Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã không ít lần băn khoăn về cách sử dụng một số từ vựng, đặc biệt là khi chúng kết hợp với giới từ. Một trong những thắc mắc phổ biến nhất mà Anh ngữ Oxford nhận được là về từ Capable đi với giới từ gì và làm thế nào để sử dụng chúng một cách chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện, giúp bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp quan trọng này.

Capable là gì? Định nghĩa và ngữ cảnh sử dụng

Capable là một tính từ quen thuộc trong tiếng Anh, mang ý nghĩa diễn tả việc ai đó hoặc vật gì đó có khả năng, có thể thực hiện một hành động hoặc một công việc nào đó một cách hiệu quả. Từ này nhấn mạnh đến năng lực tiềm tàng hoặc đã được chứng minh của chủ thể. Sự hiểu biết sâu sắc về ý nghĩa và cách dùng của Capable là nền tảng vững chắc để bạn giao tiếp tiếng Anh tự tin và chính xác.

Capable – Một tính từ đa năng

Tính từ Capable thường được dùng để mô tả phẩm chất của con người, nói về sự có năng lực, giỏi giang hay thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, khi bạn nói “She is capable of speaking Chinese well”, bạn đang muốn nhấn mạnh rằng cô ấy sở hữu khả năng giao tiếp tiếng Trung một cách trôi chảy. Ngoài ra, Capable cũng có thể áp dụng cho đồ vật, chỉ ra khả năng hoạt động hay chức năng của chúng, chẳng hạn như một chiếc máy có thể xử lý một lượng lớn dữ liệu.

Ý nghĩa của Capable là gìÝ nghĩa của Capable là gì

Capable đi với giới từ gì? Giải mã các cấu trúc thông dụng

Việc xác định Capable đi với giới từ gì là một yếu tố then chốt để sử dụng từ này một cách chính xác. Trong tiếng Anh, Capable chủ yếu kết hợp với giới từ “of” và đôi khi là “in”, mỗi sự kết hợp mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt. Nắm vững những cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Cấu trúc Capable of: Năng lực và khả năng

Cấu trúc phổ biến nhất khi tìm hiểu Capable đi với giới từ gì chính là Capable of. Cấu trúc này dùng để diễn tả khả năng bẩm sinh hoặc năng lực đã được rèn luyện để thực hiện một hành động, hoặc để chỉ ra một phẩm chất nào đó của chủ thể. Sau “of” sẽ là một danh từ hoặc một động từ thêm -ing (V-ing). Đây là cấu trúc được sử dụng rộng rãi nhất, chiếm đến hơn 90% các trường hợp sử dụng Capable trong văn viết và giao tiếp.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
S + to be + capable + of something Diễn tả đối tượng có khả năng sở hữu/làm một việc gì đó. He is capable of multitasking. (Anh ấy có khả năng làm nhiều việc cùng một lúc.)
S + to be + capable + of doing something Diễn tả đối tượng có năng lực để thực hiện một hành động cụ thể. She is capable of running a marathon. (Cô ấy có khả năng chạy marathon.)

Ví dụ, khi nói “This car is capable of reaching speeds of 200 km/h”, chúng ta đang đề cập đến khả năng vận hành tối đa của chiếc xe. Hoặc “He is capable of great kindness” cho thấy anh ấy có một khả năng lớn trong việc thể hiện lòng tốt. Việc hiểu rõ sự linh hoạt của cấu trúc này giúp bạn mở rộng phạm vi diễn đạt của mình.

Cấu trúc Capable in: Chuyên môn và lĩnh vực

Cấu trúc Capable in ít phổ biến hơn so với Capable of, nhưng vẫn được sử dụng để chỉ năng lực của một người trong một lĩnh vực hoặc môn học cụ thể. Cấu trúc này nhấn mạnh đến sự thành thạo hoặc chuyên môn. Mặc dù không được dùng rộng rãi như cấu trúc với “of”, Capable in vẫn là một lựa chọn phù hợp khi bạn muốn mô tả khả năng chuyên sâu của ai đó trong một lĩnh vực nhất định.

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
S + to be + capable + in something Diễn tả năng lực của một người trong một lĩnh vực cụ thể. She is very capable in art. (Cô ấy rất có năng lực trong hội họa.)

Việc sử dụng Capable in thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn, ví dụ như “He is capable in mathematics” để chỉ khả năng giải toán tốt của anh ấy. Nhận biết được sự khác biệt tinh tế này sẽ giúp bạn lựa chọn giới từ phù hợp, nâng cao độ chính xác trong cách diễn đạt.

Có thể sử dụng capable với giới từ nào?Có thể sử dụng capable với giới từ nào?

Mở rộng vốn từ: Các từ đồng nghĩa của Capable

Để làm phong phú thêm vốn từ vựng và diễn đạt ý nghĩa “có khả năng” một cách đa dạng, bạn có thể tham khảo một số từ đồng nghĩa với Capable. Việc sử dụng linh hoạt các từ này giúp bài viết và lời nói của bạn trở nên sinh động và hấp dẫn hơn, đồng thời thể hiện sự am hiểu sâu sắc về tiếng Anh.

Từ vựng Ví dụ
Able I am able to knit well. (Tôi có thể đan len tốt.)
Accomplished He is accomplished in cars. (Anh ấy rất có năng lực về xe cộ.)
Can I can speak Japanese. (Tôi có thể nói tiếng Nhật.)
Competent I have to accept that he is competent at his job. (Tôi phải chấp nhận rằng anh ấy rất có năng lực trong công việc.)
Effective She’s an effective doctor. (Cô ấy là một bác sĩ tài giỏi.)
Efficient He is an efficient manager who can organize everything smoothly. (Anh ấy là một quản lý tài năng, người có thể điều hành mọi thứ trơn tru.)
Expert My mother is an expert at cooking. (Mẹ tôi là một chuyên gia trong nấu ăn.)
Fit She fits that job greatly with her qualifications. (Cô ấy vô cùng phù hợp với công việc đó với khả năng của cô ấy.)
Gifted She is a gifted musician. (Cô ấy là một nhạc sĩ tài ba.)
Good I’m not really good at driving a car. (Tôi không thực sự giỏi trong việc lái xe.)
Licensed He is a licensed pilot. (Anh ấy là phi công đã được cấp phép.)
Proficient That girl is proficient in 3 languages. (Cô ấy thành thạo 3 ngôn ngữ.)
Proper This is her first proper job. (Đây là công việc thích hợp đầu tiên của cô ấy.)
Qualified Do you think you are qualified for this job? (Bạn có nghĩ rằng bạn có đủ điều kiện cho công việc này?)
Resourceful He’s a very resourceful boss. (Anh ấy là một ông chủ rất tháo vát.)
Skilled My father is very skilled at fixing things. (Bố tôi rất lão luyện trong việc sửa chữa đồ vật.)
Suited She seems to be suited to that job greatly with her qualifications. (Cô ấy có vẻ rất phù hợp với công việc đó với trình độ của mình.)
Susceptible I am not very susceptible to flattery. (Tôi không dễ bị nịnh hót lắm.)
Talented He is a talented violinist. (Anh ấy là một người chơi violin tài năng.)

Hiểu rõ hơn: Các từ trái nghĩa của Capable

Việc tìm hiểu các từ trái nghĩa với Capable cũng quan trọng không kém để bạn có thể diễn đạt ý đối lập, tức là sự thiếu khả năng hoặc không có năng lực. Điều này giúp bạn linh hoạt hơn trong cách diễn đạt, đặc biệt là khi muốn chỉ ra những hạn chế hoặc điểm yếu.

Từ vựng Ví dụ
Impotent I feel so impotent when I cannot do anything to help you. (Tôi cảm thấy thật bất lực khi không thể làm gì để giúp bạn.)
Incapable She is incapable of speaking English. (Cô ấy không có khả năng nói tiếng Anh.)
Incompetent I don’t like my teacher because he is an incompetent teacher. (Tôi không thích giáo viên của tôi bởi vì ông là một giáo viên bất tài.)
Inept She is always inept at sports. (Cô ấy luôn không giỏi thể thao.)
Unable I am unable to run fast. (Tôi không thể chạy nhanh được.)
Unskilled They are unskilled workers. (Họ là lao động phổ thông.)
Unskillful He is unskillful at painting. (Anh ấy không giỏi tô màu.)

Phân biệt Capable và Able: Những điểm khác biệt quan trọng

Mặc dù CapableAble đều mang ý nghĩa “có khả năng” hoặc “có thể”, nhưng chúng lại có những khác biệt tinh tế trong ngữ cảnh sử dụng. Việc phân biệt rõ ràng hai từ này giúp bạn tránh những lỗi sai thường gặp và nâng cao độ chính xác khi dùng tiếng Anh.

Capable Able
Diễn tả sự có kiến thức, trình độ và kỹ năng để thực hiện một việc làm nào đó, thường mang nghĩa tiềm tàng hoặc năng lực đã được đào tạo.
E.g: He has learned English for 10 years. Now, he is capable of speaking English with native speakers. (Anh ấy đã học tiếng Anh được 10 năm. Bây giờ, anh ấy có khả năng nói tiếng Anh với người bản xứ.)
Diễn tả việc có kiến thức, kỹ năng để làm việc gì đó hoặc việc đó có đủ khả thi để thực hiện, thường mang nghĩa về một cơ hội hoặc điều kiện cho phép.
E.g: The housing price has just dropped, so we are able to buy a new house. (Giá nhà vừa giảm, vì vậy chúng tôi có thể mua một ngôi nhà mới.)
Nếu động từ to be ở thì quá khứ, chủ ngữ của câu đã thực sự thực hiện hành động đó.
E.g: She was able to come early. (Cô ấy đã có thể đến sớm.)
Chủ ngữ được đề cập có khả năng cảm nhận hoặc hành động cụ thể đối với việc gì đó mang tính trừu tượng.
E.g: She is capable of sympathy. (Cô ấy có khả năng cảm thông.)
Không được sử dụng trong trường hợp này.
Diễn tả một hành động mà một vật có thể làm, nhấn mạnh tính năng hoặc hiệu suất.
E.g: This motorbike is capable of operating at a speed of 100km/h. (Chiếc môtô này có khả năng vận hành với tốc độ 100km/h.)
Chỉ khả năng của người hơn là vật, ít dùng để mô tả tính năng của vật.
E.g: She is able to ride a motorbike at a speed of 100km/h. (Cô ấy có thể đi xe máy với tốc độ 100km/h.)
Chỉ một người có năng lực, tài năng trong một lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể.
E.g: He is a capable doctor. (Anh ấy là một bác sĩ có năng lực.)
Không dùng trong trường hợp này. NOT: He is an able doctor.

Khác biệt giữa Capable và AbleKhác biệt giữa Capable và Able

Nâng cao kỹ năng: Bài tập thực hành với Capable

Để củng cố kiến thức về Capable đi với giới từ gì và cách sử dụng nó, dưới đây là một số bài tập thực hành. Việc luyện tập thường xuyên giúp bạn ghi nhớ cấu trúc và ứng dụng chúng một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách.

Practice basic exercises in IELTS ListeningPractice basic exercises in IELTS Listening

Bài tập 1: Xác định và sửa lỗi trong mỗi câu

  1. He is incapable to finish the homework.
  2. She is can of playing the saxophone so well.
  3. They are able students.
  4. She is capable of run for 2 hours.
  5. He is a good computer programmer, he is capable of information technology.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất

  1. They are capable (of/at/for) working as a perfect team.
  2. This factory is (able to/able of/capable of) manufacturing 500 tons of beer per year.
  3. Lisa is a/an (able/capable/unable) dancer.
  4. He can do everything on his own, he is a/an (capable/incapable/able) person.
  5. She is (capable/able/incapable) to run fast.

Đáp án

Bài 1: Tìm và sửa lỗi trong mỗi câu

  1. To finish -> of finishing
  2. Can -> Capable
  3. Able -> Capable
  4. Run -> Running
  5. Of -> In

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. Of
  2. Capable of
  3. Capable
  4. Capable
  5. Able

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Capable

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về từ Capable và cách sử dụng của nó, giúp bạn giải đáp những thắc mắc cuối cùng và củng cố kiến thức.

  1. Capable thường đi với giới từ gì?
    Capable chủ yếu đi với giới từ “of”, như trong cấu trúc “Capable of something/doing something”. Đôi khi, nó cũng đi với “in” để chỉ năng lực trong một lĩnh vực cụ thể.
  2. Làm thế nào để phân biệt CapableAble?
    Capable thường nhấn mạnh năng lực tiềm tàng hoặc đã được rèn luyện, còn Able thường chỉ khả năng thực hiện một hành động cụ thể tại một thời điểm nào đó, hoặc điều kiện cho phép. Capable cũng dùng cho vật để chỉ tính năng, còn Able chủ yếu dùng cho người.
  3. Có thể dùng Capable để mô tả một vật không?
    Có, Capable có thể dùng để mô tả khả năng hoặc tính năng của một vật, ví dụ: “This machine is capable of processing a large volume of data.”
  4. Capable ofCapable in có ý nghĩa khác nhau như thế nào?
    Capable of diễn tả khả năng thực hiện một hành động hoặc sở hữu một phẩm chất. Capable in (ít phổ biến hơn) diễn tả năng lực hoặc sự thành thạo trong một lĩnh vực/môn học cụ thể.
  5. Từ trái nghĩa phổ biến nhất của Capable là gì?
    Từ trái nghĩa phổ biến nhất của CapableIncapable, mang ý nghĩa “không có khả năng“.
  6. Tại sao nên học kỹ cách dùng Capable?
    Học kỹ cách dùng Capable giúp bạn diễn đạt chính xác năng lựckhả năng của bản thân hoặc người khác, đồng thời nâng cao kỹ năng viết và nói tiếng Anh một cách tự nhiên và chuyên nghiệp.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về Capable đi với giới từ gì và cách sử dụng các cấu trúc liên quan một cách đầy đủ và chi tiết. Việc nắm vững ngữ pháp là chìa khóa để tự tin giao tiếp và sử dụng tiếng Anh hiệu quả. Anh ngữ Oxford chúc bạn thành công trên con đường chinh phục ngôn ngữ này!