Trong cuộc sống hàng ngày, việc mời bạn đi chơi hay giao tiếp xã giao là một phần không thể thiếu để duy trì các mối quan hệ. Nắm vững cách mời mọc, rủ rê và phản hồi bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp, mở rộng vòng tròn bạn bè quốc tế và tạo dựng những kỷ niệm đáng nhớ. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng, mẫu câu và tình huống thực tế để làm chủ kỹ năng này.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề mời bạn đi chơi thông dụng
Để có thể diễn đạt ý muốn mời bạn đi chơi một cách lưu loát và tự nhiên, việc trang bị một vốn từ vựng phong phú là điều kiện tiên quyết. Những từ ngữ sau đây thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hẹn hò, gặp gỡ hay tham gia các hoạt động cùng bạn bè. Việc hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng của chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi mở lời.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| (to be) up for (something) | phrase | /ʌp fɔːr/ | sẵn sàng tham gia một hoạt động, hứng thú với điều gì đó |
| hangout | noun | /ˈhæŋaʊt/ | địa điểm thường lui tới, tụ điểm vui chơi, buổi đi chơi/gặp gỡ bạn bè |
| meet up | phrasal verb | /miːt ʌp/ | hẹn gặp, hội ngộ |
| join | verb | /dʒɔɪn/ | tham gia cùng |
| plan | verb, noun | /plæn/ | kế hoạch, lên kế hoạch |
| eat out | phrasal verb | /iːt aʊt/ | đi ăn bên ngoài, ăn ở nhà hàng |
| free | adjective | /friː/ | rảnh rỗi, không bận |
| available | adjective | /əˈveɪləbl/ | rảnh rỗi, có mặt, sẵn sàng tham gia |
| coffee shop | noun | /ˈkɒfi ʃɒp/ | quán cà phê |
| restaurant | noun | /ˈrestrɒnt/ | nhà hàng |
| cinema | noun | /ˈsɪnəmə/ | rạp chiếu phim |
| offer | noun, verb | /ˈɒfə(r)/ | lời đề nghị, đề nghị |
| schedule | noun | /ˈʃedjuːl/ | lịch trình, thời gian biểu |
| what do you say | idiom | /wɒt duː ju seɪ/ | bạn nghĩ sao, bạn thấy thế nào (thường dùng để hỏi ý kiến sau một lời đề nghị) |
| take a rain check (on something) | idiom | /teɪk ə ˈreɪn tʃek/ | từ chối lời mời trong hiện tại nhưng hứa hẹn sẽ tham gia vào dịp khác |
Những từ vựng này không chỉ giúp bạn xây dựng câu mời mà còn hỗ trợ bạn hiểu và phản hồi các lời mời từ người khác. Ví dụ, khi một người bạn hỏi “Are you up for a movie tonight?”, bạn sẽ nhanh chóng hiểu họ đang muốn mời bạn đi chơi và hỏi xem bạn có sẵn lòng tham gia hay không. Việc sử dụng linh hoạt các từ ngữ này trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh giao tiếp của bạn.
Cấu trúc câu mời bạn đi chơi tiếng Anh hiệu quả
Việc mời bạn đi chơi trong tiếng Anh có thể được diễn đạt qua nhiều cấu trúc khác nhau, mỗi cấu trúc mang một sắc thái riêng biệt về mức độ thân mật và sự trang trọng. Nắm vững những mẫu câu này sẽ giúp bạn lựa chọn cách diễn đạt phù hợp nhất với tình huống và đối tượng trò chuyện.
Mời rủ rê một cách trực tiếp và thân mật
Cấu trúc “Let’s + do something” là một trong những cách đơn giản và phổ biến nhất để đưa ra lời mời. Nó mang tính trực tiếp và thân mật, thường dùng giữa những người bạn đã quen biết nhau. Đây là một cách tuyệt vời để đề xuất một hoạt động mà cả hai bên cùng mong muốn thực hiện, thể hiện sự chủ động trong việc kết nối và gặp gỡ.
- It’s been a while since we hung out. Let’s do something fun this weekend. (Dịch: Đã lâu rồi chúng ta không đi chơi cùng nhau. Hãy làm điều gì đó thật vui vào cuối tuần này nhé.)
- Let’s meet up at the new restaurant and have dinner this Friday. What do you say? (Dịch: Chúng ta hãy gặp nhau tại nhà hàng mới và cùng ăn tối vào thứ Sáu này. Bạn thấy thế nào?)
Đề xuất hoạt động với ngữ điệu nhẹ nhàng
Khi muốn đưa ra lời mời một cách lịch sự và có phần khách khí hơn, các cấu trúc câu hỏi là lựa chọn phù hợp. “Would you like (to) …?” là một cấu trúc rất thông dụng, thể hiện sự tôn trọng ý muốn của đối phương, cho họ không gian để từ chối hoặc chấp nhận một cách thoải mái. Tương tự, “Why don’t/Why not …?” và “How about …?” cũng là những cách tuyệt vời để gợi ý một hoạt động, mang tính chất khuyến khích và thăm dò ý kiến.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững 3500 Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề Hiệu Quả
- Nắm Vững Tiền tố và Hậu tố tiếng Anh: Chìa Khóa Mở Rộng Từ Vựng Vượt Trội
- Nâng Tầm Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Không Chắc Chắn
- Đánh Giá Sách Ready for A2 Key For Schools Chi Tiết
- Chiến Lược Chinh Phục IELTS Listening Part 4 Hiệu Quả Nhất
- Would you like to hang out this weekend? (Dịch: Bạn có muốn đi chơi vào cuối tuần không?)
- Would you like a cup of coffee and some good conversation tonight? (Dịch: Bạn có muốn dùng một tách cà phê và cùng trò chuyện vào tối nay không?)
- Why don’t we meet up at the new coffee shop downtown? (Dịch: Sao chúng ta không gặp nhau tại quán cà phê mới ở trung tâm thành phố nhỉ?)
- Hey, the weather’s great today. Why not join me for a picnic in the park? (Dịch: Này, thời tiết hôm nay đẹp lắm. Sao không đi dã ngoại ở công viên cùng tôi nhỉ?)
- How about we spend some quality time together this Saturday? (Dịch: Bạn nghĩ sao nếu chúng ta dành khoảng thời gian chất lượng cùng nhau vào thứ Bảy này?)
- How about going to the beach and soaking up some sun this weekend? (Dịch: Chúng ta cùng đi biển và đắm mình trong ánh nắng mặt trời vào cuối tuần này thì sao nhỉ?)
Sử dụng câu cầu khiến để khích lệ tham gia
Mặc dù ít phổ biến hơn trong các lời mời mang tính chất hẹn hò riêng tư, cấu trúc cầu khiến vẫn có thể được sử dụng để khuyến khích bạn bè tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động mà bạn đang có kế hoạch. Đây thường là những lời mời mang tính chất hào hứng, kêu gọi mọi người cùng đến và vui vẻ. Nó thể hiện sự nhiệt tình và mong muốn được chia sẻ trải nghiệm với người khác.
- We’re planning to visit the new museum in the city. Come and join us! (Dịch: Chúng tôi đang lên kế hoạch ghé thăm bảo tàng mới trong thành phố. Hãy đến và tham gia cùng chúng tôi nhé!).
- Don’t miss the music event tonight. Come with me! (Dịch: Đừng bỏ lỡ sự kiện âm nhạc tối nay nhé. Hãy đi cùng tôi nào!)
Cách phản hồi lời mời đi chơi bằng tiếng Anh
Việc phản hồi một lời mời không chỉ là chấp nhận hay từ chối, mà còn là cơ hội để thể hiện sự lịch sự, tinh tế trong giao tiếp. Dù bạn đồng ý, từ chối hay muốn dời lịch, hãy luôn nhớ cách diễn đạt sao cho đối phương cảm thấy được tôn trọng. Điều này đặc biệt quan trọng trong tiếng Anh giao tiếp, nơi mà cách bạn diễn đạt có thể ảnh hưởng lớn đến mối quan hệ.
Hỏi thêm thông tin để làm rõ kế hoạch
Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về việc chấp nhận lời mời bạn đi chơi, đôi khi bạn cần thêm thông tin chi tiết về buổi đi chơi đó. Việc hỏi rõ ràng sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn và đảm bảo sự kiện phù hợp với lịch trình hoặc sở thích của mình. Điều này cũng cho thấy bạn thực sự quan tâm đến lời mời.
- What is the schedule of the trip? I’d like to know more. (Dịch: Lịch trình của chuyến đi là gì vậy? Tôi muốn biết thêm.)
- I haven’t been there before. Where should I meet you? (Dịch: Trước đây tôi chưa từng đến đó. Tôi nên gặp bạn ở đâu thế?)
- When will the concert start? Could you tell me the exact time? (Dịch: Khi nào buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu vậy? Bạn có thể cho tôi biết thời gian chính xác không?)
- Who else is joining us for the picnic this weekend? (Dịch: Còn ai tham gia cùng chúng ta trong buổi dã ngoại cuối tuần này nữa không?)
- How should I prepare for the picnic? Do I need to bring anything? (Dịch: Tôi nên chuẩn bị như thế nào cho buổi đi dã ngoại đây? Tôi có cần mang theo gì không?)
Đồng ý lời mời một cách nhiệt tình
Khi bạn muốn chấp nhận một lời mời bạn đi chơi, hãy thể hiện sự nhiệt tình và hứng thú của mình. Điều này không chỉ làm cho người mời cảm thấy vui vẻ mà còn tạo bầu không khí tích cực cho buổi hẹn. Có rất nhiều cách để bày tỏ sự đồng ý, từ những câu ngắn gọn, trực tiếp đến những câu dài hơn, bộc lộ cảm xúc.
- That sounds great! I’d love to hang out with you. (Dịch: Nghe tuyệt đấy! Tôi rất muốn đi chơi với bạn.)
- Of course. Count me in! (Dịch: Tất nhiên rồi. Tính cả tôi vào nhé!)
- Absolutely, I’m looking forward to it. (Dịch: Chắc chắn rồi, tôi rất mong chờ nó.)
- I’m up for it. Let’s go! (Dịch: Tôi đã sẵn sàng. Hãy đi thôi!)
- Sure thing, I’ll be there. (Dịch: Dĩ nhiên, tôi sẽ có mặt.)
- I’d be thrilled to hang out with you. It’s a definite yes. (Dịch: Tôi rất háo hức để đi chơi cùng bạn. Tôi chắc chắn đồng ý.)
- Yes, please! I’m excited about the idea. (Dịch: Vâng! Tôi rất háo hức về ý tưởng này.)
- I’d be delighted to join you. Thanks for thinking of me! (Dịch: Tôi rất vui nếu được tham gia cùng bạn. Cảm ơn vì đã nhớ đến tôi nhé!)
- I wouldn’t miss it for the world. (Dịch: Tôi chắc chắn sẽ không bỏ lỡ đâu.)
- I’ve marked it on my calendar. Can’t wait to spend time together! (Dịch: Tôi đã đánh dấu trên lịch rồi. Thật mong đến lúc chúng ta cùng dành thời gian cho nhau.)
Lịch sự từ chối lời mời đi chơi
Trong trường hợp bạn không thể tham gia, việc từ chối lời mời bạn đi chơi cần được thực hiện một cách khéo léo và lịch sự để không làm mất lòng đối phương. Luôn bắt đầu bằng lời cảm ơn hoặc xin lỗi, sau đó đưa ra lý do ngắn gọn và chân thành. Tránh những lý do chung chung hoặc không rõ ràng, điều này có thể khiến người khác cảm thấy bạn không thực sự muốn gặp gỡ.
- Thank you so much for thinking of me, but I won’t be able to make it this time. (Dịch: Cảm ơn bạn đã nghĩ đến tôi, nhưng lần này tôi không thể tham gia được).
- I’m sorry, but I have a busy schedule this weekend. (Dịch: Tôi xin lỗi, nhưng cuối tuần này tôi có lịch bận rồi.)
- I’d love to, but I already have another plan. (Dịch: Tôi rất muốn tham gia, nhưng tôi đã có kế hoạch khác rồi).
- I wish I could, but I’m not feeling well. (Dịch: Tôi ước gì tôi có thể tham gia, nhưng tôi đang không khỏe).
- I appreciate the offer, but I truly need some downtime this weekend. (Dịch: Tôi rất cảm ơn lời mời của bạn, nhưng tôi thật sự cần thời gian nghỉ ngơi cuối tuần này.)
- I have a family event on that day, so I won’t be available. (Dịch: Tôi có một sự kiện gia đình vào ngày đó, vì vậy tôi không thể có mặt.)
- I’m currently travelling for work and won’t be back in time. (Dịch: Hiện tại tôi đang đi công tác và sẽ không kịp trở về.)
- I’m not up for it this time, but I hope we can plan another one in the future. (Dịch: Lần này tôi không sẵn sàng rồi, nhưng hy vọng chúng ta có thể sắp xếp một dịp khác trong tương lai.)
- I’m so sorry, but I’m just not in the mood for socializing right now. (Dịch: Tôi xin lỗi, nhưng hiện tại tôi không có tâm trạng gặp gỡ bạn bè.)
- I’d love to, but I have a prior plan that I can’t change. (Dịch: Tôi rất muốn, nhưng tôi đã có một kế hoạch trước đó mà không thể thay đổi.)
Đề nghị dời lịch hẹn một cách khéo léo
Khi bạn không thể tham gia vào thời điểm được mời nhưng vẫn muốn đi chơi với người bạn đó, việc đề nghị dời lịch hẹn là một cách giải quyết rất tốt. Hãy bày tỏ sự tiếc nuối và chủ động đề xuất một thời gian khác phù hợp với cả hai. Cụm từ “take a rain check” là một thành ngữ rất hữu ích trong tình huống này, thể hiện sự hoãn lại một cách lịch sự.
- I’m swamped with work right now. Can we take a rain check on the trip? (Dịch: Tôi đang ngập đầu trong công việc rồi. Chúng ta có thể hoãn chuyến đi được không?)
- I’m feeling a bit under the weather today. Can we reschedule for another time? (Dịch: Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe. Chúng ta có thể dời lịch sang lúc khác được không?)
- I promised a friend I’d help them today. Can we meet up later this week? (Dịch: Tôi đã hứa sẽ giúp một người bạn vào hôm nay, chúng ta có thể gặp sau trong tuần được không?)
- I have a doctor’s appointment today. Can we plan for another time? (Dịch: Hôm nay tôi có cuộc hẹn với bác sĩ, chúng ta có thể hẹn gặp một thời gian khác được không?)
- I’ve already made plans for today, but I’d love to see you tomorrow. (Dịch: Tôi đã có kế hoạch cho hôm nay rồi, nhưng tôi rất muốn gặp bạn vào ngày mai.)
- I’ve got a long day ahead of me. How about we meet up this weekend instead? (Dịch: Ngày mai là một ngày đầy bận rộn với tôi. Chúng ta gặp vào cuối tuần này thì sao nhỉ?)
- I’ll be free after 8 p.m. Let’s plan to meet up then. (Dịch: Tôi sẽ rảnh sau 8 giờ tối. Hãy lên kế hoạch gặp nhau vào thời gian đó.)
- I’ve got a gym session scheduled. Can we meet up afterwards? (Dịch: Tôi đã đặt lịch tập thể dục, chúng ta có thể gặp sau buổi tập không?)
- Do you mind if we meet up after 18:30? I’m engaged until then. (Dịch: Bạn có phiền không nếu chúng ta gặp nhau sau 18:30? Tôi có việc bận đến lúc đó.)
- Do you mind waiting a bit? I’m currently in the middle of a class. (Dịch: Bạn có phiền nếu phải chờ một chút không? Hiện tôi đang trong lớp học.)
Các tình huống giao tiếp mời bạn đi chơi thực tế
Để giúp bạn hình dung rõ hơn cách áp dụng các từ vựng và mẫu câu đã học vào thực tế, dưới đây là một số đoạn hội thoại mẫu mô phỏng các tình huống mời bạn đi chơi phổ biến. Thông qua những ví dụ này, bạn có thể luyện tập cách đặt câu, cách phản hồi và điều chỉnh ngôn ngữ sao cho phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể.
Mời bạn đi xem phim
Việc mời bạn đi xem phim là một trong những lời mời đơn giản và phổ biến nhất. Trong đoạn hội thoại này, chúng ta sẽ thấy cách hai người bạn trao đổi thông tin về bộ phim và lên kế hoạch cho buổi hẹn một cách linh hoạt, bao gồm cả việc xác nhận thời gian và địa điểm gặp gỡ.
A: Hey, have you heard about that new movie, “The Midnight Dreamer”? It’s getting amazing reviews!
B: Oh yeah, I’ve been dying to see it! Is it out already?
A: Yes, it’s in theaters now. Let’s watch it this weekend. What do you say?
B: I’m up for it! What is the exact time?
A: There are many options! I’ll check the showtimes and let you know.
B: That’s OK. I’m available for the whole weekend. Who else is joining us?
A: I’ve asked my sister but she has a busy schedule at that time.
B: What a pity! I haven’t seen her for a long time.
A: Where can we meet up? How about at the food court in front of the cinema?
B: Awesome, we could grab some popcorn there. Can’t wait to see you!
Mời bạn đi uống cà phê
Một buổi gặp gỡ tại quán cà phê là lựa chọn lý tưởng cho những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng hoặc khi bạn muốn mời bạn đi chơi để cập nhật tình hình. Đoạn hội thoại này minh họa cách xử lý khi một bên bận và cần dời lịch hẹn, thể hiện sự thông cảm và linh hoạt trong giao tiếp.
A: Would you like a cup of coffee sometime this week? It’s been ages since we hung out.
B: Oh, I appreciate the offer, but I’m really swamped with work. I’m afraid I won’t be able to make it this time.
A: No problem at all! How about next week then?
B: Thanks for being understanding. Next week isn’t looking great either. I’ve got a family gathering, and then I’ll be travelling for a few days. Could we plan for the following week?
A: Sure thing! Let’s meet up then.
B: There’s a new coffee shop downtown. It’s a popular hangout for young people these days. Would you like to try something new?
A: That sounds great. I wouldn’t miss it for the world.
Mời bạn đi ăn tối
Mời bạn đi ăn tối là một hình thức hẹn hò phổ biến để thưởng thức ẩm thực và trò chuyện. Đoạn hội thoại này cho thấy cách hai người bạn tìm kiếm một địa điểm ăn uống, xác nhận sở thích và chốt lịch hẹn một cách rõ ràng.
A: I’ve been craving some good food lately. How about we eat out this weekend?
B: That sounds awesome! Any particular place in mind?
A: Well, I heard there’s a new Italian restaurant near our work office. What do you say?
B: It sounds perfect! I love pasta. Do they have a menu online?
A: Yeah, I checked, and they have a variety of pasta dishes, pizzas, and some fantastic desserts. I’m really looking forward to trying their carbonara.
B: Carbonara is one of my favourite dishes. Count me in, I wouldn’t miss it for the world.
A: What day and time should we go?
B: How about Saturday evening? Are you available then?
A: Absolutely, I’ll be free after 6 p.m. That’s a perfect time for a delicious dinner.
A: Great! I’ve marked it on my calendar.
tieng anh giao tiep chu de moi ban di choi
Lên kế hoạch cho chuyến đi chơi
Khi muốn mời bạn đi chơi xa hoặc một chuyến đi cần nhiều sự chuẩn bị hơn, việc lên kế hoạch chi tiết là rất quan trọng. Đoạn hội thoại này minh họa cách thảo luận về điểm đến, hoạt động, và cách linh hoạt điều chỉnh lịch trình khi có sự cố phát sinh.
A: It’s been a while since we travel together. Why don’t we go on a beach trip in the nearby town? It’s about a two-hour drive, and the weather’s supposed to be great.
B: Sure thing! What activities are there to do?
A: Well, we can start with a morning beach walk, grab some fresh seafood for lunch, and maybe rent bicycles to explore the town in the afternoon.
B: I’d love to! What day should we go?
A: This Friday works for me. Are you free then?
B: I have a doctor’s appointment that day. Can we take a rain check on it? I’ll be available next Friday.
B: No problem. Do you mind if I invite my brother to join us?
A: Not at all. The more, the merrier!
B: Perfect! Can’t wait to spend time together!
Lời khuyên để giao tiếp tự tin khi mời bạn bè
Việc mời bạn đi chơi không chỉ là vấn đề từ vựng và ngữ pháp, mà còn là sự tự tin và khéo léo trong giao tiếp. Để nâng cao khả năng của mình, bạn nên chú ý đến một số điểm sau đây. Đầu tiên, hãy luyện tập thường xuyên. Càng thực hành nhiều, bạn sẽ càng cảm thấy thoải mái khi sử dụng các mẫu câu và từ vựng đã học. Bạn có thể luyện tập với bạn bè, giáo viên hoặc thậm chí tự nói chuyện trước gương.
Thứ hai, hãy chú ý đến ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể. Một lời mời được nói với ngữ điệu thân thiện, tự tin và một nụ cười sẽ có sức thuyết phục hơn rất nhiều. Ngược lại, nếu bạn nói lắp bắp hoặc tỏ ra không chắc chắn, đối phương có thể cảm nhận được sự ngần ngại của bạn. Việc lắng nghe cách người bản xứ mời bạn đi chơi qua phim ảnh, podcast hoặc các video tiếng Anh giao tiếp cũng là một cách tuyệt vời để bắt chước ngữ điệu tự nhiên.
Cuối cùng, đừng ngại mắc lỗi. Mắc lỗi là một phần không thể thiếu của quá trình học tập. Thay vì sợ sai, hãy xem đó là cơ hội để học hỏi và cải thiện. Khi bạn mạnh dạn mời bạn đi chơi và nhận được phản hồi, đó chính là lúc bạn học được cách điều chỉnh ngôn ngữ của mình để phù hợp hơn với các tình huống giao tiếp thực tế. Hãy luôn nhớ rằng mục tiêu chính là truyền đạt ý tưởng của bạn một cách rõ ràng và hiệu quả.
Giải đáp các câu hỏi thường gặp (FAQs)
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến chủ đề mời bạn đi chơi bằng tiếng Anh mà nhiều người học quan tâm, cùng với những giải đáp chi tiết để giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.
1. Làm thế nào để mở lời mời một cách tự nhiên nhất?
Để mở lời mời tự nhiên, bạn có thể bắt đầu bằng một câu chào hỏi thân mật, sau đó đưa ra lời mời một cách gián tiếp hoặc trực tiếp. Ví dụ: “Hey, what are you up to this weekend?” (Chào, cuối tuần này bạn có làm gì không?) hoặc “I was thinking of going to the park. Would you like to join?” (Tôi đang định đi công viên. Bạn có muốn đi cùng không?).
2. Có sự khác biệt nào giữa “invite” và “ask out” không?
Có, có sự khác biệt rõ rệt. “Invite” (mời) là một từ chung chung dùng để mời ai đó tham gia một sự kiện, hoạt động, hoặc đến nhà bạn. Ví dụ: “I invited them to my party.” (Tôi mời họ đến bữa tiệc của mình). Trong khi đó, “ask out” thường dùng trong ngữ cảnh hẹn hò, tức là mời ai đó đi chơi riêng với ý định tìm hiểu mối quan hệ lãng mạn. Ví dụ: “He asked her out to dinner.” (Anh ấy mời cô ấy đi ăn tối – ngụ ý hẹn hò).
3. Làm thế nào để từ chối lời mời một cách lịch sự mà không làm mất lòng?
Luôn bắt đầu bằng lời cảm ơn hoặc xin lỗi, sau đó đưa ra lý do ngắn gọn và chân thành. Quan trọng là bạn phải thể hiện sự tiếc nuối khi không thể tham gia và có thể đề xuất một dịp khác. Ví dụ: “Thanks so much for the invitation, but I won’t be able to make it this time. I have a prior engagement.” (Cảm ơn rất nhiều vì lời mời, nhưng lần này tôi không thể tham gia được. Tôi có một cuộc hẹn trước rồi.)
4. Nên nói gì nếu người mời hỏi quá nhiều về lý do từ chối?
Nếu bạn không muốn chia sẻ lý do cá nhân, bạn có thể nói một cách chung chung như “I have something else planned” (Tôi có kế hoạch khác rồi) hoặc “I’m just not available on that day” (Tôi không rảnh vào ngày đó). Nếu người đó vẫn tiếp tục hỏi, bạn có thể lịch sự nói “I’d rather not go into details, but thank you for understanding.” (Tôi không muốn đi vào chi tiết, nhưng cảm ơn bạn đã thông cảm.)
5. “Let’s hang out” có nghĩa là gì và dùng trong trường hợp nào?
“Let’s hang out” là một cách nói rất thông dụng và thân mật, có nghĩa là “hãy đi chơi cùng nhau” hoặc “hãy dành thời gian bên nhau”. Nó thường dùng để chỉ các hoạt động thoải mái, không quá trang trọng như đi cà phê, đi dạo, xem phim, hoặc chỉ đơn giản là trò chuyện. Câu này thích hợp để mời bạn đi chơi với những người bạn thân thiết hoặc quen biết.
6. Có cụm từ nào tương đương với “take a rain check” không?
Một số cụm từ hoặc cách diễn đạt tương đương bao gồm “Can we reschedule?”, “How about another time?”, hoặc “I’ll catch you another time.” Tất cả đều mang ý nghĩa hoãn lại cuộc hẹn và hẹn gặp vào dịp khác.
7. Làm thế nào để gợi ý một hoạt động cụ thể khi mời bạn bè?
Bạn có thể dùng các cấu trúc như “How about + V-ing/noun?”, “Would you be interested in + V-ing/noun?”, hoặc “I was thinking of + V-ing… Would you like to join?”. Ví dụ: “How about going for a hike this Sunday?” (Chúng ta đi bộ đường dài vào Chủ Nhật này thì sao?), hoặc “I was thinking of checking out that new art exhibition. Would you like to join me?” (Tôi đang định đi xem triển lãm nghệ thuật mới đó. Bạn có muốn đi cùng không?).
8. Có nên giải thích lý do khi chấp nhận lời mời không?
Không nhất thiết phải giải thích lý do khi chấp nhận lời mời, nhưng bạn có thể bày tỏ sự hào hứng của mình. Ví dụ: “That sounds wonderful! I’ve been wanting to try that restaurant.” (Nghe tuyệt vời quá! Tôi đã muốn thử nhà hàng đó rồi.) Điều này sẽ khiến cuộc trò chuyện thêm thú vị và thể hiện sự nhiệt tình của bạn.
Việc nắm vững cách mời bạn đi chơi và phản hồi các lời mời bằng tiếng Anh là một kỹ năng giao tiếp quan trọng, giúp bạn xây dựng và duy trì các mối quan hệ. Những kiến thức từ vựng, mẫu câu và tình huống hội thoại thực tế được Anh ngữ Oxford chia sẻ hy vọng sẽ giúp người học tự tin hơn khi giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên để các kỹ năng này trở thành phản xạ tự nhiên của bạn.
