Khi khám phá thế giới ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt là các cấu trúc so sánh, bạn chắc chắn sẽ bắt gặp cụm từ Identical. Đây là một trong những cách diễn đạt sự tương đồng được sử dụng rộng rãi, mang ý nghĩa “giống hệt nhau”. Tuy nhiên, không ít người học còn nhầm lẫn Identical với các cấu trúc tương tự như The same hay Similar to. Bài viết này sẽ đi sâu vào cách dùng chính xác của cấu trúc Identical, đồng thời giúp bạn phân biệt rõ ràng những sắc thái ý nghĩa tinh tế để sử dụng hiệu quả hơn trong giao tiếp và viết lách.
Cấu Trúc Identical là Gì?
Trong tiếng Anh, từ “Identical” mang ý nghĩa là “giống hệt nhau” hoặc “y hệt”. Nó được dùng để mô tả khi hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng có các đặc điểm, tính chất hoàn toàn trùng khớp, không có bất kỳ sự khác biệt nào. Theo từ điển Cambridge, Identical có nghĩa là “exactly like another or each other”, nhấn mạnh sự tương đồng tuyệt đối. Khác với “similar” chỉ sự giống nhau ở một mức độ nào đó, “Identical” chỉ ra sự đồng nhất hoàn toàn, như hai bản sao của cùng một thứ.
Ba Cách Dùng Phổ Biến của Identical trong Tiếng Anh
Từ Identical có thể linh hoạt được sử dụng trong nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau, từ tính từ, đại từ cho đến trạng từ, mỗi vai trò lại mang đến một sắc thái diễn đạt riêng biệt. Việc nắm vững các cách dùng này sẽ giúp người học sử dụng từ ngữ chính xác và tự tin hơn trong các tình huống giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.
Identical trong Vai Trò Tính Từ
Khi Identical được sử dụng như một tính từ, nó thường đứng trước một danh từ hoặc sau động từ “to be” để bổ nghĩa, miêu tả đặc điểm “giống hệt nhau” của sự vật, sự việc. Đây là cách dùng phổ biến nhất, giúp chúng ta nhấn mạnh sự trùng khớp hoàn toàn về hình thức, nội dung, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác giữa các đối tượng.
Ví dụ:
- They were told differently although they were the Identical stories. (Dịch: Các câu chuyện được kể theo nhiều cách khác nhau mặc dù chúng là những câu chuyện giống hệt nhau.)
- She feels much safer walking with her parents rather than being alone on the Identical road. (Dịch: Cô ấy cảm thấy an toàn hơn nhiều khi đi cùng bố mẹ cô ấy thay vì đi một mình trên cùng một con đường giống hệt đó.)
Trong những ví dụ này, từ Identical đứng trước các danh từ như “stories” và “road”, giúp người đọc hình dung được sự đồng nhất hoàn toàn của các đối tượng được đề cập. Điều này khác biệt với việc chỉ đơn thuần nói “same stories” hay “same road”, khi Identical thêm vào sắc thái khẳng định sự không khác biệt.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Thức Giả Định Tiếng Anh: Cẩm Nang Toàn Diện
- Nắm Vững Tân Ngữ Trong Tiếng Anh Để Giao Tiếp Hiệu Quả
- Nắm Vững 50 Động Từ Thông Dụng: Chìa Khóa Tiếng Anh
- Giải mã ý nghĩa cụm từ Wear and Tear trong tiếng Anh
- Nắm Vững Cách Đưa Ra Lời Cảnh Báo Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
Identical Khi Đóng Vai Trò Đại Từ
Khi Identical hoạt động như một đại từ, nó được dùng để thay thế cho một danh từ hoặc một cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó trong câu, tránh việc lặp lại từ ngữ và làm cho câu văn trở nên mạch lạc hơn. Trong trường hợp này, Identical thường đi kèm với mạo từ “the” tạo thành “the same” để chỉ điều tương tự hoặc chính xác cái đã được đề cập.
Ví dụ:
- John will quit this job, and I think everyone else should do the Identical. (Dịch: John sẽ bỏ công việc này, và tôi nghĩ những người khác cũng nên làm điều tương tự.) Ở đây, “the Identical” thay thế cho “quitting this job”.
- Every time I buy something, my sister will insist that mom buys her the Identical. (Dịch: Mỗi lúc mà tôi mua cái gì đó thì em gái tôi sẽ đòi mẹ phải mua cho nó cái giống hệt.) Trong câu này, “the Identical” thay thế cho “something” được mua.
Việc sử dụng Identical như một đại từ giúp rút gọn câu mà vẫn đảm bảo ý nghĩa rõ ràng, thể hiện sự trùng lặp hoàn toàn về hành động hoặc đối tượng. Điều này đặc biệt hữu ích trong các cuộc hội thoại nhanh hoặc khi viết văn bản cần sự cô đọng.
Identical Khi Là Trạng Từ
Không chỉ là tính từ hay đại từ, Identical cũng có thể đảm nhận vai trò trạng từ, thường đi kèm với các động từ để bổ sung ý nghĩa về cách thức hoặc mức độ “giống hệt nhau”. Khi dùng như trạng từ, Identical thường xuất hiện trong cấu trúc “the same” hoặc “exactly the same”. Nó giúp nhấn mạnh sự giống nhau đến từng chi tiết trong một hành động hoặc một tình huống.
Ví dụ:
- We guarantee to treat boys exactly the Identical as girls. (Dịch: Chúng tôi đảm bảo sẽ đối xử với các bé trai giống hệt như các bé gái.) Ở đây, “exactly the Identical” bổ nghĩa cho động từ “treat”, mô tả cách đối xử hoàn toàn giống nhau.
- Dad gave me 5 dollars for allowance, the Identical as usual. (Dịch: Bố cho tôi 5 đô la tiền tiêu vặt, giống hệt như thường lệ.) Cụm “the Identical as usual” bổ nghĩa cho hành động “gave”, thể hiện sự lặp lại chính xác của một thói quen.
Cách dùng trạng từ của Identical thường xuất hiện trong những ngữ cảnh cần sự khẳng định mạnh mẽ về tính đồng nhất, không chỉ về mặt vật chất mà còn về hành vi, quy trình hoặc kết quả. Nắm vững điều này giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và chính xác hơn.
Cấu Trúc So Sánh “Identical as”: Cách Sử Dụng Chi Tiết
Cấu trúc Identical as là một trong những dạng so sánh phổ biến nhất khi bạn muốn khẳng định hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng có sự giống nhau hoàn toàn. Cấu trúc này giúp người học diễn đạt ý “giống hệt như…” một cách rõ ràng và mạch lạc. Có hai phương pháp cơ bản để sử dụng cấu trúc Identical as trong tiếng Anh, tùy thuộc vào vị trí của danh từ được so sánh.
Identical as + Danh Từ
Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn so sánh một đối tượng với một danh từ hoặc đại từ khác ngay sau “as“. Đây là cách để chỉ ra rằng hai thứ này hoàn toàn giống nhau về mặt bản chất hoặc đặc điểm đã được nhắc đến.
| The Identical as + Danh từ / Đại từ |
|---|
Ví dụ:
- Your AirPods are the Identical as mine. (Dịch: Tai nghe AirPods của bạn giống hệt như của tôi.) Ở đây, “mine” là đại từ thay thế cho “my AirPods”.
- I’ll drink the Identical as last time. (Dịch: Tôi sẽ uống thứ giống hệt lần trước.) “Last time” đóng vai trò như một danh từ chỉ sự kiện.
Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn đưa ra sự so sánh trực tiếp, nhanh chóng và dễ hiểu về sự giống nhau tuyệt đối giữa hai sự vật.
Identical + Danh Từ + as
Cấu trúc này cho phép bạn đặt danh từ được so sánh trực tiếp sau “Identical“, và sau đó là “as” cùng với đối tượng so sánh còn lại. Cách này thường được dùng để nhấn mạnh thuộc tính “giống hệt” của danh từ cụ thể mà bạn đang đề cập.
| The Identical + Danh từ + as + Danh từ / Đại từ |
|---|
Ví dụ:
- Katty is the Identical age as my elder sister. (Dịch: Katty bằng tuổi y hệt chị gái của tôi.) “Age” là danh từ được so sánh.
- We’ll go to the Identical university as theirs. (Dịch: Chúng tôi sẽ cùng học trường đại học y hệt như của họ.) “University” là danh từ được nhấn mạnh.
Cả hai dạng của cấu trúc Identical as đều thể hiện sự giống nhau tuyệt đối, nhưng việc lựa chọn dạng nào sẽ phụ thuộc vào cấu trúc câu và danh từ bạn muốn nhấn mạnh trong lời nói hoặc văn bản của mình. Sự linh hoạt này giúp người học tiếng Anh diễn đạt ý tưởng một cách phong phú và tự nhiên.
Phân Biệt Sắc Thái Giữa The Same và Similar To
Trong tiếng Anh, việc phân biệt giữa các từ và cụm từ có ý nghĩa gần giống nhau là vô cùng quan trọng để diễn đạt chính xác ý tưởng. The same và Similar to là hai cụm từ thường gây nhầm lẫn cho người học, mặc dù chúng đều dùng để so sánh sự vật. Tuy nhiên, sắc thái ý nghĩa của chúng lại khác biệt rõ rệt.
The same (hoặc Identical) được sử dụng để chỉ sự giống nhau HOÀN TOÀN, tức là hai hoặc nhiều sự vật giống hệt nhau, không có bất kỳ điểm khác biệt nào. Chúng có thể là cùng một vật hoặc những bản sao y đúc. Khi bạn dùng The same, bạn đang nhấn mạnh tính đồng nhất, không phân biệt.
| The Identical / The same | Ý nghĩa: Giống HỆT NHAU (hoàn toàn) |
|---|
Ví dụ:
- My car is the Identical as yours. (Dịch: Xe của tôi giống hệt xe của bạn.) (Có thể là cùng một kiểu xe, cùng màu, cùng năm sản xuất, hoặc thậm chí là cùng một chiếc xe nếu chúng ta đang nói về bản sao.)
- She chose the Identical dress as her sister. (Dịch: Cô ấy chọn cái váy giống hệt em gái mình.)
Ngược lại, Similar to được dùng để diễn tả sự TƯƠNG ĐỒNG, tức là hai hoặc nhiều sự vật có nhiều điểm chung hoặc nét tương tự, nhưng không nhất thiết phải giống hệt nhau. Chúng có thể thuộc cùng một loại, có chức năng tương tự, hoặc có vẻ ngoài giống nhau ở một mức độ nào đó, nhưng vẫn có những khác biệt riêng biệt.
| (to be) Similar to + Noun/Pronoun | Ý nghĩa: Tương ĐỒNG (có nét giống, không hoàn toàn giống) |
|---|
Phân biệt cách dùng The same và Similar to trong tiếng Anh
Ví dụ:
- Kim’s shirts are Similar to mine. (Dịch: Áo của Kim gần giống như của tôi.) (Có thể cùng kiểu dáng, màu sắc nhưng không phải cùng chiếc áo.)
- I found some new books which are very Similar to those I’d had before. (Dịch: Tôi tìm thấy mấy cuốn sách khá giống với những quyển sách mà tôi đã từng có trước đây.) (Có thể cùng thể loại, cùng chủ đề, nhưng không phải cùng một cuốn.)
Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai cấu trúc này chính là mức độ giống nhau: The same (hay Identical) mang ý nghĩa hoàn toàn giống nhau, trong khi Similar to chỉ sự tương đồng ở một mức độ nào đó, cho phép tồn tại những khác biệt. Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn chọn đúng từ để diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và hiệu quả nhất trong mọi ngữ cảnh.
Các Cấu Trúc Mở Rộng Thường Gặp Với Identical
Ngoài các cách dùng cơ bản, từ Identical còn xuất hiện trong nhiều cụm từ và cấu trúc mở rộng khác nhau, mang lại sự phong phú trong cách diễn đạt tiếng Anh. Những cấu trúc này không chỉ giúp bạn so sánh mà còn thể hiện nhiều sắc thái ý nghĩa tinh tế khác, từ cách thức, tình trạng cho đến mối quan hệ giữa các đối tượng.
Cấu Trúc Identical + Mệnh Đề
Một trong những cách mở rộng của Identical là khi nó được kết hợp với một mệnh đề, thường bắt đầu bằng từ nối “that” hoặc “as”. Cấu trúc này dùng để diễn tả sự giống nhau hoàn toàn giữa một sự vật/sự việc với một điều kiện, một tình huống, hoặc một phiên bản của nó trong quá khứ hay tương lai.
| The Identical + noun + that + S + V | The Identical + way + that + S + V |
|---|
Ví dụ:
- Kim is still the Identical lovely girl that I knew 2 years ago. (Dịch: Kim vẫn là cô gái dễ thương giống hệt như tôi từng biết 2 năm trước đây.) Ở đây, “that I knew 2 years ago” là mệnh đề bổ nghĩa cho “lovely girl”, khẳng định sự không thay đổi về tính cách.
- I fell for him the Identical way that we met the first time. (Dịch: Tôi thích anh ấy giống hệt như hồi lần đầu tiên chúng tôi gặp nhau.) “That we met the first time” là mệnh đề chỉ cách thức, thể hiện sự trùng lặp trong cảm xúc.
Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn kể lại một câu chuyện hoặc mô tả một tình huống lặp lại y hệt như trong quá khứ.
Các Cụm Từ Identical Phổ Biến Khác
Ngoài cấu trúc trên, Identical còn là một phần của nhiều thành ngữ và cụm từ thông dụng khác trong tiếng Anh, mỗi cụm từ lại có một ý nghĩa và cách dùng riêng. Việc nắm vững các cụm từ này sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và lưu loát hơn.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Exactly the Identical way | Theo cách giống hệt nhau | This new software works in exactly the Identical way as the old one. (Dịch: Phần mềm mới này hoạt động giống hệt như cái cũ.) |
| Identical old, Identical old | Vẫn thế, vẫn như cũ (thường dùng trong câu trả lời mang tính than vãn) | How are you today? Identical old, Identical old. (Dịch: Hôm nay bạn thế nào? Thì vẫn thế thôi.) |
| The Identical thing | Điều giống nhau | Twins often say the Identical thing at the same time. (Dịch: Cặp sinh đôi thường nói những điều giống hệt nhau.) |
| All/just the Identical | Mặc dù thế, dù sao đi nữa (nhấn mạnh sự không thay đổi kết quả) | He’s not very friendly, but I talk to him just the Identical. (Dịch: Anh ấy không thân thiện lắm nhưng dù thế thì tôi vẫn nói chuyện với anh ấy.) |
| To be all the Identical to sb | Không quan trọng với ai, không có gì khác biệt với ai | Whatever he says, it’s all the Identical to me. (Dịch: Anh ta có nói gì đi chăng nữa thì với tôi cũng chẳng quan trọng.) |
| One and the Identical | Cùng là người đó, vật đó (nhấn mạnh sự trùng khớp của hai danh xưng cho một đối tượng) | I’ve just realized his girlfriend and my teacher are one and the Identical. (Dịch: Tôi mới phát hiện ra bạn gái của anh ấy và giáo viên của tôi là cùng 1 người.) |
| (the) Identical again | Đồ cũ, món cũ mà trước đó bạn từng dùng (thường trong bối cảnh gọi món, đặt hàng) | What do you want to drink today? The Identical again, please. (Dịch: Hôm nay bạn muốn uống gì? Làm ơn cho tôi món cũ.) |
| Identical here | Tôi cũng thế, bên này cũng thế. | I can’t wait to meet him tonight! Identical here! (Dịch: Tôi háo hức được gặp anh ấy tối nay quá! Tôi cũng vậy!) |
| (The) Identical to you (= you too) | Bạn cũng vậy (lời đáp lại một lời chúc, lời chào) | Happy holiday! The Identical to you. (Dịch: Chúc bạn kỳ nghỉ vui vẻ! Bạn cũng thế nhé.) |
| To be in the Identical boat | Cùng cảnh ngộ, cùng hoàn cảnh khó khăn | James and I both lost our jobs yesterday. Now we are in the Identical boat. (Dịch: James và tôi đều cùng mất việc hôm qua. Giờ thì chúng tôi là hai người cùng cảnh ngộ.) |
Những cụm từ này cho thấy sự đa dạng trong cách dùng của Identical và các từ liên quan, giúp bạn không chỉ so sánh mà còn thể hiện sự đồng tình, sự lặp lại, hoặc tình huống chung một cách tự nhiên như người bản xứ.
Bài Tập Vận Dụng Cấu Trúc Identical và Identical as
Để củng cố kiến thức về cấu trúc Identical và Identical as, hãy cùng thực hành với một số bài tập sau đây. Việc áp dụng lý thuyết vào thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và tự tin hơn khi sử dụng các cấu trúc này trong giao tiếp.
Bài tập: Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.
- Cuốn sách này giống với cuốn sách mà tôi cần mua tuần trước.
This book is __ as the one I needed to buy last week. - Bộ phim này giống hệt với bộ phim kia.
This movie is __ that one. - Tommy là một cậu bé thông minh __ bố của cậu ấy.
Tommy is __ clever little boy __ his father. - Kẻ trộm là người __ đã làm điều đó cách đây một tuần.
The thief is the __ person __ did that a week ago.
Đáp án
- Identical (hoặc the Identical) as
Giải thích: Cần dùng cấu trúc “the Identical as + danh từ/đại từ” để diễn tả sự giống hệt. - the Identical as
Giải thích: Tương tự, sử dụng “the Identical as + đại từ chỉ định” để chỉ sự giống nhau hoàn toàn giữa hai vật. - the Identical / as
Giải thích: Cần dùng “the Identical + danh từ + as” để so sánh tuổi tác hoặc đặc điểm. - Identical / that
Giải thích: Sử dụng “the Identical + danh từ + that + mệnh đề” để chỉ người hoặc vật giống hệt như đã được đề cập hoặc biết đến từ trước.
FAQs (Các Câu Hỏi Thường Gặp)
1. Khi nào nên dùng “Identical” thay vì “Same”?
Bạn có thể dùng “Identical” thay cho “Same” khi muốn nhấn mạnh mức độ giống nhau là tuyệt đối, không có bất kỳ khác biệt nào. “Identical” mang sắc thái mạnh hơn “Same”. Ví dụ: “These twins are Identical” (hai anh em sinh đôi này giống hệt nhau) thay vì “These twins are the same” (có thể vẫn có khác biệt nhỏ).
2. “Identical” và “Similar” khác nhau như thế nào?
“Identical” có nghĩa là giống hệt, y hệt, không có sự khác biệt. Trong khi đó, “Similar” có nghĩa là tương tự, có nét giống nhau nhưng vẫn tồn tại những điểm khác biệt. Ví dụ: “My car is Identical to yours” (xe tôi giống hệt xe bạn, có thể là cùng một mẫu, cùng màu, cùng năm sản xuất, v.v.). Nhưng “My car is similar to yours” (xe tôi giống xe bạn, có thể cùng loại xe nhưng khác đời, màu sắc, hoặc một vài chi tiết nhỏ).
3. Có thể dùng “Identical” để so sánh hành động không?
Có, bạn có thể dùng Identical để so sánh hành động, thường là trong các cấu trúc như “do the Identical” hoặc “in the Identical way”. Ví dụ: “She reacted in the Identical way as her brother did.” (Cô ấy phản ứng theo cách giống hệt như anh trai mình.)
4. Cấu trúc “The Identical as” có luôn cần “the” không?
Trong hầu hết các trường hợp khi “Identical” đi kèm với “as” để so sánh, nó thường đi với mạo từ “the” để tạo thành cụm “the Identical as”. “The” giúp xác định sự vật cụ thể mà bạn đang muốn so sánh. Tuy nhiên, trong một số cụm thành ngữ hoặc cách nói rút gọn, “the” có thể được lược bỏ, ví dụ: “Same here!” (nghĩa là “the same here”).
5. “Identical” có phải là từ trang trọng hơn “Same” không?
Mặc dù cả hai từ đều phổ biến, Identical thường được coi là trang trọng hơn và mang tính học thuật hơn một chút so với “Same”. Nó được dùng để nhấn mạnh tính chính xác và sự trùng khớp hoàn toàn, phù hợp trong các ngữ cảnh cần sự rõ ràng tuyệt đối.
6. Cụm “One and the Identical” có ý nghĩa gì?
Cụm “One and the Identical” được dùng để chỉ ra rằng hai người hoặc hai vật mà bạn đang nói đến thực chất là cùng một đối tượng. Ví dụ: “The person who stole my wallet and the new security guard are one and the Identical.” (Người đã trộm ví của tôi và người bảo vệ mới là cùng một người.)
7. Có những từ nào đồng nghĩa với “Identical” không?
Ngoài “Same”, một số từ đồng nghĩa với Identical bao gồm: Exact (chính xác), Alike (giống nhau), Duplicated (bản sao), Indistinguishable (không thể phân biệt). Tuy nhiên, mỗi từ có thể mang sắc thái ý nghĩa hoặc được dùng trong ngữ cảnh hơi khác nhau.
Việc nắm vững cấu trúc Identical và cách phân biệt nó với các từ tương tự như The same hay Similar to là một bước quan trọng giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về chủ đề này. Hãy luyện tập thường xuyên để các kiến thức này trở thành phản xạ tự nhiên của bạn. Anh ngữ Oxford chúc bạn học tốt và đạt được nhiều thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh.
