Phần nghe IELTS Listening Part 4 luôn là thử thách lớn đối với nhiều thí sinh, yêu cầu khả năng tập trung cao độ và kỹ năng bắt ý chính vượt trội. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào phân tích đề thi Cambridge IELTS 15 Test 2, Listening Part 4, không chỉ cung cấp đáp án mà còn giúp bạn thấu hiểu các chiến lược quan trọng để chinh phục phần thi khó nhằn này. Hãy cùng khám phá bí quyết để nâng cao điểm số của mình.
Phân tích cấu trúc và bẫy thường gặp trong IELTS Listening Part 4
Phần nghe IELTS Listening Part 4 thường là một bài diễn thuyết, bài giảng hoặc buổi nói chuyện về một chủ đề học thuật, khoa học hoặc xã hội. Đây là phần khó nhất trong bài thi nghe IELTS bởi thông tin được trình bày liên tục, không có thời gian nghỉ giữa các đoạn, và bạn phải điền vào chỗ trống hoặc chọn đáp án dựa trên các chi tiết cụ thể. Tốc độ nói nhanh, cùng với việc sử dụng nhiều từ vựng chuyên ngành và các cấu trúc phức tạp, đòi hỏi thí sinh phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Một trong những bẫy phổ biến nhất là việc người nói đưa ra nhiều thông tin gây nhiễu hoặc thay đổi ý kiến đột ngột. Chẳng hạn, họ có thể đề cập đến một vài lựa chọn trước khi chốt lại đáp án đúng, hoặc sử dụng các từ đồng nghĩa, cấu trúc ngữ pháp khác để “paraphrase” lại thông tin trong câu hỏi. Điều này đòi hỏi thí sinh phải có khả năng nghe hiểu linh hoạt và nhanh chóng nắm bắt ý chính, đồng thời lọc bỏ những thông tin không cần thiết. Thí sinh cũng cần chú ý đến các từ nối như “however”, “therefore”, “in contrast” để theo dõi luồng ý tưởng và xác định chính xác thông tin cần tìm.
Chiến lược xác định từ khóa và paraphrase hiệu quả
Để làm tốt phần nghe IELTS Listening Part 4, việc xác định từ khóa và nhận diện các cụm từ được paraphrase là vô cùng quan trọng. Trước khi băng nghe bắt đầu, hãy tận dụng khoảng thời gian được cho để đọc lướt qua các câu hỏi và gạch chân các từ khóa chính (keywords) trong câu hỏi và các lựa chọn đáp án. Đây có thể là danh từ riêng, con số, thuật ngữ chuyên ngành, hoặc các động từ, tính từ quan trọng giúp bạn định vị thông tin.
Khi đã xác định được các từ khóa, hãy suy nghĩ về những từ đồng nghĩa hoặc cụm từ tương tự mà người nói có thể sử dụng. Ví dụ, nếu câu hỏi có “main priority” (ưu tiên chính), trong bài nghe có thể xuất hiện “focused primarily” (tập trung chủ yếu) hoặc “most important aspect” (khía cạnh quan trọng nhất). Tương tự, “ensure supply of water” (đảm bảo nguồn cung cấp nước) có thể được paraphrase thành “provide a dependable water supply” (cung cấp một nguồn nước đáng tin cậy). Khả năng nhận diện những sự thay thế từ ngữ này là chìa khóa để bắt được đáp án chính xác, đặc biệt khi thông tin xuất hiện liên tục và nhanh.
Kỹ năng nghe hiểu chi tiết và bắt ý chính
Phần nghe IELTS Listening Part 4 yêu cầu bạn không chỉ nắm được ý chính của cả bài mà còn phải ghi nhớ các chi tiết cụ thể để điền vào chỗ trống. Với dạng bài điền từ, bạn cần lắng nghe các danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ đóng vai trò quan trọng trong câu. Chẳng hạn, khi nghe về “irrigation” (tưới tiêu) là ưu tiên chính để cung cấp nước, bạn cần chú ý đến bối cảnh chung của chương trình nông nghiệp đang được đề cập.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Kỹ Năng Giải Đề IELTS Reading Hiệu Quả
- Nâng Cao Từ Vựng IELTS Listening Chủ Đề Văn Phòng Du Lịch
- Kể Về Bài Học Tiếng Anh Đáng Nhớ: Bí Quyết Ghi Điểm Cao
- Giải Bài Tập Tiếng Anh 9 Unit 4 Sách Mới Chi Tiết
- Nắm Vững Phrasal Verb Và Idiom Với Read Hiệu Quả
Trong đề Cambridge IELTS 15 Test 2, Listening Part 4 này, bạn sẽ thấy nhiều ví dụ về cách người nói sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc giải thích cụ thể để dẫn dắt đến đáp án. Ví dụ, để trả lời câu hỏi về thành phần lao động chính trong “farmers’ associations” (hiệp hội nông dân), bạn cần tập trung vào các đoạn miêu tả vai trò của “women” (phụ nữ), được mô tả là “majority of the workforce” (lực lượng lao động chính). Kỹ năng nghe chi tiết này cũng bao gồm việc nhận biết các con số, ngày tháng, tên riêng hoặc các thuật ngữ kỹ thuật được nhắc đến, đảm bảo rằng bạn không bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào.
Tổng hợp từ vựng và chủ điểm ngữ pháp quan trọng
Nội dung của IELTS Listening Part 4 thường xoay quanh các chủ đề học thuật như môi trường, xã hội học, kinh tế, hoặc khoa học tự nhiên. Trong đề Cambridge IELTS 15 Test 2, chủ đề chính là chương trình nông nghiệp tại Mozambique, liên quan đến các từ vựng như “irrigation” (tưới tiêu), “seed” (hạt giống), “preservation” (bảo quản), “transport” (vận chuyển), “bees” (ong) và “fish” (cá). Việc tích lũy từ vựng chuyên sâu theo chủ đề là một lợi thế lớn, giúp bạn dễ dàng theo kịp mạch thông tin và hiểu đúng ngữ cảnh.
Bên cạnh từ vựng, khả năng nhận diện các cấu trúc ngữ pháp phức tạp cũng rất cần thiết. Người nói có thể sử dụng các mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, thể bị động để trình bày thông tin. Chẳng hạn, khi mô tả “programme provided the necessary wire for making them” (chương trình cung cấp dây cáp cần thiết để làm chúng), việc hiểu cấu trúc bị động và mối quan hệ giữa các mệnh đề sẽ giúp bạn xác định “wire” (dây cáp) là đáp án đúng. Hãy luyện tập nghe các bài nói học thuật và ghi chú lại các cấu trúc ngữ pháp đặc trưng để làm quen.
Phát triển tư duy dự đoán và loại trừ đáp án
Trong quá trình nghe IELTS Listening Part 4, việc phát triển tư duy dự đoán và loại trừ đáp án sẽ giúp bạn tăng cường độ chính xác. Trước khi nghe, sau khi đọc câu hỏi, hãy dự đoán loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ) và ý nghĩa chung của nó. Ví dụ, nếu câu hỏi yêu cầu một vật liệu để làm hàng rào, bạn có thể dự đoán đó là “wire”, “wood” hay “metal”. Điều này giúp bạn thu hẹp phạm vi tìm kiếm khi nghe.
Trong bài nghe Cambridge IELTS 15 Test 2, khi người nói nhắc đến việc “dig holes for tanks” (đào lỗ để tạo bể chứa) và “use them for breeding fish” (sử dụng để nuôi cá), việc dự đoán rằng họ sẽ nuôi một loài vật dưới nước sẽ giúp bạn dễ dàng bắt được từ “fish” (cá). Tương tự, khi nghe về một vấn đề trong việc buôn bán nông sản do thiếu “transport” (giao thông vận tải), bạn cần loại trừ các yếu tố khác không liên quan và tập trung vào nguyên nhân chính được nhắc đến. Kỹ năng này đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên để trở nên nhạy bén hơn trong việc nhận biết các thông tin chính yếu và loại bỏ các yếu tố gây nhiễu.
Question 31
Đáp án: irrigation
Trong bài nghe, ta có thể nghe được “setting up systems of irrigation” (xây dựng các hệ thống tưới tiêu) được theo sau bởi một mệnh đề quan hệ “which would provide a dependable water supply” (điều mà sẽ cung cấp một nguồn nước đáng tin cậy). Ở đây, cụm từ “supply of water” trong câu hỏi được paraphrase thành “water supply” và “ensure” được nói lại thành “provide a dependable” (cung cấp một cái gì đó đáng tin cậy). Ngoài ra, trước đó, ta cũng có thể thấy “main priority” (ưu tiên chính) cũng được nói lại thành “… focused primarily” (tập trung chủ yếu). Sự kết hợp của việc nhận diện từ đồng nghĩa và ngữ cảnh giúp xác định irrigation là đáp án.
Question 32
Đáp án: women
Từ khóa chính của câu hỏi là “farmers’ associations” (đoàn thể nông dân), giúp ta xác định vị trí của thông tin cần điền trong bài nghe. Ta có thể thấy “Most of the work” được paraphrase thành “activities” (hoạt động) và được chi tiết hóa thành các hoạt động cụ thể mà đoàn thể nông dân thực hiện. Trong bài nghe, có đoạn “women formed the majority of the workforce” (phụ nữ chiếm đa số lực lượng lao động) được nhắc sau khi đã liệt kê các công việc mà đoàn thể nông dân thực hiện. Điều này cho thấy phụ nữ là đối tượng làm hầu hết các công việc, khẳng định women là đáp án chính xác.
Question 33
Đáp án: wire(s)
Thông tin cần điền là một danh từ – một vật dụng được cung cấp bởi chương trình để làm hàng rào. Từ khóa chính của câu hỏi này là “programme provided” (chương trình đã cung cấp) và “fence” (hàng rào). Trong bài nghe có nhắc đến keyword “fence” (hàng rào) trước, sau đó ta nghe được “the programme provided the necessary wire for making them” (Chương trình đã cung cấp dây cáp cần thiết để làm chúng – hàng rào). Như vậy, wire (dây cáp) là vật liệu được cung cấp, và đây chính là đáp án cần tìm.
Question 34
Đáp án: seed(s)
“Crop” (vụ mùa) là keyword của câu hỏi, được thay thế bởi “vegetables and cereals” (rau và ngũ cốc) trong bài nghe. Ta cũng lưu ý động từ “provided” (cung cấp) trên đề mục chứa câu hỏi cũng được dùng để xác định vị trí của thông tin cần điền trong bài nghe. Ngoài ra, có thể thấy “suitable” (thích hợp) cũng được nói lại trong bài nghe bằng “appropriate to the climate” (phù hợp với khí hậu). Đoạn chứa thông tin bắt đầu khi ta nghe được “be cultivated” (được trồng trọt). Sau đó, ta nghe được “the programme provided the necessary seeds for this” (chương trình đã cung cấp những hạt giống cần thiết cho việc này – trồng trọt). Do đó, seeds (hạt giống) là đáp án.
Question 35
Đáp án: posts
Các từ khóa “labour” (lao động) và “farmers provided” (những người nông dân đã cung cấp) giúp ta xác định được vị trí cần tập trung nghe trong bài. Ta có thể thấy trong bài nghe “farmers” được đổi thành “local people” (người dân địa phương). Sau khi nghe được từ khóa “labour” và “local people”, ta nghe được “they also provided and put up the posts that supported the fences…” (Họ cũng cung cấp và dựng những cái cột mà hỗ trợ các hàng rào). Như vậy, posts (những cái cột) là thứ mà người dân địa phương cung cấp, và đó là đáp án.
Question 36
Đáp án: transport
Từ khóa “developments” (những sự phát triển) trên đề mục giúp xác định vị trí của câu hỏi trên bài nghe. Ta cũng chú ý các từ khóa “marketing” (sự buôn bán); “produce” (nông sản); “difficult” (khó khăn) và “lack of” (sự thiếu hụt cái gì). Trong bài nghe “difficult” được thay bằng “sometimes a problem” (đôi khi là một vấn đề) và “lack of” được thay bằng “did not have access to” (không được tiếp cận với). Câu hỏi yêu cầu ta nghe thông tin về lý do khiến cho việc buôn bán nông sản đôi khi gặp khó khăn. Trong bài nghe, có đoạn “as the farmers did not have access to transport” (bởi vì những người nông dân đã không có được sự tiếp cận với giao thông). Vì vậy, transport là từ cần điền.
Question 37
Đáp án: preservation
Từ khóa “training” (huấn luyện) được thay bằng “needed to learn” (cần phải học) trên bài nghe. Ngoài ra, “methods” (những phương pháp) cũng được paraphrase thành “techniques” (các kỹ thuật) trong bài nghe. Câu hỏi yêu cầu ta điền thông tin về những kỹ thuật nào liên quan đến thực phẩm mà người nông dân cần được huấn luyện. Trong bài nghe, có đoạn “the farmers needed to learn techniques for its preservation” (những người nông dân cần phải học những kỹ thuật để bảo quản chúng – thức ăn), như vậy preservation (sự bảo quản) là đáp án.
Question 38
Đáp án: fish(es)
Từ khóa “made special places” (tạo ra những nơi đặc biệt) được miêu tả chi tiết hơn trong bài nghe “dig holes for tanks” (đào lỗ để tạo bể chứa) “in the fenced-off areas” (ở những khu vực được rào). Câu hỏi yêu cầu ta điền một danh từ – một thứ gì đó được giữ ở một nơi đặc biệt mà người nông dân đã tạo ra. Trong bài nghe, sau khi nghe về quá trình người nông dân đào lỗ ở các khu vực được rào chắn, ta nghe được “to fill these with water and use them for breeding fish” (đổ đầy nước và sử dụng chúng – những cái lỗ được đào, để nuôi cá). Như vậy, fish (cá) là đáp án.
Question 39
Đáp án: bees
Từ khóa “suggested” (đề nghị) được thay bằng “proposal” (sự đề xuất) trong bài nghe. Câu hỏi yêu cầu ta điền một danh từ – một sự vật gì đó mà người dân địa phương – nông dân đề nghị giữ. Trong bài nghe, có đoạn “They decided to try setting up colonies of bees” (Họ quyết định thử dựng các tổ ong). Ta có thể thấy tổ ong là thứ mà những người nông dân muốn nuôi giữ. Vì giới hạn từ là một nên ta điền đáp án “bees” thay vì “colonies of bees”.
Question 40
Đáp án: design
Cụm từ “enough time must be allowed” (cần phải có đủ thời gian cần thiết) được thay bằng “It’s important to set realistic timeline” (tạo một mốc thời gian hợp lý). “Particularly” (cụ thể) cũng được paraphrase thành “especially” (nhất là). Trong bài nghe có đoạn “It’s important to set realistic timeline for each phase of the programme, especially for its design” (Việc tạo mốc thời gian hợp lý cho mỗi giai đoạn của chương trình, nhất là giai đoạn thiết kế, thì quan trọng). Như vậy, design (thiết kế) là đáp án.
Đáp án
| Question | Đáp án |
|---|---|
| 31 | irrigation |
| 32 | women |
| 33 | wire(s) |
| 34 | seed(s) |
| 35 | posts |
| 36 | transport |
| 37 | preservation |
| 38 | fish(es) |
| 39 | bees |
| 40 | design |
Các câu hỏi thường gặp (FAQs) về IELTS Listening Part 4
1. IELTS Listening Part 4 thường có dạng câu hỏi gì?
Phần này chủ yếu là dạng câu hỏi điền từ vào chỗ trống (summary completion, note completion) hoặc hoàn thành bảng/biểu đồ, và đôi khi có câu hỏi trắc nghiệm. Các câu hỏi thường theo thứ tự thông tin xuất hiện trong bài nghe.
2. Làm sao để cải thiện kỹ năng nghe hiểu các bài giảng học thuật trong Part 4?
Bạn nên luyện nghe các bài diễn thuyết, podcast, hoặc các video về chủ đề học thuật trên TED Talks, BBC Learning English. Chú ý đến cấu trúc bài nói, các từ nối và cách người nói trình bày luận điểm.
3. Từ vựng trong IELTS Listening Part 4 có khó không?
Từ vựng trong Part 4 thường là từ vựng học thuật (academic vocabulary) và chuyên ngành. Việc tích lũy từ vựng theo chủ đề (ví dụ: môi trường, kinh tế, xã hội học) sẽ giúp bạn rất nhiều.
4. Có mẹo nào để không bị “bẫy” trong Part 4 không?
Thí sinh cần chú ý đến các thông tin “gây nhiễu” hoặc những lời đính chính. Người nói có thể nêu ra một vài lựa chọn trước khi đưa ra đáp án cuối cùng. Hãy lắng nghe đến cùng và xác định thông tin đã được khẳng định.
5. Quản lý thời gian trong Part 4 như thế nào?
Trước khi nghe, bạn có khoảng 30-45 giây để đọc lướt qua các câu hỏi. Hãy tận dụng tối đa thời gian này để gạch chân từ khóa và dự đoán loại thông tin cần điền. Trong khi nghe, hãy cố gắng viết đáp án ngay lập tức.
6. Khi nào nên dùng danh từ số ít hay số nhiều?
Hãy lắng nghe kỹ phần cuối của từ hoặc các từ xung quanh để xác định danh từ đó là số ít hay số nhiều (ví dụ: “seed” hay “seeds”, “fish” hay “fishes”). Nếu không chắc chắn, hãy ghi cả dạng có thể chấp nhận được hoặc dạng xuất hiện rõ nhất.
7. Cách kiểm tra lại đáp án sau khi nghe?
Khi kết thúc phần nghe, bạn có 10 phút để chuyển đáp án sang Answer Sheet. Hãy tận dụng thời gian này để kiểm tra lại chính tả, ngữ pháp (ví dụ: danh từ số ít/số nhiều) và đảm bảo rằng đáp án của bạn phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Chinh phục phần nghe IELTS Listening Part 4 đòi hỏi sự kiên trì và một chiến lược học tập thông minh. Hy vọng với những phân tích chi tiết về đề Cambridge IELTS 15, Test 2, Listening Part 4 này, cùng với các kỹ năng và phương pháp được Anh ngữ Oxford chia sẻ, bạn sẽ có thêm tự tin và đạt được kết quả cao trong kỳ thi IELTS của mình.
