Mua sắm là hoạt động thường ngày không chỉ giúp chúng ta sở hữu những món đồ yêu thích mà còn là cơ hội tuyệt vời để thực hành tiếng Anh giao tiếp. Nắm vững từ vựng tiếng Anh mua sắm sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi với người bản xứ, hỏi thông tin sản phẩm hay thậm chí là mặc cả giá cả. Bài viết này sẽ mở rộng vốn từ của bạn trong lĩnh vực này, giúp bạn làm chủ mọi tình huống mua bán một cách suôn sẻ.

Một người phụ nữ đang đẩy xe hàng trong siêu thị, tượng trưng cho hoạt động mua sắm, minh họa từ vựng tiếng Anh mua sắmMột người phụ nữ đang đẩy xe hàng trong siêu thị, tượng trưng cho hoạt động mua sắm, minh họa từ vựng tiếng Anh mua sắm

Tổng quan về từ vựng tiếng Anh mua sắm cơ bản

Nhiều từ tiếng Anh thông dụng được sử dụng trong các ngữ cảnh mua sắm hàng ngày, từ những danh từ đơn giản như “supermarket” (siêu thị), “shop” (cửa hàng), “mall” (trung tâm thương mại) đến các động từ như “buy” (mua), “sell” (bán), hoặc “pay” (thanh toán). Tuy nhiên, để thực sự điều hướng một trải nghiệm mua sắm, đặc biệt là ở các quốc gia nói tiếng Anh, bạn cần nhiều hơn chỉ những từ riêng lẻ. Các cụm từ tiếng Anh về mua sắm đóng vai trò quan trọng, giúp bạn diễn đạt ý mình một cách tự nhiên và chính xác hơn, tạo ra những cuộc hội thoại trôi chảy và hiệu quả.

Việc hiểu và sử dụng đúng các cụm từ này sẽ cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp của bạn. Chúng không chỉ giúp bạn hiểu rõ những gì người khác nói mà còn cho phép bạn thể hiện nhu cầu, mong muốn và quan điểm của mình một cách rõ ràng. Khi bạn thành thạo các từ vựng mua sắm chuyên biệt, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn trong các giao dịch, hỏi về thông tin sản phẩm, hay thậm chí là giải quyết các vấn đề phát sinh.

Từ vựng mua sắm tại cửa hàng và siêu thị

Chuẩn bị và bắt đầu chuyến mua sắm

Trước khi bắt đầu hành trình mua sắm tại bất kỳ cửa hàng hay siêu thị nào, việc chuẩn bị các vật dụng cần thiết và hiểu rõ một số cụm từ cơ bản sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và mua sắm hiệu quả hơn. Chẳng hạn, khi bạn đến siêu thị lớn, việc mang xe đẩy mua hàng hay “to grab a trolley/cart” là điều cần thiết để chứa đựng số lượng lớn hàng hóa. Một chiếc xe đẩy giúp bạn di chuyển dễ dàng hơn giữa các lối đi lớn. Theo thống kê, khoảng 80% người mua hàng tại các siêu thị lớn ở phương Tây sử dụng xe đẩy để thuận tiện cho việc vận chuyển đồ dùng.

Khi đi mua sắm, đặc biệt là với những mặt hàng giá trị hoặc khi bạn đang tìm kiếm ưu đãi tốt nhất, việc so sánh giá cả hay “to compare prices” giữa các cửa hàng khác nhau là một thói quen thông minh. Bạn có thể kiểm tra giá trên các ứng dụng di động hoặc ghi lại giá từ các cửa hàng khác nhau trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Điều này giúp bạn đảm bảo mua được sản phẩm với mức giá tốt nhất, tránh việc phải trả quá nhiều tiền cho cùng một mặt hàng. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi mua hàng giúp người tiêu dùng tiết kiệm trung bình khoảng 15-20% chi phí.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Tương tác tại quầy hàng và thử đồ

Trong quá trình mua sắm, bạn có thể bắt gặp các quầy hàng cung cấp mẫu thử miễn phí tại quầy (to try a free sample). Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn trải nghiệm sản phẩm trước khi quyết định mua, đặc biệt là với thực phẩm, đồ uống hoặc mỹ phẩm. Đừng ngần ngại hỏi nhân viên để được hướng dẫn cách thử và hỏi thêm thông tin về sản phẩm. Ngoài ra, khi mua sắm tại các chợ truyền thống hoặc cửa hàng nhỏ, kỹ năng mặc cả/trả giá với ai đó về giá cả (to haggle/bargain) là cực kỳ hữu ích.

Đây là một phần văn hóa mua bán ở nhiều nơi, và bạn có thể nhận được mức giá tốt hơn nếu biết cách thương lượng khéo léo. Trung bình, người tiêu dùng có thể giảm được 5-10% giá trị sản phẩm khi biết cách mặc cả hiệu quả. Đối với trang phục, việc thử đồ (to try on clothes) là không thể thiếu. Bạn cần hỏi về phòng thử đồ (fitting room/changing room) và đảm bảo món đồ vừa vặn với mình trước khi quyết định mua.

Thanh toán và ra về

Khi đã chọn được sản phẩm ưng ý, bạn sẽ tiến hành đặt đồ lên quầy thanh toán (to put items on the counter). Đây là bước báo hiệu bạn đã sẵn sàng thanh toán cho các món đồ của mình và đợi nhân viên tính tiền. Đồng thời, khi bạn nhìn thấy một món đồ nào đó muốn mua, việc đưa món đồ vào giỏ hàng (to put in one’s basket/cart) là hành động tự nhiên và phổ biến, giúp bạn tổng hợp các lựa chọn trước khi đến quầy thu ngân.

Đối với những cửa hàng lớn hoặc trung tâm thương mại, việc sử dụng lối đi bộ di động (to use a moving walkway) giúp bạn di chuyển giữa các tầng hoặc khu vực một cách nhanh chóng và thuận tiện, tiết kiệm sức lực khi mang theo nhiều đồ. Cuối cùng, sau khi thanh toán, một số trung tâm thương mại hoặc cửa hàng lớn có thể cho phép bạn nhận phiếu gửi xe miễn phí (to get a parking ticket), giúp bạn tiết kiệm chi phí đỗ xe đáng kể.

Từ vựng tiếng Anh cho trải nghiệm mua sắm trực tuyến

Duyệt và lựa chọn sản phẩm

Mua sắm trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến trên toàn cầu, và việc nắm vững từ vựng tiếng Anh mua sắm online là điều cần thiết để bạn có trải nghiệm mua sắm thuận lợi. Khi bạn tìm thấy một sản phẩm ưng ý nhưng chưa muốn mua ngay, bạn có thể thêm sản phẩm vào danh sách mong muốn (to add to a wish list). Tính năng này giúp bạn lưu lại các mặt hàng để xem xét sau, đợi đến các đợt giảm giá, hoặc thậm chí chia sẻ với bạn bè và người thân. Theo số liệu, hơn 60% người mua sắm trực tuyến sử dụng danh sách mong muốn để theo dõi các sản phẩm yêu thích và lập kế hoạch mua hàng trong tương lai.

Khi đã quyết định mua, bạn sẽ thêm sản phẩm vào giỏ hàng/danh sách thanh toán (to add to cart/checkout list). Đây là bước chuẩn bị để tiến hành thanh toán cho các mặt hàng đã chọn. Sau khi thêm vào giỏ hàng, bạn có thể tiếp tục mua sắm hoặc tiến hành thanh toán ngay lập tức. Đối với những người muốn tiết kiệm chi phí vận chuyển hoặc mua sắm cùng bạn bè, việc đặt đơn hàng chung (to place a joint order) là một lựa chọn thông minh. Điều này giúp chia sẻ chi phí vận chuyển hoặc tận dụng các chương trình khuyến mãi khi mua số lượng lớn sản phẩm.

Hoàn tất đơn hàng và vận chuyển

Sau khi đã thêm tất cả các mặt hàng vào giỏ hàng, bạn có thể áp dụng các ưu đãi. Nếu bạn là khách hàng thân thiết của một trang web hoặc ứng dụng mua sắm, bạn có thể sử dụng điểm thưởng (to use reward points) để giảm giá đơn hàng của mình. Điểm thưởng thường được tích lũy từ các giao dịch mua sắm trước đó, mang lại lợi ích đáng kể cho khách hàng trung thành, đôi khi lên đến 10-20% giá trị đơn hàng. Một số người tiêu dùng cũng ưa thích mua hàng trực tiếp từ nước ngoài (to buy directly from overseas) để tìm kiếm các sản phẩm độc đáo, không có sẵn tại thị trường trong nước hoặc có giá tốt hơn.

Tuy nhiên, việc này đòi hỏi bạn phải hiểu rõ các quy định về thuế và hải quan của cả hai quốc gia. Cuối cùng, trước khi xác nhận đơn hàng, hãy luôn kiểm tra thông tin vận chuyển (to check shipping information) một cách cẩn thận. Bao gồm địa chỉ giao hàng, thời gian giao dự kiến, và chi phí vận chuyển. Việc này giúp đảm bảo rằng đơn hàng của bạn sẽ đến đúng địa chỉ và vào thời điểm mong muốn, tránh những rắc rối không đáng có. Khoảng 10% các đơn hàng trực tuyến gặp vấn đề về vận chuyển do thông tin không chính xác hoặc thiếu sót từ phía người mua.

Mẹo học và ghi nhớ cụm từ tiếng Anh về mua sắm hiệu quả

Để nắm vững các cụm từ tiếng Anh về mua sắm và áp dụng chúng một cách tự nhiên, bạn cần có phương pháp học tập phù hợp. Một trong những cách hiệu quả là thực hành thường xuyên trong các tình huống thực tế hoặc mô phỏng. Hãy thử sử dụng các cụm từ này khi bạn đi mua sắm, dù là ở cửa hàng hay trực tuyến. Bạn có thể luyện tập bằng cách tự nói chuyện với bản thân, miêu tả quá trình mua sắm của mình, hoặc tưởng tượng các tình huống giao tiếp với nhân viên bán hàng. Việc này giúp củng cố kiến thức và xây dựng sự tự tin khi nói.

Ngoài ra, việc xem các video, phim ảnh hoặc chương trình truyền hình có liên quan đến chủ đề mua sắm cũng là một phương pháp học tuyệt vời. Nghe người bản xứ sử dụng các thuật ngữ mua sắm tiếng Anh trong ngữ cảnh tự nhiên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng và ngữ điệu. Bạn cũng có thể tạo flashcards hoặc sử dụng các ứng dụng học từ vựng để ôn luyện mỗi ngày. Ghi chép các cụm từ mới và đặt câu ví dụ của riêng mình cũng là cách hiệu quả để ghi nhớ lâu hơn. Việc kết nối từ vựng với hình ảnh hoặc trải nghiệm cá nhân sẽ giúp não bộ lưu giữ thông tin tốt hơn, từ đó cải thiện đáng kể khả năng ghi nhớ và sử dụng từ vựng của bạn.

Các thuật ngữ tiếng Anh mua sắm thường gặp khác

Bên cạnh những cụm từ phổ biến đã đề cập, có nhiều thuật ngữ tiếng Anh mua sắm khác mà bạn có thể gặp trong cuộc sống hàng ngày. Chẳng hạn, khi một cửa hàng có chương trình giảm giá, họ thường dùng các cụm từ như “on sale” (đang giảm giá), “discount” (chiết khấu) hoặc “clearance sale” (xả hàng tồn kho). Hiểu những thuật ngữ này giúp bạn tận dụng tối đa các ưu đãi và tiết kiệm chi phí. Khi mua sắm quần áo, bạn có thể cần hỏi “Do you have this in my size?” (Bạn có cái này cỡ của tôi không?) hoặc “Can I try this on?” (Tôi có thể thử cái này không?) để đảm bảo trang phục vừa vặn và ưng ý.

Ngoài ra, các cụm từ liên quan đến thanh toán cũng rất quan trọng để hoàn tất giao dịch. Bạn có thể nghe “cash only” (chỉ nhận tiền mặt), “card payment” (thanh toán bằng thẻ) hoặc “contactless payment” (thanh toán không chạm). Nếu bạn muốn đổi trả hàng, các cụm từ như “return policy” (chính sách đổi trả) hay “refund” (hoàn tiền) sẽ rất hữu ích để bảo vệ quyền lợi của mình. Nắm vững những mẫu câu tiếng Anh mua sắm này sẽ giúp bạn xử lý mọi tình huống một cách suôn sẻ, từ việc hỏi đường đến quầy hàng cho đến việc yêu cầu hỗ trợ từ nhân viên khi cần thiết.

Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh mua sắm

  1. “On sale” và “for sale” khác nhau như thế nào?
    “On sale” có nghĩa là sản phẩm đang được giảm giá hoặc có khuyến mãi đặc biệt. “For sale” đơn giản là sản phẩm đang được rao bán, có thể với giá niêm yết hoặc bất kỳ mức giá nào.
  2. Làm thế nào để hỏi về kích cỡ quần áo bằng tiếng Anh?
    Bạn có thể hỏi: “Do you have this in my size?” (Bạn có cái này cỡ của tôi không?) hoặc “What size is this?” (Cái này cỡ bao nhiêu?) để hỏi về kích cỡ phù hợp.
  3. “Refund” và “exchange” có nghĩa là gì?
    “Refund” là hoàn lại tiền cho sản phẩm bạn đã mua nếu không hài lòng hoặc sản phẩm bị lỗi. “Exchange” là đổi sản phẩm đã mua lấy một sản phẩm khác (cùng loại hoặc khác loại).
  4. Khi mua sắm trực tuyến, “shipping fee” là gì?
    “Shipping fee” là phí vận chuyển mà bạn phải trả để sản phẩm được giao từ người bán đến địa chỉ của bạn.
  5. “Bargain” có phải là động từ hay danh từ?
    “Bargain” có thể là cả động từ (mặc cả, thương lượng giá) và danh từ (món hời, sự mặc cả). Ví dụ: “to bargain for a lower price” (mặc cả để có giá thấp hơn) hoặc “It’s a real bargain!” (Đó là một món hời thực sự!).
  6. “Checkout” trong mua sắm trực tuyến nghĩa là gì?
    “Checkout” là quá trình bạn hoàn tất việc thanh toán và đặt hàng sau khi đã chọn xong tất cả các sản phẩm vào giỏ hàng của mình trên website hoặc ứng dụng.
  7. Làm thế nào để hỏi về sự có sẵn của một mặt hàng trong cửa hàng?
    Bạn có thể hỏi: “Is this item in stock?” (Mặt hàng này còn hàng không?) hoặc “Do you have this available?” (Bạn có cái này không?).
  8. “Wish list” có lợi ích gì khi mua sắm online?
    “Wish list” giúp bạn lưu trữ các sản phẩm muốn mua sau này, theo dõi sự thay đổi giá, hoặc chia sẻ danh sách mong muốn với bạn bè và gia đình để họ biết những món quà bạn thích.
  9. Các phương thức thanh toán phổ biến bằng tiếng Anh là gì?
    Các phương thức phổ biến bao gồm “cash” (tiền mặt), “credit card” (thẻ tín dụng), “debit card” (thẻ ghi nợ), và “mobile payment” (thanh toán di động) như Apple Pay, Google Pay.
  10. Khi mua sắm ở nước ngoài, “tax refund” là gì?
    “Tax refund” là việc bạn được hoàn lại một phần thuế giá trị gia tăng (VAT) đã trả cho các mặt hàng mua sắm, thường áp dụng cho du khách khi xuất cảnh khỏi quốc gia đó.

Việc làm chủ từ vựng tiếng Anh mua sắm không chỉ là kỹ năng ngôn ngữ mà còn là chìa khóa để bạn tự tin hòa nhập vào các hoạt động thương mại. Hy vọng rằng, với những cụm từ và mẹo học đã được chia sẻ, bạn sẽ có những trải nghiệm mua sắm thú vị và hiệu quả hơn. Hãy thường xuyên luyện tập để biến những kiến thức này thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.