Câu hỏi đuôi là một cấu trúc ngữ pháp quen thuộc và vô cùng hữu ích trong tiếng Anh, giúp người nói xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng tình từ người đối thoại. Nếu bạn đang băn khoăn về cách sử dụng đúng các câu hỏi đuôi hay muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình, bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về cấu trúc ngữ pháp quan trọng này.
I. Khái Niệm Và Cấu Trúc Cơ Bản Của Câu Hỏi Đuôi
Câu hỏi đuôi (hay còn gọi là Tag Questions) là một dạng câu hỏi ngắn gọn được thêm vào cuối một mệnh đề chính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để kiểm tra thông tin hoặc khuyến khích người nghe đưa ra phản hồi, sự đồng ý. Chức năng chính của cấu trúc câu hỏi đuôi là biến một câu trần thuật thành một câu hỏi một cách linh hoạt, tạo nên sự tự nhiên trong hội thoại. Đây là một điểm ngữ pháp then chốt giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách trôi chảy và hiệu quả hơn.
1. Câu Hỏi Đuôi Là Gì?
Trong tiếng Anh, câu hỏi đuôi hoạt động như một “thẻ” gắn ở cuối câu, có ý nghĩa tương đương với “phải không?”, “đúng không?”, hay “có phải vậy không?” trong tiếng Việt. Nó không chỉ dùng để xác minh một sự thật mà đôi khi còn để thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ, hay đơn thuần là duy trì cuộc trò chuyện. Việc hiểu rõ định nghĩa này là bước đầu tiên để bạn làm chủ ngữ pháp tiếng Anh và áp dụng câu hỏi đuôi một cách tự tin.
2. Cấu Trúc Chủ Đạo Của Câu Hỏi Đuôi
Cấu trúc cơ bản của một câu hỏi đuôi bao gồm hai phần chính: một mệnh đề khẳng định hoặc phủ định, theo sau là dấu phẩy (,), và một phần câu hỏi ngắn gọn (câu hỏi đuôi) kết thúc bằng dấu hỏi (?). Điểm mấu chốt cần ghi nhớ là mối quan hệ đối lập giữa mệnh đề chính và câu hỏi đuôi: nếu mệnh đề chính ở dạng khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ ở dạng phủ định; ngược lại, nếu mệnh đề chính là phủ định, phần đuôi sẽ ở dạng khẳng định. Sự tương phản này tạo nên đặc trưng của loại câu này.
Ví dụ:
- She is a student, isn’t she? (Cô ấy là học sinh, phải không?) – Mệnh đề chính khẳng định, đuôi phủ định.
- You don’t like coffee, do you? (Bạn không thích cà phê, đúng không?) – Mệnh đề chính phủ định, đuôi khẳng định.
Quy tắc này là nền tảng cho mọi trường hợp sử dụng câu hỏi đuôi, giúp bạn dễ dàng xác định trợ động từ hoặc động từ “to be” phù hợp để tạo nên phần đuôi chính xác.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Lối Sống Lành Mạnh: Thuật Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết
- Từ Vựng Thiết Bị Gia Dụng Tiếng Anh Phổ Biến Nhất
- Bảng Tuần Hoàn Nguyên Tố Hóa Học Tiếng Anh: Cẩm Nang Toàn Diện
- Bear in mind: Ghi nhớ sâu sắc và áp dụng hiệu quả
- Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 8 Unit 5 Hiệu Quả
II. Cấu Trúc Câu Hỏi Đuôi Theo Các Thì Tiếng Anh
Việc hình thành câu hỏi đuôi phụ thuộc rất nhiều vào thì và loại động từ được sử dụng trong mệnh đề chính. Để nắm vững cấu trúc câu hỏi đuôi theo từng thì, chúng ta cần xác định đúng trợ động từ hoặc động từ “to be” tương ứng với thì của mệnh đề chính. Đây là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh mà nhiều người học thường gặp khó khăn.
1. Khi Mệnh Đề Chính Mang Ý Khẳng Định
Khi mệnh đề chính thể hiện một ý khẳng định, phần câu hỏi đuôi đi kèm sẽ mang ý phủ định. Trợ động từ hoặc động từ “to be” trong phần đuôi phải tương ứng với thì và chủ ngữ của mệnh đề chính. Điều này đảm bảo tính nhất quán và ngữ pháp chính xác cho toàn bộ câu.
| Thì hiện tại đơn với động từ to be | She’s Italian, isn’t she? |
|---|---|
| Thì hiện tại đơn với động từ khác | They live in London, don’t they? |
| Thì hiện tại tiếp diễn | We’re working tomorrow, aren’t we? |
| Thì quá khứ đơn với động từ to be | It was cold yesterday, wasn’t it? |
| Thì quá khứ đơn với động từ khác | He went to the party last night, didn’t he? |
| Thì quá khứ tiếp diễn | We were waiting at the station, weren’t we? |
| Thì hiện tại hoàn thành | They’ve been to Japan, haven’t they? |
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn | She’s been studying a lot recently, hasn’t she? |
| Thì quá khứ hoàn thành | He had forgotten his wallet, hadn’t he? |
| Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn | We’d been working, hadn’t we? |
| Thì tương lai đơn | She’ll come at six, won’t she? |
| Thì tương lai tiếp diễn | They’ll be arriving soon, won’t they? |
| Thì tương lai hoàn thành | They’ll have finished before nine, won’t they? |
| Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn | She’ll have been cooking all day, won’t she? |
| Động từ khuyết thiếu | He can help, can’t he? / John must stay, mustn’t he? |
2. Khi Mệnh Đề Chính Mang Ý Phủ Định
Ngược lại, khi mệnh đề chính mang ý phủ định, phần câu hỏi đuôi sẽ được dùng ở dạng khẳng định. Việc này giúp cân bằng ý nghĩa của câu, tạo ra một câu hỏi xác nhận một cách lịch sự. Quy tắc này áp dụng nhất quán cho tất cả các thì và động từ khuyết thiếu, yêu cầu sự chính xác trong việc lựa chọn trợ động từ.
| Thì hiện tại đơn với động từ to be | We aren’t late, are we? |
|---|---|
| Thì hiện tại đơn với động từ khác | She doesn’t have any children, does she? |
| Thì hiện tại tiếp diễn | The bus isn’t coming, is it? |
| Thì quá khứ đơn với động từ to be | She wasn’t at home yesterday, was she? |
| Thì quá khứ đơn với động từ khác | They didn’t go out last Sunday, did they? |
| Thì quá khứ tiếp diễn | You weren’t sleeping, were you? |
| Thì hiện tại hoàn thành | She hasn’t eaten all the cake, has she? |
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn | He hasn’t been running in this weather, has he? |
| Thì quá khứ hoàn thành | We hadn’t been to London before, had we? |
| Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn | You hadn’t been sleeping, had you? |
| Thì tương lai đơn | They won’t be late, will they? |
| Thì tương lai tiếp diễn | He won’t be studying tonight, will he? |
| Thì tương lai hoàn thành | She won’t have left work before six, will she? |
| Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn | He won’t have been travelling all day, will he? |
| Động từ khuyết thiếu | She can’t speak Arabic, can she? / They mustn’t come early, must they? |
III. Các Trường Hợp Đặc Biệt Và Ngoại Lệ Cần Nắm Vững
Ngoài các quy tắc cơ bản theo thì, cấu trúc câu hỏi đuôi còn có nhiều trường hợp đặc biệt và ngoại lệ mà người học tiếng Anh cần ghi nhớ để tránh mắc lỗi. Những trường hợp này thường liên quan đến các từ mang nghĩa phủ định ẩn, câu mệnh lệnh, hoặc các cấu trúc ngữ pháp riêng biệt. Việc nắm vững chúng sẽ giúp bạn sử dụng câu hỏi đuôi một cách tự nhiên và chính xác như người bản xứ.
1. Với Các Trạng Từ Mang Nghĩa Phủ Định
Khi mệnh đề chính chứa các trạng từ mang ý nghĩa phủ định như never, rarely, seldom, hardly, barely, scarcely, mặc dù hình thức câu có vẻ khẳng định, nhưng ý nghĩa thực sự của nó là phủ định. Do đó, câu hỏi đuôi đi kèm phải ở dạng khẳng định để phù hợp với ngữ nghĩa. Đây là một điểm tinh tế trong ngữ pháp tiếng Anh mà nhiều người học thường bỏ qua.
Ví dụ:
- He never went to the store, did he? (Anh ấy chưa bao giờ đến cửa hàng, phải không?)
- I barely know you, do I? (Tôi hầu như không biết bạn, phải không?)
- She can rarely come these days, can she? (Cô ấy hiếm khi có thể đến những ngày này, phải không?)
2. Với Các Đại Từ Bất Định Mang Ý Phủ Định
Tương tự như trường hợp với trạng từ phủ định, khi chủ ngữ của mệnh đề chính là các đại từ bất định mang ý nghĩa phủ định như nothing, nobody, no one, câu hỏi đuôi sẽ được dùng ở dạng khẳng định. Đặc biệt, khi chủ ngữ là nobody hoặc no one, chủ ngữ trong câu hỏi đuôi sẽ được thay thế bằng they. Đây là một quy tắc quan trọng về sự hòa hợp chủ ngữ và động từ trong câu hỏi đuôi.
Ví dụ:
- No one came, did they? (Không ai đến, phải không?)
- Nothing is wrong, is it? (Không có gì sai cả, phải không?)
- Nobody is listening, are they? (Không ai đang nghe cả, phải không?)
3. Câu Hỏi Đuôi Trong Câu Mệnh Lệnh
Với câu mệnh lệnh (imperatives) dùng để đưa ra lời mời, đề nghị, hoặc ra lệnh, câu hỏi đuôi được sử dụng để làm câu nói trở nên mềm mỏng hơn hoặc để xác nhận sự chấp thuận. Với lời mời, chúng ta thường dùng won’t you?; với lời đề nghị, chúng ta có thể dùng will you?, would you?, can you?, hoặc can’t you?. Sự lựa chọn trợ động từ phụ thuộc vào sắc thái ý nghĩa bạn muốn truyền tải.
Ví dụ:
- Come with us, won’t you? (Hãy đi cùng chúng tôi nhé?) – Lời mời nhẹ nhàng.
- Close the door, will you? (Đóng cửa lại nhé?) – Đề nghị hoặc yêu cầu lịch sự.
- Do the exercise immediately, can’t you? (Làm bài tập ngay đi, được không?) – Thể hiện sự thúc giục hoặc hơi bất ngờ.
- Hand me the pen, would you? (Đưa cho tôi cái bút nhé?) – Đề nghị lịch sự hơn.
4. Các Tình Huống Đặc Biệt Khác
Có một số trường hợp cụ thể khác trong ngữ pháp tiếng Anh mà câu hỏi đuôi có quy tắc riêng biệt, đòi hỏi người học phải ghi nhớ.
- Với “I am…”: Câu hỏi đuôi cho “I am…” luôn là aren’t I?, không dùng “amn’t I?”. Đây là một trong những ngoại lệ phổ biến nhất.
- Ví dụ: I am right, aren’t I? (Tôi đúng, phải không?)
- Với “Let’s…”: Khi mệnh đề chính bắt đầu bằng Let’s (viết tắt của let us, dùng để rủ rê), câu hỏi đuôi luôn là shall we?.
- Ví dụ: Let’s go, shall we? (Chúng ta đi thôi, nhé?)
- Với “have to”: Khi have to được dùng như một động từ thường (mang nghĩa “phải làm gì”), câu hỏi đuôi sẽ sử dụng trợ động từ do/does/did tương ứng, không phải have/has/had.
- Ví dụ: You have to go, don’t you? (Bạn phải đi, đúng không?)
- Với “used to”: Khi mệnh đề chính dùng used to để diễn tả thói quen trong quá khứ, câu hỏi đuôi sẽ là didn’t + chủ ngữ.
- Ví dụ: He used to live here, didn’t he? (Anh ấy từng sống ở đây, phải không?)
- Với “Ought to”: Khi mệnh đề chính có ought to, câu hỏi đuôi thường là shouldn’t + chủ ngữ.
- Ví dụ: We ought to leave now, shouldn’t we? (Chúng ta nên rời đi bây giờ, phải không?)
5. Câu Với Chủ Ngữ Là Đại Từ Bất Định Khẳng Định
Khi chủ ngữ của mệnh đề chính là các đại từ bất định mang ý khẳng định như everyone, everybody, someone, somebody, anyone, anybody, no one, nobody, thì chủ ngữ trong câu hỏi đuôi sẽ là they. Đây là quy tắc quan trọng để đảm bảo sự hòa hợp về số.
Ví dụ:
- Everyone enjoyed the party, didn’t they? (Mọi người đã thích bữa tiệc, phải không?)
- Somebody called, didn’t they? (Ai đó đã gọi, phải không?)
6. Câu Với “There Is/Are” Và “This/That/These/Those”
Khi mệnh đề chính bắt đầu bằng There is/are/was/were, chủ ngữ trong câu hỏi đuôi vẫn là there. Còn với các đại từ chỉ định this, that, these, those, chúng sẽ được thay thế bằng it hoặc they tương ứng trong câu hỏi đuôi.
Ví dụ:
- There is a problem, isn’t there? (Có một vấn đề, phải không?)
- Those are your books, aren’t they? (Đó là sách của bạn, phải không?)
7. Câu Với Động Từ Tri Giác (Think, Believe, Suppose…)
Một trường hợp phức tạp hơn là khi mệnh đề chính có hai mệnh đề, với mệnh đề đầu tiên chứa động từ tri giác như think, believe, suppose, expect, imagine, hope, seem. Nếu chủ ngữ của mệnh đề chính là I, thì câu hỏi đuôi sẽ được thành lập dựa trên động từ và chủ ngữ của mệnh đề phụ.
Ví dụ:
- I think he is rich, isn’t he? (Tôi nghĩ anh ấy giàu, phải không?) (Câu hỏi đuôi dựa vào “he is rich”)
- I don’t believe she will come, will she? (Tôi không tin cô ấy sẽ đến, phải không?) (Câu hỏi đuôi dựa vào “she will come”)
Tuy nhiên, nếu chủ ngữ của mệnh đề chính không phải là I, hoặc mệnh đề phụ là phủ định, thì câu hỏi đuôi sẽ dựa vào mệnh đề chính. Đây là một điểm nâng cao trong ngữ pháp tiếng Anh khi học về câu hỏi đuôi.
IV. Tầm Quan Trọng Của Ngữ Điệu Trong Câu Hỏi Đuôi
Ngữ điệu đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc truyền tải ý nghĩa của câu hỏi đuôi. Một sự thay đổi nhỏ trong ngữ điệu có thể biến một câu hỏi xác nhận đơn thuần thành một câu hỏi thực sự tìm kiếm thông tin, hoặc ngược lại. Hiểu rõ cách sử dụng ngữ điệu sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều.
1. Ngữ Điệu Lên (Rising Intonation)
Khi ngữ điệu trong câu hỏi đuôi đi lên (giọng cao dần ở cuối câu), người nói đang thực sự hỏi và mong đợi một câu trả lời từ người nghe. Điều này cho thấy người nói không chắc chắn về thông tin đã đưa ra và muốn được xác nhận.
Ví dụ:
- You’re coming to the party, aren’t you? (Bạn sẽ đến bữa tiệc, phải không? – (giọng lên, thể hiện sự không chắc chắn, mong chờ câu trả lời “có” hoặc “không”))
- She didn’t finish her homework, did she? (Cô ấy chưa hoàn thành bài tập, phải không? – (giọng lên, muốn xác nhận điều đó))
2. Ngữ Điệu Xuống (Falling Intonation)
Ngược lại, khi ngữ điệu trong câu hỏi đuôi đi xuống (giọng thấp dần ở cuối câu), người nói đã khá chắc chắn về thông tin và chỉ muốn tìm kiếm sự đồng tình, hoặc để duy trì cuộc trò chuyện. Người nói không thực sự hỏi, mà chỉ đưa ra một nhận định và muốn người nghe xác nhận lại.
Ví dụ:
- It’s a beautiful day, isn’t it? (Hôm nay là một ngày đẹp trời, phải không? – (giọng xuống, chỉ muốn người nghe đồng tình))
- He speaks English very well, doesn’t he? (Anh ấy nói tiếng Anh rất tốt, phải không? – (giọng xuống, thể hiện sự chắc chắn và muốn người nghe đồng tình))
V. Các Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Câu Hỏi Đuôi Và Cách Khắc Phục
Trong quá trình học và sử dụng cấu trúc câu hỏi đuôi, người học tiếng Anh, đặc biệt là những người đến từ các ngôn ngữ khác, thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh của mình.
Một trong những lỗi thường thấy là việc nhầm lẫn giữa động từ chính và trợ động từ khi thành lập câu hỏi đuôi. Ví dụ, với câu “She loves cats”, nhiều người có thể sai lầm khi dùng “lovesn’t she?” thay vì “doesn’t she?”. Cách khắc phục là luôn xác định đúng trợ động từ của thì (do, does, did, have, has, had, will, would, can, could, v.v.) hoặc động từ “to be” trong mệnh đề chính.
Lỗi thứ hai là không tuân thủ quy tắc khẳng định-phủ định ngược chiều. Nếu mệnh đề chính là khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định và ngược lại. Ví dụ, “You are happy, are you?” là sai, phải là “You are happy, aren’t you?”. Hãy luôn kiểm tra sự đối lập về hình thức giữa hai phần của câu.
Ngoài ra, việc sử dụng sai chủ ngữ trong câu hỏi đuôi cũng khá phổ biến, đặc biệt với các đại từ bất định như everyone, nobody, nothing. Nhớ rằng everyone/somebody/nobody sẽ dùng they trong đuôi, còn everything/nothing sẽ dùng it. Cần luyện tập thường xuyên để các quy tắc này trở thành phản xạ tự nhiên khi bạn tạo ra cấu trúc câu hỏi đuôi trong giao tiếp hàng ngày.
VI. Bài Tập Thực Hành Câu Hỏi Đuôi
Để củng cố kiến thức về câu hỏi đuôi, việc luyện tập là vô cùng cần thiết. Dưới đây là một số bài tập đa dạng, được thiết kế để giúp bạn vận dụng các quy tắc đã học và nâng cao kỹ năng sử dụng câu hỏi đuôi của mình. Hãy cố gắng hoàn thành chúng trước khi xem phần đáp án.
1. Hoàn Thành Câu Với Câu Hỏi Đuôi Thích Hợp
Điền câu hỏi đuôi thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:
a. Could you get me some chewing gum when you go to the shop, …..?
b. Shall we watch that new DVD you bought today, …. ?
c. There’s not really much point waiting, …. ?
d. Tonia will put us up for the weekend, …. ?
e. Nobody seems to like Jessica, …. ?
f. I’m not making much sense now, …. ?
g. Let’s go because it’s getting late, …. ?
h. If you borrow my coat, don’t get it dirty, ….. ?
i. Bill should be here by now, ….. ?
k. I’m making you feel uncomfortable, …. ?
l. Someone left the door open, …. ?
m. Nobody knows about this, …. ?
2. Nối Câu Để Hoàn Chỉnh Câu Hỏi Đuôi
Nối mệnh đề chính ở cột 1 với câu hỏi đuôi phù hợp ở cột 2.
| 1 | 2 | |
|---|---|---|
| 1 | You’ve sent that letter I gave you, ….. | A |
| 2 | You catch the bus to school, …… | B |
| 3 | You won’t tell anyone about this, ….. | C |
| 4 | You’re a friend of Charlie’s, ….. | D |
| 5 | You were living in Hong Kong then, ….. | E |
| 6 | You never work more than you have to, ….. | F |
| 7 | You made no effort to make friends with Darren,….. | G |
| 8 | You got Jimmy a cap for his birthday, ….. | H |
3. Sửa Lỗi Ngữ Pháp Trong Câu Hỏi Đuôi
Tìm và sửa lỗi sai trong cấu trúc câu hỏi đuôi của các câu sau.
a. My neighbor used to say, ‘How about helping me carry this?’ or ‘Give me a hand with this, shall we?’
b. Julia suggested, “Let’s go to the party then, should we?”
c. However, I know exactly whom you mean. There are two sisters, Lucy and Jessica. They’re twins, are they?
d. ‘I chose not to inform her because I didn’t feel it was my place, and nobody wants to be a tattletale, does he?’
e. Please don’t mention this to anyone, can’t you?
f. You’ve talked to her, have you?
g. We need to test these products, haven’t we?
4. Đáp Án Bài Tập
Bài tập 1:
| a. will you | g. isn’t there |
|---|---|
| b. shall we | h. will you |
| c. is there | i. shouldn’t he |
| d. won’t she | k. aren’t I |
| e. do they | l. didn’t they |
| f. am I | m. do they |
Bài tập 2:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| D | A | C | H | G | E | F | B |
Bài tập 3:
| a | b | c | d | e | f | g |
|---|---|---|---|---|---|---|
| shall we -> will you | should we -> shall we | are they -> aren’t they | does he -> do they | can’t you -> will you | have you -> haven’t you | haven’t we -> don’t we |
VII. Câu Hỏi Thường Gặp Về Câu Hỏi Đuôi (FAQs)
-
Câu hỏi đuôi là gì và dùng để làm gì?
Câu hỏi đuôi là một câu hỏi ngắn gọn được thêm vào cuối một mệnh đề chính. Nó dùng để xác nhận thông tin, tìm kiếm sự đồng tình từ người nghe, hoặc đôi khi chỉ để duy trì cuộc trò chuyện. -
Làm sao để biết khi nào dùng câu hỏi đuôi khẳng định hay phủ định?
Quy tắc cơ bản là mệnh đề chính và câu hỏi đuôi phải đối lập nhau: nếu mệnh đề chính khẳng định, đuôi phủ định; nếu mệnh đề chính phủ định, đuôi khẳng định. -
Tại sao “I am” lại dùng “aren’t I” trong câu hỏi đuôi?
Đây là một ngoại lệ cố định trong ngữ pháp tiếng Anh. “Amn’t I” không được chấp nhận trong tiếng Anh tiêu chuẩn, do đó “aren’t I” được sử dụng thay thế. -
Khi nào thì ngữ điệu của câu hỏi đuôi đi lên, khi nào đi xuống?
Ngữ điệu lên khi người nói không chắc chắn và muốn câu trả lời xác nhận. Ngữ điệu xuống khi người nói đã khá chắc chắn và chỉ muốn người nghe đồng tình. -
Với các đại từ bất định như “everyone” hay “nobody”, chủ ngữ trong câu hỏi đuôi là gì?
Với everyone, everybody, someone, somebody, no one, nobody, chủ ngữ trong câu hỏi đuôi sẽ là they. Với everything, nothing, something, anything, chủ ngữ sẽ là it. -
Có thể sử dụng câu hỏi đuôi trong văn viết trang trọng không?
Câu hỏi đuôi chủ yếu được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong không trang trọng. Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, chúng ta thường dùng các cấu trúc câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp để yêu cầu xác nhận thông tin. -
“Let’s go” sẽ có câu hỏi đuôi là gì?
Với câu bắt đầu bằng “Let’s” (viết tắt của “let us”), câu hỏi đuôi luôn là “shall we?”. -
Động từ “have to” có câu hỏi đuôi như thế nào?
Vì “have to” được xem như một động từ thường (mang nghĩa “phải làm gì”), câu hỏi đuôi sẽ sử dụng trợ động từ “do/does/did” tương ứng với thì và chủ ngữ của mệnh đề chính. -
Làm sao để không bị nhầm lẫn giữa các trường hợp đặc biệt?
Cách tốt nhất là học thuộc lòng các trường hợp đặc biệt và luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập và thực hành giao tiếp. Việc tạo ra các ví dụ của riêng mình cũng rất hữu ích. -
Câu hỏi đuôi có vai trò gì trong giao tiếp hàng ngày?
Câu hỏi đuôi giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên hơn, thể hiện sự tương tác và mời gọi phản hồi từ người nghe. Nó cũng có thể được dùng để thể hiện cảm xúc như sự ngạc nhiên, nghi ngờ, hay khuyến khích.
Hy vọng với bài viết chi tiết này, bạn đã nắm vững hơn về cấu trúc câu hỏi đuôi và cách áp dụng chúng vào thực tế. Đây là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh giúp bạn giao tiếp trôi chảy và tự tin hơn. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều kiến thức thú vị khác tại Anh ngữ Oxford để hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn ngày càng hiệu quả.
