Chào mừng các bạn học sinh đến với Anh ngữ Oxford! Trong hành trình chinh phục tiếng Anh lớp 6, việc nắm vững kiến thức ngữ pháp và từ vựng là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn giải Tiếng Anh 6 Unit 6 Global Success trang 66 một cách chi tiết, giúp các em ôn tập hiệu quả các kiến thức cốt lõi về chủ đề Tết, từ đó tự tin hơn trong các bài kiểm tra sắp tới.

Nâng Cao Vốn Từ Vựng Chủ Đề Tết

Phần từ vựng trong Unit 6 Global Success tập trung vào các hoạt động và khái niệm quen thuộc trong dịp Tết Nguyên Đán, một trong những lễ hội truyền thống quan trọng nhất của Việt Nam. Việc hiểu rõ và sử dụng đúng các cụm từ này không chỉ giúp các em làm tốt bài tập mà còn mở rộng kiến thức văn hóa.

Nối Động Từ Với Danh Từ Phù Hợp

Trong bài tập này, chúng ta cần ghép các động từ ở cột trái với danh từ tương ứng ở cột phải để tạo thành các cụm từ có nghĩa, miêu tả các hành động diễn ra trong dịp Tết. Đây là cách hiệu quả để học từ vựng theo cụm, giúp ghi nhớ lâu hơn.

Đáp án chính xác cho bài tập này như sau:

  1. give – d. lucky money (tặng tiền lì xì)
  2. cook – c. special food (nấu món ăn đặc biệt)
  3. plant – e. trees (trồng cây)
  4. make – a. a wish (ước một điều ước)
  5. watch – b. fireworks (xem pháo hoa)
  6. break – f. things (làm vỡ đồ vật)

Việc nắm vững những cụm từ này sẽ giúp các em diễn đạt các hoạt động ngày Tết một cách tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Hơn 90% các hành động này đều gắn liền với phong tục truyền thống của người Việt trong dịp lễ lớn nhất năm.

Điền Từ Vào Chỗ Trống: Từ Vựng Về Tết

Bài tập này yêu cầu chọn từ phù hợp nhất trong hộp từ vựng để điền vào các câu cho sẵn, củng cố thêm kiến thức về các từ liên quan đến Tết. Đây là một phương pháp hiệu quả để kiểm tra khả năng hiểu ngữ cảnh và từ loại của học sinh.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Các từ được cung cấp bao gồm: gathering (tụ họp), lucky money (tiền lì xì), cleaning (dọn dẹp), banh chung (bánh chưng), peach (quả đào).

  1. At Tet, my mother puts lucky money into red envelopes.

    • Giải thích: Câu này miêu tả hành động mẹ bỏ “lì xì” vào phong bao đỏ dịp Tết, do đó từ “lucky money” là phù hợp nhất về nghĩa.
    • What are you doing? – I’m cleaning my bedroom.
    • Giải thích: Câu trả lời cho câu hỏi về hành động hiện tại, cần một động từ V-ing đi kèm với “my bedroom”. “Cleaning” (dọn dẹp) là hành động thường thấy trước Tết.
  2. Banh chung is special for Tet.

    • Giải thích: Chỗ trống cần một danh từ làm chủ ngữ, và “special for Tet” (đặc biệt cho Tết) chỉ có thể là “bánh chưng”, món ăn truyền thống không thể thiếu.
  3. We have peach flowers only at Tet.

    • Giải thích: “Flowers” (hoa) cần một từ để mô tả loại hoa đó. “Peach” (đào) là từ chính xác để chỉ “hoa đào”, biểu tượng của Tết miền Bắc.
  4. When everybody is at home together, we call it a family gathering.

    • Giải thích: Câu này định nghĩa một cuộc “tụ họp gia đình” (family gathering), nơi mọi người quây quần bên nhau. Từ “gathering” hoàn thiện cụm từ này.

sách Tiếng Anh 6 Global Success bài 6 Looking Backsách Tiếng Anh 6 Global Success bài 6 Looking Back

Làm Chủ Ngữ Pháp Quan Trọng Trong Tiếng Anh 6

Phần ngữ pháp của Reflecting Unit 6 tập trung vào hai cấu trúc cơ bản nhưng cực kỳ hữu ích: “Should/Shouldn’t” để đưa ra lời khuyên và “Some/Any” để chỉ số lượng. Nắm vững cách sử dụng chúng sẽ giúp các em giao tiếp hiệu quả hơn và làm bài tập ngữ pháp chính xác.

Cấu Trúc Should/Shouldn’t: Lời Khuyên Hữu Ích

“Should” và “Shouldn’t” được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý về những điều nên làm hoặc không nên làm. Đây là một phần quan trọng trong việc diễn đạt ý kiến và lời khuyên trong tiếng Anh. “Should” có nghĩa là “nên”, còn “shouldn’t” (should not) có nghĩa là “không nên”.

Chúng ta cùng xem xét các ví dụ cụ thể từ bài tập:

  1. ask for permission before entering a room.

    • He / She should ask for permission before entering a room. (Anh ấy / Cô ấy nên xin phép trước khi vào phòng.)
    • Giải thích: Đây là một phép lịch sự cơ bản, do đó “nên” là lời khuyên phù hợp.
  2. run about the house.

    • He / She shouldn’t run about the house. (Anh ấy / Cô ấy không nên chạy quanh nhà.)
    • Giải thích: Chạy quanh nhà có thể gây nguy hiểm hoặc làm ồn, nên đó là điều “không nên” làm.
  3. take things from a shelf.

    • He / She shouldn’t take things from a shelf. (Anh ấy / Cô ấy không nên lấy đồ đạc từ kệ.)
    • Giải thích: Hành động này có thể làm rơi vỡ đồ hoặc làm lộn xộn, do đó là điều “không nên”.
  4. make a lot of noise.

    • He / She shouldn’t make a lot of noise. (Anh ấy / Cô ấy không nên làm ồn.)
    • Giải thích: Làm ồn gây ảnh hưởng đến người khác, đây là điều “không nên”.
  5. ask for some water if he / she feels thirsty.

    • He / She should ask for some water if he / she feels thirsty. (Anh ấy / Cô ấy nên hỏi xin ít nước nếu anh ấy / cô ấy cảm thấy khát.)
    • Giải thích: Khi khát, việc xin nước là hành động tự nhiên và cần thiết, vì vậy đây là điều “nên” làm.

Các cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giúp các em thể hiện sự quan tâm, đưa ra góp ý hoặc yêu cầu một cách lịch sự.

Phân Biệt Some Và Any: Sử Dụng Đúng Cách

“Some” và “Any” là các từ chỉ số lượng không xác định, nhưng cách sử dụng của chúng khác nhau tùy thuộc vào loại câu (khẳng định, phủ định, nghi vấn). Việc nắm vững quy tắc này là chìa khóa để sử dụng chúng một cách chính xác.

  • Some: Thường dùng trong câu khẳng định, hoặc trong câu hỏi khi đề nghị/yêu cầu (mang tính chất khẳng định).
  • Any: Thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi.

Cùng phân tích các câu trong bài tập Tiếng Anh 6 Unit 6 Global Success:

  1. By the window are some balloons.

    • Giải thích: Đây là câu khẳng định, nên dùng “some” để chỉ một vài quả bóng bay.
  2. There is a picture I made from some old magazines.

    • Giải thích: Câu khẳng định, diễn tả việc dùng “một vài” tạp chí cũ để làm tranh.
  3. It’s colourful, but I didn’t use any paint or colour pencils.

    • Giải thích: Đây là câu phủ định (“didn’t use”), do đó phải dùng “any” để nói “không dùng bất kỳ… nào”.
  4. I love flowers, but I don’t have any yet.

    • Giải thích: Câu phủ định (“don’t have”), nên dùng “any” để nói “chưa có bất kỳ bông nào”.
  5. It needs some water, (…)

    • Giải thích: Câu khẳng định, diễn tả nhu cầu “một ít” nước.
  6. (…), but it doesn’t need any sunlight.

    • Giải thích: Câu phủ định (“doesn’t need”), nên dùng “any” để nói “không cần bất kỳ ánh sáng mặt trời nào”.

Việc phân biệt “some” và “any” sẽ giúp các em diễn đạt số lượng không cụ thể một cách chính xác, tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản khi viết và nói.

Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Bài Tập Tiếng Anh 6 Unit 6

Trong quá trình học và ôn tập Tiếng Anh 6 Unit 6, học sinh thường có một số thắc mắc phổ biến. Dưới đây là phần giải đáp những câu hỏi đó để giúp các em hiểu sâu hơn về kiến thức trong bài.

Từ vựng về Tết có thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra không?

Có, từ vựng về chủ đề Tết là một phần kiến thức quan trọng và thường xuyên được kiểm tra trong các bài kiểm tra định kỳ hoặc bài thi cuối kỳ. Đây là chủ đề gắn liền với văn hóa Việt Nam, nên việc nắm vững các từ và cụm từ liên quan giúp học sinh ghi điểm tốt hơn.

Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng lâu hơn?

Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả, bạn nên áp dụng nhiều phương pháp như: học từ theo cụm (ví dụ: “give lucky money” thay vì chỉ “lucky”), đặt câu với từ mới, sử dụng flashcard, xem phim hoặc nghe nhạc có liên quan đến chủ đề, và ôn tập thường xuyên. Thực hành giao tiếp bằng cách sử dụng các từ này cũng rất quan trọng.

Cấu trúc Should/Shouldn’t có thể dùng trong những ngữ cảnh nào khác?

Ngoài việc đưa ra lời khuyên, “Should/Shouldn’t” còn có thể dùng để diễn đạt sự kỳ vọng (“He should be here by now” – Lẽ ra anh ấy phải ở đây rồi) hoặc nghĩa vụ nhẹ nhàng (“You should brush your teeth twice a day” – Bạn nên đánh răng hai lần một ngày). Đây là một cấu trúc linh hoạt trong tiếng Anh.

Khi nào nên dùng “some” và “any” trong câu hỏi?

Trong câu hỏi, “some” được dùng khi bạn đề nghị hoặc yêu cầu một cách lịch sự, mong đợi câu trả lời “có” (ví dụ: “Would you like some coffee?” – Bạn có muốn uống cà phê không?). “Any” được dùng trong các câu hỏi thông thường, khi bạn muốn biết liệu có bất cứ thứ gì hay không (ví dụ: “Do you have any questions?” – Bạn có câu hỏi nào không?).

Có mẹo nào để phân biệt nhanh “some” và “any” không?

Mẹo đơn giản nhất là nhớ: “Some” chủ yếu cho câu khẳng định và lời mời/đề nghị. “Any” chủ yếu cho câu phủ định và câu hỏi thông thường. Nếu có “not” hoặc các từ mang nghĩa phủ định (như “never”, “hardly”) trong câu, hãy nghĩ đến “any”.

Hy vọng những giải thích chi tiết và phần câu hỏi thường gặp này đã giúp các em học sinh nắm vững kiến thức giải Tiếng Anh 6 Unit 6 Global Success trang 66 một cách toàn diện. Việc ôn tập và thực hành thường xuyên là chìa khóa để đạt kết quả cao. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng các em trên con đường chinh phục tiếng Anh!