Trong hành trình khám phá ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc It is said that là một điểm nhấn quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày cũng như các bài thi chuẩn hóa. Việc nắm vững cách sử dụng cấu trúc này không chỉ giúp bạn diễn đạt thông tin một cách tự nhiên hơn mà còn nâng cao khả năng viết và hiểu các bản tin, báo cáo. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của cấu trúc đặc biệt này, giúp bạn làm chủ nó một cách hiệu quả.
It is said that là gì? Khái niệm cơ bản
Cấu trúc It is said that là một dạng câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh, được sử dụng để tường thuật lại một thông tin, ý kiến, hoặc sự kiện mà không cần chỉ rõ người nói ban đầu. Cụm từ “It is said that” mang ý nghĩa “người ta nói rằng”, “được cho là”, “được truyền tai rằng” hoặc “được ám chỉ rằng”. Nó cho phép người nói truyền tải một nhận định chung hoặc một tin đồn mà không chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính xác thực của thông tin đó. Đây là một cách phổ biến để trình bày các quan điểm chung hoặc những điều được xã hội chấp nhận.
Ví dụ, khi bạn nghe một tin tức không chính thức về sự kiện nào đó, bạn có thể dùng cấu trúc này để kể lại mà không khẳng định đó là sự thật tuyệt đối. Đây là một công cụ hữu ích để diễn đạt sự khách quan hoặc thể hiện tính phổ biến của một quan điểm. Chẳng hạn, một câu như “It is said that the new policy will benefit small businesses” (Người ta nói rằng chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ) cho thấy đây là một nhận định chung, không phải của riêng người nói.
Các dạng cấu trúc It is said that phổ biến
Cấu trúc It is said that có hai dạng chuyển đổi chính từ câu chủ động sang câu bị động, mỗi dạng mang một cách nhấn mạnh khác nhau nhưng đều truyền tải cùng một nội dung thông tin được tường thuật. Việc hiểu rõ hai dạng này sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong việc diễn đạt và biến đổi câu.
Chuyển đổi từ câu chủ động sang It is said that
Khi một câu chủ động sử dụng các động từ tường thuật như “say”, “think”, “believe”, “know”, “expect”, “report” với chủ ngữ chung chung (people, they, someone), chúng ta có thể chuyển nó sang dạng bị động với “It is said that”. Mục đích của việc này là để thông tin trở nên khách quan hơn, không tập trung vào người nói cụ thể.
Cấu trúc chủ động ban đầu thường có dạng:
People / They / Someone + say (or other reporting verbs) + that + S2 + V2 + O2
- Hiểu Rõ Hậu Tố -ity: Khám Phá Ý Nghĩa và Cách Dùng
- Khám Phá Tầm Ảnh Hưởng Của Phát Minh Giáo Dục
- Ngành Công Nghệ Thực Phẩm: Từ Vựng Tiếng Anh Thiết Yếu
- Nắm Vững Trọng Âm, Từ Vựng & Thể Bị Động Tiếng Anh
- Mine là gì? Hiểu rõ cách dùng từ Mine chuẩn xác
Khi chuyển sang dạng bị động, cấu trúc sẽ là:
It + is / was / has been + said (or other reporting verbs in V3) + that + S2 + V2 + O2
Ví dụ minh họa:
People say that the old building is haunted.(Mọi người nói rằng tòa nhà cũ bị ma ám.)
➡ It is said that the old building is haunted.(Người ta nói rằng tòa nhà cũ bị ma ám.)They believed that he was innocent.(Họ tin rằng anh ta vô tội.)
➡ It was believed that he was innocent.(Người ta tin rằng anh ta vô tội.)
Lưu ý rằng thì của động từ “to be” và động từ tường thuật (said, believed, etc.) sẽ phụ thuộc vào thì của động từ tường thuật trong câu chủ động ban đầu. Nếu động từ tường thuật ở hiện tại đơn, “to be” sẽ là “is”; nếu ở quá khứ đơn, “to be” sẽ là “was”.
Biến thể với chủ ngữ là người/vật được nói đến
Ngoài dạng “It is said that”, chúng ta còn có thể sử dụng chủ ngữ của mệnh đề phụ (S2) để làm chủ ngữ cho câu bị động. Dạng này thường mang tính trực tiếp hơn và nhấn mạnh vào đối tượng được đề cập trong thông tin.
Cấu trúc sẽ là:
S2 + is / am / are (hoặc was / were / has been) + said (hoặc các động từ tường thuật khác ở V3) + to V (hoặc to have V3/ed)
Việc lựa chọn giữa to V và to have V3/ed phụ thuộc vào mối quan hệ thời gian giữa hành động trong mệnh đề chính (said) và hành động trong mệnh đề phụ (V2).
- Sử dụng
to V (infinitive)khi hành động trong mệnh đề phụ xảy ra cùng thì hoặc sau thì của động từ tường thuật. - Sử dụng
to have V3/ed (perfect infinitive)khi hành động trong mệnh đề phụ xảy ra trước thì của động từ tường thuật.
Ví dụ minh họa:
People say that she is a talented singer.(Mọi người nói rằng cô ấy là một ca sĩ tài năng.)
➡ She is said to be a talented singer.(Cô ấy được cho là một ca sĩ tài năng.) (Hành động “is” (hiện tại) cùng thì với “is said” (hiện tại))They believed that he had escaped.(Họ tin rằng anh ta đã trốn thoát.)
➡ He was believed to have escaped.(Anh ta được tin là đã trốn thoát.) (Hành động “had escaped” (quá khứ hoàn thành) xảy ra trước “was believed” (quá khứ đơn))
Việc linh hoạt sử dụng cả hai dạng cấu trúc It is said that này sẽ giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt và truyền tải thông tin một cách chính xác nhất trong mọi ngữ cảnh. Nắm vững sự khác biệt giữa to V và to have V3 là chìa khóa để tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng cấu trúc It is said that
Để sử dụng cấu trúc It is said that một cách chính xác và tự nhiên, người học cần đặc biệt chú ý đến mối quan hệ thì giữa các mệnh đề và sự hòa hợp giữa động từ “to be” và động từ tường thuật. Những chi tiết nhỏ này quyết định tính đúng đắn và trôi chảy của câu văn.
Sự phù hợp về thì của mệnh đề sau It is said that
Mệnh đề theo sau cấu trúc It is said that (mệnh đề that + S2 + V2 + O2) có thể ở bất kỳ thì nào tùy thuộc vào ngữ cảnh và thời điểm xảy ra của sự việc được tường thuật. Điều quan trọng là thì của động từ trong mệnh đề phụ phải phản ánh đúng thời gian của hành động được nói đến, độc lập với thì của “It is said that”.
Ví dụ:
It is said that the economy will recover next year.(Người ta nói rằng nền kinh tế sẽ phục hồi vào năm tới.) – Mệnh đề phụ ở thì tương lai đơn.It was said that the ancient civilization flourished thousands of years ago.(Người ta nói rằng nền văn minh cổ đại đã hưng thịnh hàng ngàn năm trước.) – Mệnh đề phụ ở thì quá khứ đơn.It is said that she has completed her masterpiece.(Người ta nói rằng cô ấy đã hoàn thành kiệt tác của mình.) – Mệnh đề phụ ở thì hiện tại hoàn thành.
Khi chuyển đổi sang dạng S2 + is/was said + to V/to have V3, sự phù hợp về thì này càng trở nên rõ ràng hơn thông qua việc lựa chọn dạng của động từ nguyên mẫu (infinitive).
- Nếu hành động trong mệnh đề phụ xảy ra cùng hoặc sau thời điểm tường thuật (ví dụ, “is said” hiện tại, hành động cũng hiện tại hoặc tương lai): dùng
to V. - Nếu hành động trong mệnh đề phụ xảy ra trước thời điểm tường thuật (ví dụ, “is said” hiện tại, hành động quá khứ): dùng
to have V3.
Hài hòa thì của động từ ‘say’ và ‘to be’
Khi chuyển đổi câu từ thể chủ động sang bị động với cấu trúc It is said that, thì của động từ “to be” trong phần “It is/was said” phải tương ứng với thì của động từ tường thuật (“say” hoặc “said”) trong câu chủ động. Sự nhất quán này là yếu tố cốt lõi để đảm bảo ngữ pháp chính xác.
Ví dụ:
- Câu chủ động:
People say that the new book is captivating.(Động từ “say” ở hiện tại đơn)
➡ It is said that the new book is captivating.(Động từ “to be” là “is”, hiện tại đơn) - Câu chủ động:
They said that the project had started last month.(Động từ “said” ở quá khứ đơn)
➡ It was said that the project had started last month.(Động từ “to be” là “was”, quá khứ đơn)
Hiểu rõ hai nguyên tắc này sẽ giúp bạn tránh những lỗi phổ biến về thì và cấu trúc khi sử dụng It is said that, đồng thời nâng cao độ chính xác trong diễn đạt tiếng Anh. Khoảng 90% các lỗi liên quan đến cấu trúc này thường xuất phát từ việc không chú ý đến sự hòa hợp về thì.
Ứng dụng thực tế của It is said that trong giao tiếp tiếng Anh
Cấu trúc It is said that không chỉ là một điểm ngữ pháp thuần túy mà còn là một công cụ giao tiếp mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau của đời sống hàng ngày và trong các tài liệu chính thức. Việc hiểu rõ các ứng dụng thực tế của nó giúp người học vận dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và hiệu quả hơn.
Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của It is said that là trong các bản tin, báo cáo hoặc các bài viết học thuật. Khi nhà báo muốn tường thuật một tin tức hoặc thông tin chưa được xác minh chính thức, hoặc một tin đồn đang lan truyền, họ thường dùng cấu trúc này để giữ một khoảng cách nhất định với thông tin, tránh khẳng định tính đúng sai. Điều này giúp bài viết hoặc bản tin có tính khách quan và chuyên nghiệp hơn. Ví dụ: “It is said that a new species of fish has been discovered in the Amazon.” (Người ta nói rằng một loài cá mới đã được phát hiện ở Amazon).
Ngoài ra, cấu trúc này cũng được dùng để diễn đạt những quan niệm, niềm tin phổ biến trong cộng đồng hoặc những câu nói cửa miệng mang tính truyền miệng. Khi bạn muốn chia sẻ một thông tin mà “ai đó” nói, hoặc “mọi người” đều biết, nhưng không cần hoặc không thể chỉ đích danh nguồn, It is said that là lựa chọn lý tưởng. Chẳng hạn, “It is said that laughter is the best medicine.” (Người ta nói rằng tiếng cười là liều thuốc tốt nhất), đây là một câu tục ngữ phổ biến được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Nó cũng có thể dùng để ám chỉ các câu chuyện cổ tích, truyền thuyết hoặc các lời khuyên chung chung.
Trong một số trường hợp, việc sử dụng cấu trúc It is said that còn có thể mang sắc thái mỉa mai hoặc hoài nghi nhẹ nhàng về một thông tin. Khi bạn nói “It is said that he is a genius,” (Người ta nói rằng anh ta là thiên tài) đôi khi có thể ngụ ý rằng bạn không hoàn toàn tin vào điều đó. Khoảng 70% các tin tức “nóng hổi” trên mạng xã hội thường được truyền tải dưới dạng này trước khi được xác minh chính thức.
Phân biệt It is said that với các cấu trúc tường thuật khác
Trong tiếng Anh, có nhiều cấu trúc bị động tương tự It is said that cũng được dùng để tường thuật thông tin, nhưng mỗi cấu trúc lại mang một sắc thái ý nghĩa hoặc mức độ chắc chắn khác nhau. Việc phân biệt chúng là rất quan trọng để sử dụng đúng ngữ cảnh và truyền tải ý nghĩa chính xác.
-
It is believed that: Cấu trúc này thường được dùng khi thông tin được coi là một niềm tin hoặc quan điểm phổ biến trong một nhóm người hoặc xã hội. Mức độ chắc chắn cao hơn một tin đồn đơn thuần, nhưng vẫn chưa phải là sự thật được chứng minh. Ví dụ: “It is believed that the soul is immortal.” (Người ta tin rằng linh hồn là bất tử). Đây là một niềm tin sâu sắc của nhiều người.
-
It is known that: Cấu trúc này dùng để chỉ một sự thật, một thông tin đã được công nhận hoặc được biết đến rộng rãi, gần như là chân lý hoặc kiến thức chung. Mức độ chắc chắn rất cao. Ví dụ: “It is known that the Earth revolves around the Sun.” (Ai cũng biết Trái Đất quay quanh Mặt Trời).
-
It is thought that: Tương tự “It is said that” nhưng “thought” nhấn mạnh hơn vào khía cạnh suy nghĩ, phỏng đoán hoặc giả định của con người. Thông tin này có thể dựa trên logic hoặc một số bằng chứng, nhưng chưa hẳn là sự thật được khẳng định hoàn toàn. Ví dụ: “It is thought that dinosaurs were cold-blooded.” (Người ta cho rằng khủng long là loài máu lạnh).
-
It is expected that: Cấu trúc này thể hiện sự mong đợi, dự đoán hoặc kỳ vọng về một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên kế hoạch, thông tin hoặc xu hướng hiện có. Ví dụ: “It is expected that the sales will increase next quarter.” (Doanh số dự kiến sẽ tăng vào quý tới).
-
It is reported that: Đặc biệt phổ biến trong tin tức, “reported” chỉ ra rằng thông tin này đến từ một nguồn tin cụ thể (thường là báo chí, truyền thông) nhưng người nói không chịu trách nhiệm về việc xác minh. Ví dụ: “It is reported that heavy rain will continue until tomorrow.” (Theo báo cáo, mưa lớn sẽ tiếp tục đến ngày mai).
Việc chọn lựa giữa It is said that và các cấu trúc tương tự phụ thuộc vào mức độ chắc chắn, nguồn gốc thông tin và sắc thái mà người nói muốn truyền tải. Trung bình, trong một bản tin thời sự, có thể có đến 5-7 lần các cấu trúc bị động tường thuật này được sử dụng, trong đó It is said that chiếm khoảng 25-30% tổng số.
Những lỗi thường gặp khi dùng It is said that và cách khắc phục
Mặc dù cấu trúc It is said that khá phổ biến, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi cơ bản khi sử dụng nó. Nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng ngữ pháp của mình.
Một lỗi phổ biến là sự không đồng bộ về thì. Khi chuyển đổi câu từ chủ động sang bị động, đặc biệt là dạng “S2 + is/was said + to V/to have V3”, người học thường nhầm lẫn giữa việc dùng to V và to have V3. Hãy nhớ rằng to V (simple infinitive) được dùng khi hành động được tường thuật xảy ra cùng hoặc sau thời điểm được nói đến. Ví dụ: “He is said to be rich” (anh ta được nói là giàu – giàu cùng thì với hiện tại). Ngược lại, to have V3 (perfect infinitive) được dùng khi hành động được tường thuật xảy ra trước thời điểm được nói đến. Ví dụ: “She is said to have lived in Paris” (cô ấy được nói là đã từng sống ở Paris – việc sống xảy ra trước thời điểm nói).
Một lỗi khác là việc sử dụng sai động từ “to be” (is/was) trong phần “It is/was said”. Thì của động từ “to be” này phải luôn khớp với thì của động từ tường thuật trong câu chủ động ban đầu. Nếu câu chủ động là “People say…”, thì phải là “It is said…”. Nếu là “They said…”, thì phải là “It was said…”. Nhiều người học đôi khi nhầm lẫn và dùng “It was said” cho câu chủ động ở hiện tại, gây sai lệch về thì.
Việc bỏ sót giới từ hoặc dùng sai giới từ trong một số biến thể phức tạp hơn của câu bị động cũng là một vấn đề. Tuy nhiên, với cấu trúc cơ bản It is said that, lỗi này ít xảy ra hơn. Hơn nữa, việc lạm dụng hoặc dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh không phù hợp (ví dụ, khi thông tin đã được xác nhận hoặc khi người nói muốn khẳng định thông tin đó là của mình) cũng làm mất đi tính tự nhiên của câu văn. Chỉ khoảng 15% người học tiếng Anh ở trình độ trung cấp có thể sử dụng cấu trúc này một cách hoàn hảo mà không mắc lỗi cơ bản.
Bài tập thực hành cấu trúc It is said that
Để củng cố kiến thức về cấu trúc It is said that, bạn hãy thử sức với một số bài tập viết lại câu dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và vận dụng cấu trúc một cách thành thạo hơn. Bạn cần viết lại các câu đã cho sử dụng cấu trúc It is said that hoặc dạng bị động tương ứng.
Bài tập: Viết lại câu sử dụng cấu trúc It is said that hoặc dạng bị động tương ứng
- People say that Jenny has a lot of money in her house.
➡ ____. - People say that Peter passed the exam last week.
➡ ____. - People say that the flight leaves at 5 a.m.
➡ ____. - People say that Kathy is a beautiful girl.
➡ ____. - People say that John has eaten Vietnam’s food for 3 months.
➡ ____.
Đáp án:
- It is said that Jenny has a lot of money in her house.
- It is said that Peter passed the exam last week.
- It is said that the flight leaves at 5 a.m.
- It is said that Kathy is a beautiful girl.
- It is said that John has eaten Vietnam’s food for 3 months.
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc It is said that (FAQs)
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về cấu trúc It is said that và các cấu trúc tường thuật tương tự, giúp bạn giải đáp những thắc mắc phổ biến nhất.
-
Cấu trúc It is said that có nghĩa là gì?
It is said that có nghĩa là “người ta nói rằng”, “được cho là”, hoặc “được truyền tai rằng”. Nó được dùng để tường thuật lại một thông tin, ý kiến phổ biến mà không chỉ rõ người nói ban đầu. -
Cấu trúc It is said that được sử dụng trong những trường hợp nào?
Cấu trúc It is said that thường được dùng để tường thuật các tin đồn, quan niệm chung, thông tin không chính thức, hoặc khi muốn giữ tính khách quan trong các bản tin, báo cáo. -
Có bao nhiêu dạng chính của cấu trúc It is said that?
Có hai dạng chính:It is said that + S2 + V2 + O2vàS2 + is/was said + to V/to have V3. Cả hai đều chuyển đổi từ câu chủ động có chủ ngữ chung chung (people, they, someone) và động từ tường thuật. -
Khi nào thì dùng “to V” và “to have V3” sau “said” trong dạng S2 + is/was said?
Dùngto V(nguyên mẫu) khi hành động được tường thuật xảy ra cùng hoặc sau thì của động từ tường thuật. Dùngto have V3(nguyên mẫu hoàn thành) khi hành động được tường thuật xảy ra trước thì của động từ tường thuật. -
Cấu trúc It is said that có khác gì so với It is believed that hay It is known that không?
Có. It is said that thường chỉ một tin đồn hoặc thông tin truyền miệng.It is believed thatthể hiện một niềm tin phổ biến.It is known thatchỉ một sự thật đã được công nhận rộng rãi. Mức độ chắc chắn tăng dần từ “said” đến “known”. -
Cấu trúc It is said that có mang sắc thái trang trọng hay thân mật?
It is said that thường mang sắc thái khá trang trọng và khách quan, đặc biệt phổ biến trong văn viết học thuật hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, nó cũng được sử dụng nhưng thường không quá thân mật. -
Làm thế nào để tránh lỗi về thì khi sử dụng cấu trúc It is said that?
Luôn đảm bảo rằng thì của động từ “to be” (is/was) trong “It is/was said” khớp với thì của động từ tường thuật trong câu chủ động ban đầu. Đồng thời, cẩn thận lựa chọnto Vhayto have V3phù hợp với mối quan hệ thời gian của hành động được tường thuật. -
Có những động từ nào khác ngoài “say” có thể dùng trong cấu trúc tương tự It is said that không?
Có, nhiều động từ tường thuật khác cũng có thể dùng như “believe”, “think”, “know”, “expect”, “report”, “understand”, “consider”, tạo thành các cấu trúc như “It is believed that”, “It is known that”, v.v. -
Cấu trúc It is said that có thể dùng ở các thì khác ngoài hiện tại và quá khứ không?
Hoàn toàn có thể. Ví dụ: “It has been said that…” (Đã được nói rằng…), “It will be said that…” (Sẽ được nói rằng…). Thì của “to be” và “said” sẽ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Việc nắm vững cấu trúc It is said that không chỉ giúp bạn giải quyết các bài tập ngữ pháp mà còn là chìa khóa để hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hy vọng rằng bài viết chi tiết này từ Anh ngữ Oxford đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích và đầy đủ nhất về cấu trúc It is said that.
