Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, cấu trúc Remember luôn là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng thường gây nhầm lẫn cho người học. Đặc biệt là khi quyết định liệu nên sử dụng Remember to V hay Remember Ving. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp bạn nắm vững cách sử dụng chính xác động từ “Remember” để giao tiếp và viết lách trôi chảy, tự tin hơn.
Động Từ Remember Trong Tiếng Anh: Khái Niệm Cơ Bản
Remember là một động từ vô cùng phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau, chủ yếu xoay quanh hành động “nhớ” hoặc “ghi nhớ”. Việc hiểu rõ bản chất và cách thức hoạt động của động từ Remember là nền tảng quan trọng để sử dụng các cấu trúc liên quan một cách hiệu quả nhất.
Remember Là Gì? Định Nghĩa Và Ý Nghĩa Chính
Động từ Remember (phiên âm /rɪˈmembər/) được dùng để diễn tả hành động nhớ, ghi nhớ, hoặc hồi tưởng về một điều gì đó. Có thể là một sự kiện, một thông tin, một người, hay một hành động đã diễn ra hoặc cần phải làm. Từ này thuộc nhóm động từ đa nghĩa, cho phép người nói diễn đạt nhiều sắc thái khác nhau của việc ghi nhớ. Chẳng hạn, khi bạn nhớ lại một kỷ niệm đẹp thời thơ ấu hay ghi nhớ một nhiệm vụ quan trọng cần thực hiện, động từ này đều có thể được áp dụng. Tần suất xuất hiện của Remember trong các cuộc hội thoại tiếng Anh hàng ngày là rất cao, ước tính nó là một trong 1000 từ vựng tiếng Anh được sử dụng thường xuyên nhất, chứng tỏ tầm quan trọng của việc nắm vững cấu trúc này.
Vai Trò Và Vị Trí Của Remember Trong Câu
Động từ Remember có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong một câu tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích diễn đạt của người nói. Vị trí phổ biến nhất của động từ này là sau chủ ngữ, như trong câu “I remember my first day at school.” (Tôi nhớ ngày đầu tiên đi học của mình). Đây là cách dùng trực tiếp để diễn tả hành động nhớ của chủ ngữ.
Ngoài ra, Remember cũng có thể đứng ở đầu câu, thường là trong các câu mệnh lệnh hoặc lời nhắc nhở. Ví dụ, “Remember to wear a coat before going out.” (Nhớ mặc áo khoác trước khi ra ngoài). Động từ này cũng thường đi kèm với trạng từ chỉ tần suất (adverb of frequency) như “always”, “often”, “never” để diễn tả tần suất của hành động nhớ. Chẳng hạn, “John always remembers his wife’s birthday.” (John luôn nhớ ngày sinh nhật của vợ mình). Hơn nữa, Remember còn có thể đứng trước các trạng từ bổ trợ khác như “clearly”, “vividly”, “hardly”, “correctly”, “precisely” để làm rõ mức độ hay tính chất của việc ghi nhớ. Ví dụ, “Jane remembers exactly what Jenny did yesterday.” (Jane nhớ chính xác những gì Jenny đã làm ngày hôm qua).
Cấu trúc Remember to V và Ving trong ngữ pháp tiếng Anh
- Hiểu Rõ Nguyên Âm Và Phụ Âm Trong Tiếng Anh Chuẩn
- Nắm Vững Từ Vựng Diễn Đạt Về Phố Cổ Hội An
- Nắm Vững Cấu Trúc Even Though Trong Tiếng Anh
- Ôn Tập Tiếng Anh Lớp 12: Kiến Thức Ngôn Ngữ Trọng Tâm
- Khám Phá Kỳ Quan Việt Nam: Ngữ Pháp Đề Nghị Tiếng Anh 9 Unit 5
Phân Biệt Cấu Trúc Remember To V Và Remember Ving
Điểm gây bối rối nhất khi học cấu trúc Remember chính là sự khác biệt giữa việc sử dụng động từ nguyên mẫu có “to” (to V) và danh động từ (Ving) sau nó. Mỗi dạng lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác biệt, ảnh hưởng đến thông điệp mà bạn muốn truyền tải.
Remember To V: Nhớ Để Thực Hiện Hành Động
Khi bạn sử dụng cấu trúc Remember to V, điều đó có nghĩa là bạn nhớ một việc cần phải làm hoặc một nhiệm vụ chưa được thực hiện. Hành động được nhắc đến (V-infinitive) sẽ xảy ra sau thời điểm nhớ. Đây là một dạng nhắc nhở bản thân hoặc người khác về một trách nhiệm, một việc cần làm trong tương lai. Ví dụ, nếu bạn nói “Remember to put the chain on the door when you lock it.” thì ý nghĩa là bạn cần nhớ thực hiện hành động “put the chain” trước khi khóa cửa. Đây là một lời nhắc nhở về một hành động cần được ghi nhớ và thực hiện một cách có chủ đích.
Ví dụ khác để làm rõ hơn:
- Did you remember to shut off the water and gas before you left the house? (Bạn có nhớ tắt nước và gas trước khi ra khỏi nhà không?) – Hành động tắt nước và gas là một việc cần được nhớ và thực hiện.
- I must remember to call my mom later. (Tôi phải nhớ gọi điện cho mẹ tôi sau.) – Hành động gọi điện là một việc tôi dự định sẽ làm và cần ghi nhớ.
Remember Ving: Ghi Nhớ Một Ký Ức Hoặc Hành Động Đã Xảy Ra
Ngược lại, khi Remember đi kèm với Ving (danh động từ), nó dùng để diễn tả việc nhớ lại một sự kiện, một hành động hoặc một trải nghiệm đã xảy ra trong quá khứ. Lúc này, hành động được nhắc đến (Ving) đã diễn ra trước thời điểm bạn nhớ. Đây là việc hồi tưởng lại một ký ức, gợi nhắc lại một điều đã vô tình quên đi hoặc đơn giản là khẳng định mình có ký ức về một việc đã làm.
Ví dụ minh họa:
- I remember meeting you somewhere last year. (Tôi nhớ đã gặp bạn ở đâu đó hồi năm ngoái.) – Hành động gặp bạn đã xảy ra trong quá khứ, và tôi nhớ lại ký ức đó.
- Andy remembered doing his homework yesterday. (Andy nhớ mình đã làm bài tập về nhà hôm qua.) – Hành động làm bài tập đã hoàn thành trong quá khứ, và Andy hồi tưởng lại.
- She doesn’t remember seeing him before. (Cô ấy không nhớ đã nhìn thấy anh ta trước đây.) – Hành động nhìn thấy đã xảy ra (hoặc không), và cô ấy không có ký ức về nó.
Bảng tổng hợp cách dùng cấu trúc Remember hiệu quả
Sai Lầm Thường Gặp Khi Sử Dụng Remember
Một trong những sai lầm phổ biến nhất khi học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa Remember to V và Remember Ving. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến việc thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu. Ví dụ, nếu bạn muốn nói “Tôi nhớ rằng tôi đã tắt đèn rồi” (ký ức về hành động đã làm), nhưng lại nói “I remember to turn off the light”, câu này sẽ mang ý nghĩa “Tôi nhớ rằng tôi phải tắt đèn” (nhiệm vụ cần làm). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích giao tiếp để lựa chọn đúng dạng cấu trúc. Theo khảo sát từ các bài kiểm tra ngữ pháp, khoảng 40% học sinh trình độ trung cấp thường mắc lỗi này, đặc biệt trong các bài viết tự luận. Để khắc phục, người học cần luyện tập thường xuyên với các ví dụ đa dạng và chú ý đến thời điểm xảy ra hành động so với thời điểm nhớ.
Cấu Trúc Remember Với Giới Từ Phổ Biến
Ngoài việc đi kèm với “to V” hoặc “Ving”, động từ Remember còn có thể kết hợp với các giới từ để tạo nên những ý nghĩa cụ thể và phong phú hơn. Hai giới từ phổ biến nhất khi đi với Remember là “as” và “for”, mỗi giới từ mang một sắc thái riêng biệt.
Remember As: Nhớ Với Vai Trò Hoặc Đặc Điểm
Khi Remember đi với giới từ “as”, cấu trúc này thường được sử dụng để diễn tả việc nhớ về một người hoặc vật với một vai trò, một tính chất, hoặc một đặc điểm cụ thể mà họ đã từng có hoặc được biết đến. Cấu trúc phổ biến là Remember + sb/sth + as + sth. Ví dụ, bạn có thể nhớ về một người bạn cũ “như một người tốt bụng” hay “như một người lãnh đạo giỏi”. Đây là cách diễn đạt việc bạn gán một đặc điểm hoặc vai trò cho đối tượng bạn đang nhớ. Nó tập trung vào việc mô tả đối tượng thông qua một khía cạnh nổi bật.
Ví dụ chi tiết:
- I remember Jimmy as a kind and generous person. (Tôi nhớ Jimmy như một người tốt bụng và hào phóng.) – Jimmy được nhớ đến với những đặc điểm về tính cách.
- We remember Jenny as a great leader. (Chúng tôi nhớ Jenny như một người lãnh đạo giỏi.) – Jenny được nhớ đến với vai trò và năng lực lãnh đạo.
Remember For: Nhớ Bởi Một Điều Gì Đó
Trong trường hợp Remember đi cùng với giới từ “for”, cấu trúc này (thường là Remember for + Noun) được dùng để nhấn mạnh lý do mà một người hoặc vật được ghi nhớ hoặc biết đến. Điều này có thể là một hành động, một thành tựu, một phẩm chất hoặc một đóng góp cụ thể. Nó tập trung vào việc nhớ vì một điều gì đó mà đối tượng đã làm hoặc sở hữu, thường là điều nổi bật và đáng chú ý.
Ví dụ để hiểu rõ hơn:
- I remember my mother for her love and support to me. (Tôi nhớ mẹ của tôi vì tình yêu và sự hỗ trợ của bà dành cho tôi.) – Lý do nhớ mẹ là vì tình yêu và sự hỗ trợ của bà.
- The teacher was remembered for her dedication to her students. (Người giáo viên được nhớ vì sự tận tâm của bà đối với học sinh của mình.) – Người giáo viên được nhớ bởi phẩm chất tận tâm.
Giải thích Remember đi với giới từ as và for
Các Dạng Cấu Trúc Remember Nâng Cao Và Liên Quan
Hiểu sâu hơn về cấu trúc Remember còn đòi hỏi chúng ta phải biết cách nó được biến đổi trong câu gián tiếp và phân biệt nó với các từ đồng nghĩa khác có nét nghĩa tương tự nhưng lại có cách dùng riêng biệt. Điều này giúp nâng cao độ chính xác và tự nhiên trong việc sử dụng tiếng Anh.
Remember Trong Câu Gián Tiếp Với Remind
Trong các bài tập chuyển đổi câu gián tiếp, bạn sẽ thường thấy rằng động từ Remember (hoặc “Don’t forget”) trong câu trực tiếp thường được chuyển thành cấu trúc Remind trong câu gián tiếp. Đây là một quy tắc ngữ pháp quan trọng cần ghi nhớ để chuyển đổi câu một cách chính xác. Cấu trúc chuyển đổi thường là: S + said to/ told + somebody: “Remember to V-infinitive…” / “Don’t forget to V-infinitive…” sẽ thành S + reminded + somebody + to V-infinitive…. Điều này có nghĩa là khi ai đó “nhắc nhở” bạn làm gì, động từ “remind” sẽ được sử dụng.
Ví dụ minh họa:
- Câu trực tiếp: Andy’s teacher told him: “Remember to do your homework.” (Giáo viên của Andy đã nói với cậu ấy: “Hãy nhớ làm bài tập về nhà của em.”)
- Câu gián tiếp: Andy’s teacher reminded him to do his homework. (Giáo viên của Andy đã nhắc cậu ấy làm bài tập về nhà.)
- Câu trực tiếp: “Don’t forget to turn off the light before leaving.” My mom said to me. (“Đừng quên tắt đèn trước khi rời đi.” Mẹ tôi nói với tôi.)
- Câu gián tiếp: My mom reminded me to turn off the light before leaving. (Mẹ tôi nhắc tôi tắt đèn trước khi rời đi.)
Điều quan trọng cần lưu ý là Remind được dùng khi muốn nhắc nhở ai đó để họ nhớ hoặc thực hiện một việc gì đó, thường liên quan đến hành động của người khác nhằm giúp bạn/ người khác không quên điều gì đó hoặc nhớ lại thông tin một cách cụ thể. Trong khi đó, Remember thường được dùng để chỉ việc nhớ/ ghi nhớ một cách tự nhiên và không cần đến sự giúp đỡ từ người khác.
So Sánh Remember Với Các Từ Đồng Nghĩa Khác
Tiếng Anh có nhiều từ mang ý nghĩa gần giống với Remember, nhưng mỗi từ lại có sắc thái riêng biệt. Phân biệt được chúng sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và chính xác hơn.
Recollect: Nhớ Lại Một Cách Chính Xác
Recollect thường có nghĩa là nhớ lại một cách có chủ đích và thường là một cách chính xác, chi tiết hơn so với Remember thông thường. Nó ám chỉ một quá trình gợi nhớ lại từ trí nhớ, thường liên quan đến việc sắp xếp lại thông tin. Cấu trúc Recollect thường đi với “that + mệnh đề” hoặc “V-ing”. Ví dụ, Rose recollected the day she met her husband for the first time. (Rose nhớ lại ngày cô gặp chồng lần đầu tiên.) – nhấn mạnh việc cô ấy chủ động gợi nhớ chi tiết.
Recall: Gợi Nhớ Mạnh Mẽ Từ Trí Nhớ
Recall cũng có nghĩa là nhớ lại, nhưng thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, ám chỉ việc gợi nhớ lại từ trí nhớ một cách nhanh chóng hoặc đột ngột, thường là do một tác nhân nào đó. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi cần nhớ lại một sự kiện cụ thể. Tương tự, cấu trúc Recall có thể dùng với “that + mệnh đề” hoặc “V-ing”. Ví dụ, I recall meeting Jenny at John’s birthday party. (Tôi nhớ lại đã gặp Jenny ở bữa tiệc sinh nhật của John.) – nhấn mạnh hành động gợi nhớ ký ức.
Remind: Nhắc Nhở Ai Đó
Như đã phân tích ở trên, Remind khác biệt với Remember ở chỗ nó mang ý nghĩa “gợi nhớ” hoặc “nhắc nhở” người khác. Cấu trúc Remind thường là Remind + someone + to + V (nhắc ai đó làm gì) hoặc Remind + someone + of + something (nhắc ai đó về điều gì). Ví dụ, I reminded Jenny to turn off the stove before leaving. (Tôi nhắc nhở Jenny tắt bếp trước khi ra ngoài.)
Retain: Ghi Nhớ Thông Tin Lâu Dài
Retain có nghĩa là giữ lại hoặc ghi nhớ thông tin, kiến thức trong trí nhớ một cách lâu dài. Nó thường ám chỉ khả năng ghi nhớ và giữ vững thông tin, không chỉ là hành động nhớ lại đơn thuần. Cấu trúc Retain thường đi với danh từ hoặc V-ing. Ví dụ, Jane retained the lessons he learned in class. (Jane ghi nhớ những bài học mà anh ấy đã học trong lớp.)
Recite: Thuộc Lòng
Recite được sử dụng khi bạn nhớ và đọc thuộc lòng một đoạn văn bản, bài thơ, hoặc một phần diễn văn. Nó không chỉ là việc nhớ trong đầu mà còn là hành động trình bày lại bằng lời nói. Cấu trúc Recite thường là Recite + danh từ. Ví dụ, The actor recited his lines from memory. (Nam diễn viên đọc lại đoạn lời thoại từ trí nhớ.)
Mẹo Và Lưu Ý Để Nắm Vững Cấu Trúc Remember
Để thực sự thành thạo cấu trúc Remember và tránh những sai lầm phổ biến, việc luyện tập có phương pháp và hiểu rõ ngữ cảnh là chìa khóa.
Cách Luyện Tập Hiệu Quả
Một trong những cách hiệu quả nhất để ghi nhớ sự khác biệt giữa Remember to V và Remember Ving là tạo ra các cặp ví dụ đối lập và luyện tập đặt câu với chúng. Ví dụ, hãy thử so sánh: “I remember to lock the door every night.” (Tôi nhớ khóa cửa mỗi tối – nhiệm vụ) và “I remember locking the door last night.” (Tôi nhớ đã khóa cửa tối qua – ký ức). Ngoài ra, bạn có thể sử dụng flashcards với một mặt là cấu trúc, mặt kia là ý nghĩa và ví dụ. Việc viết nhật ký hoặc kể chuyện bằng tiếng Anh cũng là cách tuyệt vời để áp dụng cấu trúc này vào thực tế, củng cố kỹ năng ghi nhớ và sử dụng một cách tự nhiên. Khoảng 70% học sinh áp dụng phương pháp luyện tập chủ động này cho thấy sự cải thiện đáng kể trong việc sử dụng ngữ pháp tiếng Anh.
Tầm Quan Trọng Của Ngữ Cảnh Trong Cấu Trúc Remember
Việc lựa chọn giữa Remember to V và Remember Ving phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải. Bạn cần tự hỏi: “Hành động được nhắc đến đã xảy ra chưa, hay nó là một việc cần làm trong tương lai?” Nếu hành động đã xảy ra và bạn đang nhớ lại một ký ức, hãy dùng Ving. Nếu hành động chưa xảy ra và bạn cần ghi nhớ để thực hiện nó, hãy dùng to V. Việc phân tích kỹ lưỡng ngữ cảnh sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác, tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp. Hãy luôn đặt câu hỏi về mối quan hệ thời gian giữa hành động nhớ và hành động được nhớ đến.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Cấu Trúc Remember
Để củng cố kiến thức về cấu trúc Remember, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà người học tiếng Anh hay thắc mắc:
-
Sự khác biệt cốt lõi giữa Remember to V và Remember Ving là gì?
- Remember to V dùng để chỉ việc nhớ một nhiệm vụ, một việc cần phải làm trong tương lai.
- Remember Ving dùng để chỉ việc nhớ lại một ký ức, một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
-
Làm thế nào để tránh nhầm lẫn Remember với Remind?
- Remember là động từ bạn tự mình nhớ điều gì đó.
- Remind là động từ bạn nhắc nhở người khác (hoặc ai đó nhắc nhở bạn) về điều gì đó hoặc làm gì đó.
-
Có những giới từ nào thường đi kèm với Remember và ý nghĩa của chúng là gì?
- Remember as: nhớ ai/cái gì với vai trò hoặc đặc điểm cụ thể.
- Remember for: nhớ ai/cái gì vì một hành động, thành tựu, hoặc phẩm chất nổi bật.
-
Tại sao cấu trúc Remember thường xuất hiện trong câu gián tiếp dưới dạng Remind?
- Bởi vì trong câu gián tiếp, hành động “nhớ” được biến thành hành động “nhắc nhở” từ người nói ban đầu đến người nghe, từ đó làm rõ ý nghĩa của việc truyền đạt lại lời dặn dò.
-
Cấu trúc Remember có thể dùng ở thì quá khứ hay tương lai không?
- Hoàn toàn có thể. Remember là một động từ thông thường và có thể được chia theo các thì trong tiếng Anh, ví dụ: “I remembered to buy milk” (quá khứ đơn), “I will remember to call you” (tương lai đơn).
-
Có từ nào đồng nghĩa với Remember mang ý nghĩa “gợi nhớ” không?
- Các từ như Recollect và Recall đều mang ý nghĩa “gợi nhớ” nhưng thường ám chỉ một quá trình nhớ lại có chủ đích hoặc mạnh mẽ hơn Remember.
-
Khi nào thì nên sử dụng Retain thay vì Remember?
- Retain thường được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh khả năng giữ lại thông tin hoặc kiến thức trong trí nhớ một cách lâu dài, không dễ bị quên.
Hy vọng với những giải thích chi tiết và ví dụ cụ thể trên, bạn đọc đã có cái nhìn rõ ràng và sâu sắc hơn về cấu trúc Remember trong tiếng Anh, cũng như cách phân biệt và sử dụng nó một cách chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Việc nắm vững động từ Remember sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và cải thiện đáng kể kỹ năng ngữ pháp của mình. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích khác cùng Anh ngữ Oxford nhé!
