Trong thế giới thời trang và may mặc, việc am hiểu về các loại vải không chỉ là kiến thức chuyên môn mà còn là nền tảng quan trọng để lựa chọn trang phục phù hợp. Các loại vải trong tiếng Anh cũng là một chủ đề từ vựng thú vị, giúp bạn diễn đạt chính xác đặc tính và cảm giác của chất liệu. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào thế giới phong phú của vải vóc, từ những tên gọi cơ bản đến cách mô tả chi tiết, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp về chủ đề này.
Tên gọi các loại vải trong tiếng Anh
Khi nói về trang phục, việc nhận biết và gọi tên chính xác các loại vải là vô cùng cần thiết. Mỗi loại vải mang một đặc trưng riêng biệt, từ sợi tự nhiên đến sợi tổng hợp, đều có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thời trang. Dưới đây là danh sách các tên gọi phổ biến của các loại vải mà bạn thường gặp trong tiếng Anh, giúp bạn dễ dàng nhận diện và trao đổi trong các tình huống thực tế. Nắm vững những thuật ngữ này là bước đầu tiên để mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Canvas | Noun | /ˈkænvəs/ | Vải bạt |
| Burlap | Noun | /ˈbɜːrlæp/ | Vải bố |
| Cotton | Noun | /ˈkɒtn/ | Vải bông |
| Felt | Noun | /felt/ | Vải dạ, vải nỉ |
| Suede | Noun | /sweɪd/ | Vải da lộn |
| Remnant fabric | Noun phrase | /ˈremnənt ˈfæbrɪk/ | Vải đầu khúc |
| Knitted fabric | Noun phrase | /ˈnɪtɪd ˈfæbrɪk/ | Vải dệt kim |
| Woven fabric | Noun phrase | /ˈwoʊvən ˈfæbrɪk/ | Vải dệt thoi |
| Geotextile fabric | Noun phrase | /ˌdʒiːoʊˈtekstaɪl ˈfæbrɪk/ | Vải địa kỹ thuật |
| Parachute fabric | Noun phrase | /ˈpær.ə.ʃuːt ˈfæbrɪk/ | Vải dù |
| Raw silk | Noun phrase | /rɔː sɪlk/ | Vải đũi |
| Brocade | Noun | /broʊˈkeɪd/ | Vải gấm |
| Windbreaker fabric | Noun phrase | /ˈwɪndˌbreɪkər ˈfæbrɪk/ | Vải gió |
| Khaki | Noun | /ˈkɑːki/ | Vải kaki |
| Kate fabric | Noun phrase | /keɪt ˈfæbrɪk/ | Vải kate |
| Non-woven fabric | Noun phrase | /nɒn ˈwoʊvən ˈfæbrɪk/ | Vải không dệt |
| Linen | Noun | /ˈlɪnən/ | Vải lanh |
| Wool | Noun | /wʊl/ | Vải len |
| Feathered fabric | Noun phrase | /ˈfeð.əd ˈfæbrɪk/ | Vải lông |
| Lining fabric | Noun phrase | /ˈlaɪnɪŋ ˈfæbrɪk/ | Vải lót |
| Silk | Noun | /sɪlk/ | Vải lụa, tơ tằm |
| Mesh fabric | Noun phrase | /meʃ ˈfæbrɪk/ | Vải lưới, vải mùng |
| Lightweight fabric | Noun phrase | /ˈlaɪt.weɪ ˈfæbrɪk/ | Vải mỏng |
| Velvet | Noun | /ˈvelvɪt/ | Vải nhung |
| Cotton felt fabric | Noun phrase | /ˈkɒtn felt ˈfæbrɪk/ | Vải nỉ bông |
| Satin | Noun | /ˈsætɪn/ | Vải phi bóng |
| Mixed fabric | Noun phrase | /mɪkst ˈfæbrɪk/ | Vải phối |
| Lace fabric | Noun phrase | /leɪs ˈfæbrɪk/ | Vải ren |
| Raw fabric | Noun phrase | /rɔː ˈfæbrɪk/ | Vải thô |
| Ethnic fabric | Noun phrase | /ˈeθnɪk ˈfæbrɪk/ | Vải thổ cẩm |
| Stretch fabric | Noun phrase | /stretʃ ˈfæbrɪk/ | Vải thun |
| Ribbed stretch fabric | Noun phrase | /rɪbd stretʃ ˈfæbrɪk/ | Vải thun gân |
| Cool stretch fabric | Noun phrase | /kuːl stretʃ ˈfæbrɪk/ | Vải thun lạnh |
| Plain fabric | Noun phrase | /pleɪn ˈfæbrɪk/ | Vải trơn |
| Tweed | Noun | /twiːd/ | Vải tuyết mưa |
| Twill | Noun | /twɪl/ | Vải tuytsi |
| Chiffon | Noun | /ˈʃɪfɒn/ | Vải chiffon |
| Fabric scraps | Noun phrase | /ˈfæbrɪk skræps/ | Vải vụn |
| Gauze | Noun | /ɡɔːz/ | Vải xô |
| Denim | Noun | /ˈdenɪm/ | Vải bò, vải denim |
| Jersey | Noun | /ˈdʒɜːzi/ | Vải jersey (một loại vải dệt kim) |
| Viscose | Noun | /ˈvɪskəʊs/ | Vải viscose (làm từ cellulose) |
Cách mô tả các chất liệu vải trong tiếng Anh
Để giao tiếp hiệu quả về thời trang và chất liệu vải, việc biết cách mô tả các đặc tính của chúng là rất quan trọng. Mỗi loại vải không chỉ có tên gọi riêng mà còn sở hữu những tính chất vật lý và cảm quan độc đáo. Từ độ mềm mại, độ co giãn cho đến khả năng thấm hút, mỗi đặc điểm đều ảnh hưởng đến cảm giác khi mặc và mục đích sử dụng của trang phục.
Các tính chất của vải
Khi nói về tính chất của vải, chúng ta đề cập đến những đặc điểm vật lý tổng thể giúp phân biệt chúng. Các tính chất này quyết định cách vải tương tác với cơ thể và môi trường, cũng như độ bền và thẩm mỹ của trang phục. Hiểu rõ các tính chất này sẽ giúp bạn chọn được loại vải phù hợp nhất cho từng mục đích sử dụng cụ thể.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Texture | Noun | /ˈteks.tʃər/ | Kết cấu, bề mặt | This fabric has a rough texture. (Loại vải này có bề mặt thô ráp.) |
| Flexibility | Noun | /flekˈsɪb.ɪl.ɪ.ti/ | Tính linh hoạt | Knitted fabrics have excellent flexibility. (Vải dệt kim có tính linh hoạt tuyệt vời.) |
| Pattern | Noun | /ˈpæt.ən/ | Hoạ tiết | This fabric has a floral pattern that’s perfect for summer dresses. (Loại vải này có họa tiết hoa rất phù hợp cho váy mùa hè.) |
| Drape | Noun | /dreɪp/ | Độ rũ | The drape of silk is ideal for evening gowns because it falls gracefully. (Độ rũ của lụa rất lý tưởng cho váy dạ hội vì nó rủ xuống một cách duyên dáng.) |
Bề mặt vải
Cảm nhận trực tiếp khi chạm vào bề mặt vải là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự thoải mái và vẻ ngoài của trang phục. Một số loại vải có bề mặt mịn màng như lụa, trong khi những loại khác lại thô ráp như vải bố. Việc sử dụng đúng các tính từ mô tả bề mặt sẽ giúp bạn diễn tả chính xác cảm giác và đặc điểm của chất liệu vải.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Smooth | Adjective | /smuːð/ | Mịn, mướt | The silk fabric is very smooth to touch. (Vải lụa rất mịn khi chạm vào.) |
| Rough | Adjective | /rʌf/ | Thô ráp | Burlap fabric feels rough. (Vải bố có cảm giác thô ráp.) |
| Soft | Adjective | /sɒft/ | Mềm mại | This blanket is made of soft wool. (Chiếc chăn này được làm từ len mềm.) |
| Sheer | Adjective | /ʃɪər/ | Mỏng xuyên thấu | Clothes made of chiffon fabric is sheer. (Đồ làm từ vải voan rất mỏng.) |
| Matte | Adjective | /mæt/ | Nhẵn lì, không bóng | Linen fabric has a matte appearance. (Vải lanh có bề mặt không bóng.) |
| Glossy | Adjective | /ˈɡlɒsi/ | Bóng loáng | The satin dress has a glossy finish that reflects light beautifully. (Chiếc váy satin có bề mặt bóng loáng phản chiếu ánh sáng rất đẹp.) |
Hình ảnh minh họa các chất liệu vải tiếng Anh và đặc điểm bề mặt đa dạng
- Tổng Hợp Từ Vựng IELTS Chủ Đề Relax Giúp Đạt Điểm Cao
- Lộ Trình Tự Học IELTS Hiệu Quả Từ A-Z Tại Nhà
- Nắm Vững Các Cách Học Tiếng Anh Hiệu Quả
- Bí Quyết Luyện Nghe Tiếng Anh Giao Tiếp Hiệu Quả
- Lợi Ích Khi Việt Nam Tham Gia Tổ Chức Quốc Tế
Độ dãn vải
Độ dãn của vải là một đặc tính quan trọng, đặc biệt đối với quần áo thể thao hoặc những trang phục yêu cầu sự linh hoạt cao. Vải có độ đàn hồi tốt sẽ mang lại cảm giác thoải mái và tự do vận động. Ngược lại, những loại vải cứng cáp lại thích hợp cho các thiết kế cần giữ phom dáng.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Stretchy | Adjective | /ˈstretʃi/ | Co giãn | Sports clothes are often stretchy. (Đồ thể thao thường co giãn.) |
| Elastic | Adjective | /ɪˈlæstɪk/ | Đàn hồi | Elastic fabric is great for activewear. (Vải đàn hồi rất phù hợp cho đồ thể thao.) |
| Rigid | Adjective | /ˈrɪdʒɪd/ | Cứng cáp | Canvas fabric is rigid and strong. (Vải bạt rất cứng và bền.) |
| Flexible | Adjective | /ˈfleksəbl/ | Linh hoạt | Knitted fabric is highly flexible. (Vải dệt kim rất linh hoạt.) |
Hoạ tiết vải
Họa tiết trên vải đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên phong cách và vẻ đẹp của trang phục. Từ những họa tiết đơn giản như trơn, sọc, kẻ ô đến những họa tiết phức tạp như hoa văn thêu tay, mỗi loại đều mang đến một cái nhìn và cảm nhận riêng biệt. Việc nắm vững các thuật ngữ này giúp bạn mô tả chính xác thiết kế của tấm vải hoặc trang phục.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Plain | Adjective | /pleɪn/ | Trơn, không họa tiết | This shirt is made of plain cotton fabric. (Chiếc áo làm từ vải cotton trơn.) |
| Patterned | Adjective | /ˈpætənd/ | Có hoạ tiết | Brocade is a patterned fabric with a luxurious look. (Vải gấm là loại vải có hoa văn nhìn rất sang trọng.) |
| Striped | Adjective | /straɪpt/ | Có sọc | He wore a striped shirt to the meeting. (Anh ấy mặc áo sơ mi sọc đến cuộc họp.) |
| Checkered | Adjective | /ˈtʃekərd/ | Kẻ ô vuông | The checkered fabric is popular for tablecloths. (Vải kẻ ô được ưa chuộng làm khăn trải bàn.) |
| Embroidered | Adjective | /ɪmˈbrɔɪdəd/ | Thêu tay | The scarf is made of embroidered silk. (Chiếc khăn quàng làm từ lụa thêu tay.) |
| Floral | Adjective | /ˈflɔː.rəl/ | Có hoạ tiết hoa | Floral patterns are very popular for summer dresses and blouses. (Họa tiết hoa rất được ưa chuộng cho váy và áo sơ mi mùa hè.) |
Những đặc tính khác của vải
Ngoài các yếu tố về bề mặt, độ co giãn và họa tiết, vải vóc còn có nhiều đặc tính quan trọng khác ảnh hưởng đến chức năng và độ bền của chúng. Ví dụ, khả năng thoáng khí, chống thấm nước, hay chống tia UV là những yếu tố quyết định sự phù hợp của vải cho các điều kiện thời tiết hoặc mục đích sử dụng đặc biệt.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Breathable | Adjective | /ˈbriːðəbl/ | Thoáng khí | Linen is a breathable type of fabric which is suitable for summer. (Vải lanh là loại vải thoáng khí, phù hợp cho mùa hè.) |
| Waterproof | Adjective | /ˈwɔːtəpruːf/ | Chống thấm nước | This jacket is made of waterproof fabric. (Chiếc áo khoác này làm từ vải chống thấm nước.) |
| Absorbent | Adjective | /əbˈzɔːbənt/ | Hút nước tốt | Cotton is an absorbent material. (Vải cotton là chất liệu hút nước tốt.) |
| UV-resistant | Adjective | /ˌjuːˈviː rɪˈzɪstənt/ | Chống tia UV | This curtain is made of UV-resistant fabric. (Rèm cửa này làm từ vải chống tia UV.) |
| Light | Adjective | /ˈlaɪt/ | Nhẹ | Nylon is a light yet durable type of fabric. (Vải nylon nhẹ nhưng bền.) |
| Durable | Adjective | /ˈdjʊərəbl/ | Bền | Denim is a durable fabric used for jeans. (Vải denim rất bền, được dùng cho quần jeans.) |
| Airy | Adjective | /ˈeə.ri/ | Thoáng mát | This dress is made of an airy material that feels comfortable in humid weather. (Chiếc váy này được làm từ chất liệu thoáng mát, tạo cảm giác dễ chịu trong thời tiết ẩm ướt.) |
Lợi ích của việc nắm vững từ vựng về chất liệu vải
Việc thành thạo các từ vựng về vải mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong cuộc sống và công việc. Đối với những người yêu thích thời trang, nó giúp bạn dễ dàng lựa chọn trang phục phù hợp với nhu cầu và phong cách cá nhân, đồng thời trò chuyện tự tin hơn với nhân viên bán hàng hoặc bạn bè về các loại vải vóc. Trong lĩnh vực chuyên môn như thiết kế thời trang hay sản xuất may mặc, việc hiểu rõ các thuật ngữ này là điều kiện tiên quyết để trao đổi chính xác với đối tác và khách hàng quốc tế.
Hơn nữa, khi bạn đi du lịch hoặc mua sắm ở nước ngoài, khả năng nhận biết và mô tả chất liệu vải bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn tránh được những hiểu lầm không đáng có và đưa ra những quyết định mua sắm thông minh. Điều này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn nâng cao trải nghiệm giao tiếp của bạn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Mẹo học và ghi nhớ từ vựng chất liệu vải hiệu quả
Để ghi nhớ một lượng lớn từ vựng về vải và các đặc tính của chúng, người học có thể áp dụng một số phương pháp hiệu quả. Đầu tiên, hãy thử nhóm các từ theo đặc điểm chung, ví dụ như nhóm vải tự nhiên (cotton, linen, silk, wool) và vải tổng hợp (polyester, nylon, spandex). Cách này giúp bạn dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ.
Thứ hai, hãy cố gắng áp dụng các từ mới vào ngữ cảnh thực tế. Khi bạn mặc hoặc nhìn thấy một món đồ, hãy thử tự mô tả chất liệu vải của nó bằng tiếng Anh. Ví dụ, “This shirt is made of soft cotton” (Chiếc áo này làm từ vải cotton mềm mại). Việc luyện tập thường xuyên qua các câu ví dụ cụ thể sẽ củng cố kiến thức và biến từ vựng thành phản xạ tự nhiên.
Đoạn hội thoại về các loại vải tiếng Anh
Việc luyện tập qua các đoạn hội thoại thực tế là cách tuyệt vời để củng cố từ vựng về các loại vải và cách sử dụng chúng. Đoạn hội thoại dưới đây mô phỏng một tình huống mua sắm vải tại cửa hàng, nơi người mua và người bán trao đổi về các yêu cầu và đặc tính của chất liệu vải cho những mục đích khác nhau.
Seller: Welcome to our fabric store! How can I assist you today?(Chào mừng đến cửa hàng vải của chúng tôi! Hôm nay tôi có thể giúp gì cho bạn?)
Customer: Hi! I’m planning to sew a few pieces of clothing for different occasions. I’d like to explore your collection of fabrics.(Chào bạn! Tôi đang dự định may một vài món đồ cho những dịp khác nhau. Tôi muốn xem qua bộ sưu tập vải của bạn.)
Seller: That sounds exciting! What type of fabric are you thinking about? For casual wear or something more formal?(Nghe thú vị đấy! Bạn đang nghĩ đến loại vải nào? Dùng cho đồ mặc thường ngày hay thứ gì đó trang trọng hơn?)
Customer: Well, I need fabric for a summer dress first. It should be light, breathable, and soft. Cotton or viscose might work.(À, trước hết tôi cần vải để may một chiếc váy mùa hè. Nó nên nhẹ, thoáng khí và mềm mại. Vải cotton hoặc viscose có thể phù hợp.)
Seller: Excellent choice! Here’s our collection of cotton fabrics. This one is plain, and this one has a floral print. Cotton is highly breathable and comfortable for hot weather.(Lựa chọn tuyệt vời! Đây là bộ sưu tập vải cotton của chúng tôi. Cái này là vải trơn, còn cái kia có họa tiết in hoa. Cotton rất thoáng khí và thoải mái cho thời tiết nóng.)
Customer: The plain cotton looks good. But can I also check the viscose? I heard it’s softer and has a nice drape.(Vải cotton trơn trông đẹp đấy. Nhưng tôi cũng có thể xem qua vải viscose không? Tôi nghe nói nó mềm hơn và có độ rủ đẹp.)
Seller: Absolutely. Here’s a viscose fabric. Feel the texture—it’s smooth, silky, and flows beautifully. It’s perfect for summer dresses with a more elegant look.(Chắc chắn rồi. Đây là vải viscose. Cảm nhận chất liệu đi—nó rất mượt mà, như lụa và có độ rủ rất đẹp. Nó hoàn hảo cho những chiếc váy mùa hè trông thanh lịch hơn.)
Customer: Oh, this feels amazing! I think I’ll go with viscose for the dress. Could you cut me two meters of this fabric?(Ồ, cảm giác này thật tuyệt! Tôi nghĩ tôi sẽ chọn vải viscose cho chiếc váy. Bạn có thể cắt cho tôi hai mét loại vải này không?)
Seller: Of course! Anything else you’re planning to make?(Chắc chắn rồi! Bạn còn dự định may gì nữa không?)
Customer: Yes, I’m also thinking about making a denim jacket for cooler evenings. Do you have denim in stock?(Có, tôi cũng đang nghĩ đến việc may một chiếc áo khoác denim cho những buổi tối mát mẻ. Bạn có sẵn vải denim không?)
Seller: We have plenty! Here’s a classic denim fabric—it’s durable and perfect for jackets. If you prefer something more comfortable, we also have stretchy denim.(Chúng tôi có rất nhiều! Đây là loại vải denim cổ điển—nó bền và hoàn hảo để may áo khoác. Nếu bạn thích loại thoải mái hơn, chúng tôi cũng có vải denim co giãn.)
Customer: Yes, I want something that’s easy to move in. Could you cut me three meters of that?(Vâng, tôi muốn loại dễ mặc vào. Bạn có thể cắt cho tôi ba mét loại đó không?)
Seller: Sure! Let me cut it for you. Are you considering any other fabrics, maybe for tops or accessories?(Chắc chắn rồi! Để tôi cắt cho bạn. Bạn có đang cân nhắc loại vải nào khác không, có thể dùng để may áo hoặc phụ kiện?)
Customer: Actually, I need some fabric for a comfortable top. I heard jersey is soft and stretchy. Do you have that?(Thật ra, tôi cần một loại vải để may áo thoải mái. Tôi nghe nói vải jersey mềm và co giãn. Bạn có không?)
Seller: Yes, we do! This one here is plain, and that one has striped patterns. It’s perfect for casual tops or even dresses.(Có, chúng tôi có! Loại này là vải trơn, còn loại kia có họa tiết sọc. Nó rất phù hợp để may áo thường ngày hoặc thậm chí là đầm.)
Customer: I like the striped jersey. I’ll take two meters of that as well.(Tôi thích loại jersey sọc. Tôi sẽ lấy hai mét loại đó nữa.)
Seller: Excellent choices! Would you like to see any special fabrics, like embroidered silk or patterned brocade?(Lựa chọn tuyệt vời! Bạn có muốn xem thêm các loại vải đặc biệt, như lụa thêu tay hoặc gấm hoa văn không?)
Customer: Not today, but I’ll definitely come back for those when I have a new project. Thank you for your help!(Hôm nay thì không, nhưng chắc chắn tôi sẽ quay lại tìm những loại đó khi có dự án mới. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!)
Seller: You’re welcome! Let me pack these fabrics for you. Have a wonderful day!(Không có gì! Để tôi gói các loại vải này cho bạn. Chúc bạn một ngày tuyệt vời!)
Bài tập ứng dụng từ vựng về vải
Để giúp bạn củng cố kiến thức về từ vựng các loại vải trong tiếng Anh, chúng tôi đã chuẩn bị hai bài tập nhỏ dưới đây. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và sử dụng các thuật ngữ này một cách tự nhiên và chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
Bài 1: Dịch các câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh
- Vải cotton rất mềm mại và thoáng khí, phù hợp cho trang phục mùa hè.
- Chiếc váy này được làm từ lụa, có độ rũ rất đẹp.
- Vải denim là chất liệu phổ biến để may quần jeans vì độ bền của nó.
- Loại vải lanh này rất nhẹ và thoáng mát, lý tưởng cho các chuyến du lịch biển.
- Vải nhung có kết cấu mềm mại và mang lại cảm giác sang trọng.
- Họ đã chọn vải dạ để làm áo khoác mùa đông vì nó giữ nhiệt tốt.
- Bạn nghĩ họa tiết hoa trên vải voan này có đẹp không?
- Vải jersey có độ co giãn tốt, thường được sử dụng để may quần áo thể thao.
- Tôi rất thích chiếc áo này, nó được làm từ vải kaki có độ bền cao.
- Vải ren thường được sử dụng cho trang phục dạ tiệc vì vẻ ngoài tinh tế của nó.
Bài 2: Điền các từ phù hợp vào chỗ trống
| texture | absorbency | pattern | drape |
|---|---|---|---|
| breathable | durability | silk | denim |
When choosing fabrics for different purposes, it’s essential to consider their properties. For example, (1) ______ fabrics like cotton are ideal for hot weather because they allow air to flow through. If you’re looking for something with excellent (2) ______, consider wool or terry cloth, as they can absorb moisture effectively. On the other hand, fabrics like (3) ______ are known for their smooth (4) ______ and luxurious appearance, making them a favorite for evening wear.
For more casual wear, (5) ______ is a popular choice due to its (6) ______ and ability to withstand frequent washing. Additionally, the (7) ______ of a fabric plays a big role in how it looks and feels—whether you prefer floral or geometric designs, there’s a choice for everyone. Finally, don’t forget about the (8) ______ of the material, as some fabrics hang gracefully, while others hold their shape firmly.
Đáp án
Bài 1:
- Cotton fabric is very soft and breathable, perfect for summer clothing.
- This dress is made from silk, which has a beautiful drape.
- Denim fabric is a popular material for making jeans because of its durability.
- This linen fabric is very light and airy, ideal for beach trips.
- Velvet fabric has a soft texture and gives a luxurious feel.
- They chose wool fabric for winter coats because it retains heat well.
- Do you think the floral pattern on this chiffon fabric is beautiful?
- Jersey fabric has excellent flexibility and is often used for sportswear.
- I really like this shirt; it’s made from durable khaki fabric.
- Lace fabric is often used for evening wear due to its delicate appearance.
Bài 2:
- breathable
- absorbency
- silk
- texture
- denim
- durability
- pattern
- drape
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về từ vựng các loại vải
1. Tại sao việc học từ vựng về chất liệu vải lại quan trọng?
Việc học từ vựng về chất liệu vải giúp bạn diễn đạt chính xác về trang phục, hiểu rõ hơn về đặc tính của từng loại vải để lựa chọn phù hợp, và tự tin hơn khi giao tiếp trong các tình huống liên quan đến thời trang, mua sắm hoặc ngành may mặc. Điều này cũng mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành của bạn.
2. Có bao nhiêu loại vải phổ biến trong tiếng Anh?
Có hàng trăm loại vải khác nhau trên thế giới, nhưng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày và trong ngành thời trang, có khoảng 30-50 loại vải phổ biến nhất mà bạn nên biết, bao gồm cotton, linen, silk, wool, denim, polyester, chiffon, velvet, và jersey.
3. Làm thế nào để phân biệt các loại vải tự nhiên và tổng hợp?
Vải tự nhiên (natural fabrics) được làm từ các sợi có nguồn gốc từ thực vật (như cotton, linen) hoặc động vật (như wool, silk). Chúng thường có khả năng thoáng khí và thấm hút tốt. Trong khi đó, vải tổng hợp (synthetic fabrics) được sản xuất từ hóa chất (như polyester, nylon, spandex) và thường bền, chống nhăn, và có thể chống nước.
4. Từ nào dùng để mô tả độ rũ của vải?
Để mô tả độ rũ của vải, bạn có thể sử dụng từ “drape” (danh từ) hoặc các cụm từ như “falls gracefully” (rủ xuống duyên dáng) hay “flows beautifully” (chảy mềm mại). Lụa và viscose là những loại vải nổi tiếng với độ rũ đẹp.
5. Từ “texture” có ý nghĩa gì khi nói về vải?
“Texture” (kết cấu hoặc bề mặt) là cách một loại vải cảm nhận khi bạn chạm vào nó hoặc cách nó trông như thế nào. Ví dụ, một tấm vải có thể có texture mịn (smooth texture), thô ráp (rough texture), hoặc mềm mại (soft texture).
6. Làm thế nào để cải thiện kỹ năng giao tiếp khi nói về vải?
Bạn nên thực hành bằng cách mô tả quần áo và chất liệu vải bạn mặc hàng ngày, xem các chương trình thời trang bằng tiếng Anh, và tìm kiếm các đoạn hội thoại mẫu. Sử dụng từ điển để tra cứu các từ vựng đồng nghĩa và từ vựng liên quan cũng rất hữu ích.
7. Vải “denim” và “jersey” khác nhau như thế nào?
Denim là một loại vải cotton dệt thoi, nổi tiếng với độ bền và cứng cáp, thường dùng để may quần jeans, áo khoác. Ngược lại, jersey là một loại vải dệt kim, thường được làm từ cotton hoặc hỗn hợp, có độ co giãn và mềm mại, phù hợp cho áo thun, đầm và đồ thể thao.
8. Vải “chiffon” thường được dùng làm gì?
Chiffon là một loại vải mỏng, nhẹ và xuyên thấu, thường có độ rũ mềm mại. Nó được sử dụng phổ biến trong việc may váy dạ hội, khăn quàng cổ, và các trang phục cần sự bay bổng, tinh tế do đặc tính nhẹ nhàng và vẻ ngoài sang trọng của nó.
Bài viết trên đã cung cấp danh sách từ vựng các loại vải trong tiếng Anh cùng với cách mô tả đặc tính của chúng, giúp người học hiểu rõ hơn về chất liệu và ứng dụng của từng loại vải trong thực tế. Để ghi nhớ và sử dụng hiệu quả những từ vựng này, người học nên thường xuyên thực hành qua các tình huống thực tế, đặc biệt là trong ngành thời trang, may mặc và thiết kế. Anh ngữ Oxford mong rằng bài viết này đã mang đến những thông tin hữu ích giúp bạn nâng cao vốn từ vựng và khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách toàn diện.
