Chào mừng bạn đến với chuyên mục ngữ pháp của Anh ngữ Oxford! Thì hiện tại hoàn thành là một trong những thì cơ bản nhưng cũng không kém phần thách thức đối với người học tiếng Anh. Việc nắm vững thì này giúp bạn diễn đạt chính xác các sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ nhưng vẫn có liên hệ đến hiện tại. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức sâu sắc và các bài tập thì hiện tại hoàn thành thực hành để củng cố kỹ năng.

Hiểu Sâu Công Thức Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Để sử dụng thành thạo thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense), việc nắm vững cấu trúc công thức là bước nền tảng quan trọng. Thì này được hình thành bởi trợ động từ “have” hoặc “has” kết hợp với động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed). Sự lựa chọn giữa “have” và “has” phụ thuộc vào chủ ngữ của câu, với “has” dùng cho chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it, danh từ số ít) và “have” dùng cho các chủ ngữ còn lại (I, you, we, they, danh từ số nhiều).

Ở thể khẳng định, chúng ta sử dụng công thức S + have/has + V3/ed. Ví dụ, khi bạn muốn diễn tả một hành động đã hoàn thành như “Tôi đã đọc cuốn sách này”, bạn sẽ nói “I have read this book.” Hay nếu là “Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà”, câu sẽ là “She has finished her homework.” Việc đặt động từ chính ở dạng quá khứ phân từ là yếu tố cốt lõi để thể hiện sự hoàn thành.

Đối với thể phủ định, bạn chỉ cần thêm “not” vào sau trợ động từ “have” hoặc “has”, tạo thành S + have/has + not + V3/ed. Các dạng rút gọn thông dụng là “haven’t” và “hasn’t”. Chẳng hạn, “Họ chưa từng đến Luân Đôn” sẽ là “They haven’t been to London.” hoặc “Anh ấy chưa xem bộ phim đó” là “He hasn’t watched that movie.” Cấu trúc này giúp chúng ta phủ nhận một hành động hoặc sự việc đã xảy ra.

Khi muốn đặt câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành, chúng ta sẽ đảo trợ động từ “have” hoặc “has” lên đầu câu. Đối với câu hỏi Yes/No, công thức là Have/Has + S + V3/ed?. Ví dụ, để hỏi “Bạn đã ăn tối chưa?”, bạn sẽ hỏi “Have you eaten dinner yet?” hay “Cô ấy đã về nhà chưa?” là “Has she come home yet?”. Với câu hỏi có từ để hỏi (WH-questions), từ để hỏi sẽ đứng trước trợ động từ: WH- + have/has + S + V3/ed?. Một ví dụ điển hình là “Bạn đã làm gì vậy?” được hỏi là “What have you done?”. Hoặc “Cô ấy đã đi đâu?” là “Where has she gone?”. Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và đặt câu hỏi chính xác.

Khám Phá Các Cách Dùng Then Chốt Của Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, mỗi cách dùng lại mang một ý nghĩa đặc trưng, giúp người nói truyền tải thông điệp một cách tinh tế và chính xác. Việc hiểu rõ các sắc thái này là chìa khóa để sử dụng thì hiện tại hoàn thành một cách tự nhiên.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Một trong những cách dùng phổ biến nhất của thì hiện tại hoàn thành là để diễn tả những sự việc hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn có sự liên quan hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. Hành động đã kết thúc, nhưng kết quả của nó vẫn còn hiện hữu. Chẳng hạn, khi bạn nói “Tôi vừa rửa xe xong, giờ nó rất sạch”, câu tiếng Anh tương ứng là “I’ve just washed my car, it’s so clean now.” Hành động rửa xe đã xong, nhưng kết quả (xe sạch) vẫn đang tồn tại ở hiện tại. Một ví dụ khác, “Cô ấy đã bị mất chìa khóa, nên cô ấy không thể vào nhà được.” được diễn đạt là “She has lost her keys, so she can’t get into the house.” Việc mất chìa khóa xảy ra trong quá khứ, nhưng hệ quả (không thể vào nhà) vẫn đang tiếp diễn.

Cách dùng thứ hai liên quan đến những hành động hoặc sự việc đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn ở hiện tại, thường đi kèm với các giới từ “for” (chỉ khoảng thời gian) và “since” (chỉ mốc thời gian). Ví dụ, “Chúng tôi đã sống ở ngôi làng này được một thời gian dài rồi.” có thể được diễn đạt là “We’ve lived in this village for a long time.” Ở đây, hành động “sống” bắt đầu từ lâu trong quá khứ và vẫn tiếp tục cho đến thời điểm hiện tại. Tương tự, “Anh ấy đã làm việc ở đây từ năm 2018.” sẽ là “He has worked here since 2018.” Số liệu cho thấy, đây là một trong những cách dùng mà người học tiếng Anh thường gặp khó khăn nhất, đặc biệt là trong việc phân biệt “for” và “since”.

Thì hiện tại hoàn thành cũng được dùng để diễn tả những trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ mà không cần xác định thời điểm cụ thể. Chúng ta thường thấy các trạng từ như “ever” (đã từng) và “never” (chưa bao giờ) đi kèm với cách dùng này. “Cô ấy đã từng thử ăn sushi rồi.” là một ví dụ: “She’s tried sushi before.” Điều quan trọng không phải là khi nào cô ấy thử, mà là việc cô ấy đã có trải nghiệm đó. “Tôi chưa bao giờ nhìn thấy một con hổ trong tự nhiên.” sẽ là “I have never seen a tiger in the wild.”

Ngoài ra, thì hiện tại hoàn thành còn dùng để nói về những hành động vừa mới kết thúc, thường đi kèm với các trạng từ như “just” (vừa mới), “already” (rồi, đã rồi), và “yet” (chưa, rồi). “Tôi vừa mới ăn xong bữa trưa.” là “I have just eaten lunch.” “Họ đã hoàn thành dự án rồi.” là “They have already finished the project.” Trong câu phủ định hoặc nghi vấn, “yet” thường được sử dụng ở cuối câu: “Bạn đã làm bài tập chưa?” – “Have you done your homework yet?” hoặc “Tôi chưa hoàn thành báo cáo.” – “I haven’t finished the report yet.” Việc nắm vững vị trí của các trạng từ này là rất quan trọng.

Một cách dùng khác là diễn tả một hành động đã lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ cho đến hiện tại. Ví dụ, “Cô ấy đã ghé thăm Paris ba lần rồi.” được diễn đạt là “She has visited Paris three times.” Con số “ba lần” nhấn mạnh tần suất của hành động lặp lại. Tương tự, “Tôi đã xem bộ phim này rất nhiều lần.” là “I have watched this movie many times.”

Thì hiện tại hoàn thành cũng thường được sử dụng với cấu trúc so sánh nhất (superlative adjectives) hoặc với cụm từ “It’s the first/second/etc. time…”. Chẳng hạn, “Đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem.” có thể nói là “This is the best film I have ever seen.” Hoặc “Đây là lần đầu tiên tôi đi máy bay.” là “It’s the first time I have flown on a plane.” Cấu trúc này thể hiện một trải nghiệm độc đáo hoặc kỷ lục cá nhân cho đến thời điểm hiện tại.

Nhận Biết Thì Hiện Tại Hoàn Thành Qua Dấu Hiệu

Các dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành thường là những trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ thời gian đặc trưng, giúp người học dễ dàng xác định thì cần sử dụng trong câu. Việc ghi nhớ và hiểu cách dùng của các dấu hiệu này sẽ cải thiện đáng kể khả năng chính xác ngữ pháp tiếng Anh của bạn.

Các trạng từ chỉ thời gian quan trọng bao gồm:

  • Since + mốc thời gian: Diễn tả hành động bắt đầu từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Ví dụ: “I have lived here since 2010.” (Tôi đã sống ở đây từ năm 2010).
  • For + khoảng thời gian: Diễn tả hành động kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định từ quá khứ đến hiện tại. Ví dụ: “She has worked here for five years.” (Cô ấy đã làm việc ở đây được năm năm).
  • Just: Diễn tả hành động vừa mới xảy ra cách đây rất ít phút. “They have just arrived.” (Họ vừa mới đến). “Just” thường đứng giữa “have/has” và V3/ed.
  • Already: Diễn tả hành động đã xảy ra rồi, thường sớm hơn mong đợi. “I have already finished my report.” (Tôi đã hoàn thành báo cáo rồi). “Already” cũng thường đứng giữa “have/has” và V3/ed hoặc ở cuối câu.
  • Yet: Được dùng trong câu phủ định và nghi vấn, thường đứng ở cuối câu. Trong câu phủ định, nó có nghĩa “chưa”. “He hasn’t called me yet.” (Anh ấy chưa gọi cho tôi). Trong câu nghi vấn, nó có nghĩa “rồi” hoặc “chưa”. “Have you seen that movie yet?” (Bạn đã xem bộ phim đó chưa?).

Ngoài ra, còn có các trạng từ khác như:

  • Ever: Dùng trong câu hỏi để hỏi về trải nghiệm “đã bao giờ”. “Have you ever been to Paris?” (Bạn đã bao giờ đến Paris chưa?).
  • Never: Có nghĩa “chưa bao giờ”, dùng trong câu khẳng định nhưng mang ý nghĩa phủ định. “I have never eaten durian.” (Tôi chưa bao giờ ăn sầu riêng).
  • Recently / Lately: Diễn tả hành động xảy ra gần đây nhưng không xác định thời điểm cụ thể. “She has been feeling tired recently.” (Gần đây cô ấy cảm thấy mệt mỏi). “Lately” thường phổ biến hơn trong văn nói.
  • So far / Up to now / Until now: Diễn tả những gì đã xảy ra cho đến thời điểm hiện tại. “We have received 50 applications so far.” (Chúng tôi đã nhận được 50 hồ sơ cho đến nay).
  • Over the past/last + số + years/months/weeks: Diễn tả sự việc đã xảy ra và kéo dài trong khoảng thời gian đó. “The company has grown significantly over the last three years.” (Công ty đã phát triển đáng kể trong ba năm qua).
  • This is the first/second/third time…, It’s the best/worst…, The only…: Các cấu trúc này thường đi kèm với thì hiện tại hoàn thành để nói về những trải nghiệm hoặc sự kiện lần đầu tiên, tốt nhất, duy nhất, v.v. “This is the first time I have seen snow.” (Đây là lần đầu tiên tôi nhìn thấy tuyết).

Việc thực hành thường xuyên với các dấu hiệu này sẽ giúp bạn hình thành phản xạ tự nhiên khi sử dụng thì hiện tại hoàn thành trong cả văn nói và văn viết, góp phần nâng cao trình độ ngữ pháp tiếng Anh.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Khi học thì hiện tại hoàn thành, người học tiếng Việt thường mắc phải một số lỗi phổ biến do sự khác biệt trong tư duy ngôn ngữ. Một trong những lỗi thường gặp nhất là nhầm lẫn giữa thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ đơn. Điều này xảy ra khi người học dùng hiện tại hoàn thành để diễn tả một hành động đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ và không còn liên quan hay ảnh hưởng đến hiện tại, hoặc khi có mốc thời gian cụ thể (như yesterday, last week, in 2020). Ví dụ, “I have visited Rome last year” là sai, vì “last year” chỉ rõ thời điểm trong quá khứ; câu đúng phải là “I visited Rome last year.”

Lỗi khác là việc sử dụng sai trợ động từ “have” và “has”. Một số người học có thể quên quy tắc chia theo chủ ngữ ngôi thứ ba số ít hoặc sử dụng nhầm lẫn giữa chúng. Ví dụ, “She have gone to the market” là không chính xác; câu đúng phải là “She has gone to the market.” Ngoài ra, việc dùng sai dạng quá khứ phân từ (V3/ed) của động từ cũng là một lỗi phổ biến. Điều này đặc biệt đúng với các động từ bất quy tắc, khi người học có thể nhầm lẫn V2 (quá khứ đơn) với V3. Chẳng hạn, “He has saw that movie” là sai, vì V3 của “see” là “seen”; câu đúng là “He has seen that movie.”

Vị trí của các trạng từ như “just”, “already”, “yet”, “ever”, “never” cũng thường gây khó khăn. “Just” và “already” thường đứng giữa trợ động từ và động từ chính, trong khi “yet” thường đứng ở cuối câu phủ định hoặc nghi vấn. “I already have finished” là sai vị trí, đúng phải là “I have already finished.” Việc không chú ý đến vị trí này có thể khiến câu văn trở nên không tự nhiên hoặc khó hiểu.

Phân Biệt Thì Hiện Tại Hoàn Thành Và Quá Khứ Đơn

Việc phân biệt rõ ràng giữa thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và thì quá khứ đơn (Simple Past) là một kỹ năng quan trọng trong tiếng Anh, bởi lẽ cả hai thì đều nói về các sự kiện trong quá khứ. Tuy nhiên, điểm khác biệt then chốt nằm ở mối liên hệ của hành động đó với hiện tại và tính xác định của thời gian.

Thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã hoàn thành trong một thời điểm cụ thể trong quá khứ và không còn mối liên hệ trực tiếp nào với hiện tại. Các dấu hiệu nhận biết thường là các mốc thời gian rõ ràng như yesterday, last week, in 2005, ago, when I was young. Ví dụ: “I visited London last year.” (Tôi đã thăm Luân Đôn vào năm ngoái.) Hành động thăm Luân Đôn đã kết thúc hoàn toàn vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Ngược lại, thì hiện tại hoàn thành tập trung vào kết quả hoặc mối liên hệ của hành động trong quá khứ với hiện tại, hoặc hành động đó kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Thời điểm xảy ra hành động thường không quan trọng hoặc không xác định. Ví dụ: “I have visited London many times.” (Tôi đã thăm Luân Đôn nhiều lần.) Ở đây, việc thăm Luân Đôn là một trải nghiệm đã có trong đời, và có thể sẽ tiếp tục trong tương lai, không tập trung vào một lần cụ thể. Hoặc, “She has lived in New York since 2010.” (Cô ấy đã sống ở New York từ năm 2010.) Hành động sống bắt đầu từ năm 2010 và vẫn tiếp diễn cho đến hiện tại.

Để tóm tắt, hãy nhớ:

  • Quá khứ Đơn: Hành động kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. (Ví dụ: “He finished his project yesterday.”)
  • Hiện tại Hoàn thành: Hành động có liên hệ đến hiện tại, hoặc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, hoặc thời điểm không cụ thể. (Ví dụ: “He has just finished his project, so he is free now.”)

Việc luyện tập phân biệt qua các bài tập và ví dụ thực tế sẽ giúp bạn nắm chắc hơn hai thì này.

Phân Biệt Have Been To Và Have Gone To

Hai cụm từ “have been to” và “have gone to” đều sử dụng thì hiện tại hoàn thành nhưng lại mang ý nghĩa khác biệt quan trọng, thường gây nhầm lẫn cho người học.

“Have been to” dùng để diễn tả rằng một người đã đến một địa điểm nào đó và đã quay trở về rồi. Nó tập trung vào trải nghiệm của việc đi và về.
Ví dụ:

  • “I have been to Paris twice.” (Tôi đã đến Paris hai lần rồi.) – Điều này có nghĩa là người nói đã đi Paris và bây giờ đã quay về.
  • “She has been to the supermarket.” (Cô ấy đã đi siêu thị rồi.) – Tức là cô ấy đã đi siêu thị và bây giờ đã về nhà hoặc ở một nơi khác.

Ngược lại, “Have gone to” diễn tả rằng một người đã đi đến một địa điểm nào đó và vẫn còn ở đó hoặc chưa quay trở về. Nó tập trung vào sự vắng mặt của người đó khỏi địa điểm ban đầu.
Ví dụ:

  • “John has gone to New York.” (John đã đi New York rồi.) – Điều này ngụ ý rằng John hiện đang ở New York và chưa quay trở về.
  • “My parents have gone to bed.” (Bố mẹ tôi đã đi ngủ rồi.) – Tức là bố mẹ tôi đang ở trên giường và ngủ, không còn ở phòng khách nữa.

Điểm khác biệt cốt lõi là sự hiện diện hay vắng mặt của chủ thể ở địa điểm ban đầu. “Have been to” là “đã đi và về”, còn “have gone to” là “đã đi và vẫn ở đó”. Việc nắm rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác hơn trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành Thực Hành

Để củng cố kiến thức về thì hiện tại hoàn thành, chúng ta sẽ cùng nhau thực hành thông qua các dạng bài tập dưới đây. Hãy cố gắng áp dụng những gì bạn đã học về công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết để hoàn thành các bài tập một cách chính xác nhất. Việc luyện tập đều đặn là chìa khóa để làm chủ ngữ pháp tiếng Anh.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng sau đây

1.He has ___________________ tennis since 2015.

a. Played

b. Plays

c. Play

d. Playing

2.She ___________________ listened to Pop music for a long time.

a. Is

b. Have

c. Has

d. Was

3.I ___________________ an English teacher for 4 years.

a. Was

b. Am

c. Have been

d. Has been

4.I ___________________ badminton since 2018.

a. Played

b. Am playing

c. Play

d. Have played

5.Jenier __________________ this film many times.

a. Watch

b. Have watched

c. Was watching

d. Watch

6.“I miss John, I ___________________ for a long time.”

a. Have not meet

b. Have not met

c. Have meet

d. Have met

7.My family has moved to Ho Chi Minh city___________________ 2020.

a. Since

b. For

c. Last

d. In

8.___________________ you ever tried seafood?

a. Do

b. Are

c. Has

d. Have

9.___________________ you___________________ football recently?

a. Do / play

b. Did/ play

c. Have / played

d. Has / played

10.I have learned English ___________________5 years.

a. In

b. On

c. Since

d. for

Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. I _______________ (study) French for 5 years.
  2. She __________________ (be) a nurse since 2015.
  3. We _____________________ (know) each other for a long time.
  4. His brother ______________________ (not/play) football since last year.
  5. I _______________ (not/meet) Christ for 10 years.
  6. _______ you ever _______ (eat) pizza ?
  7. My mother __________ (do) yoga recently.
  8. They ___________ (not/eat) together since then.
  9. I _______________ (not/do) my homework yet.
  10. She _____________ (change) a lot of jobs so far.

Bài tập 3: Sắp xếp lại các câu sau

  1. you/ tried/ Have/ seafood/ ever/ ?
  2. long/ you/ lived/ have/ how/ here/ ?
  3. up/ smoking/ he/ since/ has/ given/ 2020.
  4. you/ Ha Noi/ have/ ever/ to/ been/ before?
  5. have/ I/ best/ the/ have/ film/ this/ seen/ is.
  6. practiced/lately/Christian/ guitar/ has/ playing.
  7. 5/ been/ we/ together/ for/ have/ years.
  8. Physics/ since/ my sister/ learned/ has/ 2015.
  9. yet/ finished/ have/ they/ studying/ not.
  10. book/ 3/ my father/ times/ read/ that/ has.

Bài tập 4: Chọn câu đúng cho câu sai sau

  1. Has your dog eat yet?
  2. They have moved to Ho Chi Minh city for 2015.
  3. We have known him for 2009.
  4. I have seen that movie. I can’t wait to watch it.
  5. My father has not talked to my sister in case she left home.
  6. He comes. He will talk to you in minutes.
  7. He has been New York.He does not know the way.
  8. How many games have you win so far?
  9. They have joining the English club recently.
  10. I has lost my key.

Bài tập 5: Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. Duy đã học tiếng Anh được 10 năm.
  2. Anh ấy vừa mới đến, chúng ta nên đón anh ấy.
  3. Bạn đã rửa tay chưa ?
  4. Tôi đã ăn món này nhiều lần rồi. Tôi không muốn ăn nữa.
  5. Anh ấy đã cải thiện tiếng Anh từ khi anh ấy học lớp tiếng Anh này.
  6. Chị tôi vừa đã kết hơn với anh ấy.
  7. Tôi đã học môn này rồi.
  8. Tôi chưa xem bộ phim đó xong.
  9. Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền cho đến bây giờ.
  10. Kể từ anh ấy tốt nghiệp, anh ấy đã làm rất nhiều việc.

Đáp án và Lời Giải Chi Tiết

Bài tập 1

Câu 1: played

Dịch nghĩa câu: Anh ấy đã chơi tennis kể từ năm 2015.

Dấu hiệu thời gian: Từ ‘since’ mang nghĩa kể từ, thể hiện một hành động bắt đầu làm kể từ mốc thời gian trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, do đó động từ cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành “has played”.

Câu 2: has

Dịch nghĩa câu: Cô ấy đã nghe thể loại nhạc Pop từ rất lâu.

Dấu hiện thời gian: Cụm từ ‘for a long time’ – mang nghĩa từ rất lâu, một hành động đã bắt đầu từ rất lâu và kéo dài đến hiện tại, do đó cần phải chia câu trên theo thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc câu của thì hiện tại hoàn thành là ‘has/have + V3/ed’, do đó chọn đáp án ‘has’.

Chủ ngữ thức hiện hành động: Danh từ ‘She’ là ngôi thứ ba, số ít, vì vậy cần chọn từ “has + V3/ed”.

Câu 3: have been

Dịch nghĩa: Tôi đã làm thầy giáo dạy tiếng Anh được 4 năm.

Dấu hiệu thời gian: Cụm từ ‘for 4 years’ – mang nghĩa đã được 4 năm, một hành động bắt đầu từ 4 năm trước và kéo dài đến hiện tại, vì vậy động từ trong câu này cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành.

Chủ ngữ thực hiện hành động: Chủ ngữ ‘I’ là ngôi thứ nhất, vì vậy động từ là “have + V3/ed”.

Câu 4: have played

Dịch nghĩa: Tôi dã chơi cầu lông kể từ năm 2018.

Dấu hiệu thời gian: Cụm ‘since 2018’ – mang nghĩa kể từ 2018, hoặc có thể hiểu là một hành động được thực hiện bắt đầu từ 2018 kéo dài đến nay, vì vậy động từ cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành (hành động bắt đầu từ quá khứ kéo dài đến hiện tại).

Chủ ngữ thực hiện hành động: Chủ ngữ ‘I’ là ngôi thứ nhất, vì vậy động từ là “have + V3/ed”.

Câu 5: has watched

Dịch nghĩa: Jenifer đã từng xem phim này được nhiều lần rồi.

Dấu hiệu thì: Cụm từ ‘many times’ – diễn tả một hành động đã được lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ đến hiện tại (đã xem bộ phim nhiều lần từ trước tới giờ), vì vậy động từ trong câu này cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành.

Chủ ngữ thực hiện hành động: Chủ ngữ ‘Jenifer’ là ngôi thứ ba số ít, vì vậy động từ là “has + V3/ed”.

Câu 6: have not met

Dịch nghĩa: “Tôi nhớ John, đã lâu rồi tôi chưa gặp anh ấy.”

Dấu hiệu thời gian: Cụm từ“ for a long time” – mang nghĩa đã từ lâu, nói về một hành động bắt đầu từ lâu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (trong câu này người nói đã chưa gặp John từ lâu trước đây đến bây giờ), vì vậy động từ trong câu cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành.

Chủ ngữ thực hiện hành động: Chủ ngữ ‘I’ là ngôi thứ nhất, vì vậy động từ là “have + V3/ed”

Câu 7: since

Đáp án: ‘Gia đình tôi đã đến thành phố Hồ Chí Minh kể từ năm 2020.

Dấu hiệu thời gian: Cụm ‘have moved’ – mang cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành (S + have/has + Ved/3), vì vậy từ đi với thời gian cần phải là ‘since’ hoặc là ‘for’, tuy nhiên ở trong câu này có dấu mốc năm 2020, có nghĩa hành động di chuyển đến Thành phố Hồ Chí Minh bắt đầu từ nằm 2020, vì vậy đáp án là câu ‘a’ (since – kể từ).

Câu 8: have

Dịch nghĩa: Bạn đã bao giờ thử món hải sản chưa?

Dấu hiệu thì: Cụm ‘ever tried seafood’, dùng để hỏi về sự trải nghiệm, kinh nghiệm trước đây (trải nghiệm ăn hải sản), vì vậy câu trên nên được chia theo thì hiện tại hoàn thành.

Chủ ngữ thực hiện hành động: ‘you’ trong câu trên là ngôi thứ hai số ít, nên dùng từ ‘have + V3/ed”.

Câu 9: Have / played

Dịch nghĩa: Gần đây bạn có đá bóng không?

Dấu hiệu thời gian: Trạng từ ‘recently’ – mang nghĩa gần đây – thể hiện một hành động bắt đầu tại một thời điểm gần trong quá khứ nhưng không xác định được thời gian cụ thể, và hành động kéo dài đến hiện tại.

Chủ ngữ thực hiện hành động: ‘you’ trong câu trên là ngôi thứ hai số ít, vì vậy động từ là ‘have + V3/ed”.

Câu 10: for

Dịch nghĩa: Tôi đã học tiếng Anh được 5 năm.

Dấu hiện thì: ‘have learned English’ – mang cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành (S+has/have + V3/ed) vì vậy giới từ đi với thời gian cần phải là ‘since’ hoặc là ‘for’, tuy nhiên ở trong câu này không có dấu mốc thời gian cụ thể, thay vào đó là khoảng thời gian (5 năm), có nghĩa việc học tiếng Anh đã được trong vòng 5 năm, vì vậy đáp án là câu ‘d’.

Chủ ngữ thực hiện hành động: Chủ ngữ ‘I’ là ngôi thứ nhất, vì vậy động từ là “have + V3/ed”

Bài tập 2

Câu 1: have studied

Dịch nghĩa: ‘Tôi đã học tiếng Pháp được 5 năm.’

Dấu hiệu thời gian: Trạng ngữ ‘ for 5 years’ – mang nghĩa trong vòng năm năm, đã được 5 năm, ý nói một hành động đã bắt đầu từ 5 năm trước và vẫn kéo dài đến hiện tại. Do đó, động từ trong câu cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành.

Chủ ngữ thực hiện hành động: Chủ ngữ ‘I’ là ngôi thứ nhất , số ít. Chủ ngữ ‘I’ là ngôi thứ nhất, vì vậy động từ là “have + V3/ed”

Câu 2: has been

Dịch nghĩa: ‘Cô ấy đã là một y tá kể từ năm 2015.’

Dấu hiệu thời gian: Trạng ngữ ‘since 2015’ – mang nghĩa kể từ năm 2015 đến bây giờ, diễn tả một hành động đã bắt đầu từ năm 2015 đến bây giờ. Do đó, động từ trong câu cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành.

Chủ ngữ thực hiện hành động: Danh từ ‘She’ ngôi thứ ba, số ít, vì vậy cần chọn từ “has + V3/ed”.

Câu 3: have known

Dịch nghĩa: ‘Chúng tôi đã biết nhau từ lâu.’

Dấu hiệu thời gian: ‘for a long time’ – mang nghĩa trong một khoảng thời gian dài, từ lâu, diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Do đó, động từ trong câu cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành.

Chủ ngữ thực hiện hành động: Chủ ngữ ‘We’ là ngôi thứ 1, số nhiều. Vì vậy, sau chủ ngữ cần chọn động từ với cấu trúc “have+ V3/ed”.

Câu 4: has not played / hasn’t played

Dịch nghĩa: ‘ Anh trai tôi đã không chơi bóng đá kể từ năm ngoái.’

Dấu thiệu thời gian: Trạng ngữ ‘since last year’ – mang nghĩa bắt đầu từ năm trước, diễn tả việc không chơi thể thao đã bắt đầu từ năm trước đến bây giờ, một việc bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Do đó, động từ trong câu cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành.

Chủ ngữ thực hiện hành động: Chủ ngữ ‘His brother’ là ngôi thứ 3, số ít. Vì vậy, sau chủ ngữ cần chọn động từ theo cấu trúc “has + V3/ed”.

Câu 5: have not met

Dịch nghĩa: ‘Tôi đã không gặp Christ được 10 năm rồi.’

Dấu hiệu thời gian: Trạng ngữ ‘for 10 years’ – mang nghĩa đã được 10 năm, từ 10 năm trước đến bây giờ, miêu tả một hành động bắt đầu từ quá khứ đến hiện tại. Do đó, động từ trong câu cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành.

Chủ ngữ thực hiện hành động: Chủ ngữ ‘I’ là ngôi thứ nhất , số ít. Vì vậy, sau chủ ngữ cần chọn động từ “have + V3/ed”.

Câu 6: Have/eaten

Dịch nghĩa: ‘Bạn đã bao giờ ăn pizza chưa ?’

Dấu hiệu thì: Trạng từ ‘ever’ – đã bao giờ – hỏi về một kinh nghiệm đến bây giờ. Do đó, động từ trong câu cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành.

Chủ ngữ thực hiện hành động: Chủ ngữ ‘you’ trong câu trên là ngôi thứ hai số ít, nên dùng động từ “have + V3/ed”. Ngoài ra, câu này là câu hỏi, do đó, người đọc cần đảo “have” lên trước chủ ngữ.

Câu 7: has done

Dịch nghĩa: Mẹ tôi đã tập yoga gần đây.

Dấu hiệu thì: Trạng từ ‘recently’ – gần đây, mô tả một hành đồng xảy ra trong thời điểm quá khứ gần nhưng không xác định thời gian cụ thể, và hành động kéo dài đến hiện tại. Do đó động từ trong câu trên cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành.

Chủ ngữ thực hiện hành động: Chủ ngữ ‘My mother’ là ngôi thứ 3, số ít. Vì vậy, sau chủ ngữ cần chọn động từ “has + V3/ed”.

Câu 8: have not eaten

Dịch nghĩa: ‘Họ đã không ăn cùng nhau kể từ đó.’

Dấu hiệu thời gian: Trạng từ ‘since then’ – kể từ đó, mô tả một hành động đã bắt đầu kể từ một thời điểm trong quá khứ và có kết quả đến hiện tại. Do đó, động từ trong câu cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành.

Chủ ngữ thực hiện hành động: Chủ ngữ ‘They’ là ngôi thứ 3, số số nhiều. Vì vậy, sau chủ ngữ cần chọn động từ “have + V3/ed”.

Câu 9: have not done

Dịch nghĩa: ‘Tôi chưa hoàn thành bài tập về nhà của tôi’.

Dấu hiệu thì: Các từ như ‘ not / yet’ – chưa hoàn thành, mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ nhưng chưa hoàn thành ở thời điểm hiện tại của người nói. Do đó, động từ trong câu cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành.

Chủ ngữ thực hiện hành động: Chủ ngữ ‘I’ là ngôi thứ nhất , số ít. Vì vậy, sau chủ ngữ cần chọn từ “have + V3/ed”.

Câu 10: has changed

Dịch nghĩa: ‘Cô ấy đã đổi rất nhiều công việc cho đến nay.’

Dấu hiệu thì: Trạng từ ‘so far’ – cho đến nay – miêu tả một hành động diễn ra ở quá khứ, không xác định được thời gian cụ thể, và tiếp tục ở hiện tại. Do đó, động từ trong câu cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành.

Chủ ngữ thực hiện hành động: Chủ ngữ ‘She’ là ngôi thứ 3, số ít. danh từ ‘She’ ngôi thứ ba, số ít, vì vậy cần chọn từ “has + V3/ed”.

Bài tập 3

Câu 1: Have you ever tried seafood?

Dịch nghĩa câu: ‘Bạn đã bao giờ thử đồ hải sản chưa?’

Giải thích: Câu trên từ “Have” và dấu “?”, không có từ để hỏi (Wh), vậy đây là câu hỏi Yes/No. Câu trên có chủ ngữ chính là “you”, động từ chính là “tried”, trạng từ “ever” trong thì hiện tại hoàn thành luôn đứng trước động từ phân từ (V3/ed).

Câu 2: How long have you lived here?

Dịch nghĩa câu: ‘Bạn đã sống ở đây bao lâu rồi?’

Giải thích: Câu trên người học thấy có dấu hỏi và từ để hỏi “How long”, vậy có thể áp dụng công thức trong hiện tại hoàn thành “How long have + S + V3?”. Chủ ngữ trong câu là “you”, động từ trong câu là “lived”, và trạng từ chỉ nơi chốn là “here” đứng ở cuối câu.

Câu 3: He has given up smoking since 2020

Dịch nghĩa câu: ‘Anh ấy đã từ bỏ hút thuốc kể từ năm 2020.’

Giải thích: Câu trên có chủ ngữ là “he”, động từ là “given” – V3, và từ “has”, vì vậy câu này mang nghĩa hiện tại hoàn thành nên người học ghép cụm “has given” (has + V3), tiếp theo đến cấu trúc “give up something” (từ bỏ cái gì), do đó hình thành được “given up smoking” và cuối cùng là “since 2020”.

Câu 4: Have you ever been to Ha Noi before?

Dịch nghĩa câu: ‘Bạn đã đến Hà Nội trước đây chưa?”

Giải thích: Câu trên có từ “Have” và dấu “?”, và không có từ để hỏi (Wh) vậy câu này là một câu Yes/No, với chủ ngữ chính là “you”, động từ to be là “been”, và trạng từ “ever”, áp dụng cấu trúc “been to”, người học có thể ghép được cụm “been to Hanoi” và cuối cùng là trạng từ “before”.

Câu 5: This is the best film I have ever seen.

Dịch nghĩa câu: Đây là bộ phim tuyệt nhất mà tôi đã coi từ trước đến giờ.

Giải thích: Câu trên có chủ ngữ là “this”, động từ to be là “is”, người học có thể ghép được cụm “the best film”, ở phần còn lại, người học có thể tìm thấy chủ ngữ “I”, động từ chính là “seen” – V3, do đó câu này là câu hiện tại hoàn thành, vì thế ghép được cụm từ “have ever seen” (have ever +V3).

Câu 6: Christian has practiced playing guitar lately.

Dịch nghĩa: Christian đã luyện tập chơi đàn ghi ta gần đây.

Giải thích: Câu trên có chủ ngữ chính là “Christian” và động từ chính là “practiced” đồng thời người học áp dụng cấu trúc của động từ “practice + V-ing”, tạo được cụm “practiced playing guitar”. Trạng từ “lately” diễn tả một hành động xảy ra gần đây, trong quá khứ và không xác định được thời gian cụ thể. Do đó, câu trên sử dụng thì hiện tại hoàn thành.

Câu 7: We have been together for 5 years.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã bên nhau được 5 năm.

Giải thích: Câu trên có chủ ngữ chính là “We”, động từ to be là “been”, áp dụng cấu trúc “for + khoảng thời gian”, người học có thể được cụm “for 5 years”, và áp dụng cấu trúc “have been” cho hiện tại hoàn thành, người học được một cụm “have been together for 5 years”.

Câu 8: My sister has learned Physics since 2015.

Dịch nghĩa: ‘Chị tôi đã học môn Vật Lý kể từ năm 2015.’

Giải thích: Trong câu trên, chủ ngữ chính là “my sister” và động từ chính “learned” kết hợp với tân ngữ “Physics”, cuối câu có trạng ngữ “since + mốc thời gian” là “since 2015”.

Câu 9: They have not finished studying yet.

Dịch nghĩa: ‘Họ chưa học xong.’

Giải thích: Chủ ngữ chính trong câu là “They”, động từ chính là “finished”, đồng thời người học lưu ý cấu trúc động từ “finish + V-ing” tạo được “finish studying”. Trong câu có từ “yet” thể hiện hành động chưa kết thúc. Người học áp dụng công thức hiện tại hoàn thành “S + has/have + not + V3/ed + yet.”

Câu 10: My father has read that book 3 times.

Dịch nghĩa: ‘Bố tôi đã đọc quyền sách này 3 lần.’

Giải thích: Chủ ngữ chính trong câu là “My father”, động từ chính là “read”, trạng từ “3 times”, một hành động lặp đi lặp lại từ quá khứ đến hiện tại, biểu hiện thì hiện tại hoàn thành cho câu, vì vậy áp dụng cấu trúc “S + has/have + V3”, người học được câu “My father has read”, tân ngữ đứng sau là “that book”.

Bài tập 4

Câu 1: Has your dog eaten yet?

Dịch câu: Chú chó của bạn đã ăn chưa ?

Lỗi cần sửa: Câu trên đang sử dụng thì hiện tại hoàn thành, tuy nhiên lại sử dụng động từ nguyên mẫu (Vo – eat). Vì vậy cần chia lại động từ trên từ Vo thành V3 (eat – ate – eaten).

Câu 2: They have moved to Ho Chi Minh city since 2015.

Dịch câu: Họ đã đến thành phố Hồ Chí Minh kể từ năm 2015.

Lỗi cần sữa: Câu trên đang sử dụng thì hiện tại hoàn thành, tuy nhiên trạng ngữ “for 2015” chưa chính xác.’. Từ ‘for’ được dùng với nghĩa trong khoảng thời gian (vd: for 5 years), tuy nhiên ở câu này có mốc thời gian là năm 2015, nên từ thích hợp là từ ‘since’ (kể từ).

Câu 3: We have known him since 2009.

Dịch câu: Chúng tôi đã biết anh ấy kể từ năm 2009.

Lỗi cần sữa: Câu trên đang sử dụng thì hiện tại hoàn thành, tuy nhiên trạng ngữ “for 2009” chưa chính xác. Từ ‘for’ được dùng với nghĩa trong khoảng thời gian (vd: for 5 years), tuy nhiên ở câu này có mốc thời gian là năm 2009, nên từ thích hợp là từ ‘since’ (kể từ).

Câu 4: I haven’t seen that movie. I can’t wait to watch it.

Dịch câu: Tôi chưa từng xem bộ phim đó. Tôi không thể chờ đợi để xem nó.

Lỗi cần sữa: Câu trên đúng ngữ pháp nhưng sai ở nghĩa. Vế ‘I can’t wait to watch it.’ gợi ý người nói chưa từng xem bộ phim đó. Vì vậy đáp án là câu c.

Câu 5: My father has not talked to my sister since she left home.

Dịch câu: Bố tôi chưa từng nói chuyện với chị tôi kể từ khi cô ấy rời khỏi nhà.

Lỗi cần sữa: Câu trên sai ở cụm ‘in case’ (phòng khi). . Câu này sai về nghĩa, cụm ‘she left home’, gợi ý nói rằng cố ấy đi khỏi nhà nên không thể dùng cụm ‘in case’ mà phải dùng một từ chỉ mối liên hệ về thời gian và diễn đạt ý nghĩa hoàn thành của hành động “have not talked” (vẫn chưa nói chuyện) ở mệnh đề trước, do vậy, người học nên dùng “since”.

Câu 6: He has just come. He will talk to you in minutes.

Dịch câu: Anh ấy vừa đến. Anh ta sẽ nói chuyện với bạn trong vài phút nữa.

Lỗi cần sữa: Câu trên sai ở từ ‘comes’. Ở câu này, vế sau đã gợi ý ‘anh ấy sẽ nói chuyện với nhân vật trong vài phút nữa’, biểu hiện rằng anh ấy đã đến rồi. Do đó, động từ ở câu trước cần chia theo thì hiện tại hoàn thành theo cấu trúc: has + V3/ed, động từ “come” có V3 là “come”, do vậy đáp án đúng là “has just come”. Ở câu này, người học cũng cần lưu ý, trạng từ “just” đứng sau “have” và trước động từ V3 “come”. .

Câu 7: He has never been to New York. He does not know the way.

Dịch câu: Anh ấy chưa từng đến New York trước đây.

Lỗi cần sữa: Câu trên đúng ngữ pháp nhưng sai ở nghĩa. Vế sau cho biết nhân vật không biết đường đi, gợi ý rằng nhân vật chưa đến New York, do vậy, cấu trúc “have never been to + địa điểm” diễn tả việc chưa từng đến nơi nào đó. Ngược lại, khi muốn nói đã từng đến địa điểm nào đó và quay về rồi, người học sử dụng cấu trúc: have been to + địa điểm.

Câu 8: How many games have you won so far?

Dịch nghĩa: Cho đến nay thì bạn đã thắng bao nhiêu trận đấu rồi?

Lỗi cần sữa: Trạng từ ‘so far’ mang nghĩa ‘cho đến nay’ – không có thời điểm xác định, sự việc bắt đầu từ quá khứ cho đến thời điểm hiện tại. Do đó, câu trên động từ cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành. Vì vậy từ ‘win’ cần được thay thế thành từ ‘won’ (win – won – won) (V3).

Câu 9: They have joined the English club recently.

Dịch nghĩa: Dạo gần đây, họ đã chơi cầu lông.

Lỗi cần sữa: Câu trên có từ ‘recently’ – gần đây, mô tả một hành động được bắt đầu thực hiện gần đây, không được xác định thời gian cụ thể trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại. Do đó, động từ trong câu trên cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành. Vì vậy từ ‘joining’ cần được đổi thành từ ‘joined’ (join-joined-joined).

Câu 10: I have lost my key.

Dịch nghĩa: Tôi đã làm mất chìa khóa.

Lỗi cần sữa: Trong câu trên, việc làm mất chìa khóa là sự việc diễn ra ở quá khứ và để lại kết quả ở hiện tại, do vậy câu này cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ của câu là “I” – đại từ ngôi thứ nhất số ít, do vậy động từ cần theo công thức: have + V3/ed.

Bài tập 5

Câu 1: Duy has studied English for 10 years.

Giải thích: Câu trên có chủ ngữ chính là “Duy”, động từ chính là “học”, và tân ngữ là “Tiếng Anh”, trạng từ chỉ thời gian là “được 10 năm”, nói về hành động đã xảy ra trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Vì vậy xác định câu trên, động từ cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành với công thức “S + has + V3/ed”.

Câu 2: He has just arrived, we should pick him up.

Giải thích: Câu trên có hai mệnh đề (trước và sau dấu phẩy), mệnh đề trước có chủ ngữ là “Anh ấy”, động từ chính là “đến”, từ “vừa mới” mang nghĩa một hành động vừa mới xảy ra, vì vậy động từ “đến” cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành với cấu trúc “S + has + V3”, ở mệnh đề sau có chủ ngữ là “Chúng ta”, động từ chính là “đón”, tân ngữ “anh ấy” và động từ kiếm khuyết là “nên”.

Câu 3: Have you washed your hands?

Giải thích: Câu trên có chủ ngữ là “bạn”, động từ là “rửa”, tân ngữ là “tay”.Vì câu trên đang hỏi việc nhân vật đã rửa tay chưa – một việc đã được thực hiện trong quá khứ nhưng không để cập đến thời gian xác định. Do đó, động từ cần được chia thành thì hiện tại hoàn thành với cấu trúc ‘Have/has + S + Ved/3 ?’.

Câu 4: I have eaten this food many times. I don’t want to eat it anymore.

Cấu trúc cần lưu ý: Câu trên có chủ ngữ là “Tôi”, động từ là “ăn”, trạng từ chỉ tuần suất là “nhiều lần rồi”. Vì câu trên đang nói đến việc lập đi lập lại trong quá khứ mà không đề cập đến thời gian cụ thể. Do đó, động từ cần được chia thành thì hiện tại hoàn thành. (has/have + V3/ed). Ở câu thứ 2, có chủ ngữ à “Tôi”, động từ chính là “muốn”.

Câu 5: He has improved his English since he studied in this English class.

Giải thích: Câu trên có 2 mệnh đề, ở mệnh đề đầu tiên có chủ ngữ là “Anh ấy”, động từ chính là “cải thiện”, tân ngữ là “tiếng Anh”, ở mệnh đề thứ hai có liên từ “từ khi”, chủ ngữ là “anh ấy”, động từ là “học”. Vì câu trên nói người nói đang nói về việc học cải thiện tiếng Anh kể từ một mốc thời gian trong quá khứ đến hiện tại. Do đó, động từ (đã cải thiện) cần được chia thành thì hiện tại hoàn thành. (S + has/have + Ved/3 + since + S + Ved/2).

Câu 6: My sister has just got married to him.

Giải thích: Câu trên có chủ ngữ chính là “Chị tôi”, động từ “kết hôn”, tân ngữ là “anh ấy” Vì câu trên nói đến việc vừa kết hôn – một hành động vừa xảy ra. Do đó, động từ (vừa đã kết hôn) cần được chia thành thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành ‘has (+ just) + Ved/3’.

Câu 7: I have already studied this subject.

Giải thích: Câu trên có chủ ngữ chính là “Tôi”, động từ chính là “học”, tân ngữ là “môn này”, từ “rồi” trong ngữ cảnh này có thể được dịch như từ “already” – nói về một hành động đã từng làm trong quá khứ, vì vậy động từ “đã học” cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành với cấu trúc has/have + V3/ed.

Câu 8: I have not finished watching that movie yet.

Giải thích: Câu trên có chủ ngữ là “Tôi”, động từ chính là “xem” tân ngữ là “bộ phim đó”.Câu trên nói đến một hành động bắt đầu ở quá khứ nhưng chưa hoàn thành ở thời điểm hiện tại (chưa xem xong). Do đó, động từ “chưa xem” ở câu trên cần chia theo thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc phủ định của thì hiện tại hoàn thành ‘S + has/have + not + V3/ed (+yet).’

Câu 9: He has earned a lot of money so far.

Giải thích: Chủ ngữ trong câu trên là “Anh ấy”, động từ chính là “kiếm”, tân ngữ là “rất nhiều tiền”, người học có thể thấy cụm “cho đến bây giờ” – được dịch sang tiếng Anh là “so far” – biểu hiện một hành động đã bắt đầu trong quá khứ nhưng không xác định thời gian cụ thể, và hành động vẫn tiếp tục ở hiện tại. Do đó, động từ “đã kiếm” cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành với cấu trúc “has + V3/ed”.

Câu 10: Since he graduated, he has done a lot of jobs

Giải thích: Câu trên có 2 mệnh đề, ở mệnh đều đầu tiên có liên từ “kể từ”, chủ ngữ là “anh ấy” và động từ là “tốt nghiệp”, ở mệnh đề thứ 2 có chủ ngữ là “anh ấy”, động từ chính là “làm”, tân ngữ là “rất nhiều việc”. Ở câu trên, ở vế thứ hai, nhân vật đã làm rất nhiều việc kể từ khi tốt nghiệp, đến nay vẫn làm nhiều việc và chưa có dấu hiệu kết thúc, biểu hiện một hành động bắt đầu ở quá khứ và tiếp diễn ở hiện tại. Do đó, động từ “đã làm” cần được chia theo thì hiện tại hoàn thành với câu trúc “has + V3/ed”.

Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Thì Hiện Tại Hoàn Thành (FAQs)

  • Thì hiện tại hoàn thành được dùng để làm gì?
    Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan hoặc ảnh hưởng đến hiện tại, hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc các trải nghiệm đã từng xảy ra mà không xác định thời gian cụ thể.

  • Công thức chung của thì hiện tại hoàn thành là gì?
    Công thức chung là S + have/has + V3/ed (chủ ngữ + trợ động từ “have/has” + quá khứ phân từ của động từ chính).

  • Làm sao để phân biệt “for” và “since” trong thì hiện tại hoàn thành?
    “For” được dùng với một khoảng thời gian (ví dụ: for two hours, for five years), còn “since” được dùng với một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (ví dụ: since 2010, since Monday).

  • Những trạng từ nào thường đi kèm với thì hiện tại hoàn thành?
    Các trạng từ phổ biến bao gồm: just, already, yet, ever, never, recently, lately, so far, up to now, since, for.

  • Sự khác biệt giữa “have been to” và “have gone to” là gì?
    “Have been to” có nghĩa là đã đến một nơi nào đó và đã quay trở về. “Have gone to” có nghĩa là đã đi đến một nơi nào đó và vẫn còn ở đó (chưa quay về).

  • Thì hiện tại hoàn thành có thể dùng để nói về hành động lặp lại không?
    Có, nó có thể dùng để diễn tả một hành động đã lặp đi lặp lại nhiều lần từ quá khứ cho đến hiện tại, thường đi kèm với các cụm từ như “many times” hoặc “several times”.

  • Tại sao không nên dùng thì hiện tại hoàn thành với các mốc thời gian cụ thể trong quá khứ như “yesterday”?
    Khi có mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (như yesterday, last week, in 2005), chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn, vì thì hiện tại hoàn thành tập trung vào kết quả hoặc liên hệ với hiện tại chứ không phải thời điểm cụ thể trong quá khứ.

  • “Yet” thường được đặt ở đâu trong câu hiện tại hoàn thành?
    “Yet” thường được đặt ở cuối câu, đặc biệt trong các câu phủ định và câu nghi vấn.

Việc làm chủ thì hiện tại hoàn thành sẽ mở ra một cánh cửa mới trong việc thể hiện ý tưởng và trải nghiệm của bạn một cách rõ ràng và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập các bài tập thì hiện tại hoàn thành và đừng ngần ngại tìm kiếm thêm tài liệu tại Anh ngữ Oxford để nâng cao trình độ. Khả năng sử dụng ngữ pháp thành thạo sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp và học tập.