Việc phát triển ý tưởng IELTS Speaking Part 3 là một trong những thách thức lớn nhất đối với nhiều thí sinh, dù ở trình độ sơ cấp hay nâng cao. Đặc biệt, khi đối mặt với các câu hỏi mang tính xã hội và trừu tượng trong phần thi này, việc xây dựng câu trả lời chi tiết và sâu sắc trở nên vô cùng quan trọng. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp những chiến lược hiệu quả giúp bạn tự tin mở rộng và trình bày ý tưởng một cách thuyết phục.

Tầm Quan Trọng Của Việc Phát Triển Ý Tưởng Trong IELTS Speaking

Trong nền giáo dục Á Đông, đặc biệt là ở Việt Nam, nhiều học sinh thường có xu hướng tìm kiếm một “đáp án đúng” duy nhất cho mỗi câu hỏi, kể cả trong các môn học đòi hỏi sự sáng tạo như văn học. Tư duy này đôi khi được mang theo khi các bạn tiếp cận bài thi IELTS. Tuy nhiên, kỳ thi IELTS, vốn đến từ các quốc gia có nền giáo dục cởi mở như Anh và Úc, lại đề cao sự sáng tạo và phát triển tư duy cá nhân. Các bài kiểm tra tại đây khuyến khích thí sinh thể hiện ý kiến độc đáo của mình, không chú trọng việc học thuộc lòng hay đưa ra một câu trả lời rập khuôn.

Mục tiêu cốt lõi của bài thi IELTS là đánh giá khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh của thí sinh. Trong các kỹ năng sản sinh như Speaking và Writing, không có một câu trả lời cố định nào được coi là hoàn hảo. Thí sinh có thể đạt điểm cao nếu họ có khả năng trình bày quan điểm, mở rộng câu trả lời một cách logic và thuyết phục ban giám khảo. Đây chính là bản chất của giao tiếp: truyền đạt được ý kiến cá nhân và hiểu được quan điểm của người khác. Vì vậy, khi tham gia kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở phần Speaking, bạn nên giữ một tâm thế cởi mở, sẵn sàng chia sẻ suy nghĩ và nỗ lực diễn đạt chúng một cách hợp lý, thay vì lo lắng về việc tìm kiếm một câu trả lời “chuẩn mực”. Miễn là bạn có lý do và lập luận vững chắc để bảo vệ quan điểm của mình, câu trả lời của bạn sẽ luôn được chấp nhận.

Những Điều Cần Nắm Rõ Về IELTS Speaking Part 3

Phần thi Speaking trong IELTS bao gồm ba phần, mỗi phần được thiết kế để đánh giá khả năng giao tiếp của thí sinh trong các ngữ cảnh khác nhau. Hiểu rõ mục đích và tiêu chí chấm điểm của từng phần sẽ giúp thí sinh có chiến lược ôn luyện phù hợp và tối ưu hóa hiệu suất.

Mục Đích Phần Thi

Về mặt hình thức, IELTS Speaking Part 3 có vẻ tương đồng với Part 1 khi thí sinh được giám khảo đặt một loạt câu hỏi dưới dạng đối thoại. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nằm ở phạm vi và độ trừu tượng của chủ đề. Trong khi Part 1 tập trung vào các câu hỏi cá nhân, gần gũi như sở thích, thói quen hay gia đình, Part 3 nâng cao hơn với các vấn đề mang tính xã hội và thời sự như bình đẳng giới, bảo vệ môi trường hay khoảng cách thế hệ.

Mục đích chính của người ra đề khi thiết kế Part 3 là để đánh giá khả năng thí sinh trình bày ý kiến và phân tích một vấn đề một cách bài bản, chi tiết và sâu sắc, đặc biệt là đối với những vấn đề xã hội không quá quen thuộc. Kỹ năng này cực kỳ hữu ích trong môi trường học tập và làm việc sau này, nơi bạn thường xuyên được yêu cầu đưa ra và bảo vệ quan điểm cá nhân. Việc thành thạo Part 3 không chỉ giúp cải thiện điểm số mà còn rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện, một kỹ năng mềm quan trọng trong cuộc sống.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Tiêu Chí Chấm Điểm

Đối với cả kỹ năng Speaking và Writing trong IELTS, thí sinh được chấm điểm dựa trên bốn tiêu chí chính. Mỗi kỹ năng và từng phần thi có thể điều chỉnh trọng số hoặc cách áp dụng các tiêu chí này. Đối với Speaking, bốn tiêu chí đó bao gồm:

  • Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc): Tiêu chí này kiểm tra khả năng thí sinh nói một cách tự nhiên, không ngập ngừng quá nhiều, và các ý tưởng được trình bày có mối liên hệ logic, dễ hiểu. Việc sử dụng các từ nối (linking words) và cấu trúc câu mạch lạc là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao ở tiêu chí này.
  • Lexical Resource (Vốn từ vựng): Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng đa dạng, chính xác và phù hợp với ngữ cảnh. Thí sinh nên tránh lặp từ và cố gắng dùng các cụm từ, thành ngữ (idioms) một cách tự nhiên để thể hiện vốn từ phong phú.
  • Grammatical Range and Accuracy (Độ đa dạng và chính xác ngữ pháp): Kiểm tra khả năng sử dụng nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau (ví dụ: câu phức, mệnh đề quan hệ, các thì khác nhau) một cách chính xác. Lỗi ngữ pháp dù nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến điểm số ở tiêu chí này.
  • Pronunciation (Phát âm): Tiêu chí này tập trung vào khả năng phát âm rõ ràng, dễ hiểu, bao gồm trọng âm từ, trọng âm câu, ngữ điệu và nối âm. Mục tiêu là phát âm đủ rõ ràng để người nghe hiểu được thông điệp của bạn mà không cần cố gắng quá nhiều.

Các Phương Pháp Phát Triển Ý Tưởng Hiệu Quả Cho IELTS Speaking Part 3

Việc phát triển ý tưởng trong IELTS Speaking Part 3 đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng tư duy nhanh. Dưới đây là bốn phương pháp hiệu quả đã được nhiều thí sinh áp dụng thành công để mở rộng câu trả lời của mình.

Tiếp Cận Vấn Đề Từ Nhiều Góc Độ

Một lỗi phổ biến mà nhiều thí sinh mắc phải khi được yêu cầu trình bày quan điểm là chỉ nhìn nhận vấn đề từ một khía cạnh duy nhất, khiến câu trả lời trở nên hẹp và thiếu chiều sâu. Để mở rộng câu trả lời IELTS Speaking, bạn cần rèn luyện khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.

Ví dụ, khi đối mặt với câu hỏi “What are the benefits of smiling?” (Lợi ích của việc mỉm cười là gì?), nhiều thí sinh có thể chỉ tập trung vào một lợi ích phổ biến nhất: “Laughing is considered a stress reliever. People who laugh frequently tend to lead a joyful life and are often able to stay away from depressions.” (Cười được coi là liều thuốc bổ tinh thần. Những người thường xuyên cười có xu hướng sống vui tươi hơn và thường tránh được tình trạng trầm cảm.) Câu trả lời này khá tốt, nhưng còn khá ngắn gọn.

Nếu áp dụng tư duy đa chiều, bạn có thể phát triển câu trả lời sâu sắc hơn: “Laughing is considered a stress reliever. People who laugh frequently tend to lead a joyful life and are often able to stay away from depressions. Moreover, regarding social relationships, laughter helps strengthen the bonds between people. Since it’s contagious, laughter can break the ice in any situations and pull us closer together.” (Cười được coi là một liều thuốc bổ tinh thần. Những người thường xuyên cười có xu hướng sống vui tươi hơn và thường tránh được tình trạng trầm cảm. Hơn thế nữa, xét về khía cạnh các mối quan hệ xã hội, nụ cười giúp các mối quan hệ giữa người với người trở nên gắn bó hơn. Do nó rất dễ lây, tiếng cười có thể phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng trong bất kỳ tình huống nào và kéo chúng ta lại gần nhau hơn.) Bằng cách thêm khía cạnh “mối quan hệ xã hội”, câu trả lời trở nên đầy đủ và phong phú hơn đáng kể.

Nụ cười giúp giải tỏa căng thẳng và cải thiện mối quan hệ xã hộiNụ cười giúp giải tỏa căng thẳng và cải thiện mối quan hệ xã hội

Khai Thác Góc Nhìn Cá Nhân Để Trả Lời

Nhiều thí sinh có thể nói rất trôi chảy ở Part 1 – phần thi yêu cầu chia sẻ về bản thân – nhưng lại gặp khó khăn ở Part 3 do phải đưa ra quan điểm về các vấn đề chung của xã hội. Nếu bạn cảm thấy mình mạnh về việc nói về trải nghiệm cá nhân, hãy tận dụng điểm mạnh này để xây dựng luận điểm cho Part 3.

Ví dụ, khi nhận được câu hỏi “Do Vietnamese people like coffee?” (Người Việt Nam có thích cà phê không?), nếu bạn không có nhiều thông tin về xu hướng chung này, bạn hoàn toàn có thể biến nó thành câu hỏi cá nhân: “Do you like coffee?” (Bạn có thích cà phê không?) và trả lời dựa trên kinh nghiệm của mình. Sau đó, khi diễn đạt, bạn chỉ cần điều chỉnh cách nói để biến nó thành quan điểm chung: “From my perspective, many Vietnamese people share a similar fondness for coffee because it’s deeply ingrained in our culture, much like how I personally enjoy it daily.” (Theo quan điểm của tôi, nhiều người Việt Nam có chung niềm yêu thích cà phê vì nó đã ăn sâu vào văn hóa của chúng ta, giống như cách tôi cá nhân tôi thưởng thức nó hàng ngày.)

Nguyên lý của phương pháp này dựa trên thực tế rằng giám khảo không quá quan tâm đến tính đúng sai tuyệt đối của thông tin bạn đưa ra, mà quan trọng là cách bạn sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và mạch lạc. Điều này cho thấy khả năng linh hoạt trong tư duy và sử dụng ngôn ngữ của bạn.

Sử Dụng Ví Dụ Minh Họa Cụ Thể

Không phải ai cũng có khả năng giải thích vấn đề bằng lý lẽ một cách trôi chảy. Nếu bạn là người giỏi đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của mình, hãy tận dụng thế mạnh này. Việc đưa ra ví dụ không chỉ giúp câu trả lời của bạn trở nên sinh động mà còn giúp giám khảo dễ hình dung và hiểu rõ ý của bạn hơn. Phương pháp này là một cách hiệu quả để phát triển ý tưởng một cách tự nhiên.

Ví dụ: Câu hỏi “Do you think that advertisements on TV nowadays causes inconvenience for people?” (Bạn có nghĩ rằng quảng cáo trên TV ngày nay gây bất tiện cho mọi người không?)

Thay vì giải thích tại sao quảng cáo gây bất tiện, bạn có thể trả lời bằng một ví dụ cá nhân: “As a matter of fact, the amount of time for commercials is roughly one third of that for a TV program, which is very annoying. Actually, despite being interested in watching advertisement, I myself feel that they are really interrupting when I am enjoying a good film series or TV show. Normal advertisements are fine but those with inappropriate content, for example, those which are violent or adult-related issues may trigger anger for people.” (Hiển nhiên rằng thời lượng dành cho quảng cáo chiếm tới 1/3 thời lượng chương trình TV, điều này thực sự rất khó chịu. Thật lòng mà nói, mặc dù tôi cũng có hứng thú với việc xem quảng cáo, tôi vẫn cảm thấy chúng rất phiền phức nhất là khi tôi đang xem dở một bộ phim hay chương trình TV hay. Các quảng cáo thông thường thì ổn thôi nhưng mấy cái có nội dung không phù hợp, ví dụ như bạo lực hoặc không dành cho trẻ em có thể khiến nhiều người thấy bực mình.)

Quảng cáo truyền hình có thể gây khó chịu và gián đoạn trải nghiệm xem phimQuảng cáo truyền hình có thể gây khó chịu và gián đoạn trải nghiệm xem phim

Ví dụ này không chỉ trả lời trực tiếp mà còn cung cấp một trải nghiệm cụ thể, giúp câu trả lời trở nên thuyết phục và dễ hiểu hơn. Đây là một cách tuyệt vời để mở rộng câu trả lời mà không cần phải đi sâu vào lý thuyết.

Phân Tích Lợi Ích Và Hạn Chế (Hai Mặt Của Vấn Đề)

Thành ngữ “Every coin has two sides” (mọi thứ đều có hai mặt) rất đúng khi áp dụng vào việc phát triển ý tưởng trong IELTS Speaking Part 3. Hầu hết các vấn đề xã hội đều có cả mặt lợi và mặt hại, cả khía cạnh tích cực và tiêu cực. Khi được yêu cầu thảo luận về một chủ đề cụ thể, việc trình bày cả hai mặt của vấn đề sẽ giúp câu trả lời của bạn trở nên khách quan, sâu sắc và đa chiều hơn.

Ví dụ: Câu hỏi “Can clothing tell you much about a person?” (Quần áo có thể nói lên nhiều điều về một người không?)

Trả lời: “No, I don’t think the clothing of a person tells “much” about a person except only how much “fashion-conscious” he or she really is. Besides, I never really feel “comfortable” with “judging” a person based on his or her “clothing”. However, sometimes, the clothing of a person provides a special “clue” to what a person does for his or her job. For example, a person with “workboots” and “dirty trousers” would most likely tell us that he or she works in the “farms” or he works in “construction”.” (Không, tôi không cho rằng quần áo có thể nói lên nhiều điều về một con người, mà chỉ thể hiện được họ biết được bao nhiêu về thời trang thôi. Bên cạnh đó thì tôi chưa bao giờ thấy ổn với việc phán xét ai đấy dựa trên quần áo họ mặc cả. Tuy nhiên, có đôi lúc trang phục của một người cũng cung cấp một “dữ kiện“ đặc biệt về công việc của người đó. Ví dụ như khi thấy một người đi ủng với chiếc quần dài bị bẩn, hầu hết chúng ta sẽ đoán ra rằng người này làm ở trang trại hoặc công trường.)

Trong ví dụ này, thí sinh đã trình bày cả hai mặt của vấn đề: một mặt quần áo không nói lên nhiều điều về tính cách, nhưng mặt khác nó có thể cung cấp manh mối về nghề nghiệp. Cách tiếp cận này thể hiện tư duy phản biện và khả năng phân tích vấn đề một cách toàn diện.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Triển Khai Ý Tưởng Trong Speaking Part 3

Mặc dù có nhiều phương pháp để phát triển ý tưởng IELTS Speaking Part 3, thí sinh vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến có thể ảnh hưởng đến điểm số. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này là chìa khóa để nâng cao hiệu quả trả lời.

Một lỗi thường thấy là câu trả lời quá ngắn gọn, chỉ dừng lại ở việc trả lời “có” hoặc “không” mà không có sự giải thích hay mở rộng. Điều này khiến giám khảo không thể đánh giá được khả năng lập luận và vốn từ của thí sinh. Ví dụ, nếu được hỏi về ý kiến về mạng xã hội, câu trả lời chỉ là “I think it’s good” sẽ không đủ để đạt band điểm cao. Thay vào đó, bạn cần trình bày lý do, ví dụ, và phân tích các khía cạnh khác nhau.

Lỗi thứ hai là sự thiếu mạch lạc trong trình bày. Ý tưởng có thể có nhưng cách sắp xếp và kết nối các ý lại không logic, khiến người nghe khó theo dõi. Điều này thường xuất phát từ việc thiếu kế hoạch trước khi nói hoặc không sử dụng đủ các cụm từ nối (linking phrases) phù hợp. Để cải thiện, bạn nên tập trung vào việc tổ chức ý tưởng theo một cấu trúc rõ ràng: nêu quan điểm, giải thích, đưa ví dụ, và kết luận.

Ngoài ra, việc lặp đi lặp lại một từ khóa hoặc cấu trúc câu cũng là một điểm yếu. Điều này không chỉ làm giảm tính đa dạng trong từ vựng và ngữ pháp mà còn khiến câu trả lời trở nên nhàm chán. Thí sinh nên tích cực sử dụng các từ đồng nghĩa, cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn để thể hiện khả năng ngôn ngữ của mình. Cuối cùng, một số thí sinh có xu hướng đưa ra những ý tưởng quá chung chung, không cụ thể. Việc thiếu các chi tiết, ví dụ, hoặc số liệu (nếu có thể) sẽ làm giảm tính thuyết phục của câu trả lời.

Bí Quyết Tìm Kiếm Và Xây Dựng Ý Tưởng Phong Phú

Để phát triển ý tưởng một cách hiệu quả cho IELTS Speaking Part 3, việc có một kho kiến thức rộng và đa dạng là rất quan trọng. Phần 3 của bài thi thường yêu cầu thí sinh thảo luận về các vấn đề xã hội, môi trường, giáo dục, công nghệ, và nhiều chủ đề trừu tượng khác. Điều này đòi hỏi thí sinh phải có sự hiểu biết nhất định về các lĩnh vực này.

Một trong những cách tốt nhất để xây dựng nguồn ý tưởng phong phú là thường xuyên cập nhật tin tức và đọc các bài báo về các vấn đề thời sự. Bạn có thể đọc báo tiếng Việt và tiếng Anh, xem các chương trình thời sự hoặc podcast thảo luận về các vấn đề xã hội. Khi đọc hoặc nghe, hãy cố gắng ghi lại các từ vựng mới, các cụm từ hữu ích và đặc biệt là các quan điểm, lập luận khác nhau về một vấn đề. Ví dụ, khi đọc về biến đổi khí hậu, bạn có thể ghi lại các nguyên nhân, hậu quả, và các giải pháp được đề xuất từ các chuyên gia.

Thảo luận với bạn bè hoặc giáo viên về các chủ đề xã hội cũng là một cách tuyệt vời để rèn luyện khả năng tư duy và xây dựng luận điểm. Khi thảo luận, bạn không chỉ được nghe các ý kiến khác mà còn có cơ hội thực hành việc trình bày ý kiến của mình bằng tiếng Anh. Hãy cố gắng đặt câu hỏi, phản biện một cách lịch sự để làm sâu sắc thêm cuộc trò chuyện. Ngoài ra, việc đọc sách hoặc xem phim tài liệu về các chủ đề đa dạng cũng góp phần mở rộng kiến thức nền của bạn, cung cấp cho bạn nhiều ví tưởng để áp dụng vào các câu hỏi trong IELTS Speaking.

Luyện Tập Ứng Dụng Các Kỹ Năng Phát Triển Ý Tưởng

Việc biết các phương pháp là một chuyện, nhưng việc ứng dụng chúng vào thực tế lại là một quá trình khác. Để thành thạo kỹ năng phát triển ý tưởng trong IELTS Speaking Part 3, bạn cần một lịch trình luyện tập đều đặn và có hệ thống.

Một trong những cách hiệu quả là tự đặt ra các câu hỏi Part 3 và thực hành trả lời. Bạn có thể ghi âm lại câu trả lời của mình, sau đó nghe lại để tự đánh giá. Khi nghe, hãy chú ý xem câu trả lời của bạn đã đủ dài và chi tiết chưa, có mắc lỗi ngữ pháp hay từ vựng nào không, và quan trọng nhất là ý tưởng đã được triển khai một cách mạch lạc và logic chưa. Sau đó, bạn có thể thử trả lời lại câu hỏi đó, áp dụng một trong các phương pháp đã học như nhìn từ nhiều khía cạnh, nêu ví dụ, hoặc phân tích lợi hại.

Thực hành với một người bạn hoặc một giáo viên là vô cùng hữu ích. Người nghe có thể cung cấp phản hồi khách quan về cách bạn trình bày ý tưởng, chỉ ra những điểm cần cải thiện về ngữ pháp, từ vựng hay độ trôi chảy. Họ cũng có thể giúp bạn nhận ra những lỗ hổng trong lập luận hoặc đề xuất các ý tưởng khác mà bạn chưa nghĩ tới. Đối với những thí sinh đang ở band điểm thấp, việc bắt đầu bằng việc mở rộng câu trả lời từ 1-2 câu lên 3-4 câu là một bước tiến quan trọng. Sau đó, dần dần tăng độ phức tạp của ý tưởng và cấu trúc câu.

Vận Dụng Thực Tế Để Nâng Cao Band Điểm

Để củng cố khả năng phát triển ý tưởng của bạn, hãy cùng phân tích cách vận dụng các phương pháp đã học vào các câu hỏi thực tế trong IELTS Speaking Part 3.

Câu hỏi: Who do you think should be responsible for the care of the elderly, the family or the government? (Bạn nghĩ ai nên chịu trách nhiệm chăm sóc người cao tuổi, gia đình hay chính phủ?)

Gia đình và chính phủ cùng có trách nhiệm chăm sóc người cao tuổiGia đình và chính phủ cùng có trách nhiệm chăm sóc người cao tuổi

Phân tích: Câu trả lời mẫu này áp dụng phương pháp “Nêu lợi và hại” (hay “Hai mặt của vấn đề”). Thí sinh không chỉ chọn một bên mà phân tích trách nhiệm của cả gia đình và chính phủ, cho thấy một quan điểm khách quan và đa chiều. Đối với gia đình, lý do được đưa ra là sự hy sinh của người lớn tuổi khi còn trẻ và nghĩa vụ của con cháu. Đối với chính phủ, luận điểm là người lớn tuổi đã từng đóng thuế và xứng đáng được hưởng các dịch vụ công.

Trả lời: “I believe the family has the major responsibility to look after their elder family members and support them personally as they did in their youth age. These senior citizens have sacrificed a lot throughout their lives to form a family and then to make them happy. The young members should do everything in their power to accompany their elder members and provide them with their necessities. Having said that, the government has some responsibilities as well. These elder members were once taxpayers and thus they deserve healthcare, entertainment and other facilities from the state.” (Tôi tin rằng gia đình là bên chịu trách nhiệm chính trong việc chăm lo cho người lớn tuổi và trực tiếp ở bên họ giống như khi họ đã từng chăm sóc gia đình mình hồi còn trẻ. Những công dân lớn tuổi này đã hi sinh rất nhiều suốt những năm tháng còn trẻ để xây dựng một gia đình và chăm lo cho nó. Con cháu họ nên làm mọi thứ có thể để đồng hành cùng các bậc ông bà cha mẹ mình và đảm bảo cho họ các nhu cầu cơ bản. Tuy nhiên, chính phủ cũng có trách nhiệm. Những người lớn tuổi này đã từng là những công dân đóng thuế cho nhà nước nên họ xứng đáng được hưởng dịch vụ chăm sóc sức khoẻ, giải trí và các cơ sở vật chất khác từ chính phủ.)

Câu hỏi: How has the size of the family changed in the last few decades in your country? (Quy mô gia đình đã thay đổi như thế nào trong vài thập kỷ qua ở đất nước bạn?)

Phân tích: Câu trả lời này sử dụng phương pháp “Sử dụng góc nhìn cá nhân” và “Nhìn vấn đề từ nhiều khía cạnh” (đô thị và nông thôn). Thí sinh bắt đầu từ kinh nghiệm của bản thân (ông mình) để nói về sự thay đổi, sau đó mở rộng ra sự khác biệt giữa thành phố và nông thôn.

Trả lời: “From my experience, I can say that my grandfather had an extended family and people at that time used to live together with close relatives. As far as I have heard, their forefathers also live in a joint family and the number of family members was sometimes more than twenty. However, the trend of living in an extended family has changed remarkably in cities where most of the families are nuclear in nature. The villages in my country still have large families who live together but the number is shrinking day by day.” (Từ kinh nghiệm cá nhân thì tôi có thể nói rằng ông tôi có một gia đình đa thế hệ và mọi người hồi đó từng sống cùng họ hàng thân thích của mình. Theo những gì tôi được nghe kể thì ông cha của họ cũng sống trong gia đình kiểu vậy và số lượng thành viên trong nhà đôi lúc lên tới hơn 20. Mặc dù vậy, xu hướng sống trong gia đình nhiều thế hệ đã thay đổi rất nhiều ở các thành phố, nơi phần lớn các hộ gia đình đều ít người. Các làng xóm ở quê tôi vẫn còn các hộ gia đình đông người sống cùng nhau nhưng số lượng cũng đang giảm dần từng ngày.)

Câu hỏi: What are the advantages and disadvantages of making films of real-life events? (Lợi ích và bất lợi của việc làm phim về các sự kiện có thật là gì?)

Phân tích: Câu trả lời này trực tiếp áp dụng phương pháp “Nêu lợi và hại”, phân tích rõ ràng hai mặt của vấn đề. Mỗi ý được hỗ trợ bằng một vài chi tiết để lập luận thêm vững chắc.

Trả lời: “Among the advantages, I assume, those movies have a ready-made plot, the storylines are already popular and the producer can think of characters easily. Such movies often win awards considering their historical values and are positively taken by the audience and critics. However, there are some drawbacks in making such movies based on real-life events. First and foremost, people and critics scrutinise such movies more thoroughly and they are often subject to controversy. Secondly, the story is already known to people and the movie has to promise something more than its storyline. Furthermore, making such movies require a huge sum of money and they often end up poorly in the box office.” (Trong số các lợi thế, tôi cho rằng có một số như việc những bộ phim này đều có kịch bản sẵn, cốt truyện đã nổi tiếng sẵn và đạo diễn có thể xây dựng nhân vật một cách dễ dàng. Những bộ phim như vậy thường thắng các giải thưởng nhờ vào giá trị lịch sử và sự hưởng ứng từ công chúng. Tuy nhiên, có một số bất lợi khi thực hiện những bộ phim dựa trên câu chuyện có thật. Trước hết, khán giả và các nhà phê bình sẽ mổ xẻ kĩ hơn và thường dẫn đến các tranh cãi. Thứ hai, cốt truyện vốn được khán giả biết đến từ trước nên bộ phim sẽ phải đem đến được điều gì đặc biệt hơn bản gốc. Ngoài ra, làm những bộ phim kiểu này cần một lượng phí lớn và chúng lại thường có doanh thu không mấy khả quan.)

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Làm thế nào để bắt đầu phát triển ý tưởng khi tôi không biết gì về chủ đề đó?
Bạn có thể bắt đầu bằng cách liên tưởng đến các chủ đề gần gũi hơn hoặc sử dụng phương pháp “góc nhìn cá nhân” để tìm điểm khởi đầu. Đừng ngại thừa nhận rằng bạn không có nhiều kiến thức nhưng vẫn cố gắng đưa ra một quan điểm dựa trên suy luận logic.

2. Tôi có nên đưa ra ý kiến cá nhân trong Part 3 không, hay chỉ nên nói về quan điểm chung?
Bạn hoàn toàn có thể đưa ra ý kiến cá nhân trong Part 3. Trên thực tế, giám khảo đánh giá cao khả năng trình bày quan điểm cá nhân một cách có lập luận. Quan trọng là bạn cần mở rộng ý kiến đó, liên hệ với các khía cạnh xã hội hoặc ví dụ cụ thể để câu trả lời có chiều sâu hơn.

3. Làm sao để tránh lặp từ khi phát triển ý tưởng dài?
Để tránh lặp từ, bạn nên chủ động học và sử dụng các từ đồng nghĩa, cụm từ thay thế, và các cấu trúc ngữ pháp đa dạng. Ví dụ, thay vì chỉ nói “important”, bạn có thể dùng “crucial”, “vital”, “significant”. Việc đọc nhiều và lắng nghe tiếng Anh thường xuyên sẽ giúp bạn tích lũy vốn từ phong phú.

4. Bao nhiêu ví dụ là đủ cho một câu trả lời trong Part 3?
Thông thường, một đến hai ví dụ cụ thể, rõ ràng là đủ để minh họa cho ý tưởng của bạn. Quan trọng hơn số lượng là chất lượng và sự liên quan của ví dụ đó đến quan điểm bạn đang trình bày.

5. Có cần phải đưa ra giải pháp cho các vấn đề xã hội trong Part 3 không?
Tùy thuộc vào câu hỏi. Nếu câu hỏi yêu cầu bạn thảo luận về nguyên nhân và hậu quả, việc đưa ra giải pháp có thể làm cho câu trả lời của bạn toàn diện hơn. Tuy nhiên, nếu câu hỏi chỉ tập trung vào việc mô tả hoặc so sánh, bạn không nhất thiết phải đưa ra giải pháp.

6. Tôi có thể sử dụng các số liệu thống kê hoặc dữ kiện không?
Có, việc sử dụng các số liệu hoặc dữ kiện (nếu bạn nhớ chính xác và phù hợp) có thể tăng tính thuyết phục cho câu trả lời của bạn. Tuy nhiên, đừng quá lo lắng nếu bạn không có số liệu cụ thể, việc sử dụng ví dụ hoặc lập luận logic vẫn là đủ.

7. Nếu tôi bị lạc đề hoặc bí ý tưởng giữa chừng thì sao?
Nếu bạn cảm thấy lạc đề, hãy cố gắng quay lại trọng tâm câu hỏi một cách nhanh chóng. Nếu bí ý, bạn có thể dùng các cụm từ như “That’s a good question, let me think…” để có thêm vài giây suy nghĩ, hoặc chuyển sang một khía cạnh khác của vấn đề mà bạn có thể nói rõ hơn.

Qua bài viết trên, hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về cách phát triển ý tưởng IELTS Speaking Part 3 và những chiến lược để làm cho câu trả lời của mình sâu sắc và thuyết phục hơn. Việc luyện tập thường xuyên và áp dụng linh hoạt các phương pháp sẽ giúp bạn tự tin hơn và đạt được band điểm mong muốn tại Anh ngữ Oxford.