Động từ Make là một trong những từ phổ biến và đa năng nhất trong tiếng Anh, xuất hiện dày đặc trong giao tiếp hàng ngày cũng như các kỳ thi quan trọng như IELTS, TOEIC hay THPT Quốc gia. Nắm vững cấu trúc Make và các cụm từ đi kèm không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự tin hơn mà còn nâng cao đáng kể điểm số trong các bài kiểm tra sắp tới. Hãy cùng Anh ngữ Oxford khám phá chi tiết về động từ Make qua bài viết này.
Make trong tiếng Anh: Khái Niệm và Ý Nghĩa Đa Dạng
Trước khi đi sâu vào các cấu trúc Make phức tạp, việc hiểu rõ những ý nghĩa cơ bản của Make là điều cực kỳ quan trọng. Make là một ngoại động từ với nhiều nghĩa phong phú, cho phép nó được sử dụng trong đa dạng ngữ cảnh, từ việc tạo ra một vật thể cụ thể cho đến việc gây ra một trạng thái hay hành động.
Theo từ điển Oxford, Make có thể mang nghĩa là “làm” hoặc “chế tạo”, tức là tạo ra một thứ gì đó từ nguyên liệu hoặc ý tưởng. Ví dụ, khi bạn nói “make a cake”, bạn đang mô tả hành động tạo ra một chiếc bánh từ các nguyên liệu sẵn có. Ngoài ra, Make còn được dùng với nghĩa “kiếm được” hoặc “thu được”, thường áp dụng cho tiền bạc hay lợi nhuận, như trong cụm từ “make money” (kiếm tiền). Một ý nghĩa khác không kém phần quan trọng của Make là “gây ra” hoặc “tạo ra” một hiệu ứng, một âm thanh hay một tình huống nào đó, ví dụ “make a noise” có nghĩa là gây ra tiếng ồn. Đôi khi, Make còn diễn tả sự bắt buộc, ép ai đó phải làm điều gì. Chẳng hạn, “My teacher makes students repeat it” có nghĩa là giáo viên bắt học sinh lặp lại. Cuối cùng, Make cũng là một nội động từ, mang ý nghĩa “đi”, “tiến lên”, hoặc “chuẩn bị” một bữa ăn hay sự kiện, như trong câu “My wife is making dinner”, vợ tôi đang chuẩn bị bữa tối.
Các Cấu Trúc Cơ Bản với Make
Trong tiếng Anh, Make không chỉ là một động từ đơn lẻ mà còn là thành phần cốt lõi của nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng, thể hiện các sắc thái ý nghĩa khác nhau. Việc nắm vững những cấu trúc Make này sẽ giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn.
Cấu trúc Make + O + V (Nguyên mẫu): Sai khiến và Bắt buộc
Đây là một trong những cấu trúc Make thông dụng nhất, dùng để diễn tả hành động sai khiến hoặc bắt buộc ai đó làm việc gì. Ở thể chủ động, động từ theo sau tân ngữ của Make luôn ở dạng nguyên mẫu không “to” (bare infinitive). Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và các bài kiểm tra tiếng Anh thực tế.
Ví dụ minh họa cụ thể cho cấu trúc Make này bao gồm: “My mother makes me do all the homework before I go to bed.” (Mẹ tôi bắt tôi làm hết bài tập về nhà trước khi đi ngủ.) hoặc “The crime makes everyone in this bank lie down.” (Tội ác khiến mọi người trong ngân hàng này phải nằm xuống.) Điều quan trọng cần nhớ là Make trong cấu trúc này nhấn mạnh quyền lực hoặc sự ép buộc của chủ thể đối với hành động của tân ngữ. Để thay thế cho cấu trúc Make này, bạn có thể sử dụng “Get somebody to do something” hoặc “Have somebody do something”, mặc dù sắc thái ý nghĩa có thể hơi khác biệt.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Dạng Bài “To what extent do you agree or disagree” trong IELTS
- Phân tích cấu trúc đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2022
- Cách Hỏi Chiều Dài, Rộng, Cao Chuẩn Xác Trong Tiếng Anh
- Tối ưu Kỹ Năng Anh Ngữ với Ứng Dụng Học Thông Minh
- Cách Diễn Đạt Phép Toán Tiếng Anh Cơ Bản Chuẩn Xác
Cấu trúc Make + O + V-ing: Tạo ra hành động liên tục
Mặc dù ít phổ biến hơn cấu trúc với V (nguyên mẫu), cấu trúc Make + O + V-ing cũng có mặt trong tiếng Anh để diễn tả việc khiến ai đó hoặc cái gì đó tiếp tục một hành động nào đó. Cấu trúc này thường mang nghĩa “làm cho ai đó/cái gì đó tiếp tục làm một hành động”. Đây là một cách dùng thú vị của Make để chỉ ra một hành động đang diễn ra hoặc lặp đi lặp lại do sự tác động của chủ thể.
Ví dụ, câu “The loud music makes me feeling annoyed” có nghĩa là tiếng nhạc lớn làm tôi cảm thấy phiền toái một cách liên tục. Hay “The new policy makes students working harder than before” (Chính sách mới khiến học sinh làm việc chăm chỉ hơn trước). Sự khác biệt chính so với V nguyên mẫu là V-ing nhấn mạnh tính liên tục hoặc thói quen của hành động được thực hiện bởi tân ngữ. Việc ghi nhớ và luyện tập cấu trúc Make này sẽ giúp bạn mở rộng khả năng diễn đạt trong tiếng Anh, đặc biệt khi muốn mô tả các tác động kéo dài.
Cấu trúc Make + O + Adj: Diễn tả sự biến đổi trạng thái
Cấu trúc Make với một tính từ (Adjective) theo sau tân ngữ có nghĩa là “làm cho” ai/cái gì đó trở nên như thế nào, tức là tạo ra một sự thay đổi về trạng thái hoặc cảm xúc. Cấu trúc này rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày để mô tả ảnh hưởng của một sự vật, sự việc hoặc hành động đến một đối tượng khác.
Để làm rõ, hãy xem xét các ví dụ sau: “This movie about war makes me sad.” (Bộ phim về chiến tranh này làm tôi buồn.) hoặc “The gift you give me on my birthday makes me very happy.” (Món quà bạn tặng tôi vào sinh nhật làm tôi rất vui.) Trong cả hai trường hợp, Make không chỉ đơn thuần là “tạo ra” mà là “khiến cho” một trạng thái cảm xúc cụ thể xuất hiện ở người nhận. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc “Keep + Sb/Sth + Adj” để thay thế, ví dụ “Please keep me happy” (Xin hãy giữ cho tôi vui vẻ), mặc dù sắc thái “làm cho” và “giữ cho” có chút khác biệt.
Cấu trúc Make it + Adj + (for sb) + to V: Làm cho điều gì trở nên khả thi
Cấu trúc Make này được sử dụng để nói về việc làm cho một điều gì đó trở nên có thể (possible) hoặc không thể (impossible) đối với ai đó khi thực hiện một hành động cụ thể. Đây là một cách diễn đạt trang trọng và hiệu quả để nói về khả năng hoặc sự thuận lợi/khó khăn của một việc làm.
Ví dụ minh họa cho cấu trúc Make này: “The new vehicle makes it possible for easy and quick commuting to work.” (Chiếc xe mới giúp việc đi lại đến nơi làm việc trở nên dễ dàng và nhanh chóng.) hoặc “His strong determination made it possible for him to overcome all challenges.” (Sự quyết tâm mạnh mẽ của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua mọi thử thách.) Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc Make + possible/impossible + N/cụm N, ví dụ “Nowadays, the Internet makes much faster communication possible.” (Ngày nay, Internet giúp việc giao tiếp nhanh hơn nhiều trở nên khả thi.)
Phân Biệt Make và Do: Khi Nào Sử Dụng Từ Nào?
Một trong những thách thức phổ biến đối với người học tiếng Anh là phân biệt giữa Make và Do, hai động từ có vẻ tương đồng nhưng lại được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt này là chìa khóa để sử dụng cấu trúc Make và Do một cách chính xác.
| Do | Make |
|---|---|
| Do thường dùng để nói về: | Make thường dùng để diễn tả: |
| – Nghề nghiệp, học tập, công việc hoặc hoạt động không tạo ra sản phẩm vật chất mới. Ví dụ: do housework (làm việc nhà), do a job (làm một công việc), do homework (làm bài tập về nhà). | – Hoạt động tạo ra một cái gì đó mới mẻ từ nguyên liệu vật chất có sẵn. Ví dụ: make a cake (làm bánh), make a dress (may váy). |
| – Các hoạt động chung chung, hàng ngày không cụ thể hóa kết quả. Ví dụ: do the dishes (rửa bát), do exercise (tập thể dục). | – Các hành động đã có kế hoạch từ trước hoặc tương tác với đối tượng khác dẫn đến kết quả cụ thể. Ví dụ: make a decision (đưa ra quyết định), make a phone call (gọi điện thoại). |
| – Thay thế cho động từ đã được nhắc đến trước đó khi ý nghĩa đã rõ ràng, tránh lặp từ. Ví dụ: “I told him to clean his room, but he didn’t do it.” | – Các cụm từ liên quan đến đồ ăn, bữa ăn, dù không tạo ra sản phẩm mới hoàn toàn. Ví dụ: make lunch (làm bữa trưa), make coffee (pha cà phê). |
Việc phân biệt rõ ràng hai động từ này sẽ giúp người học tiếng Anh tránh được những lỗi sai phổ biến và sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên hơn. Luôn nhớ rằng Make thường tập trung vào “sự tạo ra” hoặc “sự xây dựng”, trong khi Do thường liên quan đến “sự thực hiện” hoặc “sự hoàn thành” một nhiệm vụ.
Các Cụm Động Từ (Phrasal Verbs) với Make Thông Dụng
Make cũng là một phần của nhiều cụm động từ (phrasal verbs) quan trọng, mang ý nghĩa khác biệt hoàn toàn so với động từ gốc. Nắm vững những phrasal verbs này sẽ nâng cao đáng kể vốn từ vựng và khả năng hiểu tiếng Anh giao tiếp.
| Phrasal verbs Make | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Make off | Chạy trốn | The lawbreakers made off before the police arrived. (Những kẻ vi phạm pháp luật đã bỏ trốn trước khi cảnh sát đến.) |
| Make up for | Đền bù, bù đắp | My colleague bought her team leader dinner to make up for being so late the day before. (Đồng nghiệp của tôi đã mua bữa tối cho trưởng nhóm để bù đắp cho việc đến muộn ngày hôm trước.) |
| Make up | Trang điểm, bịa chuyện | My girlfriend makes herself up everyday. (Bạn gái tôi trang điểm mỗi ngày.) |
| Make out | Hiểu ra, nhận ra | Because my younger sister spoke so quietly, his friend could hardly make out what she was saying. (Vì em gái tôi nói quá nhỏ, bạn của anh ấy hầu như không thể hiểu được cô ấy đang nói gì.) |
| Make for | Di chuyển về hướng, tạo điều kiện | Her grandmother picked up her umbrella and made for the door. (Bà cô ấy cầm ô lên và đi về phía cửa.) |
| Make sth out to be | Khẳng định, cho là | She makes herself out to be an important singer but her songs are utter garbage. (Cô ấy tự nhận mình là một ca sĩ quan trọng nhưng các bài hát của cô ấy hoàn toàn vô vị.) |
| Make over | Giao lại, cải tạo | My boyfriend has been chosen to make over the losing volleyball team. (Bạn trai tôi được chọn để cải tạo đội bóng chuyền đang thua cuộc.) |
Việc sử dụng chính xác các phrasal verbs này không chỉ thể hiện sự thành thạo trong ngôn ngữ mà còn giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và đa dạng hơn.
Các Cụm Từ Cố Định (Collocations) với Make Phổ Biến
Bên cạnh phrasal verbs, Make còn kết hợp với nhiều danh từ và tính từ để tạo thành các cụm từ cố định (collocations) mang ý nghĩa đặc trưng. Học thuộc các collocations này là cách hiệu quả để nâng cao từ vựng và sự trôi chảy trong tiếng Anh.
| Collocations với Make | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Make a difference | Tạo nên sự khác biệt | This scholarship fund of my school had made a difference in a lot of people’s lives. (Quỹ học bổng của trường tôi đã tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của nhiều người.) |
| Make a decision | Đưa ra quyết định | Once you make a decision, the universe conspires to make it happen. (Một khi bạn đưa ra quyết định, vũ trụ sẽ hợp sức để biến nó thành hiện thực.) |
| Make a promise | Hứa một điều gì | My father made a promise to help me. (Bố tôi đã hứa sẽ giúp tôi.) |
| Make an effort | Nỗ lực làm gì | If they could all make an effort to keep this kitchen room tidier it would help. (Nếu tất cả họ có thể cố gắng giữ cho căn bếp gọn gàng hơn thì sẽ giúp ích rất nhiều.) |
| Make a complaint | Phàn nàn, khiếu nại | My sister will make a complaint over the phone or by email. (Chị tôi sẽ phàn nàn qua điện thoại hoặc email.) |
| Make a noise | Lên tiếng hay làm ồn | Let’s just make a noise before someone else gets hurt. (Hãy cứ gây ồn ào đi trước khi người khác bị thương.) |
| Make money | Làm ra tiền | Making money is the only reason homeless people work on Wall Street. (Kiếm tiền là lý do duy nhất người vô gia cư làm việc ở Phố Wall.) |
Việc sử dụng các collocations này không chỉ giúp bài viết và lời nói của bạn tự nhiên hơn mà còn phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về cách người bản xứ sử dụng động từ Make.
Ứng Dụng Make trong Giao Tiếp Hàng Ngày và Bài Thi
Việc thành thạo các cấu trúc Make, phrasal verbs và collocations với Make có ý nghĩa lớn trong việc nâng cao kỹ năng tiếng Anh thực tế của bạn. Trong giao tiếp hàng ngày, Make giúp bạn diễn đạt nhiều ý tưởng phức tạp một cách ngắn gọn và rõ ràng. Ví dụ, thay vì nói “The rain caused me to get wet”, bạn có thể nói “The rain made me wet”, đơn giản và tự nhiên hơn nhiều. Hay khi muốn bày tỏ sự nỗ lực, “I am trying hard to succeed” có thể được rút gọn thành “I am making an effort to succeed.”
Đối với các kỳ thi tiếng Anh như IELTS, TOEIC hay các bài thi học thuật khác, việc sử dụng chính xác và linh hoạt động từ Make sẽ giúp bạn ghi điểm cao ở các tiêu chí về ngữ pháp và từ vựng. Trong phần Writing, việc kết hợp các cấu trúc Make đa dạng sẽ làm bài viết của bạn trở nên tinh tế và học thuật hơn. Chẳng hạn, khi mô tả nguyên nhân – kết quả, việc dùng “The increase in population makes it difficult to manage resources” (Sự gia tăng dân số làm cho việc quản lý tài nguyên trở nên khó khăn) là một cách diễn đạt mạnh mẽ và chính xác hơn so với những cách nói đơn giản. Trong phần Speaking, khả năng sử dụng các phrasal verbs và collocations với Make một cách tự nhiên cũng sẽ giúp bạn thể hiện sự trôi chảy và tự tin.
Luyện Tập Nắm Vững Cấu Trúc Make
Để củng cố kiến thức về cấu trúc Make, hãy thực hành các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để ghi nhớ và sử dụng Make một cách thành thạo.
Bài Tập 1: Điền Từ Thích Hợp vào Chỗ Trống
Hoàn thành các câu sau bằng cách điền do hoặc make vào chỗ trống:
- When my older sister cooks, she always ___________(do/ make) a mess in my kitchen!
- My sister always ___________(do/ make) her homework before she goes out.
- You have to ___________(do/ make) an effort to learn Korean!
- Then he will ___________(do/ make) progress!
- He ___________(do/ make) a lot of things in his free time.
Đáp án: makes – does – make – make – does
Bài Tập 2: Chọn Make hoặc Do trong Các Cụm Từ
Điền Do hoặc Make để tạo thành các cụm từ đúng:
- ___________(do/ make) a lot of damage.
- ___________(do/ make) an impression.
- ___________(do/ make) the shopping and the washing-up.
- ___________(do/ make) one’s teeth.
- ___________(do/ make) an announcement.
Đáp án:
- Do a lot of damage: gây hại
- Make an impression: để lại ấn tượng
- Do the shopping and the washing-up: đi mua đồ và dọn dẹp
- Do one’s teeth: đánh răng (thường dùng brush teeth)
- Make an announcement: đưa ra thông báo
FAQs về Động từ Make trong tiếng Anh
Make có bao nhiêu nghĩa chính?
Make có nhiều nghĩa, nhưng những ý nghĩa chính bao gồm: tạo ra/chế tạo, kiếm được (tiền), gây ra/tạo ra (âm thanh, tình huống), và bắt buộc/sai khiến ai đó làm gì. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là chuẩn bị (bữa ăn) hoặc tiến lên.
Khi nào dùng Make và khi nào dùng Do?
Bạn dùng Make khi nói về hành động tạo ra một cái gì đó mới mẻ, sản phẩm cụ thể, hoặc khi đưa ra quyết định, lời hứa. Ngược lại, Do được dùng cho các hoạt động chung chung, nhiệm vụ, công việc hoặc khi không có sản phẩm vật chất mới được tạo ra.
Cấu trúc Make + O + V (nguyên mẫu) có nghĩa là gì?
Cấu trúc Make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (không to) có nghĩa là sai khiến, bắt buộc hoặc khiến ai đó làm một việc gì đó. Ví dụ: “She made me laugh.” (Cô ấy đã khiến tôi cười.)
Cấu trúc Make + O + Adj được sử dụng như thế nào?
Cấu trúc Make + tân ngữ + tính từ dùng để diễn tả việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên một trạng thái hoặc tính chất nào đó. Ví dụ: “The news made him sad.” (Tin tức đã khiến anh ấy buồn.)
Có những phrasal verbs phổ biến nào với Make?
Một số phrasal verbs phổ biến với Make bao gồm: Make up (trang điểm/bịa chuyện), Make off (chạy trốn), Make up for (đền bù), Make out (hiểu ra), và Make for (di chuyển về hướng).
Make a difference có nghĩa là gì?
Make a difference là một collocation phổ biến với Make, có nghĩa là “tạo ra sự khác biệt” hoặc “có ảnh hưởng tích cực đến một tình huống hay cuộc sống của ai đó”.
Làm sao để nhớ các collocations với Make hiệu quả?
Để nhớ các collocations với Make hiệu quả, bạn nên học chúng theo ngữ cảnh, tạo câu ví dụ của riêng mình, và thường xuyên luyện tập bằng cách sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi viết. Việc đọc nhiều tài liệu tiếng Anh cũng giúp bạn nhận biết các cụm từ này một cách tự nhiên.
Việc nắm vững cấu trúc Make và các cụm từ liên quan là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Với kiến thức chi tiết và bài tập thực hành từ Anh ngữ Oxford, chúc bạn sẽ sử dụng động từ Make một cách tự tin và hiệu quả, đạt được kết quả cao trong học tập và các kỳ thi sắp tới.
