Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 đóng vai trò nền tảng quan trọng, giúp học sinh củng cố kiến thức trước khi bước vào cấp học cao hơn. Nắm vững các điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 không chỉ hỗ trợ bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi mà còn xây dựng sự tự tin khi giao tiếp. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 mà bạn cần nắm vững.

Xem Nội Dung Bài Viết

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 Unit 1

Mệnh đề phụ thuộc trong câu phức

Trong chương trình học ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9, việc hiểu rõ về câu phức và các loại mệnh đề phụ thuộc là rất cần thiết. Một câu phức bao gồm một mệnh đề chính (independent clause) và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc (dependent clause). Mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh mà cần được kết nối với mệnh đề chính bằng các liên từ phụ thuộc. Có nhiều loại mệnh đề phụ thuộc khác nhau, mỗi loại mang một ý nghĩa cụ thể và được bắt đầu bằng những liên từ đặc trưng.

Mệnh đề nhượng bộ, thường bắt đầu bằng các liên từ như although, though, hoặc even though, dùng để diễn tả một sự đối lập hoặc một kết quả không mong đợi so với hành động trong mệnh đề chính. Chẳng hạn, một điều gì đó xảy ra dù có một yếu tố cản trở. Mệnh đề mục đích, với so that hoặc in order that, giải thích lý do hoặc mục đích của hành động trong mệnh đề chính. Đây là cách diễn đạt rõ ràng hành động được thực hiện vì điều gì. Mệnh đề nguyên nhân, sử dụng because, since, hoặc as, cung cấp lý do, giải thích cho câu hỏi “Tại sao?” một hành động diễn ra. Cuối cùng, mệnh đề thời gian, được giới thiệu bởi when, while, before, as soon as, hoặc until, xác định thời điểm mà hành động trong mệnh đề chính xảy ra. Việc nắm vững cách sử dụng các loại mệnh đề này giúp bạn xây dựng câu văn phong phú và chính xác hơn.

Ví dụ:

  • Even though traditional crafts are an important part of the cultural heritage, globalization poses significant challenges to the survival of traditional forms of craftsmanship. (Dù thủ công truyền thống là một phần quan trọng của di sản văn hóa của nhiều quốc gia, toàn cầu hóa đặt ra những thách thức đáng kể đối với sự tồn tại của các hình thức thủ công truyền thống.)
  • In order that traditional crafts can continue to thrive, safeguarding attempts should concentrate on encouraging artisans to continue producing craft and to pass their skills and knowledge onto others because of the economic benefits and the cultural beauty of Vietnamese villages. (Để các nghề thủ công truyền thống có thể tiếp tục phát triển, các nỗ lực bảo vệ nên tập trung vào khuyến khích các nghệ nhân tiếp tục sản xuất và truyền đạt kỹ năng và kiến thức của họ cho người khác bởi vì các nghề thủ công truyền thống không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn chứa đựng nhiều phong tục và vẻ đẹp văn hóa của các làng Việt Nam.)
  • As soon as young people in communities learn many traditional forms of craft, they can seek work in factories or service industry. (Ngay khi những người trẻ trong cộng đồng học được nhiều hình thức thủ công truyền thống, họ có thể tìm việc làm trong các nhà máy hoặc ngành dịch vụ.)

Cụm động từ (Phrasal verbs)

Cụm động từ là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh nói chung và ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 nói riêng. Chúng là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ (hoặc một trạng từ, hoặc cả hai), tạo thành một ý nghĩa mới hoàn toàn khác với nghĩa gốc của động từ và giới từ riêng lẻ. Ví dụ, động từ “look” nghĩa là “nhìn”, nhưng khi kết hợp với “up” thành “look up”, nghĩa là “tra cứu”. Đây là một đặc điểm thú vị nhưng cũng đầy thách thức của tiếng Anh.

Ngoài việc hiểu nghĩa, điều quan trọng là phải nhận biết liệu cụm động từ đó là nội động từ (intransitive) hay ngoại động từ (transitive), và liệu nó có thể tách rời (separable) hay không thể tách rời (inseparable). Một số cụm động từ có thể tách rời, nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa động từ và giới từ (ví dụ: turn off the light hoặc turn the light off). Ngược lại, một số cụm động từ không thể tách rời, tân ngữ phải đứng sau cả cụm (ví dụ: look forward to something, không thể look something forward to). Nắm vững các quy tắc này sẽ giúp bạn sử dụng cụm động từ một cách tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp và viết lách.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ:

  • I’m going to look up the meaning of this word in the dictionary. (Tôi sẽ tra cứu nghĩa của từ này trong từ điển.)
  • I’m really looking forward to seeing you again next week. (Tôi rất mong chờ được gặp lại bạn vào tuần tới.)

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 Unit 2

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Unit 2 - So sánh tính từ và trạng từCấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Unit 2 – So sánh tính từ và trạng từ

Dạng so sánh của tính từ và trạng từ

Trong phần kiến thức về so sánh hơn và so sánh nhất của tính từ và trạng từ, ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 giới thiệu các cấu trúc nâng cao để diễn tả mức độ khác biệt một cách chi tiết hơn. Bên cạnh các quy tắc cơ bản về thêm “-er/-est” hoặc “more/most”, người học cần lưu ý cách sử dụng các từ bổ trợ để tăng cường hoặc giảm bớt mức độ so sánh.

Bạn có thể dùng much, a lot, a bit, hoặc a little đứng trước dạng so sánh hơn của tính từ để chỉ ra mức độ khác biệt lớn hay nhỏ. Ví dụ, “much busier” (bận rộn hơn nhiều) hoặc “a little bit better” (tốt hơn một chút). Đối với so sánh nhất, việc sử dụng các từ chỉ thứ tự như second, third… trước dạng so sánh nhất của tính từ giúp diễn tả vị trí trong một nhóm. Ngoài ra, by far là một cụm từ hữu ích để nhấn mạnh rằng một cái gì đó vượt trội hơn hẳn so với những thứ khác trong dạng so sánh nhất. Việc áp dụng linh hoạt các cấu trúc này giúp câu văn của bạn trở nên sinh động và chính xác hơn khi miêu tả.

Ví dụ:

  • City life is much busier than country life. (Cuộc sống thành thị bận rộn hơn nhiều so với cuộc sống nông thôn)
  • Los Angeles is the second biggest city in the USA. (Los Angeles là thành phố lớn thứ hai ở Hoa Kỳ)
  • People walk more quickly in the city than in the countryside. (Người ta đi bộ nhanh hơn ở thành phố so với ở nông thôn)
  • Tokyo is by far the most populous city in the world. (Tokyo là thành phố đông dân nhất thế giới)

Cụm động từ (tiếp theo): Khả năng tách rời

Nối tiếp chủ điểm cụm động từ ở Unit 1, Unit 2 của ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 đi sâu vào một khía cạnh quan trọng khác: tính tách rời của cụm động từ. Điều này quyết định vị trí của tân ngữ trong câu khi sử dụng cụm động từ. Hiểu rõ liệu một cụm động từ là tách rời hay không tách rời là cực kỳ quan trọng để tránh các lỗi ngữ pháp phổ biến và đảm bảo tính tự nhiên trong diễn đạt.

Cụm động từ tách rời (separable phrasal verbs) cho phép tân ngữ đứng giữa động từ và giới từ/trạng từ của cụm. Tuy nhiên, nếu tân ngữ là một đại từ nhân xưng (như it, them, him, her), nó bắt buộc phải đứng giữa. Ví dụ, “turn off the light” hoặc “turn the light off” đều đúng, nhưng nếu là “turn it off”, không thể nói “turn off it”. Ngược lại, cụm động từ không tách rời (inseparable phrasal verbs) yêu cầu tân ngữ phải luôn đứng sau giới từ/trạng từ. Ví dụ, “look after a child” (chăm sóc một đứa trẻ), không thể nói “look a child after”. Việc ghi nhớ các cụm động từ và tính chất tách rời của chúng sẽ cải thiện đáng kể độ chính xác trong việc sử dụng ngữ pháp tiếng Anh của bạn.

Ví dụ:

  • He gets by on a low salary in the city. (Anh ấy xoay sở với mức lương thấp ở thành phố) (Đây là cụm động từ không tách rời)
  • He looked the map over before he took the subway. (Anh ấy nhìn qua bản đồ trước khi đi tàu điện ngầm.) (Đây là cụm động từ tách rời)

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 Unit 3

Từ để hỏi đứng trước động từ nguyên mẫu có to

Trong chương trình ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9, cấu trúc từ để hỏi (what, who, where, how, when) đi kèm với động từ nguyên mẫu có to là một điểm ngữ pháp hữu ích để diễn đạt sự không chắc chắn, khó khăn hoặc khi cần lời khuyên về một hành động cụ thể. Cấu trúc này thường được sử dụng khi chủ thể không biết phải làm gì, nên làm gì, hay cách thức thực hiện một việc.

Điều quan trọng cần lưu ý là từ why không bao giờ được sử dụng trước động từ nguyên mẫu có to. Ngoài ra, cấu trúc này thường đi kèm với các động từ hoặc cụm từ như ask, wonder, (not) be sure, have no idea, (not) know, (not) tell. Các động từ này thể hiện sự băn khoăn, thiếu thông tin hoặc yêu cầu hướng dẫn. Việc sử dụng thành thạo cấu trúc này giúp bạn diễn đạt những ý tưởng phức tạp một cách gọn gàng và tự nhiên hơn, đặc biệt khi nói về các quyết định hoặc tình huống khó xử.

Ví dụ:

  • She knows how to cope with stress and pressure at work. (Cô ấy biết cách đối phó với căng thẳng và áp lực ở nơi làm việc.)
  • He has no idea what to do when he feels stressed. (Anh ấy không biết nên làm gì khi bị căng thẳng)

Câu hỏi tường thuật với từ để hỏi đứng trước động từ nguyên mẫu có to

Khi tường thuật lại một câu hỏi Yes/No, đặc biệt trong ngữ cảnh gián tiếp hoặc khi cần tóm gọn một câu hỏi thành một cụm ngắn gọn, ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 giới thiệu cách sử dụng whether đứng trước động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này giúp rút gọn câu hỏi tường thuật dài dòng thành một cụm từ đơn giản và hiệu quả hơn.

Thay vì phải nói “She asked if she should quit her job”, bạn có thể nói “She asked whether to quit her job”. Cấu trúc này thường được dùng sau các động từ tường thuật như ask, wonder, decide. Nó đặc biệt hữu ích trong văn viết hoặc trong các tình huống cần sự ngắn gọn, cô đọng thông tin. Việc thành thạo cấu trúc này giúp bạn linh hoạt hơn trong việc chuyển đổi giữa câu trực tiếp và câu gián tiếp, làm cho văn phong của bạn đa dạng và chính xác hơn.

Ví dụ: She asked whether to quit her job because of the stress she endured. (Cô ấy hỏi có nên bỏ việc không vì căng thẳng mà cô ấy phải chịu đựng)

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 Unit 4

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Unit 4 - Used to và Mong ướcCấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Unit 4 – Used to và Mong ước

Cấu trúc Used to

Cấu trúc used to là một điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 cơ bản nhưng rất quan trọng, dùng để diễn tả những thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc trạng thái đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại. Cấu trúc này luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu không to. Hình thức phủ định là didn’t use to và hình thức nghi vấn là Did (S) use to…?.

Điều cần phân biệt là used to khác với be used to V-ing (quen với việc gì đó) và get used to V-ing (trở nên quen với việc gì đó). Used to chỉ dùng cho quá khứ và nhấn mạnh sự thay đổi từ quá khứ sang hiện tại. Ví dụ, “I used to live in the countryside” nghĩa là trước đây tôi sống ở nông thôn nhưng bây giờ thì không còn nữa. Việc nắm vững cách dùng và phân biệt này sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến và diễn đạt ý tưởng về quá khứ một cách chính xác.

Ví dụ: People in the past used to write letters instead of emails. (Người ta thường viết thư thay vì email trong quá khứ)

Cấu trúc thể hiện mong ước cho hiện tại

Khi muốn diễn tả một mong ước không có thật hoặc một điều ước trái ngược với thực tế ở hiện tại hoặc tương lai, ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 giới thiệu cấu trúc wish. Đây là một cấu trúc mạnh mẽ giúp người nói thể hiện sự tiếc nuối, mong muốn hoặc hối tiếc.

Để diễn tả mong ước cho hiện tại hoặc tương lai, chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn sau wish. Điều này tạo ra một sự “lùi thì” từ hiện tại về quá khứ để thể hiện tính giả định. Ví dụ, “I wish I were taller” (Tôi ước tôi cao hơn) – thực tế là tôi không cao. Nếu mong ước đó diễn ra ngay tại thời điểm nói và liên quan đến một hành động đang diễn ra, thì quá khứ tiếp diễn sẽ được sử dụng. Một điểm đặc biệt là sau wish, động từ to be có thể là was hoặc were cho tất cả các chủ ngữ (I, he, she, it), nhưng were thường được ưu tiên trong văn phong trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh tính giả định. Việc thành thạo cấu trúc này giúp bạn thể hiện cảm xúc và mong muốn cá nhân một cách phong phú.

Ví dụ: I wish I lived in the past when life was simpler. (Tôi ước tôi sống ở quá khứ khi cuộc sống đơn giản hơn.)

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 Unit 5

Câu bị động khách quan (Impersonal passive)

Câu bị động khách quan là một trong những cấu trúc nâng cao trong chương trình ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9, được dùng để trình bày thông tin, quan điểm, hoặc niềm tin của một nhóm người một cách khách quan, không nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động. Cấu trúc phổ biến nhất là It + to be + past participle + that + S + V.

Các động từ thường được sử dụng trong cấu trúc này là các động từ tường thuật như say, think, believe, know, hope, expect, report, understand, claim, v.v. Cấu trúc này thường được dùng trong các bài báo, báo cáo khoa học hoặc tin tức để đưa ra một thông tin tổng quát mà không cần chỉ rõ ai là người đưa ra thông tin đó. Nó giúp câu văn trở nên trang trọng và đáng tin cậy hơn. Một dạng khác của câu bị động khách quan là S + to be + past participle + to-infinitive, được dùng khi chủ thể của mệnh đề that cũng là chủ thể của câu bị động. Ví dụ, thay vì “It is said that he is intelligent”, ta có thể nói “He is said to be intelligent.”

Ví dụ: It is said that Ha Long Bay is one of the most beautiful places in Vietnam. (Người ta nói rằng Vịnh Hạ Long là một trong những nơi đẹp nhất ở Việt Nam.)

Tham khảo thêm: Câu bị động trong tiếng Anh lớp 9 | Định nghĩa & bài tập có đáp án.

Cấu trúc suggest

Động từ suggest là một phần quan trọng trong ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9, được sử dụng để đưa ra gợi ý, đề xuất về một hành động hoặc ý tưởng. Có hai cấu trúc chính theo sau suggest, mỗi cấu trúc có cách dùng riêng biệt nhưng cùng mang ý nghĩa đề xuất.

Cấu trúc đầu tiên là suggest + V-ing. Cấu trúc này thường dùng khi gợi ý một hành động chung chung, không cụ thể ai là người thực hiện. Ví dụ, “I suggest visiting the ancient town of Hoi An” (Tôi đề nghị thăm phố cổ Hội An). Cấu trúc thứ hai là suggest + that + mệnh đề (S + should + V-nguyên mẫu). Cấu trúc này dùng khi bạn muốn gợi ý cụ thể rằng một người nào đó nên làm gì. Đôi khi, từ should có thể được lược bỏ trong mệnh đề that nhưng động từ sau đó vẫn giữ nguyên dạng nguyên mẫu. Việc hiểu và sử dụng linh hoạt hai cấu trúc này giúp bạn đưa ra gợi ý một cách lịch sự và chính xác trong nhiều tình huống khác nhau.

Ví dụ:

  • I suggest visiting the ancient town of Hoi An, which is a UNESCO World Heritage Site. (Tôi đề nghị thăm phố cổ Hội An, một di sản thế giới của UNESCO.)
  • She suggests that we should see the spectacular waterfalls in Da Lat. (Cô ấy đề nghị chúng ta nên xem những thác nước đẹp tuyệt vời ở Đà Lạt.)

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 Unit 6

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Unit 6 - Quá khứ hoàn thành và Tính từCấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Unit 6 – Quá khứ hoàn thành và Tính từ

Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect)

Thì quá khứ hoàn thành là một trong những thì nâng cao trong chương trình ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9, dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Cấu trúc của thì này là S + had + V (past participle – V3/ed).

Điểm mấu chốt để sử dụng thì quá khứ hoàn thành chính xác là phải có ít nhất hai hành động trong quá khứ, và một hành động xảy ra trước hành động kia. Hành động xảy ra trước dùng thì quá khứ hoàn thành, còn hành động xảy ra sau dùng thì quá khứ đơn. Các từ hoặc cụm từ thường đi kèm với thì này bao gồm before, after, by the time, when, already, just, never. Việc nắm vững thì này giúp bạn kể lại các chuỗi sự kiện trong quá khứ một cách rõ ràng và logic hơn, làm cho câu chuyện trở nên mạch lạc và dễ hiểu.

Ví dụ: By the end of the Vietnam War in 1975, the country had been devastated by years of conflict. (Khi kết thúc Chiến tranh Việt Nam vào năm 1975, đất nước đã bị tàn phá sau nhiều năm xung đột)

Cấu trúc tính từ + động từ nguyên mẫu có to / mệnh đề that

Trong ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9, việc sử dụng tính từ kết hợp với động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) hoặc mệnh đề that là một cách hiệu quả để thể hiện cảm xúc, nhận định, hoặc để nhấn mạnh một thông tin cụ thể. Cấu trúc này giúp câu văn trở nên phong phú và biểu cảm hơn.

Cấu trúc It + be + adjective + to-infinitive thường được dùng để nhấn mạnh một tính chất hoặc nhận định về một hành động. Bạn có thể thêm for/of + danh từ/đại từ sau tính từ để chỉ rõ chủ thể của hành động. Ví dụ: “It’s important for students to study hard.” (Điều quan trọng là học sinh phải học chăm chỉ). Cấu trúc S + be + adjective + to-infinitive/that-clause dùng để thể hiện cảm xúc, sự tự tin, lo lắng, hoặc một trạng thái tâm lý của chủ ngữ đối với một sự việc. Các tính từ thường được sử dụng trong trường hợp này là các tính từ chỉ cảm xúc như happy, sad, surprised, concerned, afraid, confident. Việc lựa chọn giữa to-infinitivethat-clause tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa muốn truyền tải. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn diễn đạt sự quan tâm, cảm xúc cá nhân về một vấn đề.

Ví dụ:

  • It’s amazing to see how much Vietnam has developed over the years. (Thật tuyệt khi nhìn thấy Việt Nam đã phát triển như thế nào trong những năm qua.)
  • I’m concerned that the rapid development of Vietnam will lead to environmental problems. (Tôi lo lắng rằng sự phát triển nhanh chóng của Việt Nam sẽ dẫn đến vấn đề môi trường)

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 Unit 7

Lượng từ (Quantifiers)

Lượng từ (Quantifiers) là một phần cốt lõi trong ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9, giúp người học diễn tả số lượng hoặc khối lượng của danh từ. Mặc dù có nhiều lượng từ cơ bản như many, much, a lot of, some, any, chương trình học này tập trung vào các lượng từ cụ thể hơn, đặc biệt là khi nói về thực phẩm và công thức chế biến.

Việc sử dụng các lượng từ cụ thể như a teaspoon of (một thìa cà phê), a carton of (một hộp), a bunch of (một bó/chùm), a slice of (một lát), a loaf of (một ổ), a pinch of (một nhúm), v.v., giúp mô tả chính xác hơn số lượng nguyên liệu trong một công thức hoặc lượng đồ ăn cụ thể. Nắm vững những lượng từ này không chỉ hữu ích trong việc đọc hiểu các công thức nấu ăn mà còn trong các tình huống giao tiếp hàng ngày liên quan đến mua sắm và chuẩn bị bữa ăn. Đây là một phần kiến thức thiết thực, giúp bạn áp dụng ngữ pháp tiếng Anh vào cuộc sống thực tế.

Ví dụ: A carton of cornstarch is an essential ingredient for many recipes. (Một hộp bột năng là một nguyên liệu cần thiết cho nhiều công thức nấu ăn.)

Động từ khiếm khuyết trong câu điều kiện loại 1

Câu điều kiện loại 1 là một cấu trúc quen thuộc trong tiếng Anh, diễn tả một điều kiện có thật hoặc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Thông thường, mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1 sử dụng will + động từ nguyên mẫu. Tuy nhiên, trong ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9, học sinh sẽ được học cách thay thế will bằng các động từ khiếm khuyết (modal verbs) khác để thể hiện sắc thái ý nghĩa đa dạng hơn.

Việc sử dụng can (khả năng), must (sự cần thiết, bắt buộc), may/might (khả năng xảy ra, sự cho phép), hoặc should (lời khuyên, nghĩa vụ) trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1 giúp bạn diễn đạt chính xác hơn ý định của mình. Ví dụ, if you study hard, you can pass the exam (khả năng đỗ), if you feel sick, you must see a doctor (sự cần thiết), if it rains, we may stay home (khả năng có thể). Sự linh hoạt này làm cho câu điều kiện loại 1 trở nên phong phú hơn, cho phép bạn truyền tải những sắc thái ý nghĩa tinh tế mà will đơn thuần không thể hiện được.

Ví dụ: If you eat a balanced diet, you may feel more energized throughout the day. (Nếu bạn ăn một chế độ ăn uống cân bằng, bạn có thể cảm thấy năng lượng hơn trong suốt cả ngày.)

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 Unit 8

Cách dùng mạo từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Unit 8Cách dùng mạo từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Unit 8

Mạo từ (Articles)

Mạo từ (a, an, the) là một trong những phần khó nhằn nhất đối với nhiều người học ngữ pháp tiếng Anh, bởi vì cách sử dụng chúng phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh và sự xác định của danh từ. Trong chương trình ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9, học sinh sẽ đào sâu hơn vào các quy tắc phức tạp này, bao gồm cả việc không sử dụng mạo từ (zero article).

Mạo từ bất định a/an được dùng khi bạn nói về một điều gì đó chưa được xác định cụ thể hoặc là lần đầu tiên được nhắc đến, hoặc khi miêu tả tính chất chung của một người/vật (ví dụ: a doctor, an apple). Ngược lại, mạo từ xác định the dùng khi người nghe/đọc đã biết hoặc có thể dễ dàng xác định được đối tượng đang được nhắc đến. The cũng dùng khi chỉ một vật/người là duy nhất (như the sun, the moon), hoặc khi nói về thế giới, môi trường xung quanh, và với một số tên nước hoặc khu vực địa lý cụ thể (như the United States, the Amazon River). Một điểm quan trọng khác là các trường hợp không dùng mạo từ: với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được khi nói về vật nói chung (như information, water), với bữa ăn, ngày, tháng, thời điểm đặc biệt trong năm (như Christmas, breakfast), và hầu hết tên riêng. Việc thành thạo các quy tắc này là chìa khóa để viết và nói tiếng Anh tự nhiên và chính xác.

Ví dụ: A trip to the Grand Canyon is a must-see for nature lovers. (Một chuyến đi đến Hẻm núi lớn là điều bắt buộc phải thấy đối với những người yêu thiên nhiên)

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 Unit 9

Câu điều kiện loại 2

Câu điều kiện loại 2 là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9, dùng để diễn tả một tình huống không có thật ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của tình huống đó. Cấu trúc này thường mang ý nghĩa ước muốn, khuyên nhủ hoặc tưởng tượng.

Công thức cơ bản của câu điều kiện loại 2 là If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V (nguyên mẫu). Mặc dù động từ to be trong mệnh đề if thường được chia là were cho tất cả các chủ ngữ (kể cả I, he, she, it) trong văn cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính giả định, thì was cũng được chấp nhận trong văn nói không trang trọng. Cấu trúc If I were you là một ví dụ điển hình cho lời khuyên. Việc nắm vững cách sử dụng câu điều kiện loại 2 giúp bạn thể hiện các ý tưởng giả định, tưởng tượng hoặc khuyên nhủ một cách rõ ràng và hiệu quả.

Ví dụ: If I were you, I would practice speaking English every day. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ luyện tập tiếng Anh hằng ngày)

Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)

Mệnh đề quan hệ là một trong những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 phức tạp nhưng vô cùng hữu ích, giúp mở rộng thông tin cho danh từ hoặc cụm danh từ mà không cần bắt đầu một câu mới. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như who, whom, which, that, whose, where, why, when.

Whowhom được dùng cho người. Who là chủ ngữ, whom là tân ngữ. Tuy nhiên, trong văn nói không trang trọng, who thường được dùng thay cho whom ngay cả khi là tân ngữ. Nếu có giới từ đi kèm với whom, giới từ đó sẽ đứng trước whom (ví dụ: to whom). Trong văn cảnh không trang trọng, giới từ thường được đặt ở cuối mệnh đề và sử dụng who (ví dụ: the person who I talked to). Tương tự, whenwhere có thể được thay thế bằng một giới từ + which. Điều này thể hiện sự linh hoạt của tiếng Anh và yêu cầu người học phải tinh tế trong việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với từng văn phong. Việc sử dụng mệnh đề quan hệ một cách thành thạo giúp bạn xây dựng câu văn phức tạp và mạch lạc hơn.

Ví dụ: The English language, in which there are many idioms, can be challenging to learn. (Ngôn ngữ tiếng Anh, trong đó có rất nhiều thành ngữ, có thể khó học.)

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 Unit 10

So sánh quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Unit 10So sánh quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Unit 10

Thì Quá khứ đơn (Past simple) và thì Quá khứ hoàn thành (Past perfect)

Trong chương trình ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9, việc phân biệt và sử dụng đúng thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành là một kỹ năng quan trọng để diễn tả các chuỗi sự kiện trong quá khứ một cách chính xác. Mặc dù cả hai thì này đều nói về quá khứ, nhưng chúng có vai trò khác nhau trong việc xác định trình tự thời gian của các hành động.

Thì quá khứ đơn (Past Simple) dùng để diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc một chuỗi các hành động liên tiếp trong quá khứ. Ví dụ: I went to the cinema yesterday. Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect), ngược lại, dùng để chỉ một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó nhấn mạnh tính “hoàn thành trước” của hành động. Ví dụ: By the time I arrived, the movie had already started. Trong các thì hoàn thành, trạng từ already thường được đặt giữa trợ động từ have/had và động từ phân từ hai (V3/ed). Việc kết hợp linh hoạt hai thì này giúp bạn mô tả các sự kiện phức tạp trong quá khứ một cách rõ ràng và logic, tránh gây nhầm lẫn cho người đọc/nghe.

Ví dụ: NASA had already sent astronauts to the moon before the space shuttle program began. (NASA đã gửi phi hành gia đến mặt trăng trước khi chương trình tàu con thoi bắt đầu)

Mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clauses)

Mệnh đề quan hệ xác định là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9, đóng vai trò cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu bỏ đi mệnh đề này, nghĩa của câu sẽ không còn đầy đủ hoặc có thể gây hiểu lầm về đối tượng đang được nhắc đến.

Mệnh đề quan hệ xác định được bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như who, that, which, whose, whom, where, when. Một điểm đặc biệt quan trọng là trong văn viết, mệnh đề quan hệ xác định không được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Điều này phân biệt rõ ràng với mệnh đề quan hệ không xác định. Hơn nữa, nếu danh từ hoặc cụm danh từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa đóng vai trò là tân ngữ của động từ trong mệnh đề quan hệ, thì đại từ quan hệ (who, which, that) có thể được lược bỏ. Ví dụ: The book (that) I’m reading is interesting. Việc thành thạo mệnh đề quan hệ xác định giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và hiệu quả, đảm bảo người nghe/đọc hiểu đúng đối tượng bạn đang nói đến.

Ví dụ: The book that I’m reading is about space exploration. (Cuốn sách mà tôi đang đọc là về khám phá vũ trụ.)

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 Unit 11

Câu bị động tương lai (Future passive)

Câu bị động là một cấu trúc ngữ pháp cơ bản, và trong ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9, học sinh sẽ ôn tập và áp dụng cấu trúc bị động vào các thì khác nhau, bao gồm cả thì tương lai. Câu bị động tương lai được sử dụng để nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì người thực hiện hành động đó.

Cấu trúc của câu bị động tương lai đơn giản là will + be + V (past participle – V3/ed). Cấu trúc này thường dùng khi người thực hiện hành động không quan trọng, không rõ ràng, hoặc khi muốn tập trung vào kết quả của hành động. Ví dụ, “The report will be finished by tomorrow” (Bản báo cáo sẽ được hoàn thành vào ngày mai). Việc sử dụng câu bị động tương lai giúp câu văn trở nên khách quan và trang trọng hơn, đặc biệt trong các văn bản mang tính thông báo, dự đoán hoặc khi nói về các kế hoạch, mục tiêu chung. Nắm vững cấu trúc này là một phần quan trọng của việc hoàn thiện kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh của bạn.

Ví dụ: If we continue to work towards equality, progress will be made. (Nếu chúng ta tiếp tục làm việc vì sự bình đẳng, tiến bộ sẽ được thực hiện.)

Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)

Mệnh đề quan hệ không xác định là một điểm ngữ pháp quan trọng khác trong chương trình ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9, đối lập với mệnh đề quan hệ xác định. Mệnh đề này cung cấp thông tin bổ sung, không thiết yếu cho việc xác định danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu bỏ đi mệnh đề này, câu vẫn giữ nguyên nghĩa gốc và đối tượng vẫn được xác định rõ ràng.

Điểm nhận biết chính của mệnh đề quan hệ không xác định là nó luôn được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Mệnh đề này có thể bị lược bỏ mà không làm mất đi ý nghĩa cốt lõi của câu. Các đại từ quan hệ được sử dụng trong mệnh đề này là who (cho người), which (cho vật), whose (sở hữu), where (nơi chốn), when (thời gian). Điều quan trọng cần nhớ là đại từ that không bao giờ được dùng để thay thế who hoặc which trong mệnh đề quan hệ không xác định. Việc sử dụng chính xác mệnh đề quan hệ không xác định giúp câu văn của bạn trở nên chi tiết và mượt mà hơn, đồng thời thể hiện sự tinh tế trong việc sắp xếp thông tin.

Ví dụ: Women, who have traditionally been homemakers, are now taking on more leadership roles in the workplace. (Phụ nữ, người vốn là những người nội trợ, hiện đang đảm nhận nhiều vai trò lãnh đạo hơn trong nơi làm việc.)

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 Unit 12

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Unit 12 - Despite/In spite of và động từCấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Unit 12 – Despite/In spite of và động từ

Despite / In spite of

DespiteIn spite of là các cụm giới từ dùng để thể hiện sự tương phản hoặc nhượng bộ giữa hai thông tin trong cùng một câu văn, tương tự như although hay even though. Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng trong ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 là sau despite / in spite of phải là một danh từ, cụm danh từ, hoặc một động từ V-ing, chứ không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) như although.

Hai cụm từ này có nghĩa hoàn toàn tương đồng và có thể thay thế cho nhau. Chúng thường được đặt ở đầu câu hoặc giữa câu, tùy thuộc vào phần thông tin mà bạn muốn nhấn mạnh sự tương phản. Ví dụ: “Despite the bad weather, we went for a walk.” (Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn đi dạo.) hoặc “In spite of his hard work, he didn’t get promoted.” (Mặc dù anh ấy làm việc chăm chỉ, anh ấy vẫn không được thăng chức.) Việc nắm vững cách sử dụng các liên từ và giới từ chỉ sự tương phản giúp bạn viết câu văn phức tạp và biểu đạt ý nghĩa một cách chính xác hơn.

Ví dụ: In spite of the rise of automation, there will still be a demand for skilled workers. (Mặc dù sự gia tăng của tự động hóa, vẫn sẽ có nhu cầu về những công nhân có kỹ năng.)

Động từ + to-infinitive / V-ing

Một trong những thách thức phổ biến trong ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 là việc quyết định liệu một động từ theo sau một động từ khác nên ở dạng to-infinitive hay V-ing. Quy tắc này phụ thuộc vào động từ đứng trước nó. Có ba nhóm chính cần lưu ý: động từ chỉ theo sau bởi to-infinitive, động từ chỉ theo sau bởi V-ing, và động từ có thể theo sau bởi cả hai.

Các động từ thường theo sau bởi to-infinitive bao gồm: agree, expect, manage, pretend, promise, attempt, decide, refuse, hope, plan, afford, v.v. Ví dụ: I decided to study abroad. Các động từ thường theo sau bởi V-ing bao gồm: finish, keep, stop, admit, deny, mind, avoid, discuss, enjoy, suggest, practice, v.v. Ví dụ: She enjoys reading books. Ngoài ra, một số động từ như start, begin, continue có thể theo sau bởi cả to-infinitiveV-ing mà không làm thay đổi nghĩa. Tuy nhiên, một số động từ khác như remember, forget, try, stop, regret lại có sự thay đổi về nghĩa đáng kể khi đi với to-infinitive hoặc V-ing. Ví dụ: I stopped to smoke (dừng lại để hút thuốc) khác với I stopped smoking (bỏ hút thuốc). Nắm vững các quy tắc này là chìa khóa để tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản và diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, thể hiện trình độ ngữ pháp tiếng Anh vững chắc.

Ví dụ:

  • Some people may manage to start their own business in the future. (Một số người có thể thành công trong việc khởi nghiệp của riêng họ trong tương lai.)
  • Employers should not deny their employees the opportunity to learn new skills. (Nhà tuyển dụng không nên từ chối cho nhân viên của họ cơ hội học tập kỹ năng mới.)

Các câu hỏi thường gặp về Ngữ pháp Tiếng Anh Lớp 9

1. Tại sao ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 lại quan trọng?
Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 là cầu nối giữa kiến thức cơ bản cấp THCS và các cấu trúc phức tạp hơn ở cấp THPT. Việc nắm vững giai đoạn này giúp học sinh có nền tảng vững chắc để học lên cao, đạt kết quả tốt trong các kỳ thi chuyển cấp quan trọng và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.

2. Làm thế nào để phân biệt câu điều kiện loại 1 và loại 2?
Câu điều kiện loại 1 diễn tả một điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai (If S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may + V). Trong khi đó, câu điều kiện loại 2 diễn tả một điều kiện không có thật, giả định ở hiện tại hoặc tương lai (If S + V(quá khứ đơn), S + would/could/might + V). Dấu hiệu nhận biết chính là thì của động từ trong mệnh đề If.

3. Khi nào nên dùng “used to” và khi nào dùng “be used to V-ing”?
“Used to” dùng để diễn tả một thói quen, hành động hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại (ví dụ: I used to play soccer). “Be used to V-ing” (hoặc “get used to V-ing”) nghĩa là “quen với việc gì đó” hoặc “trở nên quen với việc gì đó”, diễn tả sự thích nghi ở hiện tại hoặc quá khứ (ví dụ: I am used to living in the city now). Đây là hai điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 thường gây nhầm lẫn.

4. Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định khác nhau như thế nào?
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ và không dùng dấu phẩy (ví dụ: The boy who is wearing a red shirt is my brother). Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thông tin bổ sung, không bắt buộc, và luôn được ngăn cách bằng dấu phẩy (ví dụ: My brother, who is wearing a red shirt, is here). Đại từ “that” không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định.

5. Có những lỗi phổ biến nào khi học ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9?
Các lỗi phổ biến khi học ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 bao gồm: nhầm lẫn giữa các thì quá khứ (đơn, tiếp diễn, hoàn thành), sử dụng sai mạo từ, không phân biệt được các dạng động từ theo sau (to-infinitive/V-ing), và áp dụng sai các cấu trúc bị động hoặc câu điều kiện. Luyện tập thường xuyên và tham khảo tài liệu uy tín giúp khắc phục những lỗi này.

6. Nên học ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 theo phương pháp nào để hiệu quả?
Để học ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 hiệu quả, bạn nên kết hợp giữa việc hiểu lý thuyết và thực hành bài tập. Hãy cố gắng áp dụng các cấu trúc ngữ pháp vào việc viết câu, đoạn văn và giao tiếp hàng ngày. Tạo flashcards cho các cụm động từ hoặc cấu trúc dễ nhầm lẫn cũng là một cách tốt.

7. Có bao nhiêu chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình lớp 9?
Chương trình ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 thường xoay quanh khoảng 12-15 chủ điểm lớn, bao gồm các thì quá khứ, câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, cụm động từ, mạo từ, cấu trúc wish, so sánh, và các động từ đi với to-infinitive/V-ing. Mỗi chủ điểm có thể chia thành nhiều mục nhỏ hơn.

8. Làm thế nào để cải thiện việc sử dụng mạo từ?
Cải thiện việc sử dụng mạo từ đòi hỏi thời gian và luyện tập. Bạn nên đọc nhiều tài liệu tiếng Anh (sách, báo, truyện), chú ý cách người bản xứ sử dụng a, an, the và các trường hợp không dùng mạo từ. Thực hành các bài tập chuyên sâu về mạo từ cũng rất hữu ích.

Kiến thức ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 là một phần thiết yếu trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Việc nắm vững từng chủ điểm không chỉ giúp học sinh tự tin hơn trong các bài kiểm tra mà còn trang bị kỹ năng sử dụng ngôn ngữ một cách thành thạo trong giao tiếp hàng ngày. Hy vọng bài viết này của Anh ngữ Oxford đã cung cấp một cái nhìn tổng thể và chi tiết, giúp bạn ôn tập và vận dụng các điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 hiệu quả cho việc học tập trên lớp và cho quá trình sử dụng tiếng Anh sau này.