Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các loại số là vô cùng quan trọng. Bên cạnh các con số đếm quen thuộc, số thứ tự (ordinal numbers) đóng vai trò thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, quy tắc hình thành, cách sử dụng và những lưu ý quan trọng về số thứ tự, giúp bạn tự tin ứng dụng chúng một cách chính xác.
Định Nghĩa Số Thứ Tự (Ordinal Numbers) Là Gì?
Khi mới bắt đầu học tiếng Anh, chúng ta thường được làm quen với các số đếm (cardinal numbers) như one, two, three, four. Đây là những con số dùng để chỉ số lượng, dùng để đếm các đối tượng hoặc sự vật. Ngược lại, số thứ tự (ordinal numbers) lại mang một chức năng khác biệt hoàn toàn. Chúng được sử dụng để biểu thị thứ hạng, vị trí, hoặc trình tự của một người hay một vật trong một chuỗi, một nhóm.
Sự khác biệt cốt lõi giữa hai loại số này nằm ở mục đích sử dụng. Nếu bạn muốn biết có bao nhiêu quả táo, bạn dùng số đếm (I have three apples). Nhưng nếu bạn muốn nói về quả táo nào đứng đầu trong danh sách ưa thích của mình, bạn sẽ dùng số thứ tự (This is my first apple). Hiểu rõ sự phân biệt này là bước đầu tiên để sử dụng số thứ tự một cách hiệu quả trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ điển hình là “Tôi là người thứ ba trong hàng đợi”, trong đó “thứ ba” chính là một số thứ tự.
Quy Tắc Hình Thành Số Thứ Tự Cơ Bản
Việc chuyển đổi từ số đếm sang số thứ tự có những quy tắc nhất định, nhưng cũng tồn tại các trường hợp bất quy tắc đòi hỏi sự ghi nhớ. Nắm vững các nguyên tắc này sẽ giúp bạn hình thành số thứ tự một cách tự tin.
Nguyên Tắc Chung: Thêm Hậu Tố “th”
Đa số các số thứ tự được hình thành bằng cách thêm hậu tố “th” vào cuối số đếm tương ứng. Ví dụ, four trở thành fourth, six trở thành sixth, seven trở thành seventh, eight trở thành eighth, ten trở thành tenth, và sixteen trở thành sixteenth. Quy tắc này áp dụng cho phần lớn các số trong tiếng Anh, từ những số nhỏ đến những số lớn hơn, miễn là chúng không rơi vào các trường hợp đặc biệt.
Các Trường Hợp Bất Quy Tắc Cần Nắm Vững
Mặc dù quy tắc thêm “th” khá phổ biến, có ba số thứ tự đầu tiên và một vài trường hợp khác có cách viết hoàn toàn khác biệt hoặc có sự thay đổi nhỏ trong cách viết số đếm gốc. Đây là những trường hợp bắt buộc phải ghi nhớ:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Khám Phá Thế Giới Giấc Mơ Bằng Tiếng Anh: Hướng Dẫn Từ A-Z
- Lựa Chọn Trung Tâm Tiếng Anh Trẻ Em Vũng Tàu Tốt Nhất
- Ý nghĩa và Cách Dùng Take Advantage Of Trong Tiếng Anh
- Chiến Thuật Toàn Diện Chinh Phục TOEIC Listening Part 1
- Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Nha Khoa Chuẩn Xác
- Số 1: One (số đếm) chuyển thành first (số thứ tự).
- Số 2: Two (số đếm) chuyển thành second (số thứ tự).
- Số 3: Three (số đếm) chuyển thành third (số thứ tự).
- Số 5: Five (số đếm) chuyển thành fifth (số thứ tự). Chữ ‘v’ biến thành ‘f’.
- Số 9: Nine (số đếm) chuyển thành ninth (số thứ tự). Chữ ‘e’ ở cuối bị lược bỏ.
- Số 12: Twelve (số đếm) chuyển thành twelfth (số thứ tự). Chữ ‘ve’ biến thành ‘f’.
Đối với các số kết thúc bằng “ty” (ví dụ: twenty, thirty, forty), khi chuyển sang số thứ tự, chữ ‘y’ ở cuối sẽ được thay bằng ‘ie’ trước khi thêm hậu tố “th”. Ví dụ, twenty trở thành twentieth, thirty trở thành thirtieth, và forty trở thành fortieth. Việc nắm rõ những trường hợp bất quy tắc này là rất quan trọng để tránh sai sót.
Quy Tắc Viết Số Thứ Tự Với Số Lớn
Khi viết số thứ tự cho các số có hai chữ số trở lên, chỉ có chữ số cuối cùng thay đổi hình thức thành số thứ tự trong khi các chữ số đứng trước giữ nguyên dạng số đếm. Quan trọng là phải sử dụng dấu gạch nối giữa các phần của số khi viết, đặc biệt với các số lẻ như twenty-first hay thirty-second. Ví dụ:
- 21 (twenty-one) trở thành twenty-first.
- 32 (thirty-two) trở thành thirty-second.
- 43 (forty-three) trở thành forty-third.
- 100 (one hundred) trở thành one hundredth.
- 121 (one hundred twenty-one) trở thành one hundred twenty-first.
Nguyên tắc này giúp duy trì sự rõ ràng và nhất quán trong cách viết số thứ tự phức tạp, đảm bảo người đọc dễ dàng hiểu được ý nghĩa chính xác của con số được đề cập.
Mô tả sự khác biệt giữa số đếm và số thứ tự, minh họa khái niệm số thứ tự trong tiếng Anh
Cách Viết Tắt Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh
Ngoài cách viết đầy đủ, số thứ tự còn có thể được viết tắt, đặc biệt phổ biến trong việc ghi ngày tháng hoặc các danh sách có thứ tự. Việc viết tắt này thường được thực hiện bằng cách thêm hai chữ cái cuối cùng của số thứ tự vào sau số đếm.
Cụ thể, các hậu tố viết tắt bao gồm:
- st: Dùng cho các số có chữ số cuối là 1, trừ 11 (ví dụ: 1st, 21st, 31st).
- nd: Dùng cho các số có chữ số cuối là 2, trừ 12 (ví dụ: 2nd, 22nd, 32nd).
- rd: Dùng cho các số có chữ số cuối là 3, trừ 13 (ví dụ: 3rd, 23rd, 33rd).
- th: Dùng cho tất cả các số còn lại, bao gồm 11, 12, 13 và các số có chữ số cuối từ 4 đến 0 (ví dụ: 4th, 5th, 11th, 12th, 13th, 20th).
Điều quan trọng cần nhớ là dù viết tắt, ý nghĩa của số thứ tự vẫn được giữ nguyên, chỉ có hình thức thể hiện khác đi. Việc sử dụng các hậu tố viết tắt này giúp tiết kiệm không gian và làm cho văn bản trở nên gọn gàng hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh như báo chí, lịch trình hoặc ghi chú nhanh.
Bảng Hướng Dẫn Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh
Để củng cố kiến thức, dưới đây là bảng tổng hợp các số thứ tự phổ biến cùng cách viết và viết tắt của chúng.
| Số | Số đếm (Cardinal) | Số thứ tự (Ordinal) | Viết tắt số thứ tự |
|---|---|---|---|
| 1 | One | First | 1st |
| 2 | Two | Second | 2nd |
| 3 | Three | Third | 3rd |
| 4 | Four | Fourth | 4th |
| 5 | Five | Fifth | 5th |
| 6 | Six | Sixth | 6th |
| 7 | Seven | Seventh | 7th |
| 8 | Eight | Eighth | 8th |
| 9 | Nine | Ninth | 9th |
| 10 | Ten | Tenth | 10th |
| 11 | Eleven | Eleventh | 11th |
| 12 | Twelve | Twelfth | 12th |
| 13 | Thirteen | Thirteenth | 13th |
| 14 | Fourteen | Fourteenth | 14th |
| 15 | Fifteen | Fifteenth | 15th |
| 16 | Sixteen | Sixteenth | 16th |
| 17 | Seventeen | Seventeenth | 17th |
| 18 | Eighteen | Eighteenth | 18th |
| 19 | Nineteen | Nineteenth | 19th |
| 20 | Twenty | Twentieth | 20th |
| 21 | Twenty-one | Twenty-first | 21st |
| 30 | Thirty | Thirtieth | 30th |
| 31 | Thirty-one | Thirty-first | 31st |
| 40 | Forty | Fortieth | 40th |
| 50 | Fifty | Fiftieth | 50th |
| 60 | Sixty | Sixtieth | 60th |
| 70 | Seventy | Seventieth | 70th |
| 80 | Eighty | Eightieth | 80th |
| 90 | Ninety | Ninetieth | 90th |
| 100 | One hundred | One hundredth | 100th |
| 1000 | One thousand | One thousandth | 1000th |
| 1 triệu | One million | One millionth | 1,000,000th |
| 1 tỷ | One billion | One billionth | 1,000,000,000th |
Bảng các trường hợp bất quy tắc phổ biến:
| Số đếm (Cardinal numbers) | Số thứ tự (Ordinal numbers) |
|---|---|
| One | First |
| Two | Second |
| Three | Third |
| Five | Fifth |
| Nine | Ninth |
| Twelve | Twelfth |
Hình ảnh minh họa các quy tắc hình thành và viết số thứ tự, bao gồm các trường hợp đặc biệt.
Ứng Dụng Của Số Thứ Tự Trong Giao Tiếp Hàng Ngày
Số thứ tự không chỉ là một khái niệm ngữ pháp mà còn là một công cụ mạnh mẽ giúp chúng ta diễn đạt thông tin một cách chính xác và rõ ràng trong nhiều tình huống giao tiếp.
Diễn Tả Thứ Tự và Vị Trí
Một trong những ứng dụng cơ bản nhất của số thứ tự là để chỉ thứ hạng hoặc vị trí của một người, một vật trong một chuỗi sự kiện hoặc một danh sách. Ví dụ, trong một cuộc thi chạy, bạn có thể nói “She finished second in the running race” (Cô ấy về thứ nhì trong cuộc thi chạy bộ). Điều này giúp xác định chính xác vị trí của cô ấy so với những người tham gia khác.
Mô Tả Tầng Trong Tòa Nhà
Khi nói về các tầng của một tòa nhà, số thứ tự được sử dụng rộng rãi. Thay vì nói “floor 1” hoặc “floor 2”, chúng ta thường dùng “the first floor”, “the second floor”, “the third floor” và cứ thế tiếp tục. Cụm từ “I’m waiting for you on the fifth floor” (Tôi đang đợi bạn trên lầu năm này) là một ví dụ phổ biến.
Chỉ Các Cấp Học
Trong môi trường giáo dục, số thứ tự được dùng để đề cập đến các cấp lớp. “She’s in the first grade” (Cô bé đang học lớp 1) là cách diễn đạt phổ biến. Mặc dù đôi khi người ta cũng dùng số đếm với cấu trúc “She’s in grade one”, việc sử dụng số thứ tự vẫn là cách diễn đạt truyền thống và phổ biến hơn.
Đề Cập Ngày Tháng và Thế Kỷ
Khi nói về ngày trong tháng, số thứ tự là lựa chọn mặc định. Ví dụ: “Today is January 24th, 2023″ (Hôm nay là ngày 24 tháng 1 năm 2023). Tương tự, để nói về các thế kỷ, chúng ta cũng dùng số thứ tự: “We are living in the 21st century” (Chúng ta đang sống ở thế kỷ 21).
Nói Về Các Dịp Kỷ Niệm
Số thứ tự cũng được dùng để diễn tả các sự kiện đặc biệt, những dịp kỷ niệm hoặc sinh nhật lần thứ mấy. Chẳng hạn, “Her 20th birthday is tomorrow” (Ngày mai là sinh nhật lần thứ 20 của cô ấy) hoặc “Today is our 5th wedding anniversary” (Hôm nay là lễ kỷ niệm 5 năm ngày cưới của chúng tôi) đều là các ví dụ minh họa rõ nét cách dùng này.
Sử Dụng Với Tên Hoàng Gia, Danh Hiệu
Đối với tên các vị vua, hoàng hậu hoặc những người có danh hiệu theo thứ tự, số thứ tự được sử dụng sau tên của họ. Mặc dù thường được viết bằng số La Mã, cách đọc lại là số thứ tự. Ví dụ, “Queen Elizabeth II” được đọc là “Queen Elizabeth the second“, hoặc “Louis XIV” được đọc là “Louis the fourteenth“. Đây là một khía cạnh thú vị của số thứ tự trong lịch sử và văn hóa.
Biểu Thị Phân Số và Thứ Tự Sách
Số thứ tự còn được dùng để biểu thị mẫu số trong phân số (ví dụ: one-third, two-fifths). Trong trường hợp này, ngoại trừ “half” và “quarter”, hầu hết các mẫu số đều là số thứ tự. Ngoài ra, khi đề cập đến một tập sách hoặc chương sách trong một bộ nhiều tập, người ta cũng thường dùng số thứ tự, ví dụ “the first volume” hoặc “the second chapter”.
Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Số Thứ Tự
Mặc dù việc sử dụng số thứ tự khá trực quan, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận biết và tránh các lỗi này sẽ giúp cải thiện đáng kể độ chính xác trong giao tiếp của bạn.
Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa số đếm và số thứ tự. Ví dụ, dùng “I am two in line” thay vì “I am second in line”. Điều này hoàn toàn sai về mặt ngữ pháp và ý nghĩa. Một lỗi khác là sử dụng sai hậu tố khi viết tắt, chẳng hạn như viết “2nd” cho “twenty-first” (phải là “21st”). Đặc biệt, cần lưu ý các trường hợp đặc biệt của 11, 12, 13, chúng luôn đi với “th” chứ không phải “st”, “nd”, “rd” dù chữ số cuối là 1, 2 hay 3 (ví dụ: 11th, 12th, 13th).
Ngoài ra, việc quên dấu gạch nối khi viết số thứ tự cho các số phức hợp (như twenty-first thay vì twenty first) cũng là một lỗi thường gặp. Mỗi lỗi nhỏ này có thể làm giảm tính tự nhiên và chính xác của câu văn.
Bài Tập Về Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh
Để củng cố kiến thức về số thứ tự, hãy thực hành với các bài tập dưới đây.
Bài tập thực hành giúp củng cố kiến thức về cách sử dụng số thứ tự và số đếm trong câu.
Bài 1: Chọn đáp án đúng
- I have two brothers. The ___ brother is called Terence.
- two
- second
- I live at ___ Privet Drive.
- thirty-two
- thirty-second
- I didn’t do very well in the competition. I only came ___.
- eight
- eighth
- Helen was the ___to arrive.
- one
- first
- I’d like ___ tomatoes please.
- three
- third
- I was born on the ___ of October.
- twenty-one
- twenty-first
- I would like to have lunch, but let’s go to the cinema ___.
- one
- first
- There are ___ students in this classroom right now.
- five
- fifth
- The President is married to the ___lady.
- first
- one
- My TV has ___ channels.
- twenty-fifth
- twenty-five
Bài 2: Điền vào chỗ trống với số thứ tự (ordinal) hoặc số đếm (cardinal) phù hợp
- We have brunch at ______ o’clock. (1)
- It is the ______ time he comes here. (1)
- I have bought ______ books. (3)
- This is the ______ book I am reading this month. (3)
- You must do this exercise the ______ time. (2)
- I have seen ______ of my friends so far. (2)
- He is in the ______ class. (5)
- He has learnt English for ______ years. (5)
- I have worked on this for ______ hours. (3)
- You will find the answer in the ______ lesson. (3)
Câu trả lời
Bài 1
- second
- thirty-two
- eighth
- first
- three
- twenty-first
- first
- five
- first
- twenty-five
Bài 2
- one
- first
- three
- third
- second
- two
- fifth
- five
- three
- third
FAQs về Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến số thứ tự trong tiếng Anh:
-
Số thứ tự là gì và khác gì so với số đếm?
Số thứ tự (ordinal numbers) dùng để chỉ vị trí, thứ hạng (ví dụ: first, second), trong khi số đếm (cardinal numbers) dùng để chỉ số lượng (ví dụ: one, two). -
Làm thế nào để tạo số thứ tự từ số đếm?
Hầu hết các số thứ tự được tạo bằng cách thêm “-th” vào số đếm (ví dụ: fourth, sixth). Tuy nhiên, có các trường hợp bất quy tắc như first, second, third, fifth, ninth, twelfth. -
Khi nào thì dùng “st”, “nd”, “rd”, “th” để viết tắt số thứ tự?
Dùng “st” cho số kết thúc bằng 1 (trừ 11), “nd” cho số kết thúc bằng 2 (trừ 12), “rd” cho số kết thúc bằng 3 (trừ 13). Tất cả các số khác, bao gồm 11, 12, 13, đều dùng “th”. -
Tại sao “11th”, “12th”, “13th” lại dùng “th” dù kết thúc bằng 1, 2, 3?
Đây là các trường hợp ngoại lệ để tránh nhầm lẫn về cách đọc. Chúng được đọc là eleventh, twelfth, thirteenth, nên hậu tố “th” là phù hợp. -
Có cần dấu gạch nối khi viết số thứ tự cho số lớn không?
Có, cần dùng dấu gạch nối giữa các phần của số khi chữ số cuối cùng là số thứ tự (ví dụ: twenty-first, thirty-second). -
Số thứ tự được sử dụng phổ biến nhất trong những ngữ cảnh nào?
Chúng thường được dùng để chỉ thứ tự hoặc vị trí, ngày tháng, tầng nhà, cấp học, các thế kỷ, và trong các danh hiệu của hoàng gia. -
Có thể sử dụng số thứ tự để chỉ phân số không?
Có, số thứ tự được dùng để biểu thị mẫu số trong phân số (ví dụ: one-third, two-fifths), ngoại trừ half và quarter. -
Có cách nào dễ nhớ các trường hợp bất quy tắc không?
Cách tốt nhất là luyện tập thường xuyên và tạo flashcards cho first, second, third, fifth, ninth, twelfth và các số kết thúc bằng “ty” (ví dụ: twentieth). -
Sự khác biệt giữa “grade one” và “first grade” là gì?
Cả hai đều có nghĩa là “lớp một”. “First grade” sử dụng số thứ tự và là cách diễn đạt phổ biến hơn ở Bắc Mỹ. “Grade one” sử dụng số đếm, cũng đúng ngữ pháp nhưng ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.
Việc nắm vững cách sử dụng số thứ tự không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn mà còn thể hiện sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ. Hy vọng với bài viết chi tiết này, bạn đọc đã có cái nhìn toàn diện hơn về số thứ tự trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập để thành thạo phần ngữ pháp này và nâng cao trình độ tiếng Anh của mình cùng Anh ngữ Oxford.
