Động từ bất quy tắc luôn là một trong những thách thức lớn đối với người học tiếng Anh, từ người mới bắt đầu đến những ai muốn nâng cao trình độ. Việc nắm vững cách biến đổi của các irregular verbs không chỉ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác mà còn tự tin hơn trong giao tiếp. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, tầm quan trọng và cung cấp bảng 100 động từ bất quy tắc thông dụng cùng những phương pháp học hiệu quả nhất.
Định Nghĩa Động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh
Động từ bất quy tắc (irregular verbs) trong tiếng Anh là những động từ không tuân theo quy tắc thêm hậu tố “-ed” để tạo thành thì quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3), khác biệt hoàn toàn so với các động từ theo quy tắc. Thay vào đó, mỗi động từ bất quy tắc có một hình thái riêng biệt, đôi khi thay đổi nguyên âm bên trong (ví dụ: sing – sang – sung), đôi khi thay đổi hoàn toàn (ví dụ: go – went – gone), hoặc thậm chí không thay đổi gì (ví dụ: cut – cut – cut).
Sự tồn tại của những irregular verbs này bắt nguồn từ lịch sử phát triển của tiếng Anh, đặc biệt là từ tiếng Anh cổ (Old English), nơi các dạng động từ này đã tồn tại từ rất lâu đời và vẫn được giữ lại cho đến ngày nay. Hiểu rõ bản chất này giúp người học tiếp cận chúng một cách có hệ thống hơn.
Học sinh tiếng Anh chăm chỉ học bảng động từ bất quy tắc
Tầm Quan Trọng Của Động Từ Bất Quy Tắc Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh
Việc học và ghi nhớ các động từ bất quy tắc là nền tảng vững chắc để xây dựng khả năng giao tiếp và viết lách tiếng Anh trôi chảy. Trên thực tế, nhiều irregular verbs là những từ vựng cơ bản và được sử dụng với tần suất rất cao trong đời sống hàng ngày, chiếm khoảng 70% đến 80% số lần xuất hiện động từ trong các cuộc hội thoại thông thường. Nếu không nắm vững chúng, bạn sẽ dễ mắc phải những lỗi ngữ pháp cơ bản, làm giảm độ chính xác và tự nhiên của câu văn.
Các kỳ thi tiếng Anh quốc tế như IELTS, TOEFL, hay TOEIC đều đánh giá cao khả năng sử dụng ngữ pháp chuẩn xác, trong đó có việc chia động từ đúng thì và thể. Việc hiểu biết sâu sắc về các dạng V1, V2, V3 của động từ bất quy tắc sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thực hiện các bài tập liên quan đến thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, hiện tại hoàn thành, hay câu bị động. Đây là một yếu tố then chốt giúp người học đạt được điểm số cao trong các phần thi nói và viết.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Khám Phá Các Trung Tâm Tiếng Anh Yên Bái Chất Lượng Cao
- Hướng Dẫn Giao Tiếp Nghề Nghiệp Tiếng Anh Chuẩn
- Bí Quyết Take Note Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất
- Nắm Vững Cách Phát Âm /s/ và /ʃ/ Chuẩn Xác Nhất
- Khám Phá Idioms Với Từ “Moon”: Nâng Tầm Tiếng Anh Giao Tiếp
Bảng 100 Động Từ Bất Quy Tắc Thông Dụng Nhất
Dưới đây là bảng tổng hợp 100 động từ bất quy tắc được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh. Việc học thuộc và luyện tập với bảng này sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc cho việc sử dụng tiếng Anh một cách lưu loát và chính xác. Mỗi động từ đều đi kèm với các dạng nguyên mẫu (V1), quá khứ đơn (V2), quá khứ phân từ (V3) và ý nghĩa tiếng Việt tương ứng.
| STT | Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | be | was / were | been | thì, là, bị, ở |
| 2 | beat | beat | beaten / beat | đánh, đập |
| 3 | become | became | become | trở nên |
| 4 | begin | began | begun | bắt đầu |
| 5 | bend | bent | bent | uốn cong |
| 6 | bet | bet | bet | đặt cược |
| 7 | bid | bid | bid | trả giá |
| 8 | bind | bound | bound | buộc, trói |
| 9 | bite | bit | bitten | cắn |
| 10 | bleed | bled | bled | chảy máu |
| 11 | blow | blew | blown | thổi |
| 12 | break | broke | broken | phá vỡ |
| 13 | breed | bred | bred | nuôi dưỡng, sinh sản |
| 14 | bring | brought | brought | mang đến |
| 15 | build | built | built | xây dựng |
| 16 | burst | burst | burst | nổ, vỡ |
| 17 | buy | bought | bought | mua |
| 18 | cast | cast | cast | ném, tung |
| 19 | catch | caught | caught | bắt |
| 20 | choose | chose | chosen | chọn, lựa |
| 21 | cling | clung | clung | bám, dính |
| 22 | come | came | come | đến, đi đến |
| 23 | cost | cost | cost | có giá là |
| 24 | creep | crept | crept | bò, trườn, lẻn |
| 25 | cut | cut | cut | cắt |
| 26 | deal | dealt | dealt | giao dịch |
| 27 | dig | dug | dug | đào |
| 28 | do | did | done | làm |
| 29 | draw | drew | drawn | vẽ, kéo |
| 30 | drink | drank | drunk | uống |
| 31 | drive | drove | driven | lái xe |
| 32 | eat | ate | eaten | ăn |
| 33 | fall | fell | fallen | rơi |
| 34 | feed | fed | fed | cho ăn |
| 35 | feel | felt | felt | cảm thấy |
| 36 | fight | fought | fought | chiến đấu |
| 37 | find | found | found | tìm thấy |
| 38 | fit | fitted / fit | fitted / fit | làm cho vừa, làm cho hợp |
| 39 | flee | fled | fled | chạy trốn |
| 40 | fly | flew | flown | bay |
| 41 | forbear | forbore | forborne | nhịn |
| 42 | foresee | foresaw | foreseen | thấy trước |
| 43 | forget | forgot | forgotten | quên |
| 44 | forgive | forgave | forgiven | tha thứ |
| 45 | forsake | forsook | forsaken | ruồng bỏ |
| 46 | freeze | froze | frozen | đóng băng |
| 47 | get | got | got | nhận được |
| 48 | give | gave | given | cho |
| 49 | go | went | gone | đi |
| 50 | grind | ground | ground | nghiền, xay |
| 51 | grow | grew | grown | mọc, trồng |
| 52 | hang | hung | hung | móc lên, treo lên |
| 53 | have | had | had | có |
| 54 | hear | heard | heard | nghe |
| 55 | hew | hewed | hewn | chặt, đốn |
| 56 | hide | hid | hidden | giấu, trốn, nấp |
| 57 | hit | hit | hit | đánh |
| 58 | hold | held | held | cầm, nắm |
| 59 | hurt | hurt | hurt | làm đau |
| 60 | input | input | input | đưa vào (máy điện toán) |
| 61 | keep | kept | kept | giữ |
| 62 | know | knew | known | biết |
| 63 | lay | laid | laid | đặt, để |
| 64 | lead | led | led | dẫn dắt |
| 65 | leave | left | left | rời đi |
| 66 | light | lit | lit | thắp sáng |
| 67 | lose | lost | lost | mất |
| 68 | make | made | made | làm, tạo ra |
| 69 | meet | met | met | gặp mặt |
| 70 | pay | paid | paid | trả tiền |
| 71 | preset | preset | preset | thiết lập sẵn, cài đặt sẵn |
| 72 | put | put | put | đặt, để |
| 73 | read | read | read | đọc |
| 74 | relay | relaid | relaid | đặt lại |
| 75 | rid | rid | rid | giải thoát |
| 76 | ride | rode | ridden | cưỡi |
| 77 | ring | rang | rung | rung chuông |
| 78 | rise | rose | risen | đứng dậy, mọc |
| 79 | run | ran | run | chạy |
| 80 | say | said | said | nói |
| 81 | see | saw | seen | thấy |
| 82 | sell | sold | sold | bán |
| 83 | send | sent | sent | gửi |
| 84 | set | set | set | đặt, thiết lập |
| 85 | sew | sewed | sewn / sewed | may |
| 86 | shine | shone | shone | chiếu sáng |
| 87 | sing | sang | sung | hát |
| 88 | sit | sat | sat | ngồi |
| 89 | sleep | slept | slept | ngủ |
| 90 | stand | stood | stood | đứng |
| 91 | steal | stole | stolen | trộm |
| 92 | swim | swam | swum | bơi |
| 93 | take | took | taken | lấy, mang |
| 94 | teach | taught | taught | dạy |
| 95 | tell | told | told | kể |
| 96 | think | thought | thought | nghĩ |
| 97 | wake | woke | waken | dậy |
| 98 | wear | wore | worn | mặc |
| 99 | win | won | won | thắng |
| 100 | write | wrote | written | viết |
Download bảng 100 động từ bất quy tắc thường gặp PDF: tại đây (tên file tải về có thể khác, đây là link tham khảo từ bài gốc).
Phân Loại Và Mẹo Nhận Biết Các Nhóm Động Từ Bất Quy Tắc
Để việc học động từ bất quy tắc trở nên dễ dàng hơn, bạn có thể phân chúng thành các nhóm dựa trên sự thay đổi hình thái của V2 và V3. Việc nhận diện các nhóm này giúp bạn không cần phải học thuộc lòng từng từ riêng lẻ mà thay vào đó là ghi nhớ các quy tắc biến đổi chung. Có khoảng 60% các irregular verbs thuộc về các nhóm có quy luật biến đổi nhất định, giúp giảm đáng kể gánh nặng ghi nhớ.
Học Theo Nhóm Cấu Trúc V1-V2-V3 Tương Đồng
Một trong những chiến lược hiệu quả nhất là nhóm các động từ bất quy tắc có cùng mẫu biến đổi. Ví dụ, một nhóm lớn là những động từ có dạng V1, V2, V3 giống hệt nhau như cut, hit, put, read, set, shut. Chỉ cần nhớ một từ trong nhóm, bạn có thể dễ dàng suy ra các từ còn lại. Một nhóm khác là các động từ có V2 và V3 giống nhau nhưng khác V1, ví dụ: buy – bought – bought, bring – brought – brought.
Ngoài ra, còn có nhóm các động từ có sự thay đổi nguyên âm ở giữa V1, V2, V3 theo một quy luật nhất định, như nhóm i-a-u (drink – drank – drunk, sing – sang – sung), nhóm i-o-en (write – wrote – written, drive – drove – driven), hoặc nhóm e-ea-o (break – broke – broken, speak – spoke – spoken). Việc phân loại này giúp bạn hệ thống hóa kiến thức và dễ dàng áp dụng hơn trong thực tế.
Chiến Lược Học Và Ghi Nhớ Động Từ Bất Quy Tắc Hiệu Quả
Việc ghi nhớ hàng trăm động từ bất quy tắc có thể là một thử thách, nhưng với những chiến lược phù hợp, bạn hoàn toàn có thể chinh phục chúng. Thay vì học thuộc lòng một cách máy móc, hãy áp dụng các phương pháp sáng tạo và thực tế để chúng đi vào tiềm thức một cách tự nhiên.
Áp Dụng Thực Tế Qua Giao Tiếp Và Viết
Học irregular verbs trong ngữ cảnh thực tế là cách hiệu quả nhất để ghi nhớ chúng. Hãy chủ động sử dụng các động từ bất quy tắc khi luyện nói hoặc viết. Ví dụ, khi kể về một sự kiện trong quá khứ, bạn hãy cố gắng lồng ghép nhiều động từ dạng V2 như went, saw, ate, made. Đối với V3, hãy thực hành đặt câu với thì hiện tại hoàn thành (I have seen that movie) hoặc thể bị động (The book was written by him). Bạn cũng có thể viết nhật ký hoặc blog bằng tiếng Anh, tập trung vào việc sử dụng các động từ này một cách chính xác.
Sử Dụng Công Cụ Hỗ Trợ Và Lặp Lại Ngắt Quãng
Tận dụng các ứng dụng học tiếng Anh, flashcards, hoặc các trang web cung cấp bài tập về động từ bất quy tắc để ôn luyện. Phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System – SRS) được chứng minh là rất hiệu quả trong việc ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp. Hãy ôn tập các động từ bạn đã học theo một lịch trình được sắp xếp sẵn, tăng dần khoảng thời gian giữa các lần ôn tập khi bạn đã thành thạo hơn. Ví dụ, ôn lại sau 1 ngày, rồi 3 ngày, 7 ngày, 1 tháng.
Bạn cũng có thể tạo ra các câu chuyện ngắn hoặc bài hát có chứa các động từ bất quy tắc để việc ghi nhớ trở nên thú vị hơn. Việc kết hợp nhiều giác quan và phương pháp học khác nhau sẽ giúp thông tin được khắc sâu vào bộ nhớ dài hạn.
Biểu đồ minh họa định nghĩa và cấu trúc của động từ bất quy tắc
Ứng Dụng Động Từ Bất Quy Tắc Trong Giao Tiếp IELTS Speaking
Sử dụng động từ bất quy tắc một cách chính xác là điểm cộng lớn trong các bài thi nói, đặc biệt là IELTS Speaking. Khi bạn kể chuyện, mô tả kinh nghiệm cá nhân, hay chia sẻ về những sự kiện đã xảy ra, việc dùng đúng V2 và V3 thể hiện sự am hiểu ngữ pháp. Dưới đây là một ví dụ minh họa về cách áp dụng irregular verbs trong phần IELTS Speaking Part 1 với chủ đề “Kỷ niệm”:
Can you share a childhood memory that you will never forget?
Answer: Certainly! One unforgettable memory from my childhood is when my family and I embarked on a camping adventure to the mountains. It happened during a summer break, and we chose to flee the urban bustle and embrace the wilderness. We pitched our tent beside a pristine lake surrounded by towering pine trees. Throughout the day, we embarked on hikes, explored the wild, and stumbled upon hidden waterfalls. By nightfall, we gathered around a crackling campfire, toasted marshmallows, and shared tales. Yet, the pinnacle of the journey occurred on a night of extraordinary clarity in the sky. Never before had I witnessed such a plethora of stars. Lying on our backs, we gazed upward at the vast expanse of the night sky, and I experienced a profound sense of awe and wonder. It was a magical moment etched into my memory forever.
Question: Have you ever encountered an unforgettable moment at a concert or live performance?
Answer: Absolutely! I had an unforgettable encounter at a concert featuring my favorite band a few years back. The venue was teeming with fervent fans, and the atmosphere crackled with energy. As the band graced the stage and commenced their performance, the audience erupted in euphoria. The music reverberated loudly, pulsating with vibrancy and fervor. Everyone around me sang along and swayed to the rhythm. What truly etched this experience in my memory was when the lead singer invited a fan from the crowd to join them onstage for a song. To my astonishment, I was selected! Standing there, microphone in hand, singing alongside my idols felt surreal. The thunderous applause and cheers from the audience engulfed me, and I felt an adrenaline rush like never before. It was a dream realized, a moment I will forever cherish as one of the most unforgettable experiences of my life.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Động Từ Bất Quy Tắc
Mặc dù động từ bất quy tắc là một phần không thể thiếu của tiếng Anh, người học vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự nhiên hơn.
Một lỗi thường gặp là “over-regularization”, tức là biến đổi một động từ bất quy tắc thành động từ theo quy tắc bằng cách thêm “-ed”. Ví dụ, thay vì nói “I went home”, người học có thể nói “I goed home”. Điều này xảy ra khi người học áp dụng quy tắc chung cho mọi động từ mà không nhận ra đó là một irregular verb. Để tránh lỗi này, hãy luôn kiểm tra xem động từ bạn định dùng có nằm trong danh sách các động từ bất quy tắc hay không.
Một sai lầm khác là nhầm lẫn giữa dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3), đặc biệt khi V2 và V3 có sự khác biệt rõ rệt. Ví dụ, see (V1), saw (V2), seen (V3). Người học có thể dùng “I have saw him” thay vì “I have seen him”. Điều này thường xảy ra khi thiếu sự luyện tập và củng cố kiến thức về cách sử dụng từng dạng của động từ bất quy tắc trong các thì và cấu trúc ngữ pháp khác nhau (ví dụ: V2 dùng cho Quá khứ đơn, V3 dùng cho các thì hoàn thành và thể bị động).
Để giảm thiểu những lỗi này, hãy thường xuyên thực hành qua các bài tập điền từ, sửa lỗi, và đặc biệt là luyện nói và viết để củng cố cách sử dụng đúng của từng dạng động từ bất quy tắc trong các ngữ cảnh khác nhau.
FAQs (Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Động Từ Bất Quy Tắc)
Động từ bất quy tắc là gì?
Động từ bất quy tắc (irregular verbs) là những động từ mà khi chuyển sang thì quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) không tuân theo quy tắc chung là thêm “-ed” vào cuối động từ nguyên mẫu. Chúng có các dạng biến đổi riêng biệt cần được ghi nhớ.
Tại sao lại có động từ bất quy tắc trong tiếng Anh?
Sự tồn tại của động từ bất quy tắc là do sự phát triển lịch sử của tiếng Anh, đặc biệt là từ tiếng Anh cổ (Old English). Nhiều động từ này đã tồn tại từ lâu và giữ nguyên dạng biến đổi không theo quy tắc.
Có bao nhiêu động từ bất quy tắc trong tiếng Anh?
Không có con số chính xác tuyệt đối, nhưng danh sách các động từ bất quy tắc thông dụng thường dao động từ khoảng 100 đến 200 từ. Nhiều trong số đó được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.
Cách tốt nhất để học và ghi nhớ động từ bất quy tắc là gì?
Các phương pháp hiệu quả bao gồm: học theo nhóm (ví dụ: nhóm V1=V2=V3, nhóm V2=V3), sử dụng flashcards, áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện tập thông qua việc đọc, nghe, nói và viết bằng tiếng Anh, và tạo ra các câu chuyện hoặc bài hát để ghi nhớ.
Phải làm gì nếu tôi quên một động từ bất quy tắc?
Nếu bạn quên một động từ bất quy tắc, đừng lo lắng. Hãy tra cứu ngay lập tức trong từ điển hoặc bảng động từ bất quy tắc. Việc này giúp củng cố trí nhớ và dần dần bạn sẽ ghi nhớ chúng tốt hơn.
Động từ bất quy tắc có quan trọng trong các kỳ thi tiếng Anh không?
Có, động từ bất quy tắc rất quan trọng trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS, TOEFL, TOEIC. Việc sử dụng chính xác V2 và V3 thể hiện năng lực ngữ pháp vững chắc và là yếu tố cần thiết để đạt điểm cao trong các phần thi nói và viết.
Tôi có nên cố gắng học tất cả các động từ bất quy tắc cùng một lúc không?
Không nên. Việc cố gắng học quá nhiều cùng lúc có thể gây quá tải. Thay vào đó, hãy chia nhỏ danh sách thành các nhóm nhỏ (ví dụ, 10-20 từ mỗi tuần), tập trung vào các từ phổ biến nhất trước, và luyện tập thường xuyên để củng cố.
Làm thế nào để phân biệt V2 và V3 của động từ bất quy tắc?
Dạng V2 (quá khứ đơn) thường được dùng trong các câu kể về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Dạng V3 (quá khứ phân từ) được dùng trong các thì hoàn thành (hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành), thể bị động, hoặc làm tính từ.
Việc nắm vững các động từ bất quy tắc là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Với sự kiên trì và áp dụng đúng phương pháp, bạn hoàn toàn có thể sử dụng chúng một cách thành thạo và tự tin. Hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay cùng Anh ngữ Oxford để thấy sự khác biệt trong khả năng giao tiếp của mình!
