Bắt đầu hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh với hai thì cơ bản nhưng vô cùng quan trọng: thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn. Việc nắm vững cách sử dụng và phân biệt chúng là chìa khóa để giao tiếp tự tin và viết đúng chuẩn. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về lý thuyết, kèm theo những bài tập thực hành giúp bạn củng cố kiến thức một cách hiệu quả nhất.

Xem Nội Dung Bài Viết

Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple Tense)

Thì hiện tại đơn là một trong những thì cơ bản nhất, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hằng ngày. Thì này giúp chúng ta diễn tả những sự thật hiển nhiên, thói quen lặp đi lặp lại hoặc những sự kiện theo lịch trình cố định. Việc hiểu rõ cấu trúc và cách dùng của thì hiện tại đơn sẽ là nền tảng vững chắc cho việc học các thì phức tạp hơn sau này.

Công Thức Chi Tiết

Cấu trúc của thì hiện tại đơn khá đơn giản, nhưng cần chú ý đến chủ ngữ số ít và số nhiều để chia động từ cho chính xác. Đối với động từ thường, chúng ta thêm “s” hoặc “es” vào sau động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it).

  • Câu khẳng định:
    • Chủ ngữ (I, You, We, They, danh từ số nhiều) + Động từ nguyên thể (V-inf).
    • Chủ ngữ (He, She, It, danh từ số ít) + Động từ (V-s/es).
    • Ví dụ: They often read books. (Họ thường đọc sách.) She plays the piano beautifully. (Cô ấy chơi đàn piano rất hay.)
  • Câu phủ định:
    • Chủ ngữ (I, You, We, They, danh từ số nhiều) + do not (don’t) + Động từ nguyên thể (V-inf).
    • Chủ ngữ (He, She, It, danh từ số ít) + does not (doesn’t) + Động từ nguyên thể (V-inf).
    • Ví dụ: We don’t watch TV every day. (Chúng tôi không xem TV mỗi ngày.) He doesn’t like coffee. (Anh ấy không thích cà phê.)
  • Câu nghi vấn (Yes/No questions):
    • Do/Does + Chủ ngữ + Động từ nguyên thể (V-inf)?
    • Ví dụ: Do you live in Hanoi? (Bạn sống ở Hà Nội phải không?) Does she work on weekends? (Cô ấy làm việc vào cuối tuần phải không?)
  • Câu nghi vấn (Wh-questions):
    • Từ hỏi (What, Where, When, Why, How) + do/does + Chủ ngữ + Động từ nguyên thể (V-inf)?
    • Ví dụ: Where do they go every summer? (Họ đi đâu mỗi mùa hè?) What does he do for a living? (Anh ấy làm nghề gì?)

Các Trường Hợp Sử Dụng Quan Trọng

Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả nhiều loại hành động và trạng thái khác nhau. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là nói về các sự thật hiển nhiên hoặc chân lý khoa học. Ví dụ, chúng ta thường nói “Mặt trời mọc ở phía Đông” (The sun rises in the East), đây là một sự thật không thay đổi.

Ngoài ra, thì này còn dùng để diễn tả các thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại có tính thường xuyên. Chẳng hạn, “Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày” (I wake up at 6 AM every day) là một thói quen hằng ngày. Bên cạnh đó, các lịch trình, thời khóa biểu của tàu, xe, phim chiếu rạp hay các sự kiện công cộng cũng được diễn tả bằng thì hiện tại đơn. Ví dụ, “Chuyến tàu rời ga lúc 7 giờ sáng” (The train leaves the station at 7 AM) thể hiện một lịch trình cố định.

Cuối cùng, thì hiện tại đơn cũng được sử dụng để nói về các cảm xúc, quan điểm, trạng thái hoặc sở hữu. Động từ “to be” và các động từ chỉ trạng thái (state verbs) thường được chia ở thì này. Chẳng hạn, “Cô ấy là một giáo viên” (She is a teacher) hay “Tôi yêu âm nhạc” (I love music) là những ví dụ minh họa.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Dấu Hiệu Nhận Biết Cơ Bản

Để nhận biết thì hiện tại đơn trong các câu tiếng Anh, bạn có thể dựa vào một số trạng từ chỉ tần suất phổ biến. Những từ này thường xuất hiện trong câu để nhấn mạnh tính thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại của hành động. Các dấu hiệu nhận biết bao gồm:

  • Trạng từ chỉ tần suất: Always (luôn luôn), often (thường xuyên), usually (thường lệ), sometimes (đôi khi), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ), every day/week/month/year (mỗi ngày/tuần/tháng/năm), on Mondays/weekends (vào các ngày thứ Hai/cuối tuần), once/twice a week (một/hai lần một tuần).
  • Ví dụ: He usually drinks coffee in the morning. (Anh ấy thường uống cà phê vào buổi sáng.) They go to the park every Sunday. (Họ đi công viên mỗi Chủ Nhật.)

Việc ghi nhớ những dấu hiệu này sẽ giúp bạn dễ dàng xác định và sử dụng thì hiện tại đơn một cách chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous Tense)

Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để mô tả những hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian xung quanh thời điểm nói. Đây là thì quan trọng để diễn tả sự việc tạm thời, có tính chất biến đổi hoặc những kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai gần. Hiểu rõ cấu trúc và cách dùng của thì này sẽ giúp bạn mô tả sinh động hơn các tình huống trong giao tiếp hằng ngày.

Cấu Trúc Và Quy Tắc Chia Động Từ

Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn bao gồm động từ “to be” (am, is, are) và động từ chính thêm “ing” (V-ing). Việc chia động từ “to be” phụ thuộc vào chủ ngữ của câu.

  • Câu khẳng định:
    • Chủ ngữ + am/is/are + Động từ thêm -ing (V-ing).
    • Ví dụ: I am reading a book right now. (Tôi đang đọc sách ngay bây giờ.) They are playing football in the park. (Họ đang chơi bóng đá trong công viên.)
  • Câu phủ định:
    • Chủ ngữ + am/is/are + not + Động từ thêm -ing (V-ing).
    • Ví dụ: She is not (isn’t) working today. (Cô ấy không làm việc hôm nay.) We are not (aren’t) watching TV at the moment. (Chúng tôi không xem TV vào lúc này.)
  • Câu nghi vấn (Yes/No questions):
    • Am/Is/Are + Chủ ngữ + Động từ thêm -ing (V-ing)?
    • Ví dụ: Is he sleeping? (Anh ấy đang ngủ phải không?) Are you listening to music? (Bạn đang nghe nhạc phải không?)
  • Câu nghi vấn (Wh-questions):
    • Từ hỏi + am/is/are + Chủ ngữ + Động từ thêm -ing (V-ing)?
    • Ví dụ: What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?) Why is she crying? (Tại sao cô ấy lại khóc?)

Cách Dùng Trong Ngữ Cảnh Thực Tế

Thì hiện tại tiếp diễn có nhiều ứng dụng trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau. Công dụng phổ biến nhất là diễn tả hành động đang xảy ra tại chính thời điểm nói. Ví dụ, khi bạn nói “Mưa đang rơi” (It is raining), điều đó có nghĩa là mưa đang diễn ra ngay lúc bạn nói.

Ngoài ra, thì này còn được dùng để diễn tả những hành động đang diễn ra nhưng không nhất thiết phải là ngay tại thời điểm nói, mà trong một khoảng thời gian nhất định (thường là tạm thời). Chẳng hạn, I am studying English this semester (Tôi đang học tiếng Anh học kỳ này) – hành động học không diễn ra liên tục 24/7 nhưng vẫn đang trong quá trình đó.

Thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể dùng để diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một tình huống. Ví dụ: The climate is changing rapidly (Khí hậu đang thay đổi nhanh chóng). Cuối cùng, nó còn được sử dụng để nói về những kế hoạch, sắp xếp đã được định sẵn trong tương lai gần, thường kèm theo thời gian cụ thể. Ví dụ: We are meeting John tomorrow (Chúng tôi sẽ gặp John vào ngày mai).

Dấu Hiệu Nhận Biết Đặc Trưng

Để xác định thì hiện tại tiếp diễn, bạn có thể tìm kiếm các trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian thường xuất hiện trong câu. Những dấu hiệu này giúp chỉ ra rằng hành động đang diễn ra tại hoặc xung quanh thời điểm nói. Các dấu hiệu nhận biết tiêu biểu bao gồm:

  • Trạng từ và cụm từ chỉ thời gian: Now (bây giờ), right now (ngay bây giờ), at the moment (vào lúc này), at present (hiện tại), currently (hiện tại), today (hôm nay), this week/month/year (tuần này/tháng này/năm nay).
  • Các câu mệnh lệnh hoặc cảm thán: Look! (Nhìn kìa!), Listen! (Nghe này!), Be careful! (Cẩn thận!), Quiet! (Im lặng!).
  • Ví dụ: Listen! The birds are singing. (Nghe này! Những chú chim đang hót.) What are you doing at the moment? (Bạn đang làm gì vào lúc này?)

Việc ghi nhớ những dấu hiệu này sẽ là công cụ hữu ích giúp bạn phân biệt và sử dụng thì hiện tại tiếp diễn một cách tự tin và chính xác.

Phân Biệt Thì Hiện Tại Đơn Và Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

Việc phân biệt rõ ràng giữa thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn là một trong những thách thức phổ biến đối với người học tiếng Anh. Mặc dù cả hai thì đều diễn tả các hành động trong hiện tại, nhưng chúng lại có những sắc thái ý nghĩa và cách dùng rất khác biệt. Nắm vững những điểm khác biệt cốt lõi sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Điểm Khác Biệt Cốt Lõi

Sự khác biệt chính nằm ở tính chất của hành động mà mỗi thì diễn tả. Thì hiện tại đơn tập trung vào các hành động mang tính chất lặp lại, cố định, hoặc những sự thật hiển nhiên. Điều này bao gồm các thói quen hàng ngày, lịch trình, và các quy luật tự nhiên. Chẳng hạn, “Tôi đi làm bằng xe buýt mỗi ngày” (I go to work by bus every day) thể hiện một thói quen cố định.

Ngược lại, thì hiện tại tiếp diễn diễn tả các hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong hiện tại, hoặc các hành động có tính chất tạm thời, đang phát triển. Ví dụ, “Tôi đang đi làm bằng xe buýt bây giờ” (I am going to work by bus now) ám chỉ rằng hành động đang diễn ra ngay lúc nói. Nó cũng được dùng cho các sự kiện sắp xếp trong tương lai gần, chẳng hạn “Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tuần tới” (We are travelling next week).

Một điểm khác biệt quan trọng nữa là các động từ chỉ trạng thái (state verbs) như know, believe, like, love, hate, want, understand, seem, possess,… thường không được sử dụng ở thì hiện tại tiếp diễn. Chúng thường được chia ở thì hiện tại đơn vì chúng diễn tả trạng thái cố định chứ không phải hành động đang diễn ra. Ví dụ, I understand your point chứ không phải I am understanding your point.

Ví Dụ Minh Họa So Sánh Chi Tiết

Để làm rõ hơn sự khác biệt, hãy xem xét các cặp ví dụ sau:

  • Sự thật/Thói quen vs. Hành động đang diễn ra:
    • He usually reads books. (Thói quen: Anh ấy thường đọc sách.)
    • He is reading a book now. (Hành động đang diễn ra: Anh ấy đang đọc sách bây giờ.)
  • Lịch trình cố định vs. Kế hoạch trong tương lai gần:
    • The train leaves at 8 AM. (Lịch trình: Chuyến tàu rời đi lúc 8 giờ sáng.)
    • We are leaving tomorrow morning. (Kế hoạch: Chúng tôi sẽ khởi hành vào sáng mai.)
  • Sự thật chung vs. Sự việc tạm thời:
    • Water boils at 100 degrees Celsius. (Sự thật khoa học: Nước sôi ở 100 độ C.)
    • The water is boiling, turn off the stove! (Hành động tạm thời: Nước đang sôi, tắt bếp đi!)

Việc luyện tập nhận diện và sử dụng chính xác các cặp thì này trong nhiều ngữ cảnh sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng ngữ pháp và giao tiếp tiếng Anh.

Bài Tập Thực Hành Tổng Hợp

Để củng cố kiến thức về thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn, việc thực hành bài tập là vô cùng quan trọng. Các bài tập dưới đây được thiết kế để giúp bạn luyện tập cách chia động từ, điền từ thích hợp và sửa lỗi ngữ pháp, từ đó nâng cao khả năng ứng dụng lý thuyết vào thực tế. Hãy dành thời gian làm từng bài tập một cách cẩn thận.

Bài Tập 1: Chia Động Từ Đúng Dạng

Hãy chia động từ trong ngoặc sao cho phù hợp với thì hiện tại đơn hoặc thì hiện tại tiếp diễn.

  1. It (rain) _____________, don’t forget your umbrella!
  2. Asia (be) _____________ the name of a continent.
  3. Right now, I (study) _______________ at a community college in Boston.
  4. Scientists (look) _________________ for a cure for Covid 19.
  5. My mother (work) ________________ as a teacher in an elementary school.
  6. Every evening, the old man (take) ______________ his dog out for a walk.
  7. The train (leave) _____________________ the station at 7 am.
  8. Climate change (destroy) ______________ many coastal cities.
  9. Math (be) _________________ a compulsory subject in most schools.
  10. The sun (rise) _________________ in the East and (set) _____________ in the West.
  11. He usually (ride) ________________ his bicycle around the lake near his house.
  12. Hey! Answer me! I (talk) ____________ to you!
  13. I (look) __________________ for a job at the moment.
  14. We (recruit) _______________ some new staff, are you interested?
  15. There (be) _________________ many great universities in big cities.

Bài Tập 2: Hoàn Thành Với Động Từ “To Be”

Điền dạng đúng của động từ “to be” (am, is, are) vào chỗ trống.

  1. My house… small.
  2. She…. a doctor.
  3. They…. playing football in the schoolyard.
  4. My mother…. cooking in the kitchen.
  5. His sister… 12 years old.
  6. Tom and Mike…. classmates.
  7. This film… very boring.
  8. … they working in this company?
  9. Thomas… from American. I… from Vietnam.
  10. …. you at home now?

Bài Tập 3: Viết Lại Câu Hoàn Chỉnh

Sắp xếp các từ đã cho để tạo thành câu hoàn chỉnh và chính xác về ngữ pháp.

  1. Nam/ often/ get up/ late/ at weekends.
  2. You/ go/ the theater/ twice a week?
  3. She/ not/ attend/ the class/ today.
  4. They/ be/ wait for you/ the bus station/ at the moment.
  5. Be careful/ the car/ come/
  6. Tom/ do the homework/ in the evening.
  7. We/ meet/ London/ each year.
  8. My mother/ be/ at the supermarket. She/ buy/ groceries.

Bài Tập 4: Sửa Lỗi Ngữ Pháp Thường Gặp

Tìm và sửa lỗi sai (nếu có) trong các câu sau.

  1. What does they do at weekends?
  2. Do she watch movies on Sunday?
  3. We sometimes goes swimming with our friends.
  4. Now they is playing chess.
  5. How does you go to school?

Bài Tập 5: Hoàn Thiện Đoạn Văn

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc (dùng thì hiện tại đơn hoặc thì hiện tại tiếp diễn) để hoàn thành đoạn văn dưới đây.

It _____(1. be) a beautiful Sunday morning. The sun _____(2. shine) brightly, and the birds _____(3. sing) outside my window. I usually _____(4. wake up) late on Sundays, but today I _____(5. get up) early because I _____(6. have) a special plan. My family and I _____(7. prepare) for a picnic in the park. My mother _____(8. make) sandwiches, and my father _____(9. pack) the drinks. My younger sister _____(10. help) him. We _____(11. always enjoy) our time together outdoors. At the moment, I _____(12. wait) for everyone to finish so we can leave.

Giải Đáp Chi Tiết Các Bài Tập

Phần này cung cấp đáp án đầy đủ cùng với giải thích chi tiết cho từng bài tập, giúp bạn hiểu rõ lý do đằng sau mỗi lựa chọn ngữ pháp. Việc xem xét kỹ lưỡng phần giải thích sẽ giúp bạn nhận diện các quy tắc của thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn và tránh mắc lỗi tương tự trong tương lai.

Giải Đáp Bài Tập 1

  1. is raining: Dấu hiệu “don’t forget your umbrella” (đừng quên dù của bạn) cho thấy hành động mưa đang diễn ra tại thời điểm nói, vì vậy dùng thì hiện tại tiếp diễn.
  2. is: “Asia is the name of a continent” (Châu Á là tên một lục địa) là một sự thật hiển nhiên, không thay đổi, dùng thì hiện tại đơn.
  3. am studying: “Right now” (ngay bây giờ) là dấu hiệu của hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
  4. are looking for: Hành động “tìm kiếm một phương pháp chữa trị” là một quá trình đang diễn ra tạm thời trong hiện tại, dùng thì hiện tại tiếp diễn.
  5. works: “My mother works as a teacher” (Mẹ tôi làm giáo viên) diễn tả nghề nghiệp, một sự thật hoặc thói quen lâu dài, dùng thì hiện tại đơn.
  6. takes: “Every evening” (mỗi buổi tối) chỉ tần suất lặp lại, diễn tả thói quen, dùng thì hiện tại đơn.
  7. leaves: “The train leaves the station at 7 am” (Chuyến tàu rời ga lúc 7 giờ sáng) là một lịch trình cố định, dùng thì hiện tại đơn.
  8. is destroying: “Climate change is destroying” (Biến đổi khí hậu đang phá hủy) là một quá trình diễn ra liên tục, có tính chất tạm thời hoặc đang trong giai đoạn phát triển ở hiện tại, dùng thì hiện tại tiếp diễn.
  9. is: “Math is a compulsory subject” (Toán là môn học bắt buộc) là một sự thật không đổi trong hệ thống giáo dục, dùng thì hiện tại đơn.
  10. rises; sets: “The sun rises in the East and sets in the West” (Mặt trời mọc ở hướng Đông và lặn ở hướng Tây) là chân lý khoa học, dùng thì hiện tại đơn.
  11. rides: “Usually” (thường xuyên) là dấu hiệu của thói quen, dùng thì hiện tại đơn.
  12. am talking: “Hey! Answer me! I am talking to you!” (Này! Trả lời tôi! Tôi đang nói chuyện với bạn!) là hành động đang diễn ra ngay lúc nói và yêu cầu phản hồi, dùng thì hiện tại tiếp diễn.
  13. am looking: “At the moment” (vào lúc này) là dấu hiệu của hành động đang diễn ra, “tìm kiếm việc làm” là một hoạt động tạm thời, dùng thì hiện tại tiếp diễn.
  14. are recruiting: Hành động “tuyển dụng” là một quá trình tạm thời đang diễn ra, và câu hỏi “are you interested?” (bạn có quan tâm không?) nhấn mạnh điều đó, dùng thì hiện tại tiếp diễn.
  15. are: “There are many great universities” (Có nhiều trường đại học tuyệt vời) là một sự thật tồn tại và không đổi trong hiện tại, dùng thì hiện tại đơn.

Giải Đáp Bài Tập 2

  1. My house is small.
  2. She is a doctor.
  3. They are playing football in the schoolyard.
  4. My mother is cooking in the kitchen.
  5. His sister is 12 years old.
  6. Tom and Mike are classmates.
  7. This film is very boring.
  8. Are they working in this company?
  9. Thomas is from American. I am from Vietnam.
  10. Are you at home now?

Giải Đáp Bài Tập 3

  1. Nam often gets up late at weekends.
  2. Do you go to the theater twice a week?
  3. She does not attend the class today.
  4. They are waiting for you at the bus station at the moment.
  5. Be careful! The car is coming.
  6. Tom does the homework in the evening.
  7. We meet in London each year.
  8. My mother is at the supermarket. She is buying groceries.

Giải Đáp Bài Tập 4

  1. What does they do at weekends? → What do they do at weekends? (Chủ ngữ “they” dùng “do”.)
  2. Do she watch movies on Sunday? → Does she watch movies on Sunday? (Chủ ngữ “she” dùng “does”.)
  3. We sometimes goes swimming with our friends. → We sometimes go swimming with our friends. (Chủ ngữ “we” dùng động từ nguyên thể.)
  4. Now they is playing chess. → Now they are playing chess. (Chủ ngữ “they” dùng “are” với thì hiện tại tiếp diễn.)
  5. How does you go to school? → How do you go to school? (Chủ ngữ “you” dùng “do”.)

Giải Đáp Bài Tập 5

It is (1. be) a beautiful Sunday morning. The sun is shining (2. shine) brightly, and the birds are singing (3. sing) outside my window. I usually wake up (4. wake up) late on Sundays, but today I am getting up (5. get up) early because I have (6. have) a special plan. My family and I are preparing (7. prepare) for a picnic in the park. My mother is making (8. make) sandwiches, and my father is packing (9. pack) the drinks. My younger sister is helping (10. help) him. We always enjoy (11. always enjoy) our time together outdoors. At the moment, I am waiting (12. wait) for everyone to finish so we can leave.

Những Lỗi Phổ Biến Khi Dùng Hai Thì Này

Trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, người học thường mắc một số lỗi nhất định khi áp dụng thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn nâng cao độ chính xác trong ngữ pháp và giao tiếp.

Một trong những lỗi thường gặp nhất là nhầm lẫn giữa hai thì khi diễn tả hành động. Nhiều người có xu hướng dùng thì hiện tại tiếp diễn cho những hành động mang tính chất thói quen hoặc sự thật hiển nhiên. Chẳng hạn, nói I am usually going to school by bus thay vì I usually go to school by bus. Cần nhớ rằng thói quen luôn dùng thì hiện tại đơn.

Lỗi thứ hai là chia sai động từ “to be” hoặc quên thêm “-ing” vào động từ chính khi dùng thì hiện tại tiếp diễn. Ví dụ, He walking now thay vì He is walking now, hoặc They are play chess thay vì They are playing chess. Việc thiếu các thành phần quan trọng này sẽ khiến câu bị sai cấu trúc ngữ pháp.

Cuối cùng, việc dùng thì hiện tại tiếp diễn với các động từ chỉ trạng thái (state verbs) cũng là một lỗi phổ biến. Các động từ như love, hate, know, believe, understand, want, seem, have (sở hữu) thường không được chia ở dạng tiếp diễn. Thay vì nói I am knowing him, chúng ta phải nói I know him. Để tránh lỗi này, hãy luôn kiểm tra xem động từ bạn định dùng có phải là động từ chỉ trạng thái hay không.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Khi nào nên dùng thì hiện tại đơn?

Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả các sự thật hiển nhiên, chân lý khoa học, thói quen lặp đi lặp lại, lịch trình cố định hoặc các trạng thái, cảm xúc.

2. Khi nào nên dùng thì hiện tại tiếp diễn?

Thì hiện tại tiếp diễn được dùng cho các hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, hành động tạm thời, các xu hướng, sự thay đổi hoặc những kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai gần.

3. Làm thế nào để phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn?

Bạn có thể phân biệt dựa vào tính chất của hành động: thì hiện tại đơn cho hành động cố định, lặp lại; thì hiện tại tiếp diễn cho hành động tạm thời, đang diễn ra. Dấu hiệu nhận biết cũng là yếu tố quan trọng (ví dụ: usually cho hiện tại đơn, now cho hiện tại tiếp diễn).

4. Động từ “to be” được chia như thế nào trong hai thì này?

Trong thì hiện tại đơn, động từ “to be” chia thành am, is, are tùy thuộc vào chủ ngữ. Trong thì hiện tại tiếp diễn, động từ “to be” (am, is, are) luôn đi kèm với động từ chính thêm “-ing”.

5. Có những động từ nào không được dùng ở thì hiện tại tiếp diễn?

Các động từ chỉ trạng thái (State verbs) như know, believe, like, love, hate, want, understand, seem, possess… thường không được dùng ở thì hiện tại tiếp diễn.

6. “Every day” là dấu hiệu của thì nào?

“Every day” là dấu hiệu của thì hiện tại đơn, vì nó chỉ sự lặp lại hằng ngày.

7. “At the moment” là dấu hiệu của thì nào?

“At the moment” là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn, vì nó chỉ hành động đang diễn ra vào lúc này.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đọc đã có cái nhìn tổng quan và thực hành hiệu quả hơn về thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn. Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành thạo ngữ pháp tiếng Anh. Hãy tiếp tục trau dồi kiến thức cùng Anh ngữ Oxford để chinh phục mọi thử thách ngôn ngữ.