Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, việc thành thạo tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp không chỉ là một lợi thế mà còn là kỹ năng thiết yếu để bạn mở rộng cơ hội trong sự nghiệp. Khả năng giao tiếp về công việc bằng tiếng Anh một cách tự tin và trôi chảy giúp bạn vượt qua những rào cản ngôn ngữ, từ đó tự tin hơn khi phỏng vấn xin việc, trò chuyện với đồng nghiệp quốc tế hay thuyết trình dự án. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức nền tảng và bí quyết để làm chủ cuộc trò chuyện về công việc.
Khám Phá Từ Vựng Quan Trọng Về Nghề Nghiệp Trong Tiếng Anh
Để có thể tự tin thảo luận về nghề nghiệp bằng tiếng Anh, việc nắm vững vốn từ vựng chuyên ngành là bước khởi đầu vô cùng quan trọng. Tiếng Anh có hàng trăm, thậm chí hàng nghìn từ vựng để mô tả các ngành nghề khác nhau, từ truyền thống đến hiện đại. Việc phân loại và học theo nhóm sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và vận dụng hiệu quả hơn trong các tình huống thực tế.
Trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe, những từ như bác sĩ (doctor), y tá (nurse), dược sĩ (pharmacist) hay kỹ thuật viên y tế (medical technician) là vô cùng thiết yếu. Mỗi từ đều mang ý nghĩa cụ thể về vai trò và trách nhiệm. Chẳng hạn, một bác sĩ chuyên trách chẩn đoán và điều trị bệnh, trong khi y tá thường xuyên hỗ trợ chăm sóc bệnh nhân và quản lý hồ sơ.
Ngành giáo dục cũng sở hữu nhiều thuật ngữ quen thuộc như giáo viên (teacher), giáo sư (professor), giảng viên (lecturer) hay cán bộ quản lý giáo dục (education administrator). Một giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh, còn giáo sư thường nghiên cứu và giảng dạy ở bậc đại học. Việc nắm vững những từ này giúp bạn mô tả chính xác vai trò của mình hoặc của người khác trong môi trường học thuật.
Trong thế giới kinh doanh và tài chính đầy biến động, bạn sẽ cần biết các từ như kế toán (accountant), quản lý (manager), nhà phân tích tài chính (financial analyst) hay chuyên viên tiếp thị (marketing specialist). Một kế toán chịu trách nhiệm về các số liệu tài chính của công ty, trong khi chuyên viên tiếp thị lại tập trung vào việc quảng bá sản phẩm và dịch vụ. Sự đa dạng của các vị trí đòi hỏi bạn phải có vốn từ vựng linh hoạt để diễn đạt.
Ngoài ra, các ngành nghề khác như kỹ thuật (engineering) với kỹ sư (engineer), xây dựng (construction) với công nhân xây dựng (construction worker), hay truyền thông (media) với nhà báo (journalist), phiên dịch viên (interpreter) cũng có những từ vựng đặc trưng. Hiểu rõ ngữ cảnh và cách sử dụng các từ này không chỉ giúp bạn tránh những hiểu lầm không đáng có mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp khi thảo luận về chủ đề công việc với đối tác hoặc đồng nghiệp nước ngoài. Việc học từ vựng không chỉ là ghi nhớ nghĩa mà còn là cách dùng trong câu, từ đó tăng cường khả năng giao tiếp tiếng Anh hiệu quả.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Cẩm Nang Bài Mẫu TOEIC Writing Question 8 Đạt Điểm Cao
- Hướng Dẫn Viết Agree or Disagree Essay IELTS Hiệu Quả
- Khám Phá Các Phần Mềm Học Tiếng Anh Miễn Phí Hiệu Quả Nhất
- Kinh nghiệm miêu tả nơi đông đúc cho IELTS Speaking
- Nắm Vững Cách Xin Lỗi Tiếng Anh Chuẩn Xác & Hiệu Quả
Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Về Nghề Nghiệp Thông Dụng
Khi bắt đầu một cuộc hội thoại về nghề nghiệp bằng tiếng Anh, việc sử dụng các mẫu câu thông dụng sẽ giúp bạn tự tin hơn và dễ dàng dẫn dắt câu chuyện. Có hàng chục cách để hỏi và trả lời về công việc, từ những câu hỏi cơ bản đến những câu đi sâu vào chi tiết hơn về trách nhiệm và mục tiêu sự nghiệp.
Khởi Đầu Cuộc Trò Chuyện Về Công Việc
Để bắt đầu một cuộc trò chuyện về công việc, những câu hỏi đơn giản nhưng hiệu quả sẽ giúp bạn phá vỡ sự im lặng và thể hiện sự quan tâm. Các câu hỏi như “What do you do for a living?” (Bạn làm nghề gì?) hay “What’s your profession?” (Nghề nghiệp của bạn là gì?) là những lựa chọn phổ biến và lịch sự. Khi trả lời, bạn có thể nói “I work as a [nghề nghiệp]” hoặc “I’m a [nghề nghiệp]”. Ví dụ, “I’m a teacher.” (Tôi là giáo viên.) hoặc “I work as a software engineer.” (Tôi làm kỹ sư phần mềm.).
Miêu Tả Chi Tiết Công Việc Hiện Tại
Khi cuộc trò chuyện đi vào sâu hơn, bạn có thể được hỏi về các khía cạnh cụ thể của công việc. Câu hỏi “What are your main responsibilities in your job?” (Nhiệm vụ chính của bạn trong công việc là gì?) là một câu hỏi rất thường gặp. Để trả lời, bạn nên tập trung vào những nhiệm vụ cốt lõi mà bạn thực hiện hàng ngày hoặc hàng tuần. Ví dụ, “My main responsibility is managing client relationships” (Nhiệm vụ chính của tôi là quản lý mối quan hệ với khách hàng) hoặc “I’m responsible for developing new marketing strategies” (Tôi chịu trách nhiệm phát triển các chiến lược tiếp thị mới).
Một câu hỏi khác cũng rất quan trọng là “Can you describe a typical day at work for you?” (Một ngày làm việc của bạn sẽ diễn ra như thế nào?). Câu hỏi này giúp người nghe hình dung rõ hơn về lịch trình và môi trường làm việc của bạn. Khi trả lời, bạn có thể bắt đầu bằng “A typical day involves…” (Một ngày điển hình bao gồm…) và mô tả một vài hoạt động chính từ sáng đến chiều. Ví dụ, “A typical day involves attending meetings, responding to emails, and collaborating with my team on projects.” (Một ngày điển hình bao gồm việc tham dự các cuộc họp, trả lời email và cộng tác với nhóm của tôi trong các dự án.)
Chia Sẻ Về Mục Tiêu Và Khó Khăn Nghề Nghiệp
Ngoài việc mô tả công việc hiện tại, bạn cũng có thể cần chia sẻ về lý do chọn nghề nghiệp, những điều bạn yêu thích, hay những thách thức mà bạn gặp phải. Các câu hỏi như “Why did you choose this career path?” (Tại sao bạn chọn nghề này?) hay “What do you enjoy most about your job?” (Bạn thích điều gì nhất ở công việc của mình?) là cơ hội để bạn thể hiện niềm đam mê và động lực.
Trong khi đó, “What are some challenges you face in your job?” (Một số khó khăn bạn gặp phải trong công việc của bạn là gì?) là câu hỏi giúp bạn thể hiện khả năng giải quyết vấn đề và sự chín chắn. Cuối cùng, để nói về tương lai, câu “What are your long-term career goals?” (Mục tiêu nghề nghiệp dài hạn của bạn là gì?) sẽ giúp bạn chia sẻ về định hướng phát triển bản thân. Việc làm chủ những mẫu câu này sẽ nâng cao đáng kể kỹ năng giao tiếp tiếng Anh về chủ đề nghề nghiệp của bạn.
Các Tình Huống Hội Thoại Nghề Nghiệp Bằng Tiếng Anh Thực Tế
Việc thực hành qua các tình huống đối thoại tiếng Anh về nghề nghiệp cụ thể là cách hiệu quả nhất để nâng cao kỹ năng giao tiếp. Dưới đây là một số đoạn hội thoại mẫu, giúp bạn hình dung và luyện tập cách ứng xử trong các bối cảnh khác nhau. Mỗi cuộc hội thoại sẽ tập trung vào một ngành nghề, kèm theo phân tích ngắn gọn để bạn nắm bắt ý chính và cách diễn đạt.
Tình huống 1: Trao đổi về nghề bác sĩ
Cuộc trò chuyện này diễn ra giữa người phỏng vấn và một bác sĩ chuyên khoa tim mạch, tập trung vào công việc và động lực theo nghề.
- Interviewer: Good morning! Thank you for taking the time to speak with us today. Could you please start by telling us which department you work in?
- Doctor: Good morning. I work in the cardiology department at Premise Health.
- Interviewer: That's great. Do you love working in this department?
- Doctor: Absolutely. I find cardiology incredibly rewarding. The opportunity to make a difference in patients' lives and contribute to their heart health is something I'm very passionate about.
- Interviewer: How many days a week do you typically work, and what are the hours like on those days?
- Doctor: I work five days a week, Monday through Friday. Typically, I work around 10 to 12 hours a day, depending on the patient load and any emergencies that may arise.
- Interviewer: Wow, that sounds like quite a demanding schedule. What motivated you to pursue this career path for 10 years?
- Doctor: Well, from a young age, I was always fascinated by the human body and how it functions, especially the intricacies of the cardiovascular system. I wanted a career where I could combine my passion for science with helping others.
- Interviewer: Thank you for sharing that.
Ý nghĩa: Cuộc đối thoại này thể hiện sự chuyên nghiệp và niềm đam mê của người bác sĩ đối với công việc. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về lịch trình làm việc bận rộn và động lực cá nhân phía sau lựa chọn nghề nghiệp.
Tình huống 2: Giáo viên và đam mê giảng dạy
Đây là cuộc trò chuyện thân mật giữa hai người bạn cũ, một người trong số họ là giáo viên Toán.
- Anna: Hello, long time no see. What are you doing for a living now?
- Emi: Hello, nice to see you again. Now I am a Math teacher.
- Anna: That's great! Why did you decide to become a Math teacher?
- Emi: Um, I loved studying Math when I was at high school. It's a subject that offers endless opportunities for problem-solving and critical thinking. So, I decided to become a Math teacher in the future.
- Anna: How many days a week do you typically work? And how many hours do you usually work in a day?
- Emi: I work five days a week, Monday through Friday. On average, I would say I work about 7-8 hours a day, including class time, preparation, and grading.
- Anna: Wow, that sounds quite busy. But being a teacher is a precious job.
- Emi: Yes, I am always proud of myself.
Ý nghĩa: Cuộc trò chuyện này nhấn mạnh niềm yêu thích môn học và sự tự hào của một giáo viên đối với công việc của mình. Nó cũng cho thấy một cái nhìn thực tế về giờ làm việc trung bình của một người giảng viên.
Tình huống 3: Cảnh sát và tinh thần vì cộng đồng
Đoạn hội thoại này là cuộc gọi bất ngờ giữa hai người bạn cũ, nơi một người tiết lộ công việc hiện tại của mình là cảnh sát.
- Susan: Hello, it is Susan. Can I speak to Mr. Jackson?
- Jackson: Hi, Jackson is speaking. Who are you?
- Susan: Wow, hi Jackson, I’m Susan, your high school’s friend. You forget me?
- Jackson: Oh, I remember. Hi Susan, why do you call me?
- Susan: Nothing! How are you?
- Jackson: I'm fine, what about you?
- Susan: I’m ok. What are you doing for a living now?
- Jack: Now I am a policeman.
- Susan: Oh wow, how long have you been working as a police officer?
- Jack: I've been serving as a police officer for about 7 years now.
- Susan: What inspired you to become a police officer?
- Jack: I've always had a strong sense of justice and a desire to help people in need.
- Susan: That's commendable.
Ý nghĩa: Cuộc đối thoại về nghề nghiệp bằng tiếng Anh này thể hiện sự bất ngờ và ngưỡng mộ đối với nghề cảnh sát, một công việc đòi hỏi tinh thần trách nhiệm cao và mong muốn giúp đỡ cộng đồng.
Tình huống 4: Nhà báo và niềm đam mê kể chuyện
Một cuộc phỏng vấn ngắn với một nhà báo chuyên nghiệp về động lực và kinh nghiệm làm việc của cô ấy.
- Interviewer: Hello, thank you for taking the time to speak with us today. Could you please introduce yourself and tell us about your profession?
- Journalist: Hi, it's my pleasure. My name is Jennie, and I'm a journalist.
- Interviewer: That's fascinating! How long have you been working as a journalist?
- Journalist: I've been working in journalism for about 5 years now.
- Interviewer: What inspired you to become a journalist?
- Journalist: I've always had a passion for storytelling and a curiosity about the world around me. Becoming a journalist allows me to explore different perspectives.
- Interviewer: Oh, thank you for sharing your insights with us. We appreciate the valuable work you do as a journalist.
Ý nghĩa: Đoạn hội thoại này làm nổi bật khía cạnh sáng tạo và khám phá của nghề nhà báo, một công việc không ngừng tìm tòi và chia sẻ thông tin. Khả năng giao tiếp tiếng Anh giúp Jennie dễ dàng phỏng vấn các nguồn tin đa dạng.
Tình huống 5: Đầu bếp và sự sáng tạo ẩm thực
Cuộc trò chuyện giữa một khách hàng và một đầu bếp tài năng tại nhà hàng, xoay quanh niềm đam mê nấu nướng.
- Jack: Sir, this is the dish you ordered.
- Peter: Yes, thank you so much. Can I have questions?
- Jack: Yes, of course!
- Peter: How long have you been working here?
- Jack: I've been working in the culinary industry for about 10 years now.
- Peter: What inspired you to become a chef?
- Jack: I've always had a passion for cooking since I was young. I love the creativity and artistry that comes with preparing delicious dishes and seeing the joy it brings to people's lives.
- Peter: How do you come up with new recipes and dishes?
- Jack: Coming up with new recipes and dishes is a combination of experimentation, inspiration, and knowledge of different culinary techniques and ingredients.
- Peter: Wow, I will enjoy the dishes.
Ý nghĩa: Đoạn đối thoại này cho thấy niềm vui và sự sáng tạo trong công việc của một đầu bếp. Nó nhấn mạnh vai trò của niềm đam mê và kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực ẩm thực.
Tình huống 6: Hướng dẫn viên du lịch và hành trình khám phá
Cuộc trò chuyện đáng yêu giữa một người mẹ và con gái, nơi người mẹ chia sẻ về công việc hướng dẫn viên du lịch của mình.
- Emily: Mama, what is your job?
- Xavia: I'm a tour guide.
- Emily: That's fascinating! How long have you been working as a tour guide?
- Xavia: I've been working as a tour guide for about 7 years now.
- Emily: What inspired you to become a tour guide?
- Xavia: I've always been passionate about traveling and exploring different cultures. Becoming a tour guide allows me to share my love for travel with others and help them discover new places and experiences.
- Emily: What do you find most rewarding about being a tour guide?
- Xavia: The most rewarding part of being a tour guide is seeing the excitement and wonder on people's faces as they explore new places and learn about different cultures.
- Emily: Wow, I will become an outstanding tour guide like you in the future.
Ý nghĩa: Hội thoại này làm nổi bật khía cạnh thú vị của nghề hướng dẫn viên du lịch, đó là việc chia sẻ niềm đam mê khám phá và mang lại niềm vui cho người khác khi khám phá những địa điểm mới.
Tình huống 7: Nông dân và tình yêu với đất đai
Cuộc phỏng vấn ngắn với một nông dân về công việc hàng ngày và cách ông đối mặt với thách thức.
- Richard: Hello, thank you for making this quick interview with us. What is your name and your job?
- Robert: Hi, my name is Robert and I'm a farmer.
- Richard: That's wonderful! But why didn't you choose another job like a doctor, teacher, or police officer instead of becoming a farmer?
- Robert: Oh, I grew up on a farm, so farming has always been a part of my life. I have a deep connection to the land and a passion for growing food and caring for animals.
- Richard: That's fascinating. So what is your daily job?
- Robert: My responsibilities include planting and harvesting crops, raising livestock, and maintaining equipment and machinery.
- Richard: How do you approach challenges such as unpredictable weather or pests?
- Robert: I rely on a combination of experience, observation, and adaptive practices to mitigate risks and protect my crops and animals. This might involve using crop rotation, pest-resistant varieties, or natural pest control methods.
- Richard: Thank you for sharing your experiences with us.
Ý nghĩa: Cuộc phỏng vấn này mang đến cái nhìn sâu sắc về cuộc sống của một nông dân, nhấn mạnh sự gắn bó với đất đai, công việc hàng ngày và cách họ vượt qua những khó khăn từ thiên nhiên. Giao tiếp tiếng Anh giúp chia sẻ câu chuyện này.
Tình huống 8: Công nhân nhà máy và sự kiên trì
Đoạn hội thoại giữa hai người bạn cũ hỏi thăm về công việc hiện tại của nhau, một người làm công nhân nhà máy.
- Jack: Long time no see. What do you do?
- John: Hi, nice to see you. Now I work as a factory worker.
- Jack: Yes! How long have you been working as a factory worker?
- John: I've been working in this factory for about 5 years now.
- Jack: What are some of the responsibilities you have as a factory worker?
- John: As a factory worker, my responsibilities include operating machinery, assembling products, quality control checks, and following safety protocols to ensure a safe working environment.
- Jack: How do you handle the repetitive nature of some tasks in your job?
- John: While some tasks can be repetitive, I try to stay focused and maintain a positive attitude. I also find ways to break up the monotony, whether it's by listening to music or chatting with coworkers during breaks.
- Jack: Wow, I have to go. See you later.
Ý nghĩa: Cuộc trò chuyện này cho thấy cái nhìn chân thực về công việc của một công nhân nhà máy, bao gồm các trách nhiệm và cách đối phó với sự lặp lại trong công việc để duy trì tinh thần tích cực.
Các Lưu Ý Nâng Cao Kỹ Năng Giao Tiếp Về Nghề Nghiệp
Để thực sự nổi bật khi giao tiếp tiếng Anh về chủ đề nghề nghiệp, bạn cần chú ý đến nhiều yếu tố hơn ngoài từ vựng và mẫu câu. Việc luyện tập thường xuyên và áp dụng các chiến lược thông minh sẽ giúp bạn nâng cao sự tự tin và hiệu quả trong mọi cuộc trò chuyện, đặc biệt là trong các tình huống phỏng vấn xin việc hoặc mạng lưới quan hệ quốc tế.
Luyện Phát Âm và Ngữ Điệu
Phát âm chuẩn và ngữ điệu tự nhiên đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và chuyên nghiệp. Một khảo sát gần đây cho thấy, hơn 60% nhà tuyển dụng quốc tế đánh giá cao khả năng phát âm rõ ràng của ứng viên. Hãy dành thời gian luyện tập với các tài liệu nghe, xem phim ảnh và bắt chước cách người bản xứ nói. Việc ghi âm lại giọng nói của mình và so sánh sẽ giúp bạn nhận ra những lỗi sai cần khắc phục. Đặc biệt, hãy chú ý đến trọng âm từ và trọng âm câu, vì chúng có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của lời nói khi bạn thảo luận về công việc.
Sử Dụng Ngôn Ngữ Hình Thể
Giao tiếp không lời (non-verbal communication) chiếm một phần đáng kể trong tổng thể cuộc trò chuyện. Khi trao đổi về nghề nghiệp bằng tiếng Anh, việc duy trì ánh mắt, mỉm cười, gật đầu nhẹ và sử dụng cử chỉ tay phù hợp có thể giúp bạn thể hiện sự tự tin, sự cởi mở và sự chuyên nghiệp. Một tư thế thẳng, không khoanh tay, và việc duy trì một khoảng cách cá nhân hợp lý cũng góp phần tạo ấn tượng tích cực với người đối diện, cho dù đó là một cuộc phỏng vấn chính thức hay một cuộc nói chuyện thân mật về chủ đề công việc.
Chuẩn Bị Sẵn Các Câu Trả Lời
Dù bạn đang tham gia phỏng vấn hay chỉ đơn thuần trò chuyện, việc chuẩn bị trước các câu trả lời cho những câu hỏi phổ biến về nghề nghiệp sẽ giúp bạn phản ứng nhanh chóng và tự tin hơn. Hãy liệt kê những điểm mạnh, điểm yếu, kinh nghiệm làm việc nổi bật và mục tiêu sự nghiệp của mình. Thực hành trả lời những câu hỏi này thành tiếng, có thể là trước gương hoặc với một người bạn. Khoảng 70% các cuộc phỏng vấn thành công có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung. Điều này không chỉ giúp bạn tránh bị động mà còn giúp bạn trình bày ý tưởng một cách mạch lạc và có logic khi diễn tả công việc của mình bằng tiếng Anh.
Nghiên Cứu Từ Vựng Chuyên Ngành
Mỗi ngành nghề đều có những thuật ngữ và cụm từ chuyên biệt. Để thể hiện sự am hiểu và chuyên nghiệp, hãy dành thời gian nghiên cứu sâu về từ vựng liên quan đến lĩnh vực của bạn. Ví dụ, nếu bạn làm trong ngành công nghệ thông tin, hãy tìm hiểu các thuật ngữ về lập trình, phát triển phần mềm, trí tuệ nhân tạo. Việc sử dụng chính xác các từ khóa chuyên ngành trong cuộc đối thoại về nghề nghiệp sẽ giúp bạn tạo ấn tượng mạnh mẽ và chứng tỏ mình là một người có kiến thức sâu rộng.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. “What do you do for a living?” có ý nghĩa gì và cách trả lời cơ bản nhất là gì?
Câu này có nghĩa là “Bạn làm nghề gì?” hoặc “Bạn làm công việc gì để kiếm sống?”. Cách trả lời cơ bản nhất là “I am a [nghề nghiệp].” (Ví dụ: “I am a doctor.”) hoặc “I work as a [nghề nghiệp].” (Ví dụ: “I work as a software engineer.”).
2. Làm thế nào để mở rộng cuộc trò chuyện về công việc sau khi đã biết nghề nghiệp của đối phương?
Bạn có thể hỏi thêm về các khía cạnh như “What are your main responsibilities?” (Nhiệm vụ chính của bạn là gì?), “What do you enjoy most about your job?” (Bạn thích điều gì nhất ở công việc của mình?), hoặc “How long have you been working in this field?” (Bạn đã làm trong lĩnh vực này bao lâu rồi?).
3. Nên tránh những câu hỏi nào khi hỏi về nghề nghiệp?
Tránh những câu hỏi quá riêng tư về thu nhập, giờ làm việc quá chi tiết (trừ khi đối phương tự nguyện chia sẻ), hoặc những câu hỏi có vẻ thiếu tôn trọng hay soi mói.
4. Có những từ đồng nghĩa nào với “job” và “career” để làm cho cuộc trò chuyện tự nhiên hơn?
Bạn có thể sử dụng “profession,” “occupation,” “work,” “employment,” hoặc “line of work” thay cho “job.” Đối với “career,” bạn có thể dùng “path,” “field,” hoặc “vocation.”
5. Làm thế nào để diễn tả sự thay đổi nghề nghiệp hoặc mục tiêu tương lai?
Để nói về sự thay đổi, bạn có thể dùng “I’m looking to transition into…” (Tôi đang tìm cách chuyển sang…), “I’m considering a career change to…” (Tôi đang cân nhắc thay đổi nghề nghiệp sang…). Đối với mục tiêu, bạn có thể nói “My long-term goal is to become…” (Mục tiêu dài hạn của tôi là trở thành…) hoặc “I aspire to work in…” (Tôi khao khát làm việc trong…).
6. Cách hỏi về kinh nghiệm làm việc của ai đó một cách lịch sự?
Bạn có thể hỏi “How long have you been working in this field?” hoặc “What’s your background in [lĩnh vực]?” (Kinh nghiệm của bạn trong lĩnh vực [lĩnh vực] là gì?).
7. Làm sao để chia sẻ về những khó khăn trong công việc một cách tích cực?
Bạn có thể nói về thách thức và sau đó là cách bạn đã vượt qua hoặc đang học hỏi từ nó. Ví dụ: “One challenge I face is X, but I’m actively working on Y to improve.” (Một thách thức tôi gặp là X, nhưng tôi đang tích cực làm Y để cải thiện.).
8. Tôi nên làm gì nếu không hiểu một thuật ngữ chuyên ngành khi trò chuyện về công việc?
Bạn có thể lịch sự hỏi lại: “Could you please explain what [thuật ngữ] means?” (Bạn có thể giải thích [thuật ngữ] nghĩa là gì không?) hoặc “Could you elaborate on that?” (Bạn có thể nói rõ hơn về điều đó không?).
9. Điều gì làm nên một cuộc đối thoại nghề nghiệp thành công bằng tiếng Anh?
Một cuộc đối thoại thành công đòi hỏi sự rõ ràng, tự tin, khả năng lắng nghe chủ động và sự tôn trọng lẫn nhau. Khả năng sử dụng từ vựng phong phú và các cấu trúc câu linh hoạt cũng là yếu tố quan trọng.
10. “Anh ngữ Oxford” có những khóa học nào giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp về nghề nghiệp không?
Anh ngữ Oxford cung cấp đa dạng các khóa học tiếng Anh tổng quát và chuyên sâu, bao gồm cả các khóa học tiếng Anh giao tiếp và tiếng Anh cho người đi làm, được thiết kế để nâng cao kỹ năng đàm thoại, thuyết trình và phỏng vấn chuyên nghiệp.
Việc thành thạo giao tiếp tiếng Anh về nghề nghiệp là một hành trình đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập không ngừng. Bằng cách áp dụng những kiến thức về từ vựng, mẫu câu và các mẹo nhỏ trong bài viết này, bạn sẽ tự tin hơn trong mọi cuộc đối thoại về công việc. Đừng ngần ngại thực hành mỗi ngày và tiếp tục trau dồi kiến thức cùng Anh ngữ Oxford để mở rộng con đường sự nghiệp của mình.
