Chào mừng bạn đến với chuyên mục ngữ pháp của Anh ngữ Oxford, nơi chúng ta cùng khám phá những khía cạnh thú vị và quan trọng của tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ đi sâu vào cấu trúc object, một thành phần ngữ pháp cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành ý nghĩa câu và giúp bạn giao tiếp mạch lạc hơn. Việc nắm vững object sẽ giúp bạn xây dựng câu chuẩn xác và tự tin hơn trong mọi tình huống.
Định Nghĩa Và Vai Trò Của Object Trong Ngữ Pháp
Trong tiếng Anh, từ “object” mang nhiều lớp nghĩa và chức năng khác nhau, tùy thuộc vào việc nó được sử dụng như danh từ hay động từ. Hiểu rõ sự đa dạng này là bước đầu tiên để làm chủ tân ngữ và các cách dùng khác của “object”.
Object Với Vai Trò Là Danh Từ: Tân Ngữ Và Vật Thể
Khi “object” đóng vai trò là một danh từ, nó có thể được phát âm là /ˈɑːbdʒekt/ hoặc /ˈɑːbdʒɪkt/. Ở vai trò này, nó chủ yếu biểu thị hai ý nghĩa chính: “đồ vật, vật thể” và “mục đích, mục tiêu”.
Object Mang Nghĩa “Đồ Vật” Hoặc “Vật Thể”
Trong ngữ cảnh này, “object” thường chỉ những vật thể hữu hình mà chúng ta có thể nhìn, chạm hoặc cảm nhận. Ví dụ, trong một ngôi nhà, chúng ta có thể tìm thấy nhiều household objects (vật dụng gia đình) như chén, đĩa, hoặc quạt. Hoặc khi nói về những món đồ có giá trị, chúng ta dùng precious objects (đồ vật quý giá), như một chiếc đồng hồ cổ hay một bức tranh quý.
Mặc dù trong thời đại số hóa, nhiều thông tin và tài liệu có thể được truy cập trực tuyến, nhưng đối với nhiều người, cảm giác được cầm một physical object (vật thể hữu hình) như một quyển sách vẫn mang lại trải nghiệm đặc biệt. Điều này cho thấy tầm quan trọng của các vật thể trong cuộc sống hàng ngày, ngay cả khi công nghệ phát triển mạnh mẽ.
Object Mang Nghĩa “Mục Đích” Hoặc “Mục Tiêu”
Ngoài ý nghĩa vật thể, danh từ “object” còn đồng nghĩa với “aim” hay “purpose”, chỉ mục tiêu mà một người hoặc một hành động hướng tới. Chẳng hạn, khi ai đó nói “My sole object in life is to become a successful writer,” họ đang nói về hoài bão lớn nhất của mình. Điều này thể hiện sự tập trung và định hướng rõ ràng trong cuộc sống.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Văn Phòng Để Thăng Tiến Sự Nghiệp
- Chủ ngữ giả trong tiếng Anh: Hiểu sâu, dùng chuẩn
- Hướng Dẫn Chi Tiết Dạng IELTS Writing Task 1 Map Past and Present
- Nắm Vững Tuyệt Chiêu Diễn Đạt Lý Do Tiếng Anh Nâng Cao
- Nâng Cao Kỹ Năng Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí
Trong ngữ pháp, “object” chính là tân ngữ trong câu, chịu sự tác động trực tiếp của động từ hoặc giới từ. Tân ngữ có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ nhân xưng. Ví dụ, trong câu “My mother often buys fruit and vegetables when she goes shopping,” cụm danh từ “fruit and vegetables” là tân ngữ trực tiếp của động từ “buys”. Hoặc “My parents have two adorable dogs. They often feed them delicious food,” ở đây, đại từ “them” là tân ngữ trực tiếp của động từ “feed”.
“
Object Với Vai Trò Là Động Từ: Thể Hiện Sự Phản Đối
Khi “object” được sử dụng như một động từ, cách phát âm của nó thay đổi thành /əbˈdʒekt/, và nó mang ý nghĩa “phản đối”. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ sự không đồng tình, bất bình với một hành động, quyết định, hoặc quan điểm nào đó.
Chẳng hạn, “Many local people object to the construction of an airport in the heart of the town” cho thấy sự phản đối của cộng đồng đối với một dự án cụ thể. Hay khi nói “I really object to having to wake up early every morning,” đó là sự bày tỏ cá nhân về một thói quen không mong muốn. Thậm chí, nó có thể dùng để diễn đạt sự không tán thành một mối quan hệ, như trong câu “My parents objected that I married the man of my dream,” thể hiện sự phản đối từ phía gia đình.
Việc sử dụng “object” làm động từ giúp người nói hoặc người viết thể hiện rõ lập trường của mình, làm cho thông điệp trở nên mạnh mẽ và có tính thuyết phục hơn. Đây là một điểm quan trọng trong việc hiểu và sử dụng từ “object” một cách chính xác trong các tình huống giao tiếp hàng ngày và trong các văn bản trang trọng.
Các Cấu Trúc Phổ Biến Với Object
Hiểu rõ các cấu trúc object phổ biến là chìa khóa để vận dụng linh hoạt từ này trong giao tiếp và viết lách. Từ những cách diễn đạt mục đích cho đến việc thể hiện sự phản đối, mỗi cấu trúc mang một sắc thái ý nghĩa riêng.
Cấu Trúc Object Khi Là Danh Từ
Khi “object” đóng vai trò danh từ, một số cấu trúc và thành ngữ đi kèm rất hữu ích để diễn đạt mục đích hoặc những tình huống đặc biệt.
“With the Object of V-ing”: Diễn Đạt Mục Tiêu Cụ Thể
Cấu trúc “with the object of V-ing” được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động được thực hiện với một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể. Đây là một cách trang trọng và rõ ràng để trình bày lý do đằng sau một việc làm.
Ví dụ, “I study hard with the object of becoming rich and successful” thể hiện rõ ràng mục tiêu lớn lao đằng sau sự nỗ lực học tập. Hay “A lot of people wake up early with the object of avoiding traffic congestion” giải thích lý do thực tế của việc dậy sớm. Cấu trúc này nhấn mạnh tính chủ đích và mục tiêu rõ ràng của hành động.
Thành Ngữ “Money is No Object”: Tiền Bạc Không Thành Vấn Đề
Thành ngữ “money is no object” là một cách diễn đạt thú vị, hàm ý rằng tiền bạc không phải là rào cản hay vấn đề trong việc đạt được điều gì đó. Nó thường được dùng khi nói về khả năng chi trả không giới hạn hoặc sự hào phóng.
Nếu bạn có một người bạn xuất thân từ một gia đình giàu có, bạn có thể nói “My best friend comes from a super wealthy family, so money is no object to him.” Điều này giải thích tại sao họ có thể chi tiêu một cách thoải mái. Tương tự, “Many people buy a lot of expensive watches and cars since money is no object to them” minh họa cách tiền bạc không hạn chế những quyết định mua sắm xa xỉ của họ.
Cấu Trúc Object Hữu Ích Khi Là Động Từ
Khi “object” hoạt động như một động từ, nó thường đi kèm với giới từ “to” để diễn đạt sự phản đối. Đây là một trong những cách dùng phổ biến nhất của từ này trong tiếng Anh.
“Strongly Object to N/V-ing”: Phản Đối Kịch Liệt
Cấu trúc “strongly object to N/V-ing” được dùng để thể hiện sự phản đối một cách mạnh mẽ, kịch liệt đối với một sự việc, một ý tưởng, hoặc một hành động nào đó. Nó cho thấy mức độ không đồng tình cao.
Ví dụ, “Many people strongly object to abortion on the grounds that abortion is a crime” cho thấy một lập trường kiên quyết về vấn đề đạo đức. Hay “I object to killing animals for human consumption” là một tuyên bố mạnh mẽ về quyền động vật. Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn bày tỏ sự không tán thành một cách rõ ràng và dứt khoát.
“Object to Somebody Doing Something”: Phản Đối Ai Làm Gì
Cấu trúc “object to somebody doing something” được sử dụng để bày tỏ sự phản đối đối với hành động của một người cụ thể. Trong cấu trúc này, “somebody” có thể là một đại từ làm tân ngữ (me, you, him, her, them, us, it) hoặc một danh từ/cụm danh từ chỉ người.
“My parents are strict, so they object to me dating until I turn 25″ là một ví dụ điển hình về sự phản đối của cha mẹ đối với hành vi của con cái. Tương tự, “Many parents are so conservative that they object to their children dropping out of college and pursuing their own dream” minh họa sự mâu thuẫn giữa mong muốn của con cái và quan điểm của phụ huynh.
Hiểu và sử dụng đúng các cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt ý kiến và lập trường của mình một cách chính xác và hiệu quả, đặc biệt là khi muốn thể hiện sự không đồng tình trong các cuộc thảo luận hay tranh luận.
Giới Từ Phù Hợp Đi Kèm Với Object
Việc nắm vững cách “object” kết hợp với các giới từ khác nhau là yếu tố then chốt để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác. Đặc biệt, “of” và “to” là hai giới từ phổ biến nhất khi đi kèm với “object”.
Object Đi Kèm Giới Từ “Of”
Khi “object” đi với giới từ “of”, nó thường tạo nên các cụm từ mang ý nghĩa về mục tiêu, đối tượng, hoặc cảm xúc.
“Object of + Noun”: Mục Tiêu, Đối Tượng Cảm Xúc
Cấu trúc “object of + Noun” rất linh hoạt và có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Một trong những cách dùng phổ biến là để diễn tả mục tiêu hoặc mục đích của một hoạt động. Ví dụ, “The object of this game is to score goals against the other team” chỉ ra rõ ràng mục tiêu cốt lõi của trò chơi.
Bên cạnh đó, nó còn được dùng để miêu tả một vật thể hoặc đối tượng cụ thể mà ai đó quý trọng hoặc yêu mến, như “My mother has a special object of affection that she cherishes dearly.” Cụm này cũng thường xuất hiện khi nói về đối tượng gây ra cảm xúc mạnh mẽ như niềm vui, nỗi buồn, khao khát hoặc thậm chí là sự căm ghét. “Her latest book is the object of hatred” là một ví dụ điển hình cho thấy tác phẩm đó đã trở thành tâm điểm của sự chỉ trích.
“Object of + Noun + to be + to V”: Giải Thích Lý Do Hoặc Quy Định
Cấu trúc này được sử dụng để giải thích lý do chính đáng đằng sau một hành động hoặc một quy định cụ thể. Nó nhấn mạnh mục tiêu cuối cùng mà điều gì đó cần đạt được.
Ví dụ, “The object of this week’s workshop is to promote eco-friendly products in the local area” cho thấy mục tiêu cụ thể của buổi hội thảo. Trong bối cảnh quy định, câu “The object of the rule is to ensure any employees who arrive to work later than 30 minutes will be penalized” làm rõ mục đích của quy định về thời gian làm việc, đảm bảo tính kỷ luật và công bằng.
“With the Object of + V-ing”: Giới Thiệu Mục Tiêu Có Chủ Ý
Cụm từ “with the object of + V-ing” thường được sử dụng để giới thiệu một mục tiêu hoặc ý định cụ thể và có chủ đích của một hành động hay kế hoạch. Nó làm nổi bật tính toán và sự tập trung để đạt được một kết quả nhất định.
Chẳng hạn, “He started a new fitness routine with the object of losing weight” minh họa rõ ràng mục đích đằng sau chế độ tập luyện. Hay “I am researching a project with the object of learning more about the consequences of climate change on a global scale” cho thấy sự nghiêm túc và định hướng rõ ràng trong quá trình nghiên cứu. Cấu trúc này giúp người đọc hoặc người nghe hiểu sâu hơn về động cơ đằng sau các hành động.
“
Object Đi Kèm Giới Từ “To”
“Object to” là một trong những cụm từ phổ biến nhất khi bạn muốn thể hiện sự không thích, phản đối hoặc bất đồng quan điểm.
Cấu Trúc “Object to + Noun”: Phản Đối Một Quyết Định Hoặc Đề Xuất
Khi bạn muốn bày tỏ sự phản đối rõ ràng đối với một quyết định, đề xuất, hoặc một ý tưởng nào đó, cấu trúc “object to + Noun” là lựa chọn phù hợp.
Ví dụ, “The students objected to the professor’s decision to increase the difficulty level of the final exam” thể hiện sự không hài lòng của sinh viên. Hay “The employees strongly object to the regulation to cut employee benefits and perks” cho thấy sự phản đối mạnh mẽ từ phía người lao động đối với chính sách mới của công ty. Cấu trúc này giúp bạn truyền đạt lập trường của mình một cách dứt khoát.
Cấu Trúc “Object to + V-ing”: Phản Đối Một Hành Động
Để thể hiện sự phản đối một hành động cụ thể đang diễn ra hoặc dự định xảy ra, chúng ta dùng cấu trúc “object to + V-ing”.
Chẳng hạn, “The protesters object to building the new highway” minh họa sự phản đối đối với việc xây dựng. Hay “The principal objected to leaving the meeting early, as he believed it would be disrespectful to the presenters” cho thấy sự không tán thành của hiệu trưởng đối với hành động rời cuộc họp sớm. Đây là một cách hiệu quả để bày tỏ sự không đồng tình với một hành vi cụ thể.
Cấu Trúc “Object to Somebody Doing Something”: Phản Đối Ai Làm Gì
Cấu trúc này cho phép bạn thể hiện sự phản đối đối với hành động của một người khác. “Somebody” ở đây có thể là một đại từ tân ngữ (me, you, him, her, them, us, it) hoặc một danh từ/cụm danh từ chỉ người.
Ví dụ, “My parents are very strict, so they object to me dating until I turn 25″ là một minh họa cho việc cha mẹ không muốn con mình hẹn hò sớm. Tương tự, “The judges objected to him submitting the thesis without including references” chỉ ra sự không chấp nhận của ban giám khảo đối với việc nộp luận văn thiếu tài liệu tham khảo.
Mở Rộng Các Cách Dùng Của “Object To”
Ngoài các trường hợp thông dụng trên, “object to” còn có thể được dùng để diễn đạt sự phản đối hoặc không đồng ý trước một ý kiến, quan điểm, hoặc thông lệ liên quan đến các lĩnh vực như y tế, nghệ thuật, chính trị, hay tôn giáo.
Chẳng hạn, “The citizens object to the notion of increasing taxes” cho thấy sự không chấp thuận của người dân đối với chính sách thuế. Hoặc “Several critics objected to the graphic content of the film, arguing that it was not suitable for younger audiences” thể hiện sự phản đối của các nhà phê bình đối với nội dung phim. Việc hiểu rõ các sắc thái này giúp bạn sử dụng “object to” một cách linh hoạt và phù hợp với từng ngữ cảnh.
Thành Ngữ Và Cụm Từ Chứa Object Trong Tiếng Anh
Việc làm quen với các thành ngữ và cụm từ chứa “object” không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn làm cho cách diễn đạt của bạn trở nên phong phú và tự nhiên hơn. Đây là một bước quan trọng trong việc nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn.
Các Cụm Từ Thường Gặp Chứa Từ Object
Các cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và trong các văn bản, giúp mô tả các loại vật thể hoặc tình huống cụ thể.
- Blunt object: Chỉ một vật thể cùn, thường được dùng làm vũ khí. Ví dụ: “The thief had attacked the woman with a blunt object.” (Tên trộm tấn công người phụ nữ với vật thể cùn.)
- Everyday object: Các vật dụng hàng ngày, thiết yếu trong cuộc sống. Ví dụ: “The smartphone has become an everyday object for communication and entertainment.” (Điện thoại thông minh đã trở thành một vật dụng hàng ngày để giao tiếp và giải trí.)
- Flying object: Vật thể bay, thường dùng trong ngữ cảnh bí ẩn hoặc khoa học viễn tưởng. Ví dụ: “Walking home from school, Alex came across an unidentified flying object.” (Đi bộ về nhà từ trường, Alex đã phát hiện một vật thể bay không xác định.)
- Immovable object: Vật thể bất động, không thể di chuyển hoặc thay đổi được. Ví dụ: “When faced with adversity, the team captain displayed resilience, acting as an immovable object that inspired his teammates to keep pushing forward.” (Khi đối diện với khó khăn, đội trưởng đã thể hiện sự kiên nhẫn, như một vật thể bất động và truyền cảm hứng cho đồng đội anh.)
- An object lesson: Một ví dụ hoặc bài học rõ ràng về một vấn đề nào đó. Ví dụ: “The parent used the broken toy as an object lesson to teach their child about the importance of taking care of their belongings.” (Cha mẹ sử dụng đồ chơi bị hỏng như một bài học để dạy con về tầm quan trọng của việc chăm sóc đồ đạc của mình.)
Các Thành Ngữ Phổ Biến Chứa Từ Object
Các thành ngữ này thường mang ý nghĩa tượng trưng và được sử dụng rộng rãi trong các cuộc hội thoại đời thường, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách sinh động hơn.
- Something is no object: Thành ngữ này có nghĩa là một điều gì đó (thời gian, tiền bạc, v.v.) không phải là một khó khăn hay rào cản, không thể ngăn cản một chuyện gì đó xảy ra. Ví dụ: “Time is no object during our holiday, so let’s take our time.” (Thời gian không phải là vấn đề khi ta đi du lịch, vì thế ta không cần vội vàng.)
- Money is no object: Như đã đề cập ở trên, thành ngữ này cụ thể hóa ý nghĩa rằng tiền bạc không phải là vấn đề hay giới hạn. Ví dụ: “Send her the biggest flower bouquet – money is no object.” (Hãy gửi cho cô ấy bó hoa lớn nhất – tiền không là vấn đề.)
Việc tích hợp những cụm từ và thành ngữ này vào vốn từ vựng của bạn sẽ giúp bạn không chỉ hiểu được nhiều hơn mà còn thể hiện bản thân một cách tự tin và lưu loát trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh.
Các Loại Tân Ngữ (Object) Trong Câu
Để nắm vững cấu trúc object, việc hiểu rõ các loại tân ngữ khác nhau trong câu là vô cùng cần thiết. Mỗi loại tân ngữ đóng một vai trò riêng biệt và chịu sự tác động theo một cách khác nhau.
Tân Ngữ Trực Tiếp (Direct Object)
Tân ngữ trực tiếp là danh từ hoặc đại từ trực tiếp nhận hành động từ động từ chính trong câu. Nó trả lời cho câu hỏi “cái gì?” hoặc “ai?” sau động từ.
Ví dụ, trong câu “She read a book“, “a book” là tân ngữ trực tiếp vì nó là cái mà cô ấy đọc. Hoặc “He fixed the car“, “the car” là tân ngữ trực tiếp. Tân ngữ trực tiếp là thành phần cơ bản và phổ biến nhất của tân ngữ trong câu. Hiểu được nó giúp xác định rõ hành động đang tác động lên đối tượng nào.
Tân Ngữ Gián Tiếp (Indirect Object)
Tân ngữ gián tiếp là danh từ hoặc đại từ chỉ người hoặc vật nhận lợi ích hoặc chịu ảnh hưởng gián tiếp từ hành động của động từ. Tân ngữ gián tiếp thường xuất hiện trước tân ngữ trực tiếp và trả lời cho câu hỏi “cho ai?” hoặc “cho cái gì?”.
Ví dụ: “She gave him a present.” Ở đây, “him” là tân ngữ gián tiếp (cô ấy cho ai?), và “a present” là tân ngữ trực tiếp. Một ví dụ khác là “My mother cooked us a delicious meal,” trong đó “us” là tân ngữ gián tiếp. Việc sử dụng tân ngữ gián tiếp giúp làm rõ người hoặc vật nào được hưởng lợi từ hành động.
Tân Ngữ Của Giới Từ (Object of a Preposition)
Tân ngữ của giới từ là danh từ hoặc đại từ đứng sau một giới từ (in, on, at, for, with, about, etc.) để hoàn thành ý nghĩa của cụm giới từ.
Ví dụ: “I’m talking about my new project.” Ở đây, “my new project” là tân ngữ của giới từ “about”. Hay “She is waiting for the bus,” với “the bus” là tân ngữ của giới từ “for”. Loại tân ngữ này giúp làm rõ mối quan hệ không gian, thời gian, hoặc mục đích giữa các thành phần trong câu.
Việc phân biệt rõ ba loại tân ngữ này không chỉ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về cấu trúc câu mà còn cải thiện khả năng xây dựng câu phức tạp và chính xác trong tiếng Anh, từ đó nâng cao kỹ năng viết và nói của bạn.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Object Và Cách Khắc Phục
Ngay cả những người học tiếng Anh lâu năm cũng có thể mắc lỗi khi sử dụng tân ngữ hoặc từ “object”. Nhận biết và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn hoàn thiện ngữ pháp của mình.
Nhầm Lẫn Giữa Object Với Subject
Một trong những lỗi cơ bản nhất là nhầm lẫn giữa tân ngữ (object) và chủ ngữ (subject). Chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động, trong khi tân ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động đó.
Ví dụ, thay vì nói “Me like apples” (sai), bạn phải nói “I like apples”. “I” là chủ ngữ, “me” là tân ngữ. Tương tự, “They invited we to the party” (sai) phải là “They invited us to the party”. Để khắc phục, hãy luôn tự hỏi ai là người thực hiện hành động và ai là người chịu tác động. Nếu hành động được thực hiện bởi đối tượng, đó là chủ ngữ. Nếu hành động tác động lên đối tượng, đó là tân ngữ.
Sử Dụng Đại Từ Tân Ngữ Không Chính Xác
Trong tiếng Anh, có các cặp đại từ chủ ngữ và tân ngữ khác nhau (I/me, he/him, she/her, we/us, they/them). Lỗi thường gặp là dùng đại từ chủ ngữ thay vì đại từ tân ngữ sau động từ hoặc giới từ.
Ví dụ, sau động từ như “see”, “meet”, “help”, hoặc sau giới từ như “with”, “for”, “to”, bạn phải dùng đại từ tân ngữ. Chẳng hạn, “Can you help I?” (sai) phải là “Can you help me?”. Hoặc “This gift is for she” (sai) phải là “This gift is for her”. Để tránh lỗi này, hãy học thuộc và luyện tập các cặp đại từ chủ ngữ và tân ngữ để chúng trở thành phản xạ tự nhiên.
Lạm Dụng Từ “Object” Và Các Từ Đồng Nghĩa
Mặc dù việc sử dụng từ khóa như “object” và các từ đồng nghĩa (như “aim,” “purpose,” “goal,” “target”) là cần thiết cho SEO và để làm phong phú bài viết, nhưng việc lặp lại quá nhiều có thể khiến văn bản trở nên đơn điệu hoặc thiếu tự nhiên.
Thay vì lặp lại “object” liên tục, hãy linh hoạt sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác để duy trì sự đa dạng và hấp dẫn cho bài viết. Ví dụ, thay vì “The object of the study was… The object was achieved by…”, bạn có thể dùng “The purpose of the study was… This goal was achieved by…”. Việc này không chỉ cải thiện chất lượng văn phong mà còn giúp người đọc không bị nhàm chán.
Bằng cách chú ý đến những lỗi phổ biến này và áp dụng các biện pháp khắc phục, bạn sẽ nâng cao đáng kể độ chính xác và tính tự nhiên trong việc sử dụng cấu trúc object và các thành phần ngữ pháp liên quan.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Object Và Tân Ngữ
Để củng cố kiến thức về cấu trúc object và tân ngữ, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà người học tiếng Anh thường đặt ra.
1. Object là gì trong tiếng Anh?
Object trong tiếng Anh có hai vai trò chính: là danh từ mang nghĩa “đồ vật, vật thể” hoặc “mục đích, mục tiêu”, và là động từ mang nghĩa “phản đối”. Trong ngữ pháp, object (tân ngữ) là thành phần trong câu chịu tác động của động từ hoặc giới từ.
2. Làm thế nào để xác định tân ngữ trong một câu?
Để xác định tân ngữ, bạn hãy tìm động từ chính trong câu và hỏi “cái gì?” hoặc “ai?” sau động từ đó. Ví dụ, trong “She wrote a letter”, hỏi “She wrote what?”. Câu trả lời “a letter” chính là tân ngữ trực tiếp. Nếu có tân ngữ gián tiếp, nó thường xuất hiện trước tân ngữ trực tiếp và trả lời “cho ai?” hoặc “cho cái gì?”.
3. Tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp khác nhau như thế nào?
Tân ngữ trực tiếp (Direct Object) là đối tượng trực tiếp nhận hành động của động từ (ví dụ: “He bought a book”). Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object) là đối tượng nhận lợi ích hoặc chịu ảnh hưởng gián tiếp từ hành động, và thường đi trước tân ngữ trực tiếp (ví dụ: “He bought her a book” – “her” là tân ngữ gián tiếp).
4. Khi nào thì dùng “object to” và khi nào dùng “object of”?
“Object to” (khi object là động từ) dùng để thể hiện sự phản đối hoặc không đồng tình với một điều gì đó (“I object to your decision”). “Object of” (khi object là danh từ) thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của một cảm xúc/hành động (“The object of his desire”).
5. Có phải mọi câu đều cần có tân ngữ không?
Không phải mọi câu đều cần có tân ngữ. Chỉ những động từ ngoại động (transitive verbs) mới yêu cầu tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa. Các động từ nội động (intransitive verbs) không cần tân ngữ. Ví dụ: “She sleeps” (động từ nội động, không cần tân ngữ).
6. Đại từ tân ngữ là gì và có mấy loại?
Đại từ tân ngữ là những đại từ đóng vai trò tân ngữ trong câu, như me, you, him, her, it, us, them. Chúng khác với đại từ chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they).
7. Cụm từ “money is no object” có ý nghĩa gì?
Thành ngữ “money is no object” có nghĩa là tiền bạc không phải là vấn đề hay rào cản, ám chỉ rằng có đủ tài chính để làm bất cứ điều gì mong muốn mà không phải lo lắng về chi phí.
8. Làm sao để cải thiện khả năng sử dụng object trong tiếng Anh?
Để cải thiện, bạn nên: 1. Đọc nhiều văn bản tiếng Anh để nhận diện các loại tân ngữ. 2. Luyện tập đặt câu với các động từ khác nhau và xác định tân ngữ. 3. Sử dụng các bài tập ngữ pháp chuyên sâu về object. 4. Thực hành nói và viết thường xuyên, chú ý đến việc sử dụng đúng đại từ tân ngữ.
Thông qua bài viết này, Anh ngữ Oxford hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và chi tiết về cấu trúc object cũng như các cách ứng dụng của nó trong tiếng Anh. Nắm vững tân ngữ là một bước quan trọng giúp bạn xây dựng câu chuẩn xác, giao tiếp hiệu quả và tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Chúc bạn học tập thật tốt!
