Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hòa hợp chủ ngữ động từ (Subject Verb Agreement – SVA) là một trong những nền tảng ngữ pháp quan trọng nhất. Đây không chỉ là kiến thức cơ bản mà còn là yếu tố then chốt quyết định sự chính xác và tự nhiên trong cách bạn chia động từ khi giao tiếp hay viết. Một sự hiểu biết sâu sắc về SVA sẽ giúp bạn tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến, đặc biệt trong các kỳ thi học thuật hay môi trường chuyên nghiệp.
Subject Verb Agreement là gì? Khái Niệm Cơ Bản
Subject Verb Agreement là nguyên tắc ngữ pháp chỉ sự phù hợp về số (số ít hoặc số nhiều) giữa chủ ngữ và động từ trong một câu. Nói cách khác, nếu chủ ngữ là số ít, động từ phải được chia ở dạng số ít; nếu chủ ngữ là số nhiều, động từ cũng phải ở dạng số nhiều. Mục tiêu chính của quy tắc này là đảm bảo tính nhất quán và rõ ràng cho câu văn, giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng nắm bắt ý nghĩa.
Ví dụ, khi chủ ngữ là “she” (số ít), động từ “to be” sẽ là “is” (She is reading a book). Ngược lại, khi chủ ngữ là “they” (số nhiều), động từ “to be” sẽ là “are” (They are playing football). Tuy nhiên, có rất nhiều trường hợp phức tạp và ngoại lệ, đặc biệt là khi chủ ngữ không phải là một danh từ đơn lẻ mà là một cụm từ hoặc cấu trúc đặc biệt. Việc nắm vững các trường hợp này sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp tiếng Anh một cách tự tin và chính xác.
Các Trường Hợp Hòa Hợp Chủ Ngữ Động Từ Quan Trọng
Việc chia động từ đúng theo chủ ngữ đòi hỏi người học phải ghi nhớ nhiều quy tắc và trường hợp đặc biệt. Dưới đây là những nguyên tắc cốt lõi giúp bạn tự tin trong việc áp dụng Subject Verb Agreement.
Chủ ngữ kết nối bằng ‘and’
Khi hai hoặc nhiều chủ ngữ được nối với nhau bằng liên từ “and”, động từ thường sẽ chia ở dạng số nhiều. Điều này bởi vì “and” tạo ra một tổng thể gồm nhiều đối tượng. Chẳng hạn, “John and Mary are studying English” (John và Mary đang học tiếng Anh) – ở đây, có hai người riêng biệt thực hiện hành động.
Tuy nhiên, có một trường hợp đặc biệt cần lưu ý: nếu hai danh từ được nối bằng “and” nhưng chúng cùng chỉ một người, một vật hoặc một ý tưởng duy nhất, hoặc chúng tạo thành một cặp không thể tách rời, động từ sẽ vẫn chia ở dạng số ít. Ví dụ, “Bread and butter is my favorite breakfast” (Bánh mì bơ là bữa sáng yêu thích của tôi), trong đó “bread and butter” được coi là một món ăn duy nhất. Tương tự, “The author and speaker is arriving soon” (Tác giả kiêm diễn giả sắp đến), ám chỉ cùng một người.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 7 Toàn Diện: Nắm Vững Mọi Chủ Đề
- Nắm Vững Từ Vựng & Ngữ Pháp Healthy Living Tiếng Anh
- Cách Viết Và Đọc Thứ, Ngày, Tháng Trong Tiếng Anh Chuẩn
- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chữ H Chi Tiết Nhất
- Giải pháp Toàn Diện: Dịch Văn Bản Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Hiệu Quả
Động từ với There is/There are
Cấu trúc “There is/There are” thường gây nhầm lẫn cho nhiều người học ngữ pháp tiếng Anh. Trong cấu trúc này, động từ “to be” không phụ thuộc vào “There” mà lại phụ thuộc vào danh từ hoặc cụm danh từ theo sau nó. Nếu danh từ theo sau là số ít hoặc không đếm được, ta dùng “There is”. Ví dụ: “There is a lot of information available online” (Có rất nhiều thông tin có sẵn trên mạng).
Nếu danh từ theo sau là số nhiều, ta dùng “There are”. Chẳng hạn: “There are several solutions to this problem” (Có một số giải pháp cho vấn đề này). Một điểm quan trọng khác là khi có nhiều danh từ được liệt kê sau “There is/are”, động từ sẽ chia theo danh từ đầu tiên được nhắc đến. Ví dụ: “There is a pen, two pencils, and a ruler on the desk” (Có một cây bút, hai cây bút chì và một cây thước trên bàn), động từ “is” chia theo “a pen”.
Động từ với Either…Or và Neither…Nor
Khi sử dụng các cấu trúc nối như “either…or” hoặc “neither…nor”, nguyên tắc hòa hợp chủ ngữ động từ sẽ tuân theo chủ ngữ đứng gần động từ nhất. Điều này có nghĩa là bạn cần xem xét danh từ hoặc đại từ ngay trước động từ để quyết định cách chia động từ cho phù hợp.
Ví dụ: “Neither the students nor the teacher is ready for the exam” (Cả học sinh và giáo viên đều không sẵn sàng cho kỳ thi). Trong trường hợp này, “the teacher” là chủ ngữ gần nhất và là số ít, vì vậy động từ “to be” được chia là “is”. Ngược lại, “Neither the teacher nor the students are ready for the exam” (Cả giáo viên và học sinh đều không sẵn sàng cho kỳ thi), ở đây “the students” là chủ ngữ gần nhất và là số nhiều, do đó động từ “to be” được chia là “are”. Đây là một quy tắc quan trọng để tránh nhầm lẫn khi có nhiều chủ ngữ tiềm năng.
Cụm từ đi kèm: as well as, with, along with, together with, accompanied by
Khi một chủ ngữ được theo sau bởi các cụm từ như “as well as”, “with”, “along with”, “together with”, hoặc “accompanied by”, động từ sẽ luôn chia theo chủ ngữ đầu tiên của câu. Các cụm từ này cùng với danh từ theo sau chúng chỉ đóng vai trò như một phần bổ sung thông tin và không ảnh hưởng đến số của động từ chính.
Ví dụ: “The manager, along with his team members, is attending the conference” (Người quản lý, cùng với các thành viên trong nhóm của anh ấy, đang tham dự hội nghị). Ở đây, “The manager” là chủ ngữ chính và là số ít, do đó động từ “is” được sử dụng. Một ví dụ khác là: “Sarah, as well as her friends, loves to travel” (Sarah, cũng như bạn bè của cô ấy, rất thích du lịch). Động từ “loves” chia theo “Sarah” (số ít). Việc nhớ nguyên tắc này sẽ giúp bạn chia động từ chính xác trong các câu có cấu trúc phức tạp.
Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)
Các đại từ bất định là những từ dùng để chỉ người hoặc vật không xác định cụ thể. Hầu hết các đại từ bất định như “everyone”, “everybody”, “everything”, “someone”, “somebody”, “something”, “no one”, “nobody”, “nothing”, “anyone”, “anybody”, “anything” luôn được coi là số ít và do đó, động từ theo sau chúng phải chia ở dạng số ít.
Ví dụ: “Everybody enjoys a good story” (Mọi người đều thích một câu chuyện hay). Hay “Something needs to be done about the pollution” (Cần phải làm gì đó về vấn đề ô nhiễm). Mặc dù các từ như “everyone” hay “somebody” có vẻ ám chỉ nhiều người, về mặt ngữ pháp, chúng vẫn được xử lý như chủ ngữ số ít khi áp dụng Subject Verb Agreement. Một số đại từ bất định khác như “all”, “some”, “any”, “most”, “none” có thể là số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào danh từ mà chúng thay thế hoặc bổ nghĩa. Ví dụ: “Some of the water is gone” (Một ít nước đã hết) và “Some of the students are absent” (Một số học sinh vắng mặt).
Từ chỉ số lượng: A number of và The number of
Hai cụm từ “A number of” và “The number of” có vẻ giống nhau nhưng lại có quy tắc chia động từ hoàn toàn khác biệt, gây bối rối cho nhiều người học ngữ pháp tiếng Anh. “A number of” có nghĩa là “một số lượng lớn, nhiều” và luôn đi với danh từ số nhiều, động từ theo sau cũng phải chia ở dạng số nhiều.
Ví dụ: “A number of students have applied for the scholarship” (Một số lượng lớn sinh viên đã nộp đơn xin học bổng). Ngược lại, “The number of” có nghĩa là “tổng số lượng của” và luôn đi với danh từ số nhiều, nhưng động từ theo sau lại chia ở dạng số ít. Lý do là “The number” ở đây được coi là một đơn vị số ít. Ví dụ: “The number of applicants has increased significantly this year” (Số lượng người nộp đơn đã tăng đáng kể trong năm nay). Việc phân biệt rõ hai cấu trúc này là rất quan trọng để tránh lỗi trong Subject Verb Agreement.
Cụm The + Adjective chỉ nhóm người
Khi một tính từ được đứng trước bởi mạo từ “the” (ví dụ: the rich, the poor, the young, the elderly), nó tạo thành một cụm danh từ chỉ một nhóm người hoặc một tập thể nhất định. Trong trường hợp này, cụm “the + adjective” luôn được coi là chủ ngữ số nhiều, và động từ theo sau phải chia ở dạng số nhiều.
Ví dụ: “The homeless need more support from the community” (Những người vô gia cư cần nhiều sự hỗ trợ hơn từ cộng đồng). Hoặc “The educated often find better job opportunities” (Những người có học thức thường tìm được cơ hội việc làm tốt hơn). Nguyên tắc này giúp bạn xử lý các chủ ngữ mang tính khái quát, tập thể một cách chính xác trong Subject Verb Agreement.
Danh từ tập thể (Collective Nouns)
Danh từ tập thể là những từ chỉ một nhóm người, vật hoặc ý tưởng như một đơn vị duy nhất (ví dụ: family, team, committee, government, audience, class, crew). Đối với các danh từ này, việc chia động từ có thể là số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải. Nếu nhóm được xem như một đơn vị hoạt động chung, động từ sẽ chia số ít.
Ví dụ: “The team is celebrating its victory” (Đội đang ăn mừng chiến thắng của mình – cả đội như một đơn vị). Tuy nhiên, nếu các thành viên trong nhóm được xem xét riêng lẻ khi thực hiện hành động, động từ sẽ chia số nhiều. Ví dụ: “The team are debating among themselves” (Các thành viên trong đội đang tranh luận với nhau – nhấn mạnh từng cá nhân). Ở Anh ngữ Anh (British English), việc chia số nhiều cho danh từ tập thể khi các thành viên hành động riêng lẻ phổ biến hơn so với Anh ngữ Mỹ (American English).
Phân số, phần trăm và từ chỉ số lượng không xác định
Khi chủ ngữ là một phân số, phần trăm, hoặc các từ chỉ số lượng không xác định như “all”, “most”, “some”, “none” đi kèm với giới từ “of”, động từ sẽ chia theo danh từ đứng sau “of”. Điều này có nghĩa là động từ sẽ hòa hợp chủ ngữ động từ với danh từ thực sự được đề cập đến về số lượng.
Ví dụ: “Fifty percent of the students are absent today” (Năm mươi phần trăm số học sinh vắng mặt hôm nay – chia theo “students” số nhiều). Nhưng “Fifty percent of the pizza is gone” (Năm mươi phần trăm chiếc bánh pizza đã hết – chia theo “pizza” số ít, không đếm được). Tương tự: “All of the books were returned” (Tất cả sách đã được trả lại) và “All of the water was spilled” (Tất cả nước đã bị đổ). Quy tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định đúng danh từ mà đại lượng đang đề cập đến.
Các danh từ luôn đi với động từ số ít/số nhiều
Một số danh từ trong tiếng Anh luôn đi kèm với động từ số ít, bất kể hình thức của chúng. Ví dụ bao gồm tên các môn học kết thúc bằng “-ics” (physics, economics, mathematics), tên các căn bệnh (measles, mumps), tin tức (news), và các danh từ trừu tượng không đếm được (information, advice, knowledge, furniture). “Physics is a challenging subject.” (Vật lý là một môn học đầy thách thức.)
Ngược lại, một số danh từ khác luôn được coi là số nhiều và do đó yêu cầu động từ số nhiều. Đây thường là các vật dụng có hai phần cấu tạo đối xứng như “scissors”, “pants”, “glasses”, “trousers”. Mặc dù chúng có thể được dùng với “a pair of” để đếm, nhưng khi dùng một mình, chúng luôn là số nhiều. “My new scissors are very sharp.” (Chiếc kéo mới của tôi rất sắc.) Việc ghi nhớ các trường hợp đặc biệt này sẽ giúp bạn chia động từ một cách chính xác mà không bị nhầm lẫn bởi hình thức bên ngoài của danh từ.
Những Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục Khi Chia Động Từ
Trong quá trình học và sử dụng ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt là Subject Verb Agreement, người học tiếng Việt thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Một trong những lỗi thường gặp nhất là bị ảnh hưởng bởi danh từ gần động từ nhất, thay vì xác định chủ ngữ chính của câu. Ví dụ, trong câu “The box of apples is on the table”, nhiều người có thể nhầm lẫn chia động từ theo “apples” (số nhiều) thay vì “box” (số ít). Để khắc phục, hãy luôn xác định rõ ràng đâu là chủ ngữ chính trước khi quyết định chia động từ.
Một lỗi khác là quên các quy tắc đặc biệt cho danh từ tập thể hoặc các cụm từ chỉ số lượng. Việc lúng túng giữa “a number of” và “the number of”, hoặc không chắc chắn về cách xử lý “the + adjective”, có thể dẫn đến sai sót. Để cải thiện, hãy thường xuyên ôn tập lại các quy tắc này, tạo ra các ví dụ của riêng mình, và thực hành viết nhiều để củng cố kiến thức. Đôi khi, việc đọc các câu ví dụ trong ngữ cảnh thực tế cũng giúp bạn “cảm” được cách chia động từ đúng.
Bài Tập Thực Hành Subject Verb Agreement Có Đáp Án
Hãy cùng thực hành một số bài tập dưới đây để củng cố kiến thức về Subject Verb Agreement và tự kiểm tra khả năng chia động từ của bạn nhé!
- The committee ______ agreed on the new policy.
A. has
B. have
C. is - Neither the manager nor the employees ______ aware of the changes.
A. is
B. are
C. was - Everyone in the class ______ to participate in the project.
A. want
B. wants
C. wanted - A series of events ______ planned for the festival.
A. are
B. is
C. were - My scissors ______ dull; I need a new pair.
A. is
B. are
C. was - The news about the election ______ quite surprising.
A. were
B. are
C. was - Fifty percent of the students ______ chosen for the scholarship.
A. was
B. were
C. is - The number of active users ______ steadily increasing.
A. are
B. is
C. were - Physics ______ my favorite subject in high school.
A. are
B. is
C. were - My brother, along with his friends, ______ visiting us this weekend.
A. are
B. is
C. were
Đáp án:
- A. has (The committee được coi là một đơn vị thống nhất khi đã “agreed”).
- B. are (Chia theo chủ ngữ gần nhất là “the employees” – số nhiều).
- B. wants (Đại từ bất định “Everyone” luôn chia động từ số ít).
- B. is (“A series of” thường được coi là một đơn vị và chia số ít).
- B. are (Danh từ “scissors” luôn là số nhiều).
- C. was (“News” luôn chia động từ số ít).
- B. were (Chia theo danh từ sau “of” là “students” – số nhiều).
- B. is (“The number of” luôn chia động từ số ít).
- B. is (“Physics” là tên môn học, luôn chia động từ số ít).
- B. is (Chia theo chủ ngữ đầu tiên là “My brother” – số ít).
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Subject Verb Agreement
Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến về Subject Verb Agreement và giải đáp chi tiết:
-
Subject Verb Agreement là gì và tại sao nó lại quan trọng?
Subject Verb Agreement là nguyên tắc ngữ pháp yêu cầu động từ phải phù hợp về số (ít/nhiều) với chủ ngữ của nó. Nó quan trọng vì giúp đảm bảo câu văn rõ ràng, chính xác và tránh gây hiểu lầm, đồng thời là một yếu tố then chốt để đạt được điểm cao trong các bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh như IELTS hoặc TOEFL. -
Làm thế nào để xác định chủ ngữ chính trong một câu phức tạp?
Để xác định chủ ngữ chính, bạn cần loại bỏ các cụm giới từ, các mệnh đề phụ không ảnh hưởng đến động từ chính, và các từ nối như “as well as”, “along with”. Chủ ngữ chính thường là danh từ hoặc đại từ mà động từ đang trực tiếp bổ nghĩa. -
Khi nào động từ chia số ít dù chủ ngữ là danh từ số nhiều?
Điều này xảy ra trong các trường hợp đặc biệt như: khi danh từ số nhiều nhưng chỉ một khái niệm/đơn vị duy nhất (ví dụ: “bread and butter”), các tên riêng của môn học hoặc bệnh tật kết thúc bằng “-ics”, hoặc khi có các từ như “the number of” theo sau danh từ số nhiều. -
Collective nouns (danh từ tập thể) chia động từ như thế nào?
Danh từ tập thể có thể chia động từ số ít nếu nhóm được xem là một đơn vị thống nhất (ví dụ: “The team is united”). Chúng chia động từ số nhiều nếu nhấn mạnh các thành viên riêng lẻ trong nhóm thực hiện hành động (ví dụ: “The team are putting on their uniforms”). -
Sự khác biệt giữa ‘a number of’ và ‘the number of’ là gì trong việc chia động từ?
“A number of” có nghĩa là “nhiều” và luôn đi với động từ số nhiều (ví dụ: “A number of people are waiting”). Ngược lại, “The number of” chỉ “tổng số lượng” và luôn đi với động từ số ít (ví dụ: “The number of attendees was lower than expected”). -
Làm sao để nhớ tất cả các quy tắc của Subject Verb Agreement?
Việc ghi nhớ đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên. Bạn có thể tạo bảng tóm tắt các quy tắc, làm nhiều bài tập thực hành, đọc sách báo tiếng Anh để làm quen với ngữ cảnh sử dụng, và tự đặt câu với các cấu trúc đặc biệt. -
Các lỗi phổ biến nhất khi áp dụng Subject Verb Agreement là gì?
Các lỗi thường gặp bao gồm: chia động từ theo danh từ gần nhất thay vì chủ ngữ chính, nhầm lẫn giữa các cấu trúc như “either…or” và “neither…nor”, và không phân biệt được cách chia động từ cho danh từ tập thể hoặc các từ chỉ số lượng. -
Subject Verb Agreement có ảnh hưởng đến điểm thi tiếng Anh không?
Có, Subject Verb Agreement là một phần quan trọng của tiêu chí Grammar Range and Accuracy trong các kỳ thi như IELTS và TOEFL. Sai sót trong việc chia động từ có thể làm giảm đáng kể điểm ngữ pháp của bạn.
Việc thành thạo Subject Verb Agreement là một bước tiến quan trọng giúp bạn nâng cao kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh của mình. Hiểu rõ và áp dụng đúng các quy tắc hòa hợp chủ ngữ động từ không chỉ giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến mà còn cải thiện đáng kể sự tự tin và hiệu quả trong giao tiếp và viết lách. Đừng quên rằng, giống như mọi khía cạnh khác của ngôn ngữ, sự luyện tập kiên trì chính là chìa khóa để làm chủ kiến thức này. Với sự hướng dẫn tận tâm từ Anh ngữ Oxford, bạn sẽ nhanh chóng nắm vững Subject Verb Agreement và nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích khác.
