Việc ôn luyện IELTS đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng chi tiết, đặc biệt là phần Listening. Để nâng cao hiệu quả ôn tập cho dạng bài Customer Satisfaction Survey trong Cambridge IELTS 15, Test 4, Listening Part 1, việc kiểm tra kỹ lưỡng audioscript kết hợp với phần giải thích đáp án chi tiết là vô cùng cần thiết. Phương pháp này giúp người học không chỉ biết đáp án đúng mà còn hiểu rõ lý do đằng sau mỗi lựa chọn, từ đó củng cố kiến thức và cải thiện kỹ năng nghe.

Tổng Quan Về IELTS Listening Part 1

Phần 1 của bài thi IELTS Listening thường là một cuộc đối thoại giữa hai người trong bối cảnh đời sống hàng ngày, chẳng hạn như cuộc gọi đặt phòng, đăng ký thành viên, hay như trong trường hợp này là một cuộc khảo sát khách hàng. Mục tiêu chính của phần này là kiểm tra khả năng của thí sinh trong việc nắm bắt các thông tin cụ thể, chi tiết như tên, số điện thoại, địa chỉ, số lượng, giá cả, hoặc các chi tiết liên quan đến dịch vụ. Thí sinh cần điền vào một biểu mẫu, ghi chú, hoặc hoàn thành câu.

Thí sinh sẽ có thời gian đọc trước câu hỏi trước khi nghe, đây là cơ hội vàng để định hình các thông tin cần chú ý. Các từ khóa quan trọng trong câu hỏi sẽ giúp thí sinh tập trung lắng nghe và xác định chính xác thông tin được yêu cầu. Dạng bài này thường đòi hỏi sự tập trung cao độ vào từng con số, từ ngữ hoặc cách đánh vần, vì vậy việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để đạt được kết quả cao.

Chiến Lược Nghe Hiệu Quả Cho Dạng Khảo Sát

Khi đối mặt với dạng bài khảo sát khách hàng hoặc điền biểu mẫu trong IELTS Listening, việc áp dụng các chiến lược cụ thể sẽ giúp bạn tối ưu hóa kết quả. Trước tiên, hãy đọc kỹ tất cả các câu hỏi và gạch chân các từ khóa. Điều này giúp bạn hình dung được bối cảnh và loại thông tin cần điền vào chỗ trống. Ví dụ, nếu câu hỏi yêu cầu một con số, bạn cần chuẩn bị lắng nghe số liệu; nếu yêu cầu một danh từ, hãy tìm kiếm danh từ trong ngữ cảnh.

Thứ hai, hãy dự đoán loại từ hoặc thông tin có thể điền vào chỗ trống. Ví dụ, nếu là nghề nghiệp, khả năng cao sẽ là một danh từ chỉ nghề nghiệp; nếu là phương thức di chuyển, có thể là danh từ chỉ phương tiện hoặc cách thức. Việc dự đoán này không chỉ giúp bạn tập trung hơn mà còn giảm thiểu khả năng bỏ lỡ thông tin. Hãy đặc biệt chú ý đến cách người nói đánh vần tên riêng, địa điểm, hoặc các từ phức tạp, vì đây là những chi tiết thường xuất hiện và dễ gây nhầm lẫn nếu không luyện tập.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Làm Bài Listening Part 1

Dù là phần dễ nhất trong bài thi IELTS Listening, Part 1 vẫn có những cạm bẫy mà thí sinh dễ mắc phải. Một trong những lỗi phổ biến nhất là việc bỏ lỡ thông tin do không theo kịp tốc độ nói của người bản xứ hoặc bị phân tâm bởi các thông tin gây nhiễu. Đôi khi, người nói có thể đưa ra nhiều lựa chọn hoặc thông tin nhưng sau đó lại tự chỉnh sửa hoặc khẳng định lại, khiến thí sinh dễ chọn nhầm. Ví dụ, họ có thể nói “It was 10 pounds, oh no, sorry, it was 12 pounds actually.”

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Một lỗi khác là viết sai chính tả, đặc biệt với các từ không quen thuộc hoặc tên riêng. Bài thi IELTS Listening yêu cầu độ chính xác cao về chính tả, một lỗi nhỏ cũng có thể khiến bạn mất điểm. Do đó, việc luyện tập viết nhanh và đúng chính tả các từ thường gặp trong các tình huống hàng ngày là rất quan trọng. Cuối cùng, việc không chú ý đến số ít/số nhiều của danh từ hoặc thì của động từ cũng là sai lầm phổ biến, ảnh hưởng đến độ chính xác của câu trả lời.

Mở Rộng Kỹ Năng Nghe Cho IELTS

Để thực sự cải thiện kỹ năng nghe IELTS, không chỉ dừng lại ở việc giải đề mà còn cần một phương pháp luyện tập toàn diện. Đầu tiên, hãy luyện nghe chủ động bằng cách tìm nghe các podcast, chương trình tin tức, hoặc phỏng vấn bằng tiếng Anh về các chủ đề đa dạng. Khi nghe, hãy cố gắng nắm bắt ý chính và các chi tiết cụ thể, sau đó thử tóm tắt lại hoặc trả lời các câu hỏi liên quan.

Thứ hai, việc mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề là cực kỳ quan trọng. Đối với dạng Customer Satisfaction Survey, hãy học các từ vựng liên quan đến mua sắm, dịch vụ khách hàng, giao thông, đặt chỗ, các vấn đề thường gặp và cách giải quyết. Việc này giúp bạn không bị bỡ ngỡ khi nghe các thuật ngữ chuyên ngành hoặc các câu trả lời liên quan. Cuối cùng, hãy luyện tập khả năng dự đoán và ghi chú thông tin một cách hiệu quả. Sử dụng các ký hiệu viết tắt hoặc sơ đồ tư duy để ghi lại những điểm chính trong khi nghe, giúp bạn không bỏ lỡ thông tin quan trọng.

Giải Đáp Án Đề Cambridge IELTS 15, Test 4, Listening Part 1: Customer Satisfaction Survey

Question Đáp án
1 journalist
2 shopping
3 Staunfirth
4 return
5 23.70
6 online
7 delay
8 information
9 Platform(s)
10 parking

Question 1

Đáp án: journalist

Giải thích đáp án: Khi người đàn ông hỏi cô Sophie “Would you mind telling me what you do?” (Bạn có phiền nói cho tôi nghe bạn làm gì không?), cô ấy đã trả lời một cách rõ ràng “I’m a journalist” (Tôi là nhà báo). Thông tin này trực tiếp xác nhận nghề nghiệp của cô Sophie, là một chi tiết quan trọng trong phần đầu của cuộc khảo sát khách hàng nhằm thu thập thông tin cá nhân.

Question 2

Đáp án: shopping

Giải thích đáp án: Người đàn ông khởi đầu bằng một câu hỏi Yes/No để xác định mục đích chuyến đi của Sophie: “Was the reason for your visit here today work?” (Có phải lý do bà đến đây hôm nay là vì công việc không?). Cô Sophie đã không xác nhận mà thay vào đó đưa ra lý do thực sự: “Actually, … I came here to do some shopping” (Thực ra…, tôi đến đây để mua sắm một chút). Điều này làm rõ mục đích chính của chuyến đi, không phải vì công việc.

Question 3

Đáp án: Staunfirth

Giải thích đáp án: Câu hỏi này yêu cầu thí sinh điền tên nhà ga. Trong bài nghe, câu hỏi bắt đầu khi người đàn ông hỏi “Which station…” (Trạm nào). Sau đó cô Sophie nói tên và người đàn ông đánh vần lại từng chữ cái một, đảm bảo thí sinh có thể ghi lại chính xác tên riêng này. Việc đánh vần là một kỹ thuật phổ biến trong IELTS Listening để kiểm tra khả năng ghi chú tên riêng.

Question 4

Đáp án: return

Giải thích đáp án: Sau khi được người đàn ông hỏi về loại vé mà mình mua, cô Sophie trả lời “I just got a normal return ticket” (tôi đã mua một tấm vé quay về bình thường). Cụm từ “got something” ở đây có ý nghĩa tương đồng với “buy something”, chỉ việc cô ấy đã mua một loại vé khứ hồi. Đây là một thông tin chi tiết về loại dịch vụ vận chuyển mà cô ấy đã sử dụng.

Question 5

Đáp án: 23.70

Giải thích đáp án: Trong bài, ta nghe người đàn ông hỏi “So you paid the full price for your ticket?” (Vậy bạn đã trả đúng giá cho vé của bạn à?). Sau đó người phụ nữ trả lời “I paid 23.70 pounds” (tôi đã trả 23.70 pounds). Đây là một con số cụ thể, đòi hỏi thí sinh phải nghe chính xác cả phần nguyên và phần thập phân của giá tiền. Việc ghi nhận số liệu chính xác là yêu cầu cơ bản của dạng bài này.

Question 6

Đáp án: online

Giải thích đáp án: Đoạn thông tin liên quan đến câu hỏi này bắt đầu khi người đàn ông hỏi “Do you usually buy your tickets at the station?” (Bạn có thường xuyên mua vé ở trạm chứ?). Người phụ nữ trả lời “I do usually but…” (tôi thường xuyên mua ở đó nhưng …”), cho thấy “station” không phải là đáp án cho chuyến đi hiện tại. Ngoài ra, cô ấy cũng nói “I hate using ticket machines” (Tôi ghét sử dụng máy bán vé), loại trừ “ticket machines”. Cuối cùng, cô ấy khẳng định “I got a e-ticket online” (Tôi đã mua 1 vé online). Như vậy, Sophie đã mua vé qua mạng cho chuyến đi này.

Question 7

Đáp án: delay

Giải thích đáp án: Trong bài, ta nghe người đàn ông hỏi “Is there anything you weren’t satisfied with?” (Có gì mà bạn cảm thấy không hài lòng không?). Sophie đã trả lời “Normally, the trains run on time ……but today there was a delay” (Bình thường những chuyến tàu luôn chạy đúng giờ……nhưng hôm nay, đã có một sự chậm trễ). Chỗ cần điền phải là danh từ vì đứng sau mạo từ “the”, và “delay” là từ phù hợp nhất diễn tả sự không hài lòng này.

Question 8

Đáp án: information

Giải thích đáp án: Câu hỏi yêu cầu ta điền một danh từ không đếm được – một lượng gì đó được cung cấp. Sau khi người đàn ông hỏi người phụ nữ “What are you most satisfied with?” (Bạn hài lòng nhất về điều gì?), Sophie đáp “I think the best thing is that they’ve improved the amount of information about train times …” (Tôi nghĩ điều tốt nhất là họ đã cải thiện lượng thông tin về thời gian của các chuyến tàu). Cụm từ “the amount of..” (lượng…) đồng nghĩa với “how much” trong câu hỏi, vậy nên đáp án là “information”.

Question 9

Đáp án: Platform(s)

Giải thích đáp án: Câu hỏi yêu cầu ta nghe thông tin về một vị trí làm điển hình cho việc thiếu chỗ ngồi. Khi người đàn ông hỏi Sophie có không hài lòng vì điều gì không, cô ấy trả lời “There aren’t enough places to sit down, especially on the platform” (Không có đủ chỗ để ngồi, nhất là trên sân ga). “Platform” (sân ga) là vị trí cụ thể được đề cập, cho thấy sự thiếu thốn tiện nghi tại đó.

Question 10

Đáp án: parking

Giải thích đáp án: Khi người đàn ông hỏi về việc đỗ xe ở trạm “What about parking at the station”, Sophie trả lời “I don’t really have an opinion” (Tôi không có ý kiến) và người đàn ông đáp lại “So neither satisfied nor dissatisfied for that then” (Vậy thì tôi sẽ cho nó vô mục không có ý kiến hài lòng cũng không có ý kiến không hài lòng). Từ khóa “parking” được nhắc đến trực tiếp và là chủ đề của câu hỏi cuối cùng trong cuộc khảo sát khách hàng này.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Listening Part 1 thường kiểm tra những kỹ năng nào?

Listening Part 1 thường kiểm tra khả năng nghe và hiểu thông tin chi tiết như tên, số, địa chỉ, giá cả, và các chi tiết cụ thể khác trong một ngữ cảnh đời sống hàng ngày, thường là điền vào biểu mẫu hoặc ghi chú. Dạng bài này yêu cầu thí sinh phải cực kỳ tập trung vào các thông tin cụ thể.

Làm thế nào để cải thiện khả năng nghe số và tên riêng?

Để cải thiện khả năng nghe số và tên riêng, bạn nên luyện tập thường xuyên với các bài tập yêu cầu ghi lại số điện thoại, địa chỉ, hoặc tên được đánh vần. Nghe podcast hoặc chương trình có các cuộc phỏng vấn cá nhân cũng rất hữu ích. Chú ý đến ngữ điệu và cách nhấn trọng âm khi người bản xứ phát âm các con số và chữ cái.

Dạng bài “Customer Satisfaction Survey” có những từ vựng phổ biến nào?

Dạng Customer Satisfaction Survey thường liên quan đến từ vựng về dịch vụ khách hàng, mua sắm, giao thông, chất lượng sản phẩm/dịch vụ, giá cả, thời gian, phương thức thanh toán, và các vấn đề/khiếu nại thường gặp. Ví dụ: delay, refund, complaint, quality, facility, convenience, online, in-person, staff.

Làm sao để tránh bị bẫy bởi thông tin gây nhiễu trong Listening Part 1?

Để tránh bẫy, hãy đọc kỹ câu hỏi trước khi nghe và gạch chân từ khóa. Trong quá trình nghe, hãy tập trung vào thông tin trực tiếp trả lời câu hỏi và không bị phân tâm bởi các thông tin phụ hoặc những câu nói tự chỉnh sửa của người nói. Đôi khi, thông tin đúng sẽ được xác nhận lại hoặc nằm ở phần sau của đoạn hội thoại.

Nếu không nghe rõ một từ, tôi nên làm gì?

Nếu bạn không nghe rõ một từ, đừng hoảng sợ hay dừng lại quá lâu. Hãy cố gắng ghi lại những gì bạn nghe được và chuyển sang câu tiếp theo. Đôi khi, ngữ cảnh của đoạn hội thoại sau đó có thể giúp bạn suy luận hoặc bạn có thể điền lại sau. Tuy nhiên, quan trọng nhất là không để một câu hỏi làm ảnh hưởng đến các câu hỏi còn lại.

Có cần chú ý đến ngữ pháp khi điền vào chỗ trống không?

Có, bạn cần chú ý đến ngữ pháp, đặc biệt là dạng số ít/số nhiều của danh từ, hoặc dạng thì của động từ nếu chỗ trống yêu cầu. Mặc dù Listening Part 1 chủ yếu tập trung vào thông tin cụ thể, việc điền sai ngữ pháp cơ bản vẫn có thể khiến bạn mất điểm. Hãy kiểm tra lại câu trả lời sau khi hoàn thành để đảm bảo chúng hợp lý về mặt ngữ pháp.

Thời gian đọc đề trước khi nghe quan trọng như thế nào?

Thời gian đọc đề trước khi nghe là cực kỳ quan trọng. Hãy tận dụng tối đa khoảng thời gian này để đọc nhanh tất cả các câu hỏi của phần, gạch chân từ khóa, và dự đoán loại thông tin cần điền. Điều này giúp bạn tạo ra một bản đồ tinh thần về những gì cần lắng nghe, tăng khả năng nắm bắt thông tin chính xác ngay khi đoạn audio bắt đầu.

Trên đây là toàn bộ giải thích đáp án chi tiết cho đề Cambridge IELTS 15, Test 4, Listening Part 1: Customer Satisfaction Survey và các chiến lược hữu ích được đội ngũ chuyên môn tại Anh ngữ Oxford tổng hợp. Chúng tôi hy vọng bài viết này sẽ hỗ trợ quá trình ôn luyện của bạn, giúp bạn nắm vững kiến thức và tự tin hơn khi đối mặt với các dạng bài tương tự. Chúc bạn đạt được kết quả cao trong kỳ thi IELTS sắp tới!