Cấu trúc “It is + …” là một trong những phần ngữ pháp cơ bản nhưng cực kỳ linh hoạt và quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi từ giao tiếp hàng ngày đến các văn bản học thuật. Nắm vững cấu trúc này giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng, tự nhiên và chính xác hơn. Bài viết này sẽ đi sâu vào các dạng phổ biến và cách ứng dụng của cấu trúc “It is” trong mọi ngữ cảnh.
Cấu trúc “It is + …” là gì?
“It is” là một cấu trúc ngữ pháp nền tảng, thường được dùng để mô tả tình trạng, cảm xúc, đặc điểm, hoặc để làm rõ thông tin về một đối tượng, sự việc hay một khái niệm. Sự linh hoạt của cấu trúc “It is” cho phép nó xuất hiện trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc diễn tả thời tiết cho đến việc nhấn mạnh một thông tin quan trọng.
Cấu trúc cơ bản của “It is + …” bao gồm chủ ngữ “It” và động từ “to be” ở dạng “is”. Trong đó, “It” thường đóng vai trò là chủ ngữ giả hoặc chủ ngữ phi cá nhân, không chỉ một đối tượng cụ thể mà dùng để đề cập đến các khái niệm trừu tượng, thời gian, khoảng cách, thời tiết hoặc một tình huống không xác định. Động từ “is” sau đó sẽ liên kết chủ ngữ này với các đặc điểm, trạng thái hoặc thông tin bổ sung mà câu muốn truyền tải.
Ví dụ: “It is raining.” Trong câu này, “it” không ám chỉ một vật thể cụ thể nào mà được dùng để diễn tả trạng thái thời tiết hiện tại. Động từ “to be” “is” kết nối giữa chủ ngữ “It” và trạng thái “raining” (đang mưa), làm rõ tình hình bên ngoài. Việc hiểu rõ vai trò của “It” là chìa khóa để sử dụng thành thạo cấu trúc It is này.
Vai trò của “It” trong cấu trúc “It is”
Trong ngữ pháp tiếng Anh, từ “It” không chỉ đơn thuần là một đại từ nhân xưng thông thường. Đặc biệt trong cấu trúc “It is”, “It” thường đóng vai trò là chủ ngữ giả (dummy subject) hoặc chủ ngữ phi cá nhân (impersonal subject). Điều này có nghĩa là “It” không thay thế cho một danh từ cụ thể đã được nhắc đến trước đó, mà nó được dùng để mở đầu câu hoặc làm rõ thông tin về một tình huống, sự việc tổng quát.
“It” thường được dùng để chỉ thời gian, thời tiết, khoảng cách hoặc những điều chung chung. Chẳng hạn, khi nói về thời tiết, chúng ta dùng “It is cold today” (Hôm nay trời lạnh). Từ “It” ở đây không chỉ cái gì cụ thể mà chỉ tình trạng thời tiết chung. Tương tự, để nói về thời gian, “It is 10 o’clock” (Bây giờ là 10 giờ) cũng sử dụng “It” làm chủ ngữ giả. Khi nói về khoảng cách, “It is 5 kilometers to the nearest city” (Cách thành phố gần nhất 5 kilomet) cũng tương tự. Đây là một đặc điểm quan trọng giúp cấu trúc “It is” trở nên linh hoạt và cần thiết trong giao tiếp tiếng Anh.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Khám Phá Cấu Trúc Đặc Biệt Tiếng Anh Nâng Cao Ngữ Pháp
- Nâng cao kỹ năng: Từ vựng Anh ngữ về hoạt động gia đình
- Nắm Vững Từ Vựng Về Đồ Ăn: Khám Phá Ẩm Thực Anh Ngữ
- Nắm Vững Academic Word List (AWL): Chìa Khóa IELTS Reading Hiệu Quả
- Phân Tích Dạng So Sánh Trong IELTS Writing Task 1
Ngoài ra, “It” còn được sử dụng làm chủ ngữ dự bị (anticipatory subject) khi tân ngữ thực sự của động từ hoặc một mệnh đề nào đó quá dài hoặc phức tạp, và được đặt ở cuối câu để duy trì sự cân bằng. Ví dụ, thay vì nói “To learn a new language is challenging,” người ta thường dùng “It is challenging to learn a new language.” Việc này giúp câu văn dễ hiểu và trôi chảy hơn, đặt phần quan trọng nhất (việc học ngôn ngữ mới) ở vị trí dễ tiếp nhận hơn sau khi đã giới thiệu khái niệm bằng “It is”.
Các cấu trúc “It is + …” thông dụng trong tiếng Anh
Cấu trúc It is said + that + (mệnh đề S + V)
Cấu trúc “It is said that” được dùng để tường thuật một thông tin hoặc một niềm tin chung mà không cần chỉ rõ người đã nói ra điều đó. Nó truyền tải những điều được cho là đúng hoặc được biết đến rộng rãi trong xã hội. Sau “that” là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V), trong đó động từ được chia theo thì phù hợp với ngữ cảnh. Đây là một dạng câu bị động rất phổ biến trong các bản tin, báo chí hoặc khi muốn nói chung về một lời đồn đại.
Ví dụ: “It is said that he is an excellent cook.” (Người ta nói rằng anh ấy là một đầu bếp xuất sắc.) Câu này cho thấy đây là một thông tin được nhiều người biết hoặc truyền tai nhau, không nhất thiết phải có một nguồn cụ thể.
Cấu trúc It is the first time + (mệnh đề S + V)
Cấu trúc “It is the first time” được sử dụng để nhấn mạnh rằng một sự việc, trải nghiệm nào đó đang diễn ra lần đầu tiên đối với chủ thể. Cấu trúc này thường đi kèm với mệnh đề sử dụng thì hiện tại hoàn thành, vì thì này diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại, đồng thời cũng thể hiện một kinh nghiệm chưa từng có.
Ví dụ: “It is the first time I have visited this museum.” (Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm bảo tàng này.) Câu này nhấn mạnh cảm giác mới lạ, chưa từng có trước đây của người nói khi đến bảo tàng.
Cấu trúc It is / was + adj
Cấu trúc “It is + tính từ” dùng để diễn tả cảm xúc, tình trạng, hoặc đặc điểm của một tình huống hoặc một đối tượng. Chủ ngữ “It” ở đây thường ám chỉ một điều gì đó đã được đề cập từ trước hoặc hiển nhiên trong ngữ cảnh nói, khiến người nghe hoặc người đọc dễ dàng hiểu “It” đang đề cập đến điều gì. Cấu trúc này rất linh hoạt và được dùng để miêu tả nhiều khía cạnh khác nhau.
Ví dụ:
- “It is cold today.” (Hôm nay trời lạnh.) Ở đây, “it” chỉ thời tiết tổng thể.
- “Did you hear Tom’s story yesterday? It was hilarious.” (Bạn đã nghe câu chuyện của Tom hôm qua chưa? Nó buồn cười lắm.) Trong trường hợp này, “It” thay thế cho “Tom’s story”, một đối tượng đã được nhắc đến và cả người nói lẫn người nghe đều hiểu.
Cấu trúc It is important + to + V
Cấu trúc “It is important + to V” được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một hành động cụ thể. Sau “important” là một động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive), diễn tả hành động cần được thực hiện. Đây là một cách hiệu quả để đưa ra lời khuyên, quy tắc, hoặc chỉ ra điều gì là thiết yếu.
Ví dụ: “It is important to follow safety procedures.” (Việc tuân theo quy trình an toàn là rất quan trọng.) Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tuân thủ các quy định để đảm bảo an toàn.
Cấu trúc It is time + to + V
Cấu trúc “It is time + to V” dùng để chỉ rằng đã đến lúc cần phải làm một việc gì đó. Cấu trúc này thường được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu có “to”, miêu tả hành động mà người nói cho rằng đã đến thời điểm thích hợp để thực hiện. Cấu trúc này thường mang ý nghĩa thúc giục hoặc thông báo về sự bắt đầu của một hoạt động.
Ví dụ: “It is time to leave for the airport.” (Đã đến lúc rời đi đến sân bay.) Câu này thông báo rằng thời gian đã điểm để khởi hành.
Cấu trúc It is essential + that + (mệnh đề S + V)
Cấu trúc “It is essential that” được dùng để nhấn mạnh mức độ cần thiết hoặc sự quan trọng tuyệt đối của một điều gì đó phải được thực hiện. Sau “that” là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V). Động từ trong mệnh đề này thường ở thì hiện tại đơn hoặc dạng giả định (subjunctive), đặc biệt khi diễn tả một yêu cầu, đề nghị hoặc điều bắt buộc.
Ví dụ: “It is essential that you submit your report on time.” (Rất quan trọng để bạn nộp báo cáo đúng hạn.) Câu này cho thấy việc nộp báo cáo đúng thời hạn là một yêu cầu không thể bỏ qua.
Cấu trúc It is + (something/somebody) + that + V (Cleft Sentence)
Cấu trúc “It is … that”, còn được gọi là câu chẻ (cleft sentence), được sử dụng để nhấn mạnh một phần thông tin cụ thể trong câu. Đây là một cách hiệu quả để làm nổi bật yếu tố quan trọng hoặc muốn thu hút sự chú ý của người nghe/đọc. Trong cấu trúc này, sau “that” là một động từ được chia theo thì và chủ ngữ, thường là phần còn lại của câu sau khi đã tách phần nhấn mạnh ra.
Ví dụ:
- “It is the location that makes this restaurant so popular.” (Chính địa điểm là điều làm cho nhà hàng này trở nên phổ biến.) Ở đây, “the location” được nhấn mạnh.
- “It is John who organized the event.” (Chính John là người đã tổ chức sự kiện.) “John” được làm nổi bật như người chịu trách nhiệm chính.
Cấu trúc It is believed + that + (mệnh đề S + V)
Cấu trúc “It is believed that” được dùng để diễn tả niềm tin hoặc quan điểm chung của nhiều người, mà không cần chỉ rõ ai là người tin vào điều đó. Cấu trúc này tương tự “It is said that” nhưng tập trung vào niềm tin hơn là lời nói. Sau “that” là một mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ và động từ được chia theo thì phù hợp.
Ví dụ: “It is believed that the event will be postponed.” (Người ta tin rằng sự kiện sẽ bị hoãn lại.) Câu này thể hiện một quan điểm phổ biến hoặc một dự đoán đang được lưu truyền.
Cấu trúc It is important + that + (mệnh đề S + V)
Cấu trúc “It is important that” có chức năng tương tự “It is essential that”, dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc một điều kiện nào đó là rất quan trọng và cần thiết. Sau “that” là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V), và động từ trong mệnh đề này thường ở dạng giả định (bare infinitive) hoặc thì hiện tại đơn, đặc biệt khi diễn đạt sự cần thiết hoặc yêu cầu.
Ví dụ: “It is important that you arrive early.” (Việc đến sớm là rất quan trọng.) Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc đến đúng giờ.
Cấu trúc It is difficult + to + V
Cấu trúc “It is difficult + to V” được dùng để diễn tả mức độ khó khăn hoặc thách thức trong việc thực hiện một hành động cụ thể. Sau “difficult” là một động từ nguyên mẫu có “to”, miêu tả hành động đang được đề cập. Cấu trúc này giúp người nói/viết mô tả rõ ràng hơn về tính chất của một nhiệm vụ hay một vấn đề.
Ví dụ: “It is difficult to solve this problem.” (Rất khó để giải quyết vấn đề này.) Câu này thể hiện sự khó khăn của việc tìm ra lời giải cho vấn đề.
Cấu trúc It takes + (time/effort) + to + V
Cấu trúc “It takes + (time/effort) + to V” được sử dụng để diễn tả lượng thời gian hoặc công sức cần thiết để hoàn thành một việc gì đó. Đây là một cách phổ biến để nói về sự hao phí về thời gian hoặc nỗ lực.
Ví dụ: “It takes two hours to drive to the beach.” (Mất hai tiếng để lái xe đến bãi biển.) Câu này cho biết khoảng thời gian cần thiết để di chuyển.
Ví dụ khác: “It takes a lot of effort to master a new language.” (Mất rất nhiều nỗ lực để thành thạo một ngôn ngữ mới.)
Cấu trúc It seems/appears that + S + V
Cấu trúc “It seems that” (hoặc “It appears that”) được dùng để diễn tả một điều gì đó có vẻ đúng, dựa trên những gì ta thấy hoặc cảm nhận được, nhưng không hoàn toàn chắc chắn. Nó thể hiện một sự suy đoán, một ấn tượng hoặc một nhận định chủ quan.
Ví dụ: “It seems that she is not coming to the party.” (Có vẻ như cô ấy sẽ không đến bữa tiệc.) Câu này diễn tả một suy đoán dựa trên các dấu hiệu hoặc thông tin chưa được xác nhận.
Cấu trúc It’s no use/good + V-ing
Cấu trúc “It’s no use/good + V-ing” là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là “vô ích khi làm gì đó” hoặc “không có lợi ích gì khi làm gì đó”. Cấu trúc này thường dùng để bày tỏ sự thất vọng hoặc nhận ra rằng một hành động nào đó sẽ không mang lại kết quả mong muốn.
Ví dụ: “It’s no use crying over spilled milk.” (Thật vô ích khi khóc vì sữa đã đổ.) Đây là một thành ngữ phổ biến, ý nói không nên tiếc nuối những gì đã qua và không thể thay đổi được.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Cấu Trúc “It is + …”
Mặc dù cấu trúc “It is” rất thông dụng và linh hoạt, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi cơ bản khi sử dụng chúng. Nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn nâng cao độ chính xác và tự nhiên trong giao tiếp.
Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa “it’s” và “its”. “It’s” là dạng viết tắt của “it is” hoặc “it has”, trong khi “its” là tính từ sở hữu, có nghĩa là “của nó”. Việc sử dụng sai hai từ này có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu. Ví dụ, viết “The dog wagged it’s tail” thay vì “The dog wagged its tail” là một lỗi ngữ pháp thường gặp.
Ngoài ra, việc lạm dụng “It is” khi có các cấu trúc đơn giản hơn để diễn đạt ý cũng là một sai lầm. Đôi khi, một câu trực tiếp với chủ ngữ rõ ràng sẽ tự nhiên và mạnh mẽ hơn. Chẳng hạn, thay vì “It is believed that the market will recover soon,” bạn có thể nói “Many people believe the market will recover soon” nếu muốn làm rõ chủ thể của niềm tin.
Một vấn đề khác là việc sử dụng sai thì hoặc dạng động từ theo sau cấu trúc “It is”, đặc biệt là trong các câu phức tạp hoặc câu chẻ. Ví dụ, trong “It is the manager that will review the report,” động từ “will review” phải đi sau “that” và phù hợp với chủ ngữ “the manager”. Việc không nắm vững quy tắc chia động từ hoặc sử dụng đúng dạng “to V” hay “V-ing” có thể dẫn đến lỗi ngữ pháp nghiêm trọng. Việc ôn luyện và thực hành thường xuyên là cần thiết để tránh những lỗi này.
Phân biệt cách dùng cấu trúc “It is + …”, it’s và its
Trong tiếng Anh, việc phân biệt “it is”, “it’s” và “its” là một trong những thách thức nhỏ nhưng quan trọng đối với người học. Mặc dù có vẻ giống nhau, ba cách viết này mang ý nghĩa và chức năng ngữ pháp hoàn toàn khác biệt.
Cấu trúc it’s
“It’s” là dạng rút gọn của “it is” hoặc “it has”. Dấu lược (‘) thay thế cho chữ cái bị lược bỏ (thường là ‘i’ trong “is” hoặc ‘h’ và ‘a’ trong “has”). Việc sử dụng “it’s” giúp tiết kiệm không gian và thời gian trong cả văn viết và lời nói, làm cho giao tiếp trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh thân mật hoặc không quá trang trọng.
Ví dụ:
- “It’s raining outside.” (Trời đang mưa bên ngoài.) Ở đây, “it’s” là dạng rút gọn của “It is”.
- “It’s been a long day.” (Đã là một ngày dài.) Trong trường hợp này, “it’s” là dạng rút gọn của “It has”, thường đi với thì hiện tại hoàn thành.
Phân biệt cách dùng it is và its
“It is …” (hoặc “it’s …”) là sự kết hợp giữa chủ ngữ “It” và động từ “to be” ở dạng “is”. Cấu trúc này được dùng để diễn tả trạng thái, cảm xúc, hoặc đặc điểm của một sự việc, tình huống, hoặc để làm chủ ngữ giả cho các mệnh đề khác. Bạn có thể tham khảo các cấu trúc và trường hợp sử dụng cụ thể của cấu trúc “It is +…” ở các phần trên để nắm vững cách dùng của nó.
Trong khi đó, “Its” là tính từ sở hữu của “it”, hoàn toàn không có dấu lược (‘). “Its” được dùng để chỉ sự sở hữu của một đối tượng không phải là người, thường là đồ vật, con vật hoặc một khái niệm. Nó hoạt động tương tự như “his” (của anh ấy) hoặc “her” (của cô ấy), nhưng dành cho vật thể hoặc khái niệm không xác định giới tính.
Ví dụ: “The dog wagged its tail.” (Con chó vẫy đuôi của nó.) Ở đây, “its” chỉ rõ rằng cái đuôi thuộc về con chó.
Phân biệt cách dùng cấu trúc it is và từ sở hữu its trong ngữ pháp tiếng Anh
Điều quan trọng cần nhớ là “its” không phải là dạng viết tắt. Do đó, nó không bao giờ có dấu lược và không bao giờ có nghĩa tương tự “it is” hay “it has”. Việc ghi nhớ quy tắc đơn giản này sẽ giúp bạn tránh những lỗi phổ biến trong văn viết tiếng Anh.
Làm Chủ Cấu Trúc “It is + …”: Lợi Ích và Mẹo Học Hiệu Quả
Việc thành thạo cấu trúc “It is + …” mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho người học tiếng Anh. Đầu tiên, nó giúp cải thiện đáng kể sự trôi chảy và tự nhiên trong giao tiếp. Khi bạn có thể linh hoạt sử dụng các cấu trúc này, câu văn của bạn sẽ đa dạng hơn, không còn lặp lại các kiểu câu đơn giản. Thứ hai, nó tăng cường khả năng diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng và ngắn gọn. Thay vì phải vật lộn với các câu dài dòng, cấu trúc “It is” cho phép bạn nhấn mạnh thông tin hoặc làm rõ ý một cách hiệu quả. Cuối cùng, việc sử dụng chính xác các cấu trúc này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn tự tin hơn trong các bài kiểm tra hoặc tình huống giao tiếp trang trọng.
Để làm chủ cấu trúc “It is”, có một số mẹo học hiệu quả mà bạn có thể áp dụng. Một trong số đó là việc luyện tập nhận diện các cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế. Khi đọc sách, báo, hoặc nghe các chương trình tiếng Anh, hãy cố gắng tìm và phân tích cách người bản xứ sử dụng “It is”. Ghi chú lại các ví dụ và phân loại chúng theo từng loại cấu trúc mà bạn đã học. Điều này giúp bạn ghi nhớ cách dùng và ngữ cảnh phù hợp.
Ngoài ra, việc chủ động thực hành viết và nói bằng cách sử dụng các cấu trúc này là vô cùng quan trọng. Hãy thử viết nhật ký, tóm tắt bài báo hoặc kể lại một câu chuyện, cố gắng lồng ghép các cấu trúc “It is” vào bài của mình. Khi nói chuyện, hãy thử đặt câu với “It is” để miêu tả thời tiết, đưa ra quan điểm hoặc nhấn mạnh một thông tin. Sai lầm là một phần của quá trình học, và việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn dần khắc phục chúng. Cuối cùng, đừng quên kiểm tra lại kiến thức qua các bài tập và tham khảo ý kiến từ giáo viên hoặc những người có kinh nghiệm để được sửa lỗi và cải thiện.
Bài tập cấu trúc “It is + …”
Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc “It is + …” tương ứng
1. People say that her grandma’s family has a lot of money in her house.
2. This is the first time she has traveled alone.
3. The news was surprising to everyone.
4. Learning a new language requires dedication.
5. We need to start the meeting now.
6. All team members must complete the report by Friday.
7. John is the person who organized the event.
8. Many experts believe that renewable energy is the future.
9. You must submit your application on time.
10. Understanding advanced mathematics can be challenging.
11. Driving to the capital takes about three hours.
12. To argue with him now would be pointless.
Bài tập 2: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống, sử dụng “it is” hoặc “its”
1. __________ said that the new policy will benefit all employees.
2. The conference room has __________ own projector.
3. __________ essential that you submit the report by tomorrow.
4. __________ the first time we have visited this museum.
5. The company prides itself on __________ commitment to quality.
6. __________ difficult to learn a new language without practice.
7. __________ time to start preparing for the final exams.
8. __________ believed that the artifact dates back to the 15th century.
9. __________ important to address customer complaints promptly.
10. The organization is known for __________ charitable work.
11. __________ no use waiting for him any longer.
12. The tree lost __________ leaves in autumn.
Đáp án
Bài tập 1:
1. It is said that her grandma’s family has a lot of money in her house.
2. It is the first time she has traveled alone.
3. It was surprising to everyone.
4. It is important to learn a new language with dedication.
5. It is time to start the meeting.
6. It is essential that all team members complete the report by Friday.
7. It is John who organized the event.
8. It is believed that renewable energy is the future.
9. It is important that you submit your application on time.
10. It is difficult to understand advanced mathematics.
11. It takes about three hours to drive to the capital.
12. It is pointless to argue with him now.
Bài tập 2:
1. It is said that the new policy will benefit all employees.
2. The conference room has its own projector.
3. It is essential that you submit the report by tomorrow.
4. It is the first time we have visited this museum.
5. The company prides itself on its commitment to quality.
6. It is difficult to learn a new language without practice.
7. It is time to start preparing for the final exams.
8. It is believed that the artifact dates back to the 15th century.
9. It is important to address customer complaints promptly.
10. The organization is known for its charitable work.
11. It’s no use waiting for him any longer.
12. The tree lost its leaves in autumn.
FAQs về Cấu trúc “It is + …”
1. Khi nào thì dùng “It is” thay vì “It’s”?
Bạn nên dùng “It is” trong văn viết trang trọng hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh từng từ. “It’s” (dạng rút gọn) thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, văn viết không trang trọng và trong lời nói để tạo sự tự nhiên.
2. “It is” có phải luôn là chủ ngữ giả không?
Không hoàn toàn. Trong nhiều trường hợp, “It” đóng vai trò là chủ ngữ giả (dummy subject) khi nói về thời tiết, thời gian, khoảng cách hoặc các phát biểu chung. Tuy nhiên, “It” cũng có thể là một đại từ nhân xưng thực sự thay thế cho một danh từ số ít, không phải người đã được nhắc đến trước đó.
3. Có sự khác biệt nào giữa “It is important to V” và “It is important that S + V” không?
Có. “It is important to V” nhấn mạnh tầm quan trọng của một hành động cụ thể. Trong khi đó, “It is important that S + V” nhấn mạnh tầm quan trọng của một tình huống, điều kiện hoặc sự kiện cần phải xảy ra.
4. Làm thế nào để phân biệt “It is” và “Its” dễ nhất?
“It is” (hoặc “It’s”) là sự kết hợp giữa chủ ngữ “It” và động từ “is”. “Its” là tính từ sở hữu, chỉ “của nó”. Mẹo đơn giản là thử thay thế “It’s” bằng “It is” hoặc “It has”. Nếu câu vẫn có nghĩa, thì “It’s” đúng. Nếu không, thì có thể bạn cần dùng “Its”.
5. Cấu trúc “It is” có được dùng trong câu hỏi không?
Có, cấu trúc “It is” có thể được dùng trong câu hỏi, thường là đảo động từ “is” lên trước “It”. Ví dụ: “Is it difficult to learn English?” (Học tiếng Anh có khó không?).
6. Cấu trúc “It is” có thể dùng với các thì khác không?
Hoàn toàn có thể. Mặc dù “It is” (hiện tại đơn) là phổ biến nhất, bạn có thể dùng “It was” (quá khứ đơn), “It has been” (hiện tại hoàn thành), “It will be” (tương lai đơn), hoặc các dạng khác của động từ “to be” tùy thuộc vào thì và ngữ cảnh bạn muốn diễn đạt.
7. “Cleft sentence” là gì và liên quan đến “It is” như thế nào?
“Cleft sentence” (câu chẻ) là một dạng câu nhấn mạnh sử dụng cấu trúc “It is” để làm nổi bật một phần cụ thể trong câu (chủ ngữ, tân ngữ, trạng từ). Ví dụ: “It was John who broke the window” (Chính John là người đã làm vỡ cửa sổ), nhấn mạnh “John”.
8. Tại sao một số cấu trúc “It is” lại dùng “that” còn một số khác dùng “to V”?
Việc dùng “that” hay “to V” phụ thuộc vào tính chất của từ loại đi sau “It is” và ý nghĩa câu muốn truyền tải. Khi sau “It is” là một tính từ diễn tả cảm xúc/quan điểm về một hành động, thường dùng “to V” (ví dụ: “It is easy to learn”). Khi sau “It is” là một tính từ, danh từ hoặc một cụm từ mà bạn muốn diễn tả một mệnh đề đầy đủ, hoặc khi câu mang tính tường thuật/quan điểm chung, thường dùng “that” (ví dụ: “It is true that she is talented”).
Việc nắm vững các cấu trúc “It is + …” là một bước quan trọng giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên. Từ những diễn đạt cơ bản về thời tiết đến việc nhấn mạnh thông tin phức tạp, cấu trúc “It is” đóng vai trò không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh. Anh ngữ Oxford khuyến khích bạn tiếp tục thực hành và áp dụng những kiến thức này vào giao tiếp hàng ngày để nhanh chóng làm chủ ngôn ngữ.
