Thời gian luôn là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày, và việc thành thạo cách phát âm giờ trong tiếng Anh chính là chìa khóa giúp bạn tự tin hơn. Dù phổ biến, nhiều người học vẫn còn lúng túng khi thể hiện giờ đúng, giờ rưỡi, giờ hơn hay giờ kém. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào từng khía cạnh, mang đến cho bạn hướng dẫn chi tiết và những mẹo hữu ích để phát âm chuẩn xác.

Các Quy Tắc Phát Âm Giờ Trong Tiếng Anh Cơ Bản

Để nắm vững việc phát âm giờ tiếng Anh, chúng ta cần hiểu rõ các quy tắc cơ bản ứng với từng loại giờ: giờ đúng, giờ rưỡi, giờ hơn và giờ kém. Có hai phương pháp chính để diễn đạt thời gian, đó là cách đọc giờ phút trực tiếp và cách đọc giờ theo công thức “past/to”. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và ngữ cảnh sử dụng riêng biệt.

Phát Âm Giờ Đúng Chuẩn Xác

Khi nói về giờ đúng, tức là số phút là 00, cách diễn đạt phổ biến nhất là đọc số giờ và sau đó thêm “o’clock” vào. Cụm từ “o’clock” là viết tắt của “of the clock”, mang ý nghĩa “theo đồng hồ”, làm cho cách diễn đạt trở nên trang trọng và rõ ràng hơn. Tuy nhiên, trong các tình huống giao tiếp thông thường, đặc biệt là trong văn nói, nhiều người bản ngữ thường bỏ qua “o’clock” mà chỉ đọc số giờ.

Ví dụ cụ thể về cách phát âm giờ đúng:

  • “What time is it now?” – “It’s ten.” (Mấy giờ rồi vậy? – 10 giờ rồi.)
  • “When will the train arrive?” – “11 o’clock.” (Khi nào tàu sẽ tới vậy? – 11 giờ đúng.)
  • “The meeting starts at 9 o’clock sharp.” (Cuộc họp bắt đầu đúng 9 giờ.)

Khi phát âm giờ đúng, sự lựa chọn giữa việc dùng “o’clock” hay không phụ thuộc vào độ trang trọng của ngữ cảnh. Đối với các sự kiện chính thức, lịch trình hay thông báo, việc sử dụng “o’clock” sẽ giúp thông tin rõ ràng và chuyên nghiệp hơn. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, chỉ cần nói số giờ là đủ.

Phát Âm Giờ Rưỡi Tự Nhiên

Đối với giờ rưỡi, tức là số phút là 30, có hai cách thông dụng để diễn đạt, và cả hai đều được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Việc lựa chọn cách nào tùy thuộc vào sở thích cá nhân và thói quen của người nói, nhưng cả hai đều mang lại sự tự nhiên trong cách diễn đạt giờ tiếng Anh.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cách thứ nhất là đọc số giờ trước, sau đó đọc số phút “thirty”. Đây là phương pháp đơn giản và trực tiếp nhất, thường được ưa chuộng trong môi trường thân mật hoặc khi muốn nói nhanh. Ví dụ: “My dad often goes to work at six thirty in the morning.” (Bố tôi thường đi làm từ 6 giờ 30 mỗi sáng.) Hoặc “The class starts at seven thirty every morning.” (Lớp học của bạn bắt đầu lúc 7 giờ 30 mỗi sáng.)

Cách thứ hai là sử dụng cụm từ “half past” theo sau là số giờ. “Half past” có nghĩa là “một nửa giờ sau”, tức là 30 phút đã trôi qua sau giờ đó. Cách này mang tính truyền thống hơn nhưng vẫn rất phổ biến, đặc biệt là trong tiếng Anh Anh. Ví dụ: “My dad often goes to work at half past six in the morning.” (Bố tôi thường đi làm từ 6 giờ rưỡi mỗi sáng.) Tương tự, “What time does your class start? – At half past seven every morning.” (Mấy giờ lớp học của bạn bắt đầu vậy? – 7 giờ rưỡi mỗi sáng.) Cả hai phương pháp phát âm giờ rưỡi này đều chính xác và được chấp nhận.

Phát Âm Giờ Hơn Linh Hoạt

Khi số phút nằm trong khoảng từ 01 đến 29, chúng ta gọi đây là giờ hơn. Có hai cách chính để phát âm giờ hơn một cách linh hoạt, giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt trong các tình huống giao tiếp.

Phương pháp đầu tiên là đọc số giờ trước, sau đó đọc số phút. Đây là cách đơn giản và phổ biến nhất, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ và trong các trường hợp nói nhanh hoặc khi đọc giờ trên đồng hồ kỹ thuật số. Ví dụ: “Its nine twenty now and the film hasn’t started.” (Bây giờ là chín giờ hai mươi phút rồi và bộ phim vẫn chưa bắt đầu.) Hay “The flight departed at three ten yesterday.” (Chuyến bay đã cất cánh lúc 3 giờ 10 ngày hôm qua.)

Phương pháp thứ hai là đọc số phút trước, sau đó dùng “past” và cuối cùng là số giờ. Từ “past” có nghĩa là “qua” hoặc “sau”, chỉ số phút đã trôi qua kể từ giờ đó. Cách này phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Ví dụ: “When can I take the cake out of the oven? – Twenty past four.” (Khi nào tớ có thể lấy bánh ra khỏi lò nướng đây? – 4 giờ 20 nha.) Hoặc “There was an accident on this road at twenty seven past five yesterday.” (Có một vụ tai nạn trên con đường này vào 5 giờ 27 phút ngày hôm qua.)

Ngoài ra, khi số phút là 15, người bản ngữ thường dùng “a quarter past” thay vì “fifteen past” để tạo sự tự nhiên. Ví dụ: “It’s a quarter past five.” (Bây giờ là 5 giờ 15 phút.)

Phát Âm Giờ Kém Chuẩn Xác

Khi số phút nằm trong khoảng từ 31 đến 59, chúng ta gọi đây là giờ kém. Việc phát âm giờ kém cũng có hai cách chính, tương tự như giờ hơn, nhưng thay vì “past”, chúng ta dùng “to”.

Cách đầu tiên là đọc số giờ trước, sau đó là số phút. Đây là cách đơn giản nhất và thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày, đặc biệt với đồng hồ kỹ thuật số. Ví dụ: “The movie starts at eight forty-five.” (Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ 45 – tức 9 giờ kém 15.) Hay “We are expected to arrive at the airport at about six forty.” (Chúng ta dự kiến sẽ tới sân bay lúc 6 giờ 40 – tức 7 giờ kém 20.) Cách này trực tiếp và dễ hiểu, không cần tính toán số phút còn lại.

Cách thứ hai là đọc số phút còn lại cho đến giờ tiếp theo, sau đó dùng “to” và cuối cùng là số giờ tiếp theo. “To” ở đây có nghĩa là “đến” hoặc “còn bao nhiêu phút nữa thì đến”. Phương pháp này yêu cầu một chút tính toán (60 phút trừ đi số phút hiện tại), nhưng mang lại sự chuẩn xác và tự nhiên trong giao tiếp. Ví dụ: “I often wake up at around ten to six every morning.” (Tôi thường thức giấc vào khoảng 6 giờ kém 10 mỗi sáng.) Hoặc “It’s already five to two in the morning and you haven’t gone to bed.” (Đã 2 giờ kém 5 và bạn vẫn chưa đi ngủ.)

Tương tự như giờ hơn, khi số phút còn lại là 15, người bản ngữ thường sử dụng “a quarter to” thay vì “fifteen to”. Ví dụ: “It’s a quarter to three.” (Bây giờ là 3 giờ kém 15.) Việc thành thạo cả hai cách đọc giờ kém này sẽ giúp bạn linh hoạt hơn khi diễn đạt thời gian.

Cách Phát Âm Giờ Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác OxfordCách Phát Âm Giờ Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác Oxford

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Phát Âm Giờ Tiếng Anh

Ngoài các quy tắc cơ bản về giờ đúng, giờ rưỡi, giờ hơn và giờ kém, có một số điểm quan trọng khác mà người học cần ghi nhớ để phát âm giờ trong tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn. Việc nắm vững những lưu ý này sẽ giúp bạn tránh những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp hàng ngày.

Sử Dụng “a.m.” và “p.m.” để Phân Biệt Thời Gian

Hệ thống giờ 12 tiếng là phổ biến ở các nước nói tiếng Anh như Mỹ, Canada, Anh, Úc. Để phân biệt giữa buổi sáng và buổi chiều, chúng ta sử dụng “a.m.” (Ante Meridiem, nghĩa là trước buổi trưa) và “p.m.” (Post Meridiem, nghĩa là sau buổi trưa). “a.m.” áp dụng cho thời gian từ 0:00 (nửa đêm) đến 11:59 sáng, còn “p.m.” áp dụng từ 12:00 (buổi trưa) đến 11:59 tối.

Ví dụ minh họa cách dùng “a.m.” và “p.m.”:

  • “8:10 a.m.” nghĩa là 8 giờ 10 phút sáng.
  • “2:30 p.m.” nghĩa là 2 giờ 30 phút chiều (tương đương 14:30 trong hệ 24 giờ).
  • “The flight departs at 6:00 a.m. tomorrow.” (Chuyến bay khởi hành lúc 6 giờ sáng mai.)

Đặc biệt, 12 giờ trưa được gọi là “noon” hoặc “midday”, và 12 giờ đêm được gọi là “midnight”. Việc sử dụng “a.m.” và “p.m.” là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn giữa buổi sáng và buổi tối, đặc biệt khi hẹn giờ hoặc lập kế hoạch.

Giờ Hệ 24 Cách Diễn Đạt
0:00 midnight
0:01 12:01 AM
8:00 8:00 AM
12:00 noon
12:01 12:01 PM
14:00 2:00 PM
18:00 6:00 PM
23:59 11:59 PM

Cách Dùng “a quarter” và “half” Đặc Biệt

Trong tiếng Anh, thay vì nói “fifteen minutes” hay “thirty minutes”, người bản ngữ thường sử dụng các cụm từ rút gọn để làm cho cách nói giờ tiếng Anh tự nhiên và trôi chảy hơn.

“A quarter” được dùng để chỉ 15 phút. Vì vậy, 15 phút sau một giờ sẽ là “a quarter past” + số giờ, ví dụ “a quarter past five” (5:15). Tương tự, 15 phút trước một giờ tiếp theo sẽ là “a quarter to” + số giờ tiếp theo, ví dụ “a quarter to three” (2:45). Cụm từ này được dùng rất phổ biến và là dấu hiệu của việc bạn đã thành thạo cách đọc giờ trong tiếng Anh một cách tự nhiên.

“Half” được dùng để chỉ 30 phút, và thường đi kèm với “past”. Ví dụ “half past seven” (7:30). Mặc dù “half to” không được dùng, nhưng “half past” là cách phổ biến để diễn đạt giờ rưỡi.

Việc nắm bắt và sử dụng thành thạo “a quarter” và “half” không chỉ giúp bạn phát âm giờ chuẩn hơn mà còn giúp bạn hiểu được các cuộc hội thoại tự nhiên của người bản xứ.

Sự Khác Biệt Giữa Giờ Chính Xác và Giờ Ước Lượng

Trong giao tiếp, không phải lúc nào chúng ta cũng cần phải phát âm giờ một cách chính xác từng phút. Đôi khi, việc diễn đạt thời gian ước lượng lại cần thiết và tự nhiên hơn.

Để chỉ giờ ước lượng, chúng ta có thể sử dụng các từ như “around”, “about”, “nearly”, “just past”. Ví dụ: “I’ll be there around seven o’clock.” (Tôi sẽ có mặt khoảng 7 giờ.) hoặc “The train arrived just past six.” (Tàu vừa đến sau 6 giờ một chút.) Những từ này giúp thể hiện sự không chính xác tuyệt đối, tạo nên sự linh hoạt trong giao tiếp.

Khi muốn nói “gần đến giờ nào đó”, bạn có thể dùng “nearly” hoặc “almost”. Ví dụ: “It’s nearly five o’clock.” (Gần 5 giờ rồi.) Ngược lại, nếu muốn nói “hơn một chút”, dùng “just after” hoặc “a little after”. Ví dụ: “The meeting started just after ten.” (Cuộc họp bắt đầu ngay sau 10 giờ một chút.) Việc biết cách diễn đạt giờ ước lượng giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và phù hợp với nhiều tình huống thực tế.

Mẫu Câu Hỏi và Trả Lời Về Giờ Phổ Biến

Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, việc hỏi và trả lời về giờ giấc là điều vô cùng cần thiết. Nắm vững các mẫu câu phổ biến sẽ giúp bạn tự tin hơn khi cần biết thời gian hoặc cung cấp thông tin về giờ.

Các Cách Hỏi Giờ Lịch Sự và Thông Thường

Có nhiều cách để hỏi giờ, từ trang trọng đến thân mật. Tùy vào đối tượng và ngữ cảnh, bạn có thể lựa chọn mẫu câu phù hợp.

Các câu hỏi thông dụng và trực tiếp nhất là “What is the time?” hoặc “What time is it?”. Đây là những câu hỏi đơn giản, phù hợp cho mọi tình huống giao tiếp thông thường. Ví dụ: “What is the time? I need to go to the doctor.” (Mấy giờ rồi nhỉ? Tôi cần tới bác sĩ.) Hoặc “What time is it now? – Just 6 o’clock.” (Mấy giờ rồi vậy? – Mới 6 giờ thôi.)

Khi muốn hỏi một cách lịch sự hơn, đặc biệt với người lạ, bạn có thể dùng “Excuse me, do you have the time?” hoặc “Have you got the time?”. Những câu này mang sắc thái nhẹ nhàng và tôn trọng. Ví dụ: “Excuse me, have you got the time?” (Xin lỗi, bạn có biết mấy giờ rồi không nhỉ?) Hay “Do you have the time now? I think I gotta go.” (Bạn có biết mấy giờ không nhỉ? Tôi nghĩ tôi phải đi.)

Để yêu cầu một cách trang trọng hoặc khi bạn muốn người khác cung cấp thông tin cụ thể, “Could you tell me the time please?” hoặc “Do you know what time it is?” là những lựa chọn phù hợp. Ví dụ: “Could you tell me the time please? – Sure, it’s 10 now.” (Bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi được không? – Ồ chắc chắn rồi, bây giờ là 10 giờ rồi.) Hoặc “Do you know what time it is? I have an appointment at 9:30.” (Bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không? Tôi có một cuộc hẹn lúc 9 giờ 30.)

Cách Trả Lời Giờ Một Cách Tự Nhiên

Sau khi đã biết cách hỏi, việc trả lời giờ một cách tự nhiên cũng rất quan trọng. Khi trả lời, bạn thường bắt đầu bằng “It’s” hoặc “It is”, sau đó là giờ.

Ví dụ:

  • “It’s seven o’clock.” (Bây giờ là 7 giờ đúng.)
  • “It’s half past eight.” (Bây giờ là 8 giờ rưỡi.)
  • “It’s ten twenty-five.” (Bây giờ là 10 giờ 25 phút.)
  • “It’s a quarter to six.” (Bây giờ là 6 giờ kém 15.)

Bạn cũng có thể thêm “a.m.” hoặc “p.m.” để làm rõ thời gian trong ngày nếu cần thiết, đặc biệt là khi trả lời các câu hỏi về lịch trình. Ví dụ: “The meeting is at three p.m.” (Cuộc họp là lúc 3 giờ chiều.) Luôn cố gắng phát âm giờ rõ ràng và tự tin để thông tin được truyền tải hiệu quả.

Áp Dụng Thực Tế Cách Phát Âm Giờ

Việc hiểu các quy tắc phát âm giờ trong tiếng Anh là một chuyện, nhưng việc áp dụng chúng vào các tình huống thực tế lại là một kỹ năng cần được luyện tập. Khi sử dụng giờ giấc trong các câu chuyện hay mô tả sự kiện, bạn sẽ thấy sự linh hoạt của ngôn ngữ.

Hãy xem xét một ví dụ về việc kể lại một câu chuyện cá nhân, trong đó các cách diễn đạt thời gian được sử dụng một cách tự nhiên. Khi mô tả một sự kiện đã xảy ra, chẳng hạn như việc đến muộn một cuộc thi, bạn có thể thấy các mốc thời gian như “half past eight in the morning” (8 giờ rưỡi sáng) hay “a quarter past nine” (9 giờ 15 phút) được nhắc đến. Việc sử dụng “a.m.” và “p.m.” giúp làm rõ thời điểm cụ thể trong ngày, tránh nhầm lẫn.

Khi kể chuyện, bạn có thể nói về việc rời nhà lúc “eight a.m.” (8 giờ sáng) và dự kiến mất “40 minutes” (40 phút) để đến nơi. Các mốc thời gian cụ thể như “at least 30 minutes prior to the exam” (ít nhất 30 phút trước kỳ thi) cũng là cách thể hiện sự sắp xếp thời gian. Trong tình huống bất ngờ, như việc đến địa điểm thi lúc “a quarter to ten” (10 giờ kém 15), cách diễn đạt này giúp người nghe hình dung rõ ràng hơn về tình huống cấp bách. Việc mô tả thời gian còn lại như “the exam would conclude in 30 minutes” (kỳ thi sẽ kết thúc trong 30 phút) cũng minh họa cách dùng số phút một cách trực tiếp.

Những ví dụ trên cho thấy, dù là giờ đúng, giờ hơn hay giờ kém, việc vận dụng linh hoạt các cách phát âm giờ và các cụm từ liên quan sẽ giúp câu chuyện trở nên sống động và dễ hiểu. Thực hành kể lại các sự kiện cá nhân hoặc mô tả lịch trình hàng ngày sẽ là một phương pháp hiệu quả để củng cố kỹ năng này.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Phát Âm Giờ Tiếng Anh

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà người học tiếng Anh thường thắc mắc khi học về cách phát âm giờ trong tiếng Anh, cùng với giải đáp chi tiết để giúp bạn hiểu rõ hơn.

Có cần dùng “o’clock” không khi nói giờ đúng?

Bạn không bắt buộc phải dùng “o’clock” khi nói giờ đúng, đặc biệt trong giao tiếp thông thường. “It’s ten” hoàn toàn đủ nghĩa. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nhấn mạnh sự chính xác hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, việc thêm “o’clock” sẽ giúp câu nói rõ ràng và hoàn chỉnh hơn, ví dụ: “The meeting starts at seven o’clock sharp.”

Khi nào dùng “past” và khi nào dùng “to”?

Bạn dùng “past” khi số phút đã trôi qua sau giờ hiện tại và số phút đó từ 1 đến 30. Ví dụ: “ten past two” (2 giờ 10 phút). Bạn dùng “to” khi số phút còn lại để đến giờ tiếp theo và số phút đó từ 31 đến 59. Ví dụ: “ten to three” (3 giờ kém 10 phút). Cách dùng trực tiếp số giờ + số phút (ví dụ: “two ten” hoặc “two fifty”) luôn đúng cho mọi trường hợp.

Giờ quốc tế 24h và 12h khác gì nhau?

Hệ thống giờ 24 giờ (còn gọi là giờ quân đội hoặc giờ châu Âu) sử dụng số từ 0 đến 23 để chỉ các giờ trong ngày, không cần “a.m.” hay “p.m.”. Ví dụ: 14:00 là 2 giờ chiều. Hệ thống 12 giờ phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, sử dụng số từ 1 đến 12 và cần “a.m.” hoặc “p.m.” để phân biệt sáng/chiều. Ví dụ: 2 p.m. là 2 giờ chiều.

Có cách nào đơn giản nhất để đọc giờ không?

Cách đơn giản và luôn đúng nhất để đọc giờ tiếng Anh là đọc số giờ trước, sau đó đọc số phút. Phương pháp này hoạt động với mọi mốc thời gian và được sử dụng rộng rãi, đặc biệt với đồng hồ kỹ thuật số. Ví dụ: 7:15 là “seven fifteen”, 8:40 là “eight forty”.

“Noon” và “midnight” là gì?

“Noon” là 12 giờ trưa (12:00 p.m.). “Midnight” là 12 giờ đêm (0:00 a.m.). Đây là hai mốc thời gian đặc biệt thường được dùng thay vì nói “twelve o’clock p.m.” hay “twelve o’clock a.m.” để tránh nhầm lẫn và tạo sự tự nhiên.

Tôi có thể nói “a half” thay vì “half past” không?

Không, bạn không thể nói “a half” khi nói về giờ rưỡi. Cụm từ đúng là “half past” + số giờ, ví dụ “half past six” (6 giờ rưỡi). “A half” thường dùng để chỉ một nửa của một thứ gì đó nói chung, không liên quan trực tiếp đến việc đọc giờ.

Nắm vững cách phát âm giờ trong tiếng Anh là một kỹ năng nền tảng giúp bạn tự tin hơn trong mọi giao tiếp. Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và chi tiết về các quy tắc cơ bản cũng như những lưu ý quan trọng. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng vào các tình huống thực tế để biến kiến thức thành phản xạ tự nhiên. Anh ngữ Oxford tin rằng với sự kiên trì, bạn sẽ hoàn toàn làm chủ được kỹ năng này.