Bài đọc IELTS Reading Passage 3 thường là thử thách lớn với nhiều thí sinh, và đề Cambridge IELTS 14, Test 1 với chủ đề “Motivational factors and the hospitality industry” không phải là ngoại lệ. Việc hiểu rõ cách các yếu tố động lực ảnh hưởng đến ngành dịch vụ khách sạn, nhà hàng là chìa khóa để nắm bắt nội dung và đưa ra đáp án chính xác. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích từng câu hỏi, giúp bạn không chỉ tìm ra đáp án mà còn học hỏi được chiến lược làm bài hiệu quả.

Phân Tích Tổng Quan Về Bài Đọc Passage 3

Bài đọc IELTS Reading Passage 3 luôn có độ khó cao hơn so với Passage 1 và 2, đòi hỏi người đọc phải có vốn từ vựng học thuật phong phú và khả năng suy luận, phân tích thông tin một cách sâu sắc. Chủ đề “yếu tố động lực trong ngành dịch vụ khách sạn/nhà hàng” là một chủ đề mang tính học thuật, thường xoay quanh các nghiên cứu, quan điểm của các chuyên gia. Điều này yêu cầu thí sinh phải nắm vững kỹ năng xác định ý chính, chi tiết cụ thể và đối chiếu thông tin một cách nhanh chóng. Việc làm quen với các dạng câu hỏi thường gặp trong Passage 3 cũng vô cùng quan trọng để tối ưu hóa thời gian và độ chính xác khi làm bài thi IELTS thực tế.

Chiến Lược Xử Lý Dạng Câu Hỏi Matching Information

Dạng bài Matching Information (Nối thông tin với đoạn văn) là một trong những dạng câu hỏi khó nhằn nhất trong IELTS Reading. Yêu cầu của dạng bài này là bạn phải tìm đoạn văn có chứa thông tin được cung cấp trong câu hỏi. Các câu hỏi có thể xuất hiện theo thứ tự không tuần tự trong bài đọc, buộc bạn phải đọc lướt và tìm từ khóa một cách linh hoạt. Với chủ đề ngành dịch vụ khách sạn và nhà hàng, việc nhận diện tên tác giả hoặc tên nghiên cứu là một kỹ năng quan trọng để nhanh chóng khoanh vùng thông tin.

Giải Thích Chi Tiết Các Câu Hỏi Matching Information (Questions 27-31)

Dạng câu hỏi này yêu cầu thí sinh phải nối tên tác giả với phát biểu tương ứng. Để làm tốt, bạn cần thực hành kỹ năng “scanning” (đọc lướt) để định vị tên riêng (tên tác giả) và sau đó “skimming” (đọc nhanh) để hiểu ý chính của câu mà tác giả đó phát biểu. Hãy chú ý đến việc tái diễn đạt (paraphrasing) nội dung, vì câu hỏi sẽ không sử dụng y hệt từ ngữ trong bài đọc.

  • Câu 27 (Đáp án E – Enz and Siguaw): Thông tin được tìm thấy ở Đoạn 8, hai dòng cuối. Bài đọc đề cập đến việc “managers need to know what motivates good staff to stay” (quản lý cần biết điều gì thúc đẩy nhân viên giỏi ở lại), tương đồng với phát biểu trong câu hỏi về việc giữ chân nhân viên. Việc hiểu rõ những yếu tố động lực là cốt lõi để duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao trong ngành dịch vụ.
  • Câu 28 (Đáp án D – Ng and Sorensen): Vị trí thông tin ở Đoạn 5, dòng 1 và 2. Câu này nói về hành động của người quản lý nên làm cho nhân viên cảm thấy gắn bó. Ng and Sorensen chỉ ra rằng khi quản lý thể hiện sự công nhận, khuyến khích làm việc nhóm, và loại bỏ trở ngại, nhân viên sẽ cảm thấy có trách nhiệm ở lại công ty hơn. Đây là một ví dụ rõ ràng về cách các yếu tố quản lý tác động đến sự ổn định nhân sự.
  • Câu 29 (Đáp án B – Lucas): Đoạn 4, dòng 1 cho thấy rất ít nỗ lực được thực hiện trong ngành dịch vụ khách sạn để giúp nhân viên phát triển kỹ năng. Lucas nhấn mạnh rằng các hoạt động quản lý nhân sự không được thiết kế để tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển nghề nghiệp của nhân viên, dẫn đến việc bỏ lỡ tiềm năng của họ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực.
  • Câu 30 (Đáp án D – Ng and Sorensen): Vị trí ở Đoạn 5, dòng 1. Câu hỏi này lặp lại tên tác giả Ng and Sorensen, nhưng tập trung vào khía cạnh “hợp tác được khuyến khích” sẽ giảm tỷ lệ chuyển việc. Điều này củng cố thêm quan điểm về tác động tích cực của môi trường làm việc khuyến khích tinh thần đồng đội lên sự gắn bó của nhân viên.
  • Câu 31 (Đáp án C – Maroudas et al.): Thông tin nằm ở Đoạn 4, dòng 6 và 7. Câu hỏi đề cập đến việc không hài lòng về lương không phải là lý do duy nhất khiến nhân viên chuyển việc. Maroudas et al. chỉ ra nhiều yếu tố khác như tiền bồi thường thấp, lợi ích không tương xứng, điều kiện làm việc tệ, và áp lực tinh thần, cho thấy động lực làm việc phức tạp hơn chỉ là tiền lương.

Cách Tiếp Cận Dạng Bài Yes/No/Not Given Hiệu Quả

Dạng Yes/No/Not Given (Đúng/Sai/Không Đề Cập) là dạng câu hỏi yêu cầu thí sinh xác định liệu một tuyên bố có đúng, sai hay không được đề cập trong bài đọc. Đây là dạng bài thường gây nhầm lẫn do sự tinh tế trong việc diễn đạt thông tin. Chìa khóa để làm tốt là phải hiểu rõ sự khác biệt giữa “No” (thông tin mâu thuẫn trực tiếp với bài đọc) và “Not Given” (thông tin không có trong bài đọc, không đủ cơ sở để xác nhận đúng hay sai). Để làm tốt dạng này với các bài về yếu tố động lực hay ngành dịch vụ, hãy tập trung vào các chi tiết cụ thểtừ ngữ hạn định.

Giải Thích Chi Tiết Các Câu Hỏi Yes/No/Not Given (Questions 32-35)

Với mỗi câu hỏi dạng Yes/No/Not Given, bạn cần so sánh cẩn thận tuyên bố trong câu hỏi với thông tin trong bài đọc. Đừng đưa ra giả định mà hãy tìm kiếm bằng chứng rõ ràng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Câu 32 (Đáp án YES): Vị trí ở Đoạn 4, dòng 6, 7. Câu hỏi chỉ ra rằng “tỷ lệ nghỉ việc cao trong ngành công nghiệp không khói (hospitality) là do tinh thần làm việc thấp”. Bài đọc có nhắc đến việc “dissatisfaction… due to low compensation… and low morale” (sự không hài lòng… do tiền bồi thường thấp… và tinh thần kém). Điều này trực tiếp khẳng định mối liên hệ giữa tinh thần làm việc và tỷ lệ nghỉ việc cao trong ngành dịch vụ.
  • Câu 33 (Đáp án NO): Vị trí ở Đoạn 4, dòng 2. Câu hỏi nói “nghiên cứu cho thấy nhân viên có xu hướng ghét nơi làm việc của họ”. Tuy nhiên, bài đọc lại đưa thông tin “mặc dù nhân viên đa số hài lòng với những khía cạnh về công việc của họ”. Đây là sự mâu thuẫn trực tiếp, do đó đáp án là NO. Điều này phản ánh sự phức tạp của sự hài lòng trong công việc đối với nhân viên ngành dịch vụ.
  • Câu 34 (Đáp án NO): Vị trí ở Đoạn 9, hai dòng cuối. Câu hỏi nói “cải thiện điều kiện làm việc và an ninh công việc làm cho nhân viên hài lòng với công việc của họ”. Thực chất, bài đọc nói rằng “these factors only serve to prevent dissatisfaction” (những yếu tố này chỉ giúp ngăn chặn sự bất mãn). Điều này có nghĩa là chúng không trực tiếp tạo ra sự hài lòng, mà chỉ giảm bớt sự không hài lòng. Đây là một điểm khác biệt quan trọng về các yếu tố động lực theo thuyết Hai yếu tố của Herzberg.
  • Câu 35 (Đáp án NOT GIVEN): Vị trí ở Đoạn cuối, dòng 3. Câu hỏi nói “nhân viên nên được phép chọn thời điểm nghỉ ngơi trong ngày làm việc”. Bài đọc chỉ nhắc đến việc “allowing staff to have a suitable rest period” (cho phép nhân viên có một khoảng thời gian nghỉ ngơi phù hợp), nhưng không đề cập đến việc nhân viên có quyền tự chọn thời điểm hay không. Vì vậy, thông tin này không đủ để xác nhận, dẫn đến đáp án NOT GIVEN. Việc linh hoạt trong thời gian làm việc có thể là một yếu tố động lực đáng cân nhắc.

Phân Tích Dạng Bài Summary Completion (Điền Từ Vào Chỗ Trống)

Dạng bài Summary Completion yêu cầu thí sinh hoàn thành một đoạn tóm tắt bằng cách điền các từ còn thiếu từ bài đọc. Thường thì đoạn tóm tắt sẽ xoay quanh một phần cụ thể của bài đọc. Với bài đọc về yếu tố động lực và ngành dịch vụ, bạn cần xác định đoạn văn liên quan đến chủ đề “Fun at Work” (Niềm vui trong công việc) để tìm các từ khóa phù hợp. Kỹ năng đọc lướt để tìm đoạn văn chứa thông tin về “Fun at work” và sau đó đọc kỹ để tìm các từ khóa xung quanh là rất quan trọng.

Giải Thích Chi Tiết Các Câu Hỏi Summary Completion (Questions 36-40: Fun at work)

Phần này tập trung vào một nghiên cứu cụ thể về tầm quan trọng của yếu tố “vui vẻ trong công việc” đối với nhân viên ngành dịch vụ.

  • Câu 36 (Đáp án restaurants): Vị trí ở Đoạn 11, dòng 2. Câu hỏi yêu cầu điền một danh từ sau “chain of”. Bài đọc đề cập “Tews, Michel and Stafford conducted a study of staff in a chain of restaurants in the USA” (Tews, Michel và Stafford đã tiến hành một nghiên cứu về nhân viên trong một chuỗi nhà hàng ở Mỹ). Từ “restaurants” hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh và cấu trúc câu. Điều này cho thấy ngành nhà hàng là một lĩnh vực quan trọng để nghiên cứu các yếu tố động lực.
  • Câu 37 (Đáp án performance): Vị trí ở Đoạn 11, dòng 3, 4. Câu hỏi yêu cầu một danh từ sau tính từ sở hữu “their”. Bài đọc nói “They found that activities designed to create a fun atmosphere improved their performance” (Họ phát hiện ra rằng các hoạt động được thiết kế để tạo ra bầu không khí vui vẻ đã cải thiện hiệu suất làm việc của họ). Từ “performance” (hiệu suất) là từ thích hợp để điền vào chỗ trống, nhấn mạnh tác động của môi trường làm việc tích cực lên năng suất làm việc.
  • Câu 38 (Đáp án turnover): Vị trí ở Đoạn 11, dòng 4. Câu hỏi yêu cầu một danh từ được bổ nghĩa bởi “lower staff”. Bài đọc chỉ rõ “management involvement resulted in lower staff turnover” (sự tham gia của quản lý dẫn đến tỷ lệ thay đổi nhân viên thấp hơn). “Turnover” (tỷ lệ luân chuyển nhân sự) là một thuật ngữ quan trọng trong quản lý nhân sự, đặc biệt trong ngành dịch vụ khách sạn và nhà hàng với tỷ lệ nghỉ việc cao.
  • Câu 39 (Đáp án goals) và Câu 40 (Đáp án characteristics): Vị trí ở Đoạn 11, dòng 5. Hai câu hỏi này cùng nằm trong một cấu trúc song song (“company’s _ and the __“). Bài đọc nêu rõ “fun that aligns with the company’s goals and the employees’ characteristics” (niềm vui phù hợp với các mục tiêu của công ty và đặc điểm của nhân viên). Cả “goals” (mục tiêu) và “characteristics” (đặc điểm) đều là danh từ và phù hợp với ngữ cảnh, thể hiện sự cần thiết của việc điều chỉnh các hoạt động tạo niềm vui sao cho phù hợp với văn hóa công tyđặc điểm riêng của nhân viên.

Luyện Tập Nâng Cao Kỹ Năng IELTS Reading

Việc giải đề IELTS Reading không chỉ dừng lại ở việc tìm đáp án đúng. Để thực sự tiến bộ, bạn cần dành thời gian phân tích lý do tại sao các đáp án kia sai, và tại sao một đáp án lại đúng. Với các bài đọc về yếu tố động lực hay ngành dịch vụ, hãy chú ý đến các từ khóa học thuật, cách tác giả trình bày luận điểm và những từ nối logic.

Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tổng hợp lại các từ vựng mới liên quan đến chủ đề kinh doanh, quản lý, tâm lý học công sở và các thuật ngữ chuyên ngành trong ngành khách sạn/nhà hàng. Việc ghi chú các cấu trúc câu phức tạp và cách các ý được liên kết cũng sẽ giúp bạn nâng cao khả năng đọc hiểu tổng thể. Hãy coi mỗi bài giải đề là một cơ hội để mở rộng kiến thức và hoàn thiện kỹ năng của mình, không chỉ cho kỳ thi IELTS mà còn cho việc sử dụng tiếng Anh trong tương lai.

Các Câu Hỏi Thường Gặp Về IELTS Reading Passage 3

  1. Làm thế nào để cải thiện tốc độ đọc cho Passage 3?
    Để cải thiện tốc độ đọc cho Passage 3 và các bài đọc học thuật, bạn nên luyện tập kỹ năng đọc lướt (skimming) để nắm ý chính và đọc quét (scanning) để tìm thông tin cụ thể. Đồng thời, hãy xây dựng vốn từ vựng học thuật, đặc biệt là các thuật ngữ về yếu tố động lực hay ngành dịch vụ, để giảm thời gian phải dừng lại tra cứu. Luyện tập đều đặn với bộ đề Cambridge là cách hiệu quả nhất.

  2. Sự khác biệt chính giữa “No” và “Not Given” là gì?
    “No” có nghĩa là thông tin trong câu hỏi mâu thuẫn trực tiếp với thông tin được đưa ra trong bài đọc. Còn “Not Given” có nghĩa là thông tin trong câu hỏi không được đề cập (hoặc không đủ cơ sở để xác nhận) trong bài đọc. Việc nắm vững điểm khác biệt này là rất quan trọng khi xử lý các câu hỏi liên quan đến các yếu tố động lực hay các nghiên cứu trong bài.

  3. Làm thế nào để không bị lạc đề khi làm Matching Information?
    Để tránh lạc đề khi làm Matching Information, bạn nên đọc lướt qua tất cả các đoạn văn trước để có cái nhìn tổng quan. Sau đó, đọc kỹ từng câu hỏi và gạch chân các từ khóa. Cuối cùng, dùng kỹ năng scanning để tìm các từ khóa hoặc từ đồng nghĩa/tái diễn đạt của chúng trong bài đọc. Việc tập trung vào tên riêng và các luận điểm chính giúp bạn khoanh vùng nhanh hơn.

  4. Có cần đọc hết bài đọc trước khi trả lời câu hỏi không?
    Không nhất thiết phải đọc hết bài đọc từ đầu đến cuối trước khi trả lời câu hỏi. Với IELTS Reading, chiến lược hiệu quả hơn là đọc lướt để hiểu bố cục và ý chính, sau đó đọc kỹ các đoạn liên quan đến từng nhóm câu hỏi. Cách tiếp cận này giúp tiết kiệm thời gian, đặc biệt với các bài dài về ngành dịch vụ hay các chủ đề phức tạp khác.

  5. Nếu không biết nghĩa một từ trong bài, tôi nên làm gì?
    Nếu bạn không biết nghĩa một từ, đừng quá lo lắng. Hãy cố gắng suy đoán nghĩa của từ đó dựa trên ngữ cảnh của câu hoặc đoạn văn. Trong IELTS Reading, đôi khi bạn không cần hiểu hết mọi từ để trả lời đúng câu hỏi, miễn là bạn nắm được ý chính và các yếu tố động lực quan trọng được nhắc đến. Tập trung vào các từ khóa và cấu trúc câu sẽ hiệu quả hơn.

  6. Làm thế nào để cải thiện kỹ năng nhận diện Paraphrasing (diễn đạt lại)?
    Để cải thiện kỹ năng nhận diện Paraphrasing, bạn cần tăng cường vốn từ vựng và luyện tập với các bài đọc đa dạng. Hãy chú ý đến các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và cách các câu được cấu trúc lại để diễn đạt cùng một ý. Khi giải đề, hãy tự mình tìm ra các ví dụ về Paraphrasing trong bài đọc và câu hỏi, đặc biệt là các thuật ngữ liên quan đến ngành dịch vụquản lý nhân sự.

  7. Passage 3 có luôn khó hơn các Passage khác không?
    Thông thường, Passage 3 được thiết kế để có độ khó cao nhất trong ba bài đọc, với chủ đề học thuật hơn và cấu trúc câu phức tạp hơn. Tuy nhiên, điều này cũng có nghĩa là các câu hỏi thường yêu cầu kỹ năng đọc hiểu sâu sắc và khả năng suy luận. Việc hiểu rõ yếu tố động lực trong các ngữ cảnh khác nhau là một điểm cộng.

  8. Có mẹo nào để quản lý thời gian hiệu quả cho Passage 3 không?
    Đối với Passage 3, bạn nên dành khoảng 20 phút. Nếu một câu hỏi quá khó hoặc mất quá nhiều thời gian, hãy bỏ qua và quay lại sau. Đừng cố gắng trả lời từng câu hỏi theo thứ tự nếu cảm thấy bế tắc. Ưu tiên các dạng câu hỏi bạn tự tin hơn và sử dụng thời gian còn lại cho các câu khó hơn về các yếu tố động lực phức tạp.

Việc nắm vững cách phân tích và giải quyết từng dạng câu hỏi trong IELTS Reading, đặc biệt là với các bài đọc học thuật như “Motivational factors and the hospitality industry”, sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi đối mặt với kỳ thi. “Anh ngữ Oxford” luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh và đạt được mục tiêu IELTS của mình.