Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các thì là nền tảng vô cùng quan trọng. Đặc biệt, thì tương lai tiếp diễn, thì tương lai đơn và thì tương lai hoàn thành là ba thì gây ra nhiều bối rối cho người học. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về lý thuyết trọng tâm cùng bộ bài tập thì tương lai tiếp diễn, tương lai đơn và tương lai hoàn thành kèm đáp án giải thích chi tiết, giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin hơn trong việc sử dụng chúng.
Tổng Quan Về Các Thì Tương Lai Cơ Bản Trong Tiếng Anh
Để có thể làm tốt các bài tập thì tương lai tiếp diễn, tương lai đơn và tương lai hoàn thành, việc ôn lại lý thuyết cơ bản là không thể thiếu. Mỗi thì đều có những quy tắc và cách dùng riêng biệt, phục vụ cho những ngữ cảnh cụ thể trong giao tiếp cũng như trong các văn bản tiếng Anh. Việc hiểu rõ bản chất của từng thì sẽ giúp người học tránh được những lỗi sai phổ biến và ứng dụng linh hoạt hơn.
Khám Phá Thì Tương Lai Đơn: Cấu Trúc Và Cách Dùng Phổ Biến
Thì tương lai đơn (Future Simple) được sử dụng để diễn tả những hành động hay sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, mà tại thời điểm nói, chúng chưa diễn ra. Đây thường là các quyết định tức thời, dự đoán không có căn cứ rõ ràng, lời hứa, lời đề nghị hoặc lời cảnh báo. Cấu trúc của thì này khá đơn giản, bao gồm chủ ngữ (S) cộng với trợ động từ “will” hoặc “shall” (shall ít phổ biến hơn và thường dùng với I/we) và động từ nguyên mẫu không “to” (V-inf).
Trong câu khẳng định, chúng ta có công thức S + will/shall + V-inf. Ví dụ, “I will help you with your homework.” (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.). Đối với câu phủ định, chỉ cần thêm “not” vào sau “will/shall”: S + will/shall + not + V-inf (won’t/shan’t). Ví dụ: “She will not come to the party.” (Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc.). Khi đặt câu hỏi Yes/No, đảo “will/shall” lên trước chủ ngữ: Will/Shall + S + V-inf? Còn với câu hỏi thông tin, từ hỏi (Wh-word) đứng đầu câu: Từ hỏi + will/shall + S + V-inf? Ví dụ: “What will you do tomorrow?”
Hiểu Rõ Thì Tương Lai Tiếp Diễn: Diễn Tả Hành Động Đang Xảy Ra
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) mô tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể ở tương lai. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với thì tương lai đơn, giúp chúng ta hình dung rõ hơn về tính liên tục của hành động. Các dấu hiệu nhận biết thường đi kèm là các cụm từ chỉ thời gian cụ thể như “at this time tomorrow”, “at 5 PM next Monday”, hoặc “all day tomorrow”. Việc nắm vững thì này sẽ giúp bạn mô tả các sự kiện theo dòng thời gian một cách chính xác hơn.
Công thức của thì này là S + will/shall be + V-ing. Chẳng hạn, “At 7 PM tonight, I will be studying for my exam.” (Vào 7 giờ tối nay, tôi sẽ đang học bài cho kỳ thi của mình.). Đối với thể phủ định, chúng ta có S + will/shall not be + V-ing (won’t/shan’t be). Ví dụ: “They will not be waiting for us when we arrive.” (Họ sẽ không đang chờ chúng tôi khi chúng tôi đến.). Khi cần hỏi, đảo “will/shall” lên trước chủ ngữ: Will/Shall + S + be + V-ing? Hoặc với câu hỏi thông tin: Từ hỏi + will/shall + S + be + V-ing? Việc thực hành nhiều bài tập thì tương lai tiếp diễn sẽ giúp bạn thành thạo cách dùng này.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tổng Hợp Đề Thi Tiếng Anh Lớp 11: Ôn Luyện Hiệu Quả
- Nắm Rõ “Make Ends Meet”: Cân Đối Chi Tiêu Hiệu Quả
- Giải Đáp Các Lỗi Ngữ Pháp Và Từ Vựng Tiếng Anh Phổ Biến
- Lựa Chọn Trung Tâm Tiếng Anh Cho Trẻ Em Uy Tín Nhất
- Khám Phá Công Nghệ Mới Nâng Tầm Học Tiếng Anh
Nắm Vững Thì Tương Lai Hoàn Thành: Hoàn Tất Trước Mốc Thời Gian
Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) được dùng để diễn tả một hành động, sự việc sẽ hoàn tất trước một thời điểm cụ thể hoặc một hành động khác trong tương lai. Đây là thì quan trọng khi bạn muốn nhấn mạnh sự hoàn thành của một sự việc nào đó trước một mốc thời gian nhất định trong tương lai. Các trạng từ thường đi kèm là “by + thời điểm trong tương lai” (by next month, by 2025) hoặc “by the time + mệnh đề hiện tại đơn”.
Công thức của thì này là S + will have + V3/ed. Ví dụ: “By next year, I will have graduated from university.” (Trước năm sau, tôi sẽ đã tốt nghiệp đại học.). Trong câu phủ định, công thức là S + will not (won’t) have + V3/ed. Ví dụ: “She won’t have finished the report by noon.” (Cô ấy sẽ chưa hoàn thành báo cáo trước buổi trưa.). Đối với câu nghi vấn, đảo “will” lên đầu câu: Will + S + have + V3/ed? Và với câu hỏi thông tin: Từ hỏi + will + S + have + V3/ed? Nắm vững bài tập thì tương lai hoàn thành sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác những dự định và cột mốc trong tương lai.
Phân Biệt Các Thì Tương Lai: Những Điểm Khác Biệt Quan Trọng
Việc hiểu rõ từng thì là một chuyện, nhưng phân biệt chúng trong các tình huống cụ thể lại là một thử thách khác, đặc biệt khi làm bài tập thì tương lai tiếp diễn, tương lai đơn và tương lai hoàn thành. Sự nhầm lẫn giữa chúng có thể dẫn đến việc diễn đạt sai ý nghĩa hoặc gây hiểu lầm trong giao tiếp. Thực tế, hơn 80% người học tiếng Anh gặp khó khăn trong việc phân biệt chính xác ba thì này khi mới bắt đầu.
Thì Tương Lai Đơn và Tương Lai Tiếp Diễn: Sự Khác Biệt Trong Tính Thời Điểm
Sự khác biệt chính giữa thì tương lai đơn và thì tương lai tiếp diễn nằm ở tính thời điểm của hành động. Thì tương lai đơn thường chỉ một hành động sẽ xảy ra tại một thời điểm nào đó trong tương lai, mang tính chất là một sự kiện hoặc một quyết định. Ví dụ: “I will call you tomorrow.” (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.) – hành động gọi sẽ xảy ra vào ngày mai, không nhấn mạnh tính liên tục.
Ngược lại, thì tương lai tiếp diễn tập trung vào hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó mô tả một quá trình chứ không phải một sự kiện đơn lẻ. Chẳng hạn, “This time tomorrow, I will be flying to London.” (Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ đang bay tới London.) – hành động bay đang xảy ra tại chính thời điểm “giờ này ngày mai”. Việc hiểu rõ tính chất “đang diễn ra” là chìa khóa để phân biệt và áp dụng đúng thì này.
Tương Lai Hoàn Thành và Tương Lai Đơn: Khi Nào Hành Động Kết Thúc?
Điểm khác biệt cốt lõi giữa thì tương lai hoàn thành và thì tương lai đơn là sự nhấn mạnh vào thời điểm kết thúc của hành động. Thì tương lai đơn chỉ đơn thuần thông báo rằng một hành động sẽ xảy ra. Ví dụ: “He will finish his project next week.” (Anh ấy sẽ hoàn thành dự án vào tuần tới.) – hành động kết thúc dự án sẽ diễn ra vào tuần tới.
Tuy nhiên, thì tương lai hoàn thành lại tập trung vào việc hành động đó sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian cụ thể hoặc trước khi một hành động khác xảy ra trong tương lai. Nó thể hiện kết quả của một hành động tại một thời điểm tương lai. Ví dụ: “By next week, he will have finished his project.” (Trước tuần tới, anh ấy sẽ đã hoàn thành dự án của mình.) – ở đây, hành động kết thúc dự án sẽ hoàn tất trước tuần tới, ngụ ý rằng vào tuần tới, dự án đã xong xuôi.
Oxford English
Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Các Thì Tương Lai
Nhiều người học thường mắc phải một số lỗi phổ biến khi sử dụng các thì tương lai. Một lỗi thường thấy là nhầm lẫn giữa thì tương lai đơn và thì tương lai tiếp diễn, đặc biệt khi không chú ý đến các cụm từ chỉ thời gian cụ thể. Ví dụ, thay vì nói “At 7 PM, I will be watching TV” (lúc 7 giờ tối tôi sẽ đang xem TV), người học có thể nhầm thành “At 7 PM, I will watch TV” (lúc 7 giờ tối tôi sẽ xem TV), làm mất đi ý nghĩa của hành động đang diễn ra.
Một lỗi khác là quên sử dụng thì tương lai hoàn thành khi muốn diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai, mà thay vào đó lại dùng thì tương lai đơn. Chẳng hạn, nói “By 2025, I will buy a house” (trước năm 2025, tôi sẽ mua một ngôi nhà) thay vì “By 2025, I will have bought a house” (trước năm 2025, tôi sẽ đã mua một ngôi nhà). Câu thứ hai nhấn mạnh việc mua nhà sẽ hoàn tất trước năm 2025. Để khắc phục, việc luyện tập bài tập thì tương lai tiếp diễn, tương lai đơn và tương lai hoàn thành một cách có hệ thống là vô cùng cần thiết.
Thực Hành Với Bài Tập Tổng Hợp Thì Tương Lai
Dưới đây là bộ 30 câu bài tập thì tương lai tiếp diễn, tương lai đơn và tương lai hoàn thành để bạn thực hành và củng cố kiến thức. Mỗi câu đều được thiết kế để thử thách khả năng nhận biết và áp dụng đúng thì trong các ngữ cảnh khác nhau. Hãy cố gắng tự mình hoàn thành trước khi tham khảo phần đáp án để đánh giá chính xác năng lực của bản thân.
Bài tập: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc được chia theo thì tương lai đơn, tương lai tiếp diễn, hoặc tương lai hoàn thành.
- This time next week, Josh (take) _____________ his final exam.
- I (do)________ my homework by the time you get home.
- Don’t worry! I (help)_________ you prepare for the party.
- I will move to my new apartment next month. By then, I (sell)_________ all my old and unnecessary stuff.
- At 8 am tomorrow, Claire (have)__________ an important meeting with a client.
- It (be)__________ wonderful when scientists find a cure for cancer.
- The company (not/ launch)___________its new products until the engineers have done the final check.
- At this time next Thursday, Sarah (travel)__________ to New York on her business trip.
- Once you finish your assignment, we (go)_________ shopping for new furniture.
- They (not/ finish)___________painting the house by the time we get back from holiday.
- I (carry) ________that box for you because it looks heavy.
- My mom (cook)__________ dinner when my dad comes home tomorrow.
- I (meet)__________ a colleague for lunch at City Plaza. Would you like to join us?
- Before I graduate from my university, I (complete)______ all my courses.
- (you/ collect) _________all data before your presentation tomorrow?
- We (learn)_________ how to operate this machine in this training section.
- When (you/come)__________ here this evening?
- By 2022, she (obtain)_______ the TOEIC certificate.
- At this time tomorrow, I (have)__________dinner with my best friend.
- I (call)__________ you back after I finish my class.
- By the end of this month, I (graduate)______ from my university.
- It’s 9 o’clock now. I think Anna (not/finish)___________ her report by midnight.
- (you/come)__________to our house for dinner tonight?
- (you/turn)_____________ the volume down please? It’s too late and I need to sleep.
- When Rick steps down from the CEO position, he (work)___________ for 20 years.
- When he comes here tomorrow, I (do) ________ housework with my mom.
- She (not/work)_________ in the main office this time next week. She will visit the new branch in Tokyo.
- Dinner is almost ready. I (set)________ the table immediately.
- How many lessons (you/review)________ by the end of the day?
- I (visit)_________ my relatives in the countryside next Saturday.
Future Tense English
Đáp Án Chi Tiết Và Giải Thích Cặn Kẽ Từng Câu
Sau khi đã hoàn thành phần bài tập thì tương lai tiếp diễn, tương lai đơn và tương lai hoàn thành, bây giờ là lúc bạn kiểm tra lại đáp án của mình. Mỗi câu trả lời đều đi kèm với giải thích chi tiết, giúp bạn không chỉ biết đúng sai mà còn hiểu rõ lý do đằng sau việc lựa chọn thì. Đây là cơ hội để bạn khắc sâu kiến thức và nhận diện các dấu hiệu quan trọng của từng thì.
- will be taking
Câu có cụm giới từ chỉ thời gian cụ thể ở tương lai “this time next week” (vào giờ này tuần sau), là dấu hiệu của thì tương lai tiếp diễn. Động từ “take” khi chia theo thì tương lai tiếp diễn sẽ trở thành “will be taking”. - will have done
Câu có mệnh đề trạng từ chỉ thời gian ở tương lai “by the time you get home” (trước khi bạn về đến nhà), diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một hành động khác ở tương lai. Vì vậy, động từ “do” được chia theo thì tương lai hoàn thành, trở thành “will have done”. - will help
Câu thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ của người nói, là một trong những cách sử dụng của thì tương lai đơn. Vì vậy, động từ “help” chia theo thì tương lai đơn sẽ trở thành “will help”. - will have sold
Câu có cụm từ chỉ thời gian “by then” (trước đó), là dấu hiệu của thì tương lai hoàn thành. Sự việc “bán hết tất cả những đồ đạc cũ và không cần thiết” sẽ hoàn thành trước khi “dọn tới căn hộ mới”, vì vậy, động từ “sell” được chia theo thì tương lai hoàn thành. “sell” là động từ bất quy tắc, khi chia theo thì tương lai hoàn thành sẽ trở thành “will have sold”. - will be having
Câu có cụm từ chỉ một mốc thời gian cụ thể thời gian ở tương lai “at 8AM tomorrow” (vào 8 giờ sáng mai), là dấu hiệu của thì tương lai tiếp diễn. Vì vậy, động từ “have” sẽ trở thành “will be having”. - will be
Câu sử dụng mệnh đề trạng ngữ có cấu trúc “when + mệnh đề chia ở thì hiện tại đơn”, diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở tương lai. Vì vậy, động từ “be” được chia theo thì tương lai đơn, trở thành “will be”. - will not launch
Câu sử dụng mệnh đề trạng ngữ có cấu trúc “until + mệnh đề chia thì hiện tại đơn”, diễn tả sự việc sẽ xảy ra ở tương lai. Vì vậy, động từ “launch” được chia theo thì tương lai đơn, trở thành “will launch”. Đây là câu phủ định nên người học cần ghi nhớ thêm “not” sau trợ động từ “will”, trở thành “will not launch”. - will be traveling/ will be travelling
Câu sử dụng cụm từ chỉ thời gian cụ thể ở tương lai “at this time next Thursday” (vào thời điểm này thứ năm tuần sau), là dấu hiệu của thì tương lai tiếp diễn.
Động từ “travel” khi thêm –ing sẽ là “traveling” (được dùng phổ biến bởi US English) hoặc “travelling” (được dùng phổ biến bởi UK English), cả hai cách viết đều được chấp nhận. Vì vậy, khi chia theo thì tương lai tiếp diễn, người học có thể dùng “will be traveling” hoặc “will be travelling”. - will go
Câu sử dụng liên từ “once” (một khi), diễn tả một hành động sẽ xảy ra sau khi một hành động khác hoàn thành. Hành động “đi mua sắm” sẽ xảy ra sau khi “hoàn thành bài tập”, vì vậy được chia theo thì tương lai đơn. Động từ “go” khi chia theo thì tương lai đơn sẽ trở thành “will go”. - will not have finished/ won’t have finished
Câu sử dụng mệnh đề trạng từ chỉ thời gian ở tương lai “by the time + mệnh đề chia thì hiện tại đơn”, diễn tả một hành động sẽ hoàn tất trước một hành động khác ở tương lai.
Hành động “hoàn thành xong việc sơn nhà” sẽ hoàn tất trước khi “chúng tôi trở về” và được chia theo thì tương lai hoàn thành. “finish” là động từ có quy tắc, khi chia theo thì tương lai hoàn thành sẽ trở thành “will have finished”.
Đây là câu phủ định nên người học cần ghi nhớ thêm “not” sau trợ động từ “will”, trở thành “will not have finished” (hoặc “won’t have finished”) - will carry
Câu thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ của người nói, là một trong những cách sử dụng của thì tương lai đơn. Vì vậy, động từ “carry” khi chia theo thì tương lai đơn sẽ trở thành “will carry”. - will be cooking
Câu sử dụng mệnh đề “when + mệnh đề chia thì hiện tại đơn”, diễn tả một hành động đang xảy ra trong tương lai thì một hành động khác xảy đến. Đây là một trong những cách sử dụng của thì tương lai tiếp diễn.
Hành động “mẹ nấu ăn” đang xảy ra ở tương lai thì “ba về nhà”, vì vậy được chia theo thì tương lai tiếp diễn. Động từ “cook” khi chia theo thì tương lai tiếp diễn sẽ trở thành “will be cooking”. - will meet
Câu diễn tả một sự việc sẽ xảy ra ở tương lai, là cách sử dụng của thì tương lai đơn. Động từ “meet” khi chia theo thì tương lai đơn sẽ trở thành “will meet”. - will have completed
Câu sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ở tương lai “before I graduate from university” (trước khi tôi tốt nghiệp đại học), diễn tả một hành động sẽ hoàn tất trước một hành động khác ở tương lai, là dấu hiệu của thì tương lai hoàn thành. Vì vậy, hành động “hoàn thành xong các khóa học” được chia theo thì tương lai hoàn thành, trở thành “will have completed”. - Will you have collected
Câu sử dụng cụm từ chỉ thời gian ở tương lai “by your presentation tomorrow” (trước buổi thuyết trình của bạn vào ngày mai), diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian của tương lai. Vì vậy, hành động “collect data” được chia theo thì tương lai hoàn thành. “collect” là động từ có quy tắc, khi chia theo thì tương lai hoàn thành sẽ trở thành “will have collected”.
Người học cần lưu ý đây là câu nghi vấn. Vì vậy, trợ động từ “will” cần được đảo lên phía trước chủ ngữ “you”, trở thành “Will you have collected”. - will learn
Câu diễn tả một hành động sẽ xảy ra ở tương lai, vì vậy động từ chính được chia theo thì tương lai đơn. Động từ “learn” khi chia theo thì tương lai đơn sẽ trở thành “will learn”. - will you come
Câu có trạng từ chỉ thời gian “this evening” là dấu hiệu của thì tương lai đơn. Động từ “come” chia theo thì tương lai đơn sẽ trở thành “will come”.
Người học cần lưu ý đây là câu nghi vấn nên trợ động từ “will” cần đảo lên trước chủ ngữ, trở thành “will you come”. - will have obtained
Câu có cụm từ chỉ thời gian ở tương lai “by 2022” (trước năm 2022), diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian cụ thể ở tương lai. Vì vậy, động từ chính trong câu cần được chia theo thì tương lai hoàn thành. “obtain” là động từ có quy tắc, khi chia theo thì tương lai hoàn thành sẽ trở thành “will have obtained”. - will be having
Câu có cụm giới từ chỉ thời gian cụ thể ở tương lai “at this time tomorrow” (vào thời điểm này ngày mai), là dấu hiệu của thì tương lai tiếp diễn. Động từ “have” khi chia theo thì tương lai tiếp diễn sẽ trở thành “will be having”. - will call
Câu diễn tả một lời hứa hẹn, là một trong những cách sử dụng của thì tương lai đơn. Động từ “call” khi chia theo thì tương lai đơn sẽ trở thành “will call”. - will have graduated
Câu có cụm từ chỉ thời gian ở tương lai “by the end of this month” (trước cuối tháng này), diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian cụ thể ở tương lai. Vì vậy, động từ chính trong câu cần được chia theo thì tương lai hoàn thành. “graduate” là động từ có quy tắc, khi chia theo thì tương lai hoàn thành sẽ trở thành “will have graduated”. - will not have finished/ won’t have finished
Câu có cụm từ chỉ thời gian ở tương lai “by midnight” (trước nửa đêm), diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian cụ thể ở tương lai. Vì vậy, động từ chính trong câu cần được chia theo thì tương lai hoàn thành. “finish” là động từ có quy tắc, khi chia theo thì tương lai hoàn thành sẽ trở thành “will have finished”.
Người học lưu ý đây là câu phủ định nên cần thêm “not” sau trợ động từ “will”, trở thành “will not have finished” (hoặc “won’t have finished”) - Will you come
Câu diễn tả một lời mời, là cách sử dụng của thì tương lai đơn. Vì vậy, động từ “come” được chia theo thì tương lai đơn, trở thành “will come”.
Người học cần lưu ý đây là câu nghi vấn nên cần đảo trợ động từ “will” lên phía trước chủ ngữ “you”, trở thành “will you come”. - Will you turn
Câu diễn tả một lời đề nghị, là cách sử dụng của thì tương lai đơn. Vì vậy, động từ “turn” được chia theo thì tương lai đơn, trở thành “will turn”.
Người học cần lưu ý đây là câu nghi vấn nên cần đảo trợ động từ “will” lên phía trước chủ ngữ “you”, trở thành “will you turn”. - will have worked
Câu sử dụng mệnh đề “when + mệnh đề chia thì hiện tại đơn”, diễn tả một hành động hoàn tất trước một hành động khác trong tương lai. Đây là cách sử dụng của thì tương lai hoàn thành.
Hành động “làm việc được 20 năm” được hoàn thành tính đến thời điểm “Rick từ chức”, vì vậy được chia theo thì tương lai hoàn thành. Động từ “work” khi chia theo thì tương lai hoàn thành sẽ trở thành “will have worked”. - will be doing
Câu sử dụng mệnh đề “when + mệnh đề chia thì hiện tại đơn”, diễn tả một hành động đang xảy ra trong tương lai thì một hành động khác xảy đến. Đây là một trong những cách sử dụng của thì tương lai tiếp diễn.
Hành động “làm việc nhà” đang xảy ra ở tương lai thì “anh ấy đến”, vì vậy được chia theo thì tương lai tiếp diễn. Động từ “do” khi chia theo thì tương lai tiếp diễn sẽ trở thành “will be doing”. - will not be working/ won’t be working
Câu có cụm giới từ chỉ thời gian cụ thể ở tương lai “this time next week” (vào thời điểm này tuần sau), là dấu hiệu của thì tương lai tiếp diễn. Động từ “work” khi chia theo thì tương lai tiếp diễn sẽ trở thành “will be working”.
Người học lưu ý đây là câu phủ định nên cần thêm “not” sau trợ động từ “will”, trở thành “will not be working”. - will set
Câu thể hiện sự sẵn lòng của người nói, là một trong những cách sử dụng của thì tương lai đơn. Động từ “set” khi chia theo thì tương lai đơn sẽ trở thành “will set”. - will you have reviewed
Câu có cụm từ chỉ thời gian ở tương lai “by the end of the day” (tính đến cuối ngày), diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian cụ thể ở tương lai. Vì vậy, động từ chính trong câu cần được chia theo thì tương lai hoàn thành. “review” là động từ có quy tắc, khi chia theo thì tương lai hoàn thành sẽ trở thành “will have reviewed”.
Người học lưu ý đây là câu nghi vấn nên cần đảo trợ động từ “will” lên trước chủ ngữ “you”, trở thành “will you have reviewed”. - will visit
Câu có trạng từ chỉ thời gian ở tương lai “next Saturday”, là dấu hiệu của thì tương lai đơn. Động từ “visit” khi chia theo thì tương lai đơn sẽ trở thành “will visit”.
Learning English
Bảng Tóm Tắt Dấu Hiệu Nhận Biết Các Thì Tương Lai
Việc ghi nhớ các dấu hiệu nhận biết là một phương pháp hiệu quả để làm tốt các dạng bài tập thì tương lai tiếp diễn, tương lai đơn và tương lai hoàn thành. Một bảng tóm tắt rõ ràng sẽ giúp bạn nhanh chóng xác định được thì cần sử dụng trong từng trường hợp cụ thể. Đây là công cụ hữu ích cho việc ôn tập và củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng Anh một cách hiệu quả.
| Thì | Dấu hiệu nhận biết phổ biến |
|---|---|
| Thì Tương Lai Đơn | Tomorrow, next week/month/year, in the future, soon, perhaps, maybe, I think/believe/hope/expect, probably, I promise, I’m sure, (câu đề nghị, lời hứa, quyết định tức thời, dự đoán không có căn cứ, cảnh báo). Khi một hành động xảy ra sau một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (when, as soon as, until, after, before, if, unless) mà mệnh đề đó chia ở hiện tại đơn, thì hành động chính thường dùng thì tương lai đơn. |
| Thì Tương Lai Tiếp Diễn | At this time tomorrow/next week, at + thời điểm cụ thể + trong tương lai (at 7 PM tomorrow), all day tomorrow/next week, by then, while + hành động đang diễn ra khác trong tương lai (ít phổ biến hơn). Thường đi kèm với mệnh đề phụ chỉ thời gian ở hiện tại đơn (when, while) để chỉ một hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào. |
| Thì Tương Lai Hoàn Thành | By + thời điểm trong tương lai (by next year, by 2030), by the time + mệnh đề hiện tại đơn, before + thời điểm trong tương lai/mệnh đề hiện tại đơn, until/till (thường đi với phủ định). Những cụm từ này luôn báo hiệu một hành động sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian hoặc một sự kiện khác trong tương lai. |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Thì Tương Lai
Đây là phần giải đáp những thắc mắc phổ biến nhất mà người học thường gặp phải khi làm bài tập thì tương lai tiếp diễn, tương lai đơn và tương lai hoàn thành. Mục đích là làm rõ thêm những điểm còn băn khoăn, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và tự tin hơn trong việc áp dụng các thì này.
-
Khi nào nên dùng “will” thay vì “be going to” để diễn tả tương lai?
Chúng ta dùng “will” cho các quyết định tức thời, lời hứa, lời đề nghị, dự đoán không có căn cứ rõ ràng, và các sự thật trong tương lai. Ngược lại, “be going to” được sử dụng cho các kế hoạch, dự định đã được quyết định từ trước, và các dự đoán có bằng chứng cụ thể trong hiện tại. -
Có cách nào dễ nhớ công thức của các thì tương lai không?
Bạn có thể hình dung: Thì tương lai đơn là “will + verb”, thì tương lai tiếp diễn thêm “be + V-ing” vào sau “will” (will be V-ing), và thì tương lai hoàn thành thêm “have + V3/ed” vào sau “will” (will have V3/ed). Luôn nhớ “will” là yếu tố chính trong tất cả các thì tương lai đơn giản. -
Làm sao để tránh nhầm lẫn giữa tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành?
Thì tương lai tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Thì tương lai hoàn thành nhấn mạnh hành động hoàn tất trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong tương lai. Hãy chú ý đến các cụm từ chỉ thời gian: “at this time” thường đi với tiếp diễn, còn “by” thường đi với hoàn thành. -
Các thì tương lai có được sử dụng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian không?
Không, trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng “when, while, as soon as, until, before, after, by the time, if, unless”, chúng ta phải sử dụng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành, không dùng thì tương lai. Hành động chính trong câu mới dùng thì tương lai. -
Tại sao “shall” ít được dùng hơn “will” hiện nay?
“Shall” ngày nay chủ yếu được dùng trong các văn bản trang trọng, lời mời hoặc đề nghị trang trọng, hoặc để hỏi ý kiến trong câu hỏi với “I/we” (Shall I open the door?). Trong giao tiếp hàng ngày, “will” được sử dụng phổ biến hơn cho tất cả các chủ ngữ để diễn tả tương lai. -
Có trường hợp nào cả hai thì tương lai đơn và tương lai tiếp diễn đều có thể dùng được không?
Trong một số trường hợp, nếu hành động là một sự kiện đơn lẻ diễn ra vào một thời điểm cụ thể, cả hai thì có thể chấp nhận được tùy vào ý nghĩa muốn nhấn mạnh. Tuy nhiên, nếu muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục tại thời điểm đó, thì tương lai tiếp diễn là lựa chọn tốt nhất. -
Làm thế nào để cải thiện kỹ năng sử dụng thì tương lai một cách tự nhiên?
Ngoài việc làm bài tập thì tương lai tiếp diễn, tương lai đơn và tương lai hoàn thành, bạn nên đọc nhiều văn bản tiếng Anh, nghe các cuộc hội thoại, và cố gắng tự mình đặt câu với các thì này trong các tình huống thực tế. Luyện tập nói và viết thường xuyên sẽ giúp bạn hình thành phản xạ ngôn ngữ.
Việc luyện tập và hiểu sâu sắc bài tập thì tương lai tiếp diễn, tương lai đơn và tương lai hoàn thành là chìa khóa để bạn sử dụng tiếng Anh thành thạo hơn. Tại Anh ngữ Oxford, chúng tôi luôn khuyến khích người học không ngừng khám phá và thực hành để nắm vững ngữ pháp, từ đó tự tin giao tiếp và đạt được mục tiêu học tập của mình.
