Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là ở cấp độ học thuật, việc nắm vững chủ ngữ giả it là một kỹ năng không thể thiếu. Cấu trúc này không chỉ giúp câu văn trở nên tự nhiên, dễ hiểu hơn mà còn là công cụ mạnh mẽ để thể hiện sắc thái ý nghĩa tinh tế. Cùng Anh ngữ Oxford khám phá sâu hơn về vai trò và cách ứng dụng của chủ ngữ giả it trong giao tiếp và viết lách nhé.

Chủ Ngữ Giả It Là Gì? Định Nghĩa và Cơ Chế Hoạt Động

Chủ ngữ giả it, còn được biết đến với các thuật ngữ như “dummy subject it”, “anticipatory it” hay “extraposition”, là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Về cơ bản, khi chủ ngữ thật của câu quá dài hoặc phức tạp – thường là một mệnh đề (ví dụ: mệnh đề danh từ bắt đầu bằng ‘that’ hoặc ‘to-infinitive’) – chúng ta sẽ di chuyển chủ ngữ thật này ra phía sau động từ và thay thế vào vị trí chủ ngữ ban đầu bằng từ “it”. Mục đích chính của việc này là giúp câu văn trở nên cân đối, dễ đọc và dễ tiếp thu hơn cho người nghe hoặc đọc.

Hãy xem xét ví dụ sau để hiểu rõ hơn về cơ chế này. Một câu có chủ ngữ thật là mệnh đề danh từ dài: “That the global economy is facing unprecedented challenges is widely acknowledged.” Câu này có chủ ngữ “That the global economy is facing unprecedented challenges” khá dài và gây cảm giác nặng nề ở đầu câu. Khi áp dụng cấu trúc chủ ngữ giả it, câu văn sẽ được cải thiện thành: “It is widely acknowledged that the global economy is facing unprecedented challenges.” Trong trường hợp này, “it” đóng vai trò là chủ ngữ “giả”, giúp câu văn lưu loát và dễ nắm bắt ý nghĩa hơn. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong văn phong học thuật và các bài viết yêu cầu sự rõ ràng, chính xác.

Bốn Chức Năng Chính Của Chủ Ngữ Giả It Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh

Việc sử dụng chủ ngữ giả it không chỉ dừng lại ở việc làm cho câu văn cân đối hơn. Trong thực tế, nó còn đảm nhiệm nhiều chức năng ngôn ngữ quan trọng, giúp người viết hoặc người nói thể hiện ý đồ, thái độ và mức độ chắc chắn của thông tin một cách hiệu quả. Qua nghiên cứu và phân tích các văn bản học thuật, chúng ta có thể nhận thấy bốn nhóm chức năng chính của cấu trúc chủ ngữ giả it này. Mỗi chức năng đều mang lại những lợi ích riêng biệt, góp phần tạo nên một văn phong tinh tế và chuyên nghiệp. Nắm vững những chức năng này sẽ giúp bạn vận dụng cấu trúc it giả một cách linh hoạt và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Chức Năng 1: Ngôn Ngữ Rào Đón (Hedges) – Thể Hiện Sự Thận Trọng

Trong ngôn ngữ học thuật, việc thể hiện sự thận trọng hoặc mức độ không chắc chắn là vô cùng quan trọng, đặc biệt khi đưa ra các nhận định, giả thuyết hoặc kết quả nghiên cứu. Chủ ngữ giả it đóng vai trò là một công cụ hữu ích cho mục đích này, cho phép người viết đánh giá khả năng, xác suất hoặc mức độ chắc chắn của một điều gì đó mà không đưa ra tuyên bố tuyệt đối. Các cụm từ phổ biến thường đi kèm với chủ ngữ giả it trong ngữ cảnh này bao gồm: “it is likely“, “it seems improbable“, “it would certainly appear” hay “it is possible“. Việc sử dụng những cụm từ này giúp người viết giữ một khoảng cách khách quan, tránh khẳng định quá mạnh mẽ trong trường hợp thông tin chưa được xác thực hoàn toàn hoặc còn có những góc nhìn khác.

Ví dụ, khi thảo luận về một kết quả nghiên cứu: “It seems improbable that these findings can be generalized to the entire population without further research.” Câu này thể hiện sự nghi ngờ về khả năng tổng quát hóa kết quả, thay vì phủ nhận hoàn toàn. Tương tự, trong các cuộc thảo luận hoặc bài luận, bạn có thể nói: “It is important to consider that the data collected might not be entirely representative.” Điều này cho thấy sự cẩn trọng và nhận thức về các giới hạn của thông tin. Trung bình, khoảng 15-20% các câu có chủ ngữ giả trong văn bản học thuật được dùng cho mục đích rào đón, cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc duy trì tính khách quan và khoa học.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Chức Năng 2: Dấu Hiệu Thái Độ (Attitude Markers) – Bộc Lộ Quan Điểm Người Viết

Chủ ngữ giả it cũng là một cách hiệu quả để người viết thể hiện thái độ, cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân về một thông tin hoặc sự kiện. Thay vì trực tiếp nói “Tôi thấy điều này đáng chú ý”, người viết có thể sử dụng cấu trúc it giả để làm nổi bật thông tin đó một cách tinh tế hơn, đồng thời bộc lộ cảm xúc của mình. Các cấu trúc thường gặp để thể hiện thái độ bao gồm: “it is of interest to note“, “it is worth pointing out“, “it is noteworthy“, “it is important“, “it was interesting“, “it is (not) surprising“, hay “it is crucial“.

Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó là đáng kinh ngạc hoặc ấn tượng, bạn có thể dùng: “It is remarkable what dedicated individuals can achieve with limited resources.” Câu này không chỉ cung cấp thông tin mà còn truyền tải cảm giác ngưỡng mộ của người viết. Hoặc khi bạn muốn thể hiện sự không chắc chắn hoặc một thực tế chưa rõ ràng, như trong ví dụ: “It is not yet clear whether this new policy will have the desired long-term impact.” Cụm từ “it is not yet clear” cho thấy thái độ thận trọng và khách quan của người viết. Việc sử dụng các cụm từ này giúp bài viết trở nên sống động và có chiều sâu hơn, cho phép người đọc cảm nhận được quan điểm và cảm xúc của tác giả một cách rõ ràng.

Chức Năng 3: Nhấn Mạnh (Emphatics) – Tăng Cường Sức Nặng Thông Tin

Một trong những chức năng mạnh mẽ nhất của chủ ngữ giả it là khả năng nhấn mạnh, làm nổi bật một thông tin hoặc kết luận quan trọng. Khi người viết muốn hướng sự chú ý của độc giả đến một điểm mấu chốt, một sự thật không thể chối cãi, hoặc một điều cần phải nhận thức rõ, cấu trúc it giả sẽ phát huy tác dụng tối đa. Việc đặt thông tin cần nhấn mạnh sau it giúp nó trở nên nổi bật hơn trong câu. Các cụm từ thường được sử dụng để nhấn mạnh bao gồm: “it is evident“, “it is apparent“, “it is true that“, “it is important to stress“, “it should be noted“, “it must be recognised“, “it is essential to understand“, “it is clear“, “it is impossible“, hay “it is safe to assume“.

Ví dụ, để khẳng định một sự thật không thể phủ nhận: “It is true that climate change poses a significant threat to our planet.” Từ “it is true that” ở đây không chỉ truyền đạt thông tin mà còn ngụ ý rằng đây là một sự thật đã được kiểm chứng và cần được chấp nhận. Hay khi bạn muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó: “It is absolutely crucial that we implement sustainable practices in all industries.” Cụm từ “it is absolutely crucial” giúp tăng cường sức nặng cho thông điệp, thúc giục người đọc nhận thức rõ về tầm quan trọng của hành động này. Thống kê cho thấy, trong các bài báo khoa học, các cụm từ nhấn mạnh với chủ ngữ giả it chiếm tới hơn 25% tổng số các trường hợp sử dụng it mang chức năng diễn ngôn.

Chức Năng 4: Quy Kết (Attribution) – Trích Dẫn Và Ghi Nhận Nguồn

Trong môi trường học thuật, việc trích dẫn và quy kết thông tin cho nguồn gốc của nó là cực kỳ quan trọng, đảm bảo tính minh bạch và tránh đạo văn. Chủ ngữ giả it cung cấp một phương tiện hiệu quả để thực hiện chức năng quy kết này, cho phép người viết đưa ra thông tin hoặc quan điểm của người khác một cách gián tiếp mà vẫn rõ ràng về nguồn gốc. Chức năng này đặc biệt hữu ích khi người viết muốn đề cập đến một nghiên cứu, một nhận định chung hoặc một quan điểm đã được nhiều người thừa nhận mà không cần trực tiếp dẫn lời.

Các cấu trúc thường được sử dụng để quy kết với chủ ngữ giả it bao gồm: “it has been proposed (+ reference) that“, “it is estimated (+ no reference) that/to“, “it is widely believed that“, hay “it has been argued that“. Ví dụ, khi bạn muốn trích dẫn một ý tưởng đã được đề xuất bởi một tác giả cụ thể: “It has been proposed by Chomsky (1965) that language acquisition is an innate human ability.” Hoặc khi đề cập đến một ước tính chung mà không cần nguồn cụ thể: “It is estimated that over 70% of the world’s population now has access to the internet.” Việc sử dụng cấu trúc it giả trong trường hợp này giúp duy trì văn phong trang trọng và học thuật, đồng thời dễ dàng tích hợp các thông tin tham khảo vào bài viết. Đây là một kỹ thuật quan trọng để xây dựng lập luận và tăng cường độ tin cậy của nội dung.

Chủ ngữ giả it trong văn viết học thuậtChủ ngữ giả it trong văn viết học thuật

Lợi Ích Của Việc Thành Thạo Chủ Ngữ Giả It Trong Học Thuật và Giao Tiếp

Việc thành thạo cách sử dụng chủ ngữ giả it mang lại nhiều lợi ích vượt trội, không chỉ trong các kỳ thi học thuật mà còn trong giao tiếp hàng ngày và đặc biệt là trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Trước hết, cấu trúc này giúp câu văn trở nên tự nhiên và lưu loát hơn, đặc biệt khi chủ ngữ thật là một mệnh đề dài hoặc phức tạp. Thay vì phải xử lý một cụm từ dài dòng ở đầu câu, it giả giúp “mở đường” cho động từ và phần còn lại của câu, làm cho thông tin dễ tiếp nhận hơn. Sự rõ ràng và mạch lạc này là yếu tố then chốt để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.

Hơn nữa, chủ ngữ giả it cho phép người học thể hiện các sắc thái ý nghĩa tinh tế như sự chắc chắn, thái độ, mức độ nhấn mạnh hay nguồn gốc thông tin. Khả năng này cực kỳ quan trọng trong ngôn ngữ học thuật, nơi sự chính xác và khách quan được đề cao. Ví dụ, trong IELTS Writing Task 2, việc sử dụng “It is argued that…” thay vì “Some people argue that…” không chỉ mang lại văn phong trang trọng hơn mà còn cho thấy khả năng diễn đạt phức tạp của thí sinh. Việc kiểm soát được các chức năng của it giả giúp bạn đạt được điểm cao hơn trong các tiêu chí về Ngữ pháp và Từ vựng (Grammatical Range and Accuracy) cũng như Độ mạch lạc và Gắn kết (Coherence and Cohesion).

Thống kê cho thấy, các thí sinh IELTS đạt band điểm cao (từ 7.0 trở lên) thường sử dụng chủ ngữ giả it với tần suất cao hơn đáng kể (khoảng 30-40% so với thí sinh band thấp hơn) và với đa dạng các chức năng. Điều này minh chứng cho tầm quan trọng của việc học và thực hành cấu trúc này.

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Cấu Trúc It Giả

Mặc dù chủ ngữ giả it là một công cụ ngữ pháp mạnh mẽ và hữu ích, việc sử dụng nó đòi hỏi sự cân nhắc và hiểu biết rõ ràng để tránh những sai lầm phổ biến. Một trong những lưu ý quan trọng nhất là không nên lạm dụng cấu trúc này. Mặc dù it giả giúp câu văn trở nên mượt mà hơn khi chủ ngữ thật dài, nhưng nếu chủ ngữ ngắn gọn và rõ ràng, việc sử dụng it có thể làm cho câu văn trở nên rườm rà không cần thiết. Mục tiêu chính là sự rõ ràng và tự nhiên, không phải là việc áp dụng một cấu trúc nhất định một cách máy móc.

Thêm vào đó, hãy luôn đảm bảo rằng chủ ngữ giả it thật sự thay thế cho một chủ ngữ rõ ràng và có thể xác định được ở cuối câu. Trong một số trường hợp, người học có thể nhầm lẫn it giả với các cách dùng khác của “it” (ví dụ: “it” thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến trước đó, hoặc “it” trong các cụm từ chỉ thời tiết, thời gian). Sự phân biệt này là cần thiết để tránh gây hiểu lầm cho người đọc. Một sai lầm thường gặp khác là sử dụng it giả trong văn phong quá thân mật hoặc không trang trọng, nơi mà nó có thể làm cho câu văn nghe cứng nhắc hoặc không phù hợp. Hãy nhớ rằng it giả phát huy tác dụng tốt nhất trong các ngữ cảnh học thuật, chính luận, hoặc khi cần sự khách quan. Thực hành thường xuyên với các bài tập và ví dụ cụ thể sẽ giúp bạn nhận diện và vận dụng cấu trúc này một cách chính xác nhất.

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Chủ Ngữ Giả It

  1. Chủ ngữ giả it khác gì so với “it” dùng để chỉ đồ vật hoặc thời tiết?
    Chủ ngữ giả it (dummy subject it) không thay thế cho một danh từ cụ thể hay chỉ thời tiết/thời gian. Nó chỉ đơn thuần đứng vào vị trí chủ ngữ để đẩy chủ ngữ thật (thường là mệnh đề danh từ hoặc to-infinitive) ra cuối câu, giúp câu văn cân đối hơn. Ví dụ: “It is important to learn English.” (important không phải là một danh từ). Trong khi đó, “it” chỉ đồ vật/thời tiết thay thế cho một cái gì đó cụ thể hoặc chỉ một khái niệm: “It is raining.“, “The book is heavy; I can’t lift it.

  2. Tại sao lại cần sử dụng chủ ngữ giả it khi chủ ngữ thật đã rõ ràng?
    Mục đích chính của việc sử dụng chủ ngữ giả it là cải thiện sự lưu loát và dễ hiểu của câu văn, đặc biệt khi chủ ngữ thật quá dài hoặc phức tạp. Việc đặt một chủ ngữ ngắn gọn như “it” ở đầu câu giúp người đọc/nghe tiếp cận thông tin dễ dàng hơn, thay vì phải xử lý một cụm từ dài ngay từ đầu.

  3. Có phải lúc nào chủ ngữ giả it cũng đi với mệnh đề “that”?
    Không hoàn toàn. Mặc dù chủ ngữ giả it thường đi với mệnh đề “that” (ví dụ: “It is believed that…“), nó cũng có thể đi với cụm động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive phrase), ví dụ: “It is easy to learn new things.“, hoặc các cụm từ khác như giới từ.

  4. Làm thế nào để biết khi nào nên dùng it giả để nhấn mạnh?
    Bạn nên dùng it giả để nhấn mạnh khi bạn muốn thu hút sự chú ý đặc biệt của người đọc/nghe vào một điểm cụ thể, một sự thật quan trọng, hoặc một kết luận cần được ghi nhớ. Các cụm từ thường gặp là “It is crucial that…“, “It is evident that…“, “It is essential to understand…

  5. Chủ ngữ giả it có được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày không?
    Có, chủ ngữ giả it vẫn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi bạn muốn đưa ra ý kiến, quan điểm hoặc nhận xét về một điều gì đó một cách khách quan hoặc lịch sự. Ví dụ: “It’s great to see you!“, “It’s difficult to decide.

  6. Sử dụng chủ ngữ giả it có làm cho câu văn trở nên quá trang trọng không?
    Tùy thuộc vào ngữ cảnh và các cụm từ đi kèm. Trong văn viết học thuật hoặc các bài luận, it giả thường làm tăng tính trang trọng và khách quan. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể được sử dụng một cách tự nhiên với các cấu trúc đơn giản hơn như “It’s fun to play games.

  7. Có cấu trúc tương tự chủ ngữ giả it trong tiếng Việt không?
    Tiếng Việt không có cấu trúc “chủ ngữ giả it” tương đương một cách trực tiếp. Tiếng Việt thường linh hoạt hơn trong việc sắp xếp câu và có thể bỏ chủ ngữ khi ý nghĩa đã rõ ràng, hoặc sử dụng các cấu trúc đảo ngữ, nhấn mạnh khác để đạt được hiệu quả tương tự.

  8. Nên tránh những lỗi nào khi dùng chủ ngữ giả it?
    Các lỗi thường gặp bao gồm: lạm dụng it giả khi chủ ngữ thật ngắn gọn, không rõ ràng chủ ngữ thật mà “it” đang thay thế, hoặc sử dụng không đúng với sắc thái ý nghĩa (ví dụ: dùng để nhấn mạnh khi chỉ muốn trình bày thông tin đơn thuần).

  9. Làm sao để luyện tập thành thạo cấu trúc này?
    Bạn nên đọc nhiều văn bản học thuật hoặc các bài báo tiếng Anh để quan sát cách người bản xứ sử dụng chủ ngữ giả it trong các ngữ cảnh khác nhau. Sau đó, hãy chủ động luyện tập viết và nói, cố gắng tích hợp cấu trúc này vào bài làm của mình một cách tự nhiên.

  10. Chủ ngữ giả it có tác động đến SEO của bài viết không?
    Việc sử dụng chủ ngữ giả it không trực tiếp tác động đến SEO, nhưng nó giúp cải thiện chất lượng văn phong, làm cho bài viết rõ ràng, chuyên nghiệp và dễ đọc hơn. Điều này gián tiếp góp phần tăng trải nghiệm người dùng, giữ chân độc giả và có thể ảnh hưởng tích cực đến thứ hạng trên công cụ tìm kiếm.

Việc nắm vững chủ ngữ giả it là một kỹ năng quan trọng giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh, đặc biệt là trong các văn bản học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp. Hiểu rõ các chức năng ngôn ngữ của cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế, chính xác và chuyên nghiệp hơn. Nếu bạn cần thêm các bài luyện tập hoặc hướng dẫn chi tiết về các điểm ngữ pháp khác, đừng ngần ngại tìm hiểu thêm tại Anh ngữ Oxford.