Mã. Việc đặt tên tháng theo tên ông là một cách để ghi nhận công lao và tầm ảnh hưởng sâu rộng của vị hoàng đế này. Ban đầu, tháng này được gọi là Quintilis, có nghĩa là “thứ năm” trong lịch La Mã cổ đại.

Tháng 7 trong tiếng AnhTháng 7 trong tiếng Anh

Tháng 8 – August: Kỷ Niệm Hoàng Đế Augustus

Tương tự như tháng Bảy, August, tháng Tám, cũng được đặt tên theo một vị hoàng đế La Mã khác – Augustus Caesar. Ông là người kế nhiệm Julius Caesar và là hoàng đế đầu tiên của Đế chế La Mã. Tên gọi này thay thế Sextilis (tháng thứ sáu) để tôn vinh những đóng góp quan trọng của ông trong việc mở rộng lãnh thổ và mang lại hòa bình cho đế chế. Tháng Tám vì thế mang ý nghĩa của sự uy quyền và cống hiến.

Tháng 9 – September: Số Bảy Trong Lịch Cổ Đại

September, tức tháng Chín, có nguồn gốc từ từ “septem” trong tiếng Latin, có nghĩa là “bảy”. Điều này có thể gây nhầm lẫn vì September là tháng thứ chín trong lịch Gregorian hiện đại. Tuy nhiên, trong lịch La Mã cổ đại, chỉ có 10 tháng và March là tháng đầu tiên, nên September thực sự là tháng thứ bảy. Sự thay đổi lịch sử này giải thích cho tên gọi tưởng chừng không liên quan đến vị trí hiện tại của nó.

Tìm hiểu tháng 9 tiếng AnhTìm hiểu tháng 9 tiếng Anh

Tháng 10 – October: Tháng Của Số Tám

Tương tự như September, tên gọi October của tháng Mười bắt nguồn từ “octo” trong tiếng Latin, có nghĩa là “tám”. October là tháng thứ mười trong lịch hiện đại, nhưng trong lịch La Mã cổ đại, đây là tháng thứ tám. Điều này phản ánh sự tiến hóa và điều chỉnh của hệ thống lịch qua hàng thế kỷ, từ lịch Rô-ma ban đầu với 10 tháng đến lịch Julian và sau này là lịch Gregorian.

Các tháng trong năm bằng tiếng Anh - OctoberCác tháng trong năm bằng tiếng Anh – October

Tháng 11 – November: Con Số Chín

November, tháng Mười Một, có tên gọi từ “novem” trong tiếng Latin, nghĩa là “chín”. Giống như September và October, tên gọi này bắt nguồn từ vị trí của nó trong lịch La Mã cổ đại, nơi November là tháng thứ chín trong hệ thống 10 tháng. Dù ngày nay nó là tháng thứ mười một, tên gọi vẫn giữ nguyên để phản ánh lịch sử hình thành của các tháng trong năm.

Tháng 11 trong tiếng Anh có ý nghĩa gìTháng 11 trong tiếng Anh có ý nghĩa gì

Tháng 12 – December: Kết Thúc Năm Với Con Số Mười

Cuối cùng, December, tháng Mười Hai, có nguồn gốc từ “decem” trong tiếng Latin, nghĩa là “mười”. Đây là tháng cuối cùng của năm trong lịch hiện đại, nhưng là tháng thứ mười trong lịch La Mã cổ đại. December mang ý nghĩa của sự hoàn tất, kết thúc một chu kỳ và chuẩn bị cho một khởi đầu mới. Nó thường gắn liền với các lễ hội cuối năm và không khí sum vầy.

Ý nghĩa tháng 12 trong tiếng AnhÝ nghĩa tháng 12 trong tiếng Anh

Cách Viết Tắt và Phát Âm Các Tháng Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác

Để giao tiếp hiệu quả, không chỉ cần biết tên gọi mà còn phải nắm rõ cách viết tắt và phát âm các tháng trong tiếng Anh. Việc này đặc biệt hữu ích trong văn viết và khi đọc các tài liệu tiếng Anh.

Viết Tắt Tiện Lợi Trong Giao Tiếp

Trong nhiều tình huống, việc sử dụng các dạng viết tắt của các tên gọi tháng giúp tiết kiệm thời gian và không gian. Đây là cách phổ biến để thể hiện các tháng trong văn bản, biểu đồ hoặc trên lịch.

  • January ([ˈdʒænjuˌɛri]): Jan.
  • February ([ˈfɛbruˌɛri]): Feb.
  • March ([mɑrtʃ]): Mar.
  • April ([ˈeɪprəl]): Apr.
  • May ([meɪ]): May (Tháng 5 thường không viết tắt do đã ngắn gọn)
  • June ([dʒuːn]): Jun.
  • July ([dʒuˈlaɪ]): Jul.
  • August ([ˈɔːɡəst]): Aug.
  • September ([sɛpˈtɛmbər]): Sep. (hoặc Sept.)
  • October ([ɒkˈtoʊbər]): Oct.
  • November ([noʊˈvɛmbər]): Nov.
  • December ([dɪˈsɛmbər]): Dec.

Lưu ý rằng dù viết tắt giúp tiện lợi trong văn bản, khi nói hoặc đọc, chúng ta vẫn nên sử dụng phiên âm gốc của từ để đảm bảo sự rõ ràng và chuẩn xác trong giao tiếp. Việc thêm dấu chấm (.) sau các từ viết tắt là quy tắc phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nhưng đôi khi có thể bỏ qua trong tiếng Anh Anh, đặc biệt với các từ có chữ cái cuối cùng giống với từ đầy đủ (ví dụ: Sept).

Phát Âm Chính Xác Từng Tháng

Phát âm đúng từ vựng về tháng là yếu tố quan trọng để người nghe hiểu rõ ý bạn. Mỗi tháng đều có phiên âm và trọng âm riêng biệt. Việc luyện tập phát âm với các nguồn đáng tin cậy như từ điển online hoặc ứng dụng học tiếng Anh sẽ giúp bạn làm quen với âm điệu tự nhiên của người bản xứ. Chẳng hạn, February có xu hướng được phát âm gọn hơn là “Feb-roo-airy” thay vì “Feb-roo-ary” trong giao tiếp thông thường.

Mẹo Ghi Nhớ Các Tháng Trong Tiếng Anh Hiệu Quả

Việc ghi nhớ các tháng trong tiếng Anh có thể trở nên đơn giản và thú vị hơn rất nhiều nếu bạn áp dụng đúng phương pháp. Thay vì chỉ học thuộc lòng, hãy biến việc học thành một trải nghiệm tương tác.

Liên Hệ Với Các Ngày Lễ và Sự Kiện Đặc Biệt

Một trong những cách hiệu quả nhất để ghi nhớ tên gọi tháng là kết nối chúng với những ngày lễ hoặc sự kiện quan trọng trong năm, cả ở Việt Nam và trên thế giới. Đây là một phương pháp học thực tế và dễ hình dung.

  • January: Tết Dương lịch (1/1), là khởi đầu cho một năm mới.
  • February: Ngày Lễ tình nhân Valentine (14/2), Ngày Thầy thuốc Việt Nam (27/2).
  • March: Quốc tế Phụ nữ (8/3), Ngày Thầy thuốc Việt Nam (27/2).
  • April: Ngày Cá tháng Tư (1/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4).
  • May: Ngày Quốc tế Lao động (1/5), Sinh nhật Bác Hồ (19/5).
  • June: Ngày Quốc tế Thiếu nhi (1/6), Ngày Gia đình Việt Nam (28/6).
  • July: Ngày Thương binh Liệt sĩ (27/7), Quốc khánh Mỹ (4/7).
  • August: Cách mạng tháng Tám thành công (19/8).
  • September: Quốc khánh Việt Nam (2/9), Khai giảng năm học mới.
  • October: Ngày Phụ nữ Việt Nam (20/10), Lễ hội Halloween (31/10).
  • November: Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11), Lễ Tạ Ơn (thứ Năm thứ 4 trong tháng 11).
  • December: Lễ Giáng sinh (25/12), Tết Dương lịch cận kề.

Ghi nhớ các tháng tiếng Anh qua ngày lễGhi nhớ các tháng tiếng Anh qua ngày lễ

Tạo Thói Quen Với Lịch Tiếng Anh và Phương Tiện Số

Biến việc học thành một phần tự nhiên của cuộc sống hàng ngày. Hãy cài đặt ngôn ngữ điện thoại, máy tính, hoặc sử dụng lịch để bàn bằng tiếng Anh. Mỗi khi bạn kiểm tra ngày tháng, bạn sẽ vô thức nhìn thấy tên các tháng bằng tiếng Anh, giúp củng cố trí nhớ một cách thụ động. Khoảng 90% người dùng smartphone trên thế giới sử dụng ngôn ngữ mặc định là tiếng Anh hoặc ngôn ngữ địa phương có hỗ trợ tiếng Anh trong các ứng dụng lịch. Điều này cho thấy tính phổ biến và hiệu quả của phương pháp này.

Học từ vựng tháng trong tiếng Anh qua lịchHọc từ vựng tháng trong tiếng Anh qua lịch

Ứng Dụng Từ Vựng Trong Tình Huống Thực Tế

Học đi đôi với hành. Hãy chủ động sử dụng tên gọi các tháng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản của bạn. Khi lên kế hoạch một chuyến đi, đặt lịch hẹn với bạn bè, ghi chú nhật ký cá nhân, hoặc thậm chí chỉ là xem một bộ phim nước ngoài có liên quan đến ngày tháng, hãy cố gắng gọi tên các tháng bằng tiếng Anh. Việc này không chỉ giúp củng cố từ vựng mà còn cải thiện khả năng phản xạ và ứng biến của bạn trong các tình huống giao tiếp.

Học các tháng tiếng Anh qua tình huống thực tếHọc các tháng tiếng Anh qua tình huống thực tế

Học Qua Bài Hát và Vần Điệu

Âm nhạc là một công cụ ghi nhớ tuyệt vời. Có rất nhiều bài hát thiếu nhi hoặc vần điệu vui nhộn về 12 tháng tiếng Anh trên YouTube hoặc các ứng dụng học tiếng Anh. Việc nghe và hát theo những bài này sẽ giúp bạn ghi nhớ thứ tự và phát âm của các tháng một cách tự nhiên và thú vị, đặc biệt phù hợp cho người học ở mọi lứa tuổi.

Hướng Dẫn Sử Dụng Các Tháng Trong Tiếng Anh Đúng Ngữ Pháp

Việc sử dụng đúng các tháng trong tiếng Anh không chỉ nằm ở việc biết tên gọi mà còn ở cách kết hợp chúng với ngày, thứ và giới từ phù hợp. Nắm vững các quy tắc này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong cả văn viết và giao tiếp.

Quy Tắc Sắp Xếp Ngày Tháng Năm Trong Tiếng Anh

Có hai phong cách phổ biến để sắp xếp ngày tháng năm trong tiếng Anh: Anh – Anh (British English) và Anh – Mỹ (American English).

  • Theo văn phong Anh – Anh (Day – Date – Month – Year): Đây là cách phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới. Thứ tự sẽ là: Thứ, Ngày (số thứ tự), Tháng, Năm.
    • Ví dụ: Thursday, 12th January 2023 hoặc Thursday, 12 January 2023.
    • Cách đọc: Thursday, the twelfth of January, twenty twenty-three.
  • Theo văn phong Anh – Mỹ (Day – Month – Date – Year): Đây là cách phổ biến ở Bắc Mỹ. Thứ tự sẽ là: Thứ, Tháng, Ngày (số thứ tự), Năm.
    • Ví dụ: Thursday, January 12th, 2023 hoặc Thursday, January 12, 2023.
    • Cách đọc: Thursday, January twelfth, twenty twenty-three.

Việc hiểu và lựa chọn phong cách phù hợp với đối tượng giao tiếp là rất quan trọng để tránh gây nhầm lẫn, đặc biệt trong các tài liệu chính thức hoặc hợp đồng, nơi một sự nhầm lẫn về ngày có thể gây ra hậu quả đáng kể.

Thứ tự các tháng trong năm bằng tiếng AnhThứ tự các tháng trong năm bằng tiếng Anh

Cách Viết Số Thứ Tự Ngày Trong Tháng

Khi viết ngày trong tháng, chúng ta thường sử dụng số thứ tự (ordinal numbers) thay vì số đếm (cardinal numbers).

  • 1st (first), 2nd (second), 3rd (third), 4th (fourth), 5th (fifth), …, 10th (tenth), 11th (eleventh), 12th (twelfth), …, 20th (twentieth), 21st (twenty-first), 22nd (twenty-second), 23rd (twenty-third), …, 30th (thirtieth), 31st (thirty-first).
    • Mẹo nhỏ để nhớ:
      • Ngày kết thúc bằng số 1 (trừ 11) dùng “st”: 1st, 21st, 31st.
      • Ngày kết thúc bằng số 2 (trừ 12) dùng “nd”: 2nd, 22nd.
      • Ngày kết thúc bằng số 3 (trừ 13) dùng “rd”: 3rd, 23rd.
      • Các ngày còn lại dùng “th”.

Cách viết ngày tháng trong tiếng AnhCách viết ngày tháng trong tiếng Anh

Giới Từ Đi Kèm Với Thời Gian và Các Tháng

Sử dụng đúng giới từ là một phần thiết yếu khi nói về thời gian và các tháng trong tiếng Anh.

  • Giới từ “at”: Dùng với giờ cụ thể hoặc các ngày lễ có tính chất là một điểm thời gian.
    • Ví dụ: at 7 PM, at Christmas (nhấn mạnh thời điểm Giáng sinh).
  • Giới từ “on”: Dùng với các ngày cụ thể, các ngày lễ có kèm từ “Day”, hoặc các ngày trong tuần.
    • Ví dụ: on Monday, on January 12th, on Christmas Day.
  • Giới từ “in”: Dùng với các khoảng thời gian lớn hơn như tháng, năm, mùa, thế kỷ, hoặc các khoảng thời gian trong ngày (sáng, chiều, tối).
    • Ví dụ: in January, in 2023, in spring, in the morning.

Hãy thực hành đặt câu với các giới từ này để chúng trở nên tự nhiên hơn trong cách diễn đạt của bạn. Ví dụ, bạn có thể nói về ngày sinh của mình: “I was born in May” hoặc “I was born on May 15th”.

Ứng Dụng Trong Giao Tiếp Hàng Ngày

Các tháng trong tiếng Anh là chủ đề giao tiếp rất phổ biến.

  • Hỏi ngày hôm nay/ngày mai:
    • What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
    • What’s the date today? (Hôm nay là ngày mấy?)
    • Trả lời: Today is Monday, October 26th.
  • Hỏi về ngày sinh:
    • When is your birthday? (Sinh nhật bạn khi nào?)
    • Trả lời: It’s in November. hoặc It’s on November 20th.
  • Đặt lịch hẹn/Kế hoạch:
    • Are you free on June 10th? (Bạn rảnh vào ngày 10 tháng 6 không?)
    • Our next meeting is scheduled for July. (Cuộc họp tiếp theo của chúng ta được lên lịch vào tháng Bảy.)

Việc luyện tập thường xuyên với từ vựng về tháng trong các tình huống thực tế sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh một cách đáng kể.

Sử dụng các tháng trong tiếng Anh trong giao tiếpSử dụng các tháng trong tiếng Anh trong giao tiếp

Những Điều Thú Vị Về Tên Gọi Các Tháng Trong Lịch Sử

Lịch sử của các tháng trong tiếng Anh là một hành trình dài và phức tạp, từ những hệ thống lịch cổ đại đến lịch Gregorian hiện đại mà chúng ta đang sử dụng ngày nay. Việc khám phá những thay đổi này không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về ngôn ngữ mà còn về sự phát triển của văn minh loài người.

Từ Lịch La Mã Cổ Đại Đến Hệ Thống Hiện Đại

Ban đầu, lịch La Mã chỉ có 10 tháng, bắt đầu từ tháng Ba (March) và kết thúc vào tháng Mười Hai (December). Hai tháng sau này, January và February, được thêm vào bởi Numa Pompilius, vị vua thứ hai của La Mã, để làm tròn chu kỳ một năm thành 365 ngày. Tuy nhiên, hệ thống này vẫn còn nhiều sai lệch và cần được điều chỉnh.

Sau đó, Julius Caesar đã cải cách lịch La Mã vào năm 45 TCN, tạo ra lịch Julian. Lịch Julian có 12 tháng và giới thiệu năm nhuận, giúp lịch trở nên chính xác hơn. Các tên gọi tháng như July và August được đặt để vinh danh Julius Caesar và Augustus Caesar, thay thế tên cũ là Quintilis và Sextilis. Mặc dù lịch Julian đã cải thiện đáng kể, vẫn còn một sai số nhỏ tích lũy qua hàng thế kỷ. Đến thế kỷ 16, Giáo hoàng Gregory XIII đã giới thiệu lịch Gregorian, phiên bản cải tiến của lịch Julian, và đó chính là hệ thống lịch mà hầu hết thế giới sử dụng ngày nay.

Ảnh Hưởng Của Thần Thoại và Nhân Vật Lịch Sử

Như đã đề cập, nhiều tên gọi tháng có nguồn gốc từ các vị thần và nữ thần La Mã. January từ Janus (thần của sự khởi đầu và kết thúc), March từ Mars (thần chiến tranh), May từ Maia (nữ thần của mùa xuân và sự phát triển), và June từ Juno (nữ thần hôn nhân và sinh nở). Sự kết nối này cho thấy tầm quan trọng của thần thoại trong việc định hình ngôn ngữ và văn hóa.

Ngoài ra, hai tháng giữa năm, July và August, là những minh chứng rõ ràng cho tầm ảnh hưởng của các nhân vật lịch sử vĩ đại. Việc đặt tên tháng theo Julius Caesar và Augustus Caesar không chỉ là một hành động tôn vinh mà còn là cách để ghi dấu ấn của họ vào dòng chảy thời gian, nhắc nhở chúng ta về những công lao to lớn của họ trong việc xây dựng và phát triển đế chế La Mã hùng mạnh.

FAQs: Giải Đáp Thắc Mắc Về Các Tháng Trong Tiếng Anh

Bạn có thể có những câu hỏi khác về các tháng trong tiếng Anh. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp và câu trả lời chi tiết:

1. Tại sao September, October, November, December lại có tên gọi không tương ứng với số thứ tự của chúng?

Các tháng này được đặt tên theo hệ thống lịch La Mã cổ đại ban đầu, chỉ có 10 tháng và bắt đầu từ tháng Ba (March). Vì vậy, September (từ “septem” – bảy) là tháng thứ bảy, October (từ “octo” – tám) là tháng thứ tám, November (từ “novem” – chín) là tháng thứ chín, và December (từ “decem” – mười) là tháng thứ mười. Khi January và February được thêm vào sau và tháng March chuyển từ vị trí đầu tiên, tên gọi của các tháng này vẫn được giữ nguyên, tạo ra sự lệch lạc so với số thứ tự hiện tại.

2. Có quy tắc chung nào để nhớ cách viết tắt các tháng không?

Hầu hết các tháng có thể viết tắt bằng ba chữ cái đầu tiên, theo sau là dấu chấm (Jan., Feb., Mar., Apr., Jun., Jul., Aug., Sep. hoặc Sept., Oct., Nov., Dec.). Tuy nhiên, tháng May thường không viết tắt vì đã ngắn gọn. Tháng September có thể viết tắt là “Sep.” hoặc “Sept.”. Luôn nhớ thêm dấu chấm sau chữ viết tắt trong tiếng Anh Mỹ.

3. Làm thế nào để phân biệt cách viết ngày tháng năm của Anh-Anh và Anh-Mỹ?

Cách dễ nhất là nhớ “MDY” (Month-Day-Year) cho Anh-Mỹ và “DMY” (Day-Month-Year) cho Anh-Anh.
Ví dụ: Ngày 12 tháng 5 năm 2023

  • Anh-Mỹ: May 12, 2023
  • Anh-Anh: 12 May 2023

4. Tháng nào là tháng ngắn nhất và tháng nào có nhiều ngày nhất?

Tháng ngắn nhất là February, với 28 ngày trong năm thường và 29 ngày trong năm nhuận. Các tháng có 31 ngày bao gồm January, March, May, July, August, October và December. Các tháng có 30 ngày là April, June, September và November.

5. Ngoài việc dùng lịch, còn cách nào khác để luyện tập từ vựng về các tháng không?

Bạn có thể thử:

  • Viết nhật ký bằng tiếng Anh, ghi lại ngày tháng cụ thể.
  • Tìm kiếm các bài hát tiếng Anh về các tháng hoặc mùa.
  • Lập kế hoạch cá nhân hoặc công việc bằng tiếng Anh, sử dụng tên các tháng.
  • Xem dự báo thời tiết bằng tiếng Anh để nghe cách họ đề cập đến các tháng.
  • Chơi các trò chơi đố vui hoặc thẻ flashcard liên quan đến từ vựng về tháng.

6. Khi nào nên dùng “in”, “on”, và “at” với các tháng và thời gian?

  • In: Dùng cho tháng, năm, mùa, thế kỷ, hoặc các khoảng thời gian dài (in July, in 2024, in summer, in the 21st century).
  • On: Dùng cho ngày cụ thể hoặc ngày có kèm thứ (on Monday, on July 15th, on Christmas Day).
  • At: Dùng cho giờ cụ thể hoặc các dịp lễ chung (at 7 o’clock, at Christmas).

7. Có “số may mắn” nào liên quan đến các tháng trong tiếng Anh không?

Trong văn hóa phương Tây, có những niềm tin liên quan đến các tháng, ví dụ:

  • Tháng Sáu (June) thường được coi là tháng may mắn cho hôn nhân do liên quan đến nữ thần Juno.
  • Tháng Tám (August) gắn liền với sự thịnh vượng và quyền lực do tên của Hoàng đế Augustus.
    Tuy nhiên, đây chỉ là những niềm tin văn hóa và không có cơ sở khoa học hay ngữ pháp nào.

Hiểu rõ về các tháng trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng là một phần quan trọng để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn. Hãy liên tục thực hành và áp dụng những kiến thức này vào đời sống hàng ngày, đặc biệt là với sự hỗ trợ từ Anh ngữ Oxford, để việc học tiếng Anh trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.