Trong thế giới tiếng Anh đa dạng, động từ “make” vô cùng quen thuộc. Tuy nhiên, khi kết hợp với các từ khác, “make” có thể tạo ra vô vàn cụm từ mang ý nghĩa sâu sắc và ứng dụng rộng rãi. Một trong số đó là cụm từ Make use of, một cấu trúc hữu ích giúp diễn tả việc tận dụng hoặc khai thác một điều gì đó. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, cách dùng, và những lưu ý quan trọng để bạn có thể nắm vững Make use of là gì và áp dụng cụm từ này một cách chính xác trong giao tiếp và viết lách tiếng Anh.
Make use of là gì? Định nghĩa và tầm quan trọng của cụm từ
Make use of là gì? Theo từ điển Cambridge, cụm từ này có phiên âm phổ biến là /meɪk juːz ɑːv/ hoặc /meɪk juːz əv/. Về cơ bản, nó mang ý nghĩa “tận dụng”, “sử dụng” hoặc “khai thác” một nguồn lực, cơ hội, hoặc khả năng nào đó. Điều quan trọng cần nhớ là cụm từ này thường nhấn mạnh hành động sử dụng một cách có chủ đích và hiệu quả, nhằm đạt được mục đích cụ thể.
Mặc dù “use” cũng có nghĩa là sử dụng, nhưng “Make use of” thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ việc khai thác triệt để hoặc tận dụng tối đa những gì có sẵn, đặc biệt là khi chúng không được sử dụng hết tiềm năng. Chẳng hạn, một công ty có thể make use of các thiết bị cũ thay vì vứt bỏ, hoặc một sinh viên có thể make use of thời gian rảnh để học thêm kỹ năng mới. Sự khác biệt tinh tế này khiến Make use of trở thành một cụm từ quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và chuyên nghiệp hơn.
Cụm từ này còn có các biến thể phổ biến để nhấn mạnh mức độ tận dụng. Khi muốn nói về việc “tận dụng tốt” một cái gì đó, chúng ta dùng make good use of. Ví dụ, “The team made good use of their training” (Đội đã tận dụng tốt khóa huấn luyện của họ). Ngược lại, nếu muốn diễn tả việc “tận dụng hết mức” hoặc “tối đa”, make full use of là lựa chọn phù hợp. Ví dụ điển hình là “She made full use of the library’s vast resources for her research project” (Cô ấy đã tận dụng tối đa nguồn tài nguyên phong phú của thư viện cho dự án nghiên cứu của mình).
Cách dùng cấu trúc Make use of trong tiếng Anh
Để thành thạo việc sử dụng cấu trúc Make use of, chúng ta cần hiểu rõ các thành phần ngữ pháp đi kèm. Cụm từ này có thể kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing) để tạo nên những câu có ý nghĩa hoàn chỉnh. Đây là một cấu trúc linh hoạt, cho phép người nói và người viết diễn đạt nhiều tình huống khác nhau.
Về cơ bản, cấu trúc chính là “Chủ ngữ + make use of + Danh từ/Cụm danh từ/Danh động từ”. Cụ thể, khi Make use of theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ, nó chỉ ra đối tượng cụ thể đang được tận dụng. Ví dụ, “We must make use of every opportunity that comes our way” (Chúng ta phải tận dụng mọi cơ hội đến với mình). Trong trường hợp này, “every opportunity” là cụm danh từ làm đối tượng cho hành động tận dụng. Một ví dụ khác, “The school made use of the old gymnasium for the concert” (Trường học đã tận dụng nhà thể dục cũ cho buổi hòa nhạc).
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Từ Vựng Part 7 TOEIC: Chìa Khóa Đạt Điểm Cao
- Hướng Dẫn Chi Tiết Sử Dụng Dấu Câu Tiếng Anh Hiệu Quả
- Nâng Tầm IELTS Speaking Part 2: Học Từ Vựng Chủ Đề Diễn Viên
- Thang Điểm TOEFL iBT: Cấu Trúc, Cách Tính và Ý Nghĩa Chi Tiết
- Học Tiếng Anh Lớp 11 Unit 4: ASEAN và Việt Nam Hiệu Quả
Khi Make use of đi cùng với một danh động từ (V-ing), nó diễn tả việc tận dụng một hành động hoặc một quá trình. Chẳng hạn, “All employees should make use of attending the workshops to enhance their skills” (Tất cả nhân viên nên tận dụng việc tham gia các buổi hội thảo để nâng cao kỹ năng của họ). Ở đây, “attending the workshops” là danh động từ, nhấn mạnh hành động được khai thác. Sự linh hoạt này giúp Make use of trở thành một công cụ hữu hiệu trong việc diễn đạt ý nghĩa “tận dụng” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Ngoài ra, động từ “make” trong cụm từ này cần được chia theo thì và chủ ngữ của câu, giống như bất kỳ động từ nào khác. Ví dụ, ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, “make” sẽ thành “makes”. Ở thì quá khứ đơn, nó sẽ là “made”. Điều này đảm bảo tính chính xác ngữ pháp khi áp dụng cấu trúc Make use of vào các câu phức tạp hơn. Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ đa dạng sẽ giúp bạn nắm vững cách chia động từ và áp dụng cấu trúc này một cách tự nhiên.
| Cách dùng cấu trúc Make use of | Ví dụ minh họa |
|---|---|
| Chủ ngữ + make use of + Danh từ | She makes use of her skills to communicate with clients from different countries. (Cô ấy tận dụng kỹ năng của mình để giao tiếp với các khách hàng đến từ những quốc gia khác nhau.) |
| Chủ ngữ + make use of + Cụm danh từ | Our office will make use of the empty courtyard behind the building for parking. (Văn phòng chúng ta sẽ tận dụng khoảng sân trống phía sau tòa nhà để làm chỗ đậu xe.) |
| Chủ ngữ + make use of + Danh động từ | All of you should make use of taking part in the upcoming seminar to expand your network. (Tất cả mọi người nên tận dụng việc tham dự buổi hội thảo sắp tới để mở rộng mối quan hệ.) |
Các trường hợp sử dụng phổ biến của Make use of
Cụm từ Make use of được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống, từ giao tiếp hàng ngày đến môi trường học thuật và kinh doanh. Việc hiểu rõ các ngữ cảnh sử dụng cụ thể sẽ giúp người học tiếng Anh áp dụng cụm từ này một cách tự nhiên và hiệu quả hơn, nâng cao khả năng diễn đạt ý tưởng.
Trong bối cảnh kinh doanh và quản lý, Make use of thường được dùng để chỉ việc tối ưu hóa các nguồn lực sẵn có. Các doanh nghiệp thường xuyên cần tận dụng hiệu quả nhân sự, công nghệ, dữ liệu hoặc tài sản để đạt được mục tiêu kinh doanh. Ví dụ, “The company decided to make use of big data analytics to identify new market trends” (Công ty quyết định tận dụng phân tích dữ liệu lớn để xác định các xu hướng thị trường mới). Việc này cho thấy sự chủ động trong việc khai thác tiềm năng của các yếu tố đầu vào để tạo ra lợi thế cạnh tranh.
Trong lĩnh vực giáo dục và học tập, Make use of nhấn mạnh việc khai thác các cơ hội và công cụ để nâng cao kiến thức và kỹ năng. Học sinh, sinh viên có thể tận dụng thư viện, tài liệu trực tuyến, hoặc sự hướng dẫn của giáo viên. Chẳng hạn, “Students are encouraged to make good use of the online learning platforms provided by the university” (Sinh viên được khuyến khích tận dụng tốt các nền tảng học trực tuyến do trường đại học cung cấp). Đây là một lời khuyên thiết thực, giúp người học phát triển tối đa khả năng của bản thân.
Trong đời sống hàng ngày, Make use of cũng xuất hiện thường xuyên để diễn tả việc ứng dụng các vật dụng, không gian, hoặc thời gian rảnh rỗi một cách thông minh. Ví dụ, một người có thể tận dụng không gian nhỏ trong căn hộ của mình để tạo ra một góc làm việc hiệu quả, hoặc sử dụng thời gian chờ đợi để đọc sách. “We should make use of the sunny weather to do some gardening” (Chúng ta nên tận dụng thời tiết nắng ráo để làm vườn). Những ví dụ này cho thấy tính linh hoạt và ứng dụng thực tiễn cao của cụm từ Make use of trong các tình huống bình dị nhất.
Phân biệt Make use of với các từ đồng nghĩa
Mặc dù có nhiều từ và cụm từ mang ý nghĩa tương đồng với Make use of, việc hiểu rõ sắc thái khác biệt giữa chúng sẽ giúp chúng ta lựa chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh. Điều này đặc biệt quan trọng để nâng cao độ chính xác và tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh.
Động từ “use” là từ đồng nghĩa phổ biến nhất và có nghĩa cơ bản là “sử dụng”. “Use” thường đơn thuần chỉ hành động dùng một vật gì đó cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: “Please use a pen to fill out the form” (Vui lòng sử dụng bút mực để điền vào đơn). Trong khi đó, Make use of thường ngụ ý một cách sử dụng khéo léo, hiệu quả hơn, hoặc việc tận dụng một cái gì đó có tiềm năng nhưng chưa được khai thác. Khi bạn “make use of” một thứ gì đó, bạn không chỉ đơn thuần dùng nó, mà còn khai thác giá trị của nó.
Một từ khác là “utilize” /’ju:tɪlaɪz/, mang ý nghĩa “tận dụng” hoặc “sử dụng một cách hiệu quả”. “Utilize” thường mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn so với “use” hoặc Make use of, thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật, kinh doanh, hoặc khoa học. Ví dụ: “The company plans to utilize renewable energy sources” (Công ty có kế hoạch tận dụng các nguồn năng lượng tái tạo). Mặc dù có thể thay thế cho Make use of trong nhiều trường hợp, “utilize” phù hợp hơn trong các văn bản mang tính học thuật hoặc chuyên ngành.
“Employ” /ɪmˈplɔɪ/ cũng có nghĩa là “sử dụng”, nhưng thường ám chỉ việc áp dụng một phương pháp, kỹ năng, hoặc công cụ. Nó có thể trang trọng hơn “use” nhưng không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa “tận dụng” như Make use of. Ví dụ: “The detective employed various tactics to solve the case” (Thám tử đã sử dụng nhiều chiến thuật khác nhau để giải quyết vụ án). Trong khi đó, “leverage” /ˈlɛvərɪdʒ/ là một động từ mạnh mẽ, đặc biệt phổ biến trong kinh doanh, nghĩa là “tận dụng lợi thế” hoặc “phát huy tối đa” một nguồn lực, sức ảnh hưởng để đạt được mục tiêu lớn hơn. “The startup tried to leverage its strong network for fundraising” (Công ty khởi nghiệp đã cố gắng tận dụng mạng lưới mạnh mẽ của mình để gây quỹ). Leverage thường nhấn mạnh việc sử dụng một yếu tố nhỏ để tạo ra ảnh hưởng lớn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Make use of
Để mở rộng vốn từ vựng và đa dạng hóa cách diễn đạt, việc nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Make use of là rất cần thiết. Những từ này không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên phong phú và chính xác hơn.
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa phổ biến với Make use of, cùng với ví dụ minh họa để bạn dễ dàng hình dung cách áp dụng:
| Từ vựng | Loại từ | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Từ đồng nghĩa (sử dụng, tận dụng) | ||
| Use | Động từ | Please use a pen to fill out the form. (Vui lòng sử dụng bút mực để điền vào đơn.) |
| Operate | Động từ | The technician showed me how to operate the new equipment in the lab. (Kỹ thuật viên chỉ cho tôi cách sử dụng thiết bị mới trong phòng thí nghiệm.) |
| Employ | Động từ | The company decided to employ new technologies to improve efficiency. (Công ty quyết định sử dụng các công nghệ mới để nâng cao hiệu suất.) |
| Handle | Động từ | Be careful how you handle the delicate glassware in the laboratory. (Hãy cẩn thận khi sử dụng các dụng cụ thủy tinh dễ vỡ trong phòng thí nghiệm.) |
| Put something to use | Cụm từ | We should put our knowledge and skills to use to solve real-world problems. (Chúng ta nên vận dụng kiến thức và kỹ năng của mình để giải quyết các vấn đề thực tế.) |
| Exploit | Động từ | They exploited their natural resources to boost the economy. (Họ đã khai thác tài nguyên thiên nhiên để thúc đẩy nền kinh tế.) (Có thể mang nghĩa tiêu cực) |
| Capitalize on | Cụm từ | She managed to capitalize on her experience to get a promotion. (Cô ấy đã tận dụng kinh nghiệm của mình để được thăng chức.) |
| Từ trái nghĩa (lãng phí, lạm dụng, không sử dụng đúng cách) | ||
| Waste | Động từ | It’s important not to waste valuable environmental resources. (Không lãng phí nguồn tài nguyên môi trường quý giá.) |
| Misuse | Động từ | It is unethical to misuse confidential information for personal gain. (Việc lạm dụng thông tin mật để thu lợi cá nhân là trái đạo đức.) |
| Misapply | Động từ | If you misapply the adhesive, the two surfaces may not bond properly. (Nếu bạn sử dụng keo không đúng cách, hai bề mặt có thể không dính lại được.) |
| Fritter away | Cụm từ | Robert often fritters away his time on trivial activities instead of focusing on important tasks. (Robert thường phung phí thời gian cho những việc lặt vặt thay vì tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng.) |
| Neglect | Động từ | He neglected his talents and didn’t achieve his full potential. (Anh ấy đã bỏ bê tài năng của mình và không đạt được tiềm năng tối đa.) |
Lỗi thường gặp khi sử dụng Make use of
Mặc dù cấu trúc Make use of khá đơn giản, người học tiếng Anh đôi khi vẫn mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận biết và tránh những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ một cách chính xác và tự tin hơn, đặc biệt khi áp dụng kiến thức đã học tại Anh ngữ Oxford vào thực tế.
Một trong những lỗi thường gặp nhất là chia sai thì của động từ “make”. Vì “make” là một động từ bất quy tắc và phải được chia theo chủ ngữ và thì của câu, nhiều người có thể quên điều này. Ví dụ, thay vì “She makes use of her creativity”, người học có thể viết “She make use of her creativity”. Tương tự, ở thì quá khứ, lỗi “They make use of a new strategy last year” thay vì “They made use of a new strategy last year” cũng khá phổ biến. Luôn kiểm tra lại thì và sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là điều cần thiết.
Lỗi thứ hai liên quan đến việc nhầm lẫn giữa “use” và “make use of”. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là “sử dụng”, nhưng như đã phân tích, Make use of mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc tận dụng, khai thác hiệu quả. Người học đôi khi dùng “use” trong ngữ cảnh cần sự nhấn mạnh về việc tận dụng tiềm năng, làm giảm đi sức mạnh biểu đạt của câu. Ví dụ, “The company used its old machinery” có thể được thay thế bằng “The company made use of its old machinery” để thể hiện rằng họ đã cố gắng tận dụng tối đa giá trị từ thiết bị cũ.
Cuối cùng, việc dùng sai giới từ hoặc thiếu giới từ “of” cũng là một lỗi phổ biến. Cụm từ này bắt buộc phải có “of” đi kèm. Ví dụ, việc viết “We make use our resources” thay vì “We make use of our resources” là không chính xác. Đôi khi, người học cũng có thể thêm các từ không cần thiết vào giữa cụm từ, làm phá vỡ cấu trúc. Việc ghi nhớ cụm từ cố định “make use of” sẽ giúp bạn tránh được những sai sót ngữ pháp này.
Mẹo ghi nhớ và áp dụng Make use of hiệu quả
Để sử dụng cụm từ Make use of một cách tự nhiên và chính xác, người học có thể áp dụng một số mẹo ghi nhớ và luyện tập hữu ích. Những phương pháp này sẽ giúp bạn không chỉ hiểu Make use of là gì mà còn có thể ứng dụng nó một cách linh hoạt trong các tình huống thực tế, góp phần nâng cao trình độ tiếng Anh tổng thể.
Một mẹo hiệu quả là tạo ra các ví dụ cá nhân liên quan đến cuộc sống của bạn. Thay vì chỉ học thuộc lòng các ví dụ trong sách, hãy nghĩ về những điều bạn đã tận dụng hoặc có thể tận dụng trong công việc, học tập hoặc đời sống hàng ngày. Ví dụ, bạn có thể tự đặt câu: “I make use of my lunch break to learn new vocabulary” (Tôi tận dụng giờ nghỉ trưa để học từ vựng mới) hoặc “My team made good use of the feedback to improve the project” (Nhóm của tôi đã tận dụng tốt phản hồi để cải thiện dự án). Việc liên hệ trực tiếp với trải nghiệm cá nhân sẽ giúp củng cố kiến thức và làm cho cụm từ trở nên dễ nhớ hơn.
Thứ hai, hãy cố gắng luyện tập đặt câu với Make use of trong nhiều thì khác nhau (hiện tại, quá khứ, tương lai) và với các loại đối tượng khác nhau (danh từ, cụm danh từ, danh động từ). Điều này sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong việc sử dụng cấu trúc và tránh các lỗi chia thì hoặc sử dụng sai đối tượng. Bạn cũng có thể thử biến đổi câu từ “use” sang “make use of” để cảm nhận sự khác biệt về sắc thái nghĩa. Ví dụ, từ “I use the internet for research” thành “I make full use of the internet for my research project” để nhấn mạnh sự tận dụng tối đa.
Cuối cùng, việc đọc và nghe tiếng Anh thường xuyên từ các nguồn tin cậy như báo chí, sách, podcast, hoặc phim ảnh sẽ giúp bạn tiếp xúc với cụm từ Make use of trong ngữ cảnh tự nhiên. Hãy chú ý cách người bản xứ sử dụng nó, đặc biệt là trong các bài diễn văn, tài liệu học thuật hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp. Việc này không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về ý nghĩa mà còn nắm bắt được cách dùng tự nhiên và phù hợp. Khi đã quen thuộc với cụm từ, bạn sẽ thấy nó xuất hiện thường xuyên hơn và việc áp dụng vào giao tiếp của mình sẽ trở nên dễ dàng.
Bài tập về Make use of có đáp án
Để hiểu sâu hơn về cách sử dụng Make use of, hãy nhanh chóng hoàn thành 2 bài tập phía dưới cùng Anh ngữ Oxford bạn nhé!
1. Bài tập
Bài tập 1: Chia động từ “make” trong ngoặc để hoàn thành câu với cấu trúc Make use of chính xác.
- She _______(make) use of her organizational skills to manage the team effectively.
- At this moment, they _______(make) use of the latest technology to analyze market trends.
- Last year, the company _______(make) use of a new marketing strategy to increase sales.
- Next month, we _______(make) use of a training program to enhance our employees’ skills.
- Over the years, he _______(make) use of various opportunities to expand his business.
Bài tập 2: Tìm và sửa các lỗi sai trong các câu sau liên quan đến cụm từ Make use of.
- The chef make use of fresh, locally sourced ingredients in all of his recipes.
- The construction crew is currently making using of advanced machinery to speed up the building process.
- In the past, the team make use of traditional methods to complete similar projects.
- Next week, the students will made use of the library resources for their research projects.
- Since joining the company, she has make use of training opportunities to enhance her professional skills.
2. Đáp án
Bài tập 1:
- makes
- are making
- made
- will make
- has made
Bài tập 2:
- make ➞ makes (Chủ ngữ “The chef” là số ít, động từ cần chia “s”)
- using ➞ use (Cụm từ cố định là “make use of”, không phải “making using of”)
- make ➞ made (Hành động xảy ra trong quá khứ “In the past”, cần dùng thì quá khứ đơn)
- made ➞ make (Hành động sẽ xảy ra trong tương lai “Next week”, cần dùng thì tương lai đơn “will make”)
- make ➞ made (Đây là thì hiện tại hoàn thành, cần dùng phân từ II của “make” là “made”)
FAQs về cụm từ Make use of
1. Make use of có nghĩa là gì?
Make use of có nghĩa là tận dụng, sử dụng hoặc khai thác một cái gì đó một cách hiệu quả để đạt được một mục đích cụ thể.
2. Sự khác biệt giữa Make use of và Use là gì?
“Use” chỉ đơn thuần là hành động sử dụng một vật. Make use of mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ việc khai thác tối đa tiềm năng, tận dụng một cách khéo léo, hoặc sử dụng những gì có sẵn.
3. Làm thế nào để sử dụng Make use of trong câu?
Cấu trúc cơ bản là “Chủ ngữ + make use of + Danh từ/Cụm danh từ/Danh động từ”. Động từ “make” sẽ được chia theo thì và chủ ngữ.
4. Make good use of và Make full use of khác nhau như thế nào?
Make good use of có nghĩa là tận dụng tốt, sử dụng hiệu quả. Make full use of có nghĩa là tận dụng hết mức, khai thác tối đa tất cả những gì có thể.
5. Make use of có trang trọng không?
Make use of thường mang tính trang trọng hơn “use”, nhưng vẫn phù hợp trong cả giao tiếp hàng ngày và văn phong học thuật, kinh doanh.
6. Có từ đồng nghĩa nào trang trọng hơn Make use of không?
Có, từ “utilize” thường được coi là trang trọng và mang tính chuyên môn hơn Make use of, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học.
7. Tôi có thể dùng Make use of cho người không?
Không, Make use of thường được dùng để chỉ việc tận dụng vật, tài nguyên, cơ hội, kỹ năng, thời gian, không gian… chứ không dùng để chỉ việc tận dụng người, vì có thể mang ý nghĩa tiêu cực (khai thác, lợi dụng).
8. Cụm từ này có thể đứng một mình không?
Không, Make use of là một cụm động từ (phrasal verb) và cần có một đối tượng đi kèm (Danh từ/Cụm danh từ/Danh động từ) để hoàn thành ý nghĩa.
9. Tại sao nên học cách dùng Make use of?
Học Make use of là gì giúp bạn diễn đạt ý nghĩa “tận dụng” một cách chính xác và tinh tế hơn, làm phong phú vốn từ vựng và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh tự nhiên.
10. Cấu trúc này có thể dùng ở dạng bị động không?
Có thể, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: “The old facilities were made use of by the new management.” (Các trang thiết bị cũ đã được ban quản lý mới tận dụng.)
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Make use of là gì, các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cách sử dụng cấu trúc Make use of. Việc nắm vững cụm từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc diễn đạt ý tưởng và nâng cao khả năng tiếng Anh của mình. Hãy tiếp tục theo dõi Anh ngữ Oxford để khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Anh chất lượng và hữu ích khác!
